Ảnh bìa: Lời Bài Hát Một Triệu Khả Năng (一百万个可能) – Christine Welch (Pinyin + Lời Dịch) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Một Triệu Khả Năng (一百万个可能 - Yìbǎiwàn Gè Kěnéng) của Christine Welch (克丽丝叮). Siêu hit mùa đông tuyết trắng triệu view kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: Một triệu khả năngTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Một Triệu Khả Năng" (一百万个可能 - A Million Possibilities) do nữ ca sĩ/nhạc sĩ người Mỹ Christine Welch (克丽丝叮) tự tay sáng tác lời và biểu diễn bằng tiếng Trung chuẩn xác đến kinh ngạc. Christine là thạc sĩ ngành Văn học Cổ điển Trung Quốc tại Đại học Quốc lập Đài Loan. Bài hát với ca từ đậm chất thơ phương Đông kết hợp giai điệu hiện đại đã tạo nên một cơn sốt địa chấn trên Douyin và TikTok toàn cầu.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Thánh Ca Mùa Đông / Hiện Tượng Mạng Xã Hội
一百万个可能 • Yībǎiwàn gè kěnéng
Tên tiếng Trung一百万个可能 (Yībǎiwàn gè kěnéng - NHẤT BẠCH VẠN CÁ KHẢ NĂNG)
Nhạc sĩSkot Suyama (陶山)
Trình bày gốcChristine Welch (克丽丝叮) / 滚石唱片 (Rock Records)
Album & Năm«一百万个可能» (2014)
Thể loạiPop Ballad / Folk Pop
Tác phẩm gắn liềnKhông có phim ảnh, nhưng nổi tiếng qua mạng xã hội và các video cover
MV / VIDEO
Một Triệu Khả Năng (一百万个可能) (Pinyin + Lời Dịch)
Vừa nghe nhạc vừa theo dõi từng câu hát và phiên âm bên dưới
Christine Welch (克丽丝叮)
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Một Triệu Khả Năng (一百万个可能) - Christine Welch (克丽丝叮) (Pinyin + Vietsub)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Đêm Tuyết Tĩnh Mịch (Verse 1)
1
幽静 窗外满地片片寒花
Ngoài khung cửa sổ thanh vắng, hoa tuyết rơi đầy mặt đất lạnh căm
Outside the quiet window, frost flowers blanket the ground
2
一瞬间 永恒的时差
Trong một khoảnh khắc là độ lệch thời gian vĩnh hằng
In a single moment lies an eternity of distance
3
窝在棉被里
Nằm cuộn tròn ấm áp trong chiếc chăn bông
Curled warmly inside the cotton quilt
4
倾听 踏雪听沉默的声音
Lắng nghe tiếng bước chân giẫm trên tuyết, nghe thanh âm của sự tĩnh lặng
Listening to steps on snow, hearing silence speak
5
飘雪藏永恒的身影
Tuyết rơi che giấu bóng hình thiên thu
Drifting snow conceals an everlasting silhouette
6
雪树下等你
Đứng dưới gốc cây phủ đầy tuyết trắng đợi chờ người
Waiting for you beneath the snow-laden boughs
7
在一瞬间
Trong một khoảnh khắc
8
有一百万个可能
Có một triệu khả năng
9
该向前走
Nên bước tiếp
10
或者继续等
Hay tiếp tục chờ đợi
11
这冬夜里
Trong đêm đông này
12
有百万个不确定
Có triệu điều bất định
13
渐入深夜
Dần vào đêm khuya
14
或期盼天明
Hay mong chờ bình minh
15
云空的泪
Nước mắt của bầu trời
16
一如冰凌结晶了
Như băng kết tinh lại
17
成雪花垂
Thành bông tuyết rơi
18
这一瞬间
Khoảnh khắc này
19
有一百万个可能
Có một triệu khả năng
20
窝进棉被
Cuộn vào chăn bông
21
或面对寒冷
Hay đối mặt với giá lạnh
22
幽静 寒风吹来一缕声音
Tĩnh mịch, gió đông thổi tới một làn âm thanh khe khẽ
Quietude, the chill breeze carries a faint whisper
23
一瞬间
Một khoảnh khắc
24
看着你走近
Nhìn em bước đến gần
25
暖了我冬心
Sưởi ấm cả trái tim mùa đông băng giá của em
Warming my frozen winter heart to life
26
倾听 踏雪听沉默的声音
Lắng nghe tiếng bước chân giẫm trên tuyết, nghe thanh âm của sự tĩnh lặng
Listening to steps on snow, hearing silence speak
27
飘雪藏永恒的身影
Tuyết rơi che giấu bóng hình thiên thu
Drifting snow conceals an everlasting silhouette
28
雪树下等你
Đứng dưới gốc cây phủ đầy tuyết trắng đợi chờ người
Waiting for you beneath the snow-laden boughs
29
在一瞬间
Trong một khoảnh khắc
30
有一百万个可能
Có một triệu khả năng
31
该向前走
Nên bước tiếp
32
或者继续等
Hay tiếp tục chờ đợi
33
这冬夜里
Trong đêm đông này
34
有百万个不确定
Có triệu điều bất định
35
渐入深夜
Dần vào đêm khuya
36
或期盼天明
Hay mong chờ bình minh
37
云空的泪 一如冰凌结晶了
Nước mắt của bầu trời, như băng kết tinh lại
38
成雪花垂
Thành bông tuyết rơi
39
这一瞬间
Khoảnh khắc này
40
有一百万个可能
Có một triệu khả năng
41
窝进棉被 或面对寒冷
Cuộn mình trốn trong chăn ấm, hay dũng cảm bước ra đối diện với giá lạnh!
Snuggle into the quilt, or face the bitter cold!
42
啊
A
43
呜
U
44
啊
A
45
呜
U
46
那晚上会是哪个瞬间
Đêm hôm đó sẽ là khoảnh khắc nào
47
说好的爱会不会改变
Tình yêu đã hứa liệu có thay đổi
48
而你让我徘徊 在千里之外
Mà em khiến anh chơi vơi, cách xa ngàn dặm
49
Yeah 你让我等待好久
Yeah em khiến anh chờ đợi thật lâu
50
Baby
Baby
51
突然间那是哪个瞬间
Đột nhiên đó là khoảnh khắc nào
52
你终于出现 就是那个瞬间
Em cuối cùng đã xuất hiện, chính là khoảnh khắc đó
53
等了好久 忍不住伸手 那个瞬间
Chờ đợi thật lâu, không nhịn được đưa tay ra, khoảnh khắc đó
54
在一瞬间 有一百万个可能
Chỉ trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, có tới một triệu khả năng xảy ra
In a single instant, there are a million possibilities
55
该向前走 或者继续等
Nên cất bước tiến về phía trước, hay là tiếp tục đứng lại chờ đợi?
Should one stride forward, or keep waiting here?
56
这深夜里 有百万个不确定
Đêm đen chất chứa triệu điều chưa thể đoán định
The deep night holds a million question marks
57
渐入冬林 或走向街灯
Bước sâu vào rừng mùa đông hoang vu, hay tiến về phía ánh đèn đường
Entering winter woods or walking toward streetlights
58
云空的泪
Nước mắt của bầu trời
59
一如冰凌结晶了
Như băng kết tinh lại
60
成雪花垂
Thành bông tuyết rơi
61
这一瞬间
Khoảnh khắc này
62
有一百万个可能
Có một triệu khả năng
63
暖这冬心
Sưởi ấm trái tim đông này
64
或面对寒冷
Hay đối mặt với giá lạnh
65
该向前走
Nên bước tiếp
66
或者继续等
Hay tiếp tục chờ đợi
67
渐入冬林 或走向街灯
Bước sâu vào rừng mùa đông hoang vu, hay tiến về phía ánh đèn đường
Entering winter woods or walking toward streetlights
68
窝进棉被 或面对寒冷
Cuộn mình trốn trong chăn ấm, hay dũng cảm bước ra đối diện với giá lạnh!
Snuggle into the quilt, or face the bitter cold!
69
暖这冬心 或面对寒冷
Sưởi ấm con tim mùa đông, hay hiên ngang đương đầu băng giá!
Warm this winter soul, or face the raging frost!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
幽静
yōujìng
U TĨNH
vắng vẻ thanh tịnh
幽静 窗外满地片片寒花
可能
kě néng
KHẢ NĂNG
có thể
有一百万个可能
改变
gǎi biàn
CẢI BIẾN
thay đổi, biến đổi
说好的爱会不会改变
继续
jì xù
KẾ TỤC
tiếp tục, duy trì
或者继续等
忍不住
rěn bu zhù
NHẪN BẤT TRÚ
không kìm được, không nhịn nổi
等了好久 忍不住伸手 那个瞬间
沉默
chén mò
TRẦM MẶC
trầm mặc, im lặng, nín lặng
倾听 踏雪听沉默的声音
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
Yeah 你让我等待好久
面对
miàn duì
DIỆN ĐỐI
đối diện, đối mặt với
或面对寒冷
确定
què dìng
XÁC ĐỊNH
xác định, chốt lại; chắc chắn
有百万个不确定
出现
chū xiàn
XUẤT HIỆN
xuất hiện
你终于出现 就是那个瞬间
或者
huò zhě
HOẶC GIẢ
hoặc
或者继续等
声音
shēng yīn
THANH ÂM
âm thanh
倾听 踏雪听沉默的声音
突然
tū rán
ĐỘT NHIÊN
đột nhiên
突然间那是哪个瞬间
终于
zhōng yú
CHUNG VU
Cuối cùng
你终于出现 就是那个瞬间
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu bị động với 被: (Chủ ngữ) + 被 (+ Tác nhân) + Động từ
Biểu thị chủ ngữ chịu sự tác động của một hành động hoặc sự việc.
Trong bài: 窝在棉被里 — Cuộn mình trong chăn bông
Ví dụ khác: 我的手机被弟弟拿走了。 — Điện thoại của tôi bị em trai cầm đi rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 看着你走近 — Nhìn em bước đến gần
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 有一百万个可能 — Có một triệu khả năng
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Trợ từ kết cấu 的 nối định ngữ và danh từ: Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ
Dùng để bổ nghĩa hoặc xác định sở hữu, tính chất cho danh từ đứng sau.
Trong bài: 一瞬间 永恒的时差 — Một khoảnh khắc, chênh lệch múi giờ vĩnh cửu
Ví dụ khác: 这是我最喜欢的歌。 — Đây là bài hát tôi thích nhất.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “有百万个不确定”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “一瞬间 永恒的时差”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “一瞬间 永恒的时差”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Mini Quiz: Ôn Tập Từ Vựng
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______ 窗外满地片片寒花'?
A. 幽静 (yōujìng - vắng vẻ thanh tịnh)B. 可能 (kě néng - có thể)C. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)D. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 幽静 (yōujìng - vắng vẻ thanh tịnh) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '幽静 窗外满地片片寒花'. Từ '幽静' (yōujìng, Hán Việt: U TĨNH) có nghĩa là 'vắng vẻ thanh tịnh'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '有一百万个______'?
A. 改变 (gǎi biàn - thay đổi, biến đổi)B. 幽静 (yōujìng - vắng vẻ thanh tịnh)C. 可能 (kě néng - có thể)D. 继续 (jì xù - tiếp tục, duy trì)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 可能 (kě néng - có thể) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '有一百万个可能'. Từ '可能' (kě néng, Hán Việt: KHẢ NĂNG) có nghĩa là 'có thể'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "幽静 窗外满地片片寒花" (Pinyin: yōu jìng chuāng wài mǎn dì piàn piàn hán huā) được dịch nghĩa là "Tĩnh lặng, ngoài cửa sổ đầy những cánh hoa lạnh".
Từ "幽静" đọc là yōujìng, âm Hán Việt là U TĨNH, mang nghĩa "vắng vẻ thanh tịnh".
Trong câu hát "有一百万个可能", từ "可能" (Hán Việt: KHẢ NĂNG) có nghĩa là "có thể".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)