Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇 (汉语口语速成) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện nói tiếng trung cấp tốc (Giao Tiếp) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 推进虚词(从而 vs 进而) (TÙNG NHI DỮ TIẾN NHI)
- 02 疑问代词“什么”
- 03 省略问句“……呢?”
- 04 日期的表达顺序
- 05 存在句(有)
- 06 动态助词“了”表完成
- 07 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 08 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
- 09 副词“最”表示最高级
- 10 副词“就”表示坚决决定
- 11 句型“别……了”表示劝阻
- 12 关联词“虽然……但是……”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇 (汉语口语速成) thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc dành cho trình độ Giao Tiếp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇
汉语口语速成
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Giao Tiếp
- Lượt tải
- 4.015
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇"
Ấn phẩm Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
古人讲读书好,读好书,好读书,你怎么看待这句话?
Cổ nhân nói đọc sách tốt, đọc sách hay, chăm đọc sách, em nhìn nhận câu nói này thế nào?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
古人讲读书好,读好书,好读书,你怎么看待这句话?古人講讀書好,讀好書,好讀書,你怎麼看待這句話?
Cổ nhân nói đọc sách tốt, đọc sách hay, chăm đọc sách, em nhìn nhận câu nói này thế nào?
那第三句的好读书呢?那第三句的好讀書呢?
Thế còn vế thứ ba chăm đọc sách thì sao?
书籍是人类进步的阶梯,阅读可以极大丰富人们的精神世界。書籍是人類進步的階梯,閱讀可以極大豐富人們的精神世界。
Sách là bậc thang tiến bộ của loài người, việc đọc có thể làm phong phú vô ngần thế giới tinh thần của con người.
腹有诗书气自华,坚持终身阅读,才能保持思想常新。腹有詩書氣自華,堅持終身閱讀,才能保持思想常新。
Bụng có chữ nghĩa khí chất tự sáng, kiên trì đọc sách suốt đời mới giữ cho tư tưởng luôn đổi mới.
很多人去旅游只顾着拍照打卡发朋友圈,走马观花。很多人去旅遊只顧著拍照打卡發朋友圈,走馬觀花。
Nhiều người đi du lịch chỉ chăm chăm chụp ảnh check-in sống ảo, cưỡi ngựa xem hoa.
走入一条静谧的小巷,品味当地原汁原味的特色风情。走入一條靜謐的小巷,品味當地原汁原味的特色風情。
Bước vào một con ngõ nhỏ thanh tịnh, thưởng thức phong vị đặc sắc nguyên bản của địa phương.
放下电子设备,用眼睛去观察,用心灵去拥抱多元文化。放下電子設備,用眼睛去觀察,用心靈去擁抱多元文化。
Đặt thiết bị điện tử xuống, dùng đôi mắt quan sát, dùng tâm hồn ôm trọn nền văn hóa đa dạng.
世界是一本书,不旅行的人只翻阅了其中一页。世界是一本書,不旅行的人只翻閱了其中一頁。
Thế giới là một cuốn sách, người không đi du lịch mới chỉ lật dở đúng một trang.
张叔叔,看您泡茶动作行云流水,这里面有什么讲究吗?張叔叔,看您泡茶動作行雲流水,這裡面有什麼講究嗎?
Chú Trương ơi, thấy động tác pha trà của chú uyển chuyển mượt mà, trong đó có quy tắc gì không ạ?
水温、茶叶投放量和浸泡时间,是不是都必须恰到好处?水溫、茶葉投放量和浸泡時間,是不是都必須恰到好處?
Nhiệt độ nước, lượng trà bỏ vào và thời gian ngâm có phải đều bắt buộc phải chuẩn xác không ạ?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 行为行爲 | xíng wéi | HÀNG VI | [Danh từ] hành vi, cách ứng xử, việc làm — Ví dụ: 全体科研工作者应当严守学术道德底线,自觉抵制学术不端与论文剽窃等侵害学术纯洁性的不良行为。 (Toàn thể người làm nghiên cứu khoa học cần giữ vững lằn ranh đạo đức học thuật, tự giác bài trừ các hành vi xấu làm tổn hại tính trong sạch học thuật như gian lận học thuật và đạo văn.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 26 nét] |
| 虚心虛心 | xū xīn | HƯ TÂM | [Tính từ] khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi — Ví dụ: 青年学者在开展跨学科前沿探索时,要虚心听取老一辈科学家的宝贵指导意见与同行建设性批评。 (Các học giả trẻ khi triển khai thám hiểm tiên phong liên ngành cần khiêm tốn lắng nghe những ý kiến chỉ đạo quý báu của các nhà khoa học tiền bối cùng những lời phê bình mang tính xây dựng của đồng nghiệp.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 阳台陽臺 | yáng tái | DƯƠNG ĐÀI | [Danh từ] ban công — Ví dụ: 清晨站在朝南的开阔景观阳台上极目远眺,沐浴在温暖和煦的阳光下,远方湖光山色尽收眼底。 (Sáng sớm đứng trên ban công ngắm cảnh rộng mở quay về hướng Nam phóng tầm mắt nhìn ra xa, tắm mình dưới ánh nắng ban mai ấm áp dịu dàng, cảnh sắc non nước hồ xa xa thu trọn vào tầm mắt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 一路一路 | yī lù | NHẤT LỘ | [Danh từ / Phó từ] suốt dọc đường, cùng đường; một mạch — Ví dụ: 从塞北雪原到江南水乡,高速铁路一路风驰电掣,将祖国大江南北的壮美风光尽收眼底。 (Từ vùng tuyết trắng ải Bắc tới miền sông nước Giang Nam, đoàn tàu cao tốc lướt đi vun vút suốt dọc đường như gió giật sét đánh, thu trọn vào tầm mắt cảnh sắc non sông tráng lệ khắp nam bắc đất nước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 25 nét] |
| 银銀 | yín | NGÂN | [Động từ] bạc — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地银。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách bạc một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 用途用途 | yòng tú | DỤNG ĐỒ | [Danh từ] công dụng, mục đích sử dụng — Ví dụ: 这种具备极高耐热性与超强机械韧性的新型特种碳纤维复合材料,在航空航天领域拥有十分广阔的工业用途。 (Loại vật liệu composite sợi carbon đặc chủng thế hệ mới sở hữu khả năng chịu nhiệt cực cao và độ bền dẻo cơ học siêu mạnh này có công dụng công nghiệp vô cùng rộng mở trong lĩnh vực hàng không vũ trụ.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 21 nét] |
| 预报預報 | yù bào | DỰ BÁO | [Động từ / Danh từ] dự báo, tin dự báo — Ví dụ: 依托新一代风云气象卫星星座与超级计算机高精度数值天气预报系统,我国强对流极端天气的预警提前量大幅增加。 (Dựa vào chòm sao vệ tinh khí tượng Phong Vân thế hệ mới cùng hệ thống dự báo thời tiết số phân giải cao trên siêu máy tính, thời gian cảnh báo sớm các hiện tượng thời tiết cực đoan đối lưu mạnh của nước ta đã tăng lên đáng kể.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 25 nét] |
| 赞成贊成 | zàn chéng | TÁN THÀNH | [Động từ / Danh từ] tán thành, đồng ý, ủng hộ — Ví dụ: 在经过充分民主论证与专家科学评估后,全体代表一致表决赞成通过了新一轮城市绿色发展总体规划纲要。 (Sau khi trải qua các vòng thẩm định dân chủ đầy đủ và đánh giá khoa học của chuyên gia, toàn thể đại biểu đã nhất trí 100% biểu quyết tán thành thông qua Đề cương Quy hoạch tổng thể phát triển xanh đô thị giai đoạn mới.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 18 nét] |
| 招待招待 | zhāo dài | CHIÊU ĐÃI | [Động từ / Danh từ] chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo — Ví dụ: 学术峰会组委会为来自全球各国的顶尖科学家提供了热情周到、细致入微的嘉宾接待与招待服务。 (Ban tổ chức hội nghị thượng đỉnh học thuật đã mang tới dịch vụ đón tiếp và chiêu đãi chu đáo nhiệt tình, tỉ mỉ đến từng chi tiết cho các nhà khoa học hàng đầu đến từ khắp các quốc gia trên thế giới.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 争取爭取 | zhēng qǔ | TRANH THỦ | [Động từ] tranh thủ, phấn đấu giành lấy, nỗ lực đạt được — Ví dụ: 全体科研攻关人员团结一心、争分夺秒,全力争取在年底前圆满完成大科学装置全系统集成联调任务。 (Toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học đoàn kết một lòng, tranh thủ từng phút từng giây, dốc toàn lực phấn đấu hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tích hợp hiệu chỉnh chạy thử toàn hệ thống thiết bị khoa học lớn trước cuối năm.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 执照執照 | zhí zhào | CHẤP CHIẾU | [Danh từ] giấy phép, giấy phép kinh doanh, bằng lái — Ví dụ: 市场监管部门全面深化商事制度改革,推行“全程网办、秒批秒办”,企业最快半小时即可领取电子营业执照。 (Cơ quan quản lý thị trường đã đi sâu cải cách thể chế thương sự toàn diện, áp dụng 'Một cửa trực tuyến toàn trình, duyệt trong tíc tắc', doanh nghiệp nhanh nhất chỉ trong nửa giờ là có thể nhận giấy phép kinh doanh điện tử.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 中旬中旬 | zhōng xún | TRUNG TUẦN | [Danh từ] trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng) — Ví dụ: 每年十月中旬,北京香山以及周边国家森林公园迎来了漫山红叶的最佳观赏黄金期。 (Vào trung tuần tháng Mười hàng năm, núi Hương Sơn Bắc Kinh cùng các công viên rừng quốc gia lân cận bước vào giai đoạn vàng thưởng lãm ngắm lá phong đỏ khắp núi đồi đẹp nhất.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 19 nét] |
| 抓紧抓緊 | zhuā jǐn | TRẢO KHẨN | [Động từ] khẩn trương, tranh thủ, nắm chặt (thời cơ/tiến độ) — Ví dụ: 全体科研攻关人员正在抓紧当前黄金攻关窗口期,争分夺秒开展深海万米载人潜水器的最后全流程实测演练。 (Toàn thể cán bộ nghiên cứu khoa học đang khẩn trương tranh thủ khoảng thời gian vàng then chốt hiện tại, chạy đua từng phút từng giây triển khai đợt diễn tập đo đạc thực tế toàn quy trình cuối cùng của tàu lặn có người lái vạn mét biển sâu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 16 nét] |
| 咨询諮詢 | zī xún | TƯ TUÂN | [Động từ / Danh từ] tư vấn, tham vấn; dịch vụ tư vấn — Ví dụ: 政府在出台涉及重大公共民生利益与生态红线的决策前,必须依法充分咨询相关领域权威专家的论证意见。 (Chính quyền trước khi ban hành các quyết sách liên quan tới lợi ích dân sinh công cộng trọng đại và lằn ranh đỏ sinh thái, bắt buộc phải tham vấn đầy đủ ý kiến luận chứng của các chuyên gia uy tín trong các lĩnh vực liên quan theo đúng quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 总理總理 | zǒng lǐ | TỔNG LÝ | [Danh từ] Thủ tướng, Thủ tướng Chính phủ — Ví dụ: 国务院总理在全国人民代表大会上代表中央人民政府作《政府工作报告》,全面回顾与部署国家经济社会发展任务。 (Thủ tướng Quốc vụ viện (Thủ tướng Chính phủ) đại diện cho Chính phủ Nhân dân Trung ương trình bày 'Báo cáo Công tác Chính phủ' tại Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội), tổng kết toàn diện và triển khai các nhiệm vụ phát triển kinh tế xã hội của đất nước.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 作文作文 | zuò wén | TÁC VĂN | [Danh từ / Động từ] bài văn, tập làm văn; làm văn — Ví dụ: 语文老师在课堂上指导同学们在写作文时要善于观察生活细节、抒发真情实感,切忌虚假空洞的辞藻堆砌。 (Thầy giáo dạy Ngữ văn tại lớp học đã hướng dẫn các bạn học sinh khi viết bài tập làm văn cần giỏi quan sát các chi tiết trong đời sống, bộc bạch cảm xúc và tình cảm chân thật, tuyệt đối tránh việc chắp vá từ ngữ sáo rỗng giả tạo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 本来本來 | běn lái | BẢN LAI | [Danh từ] vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 他本来很高兴。 (Vốn dĩ anh ấy rất vui.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 不管不管 | bù guǎn | BẤT QUẢN | [Liên từ] bất kể, cho dù — Ví dụ: 不管怎样都要去。 (Bất kể thế nào cũng phải đi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 成功成功 | chéng gōng | THÀNH CÔNG | [Danh từ] thành công — Ví dụ: 他考试成功了。 (Anh ấy đã thi đỗ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 答案答案 | dá àn | ĐÁP ÁN | [Danh từ] đáp án, câu trả lời — Ví dụ: 这是问题的答案。 (Đây là đáp án của câu hỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 当时當時 | dāng shí | ĐƯƠNG THỜI | [Danh từ] lúc đó, khi ấy — Ví dụ: 当时我很高兴。 (Lúc đó tôi rất vui.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 堵车堵車 | dǔ chē | ĐỔ XA | [Danh từ] tắc đường, kẹt xe — Ví dụ: 路上堵车了。 (Đường bị tắc rồi.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 24 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 丰富豐富 | fēng fù | PHONG PHÚ | [Tính từ] phong phú, dồi dào, làm phong phú — Ví dụ: 生活很丰富。 (Cuộc sống rất phong phú.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 感谢感謝 | gǎn xiè | CẢM TẠ | [Danh từ] cảm ơn, biết ơn — Ví dụ: 感谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 28 nét] |
| 鼓掌鼓掌 | gǔ zhǎng | CỔ CHƯỞNG | [Danh từ] vỗ tay — Ví dụ: 大家鼓掌欢迎。 (Mọi người vỗ tay chào đón.) [Bộ thủ: 鼓 (CỔ) • 24 nét] |
| 过程過程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | [Danh từ] quá trình, tiến trình — Ví dụ: 这是学习过程。 (Đây là quá trình học tập.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 后来後來 | hòu lái | HẬU LAI | [Danh từ] về sau, sau đó — Ví dụ: 后来他搬走了。 (Sau đó anh ấy đã chuyển đi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 即使即使 | jí shǐ | TỨC SỬ | [Danh từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即使下雨也去。 (Dù trời mưa cũng đi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 减肥減肥 | jiǎn féi | GIẢM PHÌ | [Danh từ] giảm cân — Ví dụ: 她想减肥。 (Cô ấy muốn giảm cân.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 解释解釋 | jiě shì | GIẢI THÍCH | [Danh từ] giải thích, phân trần — Ví dụ: 请解释一下。 (Xin hãy giải thích một chút.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 究竟究竟 | jiū jìng | CỨU CÁNH | [Phó từ] Rốt cuộc — Ví dụ: 究竟怎么回事? (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 恐怕恐怕 | kǒng pà | KHỦNG PHẠ | [Danh từ] e rằng, sợ rằng — Ví dụ: 我恐怕不行。 (Tôi e rằng không được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 冷静冷靜 | lěng jìng | LẠNH TĨNH | [Tính từ] bình tĩnh — Ví dụ: 请保持冷静。 (Xin hãy giữ bình tĩnh.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 19 nét] |
| 留留 | liú | LƯU | [Động từ] ở lại — Ví dụ: 今天太晚了,你留下来吃晚饭吧。 (Hôm nay muộn quá rồi, bạn ở lại ăn cơm tối nhé.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 排列排列 | pái liè | BÀI LIỆT | [Danh từ] sắp xếp, xếp hàng, bài trí — Ví dụ: 请排列这些书。 (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 起飞起飛 | qǐ fēi | KHỞI PHI | [Danh từ] cất cánh — Ví dụ: 飞机要起飞了。 (Máy bay sắp cất cánh.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 穷窮 | qióng | CÙNG | [Tính từ] nghèo nàn — Ví dụ: 他家很穷。 (Nhà anh ấy rất nghèo.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 13 nét] |
| 仍然仍然 | réng rán | NHƯNG NHIÊN | [Danh từ] vẫn, vẫn cứ, vẫn còn — Ví dụ: 他仍然在那里。 (Anh ấy vẫn còn ở đó.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 生命生命 | shēng mìng | SINH MỆNH | [Danh từ] sinh mệnh, sự sống, mạng sống — Ví dụ: 生命很宝贵。 (Sinh mệnh rất quý giá.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 世纪世紀 | shì jì | THẾ KỶ | [Danh từ] thế kỷ — Ví dụ: 这是二十一世纪。 (Đây là thế kỷ 21.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 帅帥 | shuài | SOÁI | [Tính từ] đẹp trai — Ví dụ: 他很帅。 (Anh ấy rất đẹp trai.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 抬抬 | tái | ĐÀI | [Động từ] nâng lên, khiêng, ngẩng — Ví dụ: 他抬起头看。 (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 条件條件 | tiáo jiàn | ĐIỀU KIỆN | [Động từ] điều kiện, tiêu chuẩn — Ví dụ: 这是必要条件。 (Đây là điều kiện cần thiết.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 危险危險 | wēi xiǎn | NGUY HIỂM | [Tính từ] nguy hiểm — Ví dụ: 这里很危险。 (Nơi này rất nguy hiểm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 羡慕羨慕 | xiàn mù | TIỆN MỘ | [Danh từ] ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) — Ví dụ: 我羡慕你的才华。 (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 信用信用 | xìn yòng | TÍN DỤNG | [Danh từ] uy tín, tín dụng — Ví dụ: 他很有信用。 (Anh ấy rất đáng tin cậy.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 22 nét] |
| 呀呀 | ya | NHA | [Trợ từ] a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí) — Ví dụ: 今天天气真好呀! (Thời tiết hôm nay thật đẹp!) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 9 nét] |
| 一切一切 | yī qiè | NHẤT TIẾP | [Danh từ] tất cả, mọi thứ, toàn bộ — Ví dụ: 一切都很好。 (Mọi thứ đều tốt.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 原来原來 | yuán lái | NGUYÊN LAI | [Danh từ] hóa ra, vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 原来是你啊! (Hóa ra là bạn!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 真正真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHINH | [Danh từ] chân chính, thực sự, đích thực — Ví dụ: 这是真正的原因。 (Đây là lý do thực sự.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 指指 | zhǐ | CHỈ | [Động từ] chỉ, trỏ; ngón tay — Ví dụ: 请指一下路。 (Xin hãy chỉ đường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 著名著名 | zhù míng | TRƯỚC DANH | [Tính từ] nổi tiếng — Ví dụ: 他是著名作家。 (Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 最后最後 | zuì hòu | TỐI HẬU | [Danh từ] cuối cùng, sau chót — Ví dụ: 这是我的最后一份。 (Đây là phần cuối cùng của tôi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 办法辦法 | bàn fǎ | BIỆN PHÁP | [Danh từ] biện pháp, cách thức — Ví dụ: 有什么好办法吗? (Có cách nào hay không?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 厨房廚房 | chú fáng | TRÙ PHÒNG | [Danh từ] nhà bếp — Ví dụ: 她在厨房做饭。 (Cô ấy nấu ăn trong bếp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 地图地圖 | dì tú | ĐỊA ĐỒ | [Danh từ] bản đồ — Ví dụ: 我需要一张地图。 (Tôi cần một tấm bản đồ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 推进虚词(从而 vs 进而) (TÙNG NHI DỮ TIẾN NHI)
HSK 5 · Cấu trúc #103Phân tích học thuật & Cách dùng: '从而' chỉ hành động vế trước làm nảy sinh kết quả thuận lợi vế sau; '进而' biểu thị bước phát triển sâu hơn, nâng cấp lên tầng mức cao hơn.
02 疑问代词“什么”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời.
03 省略问句“……呢?”
HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lượcPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").
04 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
05 存在句(有)
HSK 1 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó đang có sự hiện diện của người hoặc vật.
06 动态助词“了”表完成
HSK 1 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "了" đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đó đã diễn ra và đã hoàn thành.
07 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #004Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是.
08 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #011Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời.
09 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
10 副词“就”表示坚决决定
HSK 2 · Phó từPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '就' biểu thị hành động diễn ra mau chóng hoặc đưa ra quyết định dứt khoát.
11 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
12 关联词“虽然……但是……”
HSK 2 · Quan hệ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ chuyển tiếp (mặc dù... nhưng...). Vế sau nhấn mạnh ý chuyển ngoặt.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “全体科研工作者应当严守学术道德底线,自觉抵制学术不端与论文剽窃等侵害学术纯洁性的不良( )。” (Toàn thể người làm nghiên cứu khoa học cần giữ vững lằn ranh đạo đức học thuật, tự giác bài trừ các hành vi xấu làm tổn hại tính trong sạch học thuật như gian lận học thuật và đạo văn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 行为 (xíng wéi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “行为” (xíng wéi - âm Hán Việt: HÀNG VI, danh từ) mang nghĩa “hành vi, cách ứng xử, việc làm”. Câu hoàn chỉnh: “全体科研工作者应当严守学术道德底线,自觉抵制学术不端与论文剽窃等侵害学术纯洁性的不良行为。” (Toàn thể người làm nghiên cứu khoa học cần giữ vững lằn ranh đạo đức học thuật, tự giác bài trừ các hành vi xấu làm tổn hại tính trong sạch học thuật như gian lận học thuật và đạo văn.). Các phương án còn lại: 一路 (suốt dọc đường, cùng đường; một mạch), 预报 (dự báo, tin dự báo), 中旬 (trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 trong tháng)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?” (疑问代词“什么”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?”: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời. Câu chuẩn xác trong sách là: “你叫什么名字?” (Bạn tên là gì?) và “这是什么?” (Đây là cái gì?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他考试( )了。” (Anh ấy đã thi đỗ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 成功 (chéng gōng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “成功” (chéng gōng - âm Hán Việt: THÀNH CÔNG, danh từ) mang nghĩa “thành công”. Câu hoàn chỉnh: “他考试成功了。” (Anh ấy đã thi đỗ.). Các phương án còn lại: 堵车 (tắc đường, kẹt xe), 感谢 (cảm ơn, biết ơn), 减肥 (giảm cân).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)” (日期的表达顺序)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)”: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月一号,星期三。” (Ngày 1 tháng 9, thứ tư.) và “今天九月一号。今天星期三。” (Hôm nay ngày 1 tháng 9. Hôm nay thứ tư.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请( )这些书。” (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 排列 (pái liè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “排列” (pái liè - âm Hán Việt: BÀI LIỆT, danh từ) mang nghĩa “sắp xếp, xếp hàng, bài trí”. Câu hoàn chỉnh: “请排列这些书。” (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.). Các phương án còn lại: 仍然 (vẫn, vẫn cứ, vẫn còn), 帅 (đẹp trai), 信用 (uy tín, tín dụng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ (Đã làm gì xong)” (动态助词“了”表完成)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 了 + Tân ngữ (Đã làm gì xong)”: Trợ từ "了" đứng ngay sau động từ để biểu thị hành động đó đã diễn ra và đã hoàn thành. Câu chuẩn xác trong sách là: “我买了一点儿苹果。” (Tôi đã mua một ít táo.) và “他去学开车了。” (Ông ấy đã đi học lái xe rồi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải Giáo trình luyện nói tiếng trung cấp tốc (Cơ bản) 汉语口语速成 – 基础篇" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Giao Tiếp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



