Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇 (汉语口语速成) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện nói tiếng trung cấp tốc (Giao Tiếp) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
- 02 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
- 03 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
- 04 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
- 05 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
- 06 简单趋向补语“来 / 去”
- 07 时量补语(表示动作持续的时间)
- 08 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
- 09 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 10 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 11 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 12 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇 (汉语口语速成) thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc dành cho trình độ Giao Tiếp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇
汉语口语速成
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- Giao Tiếp
- Lượt tải
- 2.919
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇"
Ấn phẩm Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
今天天气好,我们一边散步一边聊聊天。
Hôm nay thời tiết đẹp, chúng ta vừa đi dạo vừa trò chuyện một chút.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
今天天气好,我们一边散步一边聊聊天。今天天氣好,我們一邊散步一邊聊聊天。
Hôm nay thời tiết đẹp, chúng ta vừa đi dạo vừa trò chuyện một chút.
晚上你怎么回来的?路上坐公交车了吗?晚上你怎麼回來的?路上坐公交車了嗎?
Buổi tối cháu về thế nào? Trên đường có đi xe buýt không?
请问可以刷信用卡吗?还是必须付现金?請問可以刷信用卡嗎?還是必須付現金?
Xin hỏi có thể quẹt thẻ tín dụng không ạ? Hay là bắt buộc phải trả tiền mặt?
妹妹,你把洗好的水果拿过来,大家一起吃。妹妹,你把洗好的水果拿過來,大家一起吃。
Em gái ơi, em mang đĩa hoa quả đã rửa lại đây, mọi người cùng ăn nào.
李朋,你申请去国外留学的材料准备好了吗?李朋,你申請去國外留學的材料準備好了嗎?
Lý Bằng, hồ sơ xin đi du học nước ngoài của em đã chuẩn bị xong chưa?
我全部完成了,这几个句子请老师帮我看看。我全部完成了,這幾個句子請老師幫我看看。
Em đã hoàn thành hết rồi, mấy câu này xin thầy xem giúp em với ạ.
好的,但要注意休息,别影响明天的上课状态。好的,但要注意休息,別影響明天的上課狀態。
Được thôi, nhưng phải chú ý nghỉ ngơi, đừng để ảnh hưởng đến tinh thần học ngày mai.
如果这是最后一家店,那我就陪你再去看看。如果這是最後一家店,那我就陪你再去看看。
Nếu như đây là cửa hàng cuối cùng thì tôi đi cùng bạn thêm một chuyến nữa.
走了半天路,又累又渴,先去买杯冰果汁吧。走了半天路,又累又渴,先去買杯冰果汁吧。
Đi bộ nửa ngày trời, vừa mệt vừa khát, trước tiên đi mua ly nước hoa quả đá đã.
闲着没事,培养了养花钓鱼的业余爱好。閒著沒事,培養了養花釣魚的業餘愛好。
Rảnh rỗi không có việc gì làm, tôi bèn bồi dưỡng sở thích trồng hoa câu cá lúc rảnh rỗi.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 乖乖 | guāi | QUAI | [Động từ] ngoan, ngoan ngoãn — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地乖。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hãy ngoan một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 14 nét] |
| 光临光臨 | guāng lín | QUANG LÂM | [Động từ] ghé thăm, quang lâm, đến dự (kính ngữ) — Ví dụ: 热烈欢迎各位来自世界各地的国际贵宾与专家学者光临本届全球数字科技博览会! (Nhiệt liệt chào đón các vị khách quý quốc tế cùng các chuyên gia học giả đến từ khắp nơi trên thế giới quang lâm tham dự Triển lãm Khoa học Công nghệ Số Toàn cầu lần này!) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 锅鍋 | guō | OA | [Danh từ] cái nồi, cái chảo — Ví dụ: 寒冬腊月,全家人围坐在热气腾腾的铜火锅旁品尝美味,其乐融融、暖意融融。 (Vào những ngày đông giá rét tháng Chạp, cả gia đình quây quần bên nồi lẩu đồng nghi ngút khói thưởng thức món ngon, không khí sum họp ấm cúng chan chứa niềm vui.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 好奇好奇 | hào qí | HẢO CƠ | [Tính từ] hiếu kỳ, tò mò — Ví dụ: 对大千未知世界的强烈好奇心与探索欲,是点燃青年学子科学创造力的永恒火种。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát khao khám phá thế giới muôn màu vô tận là mồi lửa bất diệt thắp sáng năng lực sáng tạo khoa học của các bạn trẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 忽视忽視 | hū shì | HỐT THỊ | [Động từ] bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là — Ví dụ: 在追求经济高速增长的同时,绝不能忽视生态环境保护与劳动者身心健康保障。 (Trong khi theo đuổi tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, tuyệt đối không được phép xem nhẹ công tác bảo vệ môi trường sinh thái và bảo đảm sức khỏe thể chất tinh thần của người lao động.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 23 nét] |
| 话题話題 | huà tí | THOẠI ĐỀ | [Danh từ] chủ đề trò chuyện, đề tài — Ví dụ: 在青年创新创业论坛圆桌对话上,人工智能如何赋能实体经济成为了全场最受关注的热门话题。 (Tại phiên tọa đàm bàn tròn Diễn đàn Thanh niên Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp, chủ đề trí tuệ nhân tạo tiếp sức cho nền kinh tế thực thể như thế nào đã trở thành tâm điểm thu hút sự quan tâm lớn nhất của toàn khán phòng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 恢复恢復 | huī fù | KHÔI PHỤC | [Động từ] khôi phục, phục hồi, hồi phục — Ví dụ: 经过综合生态治理与禁渔涵养,长江流域的水生物种群数量与生态系统机能得到了显著恢复。 (Sau thời gian cải tạo sinh thái tổng hợp và cấm đánh bắt bảo tồn, số lượng quần thể thủy sinh vật và chức năng hệ sinh thái lưu vực sông Trường Giang đã được phục hồi rõ rệt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 27 nét] |
| 集体集體 | jí tǐ | TẬP THỂ | [Danh từ / Tính từ] tập thể — Ví dụ: 个人的智慧如同水滴,只有融入集体事业的磅礴大海中才能激荡起壮丽的浪花。 (Trí tuệ của cá nhân tựa như giọt nước nhỏ bé, chỉ khi hòa mình vào đại dương bao la của sự nghiệp tập thể mới có thể cuộn trào nên những ngọn sóng tráng lệ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 嘉宾嘉賓 | jiā bīn | GIA TÂN | [Danh từ] khách quý, đại biểu danh dự — Ví dụ: 本届全球人工智能创新大会吸引了来自全球五十余个国家和地区的千余位业界重磅嘉宾出席。 (Đại hội Đổi mới Trí tuệ Nhân tạo Toàn cầu lần này đã thu hút hơn một nghìn vị khách quý trọng thể trong ngành đến từ hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới tham dự.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 艰巨艱鉅 | jiān jù | GIAN CỰ | [Tính từ] gian nan, nặng nề, khó khăn gian khổ — Ví dụ: 实现碳达峰与碳中和是一场广泛而深刻的经济社会系统性变革,任务极其艰巨而光荣。 (Hiện thực hóa mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon là một cuộc chuyển đổi mang tính hệ thống kinh tế xã hội sâu rộng, nhiệm vụ vô cùng gian nan nhưng cũng rất đỗi quang vinh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 讲座講座 | jiǎng zuò | GIẢNG TOẠ | [Danh từ] buổi tọa đàm, bài thuyết trình, bài giảng chuyên đề — Ví dụ: 知名天体物理学家在大学礼堂举办的前沿科普讲座座无虚席,激发了无数学子对宇宙探索的浓厚兴趣。 (Buổi thuyết trình phổ biến khoa học tiên phong do nhà vật lý thiên văn lừng danh tổ chức tại hội trường đại học không còn một chỗ trống, khơi dậy niềm đam mê mãnh liệt khám phá vũ trụ của đông đảo học sinh.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 接触接觸 | jiē chù | TIẾP XÚC | [Động từ / Danh từ] tiếp xúc, tiếp cận, va chạm — Ví dụ: 多去科技馆与大自然中亲身体验,能够让孩子们尽早接触前沿科学知识并开阔眼界。 (Thường xuyên đến các bảo tàng khoa học và hòa mình trải nghiệm ngoài thiên nhiên sẽ giúp các em nhỏ sớm được tiếp cận với tri thức khoa học tiên phong và mở rộng tầm nhìn hiểu biết.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 解说员解說員 | jiě shuō yuán | GIẢI THUYẾT VIÊN | [Danh từ] thuyết minh viên, bình luận viên — Ví dụ: 博物馆资深志愿解说员用生动风趣的语言,向参观者娓娓道来每件国宝重器背后的历史沧桑。 (Vị thuyết minh viên tình nguyện lâu năm của bảo tàng bằng ngôn từ sinh động truyền cảm đã chậm rãi kể cho khách tham quan nghe về những thăng trầm lịch sử đằng sau mỗi món bảo vật quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 35 nét] |
| 尽力盡力 | jìn lì | TẬN LỰC | [Động từ] hết sức, dốc toàn lực, tận lực — Ví dụ: 在重大抢险救灾一线,广大救援官兵全力以赴、竭尽全力搜救每一位被困受灾群众。 (Tại tuyến đầu cứu hộ cứu nạn thiên tai trọng đại, đông đảo cán bộ chiến sĩ cứu hộ đã dốc toàn tâm toàn lực tìm kiếm cứu vớt từng người dân bị nạn mắc kẹt.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 18 nét] |
| 具备具備 | jù bèi | CỤ BỊ | [Động từ] sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ — Ví dụ: 一名卓越的科学家不仅需要具备深厚扎实的专业理论功底,更需要具备勇于质疑权威的探索批判精神。 (Một nhà khoa học xuất chúng không chỉ cần sở hữu nền tảng lý luận chuyên môn sâu dày vững chắc, mà hơn thế nữa còn cần có tinh thần hoài nghi khoa học và dám dấn thân tìm tòi phản biện.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 24 nét] |
| 均匀均勻 | jūn yún | QUÂN QUÂN | [Tính từ] đồng đều, đều đặn, phân bố đều — Ví dụ: 在制备超薄高性能半导体薄膜时,必须确保原子层沉积工艺在晶圆表面涂覆得极其均匀平整。 (Khi chế tạo màng mỏng bán dẫn hiệu năng cao siêu mỏng, nhất thiết phải bảo đảm quy trình lắng đọng lớp nguyên tử được phủ phân bố cực kỳ đồng đều và phẳng phiu trên bề mặt tấm bán dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 可靠可靠 | kě kào | KHẢ KHÁO | [Tính từ] đáng tin cậy, an toàn, chuẩn xác — Ví dụ: 在大规模分布式金融系统中,必须确保底层数据库具备极高的数据一致性与安全可靠性。 (Trong hệ thống tài chính phân tán quy mô lớn, nhất thiết phải bảo đảm cơ sở dữ liệu tầng dưới sở hữu tính nhất quán dữ liệu và độ an toàn tin cậy cực cao.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 夸誇 | kuā | KHOA | [Động từ] khen ngợi, tán thưởng, khoe khoang — Ví dụ: 社区居民们纷纷夸赞这位年轻的社区网格员工作热情负责、办事雷厉风行且充满爱心。 (Bà con trong khu dân cư đều tấm tắc khen ngợi người cán bộ khu phố trẻ tuổi này làm việc nhiệt tình trách nhiệm, tác phong dứt khoát nhanh nhẹn và tràn đầy lòng nhân ái.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 老实老實 | lǎo shí | LÃO THỰC | [Tính từ] thật thà, chất phác, ngoan ngoãn — Ví dụ: 做人做事要老老实实、光明磊落,靠弄虚作假走捷径终究无法走得长远。 (Làm người và làm việc phải luôn thật thà chất phác, quang minh chính đại, dựa vào thói giả tạo đi đường tắt rốt cuộc sẽ không thể nào đi được đường dài.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 22 nét] |
| 立方立方 | lì fāng | LẬP PHƯƠNG | [Danh từ / Lượng từ] khối, mét khối, lũy thừa ba (lập phương) — Ví dụ: 南水北调中线工程累计向北方干旱地区调水数百亿立方米,极大改善了沿线受水区的生态环境。 (Đại dự án Chuyển nước từ Nam ra Bắc tuyến giữa đã điều tiết lũy kế hàng chục tỷ mét khối nước ngọt cho các vùng khô hạn phía Bắc, cải thiện rõ rệt môi trường sinh thái vùng hưởng lợi dọc tuyến.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 22 nét] |
| 粮食糧食 | liáng shi | LƯƠNG THỰC | [Danh từ] lương thực, ngũ cốc — Ví dụ: 粮食安全是“国之大者”,手中有粮、心中不慌,任何时候都要牢牢端稳中国人的饭碗。 (An ninh lương thực là 'Quốc sách hàng đầu', trong tay có thóc gạo trong lòng mới vững vàng, bất kỳ lúc nào cũng phải giữ thật chắc bát cơm của người dân nước mình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 26 nét] |
| 漏漏 | lòu | LẬU | [Động từ / Danh từ] rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) — Ví dụ: 在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。 (Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 满足滿足 | mǎn zú | MÃN TÚ | [Động từ / Tính từ] thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng — Ví dụ: 建设覆盖全民的普惠型公共文化服务体系,能够极大满足人民群众日益增长的精神文化需求。 (Việc xây dựng hệ thống dịch vụ văn hóa công cộng bao trùm toàn dân có thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu văn hóa tinh thần ngày càng tăng của quần chúng nhân dân.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 17 nét] |
| 蜜蜂蜜蜂 | mì fēng | MẬT PHONG | [Danh từ] con ong mật, loài ong — Ví dụ: 春暖花开,成群的小蜜蜂在油菜花海中辛勤穿梭采蜜,为大自然的植物授粉繁衍默默奉献。 (Xuân về hoa nở, từng đàn ong mật chăm chỉ bay lượn hút mật giữa biển hoa cải vàng, âm thầm cống hiến thụ phấn duy trì nòi giống cho các loài thực vật trong tự nhiên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 明信片明信片 | míng xìn piàn | MINH TÍN PHIẾN | [Danh từ] bưu thiếp, thiệp chúc mừng — Ví dụ: 在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景明信片。 (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 30 nét] |
| 目标目標 | mù biāo | MỤC TIÊU | [Danh từ] mục tiêu, đích đến — Ví dụ: 青年人要立大志、明大德、成大才,将个人的奋斗目标自觉融入国家发展大局之中。 (Thanh niên cần nuôi chí lớn, rèn luyện đức lớn, lập tài lớn, tự giác hòa quyện mục tiêu phấn đấu cá nhân vào đại cục phát triển chung của đất nước.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 年代年代 | nián dài | NIÊN ĐẠI | [Danh từ] thời đại, niên đại, thập kỷ — Ví dụ: 上世纪六十年代老一辈科学家在戈壁荒漠里隐姓埋名、艰苦创业,铸就了“两弹一星”的不朽丰碑。 (Vào những năm 60 của thế kỷ trước, các thế hệ nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh cống hiến nơi sa mạc hoang vu, vượt qua bao gian khổ để dựng xây nên tượng đài bất tử 'Hai quả bom, một vệ tinh'.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 18 nét] |
| 派派 | pài | PHÁI | [Động từ] cử, phái đi; phái, trường phái — Ví dụ: 公司派我去上海参加一个会议。 (Công ty cử tôi đi Thượng Hải tham gia một cuộc họp.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 皮鞋皮鞋 | pí xié | BÌ HÀI | [Danh từ] giày da — Ví dụ: 在出席重要的国际外事礼宾会见时,穿着擦拭得一尘不染的黑色真皮皮鞋是基本的商务礼仪规范。 (Khi tham dự các buổi tiếp kiến lễ tân đối ngoại quốc tế quan trọng, việc mang đôi giày da màu đen được đánh bóng sạch sẽ không gợn hạt bụi là quy chuẩn lễ nghi công sở cơ bản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 19 nét] |
| 平静平靜 | píng jìng | BÌNH TĨNH | [Tính từ] bình tĩnh, phẳng lặng, thanh bình — Ví dụ: 清晨的湖面如同一面巨大的清澈明镜,平静无波,倒映着四周青翠秀丽的远山与白云。 (Mặt hồ buổi sớm mai tựa như một tấm gương trong suốt khổng lồ, phẳng lặng không một gợn sóng, soi bóng núi non xa xa xanh mướt cùng những dải mây trắng bồng bềnh.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 企业企業 | qǐ yè | XÍ NGHIỆP | [Danh từ] doanh nghiệp, công ty — Ví dụ: 专精特新中小企业以其深厚的技术积累与敏锐的创新活力,正在成为国家制造业强链补链的生力军。 (Các doanh nghiệp vừa và nhỏ đổi mới sáng tạo chuyên sâu nhờ vào bề dày tích lũy kỹ thuật cùng sức sống đổi mới nhạy bén đang trở thành lực lượng tinh nhuệ củng cố chuỗi cung ứng ngành chế tạo quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 悄悄悄悄 | qiāo qiāo | TIỄU TIỄU | [Phó từ / Tính từ] lặng lẽ, nhẹ nhàng, êm đềm, rón rén — Ví dụ: 春夜喜雨,随风潜入夜、润物细无声;细密柔和的春雨在深夜里悄悄滋润着干涸的田野大地。 (Mưa xuân tốt lành theo gió nhẹ nhàng len lỏi vào đêm, làm tươi tốt vạn vật một cách êm đềm không một tiếng động; những hạt mưa xuân mềm mại trong đêm khuya đã lặng lẽ tưới mát ruộng đồng khô cằn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 轻视輕視 | qīng shì | KHINH THỊ | [Động từ] coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp — Ví dụ: 在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。 (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 权力權力 | quán lì | QUYỀN LỰC | [Danh từ] quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) — Ví dụ: 国家一切行政与执法权力都必须在阳光下运行,把公权力关进制度的笼子里,依法接受人民监督。 (Mọi quyền lực hành chính và thực thi pháp luật của Nhà nước đều phải được vận hành công khai minh bạch, nhốt quyền lực công vào chiếc lồng thể chế, chịu sự giám sát của nhân dân theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 人口人口 | rén kǒu | NHÂN KHẨU | [Danh từ] dân số, nhân khẩu — Ví dụ: 我国拥有十四亿多人口的超大规模国内市场,为推动经济高质量可持续发展提供了极其雄厚的回旋空间与内生韧性。 (Nước ta sở hữu thị trường nội địa quy mô siêu lớn với hơn 1,4 tỷ dân, mang lại không gian điều tiết vô cùng to lớn và sức chống chịu nội sinh bền bỉ để thúc đẩy kinh tế phát triển chất lượng cao bền vững.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 荣幸榮幸 | róng xìng | VINH HẠNH | [Tính từ] vinh hạnh, hân hạnh — Ví dụ: 非常荣幸能够作为青年科技工作者代表,受邀出席国家科学技术奖励大会并接受表彰。 (Vô cùng vinh hạnh khi được đại diện cho lực lượng cán bộ khoa học công nghệ trẻ tuổi nhận lời mời tham dự Đại hội Trao Giải thưởng Khoa học Công nghệ Quốc gia và đón nhận sự biểu dương khen thưởng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 删除刪除 | shān chú | SAN TRỪ | [Động từ] xóa, xóa bỏ (tệp tin, dữ liệu) — Ví dụ: 在对核心数据库执行批量删除过期历史冗余数据前,务必先在异地冷备存储池中完成全量快照备份。 (Trước khi thực hiện thao tác xóa hàng loạt các dữ liệu lịch sử dư thừa đã hết hạn trên cơ sở dữ liệu cốt lõi, nhất thiết phải hoàn tất việc sao lưu chụp nhanh toàn bộ trên kho lưu trữ lạnh từ xa.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 设计設計 | shè jì | THIẾT KẾ | [Động từ / Danh từ] thiết kế, quy hoạch; bản thiết kế — Ví dụ: 我国桥梁工程设计团队成功攻克了深海复杂海况下超大跨度悬索桥的空气动力学抗风设计难题。 (Đội ngũ thiết kế công trình cầu đường nước ta đã khắc phục thành công bài toán thiết kế khí động học chống gió bão của cầu treo nhịp siêu lớn trong điều kiện hải văn biển sâu phức tạp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 生动生動 | shēng dòng | SINH ĐỘNG | [Tính từ] sinh động, chân thực, hấp dẫn — Ví dụ: 老教授通过生动鲜活的实际工程案例与幽默风趣的语言,把晦涩高深的理论知识讲解得通俗易懂。 (Vị giáo sư già thông qua những ví dụ công trình thực tế sinh động hấp dẫn cùng ngôn từ hài hước dí dỏm đã giảng giải những tri thức lý luận cao siêu hóc búa trở nên vô cùng dễ hiểu.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 时尚時尚 | shí shàng | THỜI THƯỢNG | [Danh từ / Tính từ] thời trang, xu hướng thời thượng — Ví dụ: 绿色低碳与循环利用已经不仅是一种环保理念,更演化为当下青年一代推崇的现代健康生活新时尚。 (Xanh giảm phát thải và tuần hoàn tái sử dụng không chỉ là một triết lý bảo vệ môi trường, mà còn phát triển thành một xu hướng thời trang sống khỏe mạnh hiện đại mới được giới trẻ hôm nay vô cùng tôn sùng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 试卷試卷 | shì juàn | THÍ CUỘN | [Danh từ] bài thi, đề thi, bài làm — Ví dụ: 高考全流程严格实行国家教育考试保密标准,确保试卷命题、印制、运送与评阅各个环节万无一失。 (Toàn bộ quy trình thi đại học quốc gia thực thi nghiêm ngặt tiêu chuẩn bảo mật thi cử quốc gia, bảo đảm các khâu ra đề thi, in ấn, vận chuyển và chấm thi tuyệt đối không một sai sót.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 受伤受傷 | shòu shāng | THỌ THƯƠNG | [Động từ / Tính từ] bị thương, tổn thương — Ví dụ: 在突发特大山火扑救一线,数名英勇奋战的年轻消防员虽然局部轻微受伤,依然顽强不下火线。 (Tại tuyến đầu dập tắt vụ cháy rừng đặc biệt lớn bùng phát bất ngờ, vài chiến sĩ cứu hỏa trẻ dũng cảm chiến đấu tuy bị thương nhẹ cục bộ nhưng vẫn kiên cường bám trụ không rời vị trí chiến đấu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 甩甩 | shuǎi | SUÝ | [Động từ] vung, vẩy, quăng, bỏ lại phía sau — Ví dụ: 运动员在链球决赛最后一投中奋力旋转加速,将沉重的钢球狠狠甩出七十多米远并打破赛会纪录。 (Vận động viên trong lượt ném cuối cùng của trận chung kết ném búa đã dốc sức xoay người tăng tốc, vung chiếc búa thép nặng trịch bay xa hơn 70 mét và phá kỷ lục giải đấu.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 宿舍宿舍 | sù shè | TÚC XÁ | [Danh từ] ký túc xá, phòng trọ tập thể — Ví dụ: 高校为广大研究生配备了设施完善、环境温馨且配备高速光纤网络的现代化智慧学生宿舍。 (Trường đại học đã trang bị cho các học viên cao học khu ký túc xá sinh viên thông minh hiện đại với đầy đủ tiện nghi, môi trường ấm cúng cùng mạng cáp quang tốc độ cao.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 谈判談判 | tán pàn | ĐÀM PHÁN | [Động từ / Danh từ] đàm phán, thương lượng — Ví dụ: 在经历了多轮艰苦卓绝的跨国双边谈判后,两国正式达成了全面削减碳关税与贸易壁垒的里程碑式自贸协定。 (Sau khi trải qua nhiều vòng đàm phán song phương xuyên quốc gia vô cùng gian nan, hai nước đã chính thức đạt được hiệp định thương mại tự do mang tính bước ngoặt về việc cắt giảm toàn diện thuế carbon và các rào cản thương mại.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 17 nét] |
| 提纲提綱 | tí gāng | ĐỀ CƯƠNG | [Danh từ] đề cương, dàn ý — Ví dụ: 在正式撰写国家自然科学基金重大项目申报书之前,项目组首先精心拟定了一份详实严谨的论证提纲。 (Trước khi chính thức bắt tay viết hồ sơ đăng ký đề tài trọng đại của Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia, nhóm nghiên cứu trước hết đã công phu lập nên một bản đề cương luận chứng chặt chẽ và chi tiết.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 挑战挑戰 | tiǎo zhàn | KHIÊU CHIẾN | [Danh từ / Động từ] thách thức, thử thách; khiêu chiến — Ví dụ: 面对深海超高压、强腐蚀与完全无光的极限挑战,我国万米载人潜水器成功创造了世界深潜新纪录。 (Đứng trước những thách thức cực hạn của biển sâu như áp suất siêu cao, độ ăn mòn cực mạnh và bóng tối đen đặc hoàn toàn, tàu lặn có người lái vạn mét của nước ta đã lập nên kỷ lục lặn sâu mới của thế giới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 土豆土豆 | tǔ dòu | THỔ ĐẬU | [Danh từ] khoai tây — Ví dụ: 作为国家第四大主粮作物,优质脱毒马铃薯土豆在西北旱作农业增产增收中发挥了重要作用。 (Với tư cách là loại cây lương thực chính thứ tư của quốc gia, củ khoai tây sạch virus chất lượng cao đã phát huy vai trò to lớn trong việc tăng năng suất và thu nhập của nền nông nghiệp vùng khô hạn Tây Bắc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 完美完美 | wán měi | HOÀN MỸ | [Tính từ] hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo — Ví dụ: 在国际花样滑冰大奖赛赛场上,选手以近乎完美的四周跳高难度技术动作与优美艺术表现力征服了全场裁判。 (Trên sàn thi đấu giải trượt băng nghệ thuật Grand Prix quốc tế, vận động viên bằng động tác kỹ thuật nhảy xoay 4 vòng trên không hoàn hảo cùng sức biểu cảm nghệ thuật uyển chuyển đã chinh phục toàn bộ ban giám khảo.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 围绕圍繞 | wéi rào | VI NHIỄU | [Động từ] xoay quanh, bám sát, quây quanh — Ví dụ: 本次国际前沿科学峰会紧紧围绕新一代量子计算体系架构与人工智能核心算法展开了多维度深入研讨。 (Hội nghị thượng đỉnh khoa học tiên phong quốc tế lần này đã bám sát xoay quanh kiến trúc hệ thống tính toán lượng tử thế hệ mới cùng các thuật toán cốt lõi của trí tuệ nhân tạo để triển khai thảo luận sâu sắc đa chiều.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 闻聞 | wén | VĂN | [Động từ / Danh từ] ngửi; nghe thấy; tin tức, danh tiếng — Ví dụ: 漫步在盛开的江南十里荷花池畔,迎面能闻到一阵阵沁人心脾、清雅怡人的荷花幽香。 (Dạo bước bên bờ đầm sen mười dặm nở rộ vùng Giang Nam, đón gió người ta có thể ngửi thấy từng làn hương sen thanh khiết tao nhã thơm mát ngạt ngào làm sảng khoái tận tâm can.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 8 nét] |
| 武术武術 | wǔ shù | VÕ THUẬT | [Danh từ] võ thuật, võ học Trung Hoa — Ví dụ: 中华传统武术不仅注重强身健体与防身技击,更蕴含着“厚德载物、止戈为武”的深厚东方哲学与武德精神。 (Võ thuật truyền thống Trung Hoa không chỉ chú trọng rèn luyện thân thể cường tráng và kỹ năng phòng thân chiến đấu, mà hơn thế nữa còn chứa đựng triết lý phương Đông sâu sắc và tinh thần võ đức 'Lấy đức dày chở vật, dừng can qua mới là thượng võ'.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 显得顯得 | xiǎn de | HIỂN ĐẮC | [Động từ] trông có vẻ, lộ rõ vẻ, tỏ ra — Ví dụ: 在古色古香的红木书桌上摆放一盏暖色调的护眼复古铜灯,让整个书房显得格外静谧雅致、温馨舒适。 (Đặt một chiếc đèn đồng cổ chống mỏi mắt ánh sáng ấm áp trên chiếc bàn học gỗ gụ cổ kính tao nhã khiến toàn bộ phòng đọc sách lộ rõ vẻ tĩnh lặng thanh tao, ấm cúng và vô cùng dễ chịu.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 23 nét] |
| 想象想象 | xiǎng xiàng | TƯỞNG TƯỢNG | [Động từ / Danh từ] tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng — Ví dụ: 爱因斯坦曾说过,想象力比知识更重要,因为知识是有限的,而想象力概括着世界上的一切并推动着科学进步。 (Albert Einstein từng nói: 'Trí tưởng tượng quan trọng hơn tri thức, bởi vì tri thức là có hạn, trong khi trí tưởng tượng bao quát mọi thứ trên đời và thúc đẩy khoa học tiến bộ'.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 小吃小喫 | xiǎo chī | TIỂU CẬT | [Danh từ] món ăn vặt, đồ ăn nhẹ đặc sản phố phường — Ví dụ: 古城夜市步行街上汇聚了来自全国各地的特色传统名小吃,香气四溢、吸引了八方游客驻足品尝。 (Phố đi bộ chợ đêm trong thành cổ quy tụ các món ăn nhẹ truyền thống đặc sản nức tiếng đến từ khắp mọi miền đất nước, hương thơm nức mũi thu hút du khách thập phương dừng chân thưởng thức.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 24 nét] |
| 信封信封 | xìn fēng | TÍN PHONG | [Danh từ] phong bì, bì thư — Ví dụ: 他小心翼翼地拆开装有国家重点实验室博士后录用通知书的特快专递大红色信封,心情无比激动。 (Anh cẩn thận bóc chiếc phong bì chuyển phát nhanh màu đỏ tươi đựng giấy báo tiếp nhận nghiên cứu sinh sau tiến sĩ của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia, tâm trạng vô cùng xúc động bồi hồi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 幸亏幸亏 | xìng kuī | HẠNH KHUY | [Phó từ] May mắn thay — Ví dụ: 掌握好“幸亏”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “幸亏” (May mắn thay) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 学术學術 | xué shù | HỌC THUẬT | [Danh từ / Tính từ] học thuật, nghiên cứu khoa học — Ví dụ: 营造自由探索、潜心笃学、求真务实的良好学术生态,是催生世界级原创性重大科学成果的重要沃土。 (Xây dựng môi trường sinh thái học thuật lành mạnh tự do tìm tòi, miệt mài học hỏi và cầu thị thực chất là mảnh đất màu mỡ để ươm mầm nên những thành quả khoa học trọng đại mang tính nguyên tác tầm cỡ thế giới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 摇搖 | yáo | DAO | [Động từ] rung, lắc, đung đưa, chèo thuyền — Ví dụ: 微风吹过,湖畔那一排排依依杨柳轻轻摇曳着翠绿纤细的枝条,在水面上荡起层层优美涟漪。 (Làn gió nhẹ thổi qua, từng hàng liễu rủ bên bờ hồ khẽ đung đưa những cành lá xanh non mềm mại, làm gợn lên trên mặt nước từng lớp sóng gợn lăn tăn tuyệt đẹp.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 遗憾遺憾 | yí hàn | DI HÁM | [Tính từ / Danh từ / Động từ] đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận — Ví dụ: 只要在求索真理与攀登科学高峰的征程中倾尽全力拼搏奋斗过,人生便绝不会留下任何遗憾。 (Chỉ cần trên hành trình kiếm tìm chân lý và trèo lên đỉnh cao khoa học ta đã dốc cạn toàn bộ sức lực để phấn đấu kiên cường, thì cuộc đời này sẽ tuyệt đối không để lại bất kỳ điều tiếc nuối nào.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
HSK 4 · Cấu trúc #044Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không.
02 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
HSK 4 · Cấu trúc #058Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy.
03 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #069Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên).
04 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
HSK 4 · Cấu trúc #089Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo).
05 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
HSK 4 · Cấu trúc #094Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ đa nghĩa: 1. Biểu thị điều bất ngờ ngược dự đoán; 2. Biểu thị sự nhượng bộ trước khi chuyển ý; 3. Giục giã hoặc mỉa mai nhẹ.
06 简单趋向补语“来 / 去”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói.
07 时量补语(表示动作持续的时间)
HSK 3 · Bổ ngữ thời lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.
08 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完.
09 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
10 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
11 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
12 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #041Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hãy ngoan một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 乖 (guāi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “乖” (guāi - âm Hán Việt: QUAI, động từ) mang nghĩa “ngoan, ngoan ngoãn”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地乖。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hãy ngoan một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 好奇 (hiếu kỳ, tò mò), 恢复 (khôi phục, phục hồi, hồi phục), 接触 (tiếp xúc, tiếp cận, va chạm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “怎么能 / 可以 + Động từ + 呢?” (Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “怎么能 / 可以 + Động từ + 呢?”: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy. Câu chuẩn xác trong sách là: “你这么聪明,怎么能放弃呢?” (Bạn thông minh như thế này, sao có thể bỏ cuộc được chứ?) và “他做事很粗心。” (Anh ấy làm việc rất cẩu thả.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “做人做事要老( )实、光明磊落,靠弄虚作假走捷径终究无法走得长远。” (Làm người và làm việc phải luôn thật thà chất phác, quang minh chính đại, dựa vào thói giả tạo đi đường tắt rốt cuộc sẽ không thể nào đi được đường dài.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 老实 (lǎo shí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “老实” (lǎo shí - âm Hán Việt: LÃO THỰC, tính từ) mang nghĩa “thật thà, chất phác, ngoan ngoãn”. Câu hoàn chỉnh: “做人做事要老老实实、光明磊落,靠弄虚作假走捷径终究无法走得长远。” (Làm người và làm việc phải luôn thật thà chất phác, quang minh chính đại, dựa vào thói giả tạo đi đường tắt rốt cuộc sẽ không thể nào đi được đường dài.). Các phương án còn lại: 漏 (rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin)), 明信片 (bưu thiếp, thiệp chúc mừng), 平静 (bình tĩnh, phẳng lặng, thanh bình).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “按照 / 根据 + Tiêu chuẩn / Quy định / Thực tế + Động từ” (Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “按照 / 根据 + Tiêu chuẩn / Quy định / Thực tế + Động từ”: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo). Câu chuẩn xác trong sách là: “我们要按照学校规定办事,根据实际情况做出调整。” (Chúng ta phải làm việc theo đúng quy định của nhà trường, căn cứ vào tình hình thực tế để điều chỉnh.) và “路上堵车了。” (Đường bị tắc rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在对核心数据库执行批量( )过期历史冗余数据前,务必先在异地冷备存储池中完成全量快照备份。” (Trước khi thực hiện thao tác xóa hàng loạt các dữ liệu lịch sử dư thừa đã hết hạn trên cơ sở dữ liệu cốt lõi, nhất thiết phải hoàn tất việc sao lưu chụp nhanh toàn bộ trên kho lưu trữ lạnh từ xa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 删除 (shān chú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “删除” (shān chú - âm Hán Việt: SAN TRỪ, động từ) mang nghĩa “xóa, xóa bỏ (tệp tin, dữ liệu)”. Câu hoàn chỉnh: “在对核心数据库执行批量删除过期历史冗余数据前,务必先在异地冷备存储池中完成全量快照备份。” (Trước khi thực hiện thao tác xóa hàng loạt các dữ liệu lịch sử dư thừa đã hết hạn trên cơ sở dữ liệu cốt lõi, nhất thiết phải hoàn tất việc sao lưu chụp nhanh toàn bộ trên kho lưu trữ lạnh từ xa.). Các phương án còn lại: 时尚 (thời trang, xu hướng thời thượng), 甩 (vung, vẩy, quăng, bỏ lại phía sau), 土豆 (khoai tây).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 来 / 去” (简单趋向补语“来 / 去”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 来 / 去”: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói. Câu chuẩn xác trong sách là: “他在楼上,你上去吧。” (Anh ấy ở trên lầu, bạn lên đó đi.) và “你什么时候回来?” (Khi nào bạn về đây?).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Nhập môn) 汉语口语速成 – 入门篇" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Giao Tiếp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



