Tải giáo trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力 (新汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
- 02 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
- 03 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
- 04 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
- 05 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
- 06 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
- 07 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 08 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 09 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 10 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
- 11 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 12 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力 (新汉语水平考试) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力
新汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 1.786
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力"
Ấn phẩm Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
我们的房间在几层?
Phòng của chúng mình ở tầng mấy thế?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
我们的房间在几层?我們的房間在幾層?
Phòng của chúng mình ở tầng mấy thế?
这家宾馆环境真安静,让人感觉很舒服。這家賓館環境真安靜,讓人感覺很舒服。
Khách sạn này môi trường yên tĩnh thật, tạo cảm giác rất dễ chịu.
快看,那是大熊猫!真可爱!快看,那是大熊貓!真可愛!
Mau nhìn kìa, đằng kia là gấu trúc lớn! Đáng yêu quá!
以前只在电视上见过,今天终于亲眼看到了。以前只在電視上見過,今天終於親眼看到了。
Trước đây chỉ thấy trên tivi, hôm nay cuối cùng cũng được tận mắt nhìn thấy.
电影还有一会儿才开始,你去哪儿?電影還有一會兒才開始,你去哪兒?
Phim còn một lúc nữa mới chiếu, bạn đi đâu thế?
好的,我拿着电影票在门口等你。好的,我拿著電影票在門口等你。
Được rồi, tôi cầm vé xem phim đứng ở cửa đợi bạn nhé.
你去哪儿我就去哪儿,听你的安排。你去哪兒我就去哪兒,聽你的安排。
Bạn đi đâu tôi đi đó, nghe theo sự sắp xếp của bạn.
大山的汉语说得跟中国人一样好。大山的漢語說得跟中國人一樣好。
Tiếng Trung của Đại Sơn nói hay như người Trung Quốc vậy.
他不仅课上认真,课后还经常跟中国朋友练习。他不僅課上認真,課後還經常跟中國朋友練習。
Anh ấy không những trên lớp chăm chỉ mà sau giờ học còn thường xuyên luyện tập với bạn bè Trung Quốc.
地上怎么有香蕉皮?谁乱扔在这儿的?地上怎麼有香蕉皮?誰亂扔在這兒的?
Trên sàn sao lại có vỏ chuối thế này? Ai vứt bừa bãi ở đây vậy?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 工厂工廠 | gōng chǎng | CÔNG HÁN | [Danh từ] nhà máy, xí nghiệp, phân xưởng — Ví dụ: 这座配备了全自动机械臂与数字化数字孪生系统的现代化智慧工厂,实现了全流程无人工厂运作。 (Nhà máy thông minh hiện đại được trang bị cánh tay robot tự động hóa hoàn toàn cùng hệ thống bản sao số kỹ thuật số này đã hiện thực hóa quy trình vận hành nhà máy không người trực xuyên suốt.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 22 nét] |
| 鼓舞鼓舞 | gǔ wǔ | CỔ VŨ | [Động từ / Danh từ] cổ vũ, khích lệ, động viên — Ví dụ: 老一辈航天科学家矢志报国、勇攀高峰的奉献精神,始终深深鼓舞着青年一代科研人员奋勇前行。 (Tinh thần cống hiến kiên định phụng sự Tổ quốc và dũng cảm chinh phục đỉnh cao của các thế hệ nhà khoa học hàng không vũ trụ đi trước luôn là nguồn cổ vũ sâu sắc thôi thúc thế hệ nghiên cứu trẻ vững bước tiến lên.) [Bộ thủ: 舛 (SUYỄN) • 24 nét] |
| 管子管子 | guǎn zi | QUẢN TỬ | [Danh từ] ống, đường ống, ống dẫn — Ví dụ: 水电维修师傅使用专业仪器对墙体内部老化的自来水供水管子进行了精准无损探伤排查。 (Thợ sửa chữa điện nước đã dùng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra dò tìm chuẩn xác không phá hủy các đoạn đường ống cấp nước sinh hoạt bị lão hóa bên trong tường.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 柜台櫃檯 | guì tái | QUỸ ĐÀI | [Danh từ] quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ — Ví dụ: 航站楼值机柜台前地服人员热情周到地为旅客办理行李托运与选座手续。 (Tại quầy làm thủ tục nhà ga sân bay, các nhân viên mặt đất niềm nở và chu đáo làm thủ tục gửi hành lý cùng chọn chỗ ngồi cho hành khách.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 好奇好奇 | hào qí | HẢO CƠ | [Tính từ] hiếu kỳ, tò mò — Ví dụ: 对大千未知世界的强烈好奇心与探索欲,是点燃青年学子科学创造力的永恒火种。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát khao khám phá thế giới muôn màu vô tận là mồi lửa bất diệt thắp sáng năng lực sáng tạo khoa học của các bạn trẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 壶壺 | hú | HỒ | [Danh từ / Lượng từ] ấm, bình (ấm trà, bình nước) — Ví dụ: 在冬日午后为远道而来的挚友沏上一壶清香馥郁的热普洱茶,围炉促膝长谈。 (Vào buổi chiều đông pha một ấm trà Phổ Nhĩ nóng thơm nồng nàn để tiếp đãi người bạn tri kỷ từ phương xa tới, cùng ngồi bên bếp ấm tâm tình hàn huyên.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 慌张慌張 | huāng zhāng | HOẢNG TRƯƠNG | [Tính từ] hoảng loạn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持慌张的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái hoảng loạn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 24 nét] |
| 伙伴夥伴 | huǒ bàn | HOẢ BẠN | [Danh từ] bạn bè, bạn đồng hành, đối tác — Ví dụ: 在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。 (Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 纪律紀律 | jì lǜ | KỶ LUẬT | [Danh từ] kỷ luật — Ví dụ: 严明的组织纪律与崇高的奉献精神,是一支优秀科研攻关团队战无不胜、攻无不克的坚强保证。 (Kỷ luật tổ chức nghiêm minh cùng tinh thần cống hiến cao cả là sự bảo đảm vững chắc giúp một đội ngũ nghiên cứu khoa học xuất sắc bách chiến bách thắng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 坚决堅決 | jiān jué | KIÊN QUYẾT | [Tính từ / Phó từ] kiên quyết, dứt khoát, quả quyết — Ví dụ: 国家坚决依法严厉打击任何危害粮食安全、生态红线与公共卫生安全的违法犯罪行为。 (Nhà nước kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào gây tổn hại tới an ninh lương thực, lằn ranh đỏ sinh thái và an toàn vệ sinh công cộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 讲究講究 | jiǎng jiu | GIẢNG CỨU | [Động từ / Tính từ / Danh từ] chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu — Ví dụ: 中国传统功夫茶冲泡极其讲究水温把控、注水手势与出汤时间,处处体现着深厚细腻的茶道艺术。 (Nghệ thuật pha trà Kungfu truyền thống Trung Hoa vô cùng cầu kỳ và tỉ mỉ trong việc kiểm soát nhiệt độ nước, tư thế rót nước và thời gian chiết trà, nơi nơi đều thể hiện đạo trà tinh tế thâm sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 接待接待 | jiē dài | TIẾP ĐÃI | [Động từ / Danh từ] tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp — Ví dụ: 国际青年志愿者团队以热情周到、专业规范的涉外礼仪,圆满完成了本届博览会的国际贵宾接待任务。 (Đội ngũ tình nguyện viên thanh niên quốc tế bằng phong thái lễ tân đối ngoại niềm nở chu đáo và chuyên nghiệp đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếp đón các vị khách quý quốc tế tại hội chợ triển lãm lần này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 戒烟戒菸 | jiè yān | GIỚI YÊN | [Động từ] cai thuốc lá, bỏ thuốc — Ví dụ: 为了自身心肺健康与守护家人的无烟生活环境,他下定决心彻底戒烟并坚持每天跑步打卡。 (Vì sức khỏe tim phổi của bản thân và giữ gìn môi trường sống không khói thuốc cho gia đình, anh đã hạ quyết tâm cai thuốc lá triệt để và kiên trì chạy bộ mỗi ngày.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 敬爱敬愛 | jìng ài | KÍNH ÁI | [Động từ / Tính từ] kính yêu, tôn kính và yêu quý — Ví dụ: 这位扎根大山深处四十载的敬爱老校长,用无私的大爱托举起了数千名山村学子的求学梦想。 (Người thầy hiệu trưởng già kính yêu bám trụ nơi non cao suốt 40 năm ròng này bằng tình yêu thương bao la vô tư đã nâng đỡ ước mơ đèn sách của hàng ngàn học trò nghèo miền sơn cước.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 18 nét] |
| 卷卷 | juǎn | CUỘN | [Động từ / Danh từ / Lượng từ] cuộn, cuốn lại; cuốn sách, tập sách; bài thi (quyển) — Ví dụ: 故宫博物院精心展出的北宋名画《千里江山图》长卷,笔墨精妙绝伦、气吞万里如虎。 (Bức tranh cuộn dài danh họa thời Bắc Tống 'Thiên lý giang sơn đồ' được Bảo tàng Cố Cung công phu trưng bày có nét bút mực tinh xảo tuyệt mỹ, khí thế bao trùm muôn dặm tráng lệ khôn cùng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 抗议抗議 | kàng yì | KHÁNG NGHỊ | [Động từ / Danh từ] kháng nghị, phản đối, phản kháng — Ví dụ: 针对个别国家在国际多边贸易体系中单方面加征不合理关税的霸凌行径,多国商务代表团提出了强烈抗议。 (Trước hành vi đơn phương áp thuế quan bất hợp lý mang tính chèn ép của một số quốc gia trong hệ thống thương mại đa phương quốc tế, nhiều đoàn đại biểu thương mại các nước đã lên tiếng phản đối kịch liệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 控制控制 | kòng zhì | KHỐNG CHẾ | [Động từ / Danh từ] kiểm soát, khống chế, điều khiển — Ví dụ: 现代新能源智能汽车配备了先进的车身电子稳定与精准自动巡航控制系统。 (Xe ô tô thông minh năng lượng mới hiện đại được trang bị hệ thống cân bằng điện tử thân xe tiên tiến cùng hệ thống điều khiển hành trình tự động chuẩn xác.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 老实老實 | lǎo shí | LÃO THỰC | [Tính từ] thật thà, chất phác, ngoan ngoãn — Ví dụ: 做人做事要老老实实、光明磊落,靠弄虚作假走捷径终究无法走得长远。 (Làm người và làm việc phải luôn thật thà chất phác, quang minh chính đại, dựa vào thói giả tạo đi đường tắt rốt cuộc sẽ không thể nào đi được đường dài.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 22 nét] |
| 立刻立刻 | lì kè | LẬP KHẮC | [Phó từ] liền, ngay tức thì, lập tức — Ví dụ: 接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员立刻穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。 (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 零件零件 | líng jiàn | LINH KIỆN | [Danh từ] linh kiện, phụ tùng máy — Ví dụ: 大飞机制造涉及数百万个高精度零部件的精密加工与集成装配,考验着现代高端制造业的极限水准。 (Chế tạo máy bay cỡ lớn liên quan tới việc gia công chính xác và lắp ráp tích hợp hàng triệu linh kiện phụ tùng độ chuẩn xác cao, là thử thách đỉnh cao thử sức trình độ nền công nghiệp chế tạo cao cấp hiện đại.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 轮流輪流 | lún liú | LUÂN LƯU | [Động từ / Phó từ] luân phiên, lần lượt thay nhau — Ví dụ: 在暴风雪抢险救灾一线,党员突击队员们轮流值守在关键交通枢纽与除雪防滑保通点。 (Tại tuyến đầu cứu hộ phòng chống bão tuyết, các chiến sĩ xung kích luân phiên nhau túc trực tại các đầu mối giao thông trọng điểm và chốt dọn tuyết chống trơn trượt bảo đảm thông xe.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 美术美術 | měi shù | MỸ THUẬT | [Danh từ] mỹ thuật, hội họa — Ví dụ: 中国传统书画艺术博大精深,在世界古典美术史册中占据着不可替代的崇高地位。 (Nghệ thuật thư pháp và hội họa truyền thống Trung Hoa vô cùng uyên thâm sâu rộng, chiếm giữ một vị thế cao quý không thể thay thế trong biên niên sử mỹ thuật cổ điển thế giới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 民主民主 | mín zhǔ | DÂN CHỦ | [Danh từ / Tính từ] dân chủ — Ví dụ: 践行全过程人民民主,能够充分保障广大人民群众依法享有广泛而真实的民主权利与参与渠道。 (Việc thực hành nền dân chủ nhân dân toàn quy trình có thể bảo đảm đầy đủ cho đông đảo quần chúng nhân dân được hưởng các quyền dân chủ và kênh tham gia rộng rãi, chân thực theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 某某 | mǒu | MỖ | [Đại từ] nào đó, một (người/vật) nào đó — Ví dụ: 掌握好“某”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “某” (ai đó) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 年纪年紀 | nián jì | NIÊN KỶ | [Danh từ] tuổi tác, tuổi — Ví dụ: 这位老院士虽然已到期颐之年,依然精神矍铄,每天坚持指导青年科研团队攻克学术难题。 (Vị viện sĩ lão thành này tuy tuổi tác đã gần trăm tuổi nhưng tinh thần vẫn quắc thước minh mẫn, mỗi ngày đều kiên trì hướng dẫn các nhà nghiên cứu trẻ chinh phục những đề tài học thuật hóc búa.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 培养培養 | péi yǎng | BỒI DƯỠNG | [Động từ / Danh từ] bồi dưỡng, đào tạo, nuôi cấy — Ví dụ: 高等教育机构应当注重培养青年学子的独立批判性思维、跨学科创新意识与卓越实践动手能力。 (Các cơ sở giáo dục đại học cần chú trọng bồi dưỡng cho sinh viên trẻ tư duy phản biện độc lập, ý thức đổi mới sáng tạo liên ngành cùng năng lực thực hành thao tác xuất sắc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 频道頻道 | pín dào | TẦN ĐẠO | [Danh từ] kênh truyền hình, kênh phát thanh, tần số — Ví dụ: 国家地理科学纪录片频道全天候播放高清自然科普纪录片,深受广大青少年自然爱好者的青睐。 (Kênh phim tài liệu khoa học địa lý quốc gia phát sóng các thước phim tài liệu phổ biến khoa học tự nhiên độ nét cao suốt 24/7, rất được đông đảo các bạn trẻ yêu thiên nhiên ưa thích.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 期待期待 | qī dài | KỲ ĐÃI | [Động từ / Danh từ] kỳ vọng, trông đợi, mong chờ — Ví dụ: 我们热切期待与全球各国青年科学家进一步深化前沿探索合作,共同携手开创美好的科技未来。 (Chúng tôi nồng nhiệt kỳ vọng và đón đợi việc làm sâu sắc hơn nữa mối quan hệ hợp tác thám hiểm tiên phong cùng các nhà khoa học trẻ toàn cầu, chung tay mở lối tương lai khoa học công nghệ tươi đẹp.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 20 nét] |
| 枪槍 | qiāng | THƯƠNG | [Động từ] súng — Ví dụ: 警察在执行任务时缴获了一把违禁的枪支。 (Cảnh sát trong lúc thi hành nhiệm vụ đã thu giữ một khẩu súng trái phép.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 9 nét] |
| 青春青春 | qīng chūn | THANH XUÂN | [Danh từ] tuổi trẻ, thanh xuân — Ví dụ: 青年一代应当在火热的社会实践中挥洒青春汗水,用拼搏奋斗书写无悔的人生芳华。 (Thế hệ thanh niên cần dấn thân trong thực tiễn xã hội sôi động để cống hiến những giọt mồ hôi của tuổi trẻ, dùng sự phấn đấu kiên cường viết nên khúc ca thanh xuân không hối tiếc.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 20 nét] |
| 权力權力 | quán lì | QUYỀN LỰC | [Danh từ] quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) — Ví dụ: 国家一切行政与执法权力都必须在阳光下运行,把公权力关进制度的笼子里,依法接受人民监督。 (Mọi quyền lực hành chính và thực thi pháp luật của Nhà nước đều phải được vận hành công khai minh bạch, nhốt quyền lực công vào chiếc lồng thể chế, chịu sự giám sát của nhân dân theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 人生人生 | rén shēng | NHÂN SINH | [Danh từ] đời người, nhân sinh, kiếp người — Ví dụ: 奋斗是青春最亮丽的底色,把个人的理想抱负融入祖国与时代的伟大发展中,才能书写最无悔的壮丽人生。 (Phấn đấu là gam màu rực rỡ nhất của tuổi trẻ, hòa quyện lý tưởng hoài bão của cá nhân vào sự phát triển vĩ đại của Tổ quốc và thời đại mới có thể viết nên cuộc đời tráng lệ không bao giờ phải hối tiếc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 软件軟件 | ruǎn jiàn | NHUYỄN KIỆN | [Danh từ] phần mềm (máy tính, điện thoại) — Ví dụ: 研发团队成功推出了自主可控的高性能工业设计仿真软件,打破了长期以来的国外垄断局面。 (Đội ngũ nghiên cứu phát triển đã cho ra mắt thành công phần mềm mô phỏng thiết kế công nghiệp hiệu năng cao tự chủ tự kiểm soát, phá vỡ cục diện độc quyền của nước ngoài trong thời gian dài.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 商业商業 | shāng yè | THƯƠNG NGHIỆP | [Danh từ] thương mại, thương nghiệp, kinh doanh — Ví dụ: 现代数字绿色商业不仅高度注重经济效益回报,更积极践行环境保护与社会责任共赢的可持续发展理念。 (Thương mại xanh kỹ thuật số hiện đại không chỉ chú trọng cao độ tới hiệu quả kinh tế hoàn vốn mà còn tích cực thực hành triết lý phát triển bền vững cùng thắng lợi giữa bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 神话神話 | shén huà | THẦN THOẠI | [Danh từ] thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại — Ví dụ: “女娲补天”、“夸父追日”等上古中华神话故事,生动展现了中华民族百折不挠、勇于同自然抗争的伟大开拓精神。 (Những câu chuyện thần thoại Trung Hoa cổ đại như 'Nữ Oa vá trời', 'Khoa Phụ đuổi mặt trời' thể hiện sinh động tinh thần khai phá vĩ đại kiên cường bất khuất, dám đấu tranh cùng thiên nhiên của dân tộc ta.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 时刻時刻 | shí kè | THỜI KHẮC | [Danh từ / Phó từ] thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc — Ví dụ: 作为国家安全与公共卫生的忠诚守护者,全体一线值守人员时刻保持着高度的警惕性与责任感。 (Với tư cách là những người bảo vệ trung thành của an ninh quốc gia và vệ sinh dịch tễ công cộng, toàn thể cán bộ túc trực tuyến đầu luôn luôn giữ vững tinh thần cảnh giác và tinh thần trách nhiệm cao độ ở mọi thời khắc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 是否是否 | shì fǒu | THỊ PHỦ | [Phó từ / Liên từ] liệu có... không, có hay không — Ví dụ: 在做出重大临床用药方案决策前,主治医师必须全面评估患者是否存在过敏体质与药物禁忌。 (Trước khi đưa ra quyết định phác đồ dùng thuốc lâm sàng trọng đại, bác sĩ điều trị chính nhất thiết phải đánh giá toàn diện xem người bệnh liệu có cơ địa dị ứng và các chống chỉ định thuốc hay không.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 寿命壽命 | shòu mìng | THỌ MỆNH | [Danh từ] tuổi thọ, vòng đời (máy móc, con người) — Ví dụ: 通过采用纳米陶瓷涂层与耐高温单晶合金技术,该型国产航空发动机核心涡轮叶片的使用寿命大幅跃升。 (Thông qua việc áp dụng lớp phủ gốm nano và công nghệ hợp kim đơn tinh thể chịu nhiệt độ cao, tuổi thọ sử dụng của các cánh tuabin cốt lõi trên loại động cơ hàng không nội địa này đã tăng vọt đáng kể.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 说不定說不定 | shuō bu dìng | THUYẾT BẤT ĐỊNH | [Phó từ] biết đâu chừng, có khi, không chừng — Ví dụ: 坚持每天在跨学科前沿领域阅读一篇最新顶刊论文,说不定哪天就能碰撞出颠覆性的原创灵感。 (Kiên trì mỗi ngày đọc một bài báo khoa học mới nhất trên tạp chí đầu ngành liên ngành, biết đâu chừng ngày nào đó sẽ bừng sáng nên nguồn cảm hứng nguyên tác mang tính cách mạng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 29 nét] |
| 缩小縮小 | suō xiǎo | SÚC TIỂU | [Động từ] thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô) — Ví dụ: 通过全面推进乡村振兴与产业对口帮扶,东西部地区之间的经济发展与公共服务差距正在持续缩小。 (Thông qua việc đẩy mạnh toàn diện công cuộc chấn hưng nông thôn và hỗ trợ ghép đôi ngành nghề, khoảng cách phát triển kinh tế và dịch vụ công cộng giữa hai miền Đông - Tây đang không ngừng được thu hẹp.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 24 nét] |
| 特殊特殊 | tè shū | ĐẶC THÙ | [Tính từ] đặc thù, đặc biệt — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持特殊的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái đặc biệt đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 天真天真 | tiān zhēn | THIÊN CHÂN | [Tính từ] ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng — Ví dụ: 幼儿园操场上传来孩子们无忧无虑的银铃般笑声,那一双双纯净天真的大眼睛里闪烁着对世界的好奇。 (Trên sân chơi trường mầm non vang lên tiếng cười giòn giã như chuông bạc vô tư lự của con trẻ, những đôi mắt to tròn ngây thơ trong sáng ánh lên niềm hiếu kỳ với thế giới xung quanh.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 24 nét] |
| 突出突出 | tū chū | ĐỘT XUẤT | [Tính từ / Động từ] nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật — Ví dụ: 这位青年科学家在高温超导机理研究领域做出了极其突出的原创性贡献,荣获国际权威青年学者大奖。 (Nhà khoa học trẻ này đã có những cống hiến nguyên tác vô cùng nổi bật xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao, vinh dự nhận giải thưởng học giả trẻ uy tín quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 完美完美 | wán měi | HOÀN MỸ | [Tính từ] hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo — Ví dụ: 在国际花样滑冰大奖赛赛场上,选手以近乎完美的四周跳高难度技术动作与优美艺术表现力征服了全场裁判。 (Trên sàn thi đấu giải trượt băng nghệ thuật Grand Prix quốc tế, vận động viên bằng động tác kỹ thuật nhảy xoay 4 vòng trên không hoàn hảo cùng sức biểu cảm nghệ thuật uyển chuyển đã chinh phục toàn bộ ban giám khảo.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 尾巴尾巴 | wěi ba | VĨ BA | [Danh từ] cái đuôi; phần đuôi — Ví dụ: 深海探测器高清摄像机捕捉到了罕见深海发光鱼类摆动着修长荧光尾巴在深渊中优雅游弋的生动画面。 (Camera độ nét cao của tàu thám hiểm biển sâu đã ghi lại được những thước phim sinh động về loài cá phát quang biển sâu quý hiếm đang vẫy chiếc đuôi huỳnh quang thon dài bơi lội thanh tao giữa vực thẳm đại dương.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 文学文學 | wén xué | VĂN HỌC | [Danh từ] văn học — Ví dụ: 优秀的经典文学作品不仅具有高度的审美艺术价值,更能够跨越时空阻隔直抵人类灵魂深处。 (Những tác phẩm văn học kinh điển xuất sắc không chỉ sở hữu giá trị nghệ thuật thẩm mỹ đỉnh cao mà còn có thể vượt qua mọi rào cản thời gian và không gian chạm tới sâu thẳm tâm hồn nhân loại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 系统系統 | xì tǒng | HỆ THỐNG | [Danh từ / Tính từ] hệ thống; có tính hệ thống — Ví dụ: 该国家级重大战略工程全面采用了全自主可控的分布式实时高可靠操作系统与核心芯片架构。 (Đại dự án chiến lược cấp quốc gia này đã áp dụng toàn diện hệ điều hành thời gian thực độ tin cậy cao phân tán cùng kiến trúc chip cốt lõi hoàn toàn tự chủ tự kiểm soát.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 27 nét] |
| 相当相當 | xiāng dāng | TƯƠNG ĐƯƠNG | [Phó từ] Khá — Ví dụ: 掌握好“相当”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “相当” (Khá) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 消灭消滅 | xiāo miè | TIÊU DIỆT | [Động từ] tiêu diệt, triệt tiêu, xóa bỏ — Ví dụ: 经过全党全国各族人民的共同持续奋斗,中国如期打赢脱贫攻坚战,历史性地消灭了绝对贫困问题。 (Trải qua sự nỗ lực phấn đấu bền bỉ không ngừng của toàn Đảng và toàn dân, Trung Quốc đã đánh thắng trận chiến xóa đói giảm nghèo đúng hạn định, xóa bỏ triệt để tình trạng nghèo tuyệt đối mang ý nghĩa lịch sử.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 欣赏欣賞 | xīn shǎng | HÂN THƯỞNG | [Động từ / Danh từ] thưởng thức, chiêm ngưỡng, tán thưởng — Ví dụ: 在国际交响音乐大厅里,全场观众全神贯注地欣赏由世界著名指挥大师执棒演绎的贝多芬第九交响曲。 (Bên trong khán phòng hòa nhạc giao hưởng quốc tế, toàn thể khán giả chăm chú lắng nghe thưởng thức Bản giao hưởng số 9 của Beethoven do bậc thầy chỉ huy dàn nhạc lừng danh thế giới trực tiếp chỉ huy.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 幸运幸運 | xìng yùn | HẠNH VẬN | [Tính từ] may mắn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持幸运的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái may mắn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 询问詢問 | xún wèn | TUÂN VẤN | [Động từ] Hỏi — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地询问。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hỏi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 液体液體 | yè tǐ | DỊCH THỂ | [Danh từ] chất lỏng, thể lỏng — Ví dụ: 我国新一代大推力长征系列运载火箭普遍采用了无毒无污染的液氧煤油环保液体推进剂。 (Thế hệ tên lửa đẩy Trường Chinh lực đẩy lớn mới của nước ta đều áp dụng chất đẩy thể lỏng bảo vệ môi trường không độc hại không ô nhiễm bằng oxy lỏng và dầu hỏa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 意外意外 | yì wài | Ý NGOẠI | [Tính từ / Danh từ] bất ngờ, ngoài ý muốn; tai nạn bất ngờ — Ví dụ: 在精密化学合成实验中,一次偶然的升温意外反而让科研人员惊喜地合成出了一种全新的超导晶体材料。 (Trong một đợt thực nghiệm tổng hợp hóa học chính xác, sự cố tăng nhiệt ngoài ý muốn do ngẫu nhiên lại bất ngờ giúp các nhà nghiên cứu tổng hợp nên một loại vật liệu tinh thể siêu dẫn hoàn toàn mới mẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 应付應付 | yìng fu | ƯNG PHÓ | [Động từ] đối phó, ứng phó, qua loa — Ví dụ: 在严谨规范的科学实验与工程施工面前必须求真务实、精益求精,绝不能抱有任何敷衍应付的侥幸心理。 (Đứng trước công tác thực nghiệm khoa học và thi công kỹ thuật quy chuẩn nghiêm ngặt bắt buộc phải cầu thị thực chất, tinh ích cầu tinh, tuyệt đối không được ôm giữ tâm lý may rủi làm qua loa đối phó cho xong.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 25 nét] |
| 有利有利 | yǒu lì | HỮU LỢI | [Tính từ] có lợi, thuận lợi, có ích — Ví dụ: 全面深化改革与进一步扩大高水平对外开放,为广大民营企业高质量发展营造了极其稳定、公平、透明的有利营商环境。 (Đi sâu cải cách toàn diện và tiếp tục mở rộng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao đã kiến tạo nên môi trường kinh doanh thuận lợi vô cùng ổn định, công bằng và minh bạch cho sự phát triển chất lượng cao của đông đảo các doanh nghiệp tư nhân.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 晕暈 | yūn | VỰNG | [Động từ] choáng váng — Ví dụ: 由于昨晚熬夜加班睡眠不足,他今天早上起床时感到一阵头晕目眩。 (Do tối qua thức khuya làm thêm giờ không đủ giấc, sáng nay lúc ngủ dậy anh ấy cảm thấy một trận chóng mặt hoa mắt.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 展览展覽 | zhǎn lǎn | TRIỂN LÃM | [Danh từ / Động từ] triển lãm, trưng bày — Ví dụ: 国家博物馆举办的古代中国丝绸之路文明大展,吸引了来自海内外的数十万文博爱好者前来参观展览。 (Đại triển lãm văn minh Con đường tơ lụa Trung Quốc cổ đại do Bảo tàng Quốc gia tổ chức đã thu hút hàng chục vạn người đam mê di sản văn hóa trong và ngoài nước đến tham quan triển lãm.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 27 nét] |
| 诊断診斷 | zhěn duàn | CHẨN ĐOẠN | [Động từ / Danh từ] chẩn đoán, chẩn đoán bệnh tật — Ví dụ: 利用多模态人工智能医学影像辅助诊断系统,基层医生能够以极高准确率实现早期肺癌的快速智能筛查。 (Nhờ vào hệ thống chẩn đoán hỗ trợ hình ảnh y tế bằng trí tuệ nhân tạo đa phương thức, các bác sĩ tuyến cơ sở có thể thực hiện sàng lọc thông minh nhanh chóng ung thư phổi giai đoạn sớm với độ chuẩn xác cực cao.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 证据證據 | zhèng jù | CHỨNG CƯ | [Danh từ] bằng chứng, chứng cứ — Ví dụ: 在司法审判与事实认定中必须坚持以事实为依据、以法律为准绳,绝不能在缺乏确凿客观证据的情况下主观定罪。 (Trong xét xử tư pháp và xác định sự thật bắt buộc phải kiên trì lấy sự thật làm căn cứ, lấy pháp luật làm thước đo, tuyệt đối không được định tội chủ quan khi thiếu các chứng cứ khách quan xác thực.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
HSK 2 · Cấu trúc #073Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một người thực hiện hai hành vi động tác cùng một lúc song song (vừa... vừa...).
02 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #100Phân tích học thuật & Cách dùng: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục.
03 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Từ ngữ học thuật cao cấp dùng để xác định mục đích cốt lõi mang tầm chiến lược hoặc tôn chỉ hoạt động của một dự án, điều luật.
04 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
HSK 6 · Liên từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết.
05 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
HSK 6 · Liên từ phát triểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô.
06 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người.
07 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
08 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
09 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
10 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
HSK 6 · Cụm động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học.
11 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
12 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这座配备了全自动机械臂与数字化数字孪生系统的现代化智慧( ),实现了全流程无人工厂运作。” (Nhà máy thông minh hiện đại được trang bị cánh tay robot tự động hóa hoàn toàn cùng hệ thống bản sao số kỹ thuật số này đã hiện thực hóa quy trình vận hành nhà máy không người trực xuyên suốt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 工厂 (gōng chǎng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “工厂” (gōng chǎng - âm Hán Việt: CÔNG HÁN, danh từ) mang nghĩa “nhà máy, xí nghiệp, phân xưởng”. Câu hoàn chỉnh: “这座配备了全自动机械臂与数字化数字孪生系统的现代化智慧工厂,实现了全流程无人工厂运作。” (Nhà máy thông minh hiện đại được trang bị cánh tay robot tự động hóa hoàn toàn cùng hệ thống bản sao số kỹ thuật số này đã hiện thực hóa quy trình vận hành nhà máy không người trực xuyên suốt.). Các phương án còn lại: 柜台 (quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ), 慌张 (hoảng loạn), 接待 (tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “又 (Lặp lại trong quá khứ / đã xảy ra) vs 再 (Lặp lại trong tương lai / sắp xảy ra)” (Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “又 (Lặp lại trong quá khứ / đã xảy ra) vs 再 (Lặp lại trong tương lai / sắp xảy ra)”: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục. Câu chuẩn xác trong sách là: “他昨天迟到了,今天又迟到了;欢迎你下次再来!” (Hôm qua anh ấy đi muộn, hôm nay lại đi muộn tiếp; hoan nghênh bạn lần sau lại ghé chơi nhé!) và “妹妹非常喜欢跳舞。” (Em gái rất thích nhảy múa.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员( )穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。” (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 立刻 (lì kè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “立刻” (lì kè - âm Hán Việt: LẬP KHẮC, phó từ) mang nghĩa “liền, ngay tức thì, lập tức”. Câu hoàn chỉnh: “接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员立刻穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。” (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.). Các phương án còn lại: 美术 (mỹ thuật, hội họa), 年纪 (tuổi tác, tuổi), 青春 (tuổi trẻ, thanh xuân).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Phân câu 1,而 + Phân câu 2 đối chiếu sâu sắc” (Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Phân câu 1,而 + Phân câu 2 đối chiếu sâu sắc”: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết. Câu chuẩn xác trong sách là: “优秀的诗人不直接诉诸抽象的哀愁,而将深沉的情思寄寓于草木山川之中。” (Nhà thơ xuất sắc không trực tiếp thổ lộ nỗi sầu muộn trừu tượng, mà gửi gắm tâm tư sâu lắng vào nơi cỏ cây núi sông.) và “古代文论不仅关注辞藻的华美,而更加注重作品风骨与精神格调的塑造。” (Lý luận văn học cổ đại không chỉ lưu tâm tới sự trau chuốt của từ ngữ, mà càng chú trọng việc đắp bồi phong cốt và phẩm cách tinh thần của tác phẩm.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在做出重大临床用药方案决策前,主治医师必须全面评估患者( )存在过敏体质与药物禁忌。” (Trước khi đưa ra quyết định phác đồ dùng thuốc lâm sàng trọng đại, bác sĩ điều trị chính nhất thiết phải đánh giá toàn diện xem người bệnh liệu có cơ địa dị ứng và các chống chỉ định thuốc hay không.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 是否 (shì fǒu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “是否” (shì fǒu - âm Hán Việt: THỊ PHỦ, phó từ / liên từ) mang nghĩa “liệu có... không, có hay không”. Câu hoàn chỉnh: “在做出重大临床用药方案决策前,主治医师必须全面评估患者是否存在过敏体质与药物禁忌。” (Trước khi đưa ra quyết định phác đồ dùng thuốc lâm sàng trọng đại, bác sĩ điều trị chính nhất thiết phải đánh giá toàn diện xem người bệnh liệu có cơ địa dị ứng và các chống chỉ định thuốc hay không.). Các phương án còn lại: 缩小 (thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô)), 突出 (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật), 相当 (Khá).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “以 + Phẩm chất cao đẹp (仁爱 / 谦逊 / 敬畏) + 之心,S + Thực hiện hành vi” (Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “以 + Phẩm chất cao đẹp (仁爱 / 谦逊 / 敬畏) + 之心,S + Thực hiện hành vi”: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người. Câu chuẩn xác trong sách là: “医护人员以仁爱宽厚之心对待每一位患者,给予他们生命最后的温暖慰藉。” (Nhân viên y tế với tấm lòng nhân ái khoan dung đối đãi từng bệnh nhân, trao cho họ niềm an ủi ấm áp cuối đời.) và “学者应以敬畏求实之心对待每一项学术研究。” (Học giả nên mang tấm lòng kính sợ và cầu thị thực chất để tiếp cận từng công trình nghiên cứu học thuật.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình Chinh phục HSK4 phần Nghe 新汉语水平考试 HSK4 攻略听力" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



