Lời bài hát Đáp Án (答案 - Dá'àn) của Dương Khôn & Quách Thái Khiết (Amber Kuo). Bản song ca ngọt ngào triệu view ví tình yêu như thời tiết bốn mùa, kèm Pinyin ruby, từ vựng và ngữ pháp.
Chủ đề trọng tâm: Đáp ánTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
"Đáp Án" (答案 - The Answer) do nam ca sĩ gạo cội Dương Khôn (Yang Kun) sáng tác và song ca cùng nữ diễn viên/ca sĩ Quách Thái Khiết (Amber Kuo / 郭采洁) ra mắt tại Gala Xuân Vãn đài CCTV năm 2014, sau đó trở thành hiện tượng Douyin bùng nổ toàn mạng xã hội. Sự đối lập thú vị giữa chất giọng khàn nam tính ấm áp của Dương Khôn và giọng búp bê nhí nhảnh trong veo của Quách Thái Khiết đã tạo nên câu trả lời dí dỏm cho câu hỏi muôn thuở: "Tình yêu rốt cuộc là thứ gì?".
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bấm nút bật/tắt "Phiên âm Pinyin" ở thanh công cụ phía trên để tự luyện đọc và ghi nhớ mặt chữ Hán tốt hơn.
Đoạn Khởi Đầu Thắc Mắc (Verse 1)
1
什么是爱情
Tình yêu là gì
2
它是否是一种味道
Phải chăng là một mùi hương
3
还是引力
Hay là sức hút
4
先是甜蜜
Ban đầu thì ngọt ngào
5
然后紧接就会有 风雨
Rồi ngay sau đó sẽ có mưa gió
6
合:爱就像 蓝天白云
Hợp: Yêu như bầu trời xanh mây trắng
7
晴空万里 突然暴风雨
Nắng đẹp muôn dặm bỗng chốc bão tố
8
无处躲避 总是让人
Không nơi trốn tránh luôn khiến người ta
9
始料不及
Không kịp trở tay
10
人就像 患重感冒
Người như bị cảm nặng
11
打着喷嚏 发烧要休息
Hắt hơi sốt phải nghỉ ngơi
12
冷热交替 欢喜犹豫
Nóng lạnh thay phiên vui mừng do dự
13
乐此不疲
Vui không biết mệt
14
女:叫人头晕的问题
Nữ: Câu hỏi khiến người ta chóng mặt
15
什么叫爱情
Thế nào gọi là tình yêu
16
它是那么的真实
Nó thật đến vậy
17
又很可疑
Lại rất đáng nghi
18
男:研究过许多誓言
Nam: Đã nghiên cứu bao nhiêu lời thề
19
海枯石烂
Biển cạn đá mòn
20
发觉越想要解释 越乱
Phát hiện càng muốn giải thích càng rối
21
女:所以说 永远多长
Nữ: Cho nên nói mãi mãi dài bao lâu
22
永远短暂 永远很遗憾
Mãi mãi ngắn ngủi mãi mãi tiếc nuối
23
每个人有 每个人不同的体验
Mỗi người có mỗi trải nghiệm khác nhau
24
男:那滋味 时而在飞
Nam: Dư vị ấy khi thì bay bổng
25
时而下坠 时而又落泪
Khi thì rơi xuống khi lại rơi lệ
26
动人电影 自己体会
Bộ phim cảm động tự mình thấu hiểu
27
别嫌票太贵
Đừng chê vé quá đắt
28
男:比如美酒和咖啡 都是水
Nam: Ví như rượu ngon và cà phê đều là nước
29
女: 可一个让你醒
Nữ: Nhưng một thứ khiến bạn tỉnh
30
一个让你醉
Một thứ khiến bạn say
31
合:那么感情
Hợp: Vậy thì tình cảm
32
能否以此类推
Có thể suy ra như vậy không
33
有的很平淡 有的撕心裂肺
Có thứ rất bình lặng có thứ xé lòng
34
所以说 永远多长
Cho nên nói mãi mãi dài bao lâu
35
永远短暂 永远很缓慢
Mãi mãi ngắn ngủi mãi mãi chậm chạp
36
每个人有 每个人不同的计算
Mỗi người có mỗi cách tính khác nhau
37
神秘的 诺言誓言
Thần bí những lời hứa lời thề
38
甚至谎言 自己去领悟
Thậm chí lời dối tự mình lĩnh ngộ
39
也许多年 也许瞬间
Có lẽ nhiều năm có lẽ trong khoảnh khắc
40
你自有答案
Bạn tự có đáp án
41
所以说 永远多长
Cho nên nói mãi mãi dài bao lâu
42
永远短暂 永远很缓慢
Mãi mãi ngắn ngủi mãi mãi chậm chạp
43
每个人有 每个人不同的计算
Mỗi người có mỗi cách tính khác nhau
44
神秘的 诺言誓言
Thần bí những lời hứa lời thề
45
甚至谎言 自己去领悟
Thậm chí lời dối tự mình lĩnh ngộ
46
也许多年 也许瞬间
Có lẽ nhiều năm có lẽ trong khoảnh khắc
47
你自有答案
Bạn tự có đáp án
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
晴空万里
qíngkōngwànlǐ
TÌNH KHÔNG VẠN LÝ
Bầu trời trong xanh không một gợn mây muôn dặm
晴空万里 突然暴风雨
暴风雨
bàofēngyǔ
BẠO PHONG VŨ
Cơn bão tố, mưa to gió lớn dữ dội
晴空万里 突然暴风雨
始料不及
shǐliàobùjí
THUỶ LIỆU BẤT CẬP
Không lường trước được, hoàn toàn bất ngờ
始料不及
躲避
duǒbì
ĐOÁ TỊ
Trốn tránh, né tránh nguy hiểm hoặc thử thách
无处躲避 总是让人
答案
dá àn
ĐÁP ÁN
đáp án, câu trả lời
你自有答案
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
什么是爱情
感情
gǎn qíng
CẢM TÌNH
tình cảm, cảm xúc
合:那么感情
解释
jiě shì
GIẢI THÍCH
giải thích, phân trần
发觉越想要解释 越乱
甚至
shèn zhì
THẬM CHÍ
thậm chí, ngay cả
甚至谎言 自己去领悟
味道
wèi dao
VỊ ĐẠO
mùi vị, hương vị, phong vị
它是否是一种味道
许多
xǔ duō
HỨA ĐA
nhiều, rất nhiều
男:研究过许多誓言
也许
yě xǔ
DÃ HỨA
có lẽ, có thể, biết đâu
也许多年 也许瞬间
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
女:所以说 永远多长
比如
bǐ rú
TỶ NHƯ
ví dụ, chẳng hạn như
男:比如美酒和咖啡 都是水
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 合:爱就像 蓝天白云 — Hợp: Yêu như bầu trời xanh mây trắng
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 打着喷嚏 发烧要休息 — Hắt hơi sốt phải nghỉ ngơi
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 男:研究过许多誓言 — Nam: Đã nghiên cứu bao nhiêu lời thề
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 还是引力 — Hay là sức hút
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “始料不及”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “它是否是一种味道”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “什么是爱情”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Văn Hóa
Điển Tích & Tinh Hoa Văn Hóa
1 điển tích
👑 Vip Member Only
Ẩn Dụ Bốn Mùa
TÌNH YÊU NHƯ THỜI TIẾT BỐN MÙA (爱如四季) – Nắng mưa thất thường nhưng ấm áp ngập tràn
"爱就像蓝天白云,晴空万里突然暴风雨;无处躲避,总是让人始料不及。" — LƯƠNG MANG — 《LỜI CA ĐÁP ÁN》
Đáp Án (答案) là màn song ca độc đáo giữa hai thế hệ: chất giọng khàn trầm đục đầy trải nghiệm của Dương Khôn kết hợp cùng chất giọng nũng nịu, ngọt ngào của Quách Thái Khiết, tạo nên sự đối đáp thú vị về bản chất bất định của tình yêu.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______ 突然暴风雨'?
A. 躲避 (duǒbì - Trốn tránh, né tránh nguy hiểm hoặc thử thách)B. 始料不及 (shǐliàobùjí - Không lường trước được, hoàn toàn bất ngờ)C. 晴空万里 (qíngkōngwànlǐ - Bầu trời trong xanh không một gợn mây muôn dặm)D. 答案 (dá àn - đáp án, câu trả lời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 晴空万里 (qíngkōngwànlǐ - Bầu trời trong xanh không một gợn mây muôn dặm) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '晴空万里 突然暴风雨'. Từ '晴空万里' (qíngkōngwànlǐ, Hán Việt: TÌNH KHÔNG VẠN LÝ) có nghĩa là 'Bầu trời trong xanh không một gợn mây muôn dặm'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '晴空万里 突然______'?
A. 始料不及 (shǐliàobùjí - Không lường trước được, hoàn toàn bất ngờ)B. 暴风雨 (bàofēngyǔ - Cơn bão tố, mưa to gió lớn dữ dội)C. 躲避 (duǒbì - Trốn tránh, né tránh nguy hiểm hoặc thử thách)D. 答案 (dá àn - đáp án, câu trả lời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 暴风雨 (bàofēngyǔ - Cơn bão tố, mưa to gió lớn dữ dội) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '晴空万里 突然暴风雨'. Từ '暴风雨' (bàofēngyǔ, Hán Việt: BẠO PHONG VŨ) có nghĩa là 'Cơn bão tố, mưa to gió lớn dữ dội'.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "什么是爱情" (Pinyin: shén me shì ài qíng) được dịch nghĩa là "Tình yêu là gì".
Từ "晴空万里" đọc là qíngkōngwànlǐ, âm Hán Việt là TÌNH KHÔNG VẠN LÝ, mang nghĩa "Bầu trời trong xanh không một gợn mây muôn dặm".
Trong câu hát "晴空万里 突然暴风雨", từ "暴风雨" (Hán Việt: BẠO PHONG VŨ) có nghĩa là "Cơn bão tố, mưa to gió lớn dữ dội".
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK
Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)