Tải Sách Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao (HSKK Cao Cấp • 3 Phần) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
- 02 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 03 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
- 04 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
- 05 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 06 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
- 07 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 08 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
- 09 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
- 10 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 11 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 12 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass) (HSK口语考试(高级)考前强化与模拟) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Chuyên Gia Luyện Thi BLCUP biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Cao Cấp (HSKK Cao Cấp) với tổng dung lượng 220 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 220 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.630
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)"
Ấn phẩm Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
所谓大学者,非谓有大楼之谓也,有大师之谓也。当代高等教育唯有坚持学术独立与思想自由,方能培育兼济天下的栋梁之材。
Cái gọi là trường đại học lớn, không phải là có những tòa nhà cao tầng nguy nga, mà là có những bậc đại sư uyên bác. Giáo dục đại học đương đại chỉ khi kiên định giữ vững tinh thần độc lập học thuật và tự do tư tưởng, thì mới có thể đào tạo nên những bậc rường cột giúp ích cho thiên hạ.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
所谓大学者,非谓有大楼之谓也,有大师之谓也。当代高等教育唯有坚持学术独立与思想自由,方能培育兼济天下的栋梁之材。所謂大學者,非謂有大樓之謂也,有大師之謂也。當代高等教育唯有堅持學術獨立與思想自由,方能培育兼濟天下的棟梁之材。
Cái gọi là trường đại học lớn, không phải là có những tòa nhà cao tầng nguy nga, mà là có những bậc đại sư uyên bác. Giáo dục đại học đương đại chỉ khi kiên định giữ vững tinh thần độc lập học thuật và tự do tư tưởng, thì mới có thể đào tạo nên những bậc rường cột giúp ích cho thiên hạ.
在现代化语境下重构伦理规范,非但不是泥古不化,抑且具有深邃的普世价值。在現代化語境下重構倫理規範,非但不是泥古不化,抑且具有深邃的普世價值。
Tái cấu trúc các chuẩn mực đạo đức trong ngữ cảnh hiện đại, chẳng những không hề nệ cổ bảo thủ, mà trái lại còn mang giá trị phổ quát sâu xa.
殷墟卜辞与西周金文之对读,为探赜汉字形体流变及先秦礼制提供了无可替代之第一手证据。殷墟卜辭與西周金文之對讀,為探賾漢字形體流變及先秦禮制提供了無可替代之第一手證據。
Việc đối chiếu văn bói toán Giáp Cốt Ân Khư và Kim văn thời Tây Chu đã cung cấp chứng cứ trực tiếp không gì thay thế được cho việc truy nguyên sự biến đổi tự hình chữ Hán và lễ chế thời Tiên Tần.
大使所言切中肯綮。提升全球话语权,重在构建融通中外的话语体系,讲好兼济天下的东方治理智慧。大使所言切中肯綮。提升全球話語權,重在構建融通中外的話語體系,講好兼濟天下的東方治理智慧。
Lời của ngài Đại sứ nói trúng ngay điểm mấu chốt. Nâng cao quyền lực diễn ngôn toàn cầu, trọng tâm nằm ở việc kiến tạo hệ thống diễn ngôn dung thông trong ngoài, lan tỏa trí tuệ quản trị phương Đông cùng giúp đỡ muôn dân.
轮到第三对夫妻了,妻子瘫痪在轮椅上,丈夫微笑着推她上台。评委问他们:“你们的生活这么辛苦,是怎样保持恩爱的呢?”丈夫说:“其实没什么特别的。十年来,她晚上身体常常发麻,需要翻身。我只要一感觉到动静,就会自然醒来给她翻身、按摩,一晚上要折腾好几次,这已经成了我的习惯。”輪到第三對夫妻了,妻子癱瘓在輪椅上,丈夫微笑著推她上臺。評委問他們:“你們的生活這麼辛苦,是怎樣保持恩愛的呢?”丈夫說:“其實沒什麼特別的。十年來,她晚上身體常常發麻,需要翻身。我只要一感覺到動靜,就會自然醒來給她翻身、按摩,一晚上要折騰好幾次,這已經成了我的習慣。”
Đến lượt cặp vợ chồng thứ ba, người vợ bị liệt ngồi trên xe lăn, người chồng mỉm cười đẩy xe đưa vợ lên sân khấu. Giám khảo hỏi: “Cuộc sống vất vả thế này, hai bạn làm sao gìn giữ được tình cảm ân ái?” Người chồng đáp: “Thực ra chẳng có gì đặc biệt cả. Mười năm nay đêm nào chân tay cô ấy cũng bị tê nhức cần trở mình. Tôi chỉ cần cảm nhận được chút động tĩnh là tự nhiên tỉnh giấc để giúp cô ấy trở mình, xoa bóp, mỗi đêm phải dậy vài ba lần, việc đó đã thành phản xạ tự nhiên của tôi rồi.”
如今,中国茶文化已经走向世界,受到各国人民的喜爱。它不仅是一片神奇的东方树叶,更是中华文明与世界交流互鉴的桥梁。如今,中國茶文化已經走向世界,受到各國人民的喜愛。它不僅是一片神奇的東方樹葉,更是中華文明與世界交流互鑑的橋梁。
Ngày nay, văn hóa trà Trung Hoa đã vươn mình ra thế giới, nhận được sự yêu mến của bạn bè khắp năm châu. Trà không chỉ là chiếc lá phương Đông kỳ diệu, mà còn là nhịp cầu giao lưu, học hỏi lẫn nhau giữa văn minh Trung Hoa và thế giới.
移动互联网与智能手机的普及,彻底重塑了人们的社交方式。即时通讯工具让天涯海角的交流变得触手可及。移動互聯網與智能手機的普及,徹底重塑了人們的社交方式。即時通訊工具讓天涯海角的交流變得觸手可及。
Sự phổ cập của mạng internet di động và điện thoại thông minh đã tái định hình sâu sắc phương thức giao tiếp của con người. Các công cụ nhắn tin tức thời giúp cho việc trao đổi dù ở chân trời góc bể cũng trở nên gần ngay trước mắt.
卓越的管理者善于倾听员工的心声,通过公正透明的激励机制,充分激发团队每个成员的内在潜能与创造力。卓越的管理者善於傾聽員工的心聲,通過公正透明的激勵機制,充分激發團隊每個成員的內在潛能與創造力。
Nhà quản trị kiệt xuất luôn giỏi lắng nghe tiếng lòng của nhân viên, thông qua cơ chế khen thưởng khích lệ công bằng minh bạch để khơi dậy trọn vẹn tiềm năng và sức sáng tạo nội tại của mỗi cá nhân.
在节奏飞快的现代都市里,这些古老的节日宛如温馨的驿站,让奔波忙碌的人们得以停下脚步,回归家庭的港湾。在節奏飛快的現代都市裡,這些古老的節日宛如溫馨的驛站,讓奔波忙碌的人們得以停下腳步,迴歸家庭的港灣。
Trong các đô thị hiện đại với nhịp sống hối hả, những ngày lễ cổ xưa này tựa như trạm dừng chân ấm cúng, cho phép những con người đang bôn ba tất bật có thể dừng bước chân, quay về bến đỗ bình yên của gia đình.
拥有积极豁达的心境,在人生的风雨跌宕中保持从容不迫,才能真正拥抱健康充实的丰盈人生。擁有積極豁達的心境,在人生的風雨跌宕中保持從容不迫,才能真正擁抱健康充實的豐盈人生。
Nuôi dưỡng một tâm thái lạc quan khoáng đạt, giữ vững sự điềm đạm bình thản giữa những thăng trầm giông bão của cuộc đời, mới có thể thực sự ôm trọn một kiếp nhân sinh dồi dào, khỏe mạnh và trọn vẹn.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 蒙蒙 | méng | MÔNG | [Động từ / Tính từ] che phủ, trùm lên; lừa gạt; mờ mịt u mê — Ví dụ: 在狂暴肆虐的高原沙尘暴中,即便特种防护面罩上蒙上了一层厚厚的沙尘,巡线电工依然坚毅巡护电网铁塔。 (Trong cơn bão cát cao nguyên cuồng phong gầm thét dữ dội, dẫu chiếc mặt nạ bảo hộ đặc chủng đã bị che phủ trùm lên một lớp cát bụi dày đặc, người thợ điện tuần tra đường dây vẫn kiên nghị tuần tra bảo vệ cột tháp lưới điện.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 梦想夢想 | mèng xiǎng | MỘNG TƯỞNG | [Danh từ / Động từ] ước mơ, khát vọng hoài bão; mơ ước — Ví dụ: 一代代航天人怀揣飞天揽月、漫步太空的壮丽强国梦想,把无数个曾经的科学幻想变成了震撼人心的辉煌现实。 (Biết bao thế hệ những người làm hàng không vũ trụ mang trong tim ước mơ hoài bão tráng lệ xây dựng đất nước hùng mạnh bay lên trời hái trăng, đi dạo trong không gian vũ trụ, đã biến vô số những viễn tưởng khoa học năm xưa trở thành hiện thực huy hoàng lay động lòng người.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 弥漫瀰漫 | mí màn | DI MẠN | [Động từ / Tính từ] ngập tràn, lan tỏa mịt mùng, giăng khắp — Ví dụ: 初春时节,十万亩现代生态茶园内云雾缭绕,空气中到处弥漫着高山云雾新茶沁人心脾的清雅芳香。 (Tiết trời đầu xuân, bên trong khu đồn điền sinh thái chè hiện đại rộng mười vạn mẫu mây mù lượn quanh, trong không khí giăng ngập tràn hương thơm thanh nhã sảng khoái lòng người của những búp chè mới non cao mây mù.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 迷失迷失 | mí shī | MÊ THẤT | [Động từ] lạc lối, mất phương hướng (phương hướng, lý tưởng) — Ví dụ: 广大青年干部要坚定理想信念、筑牢思想根基,在大是大非和风浪考验面前决不迷失政治方向。 (Đông đảo cán bộ thanh niên cần kiên định niềm tin lý tưởng, xây đắp vững chắc nền tảng tư tưởng, đứng trước các thử thách sóng gió và vấn đề đúng sai lớn lao tuyệt đối không bao giờ bị lạc lối mất phương hướng chính trị.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 密封密封 | mì fēng | MẬT PHONG | [Động từ / Tính từ] niêm phong, bịt kín, đóng kín khít tuyệt đối — Ví dụ: 空间站载人飞船返回舱对接机构采用了超高寿命特种航天密封圈,确保了长期太空驻留的气密万无一失。 (Cơ cấu ghép nối khoang hồi quyển tàu vũ trụ có người lái của trạm vũ trụ áp dụng vòng gioăng niêm phong bịt kín hàng không đặc chủng tuổi thọ siêu cao, bảo đảm tuyệt đối an toàn độ kín khí trong suốt thời gian lưu trú dài ngày ngoài không gian.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 勉励勉勵 | miǎn lì | MIỄN LỆ | [Động từ / Danh từ] khích lệ, động viên cổ vũ ân cần — Ví dụ: 老科学家在青年学者学术报告会结束时深情勉励大家,要勇于探索前沿科学无人区、勇挑科技强国时代重担。 (Vị nhà khoa học lão thành khi kết thúc buổi báo cáo học thuật của các học giả trẻ đã ân cần động viên khích lệ mọi người hãy dũng cảm khám phá vùng đất chưa người thám hiểm của khoa học tiên phong, dũng cảm gánh vác trọng trách thời đại xây dựng cường quốc khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 面子面子 | miàn zi | DIỆN TỬ | [Danh từ] thể diện, sĩ diện, danh dự mặt mũi — Ví dụ: 开展党内严肃认真的批评与自我批评时,必须坚持实事求是、抛开面子,红红脸、出出汗以切实解决实际问题。 (Khi triển khai tự phê bình và phê bình nghiêm túc trong Đảng, bắt buộc phải kiên trì thực sự cầu thị, gạt bỏ sĩ diện thể diện, đỏ mặt toát mồ hôi để giải quyết thiết thực các vấn đề trong thực tế.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 21 nét] |
| 蔑视蔑視 | miè shì | MIỆT THỊ | [Động từ / Danh từ] coi thường, khinh miệt, miệt thị — Ví dụ: 真正的革命先驱在战略上蔑视一切强大凶险的敌人,在战术上则高度重视每一个具体战斗细节。 (Những người mở đường cách mạng chân chính trên phương diện chiến lược coi thường mọi kẻ thù hung tợn hùng mạnh, nhưng trên phương diện chiến thuật lại hết sức coi trọng từng chi tiết trận đánh cụ thể.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 23 nét] |
| 民用民用 | mín yòng | DÂN DỤNG | [Tính từ] dân dụng, phục vụ dân sinh — Ví dụ: 北斗三号全球卫星导航系统在高精度民用授时、防灾减灾与智慧农业等国民经济领域实现了规模化深度应用。 (Hệ thống vệ tinh định vị dẫn đường toàn cầu Bắc Đẩu 3 đã thực hiện ứng dụng sâu rộng quy mô lớn trong các lĩnh vực kinh tế quốc dân như định thời dân dụng độ chính xác cao, phòng chống giảm nhẹ thiên tai và nông nghiệp thông minh.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 21 nét] |
| 敏锐敏銳 | mǐn ruì | MẪN NHUỆ | [Tính từ] nhạy bén, sắc bén, tinh tường sâu sắc — Ví dụ: 战略科学家凭借对全球前沿科技发展趋势的敏锐洞察力,率先提出了开辟量子信息战略赛道的前瞻建议。 (Nhà khoa học chiến lược nhờ vào sự thấu hiểu nhạy bén sắc sảo đối với xu thế phát triển khoa học công nghệ tiên phong toàn cầu đã đi đầu đề xuất kiến nghị mang tầm nhìn đón đầu về việc mở ra đường đua chiến lược thông tin lượng tử.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 名额名額 | míng é | DANH NGẠCH | [Danh từ] chỉ tiêu, suất danh ngạch, định mức số lượng — Ví dụ: 国家扩大了国家公派出国留学研究生创新人才培养专项名额,重点资助基础前沿科学领域拔尖创新人才。 (Nhà nước đã mở rộng chỉ tiêu suất du học thuộc đề án đào tạo nhân tài đổi mới sáng tạo nghiên cứu sinh do nhà nước cử đi du học, tập trung tài trợ cho các nhân tài đổi mới sáng tạo xuất chúng trong các lĩnh vực khoa học cơ bản tiên phong.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 命名命名 | mìng míng | MỆNH DANH | [Động từ / Danh từ] đặt tên, mệnh danh; sự đặt tên — Ví dụ: 国际天文学联合会正式将一颗新发现的太阳系小行星命名为“屠呦呦星”,以表彰其在人类医药领域的卓越贡献。 (Hiệp hội Thiên văn Quốc tế đã chính thức đặt tên cho một tiểu hành tinh mới phát hiện trong hệ Mặt Trời là 'Tiểu hành tinh Đồ U U', nhằm biểu dương những đóng góp kiệt xuất của bà trong lĩnh vực y dược nhân loại.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 摩擦摩擦 | mó cā | MA SÁT | [Danh từ / Động từ] ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại — Ví dụ: 通过多边平等对话与建设性协商化解经贸分歧,推动全球经济治理体系向着更加公正合理的方向健康发展。 (Thông qua đối thoại bình đẳng đa phương và thương lượng mang tính xây dựng để hóa giải các bất đồng ma sát kinh tế thương mại, thúc đẩy hệ thống quản trị kinh tế toàn cầu phát triển lành mạnh theo hướng công bằng và hợp lý hơn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 模式模式 | mó shì | MÔ THỨC | [Danh từ] mô thức, mô hình phương thức vận hành — Ví dụ: 中国式现代化创造了人类文明新形态,拓展了发展中国家走向现代化的全新路径与多元发展模式选择。 (Hiện đại hóa đất nước đã kiến tạo nên hình thái mới của nền văn minh nhân loại, mở rộng con đường hoàn toàn mới cùng sự lựa chọn mô hình phương thức phát triển đa nguyên cho các quốc gia đang phát triển tiến tới hiện đại hóa.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 魔术魔術 | mó shù | MA THUẬT | [Danh từ] ảo thuật, trò ảo thuật biến hóa — Ví dụ: 在非遗杂技魔术展演现场,大师以出神入化的手法瞬间变幻出万千彩蝶与盛开繁花,令全场观众叹为观止。 (Tại hiện trường biểu diễn xiếc ảo thuật di sản phi vật thể, bậc thầy ảo thuật bằng thủ pháp xuất quỷ nhập thần đã trong chớp mắt biến hóa ra muôn ngàn cánh bướm rực rỡ cùng muôn hoa đua nở, khiến toàn thể khán giả trầm trồ thán phục không ngớt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 默默默默 | mò mò | MẶC MẶC | [Phó từ] âm thầm, lặng lẽ, không một lời ca thán — Ví dụ: 无数乡村教师与基层医务工作者数十年如一日默默坚守在崇山峻岭之中,用青春和爱心守护着大山深处的希望。 (Hàng vạn thầy cô giáo làng cùng cán bộ y tế cơ sở suốt hàng chục năm như một âm thầm lặng lẽ bám trụ nơi non cao ngút ngàn, dùng tuổi xuân và tình yêu thương che chở cho những niềm hy vọng nơi sâu thẳm non cao.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 模样模樣 | mú yàng | MÔ DẠNG | [Danh từ] dáng vẻ, diện mạo hình dáng; chừng độ khoảng chừng — Ví dụ: 在现代化智能农场里,曾经面朝黄土背朝天的传统耕作方式彻底改变,展现出了未来智慧农业的高科技模样。 (Bên trong trang trại thông minh hiện đại hóa, phương thức canh tác truyền thống bán mặt cho đất bán lưng cho trời năm xưa đã thay đổi hoàn toàn, phô diễn dáng vẻ diện mạo công nghệ cao của nền nông nghiệp thông minh tương lai.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 目光目光 | mù guāng | MỤC QUANG | [Danh từ] ánh mắt, ánh nhìn; tầm nhìn xa trông rộng — Ví dụ: 战略科学家以极其深邃前瞻的战略目光,准确预判了未来数十年人工智能与量子科学深度交融的发展趋势。 (Nhà khoa học chiến lược bằng ánh mắt và tầm nhìn chiến lược vô cùng sâu sắc đón đầu đã dự đoán chuẩn xác xu thế phát triển dung hợp sâu rộng giữa khoa học lượng tử và trí tuệ nhân tạo trong nhiều thập kỷ tới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 纳闷儿納悶兒 | nà mèn r | NẠP MUỘN NHÂN | [Động từ / Tính từ] lấy làm lạ, băn khoăn thắc mắc, khó hiểu — Ví dụ: 起初面对实验仪器频繁出现的毫秒级微小异常读数,实验员颇感纳闷儿,经过多轮严格排查最终发现了微弱环境电磁干扰。 (Thoạt đầu đối diện với các chỉ số đo vi mô dị thường ở mức mili-giây xuất hiện thường xuyên trên dụng cụ thực nghiệm, kỹ thuật viên thực nghiệm cảm thấy rất lấy làm lạ băn khoăn, trải qua nhiều đợt rà soát nghiêm ngặt cuối cùng đã phát hiện ra nguyên nhân là do can nhiễu điện từ môi trường cực yếu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 33 nét] |
| 难堪難堪 | nán kān | NAN KHAM | [Tính từ] khó xử, bối rối ngượng ngùng, khó chịu — Ví dụ: 在严肃的外交多边辩论场合中,我国代表以确凿事实与严密法理驳得造谣挑衅者哑口无言、陷入极度难堪境地。 (Trong các diễn đàn tranh luận đa phương ngoại giao nghiêm túc, đại diện nước ta bằng chứng cứ xác thực cùng lý lẽ pháp lý chặt chẽ đã phản bác khiến kẻ khiêu khích bịa đặt phải cứng họng không nói nên lời, rơi vào tình thế vô cùng khó xử bối rối.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 24 nét] |
| 恼火惱火 | nǎo huǒ | NÃO HOẢ | [Tính từ / Động từ] tức tối, bực mình bực bội, tức giận — Ví dụ: 面对外部个别势力无端滥用单边科技制裁与恶意封锁,广大科技工作者将满腔恼火转化为科技自主自立自强的澎湃动力。 (Đứng trước việc một số thế lực bên ngoài lạm dụng vô cớ các lệnh trừng phạt công nghệ đơn phương và phong tỏa ác ý, đông đảo cán bộ khoa học công nghệ đã chuyển hóa nỗi tức tối bất bình thành nguồn động lực cuộn trào thúc đẩy tự chủ tự cường khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 内在內在 | nèi zài | NỘI TẠI | [Tính từ / Danh từ] nội tại, bên trong, bản chất nội hàm bên trong — Ví dụ: 绿色发展是高质量发展的底色,新质生产力本身就是符合新发展理念的绿色生产力,二者具有深刻的内在统一性。 (Phát triển xanh là màu nền cốt lõi của phát triển chất lượng cao, bản thân lực lượng sản xuất chất lượng mới chính là lực lượng sản xuất xanh phù hợp với quan niệm phát triển mới, hai yếu tố này sở hữu tính thống nhất nội tại sâu sắc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 拟定擬定 | nǐ dìng | NGHĨ ĐỊNH | [Động từ] soạn thảo, dự thảo, vạch ra kế hoạch dự kiến — Ví dụ: 国务院有关部门紧密结合经济社会发展需求,抓紧拟定促进战略性新兴产业高质量发展的国家专项行动方案。 (Các ban ngành liên quan của Quốc vụ viện (Chính phủ) bám sát các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, khẩn trương dự thảo soạn thảo Phương án Hành động Chuyên đề Quốc gia về việc thúc đẩy các ngành công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 拧擰 | níng | NINH | [Động từ] vặn, vắt; véo — Ví dụ: 洗完衣服后,她用力把湿漉漉的衣服拧干,然后挂到阳台上晾晒。 (Giặt quần áo xong, cô ấy dùng sức vắt khô những bộ đồ ướt sũng rồi treo lên ban công phơi.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 凝视凝視 | níng shì | NGƯNG THỊ | [Động từ] chăm chú nhìn, ngắm nhìn đăm chiêu, đăm đăm nhìn — Ví dụ: 天文学家在深空观测大厅内静静凝视着射电望远镜传回的超遥远星系光谱图像,探寻着百亿年前宇宙起源的奥秘。 (Các nhà thiên văn học bên trong đại sảnh quan trắc không gian sâu lặng lẽ chăm chú nhìn ngắm hình ảnh quang phổ của các thiên hà siêu xa xôi do kính viễn vọng vô tuyến truyền về, kiếm tìm bí ẩn nguồn gốc vũ trụ từ hàng chục tỷ năm trước.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 26 nét] |
| 纽扣儿紐扣兒 | niǔ kòu ér | NỮU KHẤU NHÂN | [Danh từ] cúc áo, khuy áo, nút áo — Ví dụ: 人生的扣子从一开始就要扣好;广大青少年要树立正确的世界观、人生观、价值观,迈好人生的第一步。 (Chiếc cúc áo của cuộc đời ngay từ đầu bắt buộc phải cài cho ngay ngắn đúng đắn; các bạn thanh thiếu niên cần xây dựng thế giới quan, nhân sinh quan và giá trị quan đúng đắn, bước thật vững bước đi đầu tiên của cuộc đời.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 27 nét] |
| 农历農曆 | nóng lì | NÔNG LỊCH | [Danh từ] Âm lịch, Nông lịch, lịch truyền thống — Ví dụ: 每逢农历新春佳节与中秋月圆之夜,海内外华夏儿女共同庆祝这一承载着深厚团圆文化的中华传统节日。 (Mỗi dịp Tết Nguyên đán Âm lịch và đêm trăng tròn Tết Trung thu, con em người Hoa trong và ngoài nước lại cùng nhau đón mừng những ngày lễ tết truyền thống dân tộc chứa đựng nền văn hóa đoàn viên sum họp sâu đậm.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 虐待虐待 | nvè dài | NGƯỢC ĐÃI | [Động từ / Danh từ] ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn — Ví dụ: 国家法律明确严禁任何形式的家庭暴力与虐待未成年人、老年人及残疾人的恶劣违法犯罪行为。 (Luật pháp quốc gia nghiêm cấm rõ ràng mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xấu xa về bạo lực gia đình và ngược đãi bạo hành người chưa thành niên, người cao tuổi cùng người khuyết tật.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 欧洲歐洲 | Oū zhōu | ÂU CHÂU | [Danh từ] châu Âu — Ví dụ: 中欧班列穿梭于亚欧大陆之间,成为连接中国与欧洲数十个国家重要城市的“钢铁丝绸之路”黄金通道。 (Các đoàn tàu container liên vận Trung - Âu con thoi qua lại giữa lục địa Á - Âu, trở thành hành lang vàng 'Con đường Tơ lụa bằng thép' kết nối các thành phố trọng điểm của Trung Quốc cùng hàng chục quốc gia châu Âu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 排斥排斥 | pái chì | BÀI XÍCH | [Động từ / Danh từ] bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng) — Ví dụ: 现代器官移植中心运用新型免疫耐受诱导技术,显著降低了患者术后同种异体器官急性免疫排斥反应风险。 (Trung tâm ghép tạng hiện đại áp dụng công nghệ tạo dung nạp miễn dịch kiểu mới, giảm thiểu rõ rệt nguy cơ phản ứng đào thải bài xích miễn dịch cấp tính đối với tạng đồng loại khác thể sau phẫu thuật của người bệnh nhân.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 徘徊徘徊 | pái huái | BỒI HỒI | [Động từ] đi lang thang — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地徘徊。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách đi lang thang một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 攀登攀登 | pān dēng | PHAN ĐĂNG | [Động từ] leo lên, trèo lên; chinh phục đỉnh cao (khoa học) — Ví dụ: 广大青年科技工作者要弘扬科学家精神,敢为人先、勇攀高峰,勇闯世界前沿科学技术无人区。 (Đông đảo cán bộ khoa học công nghệ trẻ tuổi cần hoằng dương tinh thần nhà khoa học, dám nghĩ dám làm đi trước mở đường, dũng cảm trèo lên chinh phục những đỉnh cao, xông pha vào vùng đất chưa người thám hiểm của khoa học công nghệ tiên phong thế giới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 判决判決 | pàn jué | PHÁN QUYẾT | [Động từ / Danh từ] phán quyết, tuyên án; bản án tòa án — Ví dụ: 人民法院依法作出终审判决,坚决捍卫国家法律尊严与社会主义市场经济公平竞争秩序。 (Tòa án Nhân dân theo quy định của pháp luật đã đưa ra bản phán quyết chung thẩm, kiên quyết bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật quốc gia cùng trật tự cạnh tranh công bằng của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 泡沫泡沫 | pào mò | PHAO MẠT | [Danh từ] bọt, bong bóng; bong bóng kinh tế tài chính — Ví dụ: 国家坚持房子是用来住的、不是用来炒的定位,因城施策促进房地产市场平稳健康发展,坚决防范资产泡沫风险。 (Nhà nước kiên trì định vị nhà là để ở chứ không phải để đầu cơ lướt sóng, tùy từng đô thị đề ra chính sách thúc đẩy thị trường bất động sản phát triển ổn định và lành mạnh, kiên quyết ngăn ngừa rủi ro bong bóng tài sản.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 配备配備 | pèi bèi | PHỐI BỊ | [Động từ / Danh từ] trang bị, bố trí lắp đặt; trang thiết bị — Ví dụ: 新建成的国家级深水海洋工程综合实验水池配备了全球造波能力最强的特种造流造风综合造波系统。 (Bể thực nghiệm tổng hợp công trình đại dương nước sâu cấp quốc gia mới khánh thành được trang bị lắp đặt hệ thống tạo sóng, tạo gió và tạo dòng chảy tổng hợp đặc chủng có năng lực tạo sóng mạnh nhất toàn cầu.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 28 nét] |
| 盆地盆地 | pén dì | BỒN ĐỊA | [Danh từ] bồn địa, thung lũng lòng chảo — Ví dụ: 塔里木盆地与四川盆地深层超深层油气勘探连获重大突破,为保障国家能源战略安全作出了重大贡献。 (Thăm dò dầu khí tầng sâu và siêu sâu tại bồn địa Tarim và bồn địa Tứ Xuyên liên tiếp đạt được những đột phá trọng đại, đóng góp to lớn trong việc bảo đảm an ninh chiến lược năng lượng quốc gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 劈劈 | pī | PHÁCH | [Động từ] chẻ, bổ, xé toạc; sét đánh bổ đôi — Ví dụ: 我国自主建造的重型破冰船如同一柄钢铁巨斧劈开极地万年坚冰,稳稳护送科考队伍深入极寒极地腹地。 (Con tàu phá băng hạng nặng do nước ta tự đóng tựa như một chiếc rìu thép khổng lồ chẻ đôi lớp băng vĩnh cửu ngàn năm vùng cực, hộ tống vững vàng đoàn khảo sát khoa học đi sâu vào vùng lõi cực lạnh vùng cực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 10 nét] |
| 疲惫疲憊 | pí bèi | BÌ BẠI | [Tính từ] mệt mỏi rã rời, kiệt sức — Ví dụ: 尽管经历了长达数昼夜连续高强度的抗洪抢险抢修作业,疲惫不堪的救援官兵脸上依然写满了坚毅与执着。 (Dẫu vừa trải qua đợt cứu hộ sửa chữa khẩn cấp phòng chống lũ lụt cường độ cao liên tục suốt nhiều ngày đêm, trên khuôn mặt mệt mỏi rã rời kiệt sức của các cán bộ chiến sĩ cứu hộ vẫn ngời lên sự kiên nghị và kiên trì sắt đá.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 屁股屁股 | pì gu | THÍ CỔ | [Danh từ] mông, đít; phần đuôi phía sau — Ví dụ: 广大党员干部要坐稳群众利益的“冷板凳”,屁股真正端端地坐在老百姓这一面,全心全意为人民排忧解难。 (Đông đảo cán bộ đảng viên cần ngồi vững chắc trên chiếc 'ghế lạnh' vì lợi ích của quần chúng, vị trí mông thật sự ngồi vững về phía người dân lao động, hết lòng hết sức tháo gỡ khó khăn lo âu cho nhân dân.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 偏见偏見 | piān jiàn | THIÊN KIẾN | [Danh từ] định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi — Ví dụ: 国际社会应当坚持文明平等、互鉴、对话、包容,以文明交流超越文明隔阂、以文明互鉴超越偏见与狭隘对抗。 (Cộng đồng quốc tế cần kiên trì sự bình đẳng, học hỏi, đối thoại và bao dung giữa các nền văn minh, dùng sự giao lưu văn minh vượt lên trên sự ngăn cách văn minh, dùng học hỏi lẫn nhau văn minh vượt lên trên định kiến và sự đối đầu hẹp hòi.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 22 nét] |
| 片断片斷 | piàn duàn | PHIẾN ĐOẠN | [Danh từ] đoạn trích, phân đoạn, mẩu trích đoạn — Ví dụ: 在大型文献纪录片中,播放了老一辈功勋科学家在茫茫戈壁艰苦奋斗攻关“两弹一星”的珍贵历史影像片断。 (Trong bộ phim tài liệu tư liệu quy mô lớn đã phát sóng những phân đoạn trích đoạn hình ảnh lịch sử vô giá về các nhà khoa học tiền bối có công trạng lẫy lừng gian khổ phấn đấu nghiên cứu 'Hai quả bom, một vệ tinh' nơi sa mạc Gobi mênh mông.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 21 nét] |
| 漂浮漂浮 | piāo fú | PHIÊU PHÙ | [Động từ] trôi nổi, lơ lửng bồng bềnh (trên mặt nước/không gian) — Ví dụ: 在微重力环境下的中国空间站天宫课堂上,航天员生动展示了水球在太空中自由漂浮与表面张力的奇妙物理现象。 (Trong Giờ học Thiên Cung trên Trạm vũ trụ Trung Quốc dưới môi trường vi trọng lực, các phi hành gia đã trình diễn sinh động hiện tượng vật lý kỳ diệu về quả cầu nước trôi nổi lơ lửng tự do ngoài không gian cùng sức căng bề mặt.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 频繁頻繁 | pín fán | TẦN PHỒN | [Tính từ / Phó từ] thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc — Ví dụ: 随着我国深空探测与载人航天工程的常态化推进,大推力运载火箭发射任务进入了高密度、频繁发射新阶段。 (Cùng với việc thúc đẩy thường thái hóa công trình hàng không vũ trụ có người lái và thám hiểm không gian sâu nước ta, các nhiệm vụ phóng tên lửa đẩy lực đẩy lớn đã bước vào giai đoạn mới phóng thường xuyên và mật độ cao.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 贫困貧困 | pín kùn | BẦN KHỐN | [Tính từ / Danh từ] nghèo khó, nghèo đói, đói nghèo — Ví dụ: 经过全党全国各族人民共同努力,我国脱贫攻坚战取得了全面胜利,消除了绝对贫困,创造了彪炳史册的人类奇迹。 (Trải qua sự nỗ lực chung của toàn Đảng và nhân dân các dân tộc trên cả nước, cuộc chiến xóa đói giảm nghèo vượt khó của nước ta đã giành được thắng lợi toàn diện, xóa bỏ tình trạng nghèo đói tuyệt đối, kiến tạo nên kỳ tích nhân loại lưu danh sử sách.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 品行品行 | pǐn xíng | PHẨM HÀNG | [Danh từ] phẩm hạnh, tư cách đạo đức và hành vi — Ví dụ: 国家选拔任用领导干部坚持德才兼备、以德为先,把政治素质与道德品行作为首要考察衡量标准。 (Việc tuyển chọn bổ nhiệm cán bộ lãnh đạo của Nhà nước kiên trì kết hợp cả đức và tài, lấy đức làm đầu, coi tố chất chính trị cùng phẩm hạnh đạo đức làm tiêu chuẩn đo lường khảo sát hàng đầu.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 平面平面 | píng miàn | BÌNH DIỆN | [Danh từ / Tính từ] mặt phẳng, phẳng 2D; đồ họa mặt phẳng — Ví dụ: 超精密单晶硅晶圆表面平面度经过超精细化学机械抛光后,起伏误差严格控制在亚纳米级极限范围之内。 (Độ phẳng bề mặt phẳng của tấm wafer silicon đơn tinh thể siêu chính xác sau khi được đánh bóng hóa cơ học siêu tinh tế có sai số nhấp nhô được kiểm soát nghiêm ngặt trong phạm vi giới hạn cấp độ dưới nanomet (sub-nanometer).) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 平原平原 | píng yuán | BÌNH NGUYÊN | [Danh từ] đồng bằng, bình nguyên — Ví dụ: 东北松辽大平原作为国家最重要的商品粮核心基地,拥有广袤肥沃的黑土地与高度现代化的农业机械化集群。 (Đồng bằng lớn Tùng Liêu vùng Đông Bắc với tư cách là căn cứ cốt lõi sản xuất lương thực hàng hóa quan trọng nhất của đất nước sở hữu dải đất đen phì nhiêu màu mỡ bao la cùng các cụm cơ giới hóa nông nghiệp hiện đại hóa trình độ cao.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 屏障屏障 | píng zhàng | BÌNH CHƯỚNG | [Danh từ] bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố — Ví dụ: 我国持续推进“三北”等重点防护林生态工程建设,在祖国北疆筑牢了一道阻击风沙侵袭的绿色生态安全屏障。 (Nước ta liên tục thúc đẩy xây dựng các công trình sinh thái rừng phòng hộ trọng điểm như 'Tam Bắc', xây đắp vững chắc một bức bình phong lá chắn an toàn sinh thái xanh ngăn chặn sự xâm lấn của bão cát nơi biên cương phía Bắc Tổ quốc.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 颇頗 | pō | PHA | [Phó từ] khá, rất, tương đối (văn viết) — Ví dụ: 我国青年领衔学者发表的关于量子相变微观机理的原创性学术论文,在国际高能物理学术界引起了颇为广泛的关注。 (Bài báo học thuật mang tính nguyên tác về cơ chế vi mô của chuyển pha lượng tử do nhà nghiên cứu trẻ đầu ngành nước ta công bố đã thu hút được sự quan tâm rất đỗi sâu rộng trong giới học thuật vật lý năng lượng cao quốc tế.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 迫害迫害 | pò hài | BÀI HẠI | [Động từ / Danh từ] bức hại, đàn áp tàn bạo — Ví dụ: 国际社会坚定维护二战胜利成果与战后国际秩序,坚决谴责一切法西斯军国主义灭绝人性与残酷迫害平民的滔天罪行。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ thành quả thắng lợi của Chiến tranh Thế giới thứ 2 cùng trật tự quốc tế thời hậu chiến, kiên quyết lên án mọi tội ác tày trời diệt tuyệt nhân tính và tàn bạo bức hại dân thường của chủ nghĩa quân phiệt phát-xít.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 铺鋪 | pū | PHÔ | [Động từ] trải, lát (pū); cửa hàng (pù) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地铺。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cửa tiệm một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] |
| 瀑布瀑布 | pù bù | BẠO BỐ | [Danh từ] thác nước, dòng thác đổ — Ví dụ: 黄果树大瀑布那滔滔水流自数十米高的悬崖巨石上倾泻而下,水雾漫天升腾、气势磅礴惊心动魄。 (Dòng nước cuồn cuộn của đại thác nước Hoàng Quả Thụ từ vách đá cao hàng chục mét đổ ào ào xuống, sương nước bốc lên mù mịt ngút trời, khí thế hùng vĩ lay động lòng người.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 欺负欺負 | qī fu | KHI PHỤ | [Động từ] bắt nạt, ức hiếp, lăng mạ — Ví dụ: 中国人民绝不允许任何外来势力欺负、压迫、奴役我们,谁妄想这样干,必将在十四亿多中国人民用血肉筑成的钢铁长城面前碰得头破血流。 (Nhân dân Trung Quốc tuyệt đối không cho phép bất kỳ thế lực ngoại bang nào bắt nạt, áp bức, nô dịch chúng ta; kẻ nào mưu toan làm điều đó nhất định sẽ đập đầu chảy máu trước bức trường thành thép xây bằng xương máu của hơn 1,4 tỷ người dân Trung Quốc.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 奇妙奇妙 | qí miào | CƠ DIỆU | [Tính từ] kỳ diệu, kỳ ảo tuyệt vời — Ví dụ: 天宫课堂上,航天员通过水膜张力与微重力燃烧实验,向全国亿万中小学生生动揭示了物理学奇妙的微观规律。 (Trong Giờ học Thiên Cung, các phi hành gia thông qua các thực nghiệm sức căng màng nước và sự cháy trong điều kiện vi trọng lực đã hé lộ sinh động các quy luật vi mô kỳ diệu của vật lý học tới hàng trăm triệu em học sinh phổ thông trên cả nước.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 齐全齊全 | qí quán | TỀ TOÀN | [Tính từ] đầy đủ, tươm tất trọn vẹn, không thiếu thứ gì — Ví dụ: 我国拥有世界上规模最大、门类最齐全的现代化工业制造体系,为国家产业链供应链安全稳定提供了坚不可摧的支撑。 (Nước ta sở hữu hệ thống chế tạo công nghiệp hiện đại hóa có quy mô lớn nhất và đầy đủ các phân ngành danh mục nhất trên thế giới, mang lại sự nâng đỡ kiên cố không thể phá vỡ cho sự an toàn và ổn định của chuỗi cung ứng chuỗi ngành quốc gia.) [Bộ thủ: 齊 (TỀ) • 19 nét] |
| 起草起草 | qǐ cǎo | KHỞI THẢO | [Động từ / Danh từ] khởi thảo, soạn thảo dự thảo văn kiện — Ví dụ: 国家立法机关深入开展实地调研与专家咨询论证,高质量起草了新时代生态环境保护法草案。 (Cơ quan lập pháp quốc gia đi sâu triển khai khảo sát thực tế và luận chứng tư vấn chuyên gia, soạn thảo khởi thảo với chất lượng cao dự thảo Luật Bảo vệ Môi trường Sinh thái Thời đại mới.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 22 nét] |
| 起哄起鬨 | qǐ hòng | KHỞI HỐNG | [Động từ] hò hét náo loạn, hùa theo gây rối chọc phá — Ví dụ: 在严肃规范的学术争鸣与学术报告现场,应当保持理性严谨态度,坚决反对任何无端的起哄喧闹与人身攻击。 (Tại các diễn đàn báo cáo học thuật và tranh luận học thuật nghiêm túc chuẩn mực, cần giữ vững thái độ nghiêm cẩn lý tính, kiên quyết phản đối mọi hành vi hò hét náo loạn gây rối vô căn cứ và công kích cá nhân.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 20 nét] |
| 起源起源 | qǐ yuán | KHỞI NGUYÊN | [Danh từ / Động từ] khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ — Ví dụ: 中国科学院古脊椎动物研究所科学家在我国南方地层中发现了最早的有颌类脊椎动物化石,改写了人类对生命起源的认知。 (Các nhà khoa học thuộc Viện Nghiên cứu Động vật Có xương sống Cổ đại Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc tại các tầng địa chất miền Nam nước ta đã phát hiện ra các mẫu hóa thạch động vật có xương sống có hàm sớm nhất, viết lại nhận thức của nhân loại về nguồn gốc khởi nguyên của sự sống.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 23 nét] |
| 启事啓事 | qǐ shì | KHỞI SỰ | [Danh từ] thông báo công khai, yết thị thông tri — Ví dụ: 国家自然科学基金委员会在官方网站公开发布了关于组织申报新一批国家重大科研仪器研制专项的项目申报启事。 (Ủy ban Quỹ Khoa học Tự nhiên Quốc gia trên trang web chính thức đã công khai đăng tải thông báo yết thị về việc tổ chức đăng ký xét duyệt các dự án đề án nghiên cứu chế tạo dụng cụ khoa học trọng đại cấp quốc gia đợt mới.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 24 nét] |
| 器材器材 | qì cái | KHÍ TÀI | [Danh từ] khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng — Ví dụ: 国家超高压重点实验室引进了国际最顶尖的超高精度电磁计量仪器与特种耐高温高压实验器材。 (Phòng thí nghiệm trọng điểm siêu cao áp quốc gia đã nhập khẩu những dụng cụ đo lường điện từ độ chính xác siêu cao cùng các khí tài thiết bị thực nghiệm chịu nhiệt độ cao áp suất cao đặc chủng tối tân hàng đầu thế giới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
HSK 5 · Cấu trúc phổ quátPhân tích học thuật & Cách dùng: '凡是' biểu thị phạm vi bao quát toàn bộ không có ngoại lệ, thường kết hợp với '都' hoặc '总' ở vế sau.
02 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
03 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
HSK 5 · Cấu trúc giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động.
04 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
HSK 5 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm.
05 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
06 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
HSK 5 · Phó từ ngữ khíPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá một hành vi hay nhận định là hơi quá đáng hoặc chưa thỏa đáng, mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, lịch sự.
07 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
08 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
HSK 5 · Phó từ hạn địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc thu hẹp nguyên nhân, bản chất của một vấn đề về điểm mấu chốt nhất, mang sắc thái xem vấn đề rất đỗi giản đơn.
09 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
HSK 5 · Giới từ phương hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra mục tiêu định hướng hoặc đích đến mà hành động đang hướng tới.
10 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
11 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
12 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在狂暴肆虐的高原沙尘暴中,即便特种防护面罩上( )上了一层厚厚的沙尘,巡线电工依然坚毅巡护电网铁塔。” (Trong cơn bão cát cao nguyên cuồng phong gầm thét dữ dội, dẫu chiếc mặt nạ bảo hộ đặc chủng đã bị che phủ trùm lên một lớp cát bụi dày đặc, người thợ điện tuần tra đường dây vẫn kiên nghị tuần tra bảo vệ cột tháp lưới điện.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 蒙 (méng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “蒙” (méng - âm Hán Việt: MÔNG, động từ / tính từ) mang nghĩa “che phủ, trùm lên; lừa gạt; mờ mịt u mê”. Câu hoàn chỉnh: “在狂暴肆虐的高原沙尘暴中,即便特种防护面罩上蒙上了一层厚厚的沙尘,巡线电工依然坚毅巡护电网铁塔。” (Trong cơn bão cát cao nguyên cuồng phong gầm thét dữ dội, dẫu chiếc mặt nạ bảo hộ đặc chủng đã bị che phủ trùm lên một lớp cát bụi dày đặc, người thợ điện tuần tra đường dây vẫn kiên nghị tuần tra bảo vệ cột tháp lưới điện.). Các phương án còn lại: 迷失 (lạc lối, mất phương hướng (phương hướng, lý tưởng)), 面子 (thể diện, sĩ diện, danh dự mặt mũi), 命名 (đặt tên, mệnh danh; sự đặt tên).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong” (Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong”: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức. Câu chuẩn xác trong sách là: “既然旧的规章过于死板,管理者索性重新制定了一套更加灵活的人性化制度。” (Đã là nội quy cũ quá xơ cứng, người quản lý dứt khoát ban hành lại một bộ quy chế nhân văn và linh hoạt hơn.) và “反正雨一时停不下来,我们索性坐下来喝杯热茶慢慢等。” (Đằng nào mưa nhất thời chưa tạnh, chúng ta dứt khoát ngồi xuống uống tách trà nóng thong thả đợi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “起初面对实验仪器频繁出现的毫秒级微小异常读数,实验员颇感( ),经过多轮严格排查最终发现了微弱环境电磁干扰。” (Thoạt đầu đối diện với các chỉ số đo vi mô dị thường ở mức mili-giây xuất hiện thường xuyên trên dụng cụ thực nghiệm, kỹ thuật viên thực nghiệm cảm thấy rất lấy làm lạ băn khoăn, trải qua nhiều đợt rà soát nghiêm ngặt cuối cùng đã phát hiện ra nguyên nhân là do can nhiễu điện từ môi trường cực yếu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 纳闷儿 (nà mèn r)
Giải thích chuyên sâu: Từ “纳闷儿” (nà mèn r - âm Hán Việt: NẠP MUỘN NHÂN, động từ / tính từ) mang nghĩa “lấy làm lạ, băn khoăn thắc mắc, khó hiểu”. Câu hoàn chỉnh: “起初面对实验仪器频繁出现的毫秒级微小异常读数,实验员颇感纳闷儿,经过多轮严格排查最终发现了微弱环境电磁干扰。” (Thoạt đầu đối diện với các chỉ số đo vi mô dị thường ở mức mili-giây xuất hiện thường xuyên trên dụng cụ thực nghiệm, kỹ thuật viên thực nghiệm cảm thấy rất lấy làm lạ băn khoăn, trải qua nhiều đợt rà soát nghiêm ngặt cuối cùng đã phát hiện ra nguyên nhân là do can nhiễu điện từ môi trường cực yếu.). Các phương án còn lại: 内在 (nội tại, bên trong, bản chất nội hàm bên trong), 凝视 (chăm chú nhìn, ngắm nhìn đăm chiêu, đăm đăm nhìn), 排斥 (bài xích, gạt bỏ; phản ứng đào thải (ghép tạng)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 固然 + Thừa nhận sự thật vế trước,但是 / 却 + Trọng tâm chuyển ngoặt” (Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 固然 + Thừa nhận sự thật vế trước,但是 / 却 + Trọng tâm chuyển ngoặt”: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm. Câu chuẩn xác trong sách là: “现代快节奏生活固然带来了便捷,但传统节日的团聚温情却不可被替代。” (Nhịp sống hiện đại hối hả dẫu rằng đem lại sự tiện lợi, nhưng sự ấm áp đoàn tụ của ngày lễ truyền thống lại không thể bị thay thế.) và “物质条件的丰富固然重要,精神世界的充实更是幸福的核心。” (Điều kiện vật chất phong phú dẫu rằng quan trọng, nhưng sự đủ đầy trong thế giới tinh thần mới là cốt lõi của hạnh phúc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我国自主建造的重型破冰船如同一柄钢铁巨斧( )开极地万年坚冰,稳稳护送科考队伍深入极寒极地腹地。” (Con tàu phá băng hạng nặng do nước ta tự đóng tựa như một chiếc rìu thép khổng lồ chẻ đôi lớp băng vĩnh cửu ngàn năm vùng cực, hộ tống vững vàng đoàn khảo sát khoa học đi sâu vào vùng lõi cực lạnh vùng cực.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 劈 (pī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “劈” (pī - âm Hán Việt: PHÁCH, động từ) mang nghĩa “chẻ, bổ, xé toạc; sét đánh bổ đôi”. Câu hoàn chỉnh: “我国自主建造的重型破冰船如同一柄钢铁巨斧劈开极地万年坚冰,稳稳护送科考队伍深入极寒极地腹地。” (Con tàu phá băng hạng nặng do nước ta tự đóng tựa như một chiếc rìu thép khổng lồ chẻ đôi lớp băng vĩnh cửu ngàn năm vùng cực, hộ tống vững vàng đoàn khảo sát khoa học đi sâu vào vùng lõi cực lạnh vùng cực.). Các phương án còn lại: 偏见 (định kiến, thiên kiến thành kiến hẹp hòi), 频繁 (thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc), 屏障 (bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 未免 + 太 / 过 / 有点儿 + Đánh giá tiêu cực” (Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 未免 + 太 / 过 / 有点儿 + Đánh giá tiêu cực”: Dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá một hành vi hay nhận định là hơi quá đáng hoặc chưa thỏa đáng, mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, lịch sự. Câu chuẩn xác trong sách là: “如果只重视身体健康而完全忽视心理调节,未免太片面了。” (Nếu chỉ coi trọng sức khỏe thể chất mà hoàn toàn phớt lờ việc điều tiết tâm lý thì e rằng hơi phiến diện quá.) và “因为一次小小的失误就全盘否定大家的努力,未免有些过分。” (Vì một sơ suất nhỏ mà phủ nhận toàn bộ nỗ lực của mọi người thì e rằng có phần hơi quá đáng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass) ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Bí Kíp Luyện Thi Khẩu Ngữ HSKK Cao Cấp (HSKK Advanced Masterclass)" thuộc nhóm Luyện Thi HSKK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSKK Cao Cấp • 3 Phần. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



