Chuyển đến nội dung chính
Công cụ & Tài nguyên29 phút15.000lượt

Tải PDF Sách Giáo Trình Hán Ngữ BOYA 4 Quyển Miễn Phí

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
Tải PDF Sách Giáo Trình Hán Ngữ BOYA 4 Quyển Miễn Phí | FoxHSK
Ảnh bìa: Tải PDF Sách Giáo Trình Hán Ngữ BOYA 4 Quyển Miễn Phí — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp thông tin chi tiết trọn bộ Giáo trình Hán ngữ BOYA 4 Quyển (博雅汉语 — GS. Lý Tiểu Kỳ, Đại học Bắc Kinh). Phân tích cấu trúc từ Sơ cấp đến Chuẩn Trung cấp, từ vựng ~2.500 từ, chuẩn đầu ra HSK 1-5 và so sánh chi tiết BOYA vs Hán Ngữ 6 Quyển.

Chủ đề trọng tâm: giáo trình hán ngữ boya
Bảng điều khiển

Giáo trình Hán ngữ BOYA (tiếng Trung: 博雅汉语Bóyǎ Hànyǔ) do GS. LÝ TIỂU KỲ (李晓琪Lǐ Xiǎoqí) chủ biên cùng đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ của Đại học Bắc Kinh (PKU) biên soạn, là bộ giáo trình hiện đại, năng động và giàu tính thực tiễn bậc nhất dành cho người học tiếng Trung như ngoại ngữ. Khác với Giáo trình Hán ngữ 6 Quyển thiên về ngữ pháp học thuật, BOYA nổi bật với phương pháp lấy ngữ cảnh giao tiếp thực tế làm trung tâm — giúp người học phản xạ ngôn ngữ nhanh, tự nhiên như người bản xứ.

📊 Tổng Quan Lộ Trình 4 Quyển Giáo Trình BOYA & Chuẩn Đầu Ra HSK

Bộ BOYA phổ biến nhất tại Việt Nam gồm 4 quyển cốt lõi chia làm 2 cấp: SƠ CẤP (2 quyển — 初级起步篇) và CHUẨN TRUNG CẤP (2 quyển — 准中级冲刺篇), do NXB Đại học Bắc Kinh ấn hành.

Quyển 1: Sơ Cấp Bước Đầu IHSK 1-2
12 bài • ~400 từ vựng • 初级起步篇 I
Quyển 2: Sơ Cấp Bước Đầu IIHSK 2-3
13 bài • ~900 từ vựng • 初级起步篇 II
Quyển 3: Chuẩn Trung Cấp IHSK 3-4
12 bài • ~1.600 từ vựng • 准中级冲刺篇 I
Quyển 4: Chuẩn Trung Cấp IIHSK 4-5
12 bài • ~2.500 từ vựng • 准中级冲刺篇 II
1

BOYA Sơ Cấp Bước Đầu I — 初级起步篇 I (Quyển 1)

Quyển 1 là cánh cửa khai mở hành trình chinh phục tiếng Trung theo triết lý "học qua ngữ cảnh" đặc trưng của BOYA. Ngay từ bài đầu tiên, bạn được tiếp xúc với các tình huống giao tiếp thực tế sinh động — thay vì chỉ luyện bảng Pinyin thuần túy như các giáo trình truyền thống.

Quy mô12 Bài Học
Từ vựng~400 Từ Vựng
Đầu ra chuẩnHSK 1 - 2
Thời lượng6 - 8 Tuần

Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:

  • Bài 1 - 4: Ngữ âm Pinyin qua hội thoại thực tế — chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi quốc tịch. Cấu trúc: Chủ ngữ + Vị ngữ + 吗 (MA). Từ vựng: đất nước, nghề nghiệp, con số.
  • Bài 5 - 8: Chủ đề gia đình, nhà ở, đồ vật. Hỏi & trả lời số lượng, giá tiền. Phân biệt 有 (HỮU) và 是 (THỊ). Lượng từ cơ bản (个, 本, 张, 只...).
  • Bài 9 - 12: Mua sắm tại chợ và siêu thị, hỏi đường, đặt món tại nhà hàng. Phương vị từ (前 TIỀN, 后 HẬU, 左 TẢ, 右 HỮU), tiền tệ Nhân Dân Tệ.
2

BOYA Sơ Cấp Bước Đầu II — 初级起步篇 II (Quyển 2)

Quyển 2 mở rộng vốn từ và nâng độ phức tạp tình huống. Bài khóa dài hơn, ngữ pháp tinh tế hơn và xuất hiện các yếu tố văn hóa Trung Hoa giúp bạn hiểu sâu cách biểu đạt và suy nghĩ của người Trung Quốc.

Quy mô13 Bài (13 - 25)
Từ vựng lũy kế~900 Từ Vựng
Đầu ra chuẩnHSK 2 - 3
Thời lượng8 - 10 Tuần

Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:

  • Du lịch & Giao thông: Mua vé máy bay, đặt phòng khách sạn, bắt taxi. Từ vựng di chuyển, địa điểm du lịch nổi tiếng Trung Quốc.
  • Sức khỏe & Bệnh viện: Mô tả triệu chứng, khám bệnh, lấy thuốc. Động từ biểu thị cảm giác cơ thể, bổ ngữ kết quả (看好了, 治好了).
  • Ngữ pháp bước nhảy: Câu chữ 把 (BA) — nhấn mạnh xử lý tân ngữ; trợ từ động thái 了 (LIỄU), 过 (QUÁ), 着 (TRƯỚC); bổ ngữ xu hướng đơn (上/下/进/出).
3

BOYA Chuẩn Trung Cấp Xung Kích I — 准中级冲刺篇 I (Quyển 3)

Quyển 3 đưa bạn vào cấp độ CHUẨN TRUNG CẤP. Ngôn ngữ không chỉ còn là công cụ giao tiếp mà trở thành phương tiện tư duy và thể hiện văn hóa. Chủ đề gắn chặt với bản sắc Trung Hoa: Lễ hội, ẩm thực vùng miền, nghệ thuật truyền thống và kinh tế thị trường.

Quy mô12 Bài Học
Từ vựng lũy kế~1.600 Từ Vựng
Đầu ra chuẩnHSK 3 - 4
Thời lượng10 - 12 Tuần

Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:

  • Phân biệt từ cận nghĩa: Hệ thống bài tập phân tích sắc thái nghĩa tinh vi (发现 vs 发明, 经过 vs 经历, 感情 vs 感觉).
  • Liên từ phức hợp: 不但...而且... (không những... mà còn...), 既然...就... (đã vậy... thì...), 虽然...但是..., 只有...才...
  • Câu bị động 被 (BỊ): Phân biệt 被, 叫, 让 trong các ngữ cảnh khác nhau. Bổ ngữ xu hướng kép (进来, 出去, 上来, 下去).
4

BOYA Chuẩn Trung Cấp Xung Kích II — 准中级冲刺篇 II (Quyển 4)

Quyển 4 là đỉnh cao của bộ BOYA 4 quyển — hoàn thiện hệ thống từ vựng và ngữ pháp tiền trung cấp, đủ năng lực chinh phục HSK 4 - 5. Bài khóa mở rộng sang chủ đề xã hội, kinh tế, truyền thông và triết lý nhân sinh sâu sắc.

Quy mô12 Bài Học
Từ vựng lũy kế~2.500 Từ Vựng
Đầu ra chuẩnHSK 4 - 5
Thời lượng12 - 14 Tuần

Trọng Tâm Kiến Thức Cốt Lõi:

  • Chủ đề đa dạng, chiều sâu: Internet & Công nghệ (网络与科技), Bảo vệ môi trường (环境保护), Kinh doanh quốc tế (国际贸易), Giáo dục & Quan niệm sống (教育观念).
  • Thành ngữ 4 chữ (成语): Hơn 30 thành ngữ và tục ngữ điển hình, nền tảng để tiến lên BOYA Trung cấp 中级 hoặc Cao cấp 高级.
  • Cấu trúc câu học thuật: 尽管...仍然... (dù vậy... vẫn...), 由于...因此... (do... vì thế...), 无论...都... (bất kể... đều...).

⚖️ So Sánh BOYA vs Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển: Chọn Bộ Nào Phù Hợp?

Tiêu ChíBOYA 4 QuyểnHán Ngữ 6 Quyển
Phương phápGiao tiếp là trung tâm, ngữ cảnh thực tếHọc thuật, hệ thống ngữ pháp bài bản
Đối tượngGiao tiếp nhanh, làm việc với người TrungThi HSK, học thuật, nghiên cứu chuyên sâu
Lộ trình4 quyển → HSK 4-56 quyển → HSK 5-6
Tự họcKhó hơn (cần giáo viên)Dễ hơn (giải thích tiếng Việt)

💡 Lời khuyên từ chuyên gia FoxHSK:

Mới bắt đầu từ con số 0, muốn nền tảng ngữ pháp vững để thi HSK → chọn Hán Ngữ 6 Quyển. Đã có cơ bản HSK 2-3, muốn giao tiếp lưu loát và hiểu văn hóa Trung Quốc → BOYA là lựa chọn tuyệt vời!

🛡️ THÔNG BÁO BẢN QUYỀN CHÍNH THỨC FoxHSK Academic Notice

Tuyên Bố Bản Quyền & Trách Nhiệm Giáo Dục Số FoxHSK

"HÃY ỦNG HỘ MUA SÁCH CỦA TÁC GIẢ, SÁCH ĐÃ ĐƯỢC BẢO HỘ VÀ ĐĂNG KÝ BẢN QUYỀN NÊN CHÚNG TÔI ĐÃ GỠ KHỎI NGÂN HÀNG PDF"

Bộ giáo trình "BOYA Chinese" (博雅汉语) là công trình học thuật tâm huyết của GS. LÝ TIỂU KỲ (李晓琪) cùng các chuyên gia của Đại học Bắc Kinh (北京大学). Tác phẩm đã được đăng ký bảo hộ bản quyền theo Luật SHTT Việt Nam và Công ước Berne quốc tế, xuất bản bởi NXB Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社).

FoxHSK không lưu trữ, không sao chép và không phát tán các file PDF scan lậu vi phạm bản quyền. Thay vào đó, chúng tôi phát hành văn bản hướng dẫn học tập và thông báo bản quyền chính thức (định dạng PDF) giúp bạn nắm rõ lộ trình và tiếp cận nguồn tài liệu bản quyền chuẩn xác nhất.

Mã văn bản: FOX-COPYRIGHT-BOYA4Q • Cập nhật ngày: 19/09/2026
TẢI FILE PDF
Học Tương Tác Miễn Phí Tại FoxHSK

Kết Hợp BOYA Với Kho Học Liệu FoxHSK Để Tăng Tốc Gấp 3!

Luyện từ vựng BOYA qua Flashcard thông minh, kiểm tra phản xạ giao tiếp bằng 3000 Câu Đàm Thoại và đo trình độ thực chiến qua phòng thi thử HSK mô phỏng — tất cả 100% miễn phí!

📚 Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trích Từ Bộ Giáo Trình (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)

Danh mục 60 từ vựng cốt lõi tiêu biểu xuyên suốt bộ sách được chia thành 6 trang (10 từ/trang), tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, bộ thủ – số nét và câu ví dụ thực tế:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
夏xià夏xià xià HẠ [Động từ] mùa hè — Ví dụ: 夏天天气很热。 (Thời tiết mùa hè rất nóng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét]
校xiào长zhǎng校xiào長zhǎng xiào zhǎng HIỆU TRƯỞNG [Danh từ] hiệu trưởng — Ví dụ: 他是学校校长。 (Ông ấy là hiệu trưởng trường.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét]
熊xióng猫māo熊xióng貓māo xióng māo HÙNG MIÊU [Danh từ] gấu trúc — Ví dụ: 熊猫是中国国宝。 (Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 犬 (KHUYỂN) • 24 nét]
一yí定dìng一yí定dìng yī dìng NHẤT ĐỊNH [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 我一定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét]
一yì般bān一yì般bān yī bān NHẤT BAN [Danh từ] trung bình — Ví dụ: 他一般很忙。 (Anh ấy thường bận rộn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét]
用yòng用yòng yòng DỤNG [Động từ] sử dụng — Ví dụ: 可以用手机支付吗? (Có thể dùng điện thoại để thanh toán không?) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 12 nét]
月yuè亮liàng月yuè亮liàng yuè liang NGUYỆT LƯỢNG [Danh từ] mặt trăng — Ví dụ: 月亮很圆。 (Trăng rất tròn.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 19 nét]
只zhī只zhī zhī CHỈ [Lượng từ] con, chiếc (lượng từ cho động vật; một chiếc trong đôi) — Ví dụ: 我家有一只小猫。 (Nhà tôi có một con mèo nhỏ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét]
主zhǔ要yào主zhǔ要yào zhǔ yào CHỦ YÊU [Tính từ] chính — Ví dụ: 这是主要问题。 (Đây là vấn đề chính.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 21 nét]
作zuò业yè作zuò業yè zuò yè TÁC NGHIỆP [Danh từ] bài tập về nhà — Ví dụ: 我还没做作业。 (Tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

📐 Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Bộ Sách

Tổng hợp 12 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi xuất hiện tần suất cao nhất trong bộ giáo trình kèm công thức đóng khung, cách dùng học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy phòng thi:

01 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)

HSK 3 · Cấu trúc #036
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 出来

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ听tīng出chū来lái了le,这zhè是shì周zhōu深shēn的de声shēng音yīn。
👉 Tôi nghe nhận ra rồi, đây chính là giọng hát của Châu Thâm.
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā上shàng班bān迟chí到dào了le。
👉 Anh ấy đi làm muộn.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "趋向补语引申(出来)" (Động từ + 出来) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

02 Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU)

HSK 3 · Cấu trúc #043
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực.

Ví dụ 1 trong sách:
明míng天tiān我wǒ有yǒu急jí事shì,去qù不bù了liǎo北běi京jīng了le。
👉 Ngày mai tôi có việc gấp, không đi Bắc Kinh được rồi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ打dǎ扫sǎo房fáng间jiān。
👉 Tôi dọn dẹp phòng.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "可能补语(V得了/不了)" (Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

03 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)

HSK 3 · Cấu trúc #050
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 让 / 叫 + Tác nhân BẮT BUỘC + Động từ + Thành phần khác

Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').

Ví dụ 1 trong sách:
雨yǔ伞sǎn叫jiào风fēng吹chuī跑pǎo了le,衣yī服fu让ràng人rén弄nòng脏zāng了le。
👉 Chiếc ô đã bị gió thổi bay mất, quần áo bị người ta làm vấy bẩn.
Ví dụ 2 đối chiếu:
灯dēng亮liàng了le。
👉 Đèn đã sáng.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "叫 / 让被动句" (Chủ ngữ + 让 / 叫 + Tác nhân BẮT BUỘC + Động từ + Thành phần khác) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

04 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)

HSK 3 · Cấu trúc #070
Công thức cấu trúc cốt lõi:
不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...).

Ví dụ 1 trong sách:
他tā不bú但dàn会huì弹tán钢gāng琴qín,而ér且qiě吉jí他tā弹tán得dé也yě极jí好hǎo。
👉 Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.
Ví dụ 2 đối chiếu:
请qǐng放fàng好hǎo书shū。
👉 Xin hãy đặt sách cẩn thận.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "递进关联词(不但……而且……)" (不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

05 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)

HSK 3 · Cấu trúc #085
Công thức cấu trúc cốt lõi:
关于 + Đề tài / Phạm vi + Trung tâm ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.

Ví dụ 1 trong sách:
关guān于yú中zhōng国guó历lì史shǐ,他tā了liǎo解jiě得dé特tè别bié多duō。
👉 Về lịch sử Trung Quốc, anh ấy am hiểu đặc biệt nhiều.
Ví dụ 2 đối chiếu:
请qǐng关guān灯dēng。
👉 Xin hãy tắt đèn.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "介词“关于”" (关于 + Đề tài / Phạm vi + Trung tâm ngữ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)

HSK 4 · Phó từ khẳng định
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.

Ví dụ 1 trong sách:
用yòng心xīn经jīng营yíng感gǎn情qíng,生shēng活huó果guǒ然rán变biàn得de越yuè来lái越yuè温wēn馨xīn。
👉 Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.
Ví dụ 2 đối chiếu:
天tiān气qì预yù报bào说shuō今jīn天tiān有yǒu雨yǔ,下xià午wǔ果guǒ然rán下xià起qǐ了le大dà雨yǔ。
👉 Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên đã đổ mưa to.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 4 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

07 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)

HSK 4 · Mẫu câu khuyên can
Công thức cấu trúc cốt lõi:
不要太 / 别太 + Tính từ / Động từ (+ Tân ngữ)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động.

Ví dụ 1 trong sách:
不bú要yào太tài在zài乎hū钱qián,健jiàn康kāng和hé亲qīn情qíng比bǐ什shén么me都dōu重zhòng要yào。
👉 Đừng quá coi trọng tiền bạc, sức khỏe và tình thân quan trọng hơn bất cứ điều gì.
Ví dụ 2 đối chiếu:
面miàn对duì困kùn难nán时shí不bú要yào太tài着zháo急jí,冷lěng静jìng下xià来lái总zǒng会huì有yǒu解jiě决jué的de办bàn法fǎ。
👉 Khi đối mặt khó khăn đừng quá sốt ruột, bình tĩnh lại luôn sẽ có cách giải quyết.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "不要太 / 别太 + Tính từ / Động từ (+ Tân ngữ)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 4 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

08 Câu so sánh kém: “A 不如 B (+ Tính từ / Động từ)” (A không bằng B) (比较句:“A 不如 B (+ 形容词/动词)”)

HSK 4 · Câu so sánh
Công thức cấu trúc cốt lõi:
A + 不如 + B (+ Tính từ / Động từ)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị A không bằng B về một phương diện nào đó, thường thiên về đánh giá chủ quan của người nói.

Ví dụ 1 trong sách:
贪tān图tú一yì时shí的de便pián宜yi,质zhì量liàng往wǎng往wǎng不bù如rú大dà品pǐn牌pái有yǒu保bǎo障zhàng。
👉 Ham chút rẻ nhất thời thì chất lượng thường không được đảm bảo như thương hiệu lớn.
Ví dụ 2 đối chiếu:
买mǎi便pián宜yi却què不bú耐nài用yòng的de东dōng西xī,不bù如rú多duō花huā点diǎn钱qián买mǎi个gè好hǎo的de。
👉 Mua đồ rẻ mà không bền, chi bằng bỏ thêm ít tiền mua món đồ tốt.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "A + 不如 + B (+ Tính từ / Động từ)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 4 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

09 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)

HSK 4 · Phó từ biểu cảm
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 倒 + Vị ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc diễn ra theo hướng trái ngược với mong đợi thông thường, hoặc mang sắc thái bất ngờ nhẹ nhàng.

Ví dụ 1 trong sách:
换huàn个gè角jiǎo度dù看kàn问wèn题tí,原yuán本běn烦fán恼nǎo的de事shì情qíng倒dǎo成chéng了le成chéng长zhǎng的de机jī会huì。
👉 Đổi một góc độ nhìn nhận vấn đề, sự việc vốn phiền não ngược lại đã trở thành cơ hội trưởng thành.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè件jiàn衣yī服fu虽suī然rán颜yán色sè素sù雅yǎ,穿chuān起qǐ来lái倒dǎo显xiǎn得de很hěn精jīng神shén。
👉 Bộ quần áo này tuy màu sắc nhã nhặn, mặc lên hóa ra lại trông rất có thần thái.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 倒 + Vị ngữ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 4 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

10 Phân biệt giới từ căn cứ: “按照” vs “根据” (Căn cứ vào, theo) (介词辨析:“按照”与“根据”)

HSK 4 · Phân biệt giới từ
Công thức cấu trúc cốt lõi:
按照 + Tiêu chuẩn / Kế hoạch | 根据 + Sự thật / Bằng chứng

Phân tích học thuật & Cách dùng: '按照' nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định, kế hoạch hay tiêu chuẩn có sẵn. '根据' nhấn mạnh việc lấy sự thật khách quan, tài liệu hoặc manh mối làm nền tảng suy luận.

Ví dụ 1 trong sách:
根gēn据jù调diào查chá,每měi天tiān坚jiān持chí读dú书shū半bàn小xiǎo时shí的de人rén专zhuān注zhù力lì更gèng高gāo。
👉 Căn cứ vào khảo sát, người mỗi ngày kiên trì đọc sách nửa tiếng có độ tập trung cao hơn.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ们men应yīng该gāi按àn照zhào老lǎo师shī的de要yāo求qiú认rèn真zhēn做zuò好hǎo课kè后hòu复fù习xí。
👉 Chúng ta nên ôn tập sau giờ học một cách nghiêm túc theo yêu cầu của thầy cô.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "按照 + Tiêu chuẩn / Kế hoạch | 根据 + Sự thật / Bằng chứng". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 4 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

11 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)

HSK 4 · Giới từ chỉ chủ thể
Công thức cấu trúc cốt lõi:
由 + Người phụ trách / Thành phần + Động từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '由' dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện hành động, hoặc một tập thể do những thành phần nào hợp thành.

Ví dụ 1 trong sách:
今jīn天tiān的de茶chá艺yì展zhǎn示shì由yóu王wáng老lǎo师shī亲qīn自zì为wèi大dà家jiā示shì范fàn。
👉 Buổi biểu diễn nghệ thuật trà hôm nay do đích thân thầy Vương thị phạm cho mọi người.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè套tào精jīng致zhì的de茶chá具jù是shì由yóu景jǐng德dé镇zhèn名míng窑yáo烧shāo制zhì而ér成chéng的de。
👉 Bộ trà cụ tinh xảo này là do lò gốm trứ danh Cảnh Đức Trấn nung tạo nên.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "由 + Người phụ trách / Thành phần + Động từ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 4 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

12 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)

HSK 4 · Cấu trúc #044
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 得下 / 不下

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không.

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè个ge小xiǎo车chē坐zuò不bú下xià六liù个gè人rén;我wǒ吃chī饱bǎo了le,吃chī不bú下xià了le。
👉 Chiếc xe nhỏ này không ngồi vừa 6 người đâu; tôi no rồi, không ăn thêm nổi nữa.
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā考kǎo试shì成chéng功gōng了le。
👉 Anh ấy đã thi đỗ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "可能补语(V得下/不下)" (Động từ + 得下 / 不下) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

📝 Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)

Câu thực chiến 01 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “(  )天天气很热。” (Thời tiết mùa hè rất nóng.)

A. 夏 (xià - HẠ)
B. 一定 (yī dìng - NHẤT ĐỊNH)
C. 月亮 (yuè liang - NGUYỆT LƯỢNG)
D. 报名 (bào míng - BÁO DANH)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 夏 (xià)

Giải thích chuyên sâu: Từ “夏” (xià - âm Hán Việt: HẠ, động từ) mang nghĩa “mùa hè”. Câu hoàn chỉnh: “夏天天气很热。” (Thời tiết mùa hè rất nóng.). Các phương án còn lại: 一定 (Chắc chắn rồi), 月亮 (mặt trăng), 报名 (đăng ký, ghi danh).

Câu thực chiến 02 HSK 3 · Cấu trúc #043

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)” (Cấu trúc 可能补语(V得了/不了) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ LIỄU))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc 不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ
C. 明天我有急事,去不了北京了。 (Ngày mai tôi có việc gấp, không đi Bắc Kinh được rồi.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu A + 不如 + B (+ Tính từ / Động từ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得了 / 不了 (liǎo)”: Biểu thị động tác có thể hoàn thành, thực hiện được hay không do hoàn cảnh khách quan hoặc thể lực. Câu chuẩn xác trong sách là: “明天我有急事,去不了北京了。” (Ngày mai tôi có việc gấp, không đi Bắc Kinh được rồi.) và “我打扫房间。” (Tôi dọn dẹp phòng.).

Câu thực chiến 03 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “对不起,(  )了。” (Xin lỗi, đã làm phiền.)

A. 底 (dǐ - ĐỂ)
B. 展 (zhǎn - TRIỂN)
C. 打扰 (dǎ rǎo - TÁ NHIỄU)
D. 个子 (gè zi - CÁ TỬ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 打扰 (dǎ rǎo)

Giải thích chuyên sâu: Từ “打扰” (dǎ rǎo - âm Hán Việt: TÁ NHIỄU, động từ) mang nghĩa “làm phiền, quấy rầy”. Câu hoàn chỉnh: “对不起,打扰了。” (Xin lỗi, đã làm phiền.). Các phương án còn lại: 底 (đáy), 展 (triển lãm, trưng bày, mở rộng), 个子 (vóc dáng, chiều cao).

Câu thực chiến 04 HSK 3 · Cấu trúc #070

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến” (Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ))?

A. 他不但会弹钢琴,而且吉他弹得也极好。 (Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu A + 不如 + B (+ Tính từ / Động từ)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu 按照 + Tiêu chuẩn / Kế hoạch | 根据 + Sự thật / Bằng chứng
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến”: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他不但会弹钢琴,而且吉他弹得也极好。” (Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.) và “请放好书。” (Xin hãy đặt sách cẩn thận.).

Câu thực chiến 05 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个菜很(  )。” (Món ăn này rất nổi tiếng.)

A. 火 (huǒ - HOẢ)
B. 坚持 (jiān chí - KIÊN TRÌ)
C. 精彩 (jīng cǎi - TINH THÁI)
D. 来得及 (lái de jí - LAI ĐẮC CẬP)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 火 (huǒ)

Giải thích chuyên sâu: Từ “火” (huǒ - âm Hán Việt: HOẢ, động từ) mang nghĩa “lửa; nổi tiếng, hot; tức giận”. Câu hoàn chỉnh: “这个菜很火。” (Món ăn này rất nổi tiếng.). Các phương án còn lại: 坚持 (kiên trì, bền bỉ), 精彩 (đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc), 来得及 (kịp, còn kịp).

Câu thực chiến 06 HSK 4 · Phó từ khẳng định

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ” (Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc A + 不如 + B (+ Tính từ / Động từ)
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu 按照 + Tiêu chuẩn / Kế hoạch | 根据 + Sự thật / Bằng chứng
C. 用心经营感情,生活果然变得越来越温馨。 (Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Động từ + 得下 / 不下
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ”: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “用心经营感情,生活果然变得越来越温馨。” (Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.) và “天气预报说今天有雨,下午果然下起了大雨。” (Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên đã đổ mưa to.).

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Công cụ & Tài nguyên trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK - FoxHSK

Danh Mục Từ Điển Tiếng Trung Từ Điển Hán Việt

Danh Mục Từ Điển Tiếng Trung Từ Điển Hán Việt - FoxHSK

Top 10 Ứng Dụng Học Tiếng Trung Tren Điện Thoại Smartphone

Top 10 Ứng Dụng Học Tiếng Trung Tren Điện Thoại Smartphone - FoxHSK

Danh Mục Từ Điển Tiếng Trung Từ Điển Trung - Việt

Danh Mục Từ Điển Tiếng Trung Từ Điển Trung - Việt - FoxHSK