Tải giáo trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级 (规范教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 02 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 03 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
- 04 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
- 05 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
- 06 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
- 07 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 08 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
- 09 Cấu trúc 违愿副词“偏偏” (THIÊN THIÊN)
- 10 疑问代词“什么”
- 11 形容词谓语句
- 12 感叹句“太……了”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级 (规范教程) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级
规范教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 3.579
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级"
Ấn phẩm Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
回到家闻到花香,感觉一身的疲劳都没了。
Về đến nhà ngửi thấy hương hoa, cảm thấy bao nhiêu mệt mỏi đều tan biến.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
回到家闻到花香,感觉一身的疲劳都没了。回到家聞到花香,感覺一身的疲勞都沒了。
Về đến nhà ngửi thấy hương hoa, cảm thấy bao nhiêu mệt mỏi đều tan biến.
昨天的中文水平考试,你考得怎么样?昨天的中文水平考試,你考得怎麼樣?
Kỳ thi năng lực Hán ngữ hôm qua bạn làm bài thế nào?
一整天站着迎接客人,其实非常辛苦。一整天站著迎接客人,其實非常辛苦。
Suốt cả ngày đứng đón khách, thật ra vô cùng vất vả.
我最近越来越胖了,以前的衣服都穿不下了。我最近越來越胖了,以前的衣服都穿不下了。
Dạo này tôi ngày càng béo lên rồi, quần áo trước đây đều không mặc vừa nữa.
先量一下体温,三十八度五,确实发烧了。先量一下體溫,三十八度五,確實發燒了。
Trước tiên đo nhiệt độ cơ thể đã, 38.5 độ, đúng là sốt rồi.
那你现在可要努力运动,争取变瘦一点儿。那你現在可要努力運動,爭取變瘦一點兒。
Thế thì bây giờ bạn phải chăm chỉ vận động, phấn đấu gầy đi một chút nhé.
刚才经理讲的方案,你听明白了吗?剛才經理講的方案,你聽明白了嗎?
Phương án giám đốc vừa giảng, bạn nghe đã hiểu rõ chưa?
经常锻炼身体,工作起来精力才会更充沛。經常鍛鍊身體,工作起來精力才會更充沛。
Thường xuyên rèn luyện thân thể thì khi làm việc tinh thần mới càng dồi dào.
是啊,我们以前都在银行工作,关系一直很好。是啊,我們以前都在銀行工作,關係一直很好。
Đúng vậy, trước đây chúng tôi đều làm ở ngân hàng, quan hệ lúc nào cũng rất tốt.
八点半,还有三刻钟呢,别着急。八點半,還有三刻鐘呢,彆著急。
Tám giờ rưỡi, còn những ba khắc (45 phút) nữa cơ, đừng sốt ruột.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 瞧瞧 | qiáo | TIỀU | [Động từ] nhìn, xem (khẩu ngữ) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞧。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Nhìn kìa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 情绪情緒 | qíng xù | TÌNH TỰ | [Danh từ] tâm trạng, cảm xúc, cảm xúc tiêu cực — Ví dụ: 学会在面临重大学业与职场压力时科学调节自我负面情绪,是保持心理健康的核心素养。 (Học cách tự điều chỉnh cảm xúc tiêu cực của bản thân một cách khoa học khi đứng trước những áp lực học tập và công việc lớn là năng lực cốt lõi để giữ gìn sức khỏe tinh thần.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 日常日常 | rì cháng | NHẬT THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] thường ngày, hàng ngày, thường nhật — Ví dụ: 养成垃圾分类投放与节水节电的良好日常习惯,是践行绿色低碳环保生活方式的最直接体现。 (Rèn luyện thói quen tốt hàng ngày phân loại rác thải đúng chỗ cùng việc tiết kiệm điện nước là biểu hiện trực tiếp nhất của việc thực hành lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 沙漠沙漠 | shā mò | SA MẠC | [Danh từ] sa mạc — Ví dụ: 在我国西北广袤辽阔的大沙漠深处,建成了全球单体规模最大的光伏“绿色能源蓝海”发电基地。 (Sâu bên trong sa mạc bao la bát ngát vùng Tây Bắc nước ta, một căn cứ phát điện quang điện 'Biển xanh năng lượng xanh' với quy mô đơn lẻ lớn nhất thế giới đã được xây dựng hoàn thành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 舍不得捨不得 | shě bu de | XÁ BẤT ĐẮC | [Động từ] không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối — Ví dụ: 支教支边的青年志愿者们在圆满完成任务即将返程时,山村的孩子们眼里含着泪水依依不舍。 (Khi các tình nguyện viên trẻ dạy học vùng cao hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuẩn bị lên đường trở về, các em nhỏ trong bản làng vùng cao nước mắt lưng tròng lưu luyến không nỡ rời xa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 生动生動 | shēng dòng | SINH ĐỘNG | [Tính từ] sinh động, chân thực, hấp dẫn — Ví dụ: 老教授通过生动鲜活的实际工程案例与幽默风趣的语言,把晦涩高深的理论知识讲解得通俗易懂。 (Vị giáo sư già thông qua những ví dụ công trình thực tế sinh động hấp dẫn cùng ngôn từ hài hước dí dỏm đã giảng giải những tri thức lý luận cao siêu hóc búa trở nên vô cùng dễ hiểu.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 实践實踐 | shí jiàn | THỰC TIỄN | [Danh từ / Động từ] thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,任何科学理论假说都必须经受住反复而严格的工程实测检验。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý, bất kỳ giả thuyết lý luận khoa học nào cũng đều phải vượt qua những đợt kiểm tra thử nghiệm đo đạc công trình nghiêm ngặt và lặp đi lặp lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 事物事物 | shì wù | SỰ VẬT | [Danh từ] sự vật, việc, hiện tượng — Ví dụ: 勇于接纳并探索新生事物,始终保持敏锐的好奇心与求知欲,是青年科技人才不断开拓创新的源动力。 (Dũng cảm đón nhận và thám hiểm những sự vật hiện tượng mới mẻ, luôn giữ vững sự tò mò nhạy bén cùng khát khao học hỏi là nguồn động lực để các tài năng công nghệ trẻ không ngừng khai phá đổi mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 20 nét] |
| 梳子梳子 | shū zi | SƠ TỬ | [Danh từ] cái lược, lược chải đầu — Ví dụ: 非遗老字号工匠选用天然温润的绿檀木手工精雕细琢出一把把古朴典雅、带有幽微木香的木质梳子。 (Người thợ thủ công di sản phi vật thể gia truyền đã tuyển chọn gỗ đàn hương xanh tự nhiên mịn màng để chạm khắc thủ công tỉ mỉ từng chiếc lược gỗ cổ kính thanh nhã mang hương thơm mộc thoang thoảng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 思考思考 | sī kǎo | TƯ KHẢO | [Động từ / Danh từ] suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm — Ví dụ: 学而不思则罔,思而不学则殆;在获取海量信息的同时必须保持独立深入的批判性思考。 (Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hại; trong khi tiếp nhận nguồn thông tin khổng lồ nhất thiết phải duy trì tư duy phản biện sâu sắc và độc lập.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 台阶臺階 | tái jiē | ĐÀI GIAI | [Danh từ] bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử) — Ví dụ: 沿着泰山十八盘陡峭崎岖的石砌台阶拾级而上,登临玉皇顶极目远眺,令人顿生一览众山小的豪迈情怀。 (Từng bước leo lên các bậc thang đá cheo leo uốn lượn nơi Mười Tám Bàn núi Thái Sơn, bước lên đỉnh Ngọc Hoàng phóng tầm mắt ra xa, trong lòng tức thì dâng trào niềm hào khí ngút ngàn non sông nhỏ bé dưới chân.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 提倡提倡 | tí chàng | ĐỀ XƯỚNG | [Động từ / Danh từ] đề xướng, khuyến khích, cổ vũ — Ví dụ: 全社会积极提倡绿色出行、光盘行动与节水节电,让勤俭节约的崇高风尚在全社会蔚然成风。 (Toàn xã hội tích cực đề xướng giao thông xanh, phong trào 'ăn sạch bát' không lãng phí thức ăn cùng việc tiết kiệm điện nước, khiến phong trào cần kiệm liêm chính cao đẹp trở thành nếp sống văn minh lan tỏa khắp mọi nơi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 通常通常 | tōng cháng | THÔNG THƯỜNG | [Phó từ / Tính từ] thông thường, thường lệ, bình thường — Ví dụ: 在标准大气压条件下,纯净水的冰点通常精确定义为摄氏零度,沸点精确定义为摄氏一百度。 (Trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn, điểm đóng băng của nước tinh khiết thông thường được định nghĩa chính xác là 0 độ C và nhiệt độ sôi được định nghĩa chính xác là 100 độ C.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 团團 | tuán | ĐOÀN | [Lượng từ / Danh từ / Động từ] đoàn, khối, cuộn, nắm; tụ tập; đoàn thể, trung đoàn — Ví dụ: 来自全球二十多个国家的青年科学家代表团齐聚一堂,共同探讨绿色低碳能源技术的发展路线图。 (Đoàn đại biểu các nhà khoa học trẻ đến từ hơn 20 quốc gia trên thế giới đã hội tụ đông đủ, cùng nhau thảo luận về lộ trình phát triển công nghệ năng lượng xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 王子王子 | wáng zǐ | VƯƠNG TỬ | [Danh từ] hoàng tử — Ví dụ: 在世界经典童话剧《小王子》的舞台演绎中,演员用诗意深邃的台词引发了观众对爱与责任的深刻哲学思索。 (Trong vở kịch cổ tích kinh điển thế giới 'Hoàng tử bé' trên sân khấu, diễn viên bằng những lời thoại thi vị sâu lắng đã khơi gợi trong lòng khán giả những suy ngẫm triết học sâu sắc về tình yêu và trách nhiệm.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 23 nét] |
| 位置位置 | wèi zhi | VỊ TRÍ | [Danh từ] vị trí, địa điểm, chỗ đứng — Ví dụ: 北斗高精度卫星导航系统能够向全球各类智能终端提供厘米级甚至毫米级的极速精准定位位置服务。 (Hệ thống vệ tinh định vị Bắc Đẩu độ chính xác cao có thể cung cấp dịch vụ định vị vị trí siêu tốc chuẩn xác đến từng centimet, thậm chí là milimet cho các loại thiết bị đầu cuối thông minh trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 屋子屋子 | wū zi | ỐC TỬ | [Danh từ] căn phòng, căn nhà, gian phòng — Ví dụ: 冬日午后,一家人围坐在温暖的炭火壁炉旁喝茶读书,整间屋子里洋溢着浓浓的幸福温馨气氛。 (Buổi chiều mùa đông, cả gia đình quây quần bên bếp sưởi than ấm áp vừa thưởng trà vừa đọc sách, khắp gian phòng ngập tràn bầu không khí hạnh phúc ấm áp đậm đà.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 下载下載 | xià zǎi | HẠ TẢI | [Động từ] tải xuống, download — Ví dụ: 在千兆高速光纤与第五代移动通信技术普及后,用户只需数秒即可完成数吉字节高清科学数据集的极速下载。 (Sau khi mạng cáp quang tốc độ cao Gigabit và công nghệ thông tin di động 5G được phổ cập, người dùng chỉ mất vài giây là có thể hoàn tất việc tải xuống siêu tốc các bộ dữ liệu khoa học độ nét cao dung lượng hàng Gigabyte.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 想象想象 | xiǎng xiàng | TƯỞNG TƯỢNG | [Động từ / Danh từ] tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng — Ví dụ: 爱因斯坦曾说过,想象力比知识更重要,因为知识是有限的,而想象力概括着世界上的一切并推动着科学进步。 (Albert Einstein từng nói: 'Trí tưởng tượng quan trọng hơn tri thức, bởi vì tri thức là có hạn, trong khi trí tưởng tượng bao quát mọi thứ trên đời và thúc đẩy khoa học tiến bộ'.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 小麦小麥 | xiǎo mài | TIỂU MẠCH | [Danh từ] lúa mì, cây lúa mạch — Ví dụ: 黄淮海主产区几十万亩优质强筋冬小麦长势喜人、麦浪滚滚,丰收在望。 (Hàng chục vạn mẫu lúa mì mùa đông chất lượng cao cứng hạt tại vùng sản xuất chính Hoàng Hoài Hải phát triển xanh tốt, từng đợt sóng lúa mạch dập dềnh báo hiệu một vụ mùa bội thu trước mắt.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 21 nét] |
| 行人行人 | xíng rén | HÀNG NHÂN | [Danh từ] người đi bộ — Ví dụ: 城市主干道各交叉路口全面推行智能感应式礼让行人信号灯,有力保障了广大过街行人的交通安全。 (Các nút giao cắt trên tuyến đường trục chính đô thị đều áp dụng đèn tín hiệu cảm biến thông minh nhường đường cho người đi bộ, bảo đảm đắc lực an toàn giao thông cho đông đảo người dân sang đường.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 21 nét] |
| 休闲休閒 | xiū xián | HƯU NHÀN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] nghỉ ngơi thư giãn, giải trí nhàn nhã — Ví dụ: 环城国家森林公园建有上百公里的生态骑行慢道与露营驿站,成为了市民周末休闲健身的热门打卡地。 (Công viên Rừng Quốc gia bao quanh thành phố được xây dựng hàng trăm km đường mòn đạp xe sinh thái và trạm nghỉ cắm trại, đã trở thành điểm hẹn lý tưởng thu hút đông đảo người dân đến nghỉ ngơi thư giãn và rèn luyện thể thao vào dịp cuối tuần.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 宴会宴會 | yàn huì | YẾN HỘI | [Danh từ] tiệc, buổi chiêu đãi, dạ yến — Ví dụ: 在隆重热烈的国宾欢迎宴会上,中外嘉宾欢聚一堂,共叙友谊、共商全球合作与发展大计。 (Tại buổi quốc yến chiêu đãi chào mừng quốc khách long trọng nồng nhiệt, các vị khách quý trong và ngoài nước đã quây quần tề tựu, cùng nhau ôn lại tình hữu nghị và bàn thảo đại kế hợp tác phát triển toàn cầu.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 一旦一旦 | yī dàn | NHẤT ĐÁN | [Liên từ / Phó từ] một khi, một sớm một chiều — Ví dụ: 核心技术是花钱买不来的,关键核心技术一旦受制于人,产业发展就会面临随时被断供的巨大风险。 (Công nghệ cốt lõi là thứ không thể dùng tiền mà mua được, công nghệ then chốt cốt lõi một khi bị phụ thuộc vào người khác thì sự phát triển công nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ khổng lồ bị cắt đứt nguồn cung bất cứ lúc nào.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 因素因素 | yīn sù | NHÂN TỐ | [Danh từ] nhân tố, yếu tố — Ví dụ: 在评估复杂深水油气田开采方案可行性时,必须全面综合考量洋流海况、海底地质与防灾韧性等多重关键因素。 (Khi đánh giá tính khả thi của phương án khai thác mỏ dầu khí vùng nước sâu phức tạp, nhất thiết phải tính toán cân nhắc toàn diện đa chiều nhiều yếu tố then chốt như hải lưu điều kiện biển, địa chất đáy biển và khả năng chống chịu thiên tai.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 17 nét] |
| 勇气勇氣 | yǒng qì | DŨNG KHÍ | [Danh từ] dũng khí, lòng dũng cảm, sự can đảm — Ví dụ: 真正的科学探索者不仅需要过人的学术智慧,更需要敢于打破思想藩篱、挑战学术权威的非凡勇气。 (Người làm thám hiểm khoa học chân chính không chỉ cần trí tuệ học thuật vượt trội hơn người, mà hơn thế nữa còn cần dũng khí phi phàm dám phá bỏ những rào cản tư duy và thách thức các quyền uy học thuật.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 宇宙宇宙 | yǔ zhòu | VŨ TRỤ | [Danh từ] vũ trụ, vũ trụ bao la — Ví dụ: 中国探月工程、火星探测任务与空间站科学实验的接续圆满成功,开启了中国航天探索深远未知宇宙奥秘的新篇章。 (Sự thành công rực rỡ nối tiếp nhau của chương trình thám hiểm Mặt Trăng, nhiệm vụ thám hiểm Sao Hỏa và các thí nghiệm khoa học trạm vũ trụ đã mở ra chương mới cho ngành hàng không vũ trụ nước ta trong việc khám phá những điều bí ẩn sâu thẳm chưa biết của vũ trụ bao la.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 再三再三 | zài sān | TÁI TAM | [Phó từ] nhiều lần, dặn đi dặn lại, lặp đi lặp lại — Ví dụ: 总指挥在火箭点火发射前再三叮嘱全体技术人员,务必全面复核全部关键电气遥测参数。 (Tổng chỉ huy trước khi tên lửa điểm hỏa phóng lên đã dặn dò đi dặn dò lại toàn thể cán bộ kỹ thuật nhất thiết phải rà soát đối chiếu lại toàn bộ các thông số đo đạc từ xa điện khí then chốt.) [Bộ thủ: 冂 (QUYNH) • 25 nét] |
| 账户賬戶 | zhàng hù | TRƯỚNG HỘ | [Danh từ] tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số) — Ví dụ: 为了保障公民个人数字资产与资金安全,国家反诈中心建议大家开通银行账户大额转账多重安全验证。 (Nhằm bảo vệ an toàn tài sản số và tiền gửi cá nhân của công dân, Trung tâm Phòng chống Lừa đảo Quốc gia khuyến nghị mọi người kích hoạt xác thực an toàn đa lớp cho các giao dịch chuyển khoản lớn trên tài khoản ngân hàng.) [Bộ thủ: 戶 (HỘ) • 22 nét] |
| 争论爭論 | zhēng lùn | TRANH LUẬN | [Động từ / Danh từ] tranh luận, tranh cãi, thảo luận — Ví dụ: 学术自由鼓励百家争鸣,在真理面前不同学派之间的激烈学术争论往往能够催生出重大原创科学突破。 (Tự do học thuật khuyến khích trăm nhà đua tiếng, trước chân lý những cuộc tranh luận học thuật sôi nổi giữa các trường phái khác nhau thông thường có thể tạo tiền đề ươm mầm cho những bước đột phá khoa học nguyên tác trọng đại.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 执行執行 | zhí xíng | CHẤP HÀNG | [Động từ / Danh từ] chấp hành, thực thi, thi hành — Ví dụ: 神舟载人飞船在轨航天员乘组严格执行预定飞行任务计划,沉着冷静完成多次高难度出舱太空行走活动。 (Phi hành đoàn tàu vũ trụ Thần Châu trên quỹ đạo đã chấp hành nghiêm ngặt kế hoạch nhiệm vụ bay dự kiến, điềm tĩnh hoàn thành nhiều hoạt động đi bộ ngoài không gian rời khoang độ khó cao.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 25 nét] |
| 中心中心 | zhōng xīn | TRUNG TÂM | [Danh từ] trung tâm, trọng tâm, hạt nhân — Ví dụ: 该综合性国家科学中心聚集了全球顶尖的战略科学家团队与数十个世界级大科学前沿装置。 (Trung tâm Khoa học Quốc gia Tổng hợp này quy tụ đội ngũ các nhà khoa học chiến lược hàng đầu thế giới cùng hàng chục thiết bị khoa học lớn tiên phong tầm cỡ thế giới.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 注册註冊 | zhù cè | CHÚ SÁCH | [Động từ / Danh từ] đăng ký, đăng ký bản quyền/tài khoản/thành lập — Ví dụ: 国家科技成果转移转化综合平台全面简化了发明专利与软件著作权在线登记注册的审批流程。 (Nền tảng tổng hợp chuyển giao và chuyển hóa thành quả khoa học công nghệ quốc gia đã tinh giản toàn diện quy trình thẩm định đăng ký trực tuyến đối với bằng sáng chế phát minh và bản quyền phần mềm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 姿势姿勢 | zī shì | TƯ THẾ | [Danh từ] tư thế, dáng điệu, động tác — Ví dụ: 国家跳水队运动员在十米跳台决赛中以极度优美舒展的空中翻腾姿势与几乎零水花的完美入水,赢得了全场满分。 (Vận động viên đội tuyển nhảy cầu quốc gia trong trận chung kết cầu nhảy 10 mét bằng tư thế nhào lộn trên không vô cùng thanh thoát uyển chuyển cùng cú chạm nước hoàn hảo gần như không một tia nước bắn đã giành trọn điểm số tối đa của cả khán phòng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 总共總共 | zǒng gòng | TỔNG CỘNG | [Phó từ] tổng cộng, tất cả gồm có — Ví dụ: 本届全球数字经济博览会总共吸引了来自全球七十多个国家和地区的千余家行业领军企业同台参展。 (Hội chợ Kinh tế Số Toàn cầu lần này tổng cộng đã thu hút hơn 1.000 doanh nghiệp đầu ngành đến từ hơn 70 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn thế giới cùng nhau tham gia trưng bày triển lãm.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 作为作爲 | zuò wéi | TÁC VI | [Giới từ / Động từ / Danh từ] với tư cách là, với vai trò là; hành vi, đóng góp — Ví dụ: 作为新时代的青年科技工作者,我们要勇担时代重任,把个人的科学理想自觉融入国家科技强国建设的伟大实践中。 (Với tư cách là những cán bộ khoa học công nghệ trẻ thời đại mới, chúng ta cần dũng cảm gánh vác sứ mệnh thời đại, tự giác hòa quyện lý tưởng khoa học của riêng mình vào thực tiễn vĩ đại xây dựng cường quốc khoa học công nghệ đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 倍倍 | bèi | BỘI | [Động từ] gấp (lần), bội số — Ví dụ: 价格翻了一倍。 (Giá đã tăng gấp đôi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 不得不不得不 | bù dé bù | BẤT ĐẮC BẤT | [Danh từ] không thể không, đành phải — Ví dụ: 我不得不走了。 (Tôi đành phải đi rồi.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 乘坐乘坐 | chéng zuò | THỪA TOẠ | [Danh từ] đi, ngồi (tàu, xe, máy bay) — Ví dụ: 我喜欢乘坐火车。 (Tôi thích đi tàu hỏa.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 粗心粗心 | cū xīn | THÔ TÂM | [Danh từ] bất cẩn, cẩu thả — Ví dụ: 他做事很粗心。 (Anh ấy làm việc rất cẩu thả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 当地當地 | dāng dì | ĐƯƠNG ĐỊA | [Danh từ] địa phương, bản địa — Ví dụ: 这是当地的特产。 (Đây là đặc sản địa phương.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 动作動作 | dòng zuò | ĐỘNG TÁC | [Danh từ] động tác, cử chỉ — Ví dụ: 他的动作很快。 (Động tác của anh ấy rất nhanh.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 24 nét] |
| 展展 | zhǎn | TRIỂN | [Động từ] triển lãm, trưng bày, mở rộng — Ví dụ: 画展很精彩。 (Triển lãm tranh rất hay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 13 nét] |
| 风景風景 | fēng jǐng | PHONG CẢNH | [Danh từ] phong cảnh, cảnh sắc — Ví dụ: 风景很美。 (Phong cảnh rất đẹp.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 19 nét] |
| 感情感情 | gǎn qíng | CẢM TÌNH | [Danh từ] tình cảm, cảm xúc — Ví dụ: 感情很深。 (Tình cảm rất sâu đậm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 鼓励鼓勵 | gǔ lì | CỔ LỆ | [Danh từ] khuyến khích, động viên — Ví dụ: 老师鼓励我。 (Thầy giáo khuyến khích tôi.) [Bộ thủ: 鼓 (CỔ) • 21 nét] |
| 过過 | guò | QUÁ | [Trợ từ] qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật) — Ví dụ: 我们过马路。 (Chúng ta qua đường.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 后悔後悔 | hòu huǐ | HẬU HỐI | [Danh từ] hối hận, hối tiếc — Ví dụ: 我后悔说了那句话。 (Tôi hối hận vì đã nói câu đó.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 16 nét] |
| 极其極其 | jí qí | CỰC KỲ | [Phó từ] cực kỳ — Ví dụ: 他极其认真。 (Anh ấy cực kỳ nghiêm túc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 坚持堅持 | jiān chí | KIÊN TRÌ | [Danh từ] kiên trì, bền bỉ — Ví dụ: 他坚持锻炼身体。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 结果結果 | jié guǒ | KẾT QUẢ | [Danh từ / Liên từ / Động từ] kết quả; kết cục rốt cuộc; kết trái ra quả — Ví dụ: 这是努力的结果。 (Đây là kết quả của sự nỗ lực.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 18 nét] |
| 镜子鏡子 | jìng zi | KÍNH TỬ | [Danh từ] cái gương, tấm gương — Ví dụ: 这是我的镜子。 (Đây là cái gương của tôi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 空气空氣 | kōng qì | KHÔNG KHÍ | [Danh từ] không khí — Ví dụ: 这里的空气很好。 (Không khí ở đây rất tốt.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 21 nét] |
| 老虎老虎 | lǎo hǔ | LÃO HỔ | [Danh từ] con hổ, cọp — Ví dụ: 我怕老虎。 (Tôi sợ hổ.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 23 nét] |
| 另外另外 | lìng wài | LÁNH NGOẠI | [Danh từ] ngoài ra, hơn nữa, khác — Ví dụ: 另外还有问题吗? (Ngoài ra còn vấn đề gì không?) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 18 nét] |
| 密码密碼 | mì mǎ | MẬT MÃ | [Danh từ] mật khẩu, mật mã — Ví dụ: 这是我的密码。 (Đây là mật khẩu của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 偶尔偶爾 | ǒu ěr | NGẪU NHĨ | [Danh từ] thỉnh thoảng, đôi khi — Ví dụ: 我偶尔去那里。 (Tôi thỉnh thoảng đến đó.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 其中其中 | qí zhōng | KỲ TRUNG | [Danh từ] trong đó, trong số đó — Ví dụ: 其中一个人笑了。 (Một người trong số đó đã cười.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 请客請客 | qǐng kè | THỈNH KHÁCH | [Danh từ] mời khách, khao, bao chầu — Ví dụ: 他请客吃饭。 (Anh ấy mời khách ăn cơm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
02 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
03 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #046Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh sự xử lý, tác động của chủ ngữ làm thay đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ.
04 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
HSK 3 · Cấu trúc #070Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...).
05 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
HSK 5 · Liên từ giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nêu ra một giả thiết mang tính cực đoan nhất để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra việc đó thì thái độ, hành động ở vế sau vẫn kiên định không đổi.
06 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
HSK 5 · Cấu trúc giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động.
07 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
08 Phó từ thời gian: “一度” (Từng có một thời, có lúc đã từng) (副词“一度”表示曾经有一段时间)
HSK 5 · Phó từ thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một trạng thái từng xảy ra trong một giai đoạn nhất định ở quá khứ nhưng hiện tại tình thế đã được cải thiện hoặc xoay chuyển.
09 Cấu trúc 违愿副词“偏偏” (THIÊN THIÊN)
HSK 5 · Cấu trúc #096Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc xảy ra hoàn toàn trái ngược với mong muốn hoặc kỳ vọng một cách oái oăm (cứ nhất định, oái oăm thay).
10 疑问代词“什么”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời.
11 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
12 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Nhìn kìa một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 瞧 (qiáo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “瞧” (qiáo - âm Hán Việt: TIỀU, động từ) mang nghĩa “nhìn, xem (khẩu ngữ)”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞧。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Nhìn kìa một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 日常 (thường ngày, hàng ngày, thường nhật), 生动 (sinh động, chân thực, hấp dẫn), 台阶 (bậc thang, nấc thang; lối thoát (tình huống khó xử)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来” (Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来”: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian. Câu chuẩn xác trong sách là: “老师走进教室来了,请拿出来你的课本。” (Thầy giáo đã bước vào trong lớp học rồi, xin hãy lấy sách giáo khoa ra.) và “这件衬衫很合适。” (Chiếc áo sơ mi này rất vừa vặn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在千兆高速光纤与第五代移动通信技术普及后,用户只需数秒即可完成数吉字节高清科学数据集的极速( )。” (Sau khi mạng cáp quang tốc độ cao Gigabit và công nghệ thông tin di động 5G được phổ cập, người dùng chỉ mất vài giây là có thể hoàn tất việc tải xuống siêu tốc các bộ dữ liệu khoa học độ nét cao dung lượng hàng Gigabyte.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 下载 (xià zǎi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “下载” (xià zǎi - âm Hán Việt: HẠ TẢI, động từ) mang nghĩa “tải xuống, download”. Câu hoàn chỉnh: “在千兆高速光纤与第五代移动通信技术普及后,用户只需数秒即可完成数吉字节高清科学数据集的极速下载。” (Sau khi mạng cáp quang tốc độ cao Gigabit và công nghệ thông tin di động 5G được phổ cập, người dùng chỉ mất vài giây là có thể hoàn tất việc tải xuống siêu tốc các bộ dữ liệu khoa học độ nét cao dung lượng hàng Gigabyte.). Các phương án còn lại: 行人 (người đi bộ), 一旦 (một khi, một sớm một chiều), 账户 (tài khoản (ngân hàng, kỹ thuật số)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến” (Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến”: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他不但会弹钢琴,而且吉他弹得也极好。” (Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.) và “请放好书。” (Xin hãy đặt sách cẩn thận.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )新时代的青年科技工作者,我们要勇担时代重任,把个人的科学理想自觉融入国家科技强国建设的伟大实践中。” (Với tư cách là những cán bộ khoa học công nghệ trẻ thời đại mới, chúng ta cần dũng cảm gánh vác sứ mệnh thời đại, tự giác hòa quyện lý tưởng khoa học của riêng mình vào thực tiễn vĩ đại xây dựng cường quốc khoa học công nghệ đất nước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 作为 (zuò wéi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “作为” (zuò wéi - âm Hán Việt: TÁC VI, giới từ / động từ / danh từ) mang nghĩa “với tư cách là, với vai trò là; hành vi, đóng góp”. Câu hoàn chỉnh: “作为新时代的青年科技工作者,我们要勇担时代重任,把个人的科学理想自觉融入国家科技强国建设的伟大实践中。” (Với tư cách là những cán bộ khoa học công nghệ trẻ thời đại mới, chúng ta cần dũng cảm gánh vác sứ mệnh thời đại, tự giác hòa quyện lý tưởng khoa học của riêng mình vào thực tiễn vĩ đại xây dựng cường quốc khoa học công nghệ đất nước.). Các phương án còn lại: 乘坐 (đi, ngồi (tàu, xe, máy bay)), 动作 (động tác, cử chỉ), 过 (qua, từng (trợ từ chỉ trải nghiệm); đón (tết, sinh nhật)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “以 + Đối tượng / Nguyên tắc + 为 + Trọng tâm / Tiêu chuẩn” (Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “以 + Đối tượng / Nguyên tắc + 为 + Trọng tâm / Tiêu chuẩn”: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động. Câu chuẩn xác trong sách là: “成功的现代企业始终以员工的成长与幸福为发展根本。” (Doanh nghiệp hiện đại thành công luôn lấy sự trưởng thành và hạnh phúc của nhân viên làm gốc rễ phát triển.) và “我们做事情必须以诚信为立身处世的准则。” (Chúng ta làm việc bắt buộc phải lấy chữ tín làm chuẩn tắc lập thân đối nhân xử thế.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình kiểu mẫu HSK4 HSK 规范教程4级" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



