Tải Sách SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4 (HSK 4) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 02 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
- 03 商务论证句式“依托……优势,势必……”
- 04 志向宣示句式“唯有……,方能……”
- 05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
- 06 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
- 07 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
- 08 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
- 09 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
- 10 Cặp liên từ nhân quả suy luận: “既然……就……” (Đã... thì...) (因果推论关联词:“既然……就……”)
- 11 Động từ đánh giá: “值得” (Đáng, xứng đáng + Động từ) (动词“值得”表示具有价值)
- 12 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4 thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 4. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 4
- Lượt tải
- 1.574
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4"
Ấn phẩm SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
电影还有一会儿才开始,你去哪儿?
Phim còn một lúc nữa mới chiếu, bạn đi đâu thế?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
电影还有一会儿才开始,你去哪儿?電影還有一會兒才開始,你去哪兒?
Phim còn một lúc nữa mới chiếu, bạn đi đâu thế?
那我们去云南吧,老朋友也在那里。那我們去雲南吧,老朋友也在那裡。
Thế chúng mình đi Vân Nam nhé, bạn cũ cũng ở đó.
地上怎么有香蕉皮?谁乱扔在这儿的?地上怎麼有香蕉皮?誰亂扔在這兒的?
Trên sàn sao lại có vỏ chuối thế này? Ai vứt bừa bãi ở đây vậy?
我洗了脸,刷了牙,头发也梳得干干净净。我洗了臉,刷了牙,頭髮也梳得乾乾淨淨。
Tôi rửa mặt, đánh răng, đầu tóc cũng chải gọn gàng sạch sẽ rồi.
我觉得数学比历史难多了,公式太多了。我覺得數學比歷史難多了,公式太多了。
Tôi thấy toán học khó hơn lịch sử nhiều, công thức nhiều quá.
难怪你个子不矮,身体也这么强壮。難怪你個子不矮,身體也這麼強壯。
Chẳng trách bạn không hề thấp, người cũng khỏe mạnh như thế.
马上期末考试了,希望大家都能取得优异成绩。馬上期末考試了,希望大家都能取得優異成績。
Sắp thi cuối kỳ rồi, hy vọng mọi người đều đạt được thành tích xuất sắc.
你在图书馆借了什么书?你在圖書館借了什麼書?
Bạn mượn sách gì ở thư viện thế?
吃饭前先洗手,拿双筷子过来。吃飯前先洗手,拿雙筷子過來。
Trước khi ăn cơm thì rửa tay trước đi, lấy đôi đũa qua đây.
外面开始刮风了,天气好像变冷了。外面開始颳風了,天氣好像變冷了。
Bên ngoài bắt đầu nổi gió rồi, thời tiết dường như lạnh hơn.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 准时準時 | zhǔn shí | CHUẨN THỜI | [Danh từ] đúng giờ, đúng hẹn — Ví dụ: 他总是准时。 (Anh ấy luôn đúng giờ.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 26 nét] |
| 最后最後 | zuì hòu | TỐI HẬU | [Danh từ] cuối cùng, sau chót — Ví dụ: 这是我的最后一份。 (Đây là phần cuối cùng của tôi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 爱好愛好 | ài hào | ÁI HẢO | [Danh từ] sở thích — Ví dụ: 我的爱好是看书。 (Sở thích của tôi là đọc sách.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 包包 | bāo | BAO | [Động từ] túi xách; bao bọc; bánh bao — Ví dụ: 我买了一个新包。 (Tôi đã mua một chiếc túi mới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 表示表示 | biǎo shì | BIỂU THỊ | [Danh từ] thể hiện — Ví dụ: 他表示同意。 (Anh ấy bày tỏ sự đồng ý.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 23 nét] |
| 层層 | céng | TẦNG | [Lượng từ / Danh từ] tầng (nhà), lớp (bề mặt) — Ví dụ: 这是第三层。 (Đây là tầng thứ ba.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 厨房廚房 | chú fáng | TRÙ PHÒNG | [Danh từ] nhà bếp — Ví dụ: 她在厨房做饭。 (Cô ấy nấu ăn trong bếp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 当然當然 | dāng rán | ĐƯƠNG NHIÊN | [Danh từ] Tất nhiên — Ví dụ: 当然可以。 (Tất nhiên là được.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 冬冬 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] mùa đông — Ví dụ: 冬天很冷。 (Mùa đông rất lạnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 14 nét] |
| 耳朵耳朵 | ěr duo | NHĨ ĐOÁ | [Danh từ] đôi tai — Ví dụ: 我的耳朵疼。 (Tai tôi bị đau.) [Bộ thủ: 耳 (NHĨ) • 22 nét] |
| 干净干净 | gān jìng | CAN TỊNH | [Tính từ] sạch sẽ — Ví dụ: 房间很干净。 (Phòng rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 刮刮 | guā | QUÁT | [Động từ] thổi (gió); cạo (râu, vẩy) — Ví dụ: 风刮得很大。 (Gió thổi rất mạnh.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 害怕害怕 | hài pà | HẠI PHẠ | [Tính từ] sợ hãi — Ví dụ: 我害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 换換 | huàn | HOÁN | [Động từ] Thay đổi — Ví dụ: 这件衣服太大了,我想换一件。 (Cái áo này to quá, tôi muốn đổi cái khác.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 检查檢查 | jiǎn chá | KIỂM TRA | [Danh từ] Kiểm tra — Ví dụ: 请检查一下。 (Xin hãy kiểm tra một chút.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 街道街道 | jiē dào | NHAI ĐẠO | [Danh từ] đường phố — Ví dụ: 街道很干净。 (Đường phố rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 经理經理 | jīng lǐ | KINH LÝ | [Danh từ] người quản lý — Ví dụ: 他是经理。 (Anh ấy là quản lý.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 客人客人 | kè rén | KHÁCH NHÂN | [Danh từ] khách — Ví dụ: 客人来了。 (Khách đã đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 礼物禮物 | lǐ wù | LỄ VẬT | [Danh từ] quà tặng — Ví dụ: 这是给你的礼物。 (Đây là món quà cho bạn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 马馬 | mǎ | MÃ | [Danh từ] con ngựa — Ví dụ: 那是一匹马。 (Đó là một con ngựa.) [Bộ thủ: 马 (MÃ) • 11 nét] |
| 奶奶奶奶 | nǎi nai | NÃI NÃI | [Danh từ] bà — Ví dụ: 奶奶在家。 (Bà đang ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 盘子盤子 | pán zi | BÀN TỬ | [Danh từ] cái đĩa, cái mâm — Ví dụ: 我洗干净盘子。 (Tôi rửa sạch đĩa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 铅笔鉛筆 | qiān bǐ | DUYÊN BÚT | [Danh từ] bút chì — Ví dụ: 我需要一支铅笔。 (Tôi cần một cây bút chì.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 如果如果 | rú guǒ | NHƯ QUẢ | [Liên từ] nếu — Ví dụ: 如果下雨,我呆在家。 (Nếu trời mưa, tôi ở nhà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 叔叔叔叔 | shū shu | THÚC THÚC | [Danh từ] chú — Ví dụ: 这是我叔叔。 (Đây là chú của tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 糖糖 | táng | ĐƯỜNG | [Động từ] đường — Ví dụ: 医生建议他平时喝咖啡时少放一点糖。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên cho ít đường hơn khi uống cà phê hàng ngày.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 头发頭發 | tóu fa | ĐẦU PHÁT | [Danh từ] tóc — Ví dụ: 她的头发很长。 (Tóc cô ấy rất dài.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 为什么为什么 | wèi shén me | VI THẬM YÊU | [Danh từ] tại sao — Ví dụ: 你为什么迟到? (Tại sao bạn lại đến muộn?) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 35 nét] |
| 香蕉香蕉 | xiāng jiāo | HƯƠNG TIÊU | [Danh từ] chuối — Ví dụ: 我爱吃香蕉。 (Tôi thích ăn chuối.) [Bộ thủ: 香 (HƯƠNG) • 21 nét] |
| 信信 | xìn | TÍN | [Động từ] lá thư — Ví dụ: 爷爷喜欢用手写信寄给老朋友。 (Ông nội thích viết thư tay gửi cho những người bạn cũ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 爷爷爺爺 | yé ye | GIA GIA | [Danh từ] ông nội — Ví dụ: 爷爷在看报纸。 (Ông nội đang đọc báo.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 一边一邊 | yī biān | NHẤT BIÊN | [Danh từ] sang một bên — Ví dụ: 她一边走一边唱。 (Cô ấy vừa đi vừa hát.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 又又 | yòu | HỰU | [Phó từ] một lần nữa — Ví dụ: 他又来了。 (Anh ấy lại đến rồi.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 8 nét] |
| 照片照片 | zhào piàn | CHIẾU PHIẾN | [Danh từ] Ảnh — Ví dụ: 这是我的照片。 (Đây là ảnh của tôi.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 20 nét] |
| 主要主要 | zhǔ yào | CHỦ YÊU | [Tính từ] chính — Ví dụ: 这是主要问题。 (Đây là vấn đề chính.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 21 nét] |
| 唉唉 | āi | AI | [Động từ] ôi, haizz (thán từ than thở) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地唉。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Than ôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 班主任班主任 | bān zhǔ rèn | BAN CHỦ NHÂM | [Danh từ] giáo viên chủ nhiệm — Ví dụ: 班主任老师不仅在学业上对大家悉心指点,在日常生活中更是无微不至地关怀着每一位同学的成长。 (Thầy giáo chủ nhiệm không chỉ tận tình chỉ bảo các bạn trong học tập mà trong cuộc sống đời thường còn ân cần quan tâm sát sao tới sự trưởng thành của từng bạn học sinh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 31 nét] |
| 宝贵寶貴 | bǎo guì | BẢO QUÝ | [Danh từ] quý giá, quý báu — Ví dụ: 青春年华极其宝贵而短暂,我们要抓紧大好时光刻苦求知,切勿虚度光阴。 (Tháng năm tuổi trẻ vô cùng quý giá và ngắn ngủi, chúng ta phải tranh thủ thời cơ tươi đẹp này để chăm chỉ học tập kiếm tìm tri thức, chớ nên để thời gian trôi qua lãng phí.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 20 nét] |
| 背景背景 | bèi jǐng | BỐI CẢNH | [Danh từ] bối cảnh, phông nền — Ví dụ: 在深入研读古代文学名著时,结合当时具体的历史时代背景才能真正领悟作者的深刻立意。 (Khi nghiên cứu chuyên sâu các tác phẩm văn học cổ điển, việc kết hợp với bối cảnh thời đại lịch sử cụ thể lúc bấy giờ mới giúp ta thực sự thấu cảm được ngụ ý sâu xa của tác giả.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 必要必要 | bì yào | TẤT YÊU | [Danh từ] cần thiết, thiết yếu — Ví dụ: 在开启大规模生产线部署之前,进行多轮严密的小批量试产验证是极其必要的风险控制举措。 (Trước khi tiến hành triển khai dây chuyền sản xuất quy mô lớn, việc thử nghiệm kiểm chứng quy mô nhỏ nhiều đợt nghiêm ngặt là biện pháp kiểm soát rủi ro hết sức cần thiết.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 24 nét] |
| 表面表面 | biǎo miàn | BIỂU DIỆN | [Danh từ] bề mặt, bề ngoài, vẻ ngoài — Ví dụ: 在分析复杂的国际经济形势时,切不可被短期的表面现象所迷惑,而要深入研判底层供需逻辑。 (Khi phân tích tình hình kinh tế quốc tế phức tạp, tuyệt đối không được để những hiện tượng bề nổi ngắn hạn làm lu mờ nhận thức, mà cần đi sâu nghiên cứu quy luật cung cầu cốt lõi tầng dưới.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 不必不必 | bù bì | BẤT TẤT | [Danh từ] không cần, không nhất thiết — Ví dụ: 你已经为这次答辩做了极其充分详实的各项准备,完全不必过分焦虑紧张,自信发挥即可。 (Bạn đã chuẩn bị vô cùng chu đáo và đầy đủ cho buổi bảo vệ lần này rồi, hoàn toàn không cần phải quá mức lo lắng hồi hộp đâu, cứ tự tin thể hiện hết mình là được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 不免不免 | bù miǎn | BẤT MIỄN | [Phó từ] không tránh khỏi, khó tránh — Ví dụ: 初次离开家乡独自去遥远的异国求学,年轻学子的心中不免会涌起浓浓的思乡之情。 (Lần đầu tiên rời xa quê hương một mình đi du học nơi đất khách xa xôi, trong lòng người trẻ khó tránh khỏi dâng lên nỗi nhớ nhà da diết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 采访採訪 | cǎi fǎng | THÁI PHỎNG | [Động từ / Danh từ] phỏng vấn, lấy tin, bài phỏng vấn — Ví dụ: 多家主流媒体记者受邀前往航天发射基地现场采访重大科学考察任务。 (Nhiều phóng viên cơ quan thông tấn báo chí chính thống đã được mời đến căn cứ phóng tàu vũ trụ để phỏng vấn trực tiếp về nhiệm vụ khảo sát khoa học trọng đại.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 操心操心 | cāo xīn | THAO TÂM | [Động từ] bận tâm, lo lắng, nhọc lòng — Ví dụ: 父母操劳一生,为子女的成长与学业操碎了心,我们长大后要多懂得感恩与陪伴。 (Cha mẹ vất vả cả một đời, lo lắng hao tâm tổn trí cho sự trưởng thành và học hành của con cái, khi khôn lớn chúng ta cần biết thấu hiểu, hiếu thảo và ở bên phụ dưỡng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 产品產品 | chǎn pǐn | SẢN PHẨM | [Danh từ] sản phẩm, hàng hóa — Ví dụ: 企业必须依靠持续的技术创新与过硬的产品质量,才能在国际竞争中立于不败之地。 (Doanh nghiệp nhất định phải dựa vào đổi mới công nghệ liên tục và chất lượng sản phẩm vượt trội mới có thể đứng vững không bị đánh bại trong cạnh tranh quốc tế.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 承担承擔 | chéng dān | THỪA ĐẢM | [Động từ] gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm) — Ví dụ: 作为国家重大科研攻关课题的领军人物,他勇于承担起攻克技术难关的历史重任。 (Với tư cách là người đầu tàu chèo lái đề tài nghiên cứu khoa học trọng điểm quốc gia, ông đã dũng cảm gánh vác sứ mệnh lịch sử chinh phục các rào cản kỹ thuật then chốt.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 程度程度 | chéng dù | TRÌNH ĐỘ | [Danh từ] mức độ, trình độ — Ví dụ: 随着人工智能技术的飞速迭代,自动化办公系统在很大程度上重塑了现代企业的工作模式。 (Cùng với sự đổi mới vượt bậc của công nghệ trí tuệ nhân tạo, các hệ thống văn phòng tự động hóa ở mức độ rất lớn đã tái định hình mô hình làm việc của các doanh nghiệp hiện đại.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 充电器充電器 | chōng diàn qì | SUNG ĐIỆN KHÍ | [Danh từ] củ sạc, dây sạc, bộ sạc pin — Ví dụ: 出差打包行李时,请千万别忘记随身携带多口氮化镓快速充电器和数据线。 (Khi sắp xếp hành lý đi công tác, bạn tuyệt đối đừng quên mang theo củ sạc nhanh đa cổng GaN và cáp sạc bên người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 28 nét] |
| 出版出版 | chū bǎn | XUẤT BẢN | [Động từ] xuất bản — Ví dụ: 这部历时十余年精心编纂的中国古代科技史学术巨著,终于在国家级出版社正式出版面世。 (Bộ đại tác phẩm học thuật về lịch sử khoa học công nghệ cổ đại Trung Quốc được công phu biên soạn suốt hơn mười năm qua cuối cùng đã chính thức xuất bản ra mắt độc giả tại nhà xuất bản cấp quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 传播傳播 | chuán bō | TRUYỀN BÁ | [Động từ] truyền bá, lan truyền, phổ biến — Ví dụ: 借助新媒体数字视听平台,中华优秀传统文化在全球青年群体中得到了广泛深远的传播。 (Nhờ vào các nền tảng nghe nhìn kỹ thuật số truyền thông mới, văn hóa truyền thống đặc sắc Trung Hoa đã được lan tỏa sâu rộng trong giới trẻ toàn cầu.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 磁带磁帶 | cí dài | TỪ ĐỚI | [Danh từ] băng từ, băng cát-sét — Ví dụ: 在老式收音机里放上一盘珍藏的旧录音磁带,悠扬经典的复古旋律瞬间将思绪带回了青葱岁月。 (Bỏ một cuốn băng cát-sét cũ quý giá vào chiếc đài radio kiểu cổ, những giai điệu cổ điển du dương tức thì đưa dòng ký ức quay ngược về những năm tháng thanh xuân tươi đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 从事從事 | cóng shì | TÒNG SỰ | [Động từ] làm, dấn thân vào, làm công việc (nghề nghiệp) — Ví dụ: 大学毕业后,他选择扎根基层农业科技一线,潜心从事优质耐旱作物的选育改良工作。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh lựa chọn bám rễ nơi tuyến đầu khoa học công nghệ nông nghiệp cơ sở, chuyên tâm làm công tác lai tạo và cải biến các giống cây trồng chịu hạn chất lượng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 答应答應 | dā ying | ĐÁP ƯNG | [Động từ] đồng ý, nhận lời, đáp lời — Ví dụ: 君子一言,驷马难追;既然已经郑重答应了别人的委托,就一定要全力以赴践行承诺。 (Quân tử nhất ngôn, tứ mã nan truy; một khi đã trịnh trọng nhận lời ủy thác của người khác thì nhất định phải dốc toàn tâm toàn lực để thực hiện lời hứa.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 大型大型 | dà xíng | ĐẠI HÌNH | [Tính từ] quy mô lớn, cỡ lớn — Ví dụ: 由我国自主研发设计建造的大型远洋科考船,圆满完成了在极地海域的科学考察任务。 (Chiếc tàu nghiên cứu khoa học viễn dương cỡ lớn do nước ta tự chủ nghiên cứu thiết kế và chế tạo đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học tại vùng biển cực địa.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 单元單元 | dān yuán | THIỆN NGUYÊN | [Danh từ] đơn nguyên, bài học, khối nhà — Ví dụ: 这本教材的每一个教学单元都围绕一个贴近现代生活的核心主题展开深入探讨。 (Mỗi một đơn vị bài học trong cuốn giáo trình này đều xoay quanh một chủ đề cốt lõi gắn liền với cuộc sống hiện đại để mở rộng thảo luận chuyên sâu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 导致導致 | dǎo zhì | ĐẠO TRÍ | [Động từ] dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) — Ví dụ: 对工业废水长期未经达标处理就违规排放,直接导致了下游河流水质的严重恶化。 (Việc xả thải trái phép nước thải công nghiệp trong thời gian dài mà không qua xử lý đạt chuẩn đã trực tiếp dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng của chất lượng nước hạ lưu dòng sông.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 等于等於 | děng yú | ĐẲNG VU | [Động từ] bằng, tương đương với, coi như — Ví dụ: 在重大工程安全面前盲目赶工期,就等于在给未来的平稳运行埋下巨大的安全隐患。 (Đứng trước an toàn của đại công trình mà mù quáng chạy theo tiến độ thì cũng tương đương với việc gieo rắc những mầm mống hiểm họa an toàn khôn lường cho sự vận hành ổn định sau này.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 27 nét] |
| 地位地位 | dì wèi | ĐỊA VỊ | [Danh từ] vị thế, địa vị, vị trí — Ví dụ: 中华优秀传统文化在世界文明交流互鉴的崇高长卷中占据着举足轻重的辉煌地位。 (Văn hóa truyền thống đặc sắc Trung Hoa chiếm giữ một vị thế vô cùng quan trọng và rực rỡ trong bức tranh giao lưu học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh thế giới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
02 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn hóa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi.
03 商务论证句式“依托……优势,势必……”
HSK 7 · Ngữ pháp Thuyết trình Kinh tế Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội.
04 志向宣示句式“唯有……,方能……”
HSK 7 · Ngữ pháp Tuyên ngôn Giáo dục & Triết lýPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị điều kiện tiên quyết duy nhất để đạt được sứ mệnh vĩ đại, thường dùng trong diễn văn bế giảng, lễ phong chức hoặc tuyên ngôn học thuật.
05 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
HSK 8 · Dịch thuật học Chuyên nghiệpPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng.
06 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
HSK 9 · Mỹ học Thi ca Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Trích từ luận thi Tư Không Đồ, thường dùng để ngợi ca đỉnh cao của sự khéo léo, tinh tế đến mức không cần lộ liễu mà người thưởng lãm vẫn cảm trọn vẹn phong tình.
07 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự nhượng bộ trong giả thiết: Cho dù tình huống nêu ra ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa, thì kết quả hay hành động ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
08 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
HSK 4 · Liên từ vô điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành vi ở vế sau đều không thay đổi.
09 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
HSK 4 · Mẫu câu khuyên canPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động.
10 Cặp liên từ nhân quả suy luận: “既然……就……” (Đã... thì...) (因果推论关联词:“既然……就……”)
HSK 4 · Liên từ suy luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tiền đề hoặc sự thật đã được thừa nhận ở vế đầu để đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hành động tất yếu ở vế sau.
11 Động từ đánh giá: “值得” (Đáng, xứng đáng + Động từ) (动词“值得”表示具有价值)
HSK 4 · Động từ đánh giáPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá một hành vi hay đối tượng có giá trị, bõ công bỏ thời gian, tiền bạc hoặc sức lực để làm.
12 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他总是( )。” (Anh ấy luôn đúng giờ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 准时 (zhǔn shí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “准时” (zhǔn shí - âm Hán Việt: CHUẨN THỜI, danh từ) mang nghĩa “đúng giờ, đúng hẹn”. Câu hoàn chỉnh: “他总是准时。” (Anh ấy luôn đúng giờ.). Các phương án còn lại: 包 (túi xách; bao bọc; bánh bao), 厨房 (nhà bếp), 刮 (thổi (gió); cạo (râu, vẩy)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể] + 不仅在于 + [Khía cạnh cụ thể/Hình thức],更关乎 + [Ý nghĩa chiều sâu/Bản chất]” (递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể] + 不仅在于 + [Khía cạnh cụ thể/Hình thức],更关乎 + [Ý nghĩa chiều sâu/Bản chất]”: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi. Câu chuẩn xác trong sách là: “典籍数字化的价值,不仅在于延长文献寿命,更关乎中华文脉的赓续与传播。” (Giá trị của số hóa cổ tịch không chỉ ở việc kéo dài tuổi thọ tài liệu, mà quan trọng hơn là sự tiếp nối và lan tỏa mạch nguồn văn hóa Trung Hoa.) và “正是如此。借助高精度三维建模与沉浸式交互技术,能使濒临失传的古老技艺跨越时空藩篱,在年轻世代中激荡起共鸣。” (Chính là như vậy. Nhờ công nghệ mô hình hóa không gian ba chiều độ chính xác cao và tương tác nhập vai, chúng ta có thể giúp các kỹ nghệ cổ xưa trước bờ vực thất truyền vượt qua rào cản thời gian và không gian, làm dấy lên sự đồng cảm sâu sắc trong thế hệ trẻ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是给你的( )。” (Đây là món quà cho bạn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 礼物 (lǐ wù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “礼物” (lǐ wù - âm Hán Việt: LỄ VẬT, danh từ) mang nghĩa “quà tặng”. Câu hoàn chỉnh: “这是给你的礼物。” (Đây là món quà cho bạn.). Các phương án còn lại: 盘子 (cái đĩa, cái mâm), 叔叔 (chú), 信 (lá thư).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “唯有 + [Phẩm chất cốt lõi / Sự kiên định],方能 + [Sứ mệnh vĩ đại hoàn thành]” (志向宣示句式“唯有……,方能……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “唯有 + [Phẩm chất cốt lõi / Sự kiên định],方能 + [Sứ mệnh vĩ đại hoàn thành]”: Cấu trúc biểu thị điều kiện tiên quyết duy nhất để đạt được sứ mệnh vĩ đại, thường dùng trong diễn văn bế giảng, lễ phong chức hoặc tuyên ngôn học thuật. Câu chuẩn xác trong sách là: “唯有心怀敬畏、沉潜治学,方能攀登世界前沿科学高峰。” (Chỉ khi trong lòng ấp ủ lòng kính ngưỡng và tĩnh tâm miệt mài nghiên cứu, ta mới có thể leo lên đỉnh cao khoa học tiên phong của thế giới.) và “深表赞同。面对功利主义思潮冲击,大学尤须涵养‘板凳要坐十年冷,文章不写一句空’的严谨学风,厚积而薄发。” (Hết sức tán đồng. Đứng trước làn sóng thực dụng và chủ nghĩa vị kỷ tấn công, trường đại học lại càng phải tôi luyện phong cách học thuật nghiêm cẩn theo phương châm 'ghế gỗ nguyện ngồi mười năm lạnh, áng văn không viết một lời suông', tích lũy cho dày dặn rồi mới phát tiết tinh hoa.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )老师不仅在学业上对大家悉心指点,在日常生活中更是无微不至地关怀着每一位同学的成长。” (Thầy giáo chủ nhiệm không chỉ tận tình chỉ bảo các bạn trong học tập mà trong cuộc sống đời thường còn ân cần quan tâm sát sao tới sự trưởng thành của từng bạn học sinh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 班主任 (bān zhǔ rèn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “班主任” (bān zhǔ rèn - âm Hán Việt: BAN CHỦ NHÂM, danh từ) mang nghĩa “giáo viên chủ nhiệm”. Câu hoàn chỉnh: “班主任老师不仅在学业上对大家悉心指点,在日常生活中更是无微不至地关怀着每一位同学的成长。” (Thầy giáo chủ nhiệm không chỉ tận tình chỉ bảo các bạn trong học tập mà trong cuộc sống đời thường còn ân cần quan tâm sát sao tới sự trưởng thành của từng bạn học sinh.). Các phương án còn lại: 必要 (cần thiết, thiết yếu), 不免 (không tránh khỏi, khó tránh), 承担 (gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “其妙处正在于 + [Thủ pháp nghệ thuật],虽未着一字,却尽得风流” (古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “其妙处正在于 + [Thủ pháp nghệ thuật],虽未着一字,却尽得风流”: Trích từ luận thi Tư Không Đồ, thường dùng để ngợi ca đỉnh cao của sự khéo léo, tinh tế đến mức không cần lộ liễu mà người thưởng lãm vẫn cảm trọn vẹn phong tình. Câu chuẩn xác trong sách là: “王维山水诗其妙处正在于空灵,虽未着一字,却尽得风流。” (Thơ sơn thủy của Vương Duy chỗ vi diệu chính là ở nét không linh thanh thoát, dẫu chẳng buông một chữ nói thẳng, mà trọn vẹn tột cùng phong vị tao nhã.) và “迨至两宋长短句,豪放与婉约并峙,词家以极妍之辞抒极挚之情,实乃东方美学之巅峰。” (Đến thể từ trường đoản cú thời Lưỡng Tống, hai trường phái hào phóng và uyển ước cùng song hành đứng sững, người làm từ dùng lời hoa mỹ tột bậc để tỏ mối tình chân thành nhất mực, thật sự là đỉnh cao của mỹ học phương Đông.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK4" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



