Tải Sách SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级 (分频词汇) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 02 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 03 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 04 艺术品评至尊句式“莫过于……”
- 05 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
- 06 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
- 07 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
- 08 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
- 09 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
- 10 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
- 11 Cấu trúc 推论因果(既然……就……) (KÝ NHIÊN TỰU)
- 12 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级 (分频词汇) thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级
分频词汇
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 4.638
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级"
Ấn phẩm SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
以前只在电视上见过,今天终于亲眼看到了。
Trước đây chỉ thấy trên tivi, hôm nay cuối cùng cũng được tận mắt nhìn thấy.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
以前只在电视上见过,今天终于亲眼看到了。以前只在電視上見過,今天終於親眼看到了。
Trước đây chỉ thấy trên tivi, hôm nay cuối cùng cũng được tận mắt nhìn thấy.
那我们去云南吧,老朋友也在那里。那我們去雲南吧,老朋友也在那裡。
Thế chúng mình đi Vân Nam nhé, bạn cũ cũng ở đó.
垃圾不能乱扔,要放到垃圾桶里,不然别人容易滑倒。垃圾不能亂扔,要放到垃圾桶裡,不然別人容易滑倒。
Rác không được vứt bừa bãi, phải bỏ vào thùng rác, nếu không người khác dễ trượt ngã lắm.
你觉得数学难还是历史难?你覺得數學難還是歷史難?
Bạn thấy môn toán khó hay môn lịch sử khó?
听说你最近在认真学弹吉他?聽說你最近在認真學彈吉他?
Nghe nói dạo này bạn đang chăm chỉ học gảy đàn ghi-ta à?
还有客厅里的电灯,也顺便关掉。還有客廳裡的電燈,也順便關掉。
Còn bóng đèn trong phòng khách nữa, tiện thể tắt luôn đi nhé.
吃饭前先洗手,拿双筷子过来。吃飯前先洗手,拿雙筷子過來。
Trước khi ăn cơm thì rửa tay trước đi, lấy đôi đũa qua đây.
这是餐厅的菜单,看看你想吃什么?這是餐廳的菜單,看看你想吃什麼?
Đây là thực đơn của nhà hàng, xem cháu muốn ăn món gì?
今天大家聚在一起,开开心心最重要。今天大家聚在一起,開開心心最重要。
Hôm nay mọi người sum họp bên nhau, vui vẻ là quan trọng nhất.
我每天六点起床打拳,生活很有规律。我每天六點起床打拳,生活很有規律。
Mỗi ngày sáu giờ ông dậy luyện võ, cuộc sống rất có nề nếp.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 建立建立 | jiàn lì | KIẾN LẬP | [Động từ] thiết lập, gây dựng, thành lập — Ví dụ: 在开展国际前沿跨学科科研攻关中,建立高效顺畅的跨机构协同创新机制至关重要。 (Trong việc triển khai nghiên cứu đột phá liên ngành tiên phong quốc tế, việc thiết lập cơ chế đổi mới sáng tạo phối hợp liên viện trường trôi chảy và hiệu quả có ý nghĩa then chốt.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 24 nét] |
| 交际交際 | jiāo jì | GIAO TẾ | [Danh từ / Động từ] giao tiếp, xã giao — Ví dụ: 掌握得体的语言表达与积极倾听的沟通技巧,是提升现代职场人际交际能力的核心法宝。 (Nắm vững cách diễn đạt ngôn từ chuẩn mực và kỹ năng lắng nghe tích cực là bí quyết cốt lõi để nâng cao năng lực giao tiếp ứng xử trong môi trường công sở hiện đại.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 接着接着 | jiē zhe | TIẾP TRƯỚC | [Liên từ / Phó từ] tiếp tục, tiếp theo, sau đó — Ví dụ: 报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。 (Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 届屆 | jiè | GIỚI | [Lượng từ] khóa, kỳ, lần (hội nghị, khóa học) — Ví dụ: 第三届全球数字贸易博览会吸引了来自上百个国家和地区的数千家领军企业同台参展。 (Hội chợ Thương mại Số Toàn cầu lần thứ 3 đã thu hút hàng nghìn doanh nghiệp đầu ngành đến từ hàng trăm quốc gia và vùng lãnh thổ cùng nhau tham gia trưng bày triển lãm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 近代近代 | jìn dài | CẬN ĐẠI | [Danh từ] thời cận đại — Ví dụ: 研读中国近代史,能够让我们更加深刻地领悟到国家独立与民族富强来之不易的历史真理。 (Nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc giúp chúng ta thấu cảm sâu sắc hơn về chân lý lịch sử rằng nền độc lập tự chủ và sự phồn vinh giàu mạnh của dân tộc có được là vô cùng gian nan và quý giá.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 居然居然 | jū rán | CƯ NHIÊN | [Phó từ] lại có thể, không ngờ, thế mà (bất ngờ) — Ví dụ: 这台已经在高真空超低温环境下连续无故障运转十年的仪器,各项精密参数居然依然保持在出厂标准之内。 (Chiếc máy móc đã vận hành liên tục không một lỗi lầm trong môi trường chân không cao và nhiệt độ siêu thấp suốt 10 năm này, mọi thông số chính xác thế mà lại vẫn duy trì nguyên vẹn trong tiêu chuẩn xuất xưởng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 决赛決賽 | jué sài | QUYẾT TÁI | [Danh từ / Động từ] trận chung kết, vòng chung kết — Ví dụ: 在世界机器人大赛青少年总决赛的赛场上,参赛选手沉着冷静地调试算法、精准操控机械臂完成高难度挑战。 (Trên sàn thi đấu trận chung kết Cuộc thi Robot Thế giới dành cho thanh thiếu niên, thí sinh đã điềm tĩnh hiệu chỉnh thuật toán, điều khiển cánh tay robot chuẩn xác để hoàn thành thử thách độ khó cao.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 砍砍 | kǎn | KHẢM | [Động từ] chặt, đốn (cây); chém — Ví dụ: 国家实行极其严格的天然林保护政策,严厉禁止在生态水源涵养区乱砍滥伐林木。 (Nhà nước thực thi chính sách bảo vệ rừng tự nhiên vô cùng nghiêm ngặt, nghiêm cấm tuyệt đối hành vi chặt phá cây rừng bừa bãi tại các vùng bảo tồn đầu nguồn nước sinh thái.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 11 nét] |
| 克克 | kè | KHẮC | [Lượng từ] gram — Ví dụ: 掌握好“克”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “克” (gram) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 矿泉水礦泉水 | kuàng quán shuǐ | KHOÁNG TUYỀN THUỶ | [Danh từ] nước khoáng thiên nhiên — Ví dụ: 这款源自长白山原始生态保护区深层的天然偏硅酸矿泉水,口感甘冽清甜、富含多种微量元素。 (Dòng nước khoáng thiên nhiên giàu axit metasilicic bắt nguồn từ tầng sâu khu bảo tồn sinh thái nguyên sinh núi Trường Bạch này có vị ngọt mát thanh khiết và giàu các nguyên tố vi lượng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 31 nét] |
| 老实老實 | lǎo shí | LÃO THỰC | [Tính từ] thật thà, chất phác, ngoan ngoãn — Ví dụ: 做人做事要老老实实、光明磊落,靠弄虚作假走捷径终究无法走得长远。 (Làm người và làm việc phải luôn thật thà chất phác, quang minh chính đại, dựa vào thói giả tạo đi đường tắt rốt cuộc sẽ không thể nào đi được đường dài.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 22 nét] |
| 理由理由 | lǐ yóu | LÝ DO | [Danh từ] lý do, căn cứ, nguyên cớ — Ví dụ: 只要心中有坚定的理想信念与崇高的追求,我们就没有任何理由在困难面前止步不前。 (Chỉ cần trong tim có lý tưởng niềm tin kiên định và khát vọng cao đẹp, chúng ta sẽ không có bất kỳ lý do gì để chùn bước dừng chân trước khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 连续剧連續劇 | lián xù jù | LIÊN TỤC KỊCH | [Danh từ] phim truyền hình nhiều tập — Ví dụ: 这部深刻反映我国脱贫攻坚与乡村振兴壮阔历程的现实主义电视剧,赢得了海内外观众的一致赞誉。 (Bộ phim truyền hình nhiều tập mang tính hiện thực phản ánh sâu sắc chặng đường tráng lệ xóa đói giảm nghèo và chấn hưng nông thôn của nước ta đã nhận được sự khen ngợi nồng nhiệt của khán giả khắp nơi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 35 nét] |
| 灵活靈活 | líng huó | LINH HOẠT | [Tính từ] linh hoạt, mềm dẻo, nhạy bén — Ví dụ: 在应对复杂多变的国际经贸环境时,企业应当根据市场供求波动灵活调整全球供应链采购策略。 (Khi ứng phó với môi trường kinh tế thương mại quốc tế biến chuyển phức tạp, doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược thu mua chuỗi cung ứng toàn cầu căn cứ theo biến động cung cầu thị trường.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 录音錄音 | lù yīn | LỤC ÂM | [Động từ / Danh từ] ghi âm, thu âm; bản ghi âm — Ví dụ: 在口述历史采访现场,研究员使用专业高保真数字录音笔完整记录了老战士的珍贵战斗回忆。 (Tại hiện trường phỏng vấn lịch sử truyền miệng, nghiên cứu viên đã dùng bút ghi âm kỹ thuật số độ trung thực cao chuyên dụng để ghi lại trọn vẹn những ký ức chiến đấu quý báu của người cựu chiến binh.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 19 nét] |
| 矛盾矛盾 | máo dùn | MÂU THUẪN | [Danh từ / Tính từ] mâu thuẫn, xung đột; trái ngược nhau — Ví dụ: 唯物辩证法告诉我们,事物内部固有的矛盾运动是推动一切事物向前发展的根本动力。 (Phép biện chứng duy vật chỉ ra rằng, sự vận động của những mâu thuẫn nội tại vốn có bên trong sự vật chính là động lực căn bản thúc đẩy mọi sự vật tiến lên phía trước.) [Bộ thủ: 矛 (MÂU) • 23 nét] |
| 秘密祕密 | mì mì | BÍ MẬT | [Danh từ / Tính từ] bí mật, điều bí ẩn — Ví dụ: 深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老秘密。 (Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 明显明顯 | míng xiǎn | MINH HIỂN | [Tính từ] rõ rệt, hiển nhiên, rành rành — Ví dụ: 自从实施了严格的生活垃圾分类管理举措后,整个居民社区的公共卫生环境得到了极其明显的改善。 (Kể từ sau khi thực thi nghiêm túc các biện pháp quản lý phân loại rác thải sinh hoạt, môi trường vệ sinh công cộng của toàn bộ khu dân cư đã được cải thiện vô cùng rõ rệt.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 模糊模糊 | mó hu | MÔ HỒ | [Tính từ / Động từ] mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ — Ví dụ: 经过高分辨率图像超分辨率重建算法处理,原先模糊不清的历史老照片瞬间变得清晰锐利。 (Sau khi được xử lý bằng thuật toán tái cấu trúc siêu phân giải hình ảnh độ nét cao, những bức ảnh lịch sử cũ vốn mờ mịt không rõ nét tức thì trở nên sắc nét và chi tiết.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 脑袋腦袋 | nǎo dài | NÃO ĐẠI | [Danh từ] đầu, cái đầu; đầu óc, trí óc — Ví dụ: 在遇到复杂算法难题时不妨先出去散散步换个心情,让紧绷疲劳的脑袋好好放空片刻。 (Khi gặp phải bài toán thuật toán phức tạp hóc búa, sao bạn không thử ra ngoài đi dạo đổi gió một chút để cho cái đầu căng thẳng mệt mỏi được thả lỏng thư thái đôi hồi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 农民農民 | nóng mín | NÔNG DÂN | [Danh từ] nông dân, người làm nông — Ví dụ: 广大农民群众用勤劳的双手耕耘沃野田畴,筑牢了国家粮食安全的最坚实底线。 (Đông đảo bà con nông dân bằng đôi bàn tay cần cù chăm chỉ cày cấy trên những cánh đồng màu mỡ, đã dựng xây nên phòng tuyến vững chắc nhất cho an ninh lương thực quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 配合配合 | pèi hé | PHỐI CÁP | [Động từ / Tính từ] phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp — Ví dụ: 在重大航天交会对接任务中,地面测控中心与在轨航天员乘组精密配合,圆满完成了全套操作。 (Trong nhiệm vụ ghép nối tàu vũ trụ quan trọng, trung tâm điều khiển mặt đất cùng phi hành đoàn trên quỹ đạo đã phối hợp chuẩn xác tuyệt đối, hoàn thành xuất sắc toàn bộ quy trình thao tác.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 片片 | piàn | PHIẾN | [Danh từ / Lượng từ] mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc) — Ví dụ: 放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 10 nét] |
| 平静平靜 | píng jìng | BÌNH TĨNH | [Tính từ] bình tĩnh, phẳng lặng, thanh bình — Ví dụ: 清晨的湖面如同一面巨大的清澈明镜,平静无波,倒映着四周青翠秀丽的远山与白云。 (Mặt hồ buổi sớm mai tựa như một tấm gương trong suốt khổng lồ, phẳng lặng không một gợn sóng, soi bóng núi non xa xa xanh mướt cùng những dải mây trắng bồng bềnh.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 启发啓發 | qǐ fā | KHỞI PHÁT | [Động từ / Danh từ] khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng — Ví dụ: 导师在研讨课上循循善诱的启发式提问,极大激发了研究团队在模型架构设计上的全新创新灵感。 (Những câu hỏi gợi mở khéo léo và kiên nhẫn của người thầy hướng dẫn trong buổi hội thảo đã khơi dậy mạnh mẽ nguồn cảm hứng đổi mới sáng tạo hoàn toàn mới về thiết kế kiến trúc mô hình cho nhóm nghiên cứu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 枪槍 | qiāng | THƯƠNG | [Động từ] súng — Ví dụ: 警察在执行任务时缴获了一把违禁的枪支。 (Cảnh sát trong lúc thi hành nhiệm vụ đã thu giữ một khẩu súng trái phép.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 9 nét] |
| 侵略侵略 | qīn lvè | XÂM LƯỢC | [Động từ / Danh từ] xâm lược, xâm lấn — Ví dụ: 中国始终坚定不移走和平发展道路,历史上从未主动发起过任何侵略战争,未来也绝不会称霸扩张。 (Trung Quốc luôn kiên định bước đi trên con đường phát triển hòa bình, trong lịch sử chưa bao giờ chủ động phát động bất kỳ cuộc chiến tranh xâm lược nào và tương lai cũng tuyệt đối không bao giờ xưng bá hay bành trướng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 18 nét] |
| 庆祝慶祝 | qìng zhù | KHÁNH CHÚC | [Động từ / Danh từ] chúc mừng, ăn mừng, lễ kỷ niệm — Ví dụ: 各界人士欢聚一堂,隆重庆祝我国首座全自主知识产权大型深空观测基地正式落成启用。 (Đại diện các giới đã quây quần tề tựu đông đủ, long trọng chúc mừng căn cứ quan sát không gian sâu cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn đầu tiên của nước ta chính thức khánh thành và đưa vào sử dụng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 25 nét] |
| 缺乏缺乏 | quē fá | KHUYẾT PHẠP | [Động từ / Tính từ] thiếu thốn, thiếu hụt, không đủ — Ví dụ: 在重大科技攻关课题中,既要克服核心专业人才缺乏的短板,又要切实保障科研基础设施投入。 (Trong các đề tài nghiên cứu khoa học công nghệ trọng đại, vừa phải khắc phục điểm nghẽn thiếu hụt nhân tài chuyên môn cốt lõi, vừa phải bảo đảm thực chất sự đầu tư cho hạ tầng cơ sở nghiên cứu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 28 nét] |
| 人类人類 | rén lèi | NHÂN LOẠI | [Danh từ] loài người, nhân loại — Ví dụ: 和平利用外层空间与探索浩瀚宇宙未知奥秘,是造福全人类福祉与推动人类文明进步的崇高共同事业。 (Khai thác sử dụng hòa bình không gian vũ trụ bên ngoài và thám hiểm những điều bí ẩn chưa biết của vũ trụ bao la là sự nghiệp chung cao đẹp tạo phúc cho toàn nhân loại và thúc đẩy văn minh loài người tiến bộ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 融化融化 | róng huà | DUNG HOA | [Động từ] tan chảy, tan ra (băng tuyết); làm tan biến (bất đồng) — Ví dụ: 春回大地微风渐暖,覆盖在崇山峻岭之上的厚厚冬雪开始悄悄融化,化作涓涓清泉滋润着山间万物。 (Mùa xuân trở lại làn gió dần ấm áp, lớp tuyết đông dày cộm bao phủ trên đỉnh núi cao trùng điệp bắt đầu lặng lẽ tan chảy, hóa thành dòng suối mát róc rách tưới mát vạn vật trong núi non.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 沙滩沙灘 | shā tān | SA THAN | [Danh từ] bãi cát, bãi biển — Ví dụ: 漫步在三亚阳光明媚、海水湛蓝的细软白沙滩上,习习海风令人心旷神怡、流连忘返。 (Dạo bước trên bãi cát trắng mịn màng ngập tràn ánh nắng ấm áp cùng làn nước biển xanh biếc tại Tam Á, làn gió biển mơn man khiến lòng người thư thái say đắm quên lối về.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 勺子勺子 | sháo zi | THƯỢC TỬ | [Danh từ] cái thìa, cái muỗng — Ví dụ: 在这款精巧的手工陶瓷餐具套装中,配备了一只温润如玉、手感舒适的景德镇青白瓷小勺子。 (Trong bộ đồ ăn bằng gốm sứ thủ công tinh xảo này có trang bị một chiếc thìa nhỏ bằng sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn mịn màng như ngọc và cầm rất êm tay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 身材身材 | shēn cái | THÂN TÀI | [Danh từ] vóc dáng, thân hình — Ví dụ: 坚持常年科学规律的体育锻炼与营养均衡的清淡饮食,有助于保持匀称健康的健美身材。 (Duy trì rèn luyện thể dục thể thao khoa học điều độ quanh năm cùng chế độ ăn uống thanh đạm đủ chất dinh dưỡng giúp duy trì vóc dáng thon gọn, khỏe mạnh và săn chắc.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 22 nét] |
| 胜利勝利 | shèng lì | THẮNG LỢI | [Danh từ / Động từ / Tính từ] thắng lợi, chiến thắng — Ví dụ: 在全体科研攻关团队的顽强拼搏与协同攻坚下,这项国家级重大战略工程最终迎来了全面胜利。 (Dưới sự nỗ lực kiên cường và phối hợp hiệp đồng chiến đấu của toàn thể đội ngũ nghiên cứu khoa học, đại dự án chiến lược cấp quốc gia này cuối cùng đã đón chào thắng lợi toàn diện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 实践實踐 | shí jiàn | THỰC TIỄN | [Danh từ / Động từ] thực tiễn, thực hành; đưa vào thực tế — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,任何科学理论假说都必须经受住反复而严格的工程实测检验。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý, bất kỳ giả thuyết lý luận khoa học nào cũng đều phải vượt qua những đợt kiểm tra thử nghiệm đo đạc công trình nghiêm ngặt và lặp đi lặp lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 试卷試卷 | shì juàn | THÍ CUỘN | [Danh từ] bài thi, đề thi, bài làm — Ví dụ: 高考全流程严格实行国家教育考试保密标准,确保试卷命题、印制、运送与评阅各个环节万无一失。 (Toàn bộ quy trình thi đại học quốc gia thực thi nghiêm ngặt tiêu chuẩn bảo mật thi cử quốc gia, bảo đảm các khâu ra đề thi, in ấn, vận chuyển và chấm thi tuyệt đối không một sai sót.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 手续手續 | shǒu xù | THỦ TỤC | [Danh từ] thủ tục, giấy tờ thủ tục — Ví dụ: 政务服务大厅推行“一网通办”集成改革,让群众足不出户就能在几分钟内轻松办理完全部审批手续。 (Trung tâm Phục vụ Hành chính công đẩy mạnh cải cách tích hợp 'Một cửa điện tử', giúp người dân không cần rời khỏi nhà cũng có thể dễ dàng giải quyết hoàn tất toàn bộ thủ tục thẩm định phê duyệt chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 属于屬於 | shǔ yú | THUỘC VU | [Động từ] thuộc về, nằm trong — Ví dụ: 青年是国家的未来与民族的希望,未来的壮阔天地属于每一个敢于追梦、勇于担当的奋斗者。 (Thanh niên là tương lai của đất nước và niềm hy vọng của dân tộc, khoảng trời bao la tráng lệ phía trước thuộc về mỗi người dám ước mơ và dũng cảm gánh vác sứ mệnh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 丝毫絲毫 | sī háo | TƠ HÀO | [Phó từ / Danh từ] mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) — Ví dụ: 在关系到火箭发射与空间站对接的重大航天任务中,全体技术人员绝不敢有丝毫麻痹大意。 (Trong các nhiệm vụ hàng không vũ trụ trọng đại liên quan tới phóng tên lửa và ghép nối trạm vũ trụ, toàn thể cán bộ kỹ thuật tuyệt đối không dám có một mảy may lơ là chủ quan.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 缩小縮小 | suō xiǎo | SÚC TIỂU | [Động từ] thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô) — Ví dụ: 通过全面推进乡村振兴与产业对口帮扶,东西部地区之间的经济发展与公共服务差距正在持续缩小。 (Thông qua việc đẩy mạnh toàn diện công cuộc chấn hưng nông thôn và hỗ trợ ghép đôi ngành nghề, khoảng cách phát triển kinh tế và dịch vụ công cộng giữa hai miền Đông - Tây đang không ngừng được thu hẹp.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 24 nét] |
| 桃桃 | táo | ĐÀO | [Động từ] đào — Ví dụ: 盛夏时节,果园里的桃子熟了,吸引了许多游客前来采摘。 (Vào độ giữa hè, những quả đào trong vườn đã chín, thu hút rất nhiều khách du lịch đến hái.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 提问提問 | tí wèn | ĐỀ VẤN | [Động từ / Danh từ] đặt câu hỏi, chất vấn, nêu câu hỏi — Ví dụ: 在国际学术峰会主旨报告后的互动环节,台下的青年学者们纷纷踊跃举手就前沿模型架构进行专业提问。 (Trong phần giao lưu sau bài báo cáo dẫn đề tại hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế, các học giả trẻ phía dưới đều hào hứng giơ tay đặt câu hỏi chuyên môn sâu về kiến trúc mô hình tiên phong.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 19 nét] |
| 调整調整 | tiáo zhěng | ĐIỆU CHỈNH | [Động từ / Danh từ] điều chỉnh, sắp xếp lại — Ví dụ: 面对复杂严峻的国际经贸形势,企业敏锐调整产品出口结构、加快布局多元化全球新兴市场。 (Đứng trước tình hình kinh tế thương mại quốc tế phức tạp khắc nghiệt, doanh nghiệp đã nhanh nhạy điều chỉnh cơ cấu xuất khẩu sản phẩm, khẩn trương mở rộng sang các thị trường mới nổi toàn cầu đa dạng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 透明透明 | tòu míng | THẤU MINH | [Tính từ] trong suốt; minh bạch, công khai — Ví dụ: 推进阳光政务要求各项行政审批与财政预算分配全流程公开透明,依法自觉接受社会公众监督。 (Thúc đẩy nền hành chính công khai minh bạch đòi hỏi toàn bộ quy trình thẩm định hành chính và phân bổ ngân sách tài chính phải công khai minh bạch, tự giác chịu sự giám sát của công chúng xã hội theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 退步退步 | tuì bù | THOÁI BỘ | [Động từ / Danh từ] thoái bộ, tụt lùi, sút kém — Ví dụ: 逆水行舟,不进则退;在激烈的国际前沿科技竞争中,唯有持续开拓创新才不至于停滞退步。 (Như chèo thuyền ngược nước, không tiến ắt sẽ lùi; giữa cuộc cạnh tranh khoa học công nghệ tiên phong khốc liệt trên trường quốc tế, chỉ có không ngừng khai phá đổi mới mới không bị tụt lùi thụt lùi.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 22 nét] |
| 往返往返 | wǎng fǎn | VÃNG PHẢN | [Động từ / Danh từ] đi lại, khứ hồi, hai chiều (vé) — Ví dụ: 京沪高铁实现了全天候密集发车,极大方便了商务旅客实现“早出晚归”的当日轻松往返通勤。 (Tuyến đường sắt cao tốc Bắc Kinh - Thượng Hải đã thực hiện chạy tàu dày đặc cả ngày, mang lại sự thuận tiện vô cùng cho hành khách công vụ dễ dàng đi lại khứ hồi trong ngày 'sáng đi tối về'.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 20 nét] |
| 委屈委屈 | wěi qu | UỶ KHUẤT | [Tính từ / Động từ / Danh từ] ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi — Ví dụ: 在团队遇到暂时的误解时要学会坦荡沟通与顾全大局,不必把个人的一点小委屈久久挂在心头。 (Khi tập thể gặp phải sự hiểu lầm nhất thời cần học cách trao đổi thẳng thắn cởi mở và nghĩ cho đại cục chung, không cần phải để mãi trong lòng một chút nỗi niềm tủi thân ấm ức nhỏ bé của riêng mình.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 文具文具 | wén jù | VĂN CỤ | [Danh từ] văn phòng phẩm, đồ dùng học tập — Ví dụ: 在每学期开学伊始,青年志愿者团队都会为山区希望小学的孩子们送去崭新实用的书包、文具盒与彩笔等文具套装。 (Vào mỗi dịp đầu năm học mới, đội tình nguyện viên trẻ đều gửi tặng các em nhỏ trường tiểu học hy vọng miền núi những bộ đồ dùng học tập mới tinh thiết thực như cặp sách, hộp bút và bút màu.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 18 nét] |
| 武术武術 | wǔ shù | VÕ THUẬT | [Danh từ] võ thuật, võ học Trung Hoa — Ví dụ: 中华传统武术不仅注重强身健体与防身技击,更蕴含着“厚德载物、止戈为武”的深厚东方哲学与武德精神。 (Võ thuật truyền thống Trung Hoa không chỉ chú trọng rèn luyện thân thể cường tráng và kỹ năng phòng thân chiến đấu, mà hơn thế nữa còn chứa đựng triết lý phương Đông sâu sắc và tinh thần võ đức 'Lấy đức dày chở vật, dừng can qua mới là thượng võ'.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 下载下載 | xià zǎi | HẠ TẢI | [Động từ] tải xuống, download — Ví dụ: 在千兆高速光纤与第五代移动通信技术普及后,用户只需数秒即可完成数吉字节高清科学数据集的极速下载。 (Sau khi mạng cáp quang tốc độ cao Gigabit và công nghệ thông tin di động 5G được phổ cập, người dùng chỉ mất vài giây là có thể hoàn tất việc tải xuống siêu tốc các bộ dữ liệu khoa học độ nét cao dung lượng hàng Gigabyte.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 相对相對 | xiāng duì | TƯƠNG ĐỐI | [Tính từ / Phó từ / Động từ] tương đối; đối diện, đối chiếu — Ví dụ: 虽然外部宏观经贸环境充满不确定性,但我国超大规模国内市场依然展现出了极强的相对竞争优势与韧性。 (Mặc dù môi trường kinh tế thương mại vĩ mô bên ngoài ngập tràn những yếu tố khó đoán định, nhưng thị trường nội địa siêu quy mô của nước ta vẫn thể hiện ưu thế cạnh tranh và sức chống chịu tương đối vượt trội.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 象征象徵 | xiàng zhēng | TƯỢNG CHINH | [Động từ / Danh từ] tượng trưng, biểu tượng — Ví dụ: 巍峨耸立的万里长城不仅是中华民族坚韧不拔精神的象征,更是人类建筑史上的伟大历史奇迹。 (Vạn Lý Trường Thành sừng sững uy nghiêm không chỉ là biểu tượng cho tinh thần kiên cường bất khuất của dân tộc, mà còn là kỳ tích lịch sử vĩ đại trong lịch sử kiến trúc của nhân loại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 27 nét] |
| 效率效率 | xiào lǜ | HIỆU LUẬT | [Danh từ] hiệu suất, năng suất, tốc độ hiệu quả — Ví dụ: 通过引入全自动无人搬运机器人与智能立体仓储调度算法,物流分拣中心的流转作业效率提升了数倍。 (Thông qua việc đưa robot vận chuyển tự hành hoàn toàn và thuật toán điều độ kho thông minh đa tầng vào vận hành, hiệu suất xử lý phân loại hàng hóa của trung tâm logistics đã tăng lên gấp nhiều lần.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 16 nét] |
| 行动行動 | xíng dòng | HÀNG ĐỘNG | [Động từ / Danh từ] hành động, hoạt động; sự hành động — Ví dụ: 言必信,行必果;实现碳达峰碳中和目标不仅是一句庄严承诺,更是需要全社会身体力行付诸实践的扎实行动。 (Lời nói ắt phải giữ chữ tín, hành động ắt phải có kết quả; đạt được mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon không chỉ là một lời cam kết trang nghiêm, mà hơn thế nữa còn là hành động thực chất đòi hỏi toàn xã hội phải dấn thân chung tay thực hiện.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 26 nét] |
| 幸运幸運 | xìng yùn | HẠNH VẬN | [Tính từ] may mắn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持幸运的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái may mắn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 学期學期 | xué qī | HỌC KỲ | [Động từ] học kỳ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地学期。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách học kỳ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 痒痒 | yǎng | DƯỠNG | [Động từ] ngứa — Ví dụ: 春天百花盛开,空气中飘浮的花粉让他的鼻子感到一阵奇痒。 (Mùa xuân trăm hoa đua nở, phấn hoa bay trong không khí khiến mũi anh ấy cảm thấy ngứa ngáy khó chịu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 依然依然 | yī rán | Y NHIÊN | [Phó từ] vẫn như cũ, vẫn cứ, y nguyên — Ví dụ: 尽管历经了数千年的岁月沧桑与风雨侵蚀,这尊巍峨庄严的石窟大佛依然神态安详、光彩照人。 (Dẫu trải qua hàng ngàn năm mưa gió thăng trầm và sự bào mòn của thời gian, pho tượng đại Phật hang đá uy nghiêm sừng sững này vẫn giữ nguyên phong thái thanh thản an nhiên và tỏa sáng rực rỡ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 以来以來 | yǐ lái | DĨ LAI | [Danh từ] từ đó đến nay, từ khi... đến nay — Ví dụ: 党的十八大以来,我国生态文明建设发生了历史性、转折性、全局性变化,天更蓝、山更绿、水更清。 (Từ Đại hội xviii của Đảng đến nay, công cuộc xây dựng văn minh sinh thái nước ta đã diễn ra những đổi thay mang tính lịch sử, mang tính bước ngoặt và mang tính toàn cục: bầu trời xanh hơn, núi đồi xanh hơn và sông ngòi trong lành hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
02 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
03 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
04 艺术品评至尊句式“莫过于……”
HSK 7 · Ngữ pháp Mỹ học Kiến trúc & Nghệ thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận.
05 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
HSK 9 · Khảo cứu Cổ học Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu quy chuẩn của các đại học giả khi trích dẫn kinh điển, giải mã từ nguyên và chứng minh ngữ nghĩa cổ văn.
06 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
HSK 4 · Liên từ vô điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành vi ở vế sau đều không thay đổi.
07 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
HSK 4 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Lấy một trường hợp cực đoan, điển hình nhất để nhấn mạnh tính chất chung của toàn bộ sự việc.
08 Phó từ chuyển ngoặt: “却” (Lại, ngược lại - đứng sau chủ ngữ) (副词“却”表示主语后转折)
HSK 4 · Phó từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: '却' là phó từ đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ để biểu thị ý nghĩa chuyển ngoặt nhẹ nhàng, so sánh đối chiếu với hoàn cảnh phía trước.
09 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc.
10 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
HSK 4 · Cấu trúc #044Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không.
11 Cấu trúc 推论因果(既然……就……) (KÝ NHIÊN TỰU)
HSK 4 · Cấu trúc #061Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị tiền đề đã thành sự thật không thể thay đổi, dựa vào đó đưa ra hướng giải quyết thích hợp (đã... thì...).
12 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
HSK 4 · Cấu trúc #088Phân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ văn viết trang trọng chỉ xuất xứ, chủ thể chịu trách nhiệm hoặc nguồn gốc (do ai phụ trách, bởi ai khởi xướng).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在开展国际前沿跨学科科研攻关中,( )高效顺畅的跨机构协同创新机制至关重要。” (Trong việc triển khai nghiên cứu đột phá liên ngành tiên phong quốc tế, việc thiết lập cơ chế đổi mới sáng tạo phối hợp liên viện trường trôi chảy và hiệu quả có ý nghĩa then chốt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 建立 (jiàn lì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “建立” (jiàn lì - âm Hán Việt: KIẾN LẬP, động từ) mang nghĩa “thiết lập, gây dựng, thành lập”. Câu hoàn chỉnh: “在开展国际前沿跨学科科研攻关中,建立高效顺畅的跨机构协同创新机制至关重要。” (Trong việc triển khai nghiên cứu đột phá liên ngành tiên phong quốc tế, việc thiết lập cơ chế đổi mới sáng tạo phối hợp liên viện trường trôi chảy và hiệu quả có ý nghĩa then chốt.). Các phương án còn lại: 届 (khóa, kỳ, lần (hội nghị, khóa học)), 决赛 (trận chung kết, vòng chung kết), 理由 (lý do, căn cứ, nguyên cớ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 恰恰 + 是 / 体现了 / 证明了 + Bản chất sâu sắc” (Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 恰恰 + 是 / 体现了 / 证明了 + Bản chất sâu sắc”: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề. Câu chuẩn xác trong sách là: “敢于承认自身认知的局限性,恰恰是一个人走向真正成熟的标志。” (Dũng cảm thừa nhận hạn chế trong nhận thức của bản thân vừa khéo lại chính là dấu hiệu một người bước tới sự trưởng thành thực thụ.) và “危机时刻的从容应对,恰恰印证了该团队平日扎实的应急演练功底。” (Sự ứng phó ung dung trong thời khắc khủng hoảng vừa khéo lại minh chứng cho nền tảng diễn tập khẩn cấp vững chắc thường ngày của đội ngũ đó.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “经过高分辨率图像超分辨率重建算法处理,原先( )不清的历史老照片瞬间变得清晰锐利。” (Sau khi được xử lý bằng thuật toán tái cấu trúc siêu phân giải hình ảnh độ nét cao, những bức ảnh lịch sử cũ vốn mờ mịt không rõ nét tức thì trở nên sắc nét và chi tiết.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 模糊 (mó hu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “模糊” (mó hu - âm Hán Việt: MÔ HỒ, tính từ / động từ) mang nghĩa “mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ”. Câu hoàn chỉnh: “经过高分辨率图像超分辨率重建算法处理,原先模糊不清的历史老照片瞬间变得清晰锐利。” (Sau khi được xử lý bằng thuật toán tái cấu trúc siêu phân giải hình ảnh độ nét cao, những bức ảnh lịch sử cũ vốn mờ mịt không rõ nét tức thì trở nên sắc nét và chi tiết.). Các phương án còn lại: 配合 (phối hợp, kết hợp ăn ý; thích hợp), 启发 (khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng), 人类 (loài người, nhân loại).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Khía cạnh nghệ thuật / Cảnh giới] + 之 [Thuộc tính],莫过于 + [Cảnh giới tinh hoa tột cùng]” (艺术品评至尊句式“莫过于……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Khía cạnh nghệ thuật / Cảnh giới] + 之 [Thuộc tính],莫过于 + [Cảnh giới tinh hoa tột cùng]”: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận. Câu chuẩn xác trong sách là: “东方园林造景之妙,莫过于曲径通幽、移步换景。” (Cái hay trong tạo cảnh sân vườn phương Đông, không gì bằng lối nhỏ quanh co dẫn tới cảnh tĩnh lặng u nhã, mỗi bước chân dời đổi một phong cảnh khác nhau.) và “善哉!传统建筑美学的至高境界,莫过于‘承前启后、天人合一’,将园林借景之妙化为当代都市人的心灵栖居地。” (Tuyệt vời lắm! Cảnh giới cao nhất của mỹ học kiến trúc truyền thống không gì bằng 'kế thừa dĩ vãng mở lối tương lai, trời và người hợp làm một', biến sự tài tình của thủ pháp mượn cảnh trong vườn cảnh thành chốn an cư tâm hồn cho con người đô thị hôm nay.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “高考全流程严格实行国家教育考试保密标准,确保( )命题、印制、运送与评阅各个环节万无一失。” (Toàn bộ quy trình thi đại học quốc gia thực thi nghiêm ngặt tiêu chuẩn bảo mật thi cử quốc gia, bảo đảm các khâu ra đề thi, in ấn, vận chuyển và chấm thi tuyệt đối không một sai sót.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 试卷 (shì juàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “试卷” (shì juàn - âm Hán Việt: THÍ CUỘN, danh từ) mang nghĩa “bài thi, đề thi, bài làm”. Câu hoàn chỉnh: “高考全流程严格实行国家教育考试保密标准,确保试卷命题、印制、运送与评阅各个环节万无一失。” (Toàn bộ quy trình thi đại học quốc gia thực thi nghiêm ngặt tiêu chuẩn bảo mật thi cử quốc gia, bảo đảm các khâu ra đề thi, in ấn, vận chuyển và chấm thi tuyệt đối không một sai sót.). Các phương án còn lại: 丝毫 (mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)), 提问 (đặt câu hỏi, chất vấn, nêu câu hỏi), 委屈 (ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “无论 / 不管 + Từ nghi vấn / Phương án A hay B, S + 都 + Kết quả cố định” (Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “无论 / 不管 + Từ nghi vấn / Phương án A hay B, S + 都 + Kết quả cố định”: Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành vi ở vế sau đều không thay đổi. Câu chuẩn xác trong sách là: “无论遇到什么困难,真正的朋友都会在你身边支持你。” (Bất luận gặp khó khăn gì, người bạn chân chính đều sẽ ở bên ủng hộ bạn.) và “不管天气怎么样,他每天都坚持晨跑。” (Bất kể thời tiết thế nào, anh ấy mỗi ngày đều kiên trì chạy bộ buổi sáng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "SÁCH TỪ VỰNG HSK4 CÓ GIẢI THÍCH 分频词汇4级" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



