Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - Business Chinese for Beginner Speaking (295 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语 (初级商务汉语口语) bản đầy đủ 295 trang (186.91 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 295 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 12 & Bài 14: 网上预订 (Đặt Trực Tuyến) & 求职·应聘 (Tuyển Dụng Phỏng Vấn - Trang 138 & 167)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Phân Biệt Cặp Từ Thương Mại Dễ Nhầm Trong BCT: “预订 (yùdìng)” vs “预定 (yùdìng)”
- 01 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
- 02 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
- 03 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
- 04 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
- 05 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
- 06 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
- 07 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
- 08 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 09 代词“其他”的用法
- 10 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
- 11 Cấu trúc 可能补语(否定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ PHỦ ĐỊNH)
- 12 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 295 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp (新世纪商务汉语系列教程·初级商务汉语口语 - Business Chinese for Beginner • Speaking, dày 295 trang, dung lượng 186.91 MB) thuộc bộ giáo trình trọng điểm được Hanban ủy quyền biên soạn phục vụ kỳ thi Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế BCT (Business Chinese Test). Cuốn sách được thiết kế dành riêng cho người học đã nắm khoảng 500–800 từ vựng cơ bản (tương đương HSK 2–3) muốn chuyển nhanh sang giao tiếp công sở, đặt phòng trực tuyến, tuyển dụng phỏng vấn, tham gia hội chợ thương mại và tìm hiểu doanh nghiệp Trung Quốc.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - Business Chinese for Beginner Speaking (295 trang)
初级商务汉语口语
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 295 trang
- Dung lượng
- 186.91 MB
- Cấp độ
- HSK 2–HSK 4
- Lượt tải
- 1.460
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语 (初级商务汉语口语) do Chủ biên Đổng Cẩn (董瑾), Vương Dân (王民), Trương Bảo Linh (张宝玲) — NXB Ngoại ngữ & Nghiên cứu Giảng dạy (FLTRP) biên soạn và phát hành bởi NXB Ngoại ngữ & Nghiên cứu Giảng dạy Bắc Kinh (外语教学与研究出版社 - FLTRP, ISBN 978-7-5600-6982-1) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 295 trang với dung lượng 186.91 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
《初级商务汉语口语》是“新世纪商务汉语系列教程”之一,受国家汉办委托编写,并与商务汉语考试(BCT)紧密接轨。全书共20课,选材贴近当代中国商务生活与经济热点,旨在迅速提高学习者在商务环境中的口头表达与交际能力。
“Sơ Cấp Thương Vụ Hán Ngữ Khẩu Ngữ” là một phần trong Bộ Giáo trình Hán ngữ Thương mại Thế kỷ Mới, được Văn phòng Hán ngữ Quốc gia (Hanban) ủy quyền biên soạn và kết nối chặt chẽ với kỳ thi Tiếng Trung Thương Mại (BCT). Toàn bộ sách gồm 20 bài học, chất liệu bám sát đời sống thương mại và các điểm nóng kinh tế Trung Quốc đương đại, nhằm nâng cao nhanh chóng năng lực biểu đạt khẩu ngữ của người học trong môi trường công sở.
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - Business Chinese for Beginner Speaking (295 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 初级商务汉语口语 |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Chủ biên Đổng Cẩn (董瑾), Vương Dân (王民), Trương Bảo Linh (张宝玲) — NXB Ngoại ngữ & Nghiên cứu Giảng dạy (FLTRP) |
| Nhà xuất bản | NXB Ngoại ngữ & Nghiên cứu Giảng dạy Bắc Kinh (外语教学与研究出版社 - FLTRP, ISBN 978-7-5600-6982-1) |
| Số trang & Dung lượng file | 295 trang • 186.91 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | HSK 2 - HSK 4 (Tiếng Trung Thương Mại) |
| Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt | Các chuyên viên văn phòng, nhà đầu tư nước ngoài, ứng viên phỏng vấn và khách thương mại tham dự Hội chợ Xuất nhập khẩu (交易会·博览会) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 295 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (186.91 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 295 trang của cuốn Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语:
| Phân Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Bài 1 – Bài 10 (Trang 1 – 124) | Giao tiếp công sở cơ bản: Đổi ngoại tệ, Mở tài khoản ngân hàng, Thuê căn hộ, Gọi điện thoại văn phòng, Đặt lịch hẹn và Tiệc chiêu đãi đối tác. |
| Phần 2 | Bài 11: 购物 (Mua sắm & Thanh toán - Trang 125 – 137) | Tình huống mua sắm tại trung tâm thương mại, chính sách khuyến mãi, thanh toán thẻ tín dụng và dịch vụ hậu mãi. |
| Phần 3 | Bài 12: 网上预订 (Đặt vé & Đặt phòng trực tuyến - Trang 138 – 151) | Khẩu ngữ đặt vé máy bay khứ hồi, đặt phòng khách sạn thương mại qua mạng và xác nhận lịch trình công tác. |
| Phần 4 | Bài 13 – Bài 15 (Trang 152 – 192) | Du lịch kinh tế “天路之旅” (Trang 152), Phỏng vấn xin việc “求职·应聘” (Trang 167) và Kinh tế kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng “黄金周” (Trang 180). |
| Phần 5 | Bài 16 – Bài 20 (Trang 193 – 255) | Kinh tế thể thao Olympic (Trang 193), Tình nguyện viên bảo vệ môi trường (Trang 206), Hội chợ Triển lãm Thương mại “交易会·博览会” (Trang 219), Xu hướng tiêu dùng (Trang 231) và Doanh nghiệp Trung Quốc “中国的企业” (Trang 245). |
| Phần 6 | Bảng Tổng Hợp Từ Vựng BCT Sơ Cấp (Trang 256 – 295) | Danh mục toàn bộ từ vựng thương mại trong 20 bài kèm Pinyin, từ loại và giải nghĩa song ngữ Trung – Anh. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 12 & Bài 14: 网上预订 (Đặt Trực Tuyến) & 求职·应聘 (Tuyển Dụng Phỏng Vấn - Trang 138 & 167)
Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语. Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
客服:您好!商旅预订中心。请问您需要预订机票还是酒店?客服:您好!商旅預訂中心。請問您需要預訂機票還是酒店?
Nhân viên CSKH: Xin chào ngài! Trung tâm Đặt dịch vụ Du lịch Thương mại xin nghe. Xin hỏi ngài cần đặt vé máy bay hay đặt khách sạn ạ?
客户:我想在网上预订下周一从北京飞往上海的往返机票,还要一间商务标准间。客戶:我想在網上預訂下週一從北京飛往上海的往返機票,還要一間商務標準間。
Khách hàng: Tôi muốn đặt trực tuyến vé máy bay khứ hồi bay từ Bắc Kinh đi Thượng Hải vào thứ Hai tuần sau, và cần thêm một phòng tiêu chuẩn hạng thương gia.
面试官:我看过你的简历了。请先简单介绍一下你的工作经验和专业特长。面試官:我看過你的簡歷了。請先簡單介紹一下你的工作經驗和專業特長。
Nhà tuyển dụng: Tôi đã xem qua bản sơ yếu lý lịch (CV) của bạn rồi. Xin hãy giới thiệu ngắn gọn trước về kinh nghiệm làm việc và sở trường chuyên môn của bạn.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语 được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 预订預訂 | yùdìng | DỰ ĐÍNH | Động từ: Đặt trước (vé máy bay, phòng khách sạn, bàn tiệc) |
| 往返往返 | wǎngfǎn | VÃNG PHẢN | Động từ / Thuộc tính: Khứ hồi, chiều đi và chiều về |
| 简历簡歷 | jiǎnlì | GIẢN LỊCH | Danh từ: Sơ yếu lý lịch ứng tuyển (CV / Resume) |
| 求职求職 | qiúzhí | CẦU CHỨC | Động từ ly hợp: Tìm việc làm, xin việc |
| 应聘應聘 | yìngpìn | ỨNG SÍNH | Động từ: Ứng tuyển vào vị trí doanh nghiệp đang tuyển dụng |
| 交易会交易會 | jiāoyìhuì | GIAO DỊCH HỘI | Danh từ: Hội chợ thương mại, hội chợ giao dịch xuất nhập khẩu |
| 博览会博覽會 | bólǎnhuì | BÁC LÃM HỘI | Danh từ: Triển lãm quốc tế quy mô lớn (Expo) |
| 企业企業 | qǐyè | XÍ NGHIỆP | Danh từ: Doanh nghiệp, công ty sản xuất kinh doanh |
| 恋爱戀愛 | liàn ài | LUYẾN ÁI | [Động từ / Danh từ] yêu đương, tình yêu đôi lứa — Ví dụ: 健康的恋爱关系建立在相互尊重、彼此包容、人格独立与共同追求进步的崇高基础之上。 (Một tình yêu đôi lứa lành mạnh được xây đắp trên nền tảng cao đẹp của sự tôn trọng lẫn nhau, bao dung thấu hiểu, nhân cách độc lập và cùng nhau phấn đấu tiến bộ.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét] |
| 了不起了不起 | liǎo bu qǐ | LIỄU BẤT KHỞI | [Tính từ] phi thường, phi phàm, xuất chúng, tuyệt vời — Ví dụ: 这支平均年龄不到三十岁的年轻科研攻关团队,在量子保密通信领域取得了举世瞩目的了不起成就。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ có độ tuổi bình quân chưa tới 30 này đã gặt hái được những thành tựu phi thường lừng lẫy khiến cả thế giới phải ngả mũ trong lĩnh vực truyền thông bảo mật lượng tử.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 35 nét] |
| 零件零件 | líng jiàn | LINH KIỆN | [Danh từ] linh kiện, phụ tùng máy — Ví dụ: 大飞机制造涉及数百万个高精度零部件的精密加工与集成装配,考验着现代高端制造业的极限水准。 (Chế tạo máy bay cỡ lớn liên quan tới việc gia công chính xác và lắp ráp tích hợp hàng triệu linh kiện phụ tùng độ chuẩn xác cao, là thử thách đỉnh cao thử sức trình độ nền công nghiệp chế tạo cao cấp hiện đại.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 灵活靈活 | líng huó | LINH HOẠT | [Tính từ] linh hoạt, mềm dẻo, nhạy bén — Ví dụ: 在应对复杂多变的国际经贸环境时,企业应当根据市场供求波动灵活调整全球供应链采购策略。 (Khi ứng phó với môi trường kinh tế thương mại quốc tế biến chuyển phức tạp, doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược thu mua chuỗi cung ứng toàn cầu căn cứ theo biến động cung cầu thị trường.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 流传流傳 | liú chuán | LƯU TRUYỀN | [Động từ] lưu truyền, truyền tụng — Ví dụ: 这首流传千古的唐代边塞诗雄浑悲壮、气势磅礴,至今读来依然令人热血沸腾。 (Bài thơ biên cương thời Đường lưu truyền ngàn đời này với âm hưởng hào hùng bi tráng và khí phách ngút ngàn, đến tận hôm nay đọc lại vẫn khiến lòng người trào dâng nhiệt huyết sục sôi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 漏漏 | lòu | LẬU | [Động từ / Danh từ] rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) — Ví dụ: 在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。 (Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 陆续陸續 | lù xù | LỤC TỤC | [Phó từ] lần lượt, liên tục, lục tục — Ví dụ: 随着清晨阳光洒满学术会堂,来自全球各地的与会专家学者陆续步入会场签到入座。 (Cùng với ánh nắng ban mai rọi sáng khắp hội trường học thuật, các chuyên gia học giả tham dự từ khắp nơi trên thế giới đã lần lượt bước vào hội trường điểm danh và ổn định chỗ ngồi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 轮流輪流 | lún liú | LUÂN LƯU | [Động từ / Phó từ] luân phiên, lần lượt thay nhau — Ví dụ: 在暴风雪抢险救灾一线,党员突击队员们轮流值守在关键交通枢纽与除雪防滑保通点。 (Tại tuyến đầu cứu hộ phòng chống bão tuyết, các chiến sĩ xung kích luân phiên nhau túc trực tại các đầu mối giao thông trọng điểm và chốt dọn tuyết chống trơn trượt bảo đảm thông xe.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 落后落後 | luò hòu | LẠC HẬU | [Tính từ / Động từ] lạc hậu, tụt hậu, lùi lại phía sau — Ví dụ: 在科技日新月异的大变革时代,唯有坚持自主创新、争分夺秒,才不会在国际竞争格局中落后于人。 (Trong thời đại chuyển mình mạnh mẽ khoa học công nghệ đổi thay từng ngày, chỉ có kiên trì đổi mới tự chủ, tranh thủ từng phút từng giây mới không bị tụt lại phía sau trong cục diện cạnh tranh quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 馒头饅頭 | mán tou | MAN ĐẦU | [Danh từ] bánh màn thầu, bánh bao chay — Ví dụ: 北方传统老面手工蒸出的大馒头麦香浓郁、松软劲道,是百姓餐桌上不可或缺的主食。 (Những chiếc bánh màn thầu chay to tròn hấp bằng men bột chua truyền thống miền Bắc thơm nức mùi lúa mạch, vừa mềm xốp lại dẻo dai, là món ăn chính không thể thiếu trên mâm cơm người dân.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 毛病毛病 | máo bìng | MAO BỆNH | [Danh từ] tật xấu, khuyết điểm; hỏng hóc, trục trặc — Ví dụ: 在日常学习与工程实践中,我们要坚决克服粗心大意、马虎敷衍的不良毛病。 (Trong học tập thường nhật và thực hành kỹ thuật công trình, chúng ta cần kiên quyết khắc phục những tật xấu như bất cẩn cẩu thả hay làm qua loa cho xong chuyện.) [Bộ thủ: 疒 (NẠCH) • 19 nét] |
| 贸易貿易 | mào yì | MẬU DỊCH | [Danh từ / Động từ] thương mại, mậu dịch, buôn bán quốc tế — Ví dụ: 我国持续扩大高水平对外开放,与“一带一路”共建国家之间的双边经贸往来与货物贸易总额屡创新高。 (Nước ta tiếp tục mở rộng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao, trao đổi kinh tế thương mại song phương và tổng kim ngạch thương mại hàng hóa với các nước cùng xây dựng 'Vành đai và Con đường' liên tục lập kỷ lục mới.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 美术美術 | měi shù | MỸ THUẬT | [Danh từ] mỹ thuật, hội họa — Ví dụ: 中国传统书画艺术博大精深,在世界古典美术史册中占据着不可替代的崇高地位。 (Nghệ thuật thư pháp và hội họa truyền thống Trung Hoa vô cùng uyên thâm sâu rộng, chiếm giữ một vị thế cao quý không thể thay thế trong biên niên sử mỹ thuật cổ điển thế giới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 谜语謎語 | mí yǔ | MÊ NGỮ | [Danh từ] câu đố, điều bí ẩn — Ví dụ: 元宵佳节,市民们饶有兴致地聚集在古街长廊下竞相猜灯谜,体验传统中华汉字谜语的无穷智慧。 (Dịp Tết Nguyên tiêu, người dân hào hứng quây quần dưới hành lang dài phố cổ cùng nhau trổ tài giải đố đèn, trải nghiệm trí tuệ vô tận của những câu đố chữ Hán truyền thống.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 秘密祕密 | mì mì | BÍ MẬT | [Danh từ / Tính từ] bí mật, điều bí ẩn — Ví dụ: 深海探测器深入万米海沟深渊,揭开了地球深部极端地质演化与生命起源的诸多古老秘密。 (Tàu thám hiểm biển sâu lặn sâu vào rãnh đại dương vạn mét, hé lộ nhiều bí mật cổ xưa về sự tiến hóa địa chất cực đoan và nguồn gốc sự sống sâu trong lòng Trái Đất.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 面对面對 | miàn duì | DIỆN ĐỐI | [Động từ] đối diện, đối mặt với — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,唯有坚定信念、迎难而上,才能在逆境中开辟出崭新的发展天地。 (Đối diện với những thử thách khắc nghiệt bất ngờ ập đến, chỉ có kiên định niềm tin và dũng cảm đón đầu khó khăn mới có thể mở ra chân trời phát triển hoàn toàn mới trong nghịch cảnh.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 22 nét] |
| 描写描寫 | miáo xiě | MIÊU TẢ | [Động từ / Danh từ] miêu tả, khắc họa — Ví dụ: 这位当代著名作家以极其细腻生动的笔触,深情描写了平凡奋斗者在时代大潮中的不凡人生。 (Nhà văn nổi tiếng đương đại này bằng ngòi bút vô cùng tinh tế và sinh động đã khắc họa sâu sắc cuộc đời phi thường của những người lao động bình dị giữa dòng chảy thời đại.) [Bộ thủ: 冖 (MỊCH) • 18 nét] |
| 民主民主 | mín zhǔ | DÂN CHỦ | [Danh từ / Tính từ] dân chủ — Ví dụ: 践行全过程人民民主,能够充分保障广大人民群众依法享有广泛而真实的民主权利与参与渠道。 (Việc thực hành nền dân chủ nhân dân toàn quy trình có thể bảo đảm đầy đủ cho đông đảo quần chúng nhân dân được hưởng các quyền dân chủ và kênh tham gia rộng rãi, chân thực theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 明信片明信片 | míng xìn piàn | MINH TÍN PHIẾN | [Danh từ] bưu thiếp, thiệp chúc mừng — Ví dụ: 在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景明信片。 (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 30 nét] |
| 名片名片 | míng piàn | DANH PHIẾN | [Danh từ] danh thiếp, card visit; biểu tượng (nghĩa bóng) — Ví dụ: 高速铁路与大国重器制造,已经成为闪耀在世界舞台上的亮丽中国“国家名片”。 (Đường sắt cao tốc cùng công nghiệp chế tạo thiết bị trọng đại của đất nước đã trở thành 'tấm danh thiếp quốc gia' rực rỡ tỏa sáng trên trường quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 命运命運 | mìng yùn | MỆNH VẬN | [Danh từ] số phận, vận mệnh — Ví dụ: 知识改变命运,勤奋铸就辉煌;无数寒门学子通过发奋攻读改写了自己的人生轨迹。 (Tri thức thay đổi vận mệnh, sự cần cù kiến tạo nên vinh quang; biết bao học trò nghèo nhờ miệt mài đèn sách đã tự tay viết lại quỹ đạo cuộc đời tươi sáng của chính mình.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 模仿模仿 | mó fǎng | MÔ PHỎNG | [Động từ] bắt chước, mô phỏng, nhại theo — Ví dụ: 艺术创作可以从早期的临摹与模仿起步,但唯有融入独特的艺术个性才能自成一家。 (Sáng tác nghệ thuật có thể khởi đầu từ việc sao chép và mô phỏng ban đầu, nhưng chỉ khi hòa quyện cá tính nghệ thuật độc đáo của riêng mình mới có thể tạo nên trường phái đỉnh cao.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 18 nét] |
| 某某 | mǒu | MỖ | [Đại từ] nào đó, một (người/vật) nào đó — Ví dụ: 掌握好“某”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “某” (ai đó) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 目前目前 | mù qián | MỤC TIỀN | [Danh từ / Phó từ] hiện tại, trước mắt, hiện nay — Ví dụ: 目前,由我国自主研发的新一代高端国产大飞机已正式进入密集商业航线常态化运营阶段。 (Hiện nay, thế hệ máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn cao cấp do nước ta tự chủ nghiên cứu phát triển đã chính thức bước vào giai đoạn vận hành thương mại thường thái trên các đường bay dày đặc.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 25 nét] |
| 哪怕哪怕 | nǎ pà | NẢ PHẠ | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, dẫu là — Ví dụ: 哪怕前方的科研攻坚道路上充满荆棘与未知险阻,我们也誓要迎难而上、勇攀科学高峰。 (Dẫu cho chặng đường nghiên cứu khoa học phía trước có đầy chông gai và thử thách chưa biết, chúng ta cũng quyết tâm đạp bằng gian khó, dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 脑袋腦袋 | nǎo dài | NÃO ĐẠI | [Danh từ] đầu, cái đầu; đầu óc, trí óc — Ví dụ: 在遇到复杂算法难题时不妨先出去散散步换个心情,让紧绷疲劳的脑袋好好放空片刻。 (Khi gặp phải bài toán thuật toán phức tạp hóc búa, sao bạn không thử ra ngoài đi dạo đổi gió một chút để cho cái đầu căng thẳng mệt mỏi được thả lỏng thư thái đôi hồi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 能干能幹 | néng gàn | NĂNG CAN | [Tính từ] tháo vát, đảm đang, có năng lực, thạo việc — Ví dụ: 这位年轻能干的项目经理不仅业务精湛熟练,更善于凝聚团队力量共同攻坚克难。 (Người quản lý dự án trẻ tuổi tháo vát này không chỉ có chuyên môn tinh thông thành thạo mà còn rất giỏi gắn kết sức mạnh tập thể cùng nhau vượt khó.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 年纪年紀 | nián jì | NIÊN KỶ | [Danh từ] tuổi tác, tuổi — Ví dụ: 这位老院士虽然已到期颐之年,依然精神矍铄,每天坚持指导青年科研团队攻克学术难题。 (Vị viện sĩ lão thành này tuy tuổi tác đã gần trăm tuổi nhưng tinh thần vẫn quắc thước minh mẫn, mỗi ngày đều kiên trì hướng dẫn các nhà nghiên cứu trẻ chinh phục những đề tài học thuật hóc búa.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 牛仔裤牛仔褲 | niú zǎi kù | NGƯU TỂ KHỐ | [Danh từ] quần bò, quần jeans — Ví dụ: 经典复古的深蓝色纯棉牛仔裤以其耐磨舒适与百搭版型,深受全球年轻人的喜爱。 (Chiếc quần jeans cotton màu xanh đậm phong cách cổ điển nhờ vào độ bền chống mài mòn, sự thoải mái và phom dáng dễ phối đồ đã được giới trẻ khắp thế giới vô cùng ưa chuộng.) [Bộ thủ: 牛 (NGƯU) • 33 nét] |
| 农业農業 | nóng yè | NÔNG NGHIỆP | [Danh từ] nông nghiệp — Ví dụ: 现代数字农业深度融合了卫星遥感、物联网与智能水肥一体化灌溉技术,实现了精准高效耕作。 (Nông nghiệp kỹ thuật số hiện đại kết hợp sâu sắc công nghệ viễn thám vệ tinh, Internet vạn vật (IoT) cùng kỹ thuật tưới phân bón thông minh khép kín, hiện thực hóa canh tác chuẩn xác hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 拍拍 | pāi | PHÁCH | [Động từ] vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地拍。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách bắn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 派派 | pài | PHÁI | [Động từ] cử, phái đi; phái, trường phái — Ví dụ: 公司派我去上海参加一个会议。 (Công ty cử tôi đi Thượng Hải tham gia một cuộc họp.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 培养培養 | péi yǎng | BỒI DƯỠNG | [Động từ / Danh từ] bồi dưỡng, đào tạo, nuôi cấy — Ví dụ: 高等教育机构应当注重培养青年学子的独立批判性思维、跨学科创新意识与卓越实践动手能力。 (Các cơ sở giáo dục đại học cần chú trọng bồi dưỡng cho sinh viên trẻ tư duy phản biện độc lập, ý thức đổi mới sáng tạo liên ngành cùng năng lực thực hành thao tác xuất sắc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 佩服佩服 | pèi fú | BỘI PHỤC | [Động từ] khâm phục, thán phục, bái phục — Ví dụ: 面对复杂严峻的技术瓶颈,他凭借坚韧不拔的毅力带领团队历经数百次失败终获成功,令人深感佩服。 (Đứng trước rào cản kỹ thuật phức tạp khắc nghiệt, anh ấy nhờ vào nghị lực kiên cường bất khuất đã dẫn dắt cả đội vượt qua hàng trăm lần thất bại để chạm tới thành công, khiến ai nấy đều vô cùng khâm phục.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 披披 | pī | PHI | [Động từ] khoác lên, choàng lên — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地披。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Phi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 疲劳疲勞 | pí láo | BÌ LAO | [Tính từ] mệt mỏi — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持疲劳的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái mệt mỏi đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 片片 | piàn | PHIẾN | [Danh từ / Lượng từ] mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc) — Ví dụ: 放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 10 nét] |
| 频道頻道 | pín dào | TẦN ĐẠO | [Danh từ] kênh truyền hình, kênh phát thanh, tần số — Ví dụ: 国家地理科学纪录片频道全天候播放高清自然科普纪录片,深受广大青少年自然爱好者的青睐。 (Kênh phim tài liệu khoa học địa lý quốc gia phát sóng các thước phim tài liệu phổ biến khoa học tự nhiên độ nét cao suốt 24/7, rất được đông đảo các bạn trẻ yêu thiên nhiên ưa thích.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 平平 | píng | BÌNH | [Tính từ] bằng phẳng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持平的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bằng phẳng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 平方平方 | píng fāng | BÌNH PHƯƠNG | [Danh từ / Lượng từ] bình phương (lũy thừa 2); mét vuông (viết tắt) — Ví dụ: 这座现代化的国家生物医学实验室拥有数万平方米的高标准超净实验与研发空间。 (Phòng thí nghiệm y sinh quốc gia hiện đại này sở hữu không gian thí nghiệm và nghiên cứu phát triển siêu sạch tiêu chuẩn cao rộng hàng vạn mét vuông.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 平均平均 | píng jūn | BÌNH QUÂN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] bình quân, trung bình — Ví dụ: 随着医疗卫生条件的全面改善与人均生活水平的提升,我国居民人均预期寿命实现了显著增长。 (Cùng với sự cải thiện toàn diện của điều kiện y tế vệ sinh và mức sống người dân, tuổi thọ kỳ vọng bình quân của người dân nước ta đã tăng trưởng rõ rệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 破坏破壞 | pò huài | PHÁ HOẠI | [Động từ / Danh từ] phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại — Ví dụ: 严厉禁止任何人在国家自然保护区核心区域内从事开矿、砍伐等破坏生态红线的违法活动。 (Nghiêm cấm tuyệt đối bất kỳ ai tiến hành các hoạt động khai khoáng, chặt phá rừng vi phạm pháp luật hủy hoại lằn ranh đỏ sinh thái bên trong vùng lõi khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 期待期待 | qī dài | KỲ ĐÃI | [Động từ / Danh từ] kỳ vọng, trông đợi, mong chờ — Ví dụ: 我们热切期待与全球各国青年科学家进一步深化前沿探索合作,共同携手开创美好的科技未来。 (Chúng tôi nồng nhiệt kỳ vọng và đón đợi việc làm sâu sắc hơn nữa mối quan hệ hợp tác thám hiểm tiên phong cùng các nhà khoa học trẻ toàn cầu, chung tay mở lối tương lai khoa học công nghệ tươi đẹp.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 20 nét] |
| 奇迹奇蹟 | qí jì | CƠ TÍCH | [Danh từ] kỳ tích, điều kỳ diệu — Ví dụ: 一代代塞罕坝务林人把昔日飞鸟不栖的荒原沙地蜕变成了百万亩林海,创造了荒原变绿洲的人间奇迹。 (Bao thế hệ người trồng rừng Saihanba đã biến vùng đất hoang hóa cát bụi chim không thèm đậu năm nào thành rừng cây bạt ngàn triệu mẫu, kiến tạo nên kỳ tích trần gian biến sa mạc thành ốc đảo xanh.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 牵牽 | qiān | KHIÊN | [Động từ] dắt, dắt tay, kéo theo; bận tâm — Ví dụ: 傍晚在细软的金黄色沙滩上漫步,父母微笑着牵着孩子稚嫩的小手,画面温馨而美好。 (Buổi hoàng hôn dạo bước trên bờ cát vàng óng mịn màng, cha mẹ mỉm cười dắt đôi bàn tay nhỏ bé non nớt của con thơ, khung cảnh thật êm đềm và tươi đẹp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 前途前途 | qián tú | TIỀN ĐỒ | [Danh từ] tiền đồ, tương lai phía trước — Ví dụ: 新时代青年学子生逢盛世、重任在肩,脚踏实地勇攀科学高峰,必定拥有无比光明广阔的前途。 (Sinh viên thanh niên thời đại mới sinh ra trong thời kỳ phát triển rực rỡ, mang trên vai trọng trách lớn lao, kiên định từng bước trèo lên đỉnh cao khoa học nhất định sẽ có tiền đồ xán lạn và rộng mở vô cùng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 枪槍 | qiāng | THƯƠNG | [Động từ] súng — Ví dụ: 警察在执行任务时缴获了一把违禁的枪支。 (Cảnh sát trong lúc thi hành nhiệm vụ đã thu giữ một khẩu súng trái phép.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 9 nét] |
| 抢搶 | qiǎng | THƯƠNG | [Động từ] tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy — Ví dụ: 在抢险救灾黄金救援期内,全体搜救队员分秒必争、全力抢救每一条被困受灾群众的宝贵生命。 (Trong khoảng thời gian vàng cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ chiến sĩ tìm kiếm cứu nạn đã tranh thủ từng giây từng phút, dốc toàn lực giành giật lại từng mạng sống quý giá của người dân bị nạn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 巧妙巧妙 | qiǎo miào | XẢO DIỆU | [Tính từ] khéo léo, tinh xảo, tài tình — Ví dụ: 赵州桥采用了巧妙的“敞肩拱”结构设计,历经一千四百余年风雨洪水依然完好无损、巍然屹立。 (Cầu Triệu Châu áp dụng thiết kế kết cấu vòm mở 'sáng vai' vô cùng tài tình, trải qua hơn 1.400 năm dầm mưa dãi nắng và lũ lụt lớn vẫn nguyên vẹn không sứt mẻ, đứng sừng sững uy nghiêm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 亲切親切 | qīn qiè | THÂN TIẾP | [Tính từ] thân thiết, ân cần, niềm nở — Ví dụ: 老科学家在实验室里与青年研究生促膝交谈,话语亲切和蔼,给予了大家莫大的鼓舞与关怀。 (Nhà khoa học lão thành trong phòng thí nghiệm ngồi trò chuyện ân cần cùng các nghiên cứu sinh trẻ tuổi, lời nói thân tình ấm áp đã tiếp thêm cho mọi người niềm cổ vũ và sự quan tâm to lớn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 勤奋勤奮 | qín fèn | CẦN PHẤN | [Tính từ] cần cù, chăm chỉ, siêng năng — Ví dụ: 书山有路勤为径,学海无涯苦作舟;唯有常年保持勤奋笃学的坚毅姿态,才能攀登学术的高峰。 (Đường lên núi sách siêng năng làm lối, biển học vô bờ gian khổ làm thuyền; chỉ có luôn giữ trọn tư thế cần cù siêng năng học hỏi mới có thể trèo lên đỉnh cao học thuật.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 青春青春 | qīng chūn | THANH XUÂN | [Danh từ] tuổi trẻ, thanh xuân — Ví dụ: 青年一代应当在火热的社会实践中挥洒青春汗水,用拼搏奋斗书写无悔的人生芳华。 (Thế hệ thanh niên cần dấn thân trong thực tiễn xã hội sôi động để cống hiến những giọt mồ hôi của tuổi trẻ, dùng sự phấn đấu kiên cường viết nên khúc ca thanh xuân không hối tiếc.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 20 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Phân Biệt Cặp Từ Thương Mại Dễ Nhầm Trong BCT: “预订 (yùdìng)” vs “预定 (yùdìng)”
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong Bài 12 (trang 141), giáo trình giải thích rõ sự khác biệt giữa hai từ đồng âm “yùdìng”: 1) “预订” (với bộ Ngôn 讠 trong chữ 订) mang nghĩa đặt mua trước hàng hóa hoặc dịch vụ thương mại có giao dịch như vé máy bay (预订机票), phòng khách sạn (预订房间), bàn tiệc (预订座位); 2) “预定” (với chữ 定) mang nghĩa dự kiến, ấn định trước về mặt thời gian hoặc kế hoạch nội bộ như “预定时间 (thời gian dự kiến)”, “预定计划 (kế hoạch dự định)”. Nắm vững sự khác biệt này giúp thí sinh tránh mất điểm đáng tiếc trong phần Đọc hiểu BCT và HSK 4–5.
01 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
HSK 9 · Mỹ học Thi ca Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Trích từ luận thi Tư Không Đồ, thường dùng để ngợi ca đỉnh cao của sự khéo léo, tinh tế đến mức không cần lộ liễu mà người thưởng lãm vẫn cảm trọn vẹn phong tình.
02 Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫)
HSK 4 · Mẫu câu khuyên canPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động.
03 Cấu trúc phản biện khẳng định: “不是……而是……” (Không phải là... mà là...) (并列反驳关联词:“不是……而是……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ định một quan điểm hay nguyên nhân sai lệch ở vế trước và lập tức khẳng định bản chất đúng đắn ở vế sau.
04 Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc.
05 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 4 · Cấu trúc #051Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu mang ý nghĩa bị động nhưng không xuất hiện chữ 被, 让, 叫; chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành vi một cách tự nhiên.
06 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
07 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
HSK 4 · Cấu trúc #094Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ đa nghĩa: 1. Biểu thị điều bất ngờ ngược dự đoán; 2. Biểu thị sự nhượng bộ trước khi chuyển ý; 3. Giục giã hoặc mỉa mai nhẹ.
08 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
09 代词“其他”的用法
HSK 3 · Đại từ chỉ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ.
10 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
HSK 3 · Cấu trúc #029Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).
11 Cấu trúc 可能补语(否定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ PHỦ ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #042Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị không có khả năng hoặc điều kiện để đạt được kết quả của động tác (không thể làm nổi). Tần suất dùng cao gấp nhiều lần thể khẳng định.
12 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #063Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị chỉ cần đáp ứng điều kiện này là đủ để sinh ra kết quả, không cần thêm điều kiện khác (chỉ cần... là...).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống theo chuẩn Bài 12 sách Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp: “王经理让我先在网上______两张去广州参加交易会的往返机票。”
- A. 预订
- B. 预定
- C. 订购
- D. 预料
Đáp án chính xác: A. 预订
Giải thích chi tiết: Khi đặt trước vé máy bay (机票), vé tàu hoặc phòng khách sạn qua mạng, tiếng Trung thương mại sử dụng động từ “预订 (yùdìng)”.
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “健康的( )关系建立在相互尊重、彼此包容、人格独立与共同追求进步的崇高基础之上。” (Một tình yêu đôi lứa lành mạnh được xây đắp trên nền tảng cao đẹp của sự tôn trọng lẫn nhau, bao dung thấu hiểu, nhân cách độc lập và cùng nhau phấn đấu tiến bộ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 恋爱 (liàn ài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “恋爱” (liàn ài - âm Hán Việt: LUYẾN ÁI, động từ / danh từ) mang nghĩa “yêu đương, tình yêu đôi lứa”. Câu hoàn chỉnh: “健康的恋爱关系建立在相互尊重、彼此包容、人格独立与共同追求进步的崇高基础之上。” (Một tình yêu đôi lứa lành mạnh được xây đắp trên nền tảng cao đẹp của sự tôn trọng lẫn nhau, bao dung thấu hiểu, nhân cách độc lập và cùng nhau phấn đấu tiến bộ.). Các phương án còn lại: 灵活 (linh hoạt, mềm dẻo, nhạy bén), 陆续 (lần lượt, liên tục, lục tục), 贸易 (thương mại, mậu dịch, buôn bán quốc tế).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不要太 / 别太 + Tính từ / Động từ (+ Tân ngữ)” (Mẫu câu khuyên can: “不要太……” / “别太……” (Đừng quá...) (句型“不要太……”表示劝诫))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不要太 / 别太 + Tính từ / Động từ (+ Tân ngữ)”: Dùng để khuyên nhủ ai đó không nên làm việc gì thái quá, giữ trạng thái cân bằng và chừng mực trong suy nghĩ và hành động. Câu chuẩn xác trong sách là: “不要太在乎钱,健康和亲情比什么都重要。” (Đừng quá coi trọng tiền bạc, sức khỏe và tình thân quan trọng hơn bất cứ điều gì.) và “面对困难时不要太着急,冷静下来总会有解决的办法。” (Khi đối mặt khó khăn đừng quá sốt ruột, bình tĩnh lại luôn sẽ có cách giải quyết.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景( )。” (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 明信片 (míng xìn piàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “明信片” (míng xìn piàn - âm Hán Việt: MINH TÍN PHIẾN, danh từ) mang nghĩa “bưu thiếp, thiệp chúc mừng”. Câu hoàn chỉnh: “在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景明信片。” (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.). Các phương án còn lại: 模仿 (bắt chước, mô phỏng, nhại theo), 哪怕 (cho dù, dẫu cho, dẫu là), 农业 (nông nghiệp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 竟然 / 居然 + Vị ngữ (Kết quả bất ngờ)” (Phó từ bất ngờ: “竟然 / 居然” (Vậy mà, lại có thể) (语气副词:“竟然 / 居然”表示出乎意料))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 竟然 / 居然 + Vị ngữ (Kết quả bất ngờ)”: Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra hoàn toàn vượt ngoài dự tính và tưởng tượng, mang sắc thái kinh ngạc. Câu chuẩn xác trong sách là: “在这个偏僻的小村庄里,竟然藏着如此壮观的美景。” (Trong ngôi làng nhỏ hẻo lánh này, vậy mà lại ẩn chứa cảnh sắc tráng lệ đến thế.) và “他第一次去国外旅行,居然能流利地用外语交流。” (Anh ấy lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài, vậy mà lại có thể giao tiếp ngoại ngữ lưu loát.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一( )金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。” (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 片 (piàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “片” (piàn - âm Hán Việt: PHIẾN, danh từ / lượng từ) mang nghĩa “mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc)”. Câu hoàn chỉnh: “放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。” (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.). Các phương án còn lại: 平方 (bình phương (lũy thừa 2); mét vuông (viết tắt)), 期待 (kỳ vọng, trông đợi, mong chờ), 枪 (súng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề 1, 甚至 (连) + Tình huống cực đoan” (Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề 1, 甚至 (连) + Tình huống cực đoan”: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả). Câu chuẩn xác trong sách là: “他激动得说不出话来,甚至流下了眼泪。” (Anh ấy xúc động đến mức không nói nên lời, thậm chí còn rơi nước mắt.) và “大夫给我看病。” (Bác sĩ khám bệnh cho tôi.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 295 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语 (295 trang • 186.91 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2 - HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Luyện đọc không Pinyin | Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). | Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập | Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 295 trang và kiểm tra định kỳ. | Tải file PDF (186.91 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - Business Chinese for Beginner Speaking (295 trang)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Khẩu Ngữ Tiếng Trung Thương Mại Sơ Cấp - 初级商务汉语口语 (初级商务汉语口语) — Tác giả: Chủ biên Đổng Cẩn (董瑾), Vương Dân (王民), Trương Bảo Linh (张宝玲) — NXB Ngoại ngữ & Nghiên cứu Giảng dạy (FLTRP) — NXB Ngoại ngữ & Nghiên cứu Giảng dạy Bắc Kinh (外语教学与研究出版社 - FLTRP, ISBN 978-7-5600-6982-1) (295 trang).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (186.91 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 295 trang với dung lượng 186.91 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.
Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ HSK 2 - HSK 4 thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (295 Trang • 186.91 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



