Tải PDF Sách Giáo Trình Hán Ngữ BOYA 4 Quyển Miễn Phí

Tổng hợp thông tin chi tiết trọn bộ Giáo trình Hán ngữ BOYA 4 Quyển (博雅汉语 — GS. Lý Tiểu Kỳ, Đại học Bắc Kinh). Phân tích cấu trúc từ Sơ cấp đến Chuẩn Trung cấp, từ vựng ~2.500 từ, chuẩn đầu ra HSK 1-5 và so sánh chi tiết BOYA vs Hán Ngữ 6 Quyển.
Giáo trình Hán ngữ BOYA (tiếng Trung: 博雅汉语) do GS. LÝ TIỂU KỲ (李晓琪) chủ biên cùng đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ của Đại học Bắc Kinh (PKU) biên soạn, là bộ giáo trình hiện đại, năng động và giàu tính thực tiễn bậc nhất dành cho người học tiếng Trung như ngoại ngữ. Khác với Giáo trình Hán ngữ 6 Quyển thiên về ngữ pháp học thuật, BOYA nổi bật với phương pháp lấy ngữ cảnh giao tiếp thực tế làm trung tâm — giúp người học phản xạ ngôn ngữ nhanh, tự nhiên như người bản xứ.
📊 Tổng Quan Lộ Trình 4 Quyển Giáo Trình BOYA & Chuẩn Đầu Ra HSK
Bộ BOYA phổ biến nhất tại Việt Nam gồm 4 quyển cốt lõi chia làm 2 cấp: SƠ CẤP (2 quyển — 初级起步篇) và CHUẨN TRUNG CẤP (2 quyển — 准中级冲刺篇), do NXB Đại học Bắc Kinh ấn hành.
| Quyển | Tên Cấp Độ | Số Bài | Từ Vựng Tích Lũy | Chuẩn Đầu Ra | Trọng Tâm Kiến Thức |
|---|---|---|---|---|---|
| Quyển 1 | Sơ Cấp Bước Đầu I 初级起步篇 I |
12 bài | ~400 từ | HSK 1 - 2 | Ngữ âm Pinyin, chào hỏi, gia đình, mua sắm, giao tiếp hàng ngày cơ bản |
| Quyển 2 | Sơ Cấp Bước Đầu II 初级起步篇 II |
13 bài | ~900 từ | HSK 2 - 3 | Du lịch, giao thông, sức khỏe, bổ ngữ kết quả, câu chữ 把, trợ từ động thái |
| Quyển 3 | Chuẩn Trung Cấp Xung Kích I 准中级冲刺篇 I |
12 bài | ~1.600 từ | HSK 3 - 4 | Văn hóa Trung Hoa, câu phức hợp, liên từ nâng cao, phân biệt từ cận nghĩa |
| Quyển 4 | Chuẩn Trung Cấp Xung Kích II 准中级冲刺篇 II |
12 bài | ~2.500 từ | HSK 4 - 5 | Kinh tế, truyền thông, câu bị động 被, liên từ phức hợp, thành ngữ 4 chữ |
BOYA Sơ Cấp Bước Đầu I — 初级起步篇 I (Quyển 1)
Quyển 1 là cánh cửa khai mở hành trình chinh phục tiếng Trung theo triết lý "học qua ngữ cảnh" đặc trưng của BOYA. Ngay từ bài đầu tiên, bạn được tiếp xúc với các tình huống giao tiếp thực tế sinh động — thay vì chỉ luyện bảng Pinyin thuần túy như các giáo trình truyền thống.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Bài 1 - 4: Ngữ âm Pinyin qua hội thoại thực tế — chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi quốc tịch. Cấu trúc: Chủ ngữ + Vị ngữ + 吗 (MA). Từ vựng: đất nước, nghề nghiệp, con số.
- Bài 5 - 8: Chủ đề gia đình, nhà ở, đồ vật. Hỏi & trả lời số lượng, giá tiền. Phân biệt 有 (HỮU) và 是 (THỊ). Lượng từ cơ bản (个, 本, 张, 只...).
- Bài 9 - 12: Mua sắm tại chợ và siêu thị, hỏi đường, đặt món tại nhà hàng. Phương vị từ (前 TIỀN, 后 HẬU, 左 TẢ, 右 HỮU), tiền tệ Nhân Dân Tệ.
BOYA Sơ Cấp Bước Đầu II — 初级起步篇 II (Quyển 2)
Quyển 2 mở rộng vốn từ và nâng độ phức tạp tình huống. Bài khóa dài hơn, ngữ pháp tinh tế hơn và xuất hiện các yếu tố văn hóa Trung Hoa giúp bạn hiểu sâu cách biểu đạt và suy nghĩ của người Trung Quốc.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Du lịch & Giao thông: Mua vé máy bay, đặt phòng khách sạn, bắt taxi. Từ vựng di chuyển, địa điểm du lịch nổi tiếng Trung Quốc.
- Sức khỏe & Bệnh viện: Mô tả triệu chứng, khám bệnh, lấy thuốc. Động từ biểu thị cảm giác cơ thể, bổ ngữ kết quả (看好了, 治好了).
- Ngữ pháp bước nhảy: Câu chữ 把 (BA) — nhấn mạnh xử lý tân ngữ; trợ từ động thái 了 (LIỄU), 过 (QUÁ), 着 (TRƯỚC); bổ ngữ xu hướng đơn (上/下/进/出).
BOYA Chuẩn Trung Cấp Xung Kích I — 准中级冲刺篇 I (Quyển 3)
Quyển 3 đưa bạn vào cấp độ CHUẨN TRUNG CẤP. Ngôn ngữ không chỉ còn là công cụ giao tiếp mà trở thành phương tiện tư duy và thể hiện văn hóa. Chủ đề gắn chặt với bản sắc Trung Hoa: Lễ hội, ẩm thực vùng miền, nghệ thuật truyền thống và kinh tế thị trường.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Phân biệt từ cận nghĩa: Hệ thống bài tập phân tích sắc thái nghĩa tinh vi (发现 vs 发明, 经过 vs 经历, 感情 vs 感觉).
- Liên từ phức hợp: 不但...而且... (không những... mà còn...), 既然...就... (đã vậy... thì...), 虽然...但是..., 只有...才...
- Câu bị động 被 (BỊ): Phân biệt 被, 叫, 让 trong các ngữ cảnh khác nhau. Bổ ngữ xu hướng kép (进来, 出去, 上来, 下去).
BOYA Chuẩn Trung Cấp Xung Kích II — 准中级冲刺篇 II (Quyển 4)
Quyển 4 là đỉnh cao của bộ BOYA 4 quyển — hoàn thiện hệ thống từ vựng và ngữ pháp tiền trung cấp, đủ năng lực chinh phục HSK 4 - 5. Bài khóa mở rộng sang chủ đề xã hội, kinh tế, truyền thông và triết lý nhân sinh sâu sắc.
Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:
- Chủ đề đa dạng, chiều sâu: Internet & Công nghệ (网络与科技), Bảo vệ môi trường (环境保护), Kinh doanh quốc tế (国际贸易), Giáo dục & Quan niệm sống (教育观念).
- Thành ngữ 4 chữ (成语): Hơn 30 thành ngữ và tục ngữ điển hình, nền tảng để tiến lên BOYA Trung cấp 中级 hoặc Cao cấp 高级.
- Cấu trúc câu học thuật: 尽管...仍然... (dù vậy... vẫn...), 由于...因此... (do... vì thế...), 无论...都... (bất kể... đều...).
⚖️ So Sánh BOYA vs Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển: Chọn Bộ Nào Phù Hợp?
| Tiêu Chí | BOYA 4 Quyển | Hán Ngữ 6 Quyển |
|---|---|---|
| Phương pháp | Giao tiếp là trung tâm, ngữ cảnh thực tế | Học thuật, hệ thống ngữ pháp bài bản |
| Đối tượng | Giao tiếp nhanh, làm việc với người Trung | Thi HSK, học thuật, nghiên cứu chuyên sâu |
| Lộ trình | 4 quyển → HSK 4-5 | 6 quyển → HSK 5-6 |
| Tự học | Khó hơn (cần giáo viên) | Dễ hơn (giải thích tiếng Việt) |
💡 Lời khuyên từ chuyên gia FoxHSK:
Mới bắt đầu từ con số 0, muốn nền tảng ngữ pháp vững để thi HSK → chọn Hán Ngữ 6 Quyển. Đã có cơ bản HSK 2-3, muốn giao tiếp lưu loát và hiểu văn hóa Trung Quốc → BOYA là lựa chọn tuyệt vời!
Tuyên Bố Bản Quyền & Trách Nhiệm Giáo Dục Số FoxHSK
Bộ giáo trình "BOYA Chinese" (博雅汉语) là công trình học thuật tâm huyết của GS. LÝ TIỂU KỲ (李晓琪) cùng các chuyên gia của Đại học Bắc Kinh (北京大学). Tác phẩm đã được đăng ký bảo hộ bản quyền theo Luật SHTT Việt Nam và Công ước Berne quốc tế, xuất bản bởi NXB Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社).
FoxHSK không lưu trữ, không sao chép và không phát tán các file PDF scan lậu vi phạm bản quyền. Thay vào đó, chúng tôi phát hành văn bản hướng dẫn học tập và thông báo bản quyền chính thức (định dạng PDF) giúp bạn nắm rõ lộ trình và tiếp cận nguồn tài liệu bản quyền chuẩn xác nhất.
Kết Hợp BOYA Với Kho Học Liệu FoxHSK Để Tăng Tốc Gấp 3!
Luyện từ vựng BOYA qua Flashcard thông minh, kiểm tra phản xạ giao tiếp bằng 3000 Câu Đàm Thoại và đo trình độ thực chiến qua phòng thi thử HSK mô phỏng — tất cả 100% miễn phí!
📚 Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trích Từ Bộ Giáo Trình (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng cốt lõi tiêu biểu xuyên suốt bộ sách được chia thành 6 trang (10 từ/trang), tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, bộ thủ – số nét và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 夏夏 | xià | HẠ | [Động từ] mùa hè — Ví dụ: 夏天天气很热。 (Thời tiết mùa hè rất nóng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 校长校長 | xiào zhǎng | HIỆU TRƯỞNG | [Danh từ] hiệu trưởng — Ví dụ: 他是学校校长。 (Ông ấy là hiệu trưởng trường.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 熊猫熊貓 | xióng māo | HÙNG MIÊU | [Danh từ] gấu trúc — Ví dụ: 熊猫是中国国宝。 (Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 犬 (KHUYỂN) • 24 nét] |
| 一定一定 | yī dìng | NHẤT ĐỊNH | [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 我一定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 一般一般 | yī bān | NHẤT BAN | [Danh từ] trung bình — Ví dụ: 他一般很忙。 (Anh ấy thường bận rộn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 用用 | yòng | DỤNG | [Động từ] sử dụng — Ví dụ: 可以用手机支付吗? (Có thể dùng điện thoại để thanh toán không?) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 12 nét] |
| 月亮月亮 | yuè liang | NGUYỆT LƯỢNG | [Danh từ] mặt trăng — Ví dụ: 月亮很圆。 (Trăng rất tròn.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 19 nét] |
| 只只 | zhī | CHỈ | [Lượng từ] con, chiếc (lượng từ cho động vật; một chiếc trong đôi) — Ví dụ: 我家有一只小猫。 (Nhà tôi có một con mèo nhỏ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 主要主要 | zhǔ yào | CHỦ YÊU | [Tính từ] chính — Ví dụ: 这是主要问题。 (Đây là vấn đề chính.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 21 nét] |
| 作业作業 | zuò yè | TÁC NGHIỆP | [Danh từ] bài tập về nhà — Ví dụ: 我还没做作业。 (Tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 按照按照 | àn zhào | ÁN CHIẾU | [Giới từ] dựa theo, theo đúng — Ví dụ: 按照计划进行。 (Tiến hành theo kế hoạch.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 报名報名 | bào míng | BÁO DANH | [Danh từ] đăng ký, ghi danh — Ví dụ: 我想报名参加。 (Tôi muốn đăng ký tham gia.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 26 nét] |
| 标准標準 | biāo zhǔn | TIÊU CHUẨN | [Danh từ] tiêu chuẩn, chuẩn mực — Ví dụ: 这是我的标准。 (Đây là tiêu chuẩn của tôi.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 23 nét] |
| 不但不但 | bù dàn | BẤT ĐÃN | [Liên từ] không những — Ví dụ: 他不但来了而且带了礼物。 (Anh ấy không những đến mà còn mang theo quà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 猜猜 | cāi | SAI | [Động từ] đoán, phỏng đoán — Ví dụ: 你能猜到吗? (Bạn có thể đoán được không?) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 场場 | chǎng | TRÀNG | [Danh từ] buổi, trận, màn (lượng từ); sân bãi — Ví dụ: 我们看了一场电影。 (Chúng tôi đã xem một bộ phim.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 诚实誠實 | chéng shí | THÀNH THỰC | [Danh từ] thành thật, trung thực — Ví dụ: 他是一个诚实的人。 (Anh ấy là một người thành thật.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 传真傳真 | chuán zhēn | TRUYỀN CHÂN | [Danh từ] bản fax, gửi fax — Ví dụ: 请把文件传真给我。 (Xin hãy fax tài liệu cho tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 打扰打擾 | dǎ rǎo | TÁ NHIỄU | [Động từ] làm phiền, quấy rầy — Ví dụ: 对不起,打扰了。 (Xin lỗi, đã làm phiền.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 戴戴 | dài | ĐỘI | [Động từ] đeo, đội (mũ, kính, đồng hồ) — Ví dụ: 他戴着眼镜。 (Anh ấy đeo kính.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 11 nét] |
| 刀刀 | dāo | ĐAO | [Danh từ] con dao — Ví dụ: 请递给我那把刀。 (Xin đưa cho tôi con dao đó.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 14 nét] |
| 底底 | dǐ | ĐỂ | [Động từ] đáy — Ví dụ: 这份市场调研报告需要在月底之前提交给部门经理。 (Báo cáo nghiên cứu thị trường này cần được nộp cho trưởng phòng trước cuối tháng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 堵车堵車 | dǔ chē | ĐỔ XA | [Danh từ] tắc đường, kẹt xe — Ví dụ: 路上堵车了。 (Đường bị tắc rồi.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 24 nét] |
| 朵朵 | duǒ | ĐOÁ | [Lượng từ] bông, đóa (lượng từ cho hoa, mây) — Ví dụ: 一朵花。 (Một bông hoa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 展展 | zhǎn | TRIỂN | [Động từ] triển lãm, trưng bày, mở rộng — Ví dụ: 画展很精彩。 (Triển lãm tranh rất hay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 13 nét] |
| 方法方法 | fāng fǎ | PHƯƠNG PHÁP | [Danh từ] phương pháp, cách thức — Ví dụ: 这是好方法。 (Đây là phương pháp tốt.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 份份 | fèn | PHẦN | [Lượng từ] bản, phần, suất [lượng từ] — Ví dụ: 一份报纸。 (Một tờ báo.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 复印複印 | fù yìn | PHỤC ẤN | [Danh từ] photocopy, sao chụp — Ví dụ: 请复印文件。 (Xin hãy photocopy tài liệu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 感动感動 | gǎn dòng | CẢM ĐỘNG | [Danh từ] cảm động, xúc động — Ví dụ: 我很感动。 (Tôi rất cảm động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 28 nét] |
| 个子個子 | gè zi | CÁ TỬ | [Danh từ] vóc dáng, chiều cao — Ví dụ: 她个子很高。 (Cô ấy có vóc dáng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 购物購物 | gòu wù | CẤU VẬT | [Danh từ] mua sắm — Ví dụ: 她喜欢购物。 (Cô ấy thích mua sắm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 挂掛 | guà | QUẢI | [Động từ] treo, móc — Ví dụ: 我把衣服挂起来。 (Tôi treo quần áo lên.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 14 nét] |
| 逛逛 | guàng | CUỐNG | [Động từ] dạo chơi, đi dạo, lượn phố — Ví dụ: 我们去逛街。 (Chúng ta đi dạo phố.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 害羞害羞 | hài xiū | HẠI TU | [Tính từ] ngại ngùng, bẽn lẽn, xấu hổ — Ví dụ: 她有点害羞。 (Cô ấy hơi ngại ngùng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 合格合格 | hé gé | CÁP CÁCH | [Danh từ] hợp quy, đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn — Ví dụ: 他的成绩不合格。 (Điểm số của anh ấy không đạt chuẩn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 忽然忽然 | hū rán | HỐT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên, bỗng nhiên — Ví dụ: 忽然下起了大雨。 (Bỗng nhiên trời đổ mưa to.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 火火 | huǒ | HOẢ | [Động từ] lửa; nổi tiếng, hot; tức giận — Ví dụ: 这个菜很火。 (Món ăn này rất nổi tiếng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 10 nét] |
| 即使即使 | jí shǐ | TỨC SỬ | [Danh từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即使下雨也去。 (Dù trời mưa cũng đi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 技术技術 | jì shù | KỸ THUẬT | [Danh từ] kỹ thuật, công nghệ — Ví dụ: 他的技术很好。 (Kỹ thuật của anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 坚持堅持 | jiān chí | KIÊN TRÌ | [Danh từ] kiên trì, bền bỉ — Ví dụ: 他坚持锻炼身体。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 交流交流 | jiāo liú | GIAO LƯU | [Danh từ] giao lưu, trao đổi — Ví dụ: 我们交流了想法。 (Chúng tôi đã trao đổi ý tưởng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 节约節約 | jié yuē | TIẾT YÊU | [Danh từ] tiết kiệm — Ví dụ: 节约用水。 (Tiết kiệm nước.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 精彩精彩 | jīng cǎi | TINH THÁI | [Tính từ] đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc — Ví dụ: 表演很精彩。 (Buổi biểu diễn rất tuyệt vời.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 竟然竟然 | jìng rán | CÁNH NHIÊN | [Phó từ] lại có thể, không ngờ, té ra — Ví dụ: 他竟然成功了。 (Anh ấy vậy mà đã thành công.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 开玩笑開玩笑 | kāi wán xiào | KHAI NGOẠN TIẾU | [Danh từ] nói đùa, đùa giỡn — Ví dụ: 别生气,我只是开玩笑。 (Đừng giận, tôi chỉ đùa thôi.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 35 nét] |
| 可是可是 | kě shì | KHẢ THỊ | [Liên từ] nhưng mà, thế nhưng — Ví dụ: 我想去,可是没时间。 (Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 困困 | kùn | KHỐN | [Tính từ] buồn ngủ — Ví dụ: 我有点困。 (Tôi hơi buồn ngủ.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 11 nét] |
| 来得及來得及 | lái de jí | LAI ĐẮC CẬP | [Danh từ] kịp, còn kịp — Ví dụ: 我们还来得及。 (Chúng ta vẫn còn kịp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 34 nét] |
| 理发理髮 | lǐ fà | LÝ PHÁT | [Danh từ] cắt tóc, làm tóc — Ví dụ: 我想去理发。 (Tôi muốn đi cắt tóc.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 连連 | lián | LIÊN | [Giới từ] ngay cả, đến cả, liền — Ví dụ: 他连饭都没吃。 (Anh ấy đến cả cơm cũng chưa ăn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 留学留學 | liú xué | LƯU HỌC | [Danh từ] du học — Ví dụ: 她去留学。 (Cô ấy đi du học.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 马虎馬虎 | mǎ hu | MÃ HỔ | [Tính từ] cẩu thả, qua loa, bất cẩn — Ví dụ: 他做事很马虎。 (Anh ấy làm việc rất cẩu thả.) [Bộ thủ: 马 (MÃ) • 24 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 内內 | nèi | NỘI | [Động từ] bên trong, nội bộ, trong vòng — Ví dụ: 我在房间内。 (Tôi ở trong phòng.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 偶尔偶爾 | ǒu ěr | NGẪU NHĨ | [Danh từ] thỉnh thoảng, đôi khi — Ví dụ: 我偶尔去那里。 (Tôi thỉnh thoảng đến đó.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 篇篇 | piān | THIÊN | [Động từ] bài, thiên (lượng từ cho bài văn) — Ví dụ: 老师让我写一篇关于环境的文章。 (Thầy giáo bảo tôi viết một bài văn về môi trường.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 其次其次 | qí cì | KỲ THỨ | [Danh từ] thứ hai, tiếp theo, thứ yếu — Ví dụ: 其次是他的优点。 (Tiếp theo là ưu điểm của anh ấy.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 23 nét] |
| 墙牆 | qiáng | TƯỜNG | [Danh từ] bức tường, tường — Ví dụ: 墙上有画。 (Trên tường có tranh.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 情况情況 | qíng kuàng | TÌNH HUỐNG | [Danh từ] tình hình, hoàn cảnh, tình huống — Ví dụ: 情况很复杂。 (Tình hình rất phức tạp.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 缺点缺點 | quē diǎn | KHUYẾT ĐIỂM | [Danh từ] khuyết điểm, nhược điểm — Ví dụ: 他有缺点,但人好。 (Anh ấy có khuyết điểm, nhưng người tốt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
📐 Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Bộ Sách
Tổng hợp 12 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi xuất hiện tần suất cao nhất trong bộ giáo trình kèm công thức đóng khung, cách dùng học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy phòng thi:
01 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
02 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)
HSK 3 · Cấu trúc #043Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực.
03 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #050Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').
04 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
HSK 3 · Cấu trúc #070Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...).
05 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
HSK 3 · Cấu trúc #085Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.
06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.
07 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
HSK 4 · Mẫu câu khuyên canPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động.
08 Câu so sánh kém: “A 不如 B (+ Tính từ / Động từ)” (A không bằng B) (比较句:“A 不如 B (+ 形容词/动词)”)
HSK 4 · Câu so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị A không bằng B về một phương diện nào đó, thường thiên về đánh giá chủ quan của người nói.
09 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc diễn ra theo hướng trái ngược với mong đợi thông thường, hoặc mang sắc thái bất ngờ nhẹ nhàng.
10 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)
HSK 4 · Phân biệt giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: '按照' nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định, kế hoạch hay tiêu chuẩn có sẵn. '根据' nhấn mạnh việc lấy sự thật khách quan, tài liệu hoặc manh mối làm nền tảng suy luận.
11 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
HSK 4 · Giới từ chỉ chủ thểPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '由' dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện hành động, hoặc một tập thể do những thành phần nào hợp thành.
12 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
HSK 4 · Cấu trúc #044Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không.
📝 Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )天天气很热。” (Thời tiết mùa hè rất nóng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 夏 (xià)
Giải thích chuyên sâu: Từ “夏” (xià - âm Hán Việt: HẠ, động từ) mang nghĩa “mùa hè”. Câu hoàn chỉnh: “夏天天气很热。” (Thời tiết mùa hè rất nóng.). Các phương án còn lại: 一定 (Chắc chắn rồi), 月亮 (mặt trăng), 报名 (đăng ký, ghi danh).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)” (Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)”: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực. Câu chuẩn xác trong sách là: “明天我有急事,去不了北京了。” (Ngày mai tôi có việc gấp, không đi Bắc Kinh được rồi.) và “我打扫房间。” (Tôi dọn dẹp phòng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “对不起,( )了。” (Xin lỗi, đã làm phiền.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 打扰 (dǎ rǎo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “打扰” (dǎ rǎo - âm Hán Việt: TÁ NHIỄU, động từ) mang nghĩa “làm phiền, quấy rầy”. Câu hoàn chỉnh: “对不起,打扰了。” (Xin lỗi, đã làm phiền.). Các phương án còn lại: 底 (đáy), 展 (triển lãm, trưng bày, mở rộng), 个子 (vóc dáng, chiều cao).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến” (Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến”: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他不但会弹钢琴,而且吉他弹得也极好。” (Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.) và “请放好书。” (Xin hãy đặt sách cẩn thận.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个菜很( )。” (Món ăn này rất nổi tiếng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 火 (huǒ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “火” (huǒ - âm Hán Việt: HOẢ, động từ) mang nghĩa “lửa; nổi tiếng, hot; tức giận”. Câu hoàn chỉnh: “这个菜很火。” (Món ăn này rất nổi tiếng.). Các phương án còn lại: 坚持 (kiên trì, bền bỉ), 精彩 (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 来得及 (kịp, còn kịp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ” (Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ”: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “用心经营感情,生活果然变得越来越温馨。” (Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.) và “天气预报说今天有雨,下午果然下起了大雨。” (Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên đã đổ mưa to.).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Công cụ & Tài nguyên trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



