Tải Sách Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nhập (HSK 1–2 • BLCUP) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 副词“最”表示最高级
- 02 结果补语“完 / 懂 / 错”
- 03 假设复句“要是……(的话),就……”
- 04 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
- 05 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
- 06 动词“打算”表示意图
- 07 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
- 08 动词“以为”表示认知偏差
- 09 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 10 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 11 Cấu trúc 属性并列(既……又/也……) (KÝ HỰU)
- 12 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese) (汉语口语速成 入门篇上(第三版)) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do GS. Mã Tiễn Phi (马箭飞 - Ma Jianfei) • BLCUP biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Sơ Cấp (HSK 1–2) với tổng dung lượng 175 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 175 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 3.380
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)"
Ấn phẩm Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
这家宾馆环境真安静,让人感觉很舒服。
Khách sạn này môi trường yên tĩnh thật, tạo cảm giác rất dễ chịu.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
这家宾馆环境真安静,让人感觉很舒服。這家賓館環境真安靜,讓人感覺很舒服。
Khách sạn này môi trường yên tĩnh thật, tạo cảm giác rất dễ chịu.
电影还有一会儿才开始,你去哪儿?電影還有一會兒才開始,你去哪兒?
Phim còn một lúc nữa mới chiếu, bạn đi đâu thế?
大山的汉语说得跟中国人一样好。大山的漢語說得跟中國人一樣好。
Tiếng Trung của Đại Sơn nói hay như người Trung Quốc vậy.
垃圾不能乱扔,要放到垃圾桶里,不然别人容易滑倒。垃圾不能亂扔,要放到垃圾桶裡,不然別人容易滑倒。
Rác không được vứt bừa bãi, phải bỏ vào thùng rác, nếu không người khác dễ trượt ngã lắm.
谢谢老师,有老师的鼓励,我们就可以放心了。謝謝老師,有老師的鼓勵,我們就可以放心了。
Cảm ơn cô, có sự động viên của cô là chúng em có thể yên tâm rồi.
我经常骑自行车上学,周末还去打篮球。我經常騎自行車上學,週末還去打籃球。
Tôi thường xuyên đạp xe đạp đi học, cuối tuần còn đi đánh bóng rổ nữa.
马上期末考试了,希望大家都能取得优异成绩。馬上期末考試了,希望大家都能取得優異成績。
Sắp thi cuối kỳ rồi, hy vọng mọi người đều đạt được thành tích xuất sắc.
我借了一本现代汉语词典和一本语法书。我借了一本現代漢語詞典和一本語法書。
Tôi mượn một cuốn từ điển Hán ngữ hiện đại và một cuốn sách ngữ pháp.
吃完饭把桌子擦干净,碗筷洗好。吃完飯把桌子擦乾淨,碗筷洗好。
Ăn cơm xong lau bàn cho sạch sẽ, rửa bát đũa cẩn thận nhé.
这里的菜式虽然简单,但味道一定很棒。這裡的菜式雖然簡單,但味道一定很棒。
Món ăn ở đây tuy đơn giản nhưng hương vị chắc chắn tuyệt lắm.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 前前 | qián | TIỀN | [Phương vị từ] trước — Ví dụ: 三天前我去看了电影。 (Ba ngày trước tôi đã đi xem phim.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 14 nét] |
| 少少 | shǎo | THIỂU | [Tính từ] ít — Ví dụ: 杯子里水很少。 (Nước trong cốc rất ít.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 8 nét] |
| 岁歲 | suì | TUẾ | [Lượng từ] tuổi — Ví dụ: 我今年二十岁。 (Năm nay tôi hai mươi tuổi.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 8 nét] |
| 下午下午 | xià wǔ | HẠ NGỌ | [Danh từ] buổi chiều — Ví dụ: 我下午喝茶。 (Buổi chiều tôi uống trà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 学校學校 | xué xiào | HỌC HIỆU | [Danh từ] trường học — Ví dụ: 我们的学校很大。 (Trường học của chúng tôi rất to.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 中国中國 | Zhōng guó | TRUNG QUỐC | [Danh từ] Trung Quốc — Ví dụ: 我想去中国学习汉语。 (Tôi muốn đến Trung Quốc học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 18 nét] |
| 白白 | bái | BẠCH | [Tính từ] trắng — Ví dụ: 我喜欢白色的猫。 (Tôi thích con mèo màu trắng.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 10 nét] |
| 错錯 | cuò | THÁC | [Động từ] sai — Ví dụ: 这个字你写错了。 (Chữ này bạn viết sai rồi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 高高 | gāo | CAO | [Tính từ] cao — Ví dụ: 这座山很高。 (Ngọn núi này rất cao.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 14 nét] |
| 红紅 | hóng | HỒNG | [Tính từ] màu đỏ — Ví dụ: 她穿了一件红色的苹果。 (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 觉得覺得 | jué de | GIÁO ĐẮC | [Động từ] cảm thấy — Ví dụ: 我觉得今天有点儿冷。 (Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 旅游旅游 | lǚ yóu | LỮ DU | [Động từ] du lịch — Ví dụ: 我们打算去中国旅游。 (Chúng tôi dự định đi Trung Quốc du lịch.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 28 nét] |
| 便宜便宜 | pián yi | TIỆN NGHI | [Tính từ] giá rẻ — Ví dụ: 这里的苹果很便宜。 (Táo ở đây rất rẻ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 事情事情 | shì qing | SỰ TÌNH | [Danh từ] việc, sự việc — Ví dụ: 今天有很多事情要做。 (Hôm nay có rất nhiều việc phải làm.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 19 nét] |
| 为為 | wèi | VI | [Giới từ] vì, cho — Ví dụ: 这是为你买的礼物。 (Đây là món quà mua cho bạn.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 14 nét] |
| 颜色顏色 | yán sè | NHAN SẮC | [Danh từ] Màu sắc — Ví dụ: 你喜欢什么颜色? (Bạn thích màu sắc gì?) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 21 nét] |
| 鱼魚 | yú | NGƯ | [Danh từ] cá — Ví dụ: 猫喜欢吃鱼。 (Mèo thích ăn cá.) [Bộ thủ: 鱼 (NGƯ) • 14 nét] |
| 知道知道 | zhī dào | TRI ĐẠO | [Động từ] biết — Ví dụ: 我知道答案。 (Tôi biết đáp án.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 搬搬 | bān | BAN | [Động từ] chuyển, dọn (nhà, đồ đạc) — Ví dụ: 我们搬家了。 (Chúng tôi đã chuyển nhà.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 11 nét] |
| 必须必須 | bì xū | TẤT TU | [Phó từ] phải — Ví dụ: 你必须来。 (Bạn phải đến.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 超市超市 | chāo shì | SIÊU THỊ | [Danh từ] siêu thị — Ví dụ: 我去超市买东西。 (Tôi đi siêu thị mua đồ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 带帶 | dài | ĐỚI | [Động từ] mang theo, dẫn dắt — Ví dụ: 请带上伞。 (Xin hãy mang theo ô.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 东東 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] phía đông, hướng đông — Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc từ phía đông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 放心放心 | fàng xīn | PHÓNG TÂM | [Danh từ] Hãy yên tâm — Ví dụ: 你放心,我会的。 (Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ làm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 刮刮 | guā | QUÁT | [Động từ] thổi (gió); cạo (râu, vẩy) — Ví dụ: 风刮得很大。 (Gió thổi rất mạnh.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 花花 | huā | HOA | [Danh từ / Động từ] hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian) — Ví dụ: 这朵花很美。 (Bông hoa này rất đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 季节季節 | jì jié | QUÝ TIẾT | [Danh từ] mùa — Ví dụ: 这是什么季节? (Đây là mùa gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 结婚結婚 | jié hūn | KẾT HÔN | [Danh từ] kết hôn — Ví dụ: 他们结婚了。 (Họ đã kết hôn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 可爱可愛 | kě ài | KHẢ ÁI | [Tính từ] dễ thương — Ví dụ: 这孩子很可爱。 (Đứa bé này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 面条面條 | miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 胖胖 | pàng | BÀN | [Tính từ] béo — Ví dụ: 他有点儿胖。 (Anh ấy hơi béo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 热情熱情 | rè qíng | NHIỆT TÌNH | [Tính từ / Danh từ] nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê — Ví dụ: 他很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 叔叔叔叔 | shū shu | THÚC THÚC | [Danh từ] chú — Ví dụ: 这是我叔叔。 (Đây là chú của tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 体育体育 | tǐ yù | THỂ DỤC | [Danh từ] các môn thể thao — Ví dụ: 我喜欢体育运动。 (Tôi thích các môn thể thao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 为了为了 | wèi le | VI LIỄU | [Giới từ] cho — Ví dụ: 为了学习汉语。 (Để học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 27 nét] |
| 像像 | xiàng | TƯỢNG | [Động từ / Danh từ / Phó từ] giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh — Ví dụ: 他长得像爸爸。 (Anh ấy trông giống bố.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 眼镜眼鏡 | yǎn jìng | NHÃN KÍNH | [Danh từ] kính — Ví dụ: 他戴着一副眼镜。 (Anh ấy đeo một cặp kính.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 音乐音樂 | yīn yuè | ÂM LẠC | [Danh từ] âm nhạc — Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 16 nét] |
| 站站 | zhàn | TRẠM | [Danh từ] đứng — Ví dụ: 请站起来。 (Xin hãy đứng dậy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 13 nét] |
| 祝祝 | zhù | CHÚC | [Động từ] chúc, chúc phúc chúc mừng — Ví dụ: 祝你生日快乐。 (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 本本 | běn | BẢN | [Lượng từ] cuốn, quyển (sách) — Ví dụ: 我看了一本书。 (Tôi đã đọc một quyển sách.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 点点 | diǎn | ĐIỂM | [Lượng từ] điểm — Ví dụ: 现在是八点。 (Bây giờ là tám giờ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 11 nét] |
| 二二 | èr | NHỊ | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个弟弟。 (Tôi có hai người em trai.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 12 nét] |
| 喝喝 | hē | HÚP | [Động từ] uống — Ví dụ: 我想喝水。 (Tôi muốn uống nước.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 看看 | kàn | KHÁN | [Động từ] nhìn, xem, đọc — Ví dụ: 我看书。 (Tôi đọc sách.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 猫貓 | māo | MIÊU | [Danh từ] con mèo — Ví dụ: 这只小猫很可爱。 (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 犬 (KHUYỂN) • 14 nét] |
| 年年 | nián | NIÊN | [Danh từ] năm (thời gian) — Ví dụ: 我在中国住了一年。 (Tôi đã sống ở Trung Quốc một năm.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 10 nét] |
| 认识認識 | rèn shi | NHẬN THỨC | [Động từ] quen biết, nhận biết — Ví dụ: 很高兴认识你。 (Rất vui được quen biết bạn.) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 27 nét] |
| 时時 | shí | THỜI | [Danh từ] thời gian, giờ — Ví dụ: 开会时间到了。 (Thời gian họp đến rồi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 听聽 | tīng | THÍNH | [Động từ] nghe — Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 10 nét] |
| 小小 | xiǎo | TIỂU | [Tính từ] nhỏ, bé — Ví dụ: 这个苹果很小。 (Quả táo này rất nhỏ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 13 nét] |
| 椅子椅子 | yǐ zi | Ỷ TỬ | [Danh từ] cái ghế — Ví dụ: 请坐在椅子上。 (Mời ngồi trên ghế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 字字 | zì | TỰ | [Danh từ] chữ, từ — Ví dụ: 这个汉字怎么写? (Chữ Hán này viết như thế nào?) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 别別 | bié | BIỆT | [Phó từ] đừng, chớ; khác; từ biệt — Ví dụ: 你别说话。 (Bạn đừng nói chuyện.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 8 nét] |
| 得得 | de | ĐẮC | [Trợ từ] trợ từ kết cấu (nối động từ với bổ ngữ: 跑得快) — Ví dụ: 他跑得很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 14 nét] |
| 公斤公斤 | gōng jīn | CÔNG CÂN | [Danh từ] kilôgam — Ví dụ: 我买了两公斤苹果。 (Tôi đã mua hai cân (kg) táo.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 22 nét] |
| 鸡蛋雞蛋 | jī dàn | KÊ ĐẢN | [Danh từ] trứng — Ví dụ: 早上我吃了一个鸡蛋。 (Buổi sáng tôi đã ăn một quả trứng gà.) [Bộ thủ: 鸟 (ĐIỂU) • 20 nét] |
| 可以可以 | kě yǐ | KHẢ DĨ | [Trợ động từ] có thể, được — Ví dụ: 我可以坐这里吗? (Tôi có thể ngồi ở đây không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 妹妹妹妹 | mèi mei | MUỘI MUỘI | [Danh từ] em gái — Ví dụ: 我妹妹今年十岁。 (Em gái tôi năm nay mười tuổi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
02 结果补语“完 / 懂 / 错”
HSK 2 · Bổ ngữ kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để biểu thị kết quả của động tác (xong, hiểu, sai).
03 假设复句“要是……(的话),就……”
HSK 2 · Câu điều kiện giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong khẩu ngữ để đưa ra điều kiện giả thiết ('nếu... thì...'), biểu đạt tự nhiên và thân mật hơn cấu trúc 如果……就…….
04 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #020Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một động tác hay hành vi đang xảy ra tại thời điểm nói (đang... nè).
05 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #052Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.
06 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
07 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
HSK 3 · So sánh bằngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó.
08 动词“以为”表示认知偏差
HSK 3 · Động từ tâm lýPhân tích học thuật & Cách dùng: 以为 dùng khi người nói từng tưởng hoặc ngỡ là như vậy, nhưng thực tế lại trái ngược với phỏng đoán ban đầu.
09 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
10 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
11 Cấu trúc 属性并列(既……又/也……) (KÝ HỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #074Phân tích học thuật & Cách dùng: Kết nối hai tính chất hoặc đặc điểm cùng tồn tại đồng thời trên một người hoặc sự vật (vừa... lại vừa...).
12 Phó từ khẳng định: “果然” (Quả nhiên) (副词“果然”表示意料之中)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '果然' đặt trước vị ngữ để biểu thị sự việc thực tế diễn ra hoàn toàn trùng khớp với điều đã dự đoán, mong đợi hoặc nghe nói từ trước.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “三天( )我去看了电影。” (Ba ngày trước tôi đã đi xem phim.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 前 (qián)
Giải thích chuyên sâu: Từ “前” (qián - âm Hán Việt: TIỀN, phương vị từ) mang nghĩa “trước”. Câu hoàn chỉnh: “三天前我去看了电影。” (Ba ngày trước tôi đã đi xem phim.). Các phương án còn lại: 下午 (buổi chiều), 白 (trắng), 旅游 (du lịch).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + [完 / 懂 / 对 / 错] + (Tân ngữ)” (结果补语“完 / 懂 / 错”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + [完 / 懂 / 对 / 错] + (Tân ngữ)”: Động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để biểu thị kết quả của động tác (xong, hiểu, sai). Câu chuẩn xác trong sách là: “我听懂了老师的话。” (Tôi đã nghe hiểu lời thầy giáo.) và “作业我已经做完了。” (Bài tập tôi đã làm xong rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们( )家了。” (Chúng tôi đã chuyển nhà.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 搬 (bān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “搬” (bān - âm Hán Việt: BAN, động từ) mang nghĩa “chuyển, dọn (nhà, đồ đạc)”. Câu hoàn chỉnh: “我们搬家了。” (Chúng tôi đã chuyển nhà.). Các phương án còn lại: 带 (mang theo, dẫn dắt), 刮 (thổi (gió); cạo (râu, vẩy)), 脸 (khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)” (Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)”: Biểu thị một động tác hay hành vi đang xảy ra tại thời điểm nói (đang... nè). Câu chuẩn xác trong sách là: “我们正在上汉语课呢。” (Chúng tôi đang trong giờ học tiếng Trung đây.) và “我得去上班了。” (Tôi phải đi làm rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他长得( )爸爸。” (Anh ấy trông giống bố.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 像 (xiàng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “像” (xiàng - âm Hán Việt: TƯỢNG, động từ / danh từ / phó từ) mang nghĩa “giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh”. Câu hoàn chỉnh: “他长得像爸爸。” (Anh ấy trông giống bố.). Các phương án còn lại: 站 (đứng), 点 (điểm), 年 (năm (thời gian)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 打算 + Động từ / Cụm động từ” (动词“打算”表示意图)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 打算 + Động từ / Cụm động từ”: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai. Câu chuẩn xác trong sách là: “周末你有什么打算?” (Cuối tuần bạn có dự định gì?) và “我打算去北方旅游。” (Tôi dự định đi miền Bắc du lịch.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese) ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nhập Môn Thiên Thượng (Short-Term Spoken Chinese)" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1–2 • BLCUP. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



