Tải Sách Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nâng (HSK 3–4 • BLCUP) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
- 02 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 03 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
- 04 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 05 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
- 06 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
- 07 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 08 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 09 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 10 Cặp liên từ điều kiện bài trừ duy nhất: “除非……才/否则……” (Trừ phi... mới/bằng không...) (条件关联词:“除非……才/否则……”)
- 11 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 12 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese) (汉语口语速成 提高篇(第三版)) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do GS. Mã Tiễn Phi (马箭飞) • BLCUP biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Trung Cấp (HSK 3–4) với tổng dung lượng 210 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 210 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.340
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)"
Ấn phẩm Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
那件绿色的衬衫怎么样?
Còn chiếc áo sơ mi màu xanh lục kia thì sao?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
那件绿色的衬衫怎么样?那件綠色的襯衫怎麼樣?
Còn chiếc áo sơ mi màu xanh lục kia thì sao?
这件外套要八百元,有点儿贵。這件外套要八百元,有點兒貴。
Chiếc áo khoác này tận tám trăm tệ, hơi đắt một chút.
回到家闻到花香,感觉一身的疲劳都没了。回到家聞到花香,感覺一身的疲勞都沒了。
Về đến nhà ngửi thấy hương hoa, cảm thấy bao nhiêu mệt mỏi đều tan biến.
昨天的中文水平考试,你考得怎么样?昨天的中文水平考試,你考得怎麼樣?
Kỳ thi năng lực Hán ngữ hôm qua bạn làm bài thế nào?
一整天站着迎接客人,其实非常辛苦。一整天站著迎接客人,其實非常辛苦。
Suốt cả ngày đứng đón khách, thật ra vô cùng vất vả.
我最近越来越胖了,以前的衣服都穿不下了。我最近越來越胖了,以前的衣服都穿不下了。
Dạo này tôi ngày càng béo lên rồi, quần áo trước đây đều không mặc vừa nữa.
先量一下体温,三十八度五,确实发烧了。先量一下體溫,三十八度五,確實發燒了。
Trước tiên đo nhiệt độ cơ thể đã, 38.5 độ, đúng là sốt rồi.
那你现在可要努力运动,争取变瘦一点儿。那你現在可要努力運動,爭取變瘦一點兒。
Thế thì bây giờ bạn phải chăm chỉ vận động, phấn đấu gầy đi một chút nhé.
刚才经理讲的方案,你听明白了吗?剛才經理講的方案,你聽明白了嗎?
Phương án giám đốc vừa giảng, bạn nghe đã hiểu rõ chưa?
经常锻炼身体,工作起来精力才会更充沛。經常鍛鍊身體,工作起來精力才會更充沛。
Thường xuyên rèn luyện thân thể thì khi làm việc tinh thần mới càng dồi dào.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 网球網球 | wǎng qiú | VÕNG CẦU | [Danh từ] quần vợt, bóng tennis — Ví dụ: 他打网球。 (Anh ấy chơi quần vợt.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 22 nét] |
| 无聊無聊 | wú liáo | VÔ LIÊU | [Tính từ] nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán — Ví dụ: 今天天气很无聊。 (Thời tiết hôm nay thật tẻ nhạt.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 限制限制 | xiàn zhì | HẠN CHẾ | [Danh từ] hạn chế, giới hạn — Ví dụ: 时间有限制。 (Thời gian có hạn chế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 心情心情 | xīn qíng | TÂM TÌNH | [Danh từ] tâm trạng, tâm trạng cảm xúc — Ví dụ: 我今天心情很好。 (Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 醒醒 | xǐng | TỈNH | [Động từ] tỉnh, thức dậy, tỉnh ngộ — Ví dụ: 他醒了。 (Anh ấy đã tỉnh.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 牙膏牙膏 | yá gāo | NHA CAO | [Danh từ] kem đánh răng — Ví dụ: 我买了一支牙膏。 (Tôi đã mua một tuýp kem đánh răng.) [Bộ thủ: 牙 (NHA) • 23 nét] |
| 阳光陽光 | yáng guāng | DƯƠNG QUANG | [Danh từ] ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ — Ví dụ: 阳光照在脸上。 (Ánh nắng chiếu lên mặt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 以以 | yǐ | DĨ | [Động từ] lấy, dùng, để, căn cứ theo — Ví dụ: 以诚待人。 (Đối xử với mọi người bằng sự chân thành.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 硬硬 | yìng | NGẠNH | [Tính từ] cứng, đanh thép, kiên cường — Ví dụ: 这个东西很硬。 (Cái đồ này rất cứng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 有趣有趣 | yǒu qù | HỮU THÚ | [Tính từ] thú vị, hay ho, hấp dẫn — Ví dụ: 这个故事很有趣。 (Câu chuyện này rất thú vị.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 23 nét] |
| 预习預習 | yù xí | DỰ TẬP | [Động từ] xem trước bài, chuẩn bị bài trước — Ví dụ: 我预习了新课文。 (Tôi đã xem trước bài khóa mới.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 咱们咱們 | zán men | TA MÔN | [Danh từ] chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe) — Ví dụ: 咱们一起去吧。 (Chúng ta cùng đi thôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 整理整理 | zhěng lǐ | CHỈNH LÝ | [Danh từ] chỉnh lý, thu dọn, sắp xếp — Ví dụ: 我整理了房间。 (Tôi đã dọn dẹp phòng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 知识知識 | zhī shi | TRI THỨC | [Danh từ] kiến thức, tri thức — Ví dụ: 他有很多知识。 (Anh ấy có nhiều kiến thức.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 至少至少 | zhì shǎo | CHÍ THIỂU | [Danh từ] ít nhất, tối thiểu — Ví dụ: 至少需要三个人。 (Ít nhất cần ba người.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 19 nét] |
| 主意主意 | zhǔ yi | CHỦ Ý | [Danh từ] chủ ý, ý kiến, ý tưởng, sáng kiến — Ví dụ: 我有一个好主意。 (Tôi có một ý tưởng hay.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 仔细仔細 | zǐ xì | TỂ TẾ | [Danh từ] cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ càng — Ví dụ: 请仔细听。 (Xin hãy nghe kỹ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 尊重尊重 | zūn zhòng | TÔN TRÙNG | [Danh từ] tôn trọng, kính trọng — Ví dụ: 我们尊重老人。 (Chúng tôi tôn trọng người già.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 17 nét] |
| 安静安靜 | ān jìng | AN TĨNH | [Tính từ] yên tĩnh — Ví dụ: 这里很安静。 (Nơi này rất yên tĩnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 饱飽 | bǎo | BÃO | [Tính từ] no bụng — Ví dụ: 我吃得很饱。 (Tôi ăn rất no.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 表演表演 | biǎo yǎn | BIỂU DIỄN | [Danh từ] biểu diễn, trình diễn — Ví dụ: 她表演得很精彩。 (Cô ấy biểu diễn rất xuất sắc.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 差差 | chà | SAI | [Tính từ] kém, thiếu, sai lệch — Ví dụ: 时间还差一点。 (Thời gian còn thiếu một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 春春 | chūn | XUÂN | [Động từ] mùa xuân — Ví dụ: 春天来了。 (Mùa xuân đã đến.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 12 nét] |
| 地地 | de | ĐỊA | [Trợ từ] đất đai — Ví dụ: 他高兴地笑了。 (Anh ấy vui vẻ cười.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 东東 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] phía đông, hướng đông — Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc từ phía đông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 发烧發燒 | fā shāo | PHÁT THIÊU | [Danh từ] sốt — Ví dụ: 他发烧了。 (Anh ấy bị sốt.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
| 敢敢 | gǎn | CẢM | [Động từ năng nguyện / Tính từ] dám, can đảm dũng cảm — Ví dụ: 他敢说实话。 (Anh ấy dám nói thật.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 关關 | guān | QUAN | [Động từ / Danh từ] đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải — Ví dụ: 请关灯。 (Xin hãy tắt đèn.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 13 nét] |
| 河河 | hé | HÀ | [Danh từ] con sông — Ví dụ: 河水很清澈。 (Nước sông rất trong.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 黄黃 | huáng | HOÀNG | [Tính từ] màu vàng — Ví dụ: 香蕉是黄色的。 (Chuối có màu vàng.) [Bộ thủ: 黃 (HOÀNG) • 10 nét] |
| 简单簡單 | jiǎn dān | GIẢN ĐƠN | [Tính từ] đơn giản — Ví dụ: 这很简单。 (Cái này rất đơn giản.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 节目節目 | jié mù | TIẾT MỤC | [Danh từ] chương trình — Ví dụ: 这是什么节目? (Đây là chương trình gì?) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 久久 | jiǔ | CỬU | [Động từ] lâu rồi — Ví dụ: 好久不见,你最近在忙些什么呢? (Lâu lắm không gặp, dạo này bạn đang bận gì thế?) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 空调空調 | kōng tiáo | KHÔNG ĐIỆU | [Động từ] Điều hòa không khí — Ví dụ: 夏天开空调很凉快。 (Mùa hè bật điều hòa rất mát.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 历史歷史 | lì shǐ | LỊCH SỬ | [Danh từ] lịch sử — Ví dụ: 我喜欢历史。 (Tôi thích lịch sử.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 马上馬上 | mǎ shàng | MÃ THƯỚNG | [Phó từ] Ngay lập tức — Ví dụ: 我马上就来。 (Tôi đến ngay đây.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 19 nét] |
| 南南 | nán | NAM | [Động từ] miền Nam — Ví dụ: 海南在中国南方。 (Hải Nam ở phía nam Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 14 nét] |
| 胖胖 | pàng | BÀN | [Tính từ] béo — Ví dụ: 他有点儿胖。 (Anh ấy hơi béo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 清楚清楚 | qīng chu | THANH SỞ | [Tính từ] rõ ràng — Ví dụ: 他说得很清楚。 (Anh ấy nói rất rõ ràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 伞傘 | sǎn | TẢN | [Danh từ] ô, cái dù che mưa nắng; lá chắn bảo vệ — Ví dụ: 我带一把伞。 (Tôi mang một chiếc ô.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 树樹 | shù | THỤ | [Động từ] cây — Ví dụ: 学校里有很多树。 (Trong trường học có rất nhiều cây.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 特别特別 | tè bié | ĐẶC BIỆT | [Phó từ] đặc biệt — Ví dụ: 今天天气特别好。 (Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 突然突然 | tū rán | ĐỘT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên — Ví dụ: 他突然回来了。 (Anh ấy đột nhiên quay về.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 位位 | wèi | VỊ | [Lượng từ] vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người) — Ví dụ: 这位是我的朋友。 (Vị này là bạn của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 相同相同 | xiāng tóng | TƯƠNG ĐỒNG | [Danh từ] tương đồng, giống nhau — Ví dụ: 我们有相同爱好。 (Chúng tôi có sở thích giống nhau.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 行李箱行李箱 | xíng li xiāng | HÀNG LÝ RƯƠNG | [Danh từ] va li — Ví dụ: 我的行李箱很重。 (Va li của tôi rất nặng.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 32 nét] |
| 一定一定 | yī dìng | NHẤT ĐỊNH | [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 我一定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 一直一直 | yī zhí | NHẤT TRỰC | [Phó từ] mọi lúc — Ví dụ: 他一直往前走。 (Anh ấy cứ đi thẳng về phía trước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 遇到遇到 | yù dào | NGỘ ĐÁO | [Danh từ] gặp phải — Ví dụ: 我遇到困难了。 (Tôi gặp khó khăn rồi.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 照相机照相機 | zhào xiàng jī | CHIẾU TƯƠNG CƠ | [Danh từ] máy ảnh — Ví dụ: 我买了新照相机。 (Tôi đã mua máy ảnh mới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 33 nét] |
| 祝祝 | zhù | CHÚC | [Động từ] chúc, chúc phúc chúc mừng — Ví dụ: 祝你生日快乐。 (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 白白 | bái | BẠCH | [Tính từ] trắng — Ví dụ: 我喜欢白色的猫。 (Tôi thích con mèo màu trắng.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 10 nét] |
| 穿穿 | chuān | XUYÊN | [Động từ] mặc áo quần, đi giày — Ví dụ: 今天天气冷,多穿一点。 (Hôm nay trời lạnh, mặc nhiều hơn một chút.) [Bộ thủ: 穴 (HUYỆT) • 14 nét] |
| 得得 | de | ĐẮC | [Trợ từ] trợ từ kết cấu (nối động từ với bổ ngữ: 跑得快) — Ví dụ: 他跑得很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 14 nét] |
| 告诉告訴 | gào su | CÁO TỐ | [Động từ] nói — Ví dụ: 请告诉我你的名字。 (Xin hãy nói cho tôi biết tên của bạn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 好吃好吃 | hǎo chī | HẢO CẬT | [Tính từ] thơm ngon — Ví dụ: 妈妈做的菜很好吃。 (Món mẹ nấu rất ngon.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 件件 | jiàn | KIỆN | [Lượng từ] chiếc, cái (áo, việc) — Ví dụ: 我买了一件衣服。 (Tôi đã mua một chiếc áo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 开始開始 | kāi shǐ | KHAI THUỶ | [Động từ] bắt đầu — Ví dụ: 我们八点开始上课。 (Chúng ta 8 giờ bắt đầu vào học.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 24 nét] |
| 两两 | liǎng | LƯỠNG | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个苹果。 (Tôi có hai quả táo.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 13 nét] |
| 男人男人 | nán rén | NAM NHÂN | [Danh từ] người đàn ông — Ví dụ: 那个男人是我的老师。 (Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
HSK 5 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm.
02 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
03 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
HSK 5 · Phó từ ngữ khíPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá một hành vi hay nhận định là hơi quá đáng hoặc chưa thỏa đáng, mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, lịch sự.
04 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
05 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
HSK 5 · Phó từ hạn địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc thu hẹp nguyên nhân, bản chất của một vấn đề về điểm mấu chốt nhất, mang sắc thái xem vấn đề rất đỗi giản đơn.
06 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
HSK 5 · Giới từ phương hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra mục tiêu định hướng hoặc đích đến mà hành động đang hướng tới.
07 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
08 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
09 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
10 Cặp liên từ điều kiện bài trừ duy nhất: “除非……才/否则……” (Trừ phi... mới/bằng không...) (条件关联词:“除非……才/否则……”)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị đây là điều kiện duy nhất có thể xoay chuyển tình thế, nếu không đáp ứng được thì tình huống tiêu cực chắc chắn xảy ra.
11 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
12 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
HSK 5 · Giới từ tiền đềPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu để đưa ra cơ sở, bối cảnh thực tế làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hay hành động phía sau.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他打( )。” (Anh ấy chơi quần vợt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 网球 (wǎng qiú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “网球” (wǎng qiú - âm Hán Việt: VÕNG CẦU, danh từ) mang nghĩa “quần vợt, bóng tennis”. Câu hoàn chỉnh: “他打网球。” (Anh ấy chơi quần vợt.). Các phương án còn lại: 心情 (tâm trạng, tâm trạng cảm xúc), 阳光 (ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ), 咱们 (chúng ta, chúng mình (bao gồm cả người nghe)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nguyên nhân khách quan,S + 难免 + Kết quả thường xảy ra” (Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nguyên nhân khách quan,S + 难免 + Kết quả thường xảy ra”: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh. Câu chuẩn xác trong sách là: “年轻人常年在外打拼,逢年过节难免会格外思念家乡的亲人。” (Người trẻ quanh năm bôn ba bên ngoài, mỗi dịp lễ tết khó tránh khỏi việc thêm da diết nhớ thương người thân nơi quê nhà.) và “面对新旧文化的碰撞,人们在观念上难免会产生一些分歧。” (Đối diện với sự va chạm giữa văn hóa mới và cũ, con người trên quan niệm khó tránh khỏi nảy sinh một vài bất đồng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这里很( )。” (Nơi này rất yên tĩnh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 安静 (ān jìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “安静” (ān jìng - âm Hán Việt: AN TĨNH, tính từ) mang nghĩa “yên tĩnh”. Câu hoàn chỉnh: “这里很安静。” (Nơi này rất yên tĩnh.). Các phương án còn lại: 差 (kém, thiếu, sai lệch), 东 (phía đông, hướng đông), 黄 (màu vàng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “既 + Đặc tính A,又 / 也 + Đặc tính B song song” (Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “既 + Đặc tính A,又 / 也 + Đặc tính B song song”: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương. Câu chuẩn xác trong sách là: “及时的心理疏导既能有效缓解焦虑,又能帮助人们重拾生活的信心。” (Việc khai thông tâm lý kịp thời vừa có thể giải tỏa lo âu hiệu quả, lại vừa giúp con người tìm lại niềm tin cuộc sống.) và “适度的体育锻炼既强健了体魄,也让紧绷的情绪得到了极大的放松。” (Rèn luyện thể thao điều độ vừa làm khỏe mạnh thể phách, cũng khiến cảm xúc căng thẳng được thả lỏng rất nhiều.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “海( )在中国南方。” (Hải Nam ở phía nam Trung Quốc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 南 (nán)
Giải thích chuyên sâu: Từ “南” (nán - âm Hán Việt: NAM, động từ) mang nghĩa “miền Nam”. Câu hoàn chỉnh: “海南在中国南方。” (Hải Nam ở phía nam Trung Quốc.). Các phương án còn lại: 伞 (ô, cái dù che mưa nắng; lá chắn bảo vệ), 突然 (đột nhiên), 一直 (mọi lúc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “朝 / 向 + Mục tiêu / Phương hướng + Động từ phát triển” (Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “朝 / 向 + Mục tiêu / Phương hướng + Động từ phát triển”: Dùng để chỉ ra mục tiêu định hướng hoặc đích đến mà hành động đang hướng tới. Câu chuẩn xác trong sách là: “乡村与城市正在朝着资源共享、优势互补的良性方向迈进。” (Nông thôn và thành thị đang cùng tiến bước hướng về phương hướng lành mạnh là chia sẻ tài nguyên và bổ trợ thế mạnh.) và “只要我们坚定地向着既定目标努力,任何困难都能迎刃而解。” (Chỉ cần chúng ta kiên định nỗ lực hướng tới mục tiêu đã định thì mọi khó khăn đều có thể được giải quyết dễ dàng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese) ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán - Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Khẩu Ngữ Cấp Tốc Tiếng Hán – Nâng Cao (Short-Term Spoken Chinese)" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 3–4 • BLCUP. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Khẩu ngữ & Giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



