Tải Sách TẢI GIÁO TRÌNH LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇 (汉语口语速成) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Giao Tiếp) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
- 02 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 03 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 04 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
- 05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
- 06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
- 07 Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”)
- 08 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 09 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
- 10 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 下去” (Hành động tiếp tục diễn tiến) (趋向补语引申用法:V + 下去)
- 11 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
- 12 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI GIÁO TRÌNH LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇 (汉语口语速成) thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc dành cho trình độ Giao Tiếp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇
汉语口语速成
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Giao Tiếp
- Lượt tải
- 3.741
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇"
Ấn phẩm Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
你眼光真好,那我们就买这双鞋和这顶帽子。
Mắt nhìn của bạn tốt thật đấy, vậy chúng mình mua đôi giày này và chiếc mũ này.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
你眼光真好,那我们就买这双鞋和这顶帽子。你眼光真好,那我們就買這雙鞋和這頂帽子。
Mắt nhìn của bạn tốt thật đấy, vậy chúng mình mua đôi giày này và chiếc mũ này.
王师傅,退休以后每天都在忙什么呢?王師傅,退休以後每天都在忙什麼呢?
Bác Vương ơi, sau khi nghỉ hưu ngày nào bác cũng bận rộn gì thế?
王叔叔,我的自行车链子掉了,怎么也装不上。王叔叔,我的自行車鏈子掉了,怎麼也裝不上。
Chú Vương ơi, xích xe đạp của cháu bị tuột rồi, làm sao cũng không lắp lại được.
留在父母身边挺好的,踏踏实实工作最踏实。留在父母身邊挺好的,踏踏實實工作最踏實。
Ở bên cạnh bố mẹ rất tốt đấy cháu, làm việc chăm chỉ vững vàng là yên tâm nhất.
我相信他们一定会同意的,我们的方案最有优势。我相信他們一定會同意的,我們的方案最有優勢。
Tôi tin chắc rằng họ sẽ đồng ý thôi, phương án của chúng mình có ưu thế nhất mà.
你们两个配合默契,积累了不少宝贵的工作经验。你們兩個配合默契,積累了不少寶貴的工作經驗。
Hai bạn phối hợp rất ăn ý, tích lũy được không ít kinh nghiệm làm việc quý báu.
确实,才两年没回来,路边几乎全建了新高楼。確實,才兩年沒回來,路邊幾乎全建了新高樓。
Đúng thế, mới hai năm không quay lại mà ven đường gần như toàn bộ đều mọc lên nhà cao tầng mới.
少熬夜,规律饮食,是对健康最好的保护。少熬夜,規律飲食,是對健康最好的保護。
Ít thức khuya, ăn uống điều độ là sự bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe.
好主意,运动能让人把烦恼全都忘掉。好主意,運動能讓人把煩惱全都忘掉。
Ý kiến hay đấy, thể thao vận động có thể giúp người ta quên hết mọi âu lo phiền muộn.
没有谁的成功是轻轻松松得来的,必须付出加倍的努力。沒有誰的成功是輕輕鬆鬆得來的,必須付出加倍的努力。
Không có thành công của ai là đến một cách nhẹ nhàng dễ dàng cả, bắt buộc phải bỏ ra nỗ lực gấp bội.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 负责負責 | fù zé | PHỤ TRÁCH | [Danh từ] phụ trách, chịu trách nhiệm — Ví dụ: 我负责这件事。 (Tôi phụ trách việc này.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 感谢感謝 | gǎn xiè | CẢM TẠ | [Danh từ] cảm ơn, biết ơn — Ví dụ: 感谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 28 nét] |
| 购物購物 | gòu wù | CẤU VẬT | [Danh từ] mua sắm — Ví dụ: 她喜欢购物。 (Cô ấy thích mua sắm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 光光 | guāng | QUANG | [Động từ] ánh sáng, quang; trơ trọi, hết sạch — Ví dụ: 灯光很亮。 (Ánh đèn rất sáng.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 寒假寒假 | hán jià | HÀN GIẢ | [Danh từ] kỳ nghỉ đông — Ví dụ: 寒假快到了。 (Kỳ nghỉ đông sắp đến rồi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 后悔後悔 | hòu huǐ | HẬU HỐI | [Danh từ] hối hận, hối tiếc — Ví dụ: 我后悔说了那句话。 (Tôi hối hận vì đã nói câu đó.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 16 nét] |
| 基础基礎 | jī chǔ | CƠ SỞ | [Danh từ] nền tảng, cơ sở — Ví dụ: 打好学习基础。 (Xây dựng nền tảng học tập tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 计划計劃 | jì huà | KẾ HOA | [Danh từ] kế hoạch, lập kế hoạch — Ví dụ: 我有一个计划。 (Tôi có một kế hoạch.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 将来將來 | jiāng lái | TƯƠNG LAI | [Danh từ] tương lai, sau này — Ví dụ: 我的将来很美好。 (Tương lai của tôi rất tốt đẹp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 节约節約 | jié yuē | TIẾT YÊU | [Danh từ] tiết kiệm — Ví dụ: 节约用水。 (Tiết kiệm nước.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 经验經驗 | jīng yàn | KINH NGHIỆM | [Danh từ] kinh nghiệm — Ví dụ: 我有丰富经验。 (Tôi có kinh nghiệm phong phú.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 看法看法 | kàn fǎ | KHÁN PHÁP | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, ý kiến — Ví dụ: 这是我的看法。 (Đây là quan điểm của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 苦苦 | kǔ | KHỔ | [Tính từ] đắng, khổ cực, vất vả — Ví dụ: 生活很苦。 (Cuộc sống rất khổ cực.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 浪费浪費 | làng fèi | LÃNG PHÍ | [Danh từ] lãng phí, phung phí — Ví dụ: 不要浪费时间。 (Đừng lãng phí thời gian.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 俩倆 | liǎ | LƯỠNG | [Động từ] hai — Ví dụ: 我们俩去看电影。 (Hai chúng tôi đi xem phim.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 流行流行 | liú xíng | LƯU HÀNG | [Danh từ] thịnh hành, phổ biến, trào lưu — Ví dụ: 这首歌很流行。 (Bài hát này rất thịnh hành.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 农村農村 | nóng cūn | NÔNG THÔN | [Danh từ] nông thôn, làng quê — Ví dụ: 他来自农村。 (Anh ấy đến từ nông thôn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 骗騙 | piàn | PHIẾN | [Động từ] lừa, lừa gạt — Ví dụ: 他不会骗你。 (Anh ấy sẽ không nói dối bạn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 12 nét] |
| 千万千萬 | qiān wàn | THIÊN MẶC | [Phó từ] nhất thiết, tuyệt đối (khuyên can); hàng chục triệu — Ví dụ: 千万别迟到。 (Tuyệt đối đừng đến muộn.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 20 nét] |
| 请客請客 | qǐng kè | THỈNH KHÁCH | [Danh từ] mời khách, khao, bao chầu — Ví dụ: 他请客吃饭。 (Anh ấy mời khách ăn cơm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 热闹熱鬧 | rè nao | NHIỆT NÁO | [Tính từ] náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp — Ví dụ: 街上很热闹。 (Trên phố rất náo nhiệt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 27 nét] |
| 沙发沙發 | shā fā | SA PHÁT | [Danh từ] ghế sô-pha, đi-văng — Ví dụ: 我坐在沙发上。 (Tôi ngồi trên ghế sofa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 剩剩 | shèng | THẶNG | [Động từ] thừa, còn lại — Ví dụ: 冰箱里只剩下一块面包了,我们今晚得去超市买菜。 (Trong tủ lạnh chỉ còn lại một miếng bánh mì, tối nay chúng ta phải đi siêu thị mua đồ ăn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 试試 | shì | THÍ | [Động từ] thử, thử nghiệm, thi cử — Ví dụ: 我试一下这个。 (Tôi thử cái này xem.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 受到受到 | shòu dào | THỌ ĐÁO | [Danh từ] nhận được, chịu (tác động) — Ví dụ: 他受到表扬。 (Anh ấy đã nhận được lời khen.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 硕士碩士 | shuò shì | THẠC SĨ | [Danh từ] thạc sĩ — Ví dụ: 他是硕士。 (Anh ấy là thạc sĩ.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 27 nét] |
| 台臺 | tái | ĐÀI | [Lượng từ] chiếc, cỗ, đài (lượng từ cho máy móc); bục, sân khấu — Ví dụ: 这台电脑很新。 (Chiếc máy tính này rất mới.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 提前提前 | tí qián | ĐỀ TIỀN | [Danh từ] trước thời hạn, làm sớm hơn — Ví dụ: 我提前完成了。 (Tôi đã hoàn thành sớm.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 脱脫 | tuō | THOÁT | [Động từ] cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi — Ví dụ: 他脱下外套。 (Anh ấy cởi áo khoác ra.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 握手握手 | wò shǒu | ÁC THỦ | [Danh từ] bắt tay — Ví dụ: 他们热情地握手。 (Họ bắt tay một cách nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 羡慕羨慕 | xiàn mù | TIỆN MỘ | [Danh từ] ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) — Ví dụ: 我羡慕你的才华。 (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 辛苦辛苦 | xīn kǔ | TÂN KHỔ | [Động từ] vất vả, gian khổ, nhọc nhằn — Ví dụ: 您辛苦了。 (Bạn đã vất vả rồi.) [Bộ thủ: 辛 (TÂN) • 23 nét] |
| 性格性格 | xìng gé | TÍNH CÁCH | [Danh từ] tính cách, tính tình — Ví dụ: 她的性格很开朗。 (Tính cách của cô ấy rất cởi mở.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 严重嚴重 | yán zhòng | NGHIÊM TRÙNG | [Danh từ] nghiêm trọng, trầm trọng — Ví dụ: 病情很严重。 (Tình hình bệnh rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 23 nét] |
| 叶子葉子 | yè zi | HIỆP TỬ | [Danh từ] lá cây, chiếc lá — Ví dụ: 树叶子落下来了。 (Lá cây đã rụng xuống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 硬硬 | yìng | NGẠNH | [Tính từ] cứng, đanh thép, kiên cường — Ví dụ: 这个东西很硬。 (Cái đồ này rất cứng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 友谊友誼 | yǒu yì | HỮU NGHỊ | [Danh từ] tình hữu nghị, tình bạn bè — Ví dụ: 我们珍惜这份友谊。 (Chúng ta trân trọng tình bạn này.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 22 nét] |
| 原因原因 | yuán yīn | NGUYÊN NHÂN | [Danh từ] nguyên nhân, lý do — Ví dụ: 这是什么原因? (Đây là nguyên nhân gì?) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 窄窄 | zhǎi | TRÁCH | [Tính từ] hẹp, chật hẹp, eo hẹp — Ví dụ: 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 支持支持 | zhī chí | CHI TRÌ | [Danh từ] ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ — Ví dụ: 我支持你的决定。 (Tôi ủng hộ quyết định của bạn.) [Bộ thủ: 支 (CHI) • 24 nét] |
| 质量質量 | zhì liàng | CHẤT LƯỢNG | [Danh từ] chất lượng, khối lượng (vật lý) — Ví dụ: 这是好质量的产品。 (Đây là sản phẩm chất lượng tốt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 专门專門 | zhuān mén | CHUYÊN MÔN | [Danh từ] chuyên môn, đặc biệt, chuyên biệt — Ví dụ: 这是专门为你做的。 (Đây là làm riêng cho bạn.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 20 nét] |
| 组织組織 | zǔ zhī | TỔ CHỨC | [Danh từ] tổ chức, cơ quan, cấu trúc — Ví dụ: 我们组织了活动。 (Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 矮矮 | ǎi | ẢI | [Tính từ] thấp, lùn — Ví dụ: 他比我矮一点。 (Anh ấy thấp hơn tôi một chút.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 8 nét] |
| 饱飽 | bǎo | BÃO | [Tính từ] no bụng — Ví dụ: 我吃得很饱。 (Tôi ăn rất no.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 城市城市 | chéng shì | THÀNH THỊ | [Danh từ] thành phố — Ví dụ: 这座城市很美。 (Thành phố này rất đẹp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 担心擔心 | dān xīn | ĐẢM TÂM | [Danh từ] lo lắng — Ví dụ: 别担心。 (Đừng lo lắng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 冬冬 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] mùa đông — Ví dụ: 冬天很冷。 (Mùa đông rất lạnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 14 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 根据根据 | gēn jù | CĂN CƯ | [Giới từ] Theo — Ví dụ: 根据计划,我们出发。 (Theo kế hoạch, chúng ta khởi hành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 果汁果汁 | guǒ zhī | QUẢ TRẤP | [Danh từ] nước trái cây — Ví dụ: 我喝果汁。 (Tôi uống nước trái cây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 环境環境 | huán jìng | HOÀN CẢNH | [Danh từ] môi trường — Ví dụ: 环境污染很严重。 (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 简单簡單 | jiǎn dān | GIẢN ĐƠN | [Tính từ] đơn giản — Ví dụ: 这很简单。 (Cái này rất đơn giản.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 结婚結婚 | jié hūn | KẾT HÔN | [Danh từ] kết hôn — Ví dụ: 他们结婚了。 (Họ đã kết hôn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 决定决定 | jué dìng | QUYẾT ĐỊNH | [Danh từ] quyết định — Ví dụ: 我决定了。 (Tôi đã quyết định.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 老老 | lǎo | LÃO | [Tính từ] cũ — Ví dụ: 这是我的老朋友。 (Đây là bạn cũ của tôi.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 10 nét] |
| 马馬 | mǎ | MÃ | [Danh từ] con ngựa — Ví dụ: 那是一匹马。 (Đó là một con ngựa.) [Bộ thủ: 马 (MÃ) • 11 nét] |
| 难難 | nán | NAN | [Tính từ / Danh từ] khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn — Ví dụ: 这很难。 (Điều này rất khó.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 14 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hành vi coi thường một tri thức quý báu hay kế hoạch hữu ích, đem cất lên gác cao để bụi bám mà không áp dụng vào thực tế cuộc sống.
02 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
03 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
04 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giaoPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương.
05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
HSK 8 · Dịch thuật học Chuyên nghiệpPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng.
06 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.
07 Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '只有' nêu ra điều kiện cần thiết duy nhất, và '才' giới thiệu kết quả thu được khi đạt được điều kiện đó.
08 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
09 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
HSK 4 · Phó từ thứ tựPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay liền sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc.
10 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 下去” (Hành động tiếp tục diễn tiến) (趋向补语引申用法:V + 下去)
HSK 4 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một hành động hay trạng thái đang diễn ra sẽ tiếp tục được duy trì và phát triển không ngừng trong tương lai.
11 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
HSK 4 · Cấu trúc #058Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy.
12 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #076Phân tích học thuật & Cách dùng: Bác bỏ quan niệm, lý do sai lầm ở vế trước để đính chính và khẳng định sự thật đúng đắn ở vế sau (không phải... mà là...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )这件事。” (Tôi phụ trách việc này.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 负责 (fù zé)
Giải thích chuyên sâu: Từ “负责” (fù zé - âm Hán Việt: PHỤ TRÁCH, danh từ) mang nghĩa “phụ trách, chịu trách nhiệm”. Câu hoàn chỉnh: “我负责这件事。” (Tôi phụ trách việc này.). Các phương án còn lại: 光 (ánh sáng, quang; trơ trọi, hết sạch), 基础 (nền tảng, cơ sở), 看法 (quan điểm, góc nhìn, ý kiến).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất” (Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “将 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 融为一体,方为 + Chuẩn mực / Cảnh giới cao nhất”: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập. Câu chuẩn xác trong sách là: “将现代建筑的实用功能与东方园林的写意美学融为一体,方为真正的匠心之作。” (Dung hợp công năng thực dụng của kiến trúc hiện đại với mỹ học tả ý của lâm viên phương Đông làm một, đó mới là tác phẩm tâm huyết đích thực.) và “将严谨的制度规范与温暖的人文关怀融为一体,方为卓越的现代管理之道。” (Hòa quyện quy phạm chế độ chặt chẽ với sự quan tâm nhân văn ấm áp làm một, đó mới là đạo quản trị hiện đại kiệt xuất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他不会( )你。” (Anh ấy sẽ không nói dối bạn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 骗 (piàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “骗” (piàn - âm Hán Việt: PHIẾN, động từ) mang nghĩa “lừa, lừa gạt”. Câu hoàn chỉnh: “他不会骗你。” (Anh ấy sẽ không nói dối bạn.). Các phương án còn lại: 热闹 (náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp), 试 (thử, thử nghiệm, thi cử), 脱 (cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]” (外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể ngoại giao] + 秉持 + [Nguyên tắc cốt lõi] + 原则,旨在 + [Mục tiêu cao cả]”: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương. Câu chuẩn xác trong sách là: “本届国际论坛秉持开放合作原则,旨在为全球南南合作探索崭新路径。” (Diễn đàn quốc tế lần này giữ vững nguyên tắc mở cửa hợp tác, nhằm mục đích khai phá những con đường hoàn toàn mới cho hợp tác Nam-Nam toàn cầu.) và “大使所言切中要害。文化外交之旨趣,在于以润物无声之姿消弭偏见与误解,构筑人类命运共同体的心灵纽带。” (Lời đại sứ nói trúng ngay điểm cốt tử. Mục đích cốt lõi của ngoại giao văn hóa nằm ở việc dùng tư thế mưa thuận gió hòa dịu dàng xóa tan định kiến và hiểu lầm, thắt chặt sợi dây liên kết tâm hồn trong cộng đồng cùng chung tương lai của nhân loại.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个东西很( )。” (Cái đồ này rất cứng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 硬 (yìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “硬” (yìng - âm Hán Việt: NGẠNH, tính từ) mang nghĩa “cứng, đanh thép, kiên cường”. Câu hoàn chỉnh: “这个东西很硬。” (Cái đồ này rất cứng.). Các phương án còn lại: 窄 (hẹp, chật hẹp, eo hẹp), 专门 (chuyên môn, đặc biệt, chuyên biệt), 城市 (thành phố).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ” (Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 果然 + Vị ngữ”: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “用心经营感情,生活果然变得越来越温馨。” (Dốc lòng vun vén tình cảm, cuộc sống quả nhiên ngày càng trở nên ấm áp.) và “天气预报说今天有雨,下午果然下起了大雨。” (Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên đã đổ mưa to.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI GIÁO TRÌNH LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI GIÁO TRÌNH LUYỆN NÓI TIẾNG TRUNG CẤP TỐC (Trung cấp) 汉语口语速成 – 中级篇" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Giao Tiếp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



