Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (202 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (国际商务汉语教程) bản đầy đủ 202 trang (6.13 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 202 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1: 建立贸易关系 & 索取样品 (Thiết Lập Quan Hệ Thương Mại & Yêu Cầu Hàng Mẫu - Trang 3)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Thư Tín Ngoại Thương Trang Trọng: “如果贵方能……,我们将不胜感激”
- 01 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
- 02 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
- 03 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
- 04 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
- 05 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
- 06 Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”)
- 07 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
- 08 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 09 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
- 10 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
- 11 辩证转折结构“固然……然而……”
- 12 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 202 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế (国际商务汉语教程 - International Business Chinese Course, dày 202 trang, dung lượng 6.13 MB) do học giả Trương Thái Bình (张泰平) biên soạn trong quá trình giảng dạy Hán ngữ Thương mại tại Đại học Washington (Hoa Kỳ) là tài liệu chuyên sâu về đàm phán ngoại thương, soạn thảo thư tín thương mại và chứng từ xuất nhập khẩu. Mỗi bài học trong sách đều được thiết kế chặt chẽ gồm 6 học phần: 1. Hội thoại đàm phán (对话), 2. Luyện viết thư tín thương mại (书信练习), 3. Mẫu câu & Thay thế (句型和口语练习), 4. Bản tin kinh tế ngắn (新闻简讯), 5. Từ vựng chuyên ngành (生字词汇) và 6. Bài tập thực hành (作业), kèm Phụ lục các biểu mẫu vận đơn đường biển, đường hàng không và từ điển thuật ngữ ngoại thương.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (202 trang)
国际商务汉语教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 202 trang
- Dung lượng
- 6.13 MB
- Cấp độ
- HSK 4–HSK 6
- Lượt tải
- 1.390
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (国际商务汉语教程) do Trương Thái Bình (张泰平 - Zhang Taiping, Đại học Washington / NXB Đại học Bắc Kinh) biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社) • Ấn bản Song ngữ Trung – Anh luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 202 trang với dung lượng 6.13 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
随着中国经济的迅速发展和国际贸易的日益频繁,海内外学习者对国际商务汉语的需求日趋迫切。本教程围绕外贸洽谈、询盘报盘、签订合同、包装运输、保险索赔等真实商业环节编写,旨在培养学习者运用汉语处理国际商务业务的综合能力。
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Trung Quốc và hoạt động thương mại quốc tế ngày càng sôi động, nhu cầu học tiếng Trung thương mại quốc tế của người học trong và ngoài nước ngày càng cấp thiết. Giáo trình này được biên soạn xoay quanh các khâu nghiệp vụ thực tế như đàm phán ngoại thương, hỏi giá báo giá, ký kết hợp đồng, đóng gói vận chuyển, bảo hiểm và khiếu nại bồi thường, nhằm bồi dưỡng năng lực toàn diện xử lý nghiệp vụ thương mại quốc tế bằng tiếng Hán.
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (202 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 国际商务汉语教程 |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Trương Thái Bình (张泰平 - Zhang Taiping, Đại học Washington / NXB Đại học Bắc Kinh) |
| Nhà xuất bản | NXB Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社) • Ấn bản Song ngữ Trung – Anh |
| Số trang & Dung lượng file | 202 trang • 6.13 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | HSK 4 - HSK 6 (Tiếng Trung Thương Mại) |
| Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt | Trương Minh (张明 - Đại diện Công ty Thương mại Quốc tế Đệ Nhất 第一国际贸易公司) và Lý Lượng (李亮 - Đối tác xuất nhập khẩu) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 202 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (6.13 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 202 trang của cuốn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程:
| Phân Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Bài 1 – Bài 3 (Trang 1 – 48) | Thiết lập quan hệ giao dịch (建立贸易关系), yêu cầu gửi Catalogue & Bảng thông số kỹ thuật (目录和说明书), xin hàng mẫu (样品) và chiết khấu mẫu. |
| Phần 2 | Bài 4 – Bài 6 (Trang 49 – 96) | Hỏi giá (询盘), Báo giá cố định (实盘), Hoàn giá (还盘), đàm phán điều khoản giá FOB/CIF và phương thức thanh toán tín dụng thư L/C (信用证). |
| Phần 3 | Bài 7 – Bài 9 (Trang 97 – 142) | Đóng gói hàng hóa xuất khẩu (商品包装), Thuê tàu lưu cước vận tải biển (装运与交货), Bảo hiểm hàng hải (海运保险) và Giám định thương phẩm. |
| Phần 4 | Bài 10 – Bài 12 (Trang 143 – 176) | Ký kết hợp đồng ngoại thương (签订合同), Đại lý độc quyền (独家代理), Thương mại bù trừ, Đấu thầu quốc tế và Khiếu nại bồi thường (索赔与理赔). |
| Phần 5 | Phụ lục 1 & Phụ lục 2 (Trang 177 – 202) | Bộ biểu mẫu chứng từ vận tải quốc tế thực tế (各种货运表格: B/L, Packing List, Invoice) và Từ điển tổng hợp thuật ngữ Kinh tế Thương mại. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1: 建立贸易关系 & 索取样品 (Thiết Lập Quan Hệ Thương Mại & Yêu Cầu Hàng Mẫu - Trang 3)
Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程. Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
张明:李先生,我们是第一国际贸易公司的代表,希望能与贵公司建立直接的贸易关系。張明:李先生,我們是第一國際貿易公司的代表,希望能與貴公司建立直接的貿易關係。
Trương Minh: Ông Lý thân mến, chúng tôi là đại diện của Công ty Thương mại Quốc tế Đệ Nhất, hy vọng có thể thiết lập quan hệ thương mại trực tiếp với quý công ty.
李亮:非常欢迎!这是我们最新的产品目录和说明书,请您过目。李亮:非常歡迎!這是我們最新的產品目錄和說明書,請您過目。
Lý Lượng: Vô cùng hoan nghênh! Đây là cuốn danh mục sản phẩm (Catalogue) và bản thuyết minh kỹ thuật mới nhất của chúng tôi, xin mời ngài xem qua.
张明:如果贵方能航寄一份样品并给予样品折扣,我们将不胜感激。張明:如果貴方能航寄一份樣品並給予樣品折扣,我們將不勝感激。
Trương Minh: Nếu quý bên có thể gửi đường hàng không một bộ hàng mẫu và dành mức chiết khấu hàng mẫu, chúng tôi sẽ vô cùng cảm kích.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 贸易关系貿易關係 | màoyì guānxì | MẬU DỊCH QUAN HỆ | Danh từ: Quan hệ thương mại, quan hệ giao thương quốc tế |
| 目录目錄 | mùlù | MỤC LỤC | Danh từ: Danh mục hàng hóa (Catalogue), mục lục sản phẩm |
| 说明书說明書 | shuōmíngshū | THUYẾT MINH THƯ | Danh từ: Bản hướng dẫn sử dụng, tài liệu thông số kỹ thuật |
| 样品樣品 | yàngpǐn | DẠNG PHẨM | Danh từ: Hàng mẫu, mẫu thử nghiệm chào hàng |
| 折扣折扣 | zhékòu | CHIẾT KHẤU | Danh từ: Mức chiết khấu, giảm giá thương mại |
| 询盘詢盤 | xúnpán | TUẦN BÀN | Động từ / Danh từ: Hỏi giá, thư hỏi hàng trong ngoại thương |
| 报盘報盤 | bàopán | BÁO BÀN | Động từ / Danh từ: Báo giá, chào giá xuất nhập khẩu |
| 信用证信用證 | xìnyòngzhèng | TÍN DỤNG CHỨNG | Danh từ: Thư tín dụng (L/C - Letter of Credit) |
| 除夕除夕 | chú xī | TRỪ TỊCH | [Danh từ] đêm Giao thừa, đêm 30 Tết — Ví dụ: 每逢除夕之夜,无论身在何方的游子都会想方设法赶回家中,与家人围坐在一起吃团圆饭。 (Mỗi dịp đêm Giao thừa, người con xa xứ dẫu ở nơi chân trời góc bể nào cũng tìm mọi cách trở về nhà sum vầy cùng gia đình quây quần bên mâm cơm tất niên đoàn viên.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 22 nét] |
| 窗帘窗簾 | chuāng lián | SONG LIÊM | [Danh từ] rèm cửa, màn cửa — Ví dụ: 清晨拉开厚重遮光的米白色亚麻窗帘,和煦温暖的阳光瞬间洒满了整个温馨的书房。 (Sáng sớm kéo tấm rèm vải lanh màu be cản sáng dày dặn ra, ánh nắng ấm áp dịu dàng tức thì ngập tràn khắp căn phòng đọc sách ấm cúng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 刺激刺激 | cì jī | THÍCH KÍCH | [Động từ / Tính từ] kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp — Ví dụ: 国家推出了一揽子稳经济、促消费的组合政策,有效刺激了国内大循环市场的内生动力。 (Nhà nước đã ban hành gói chính sách đồng bộ nhằm ổn định kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng, kích thích hiệu quả động lực nội sinh của thị trường tuần hoàn nội địa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 醋醋 | cù | THỐ | [Động từ] giấm — Ví dụ: 这道菜放了点醋,吃起来酸甜可口。 (Món ăn này cho thêm chút giấm, ăn vào có vị chua ngọt rất vừa miệng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 13 nét] |
| 措施措施 | cuò shī | THỐ THI | [Danh từ] biện pháp, giải pháp, sách lược — Ví dụ: 为了应对极端高温干旱天气,水利部门迅速启动了一系列紧急科学调水灌溉保障措施。 (Nhằm ứng phó với thời tiết hạn hán nắng nóng cực đoan, ngành thủy lợi đã khẩn trương kích hoạt chuỗi biện pháp bảo đảm điều tiết cấp nước tưới tiêu khoa học khẩn cấp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 27 nét] |
| 打招呼打招呼 | dǎ zhāo hu | TÁ CHIÊU HÔ | [Động từ] chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước — Ví dụ: 每天清晨走进办公室,同事们都会热情微笑着相互打招呼,营造出温馨融洽的工作氛围。 (Mỗi sáng bước vào văn phòng, các đồng nghiệp đều niềm nở mỉm cười chào hỏi nhau, tạo nên một bầu không khí làm việc ấm áp và hòa đồng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 担任擔任 | dān rèn | ĐẢM NHÂM | [Động từ] đảm nhiệm, giữ chức vụ — Ví dụ: 这位资深科学家受邀担任了国家重点实验室学术委员会的主任委员。 (Nhà khoa học giàu kinh nghiệm này đã nhận lời đảm nhiệm vị trí Chủ nhiệm Hội đồng Học thuật của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 胆小鬼膽小鬼 | dǎn xiǎo guǐ | ĐẢM TIỂU QUỶ | [Danh từ] kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát — Ví dụ: 真正的勇士从来不是没有畏惧之人,只有在恐惧面前退缩逃避的人才是胆小鬼。 (Người dũng cảm thực sự chưa bao giờ là người không biết sợ hãi, chỉ có những kẻ chùn bước trốn chạy trước nỗi sợ mới đích thị là kẻ hèn nhát.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 33 nét] |
| 导致導致 | dǎo zhì | ĐẠO TRÍ | [Động từ] dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) — Ví dụ: 对工业废水长期未经达标处理就违规排放,直接导致了下游河流水质的严重恶化。 (Việc xả thải trái phép nước thải công nghiệp trong thời gian dài mà không qua xử lý đạt chuẩn đã trực tiếp dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng của chất lượng nước hạ lưu dòng sông.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 等待等待 | děng dài | ĐẲNG ĐÃI | [Động từ] chờ đợi, đón đợi — Ví dụ: 经过漫长而焦急的数周等待,实验室终于迎来了全基因组测序分析的最终结果。 (Trải qua nhiều tuần lễ chờ đợi đằng đẵng và hồi hộp, phòng thí nghiệm cuối cùng cũng đón nhận kết quả phân tích giải trình tự toàn bộ hệ gen cuối cùng.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 23 nét] |
| 地道地道 | dì dao | ĐỊA ĐẠO | [Tính từ / Danh từ] chuẩn, chính cống, chuẩn mực; địa đạo — Ví dụ: 这位在中国生活了十余年的外国友人,能说一口极其流利且地道的北京话。 (Người bạn nước ngoài đã sinh sống hơn mười năm tại Trung Quốc này có thể nói một thứ tiếng Bắc Kinh vô cùng lưu loát và chuẩn vị chính cống.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 点心點心 | diǎn xin | ĐIỂM TÂM | [Danh từ] điểm tâm, bánh ngọt, món ăn nhẹ — Ví dụ: 广式早茶中的虾饺、烧卖等各式手工精制传统点心色香味俱佳,令人回味无穷。 (Các món điểm tâm truyền thống được làm thủ công tinh xảo trong tiệc trà sáng Quảng Đông như há cảo tôm, xíu mại đều hội tụ đủ sắc - hương - vị, khiến người thưởng thức nhớ mãi không quên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 洞洞 | dòng | ĐỘNG | [Danh từ] hang động, lỗ, hốc — Ví dụ: 地质科考队员打着强光手电,深入这座形成于数百万年前的神秘喀斯特溶洞进行勘探。 (Các thành viên đội khảo sát địa chất cầm đèn pin công suất lớn đi sâu vào bên trong hang động karst huyền bí được hình thành từ hàng triệu năm trước để tiến hành thăm dò.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 短信短信 | duǎn xìn | ĐOẢN TÍN | [Danh từ] tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn — Ví dụ: 每逢新春佳节,手机里总能收到来自远方亲朋好友发送的温馨真挚的祝福短信。 (Mỗi dịp Tết đến xuân về, điện thoại luôn nhận được những dòng tin nhắn chúc phúc ấm áp và chân thành từ người thân, bạn bè nơi phương xa gửi tới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 对于對于 | duì yú | ĐỐI VU | [Giới từ] đối với, về — Ví dụ: 掌握好“对于”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “对于” (cho) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 发表發表 | fā biǎo | PHÁT BIỂU | [Động từ] công bố, phát biểu, đăng bài (báo, tạp chí) — Ví dụ: 该青年科研团队在国际顶级科学期刊《自然》上发表了关于高温超导机制的重磅论文。 (Nhóm nghiên cứu khoa học trẻ này đã công bố bài báo khoa học mang tính bước ngoặt về cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao trên tạp chí khoa học hàng đầu thế giới 'Nature'.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 发言發言 | fā yán | PHÁT NGÔN | [Động từ / Danh từ] phát biểu, bài phát biểu — Ví dụ: 在联合国气候变化大会上,我国青年代表围绕绿色可持续发展发表了精彩发言。 (Tại Hội nghị Thượng đỉnh Khí hậu Liên Hợp Quốc, đại diện thanh niên nước ta đã có bài phát biểu truyền cảm hứng xuất sắc xoay quanh chủ đề phát triển xanh bền vững.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 反复反覆 | fǎn fù | PHẢN PHỤC | [Phó từ / Động từ] lặp đi lặp lại, nhiều lần; tráo trở — Ví dụ: 经过研发团队对核心算法模型进行反复测试与调优,系统识别准确率终于突破了99%。 (Sau khi nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm thử và tinh chỉnh lặp đi lặp lại nhiều lần đối với mô hình thuật toán cốt lõi, độ chính xác nhận diện của hệ thống cuối cùng đã bứt phá vượt qua mức 99%.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 房东房東 | fáng dōng | PHÒNG ĐÔNG | [Danh từ] chủ nhà (cho thuê) — Ví dụ: 这位和蔼可亲的房东阿姨不仅按时帮租客检修家电,逢年过节还常常送来热气腾腾的手工水饺。 (Bác chủ nhà hiền hậu và dễ mến này không chỉ sửa chữa bảo dưỡng đồ điện gia dụng đúng hẹn cho khách thuê, mà mỗi dịp lễ tết còn thường xuyên mang sang biếu những đĩa sủi cảo tự tay làm nóng hổi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 费用費用 | fèi yòng | PHÍ DỤNG | [Danh từ] chi phí, viện phí, kinh phí — Ví dụ: 通过优化供应链仓储物流管理,该制造企业大幅降低了产品全生命周期的综合运营费用。 (Thông qua việc tối ưu hóa quản lý kho bãi logistics trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sản xuất này đã hạ giảm đáng kể tổng chi phí vận hành trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 愤怒憤怒 | fèn nù | PHẪN NỘ | [Tính từ / Danh từ] phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ — Ví dụ: 目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比愤怒。 (Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 否认否認 | fǒu rèn | PHỦ NHẬN | [Động từ] phủ nhận, chối bỏ — Ví dụ: 在确凿无可辩驳的大量监控与物证面前,肇事嫌疑人不得不低头承认了自己的违法事实。 (Đứng trước hàng loạt bằng chứng vật chứng và camera giám sát chuẩn xác không thể chối cãi, nghi phạm gây tai nạn đã phải cúi đầu nhận tội về hành vi vi phạm pháp luật của mình.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 付款付款 | fù kuǎn | PHÓ KHOẢN | [Động từ] thanh toán, trả tiền — Ví dụ: 如今在各大城市的商场与超市购物,只需出示手机付款码即可实现秒级无感安全便捷付款。 (Ngày nay khi đi mua sắm tại các trung tâm thương mại và siêu thị lớn, bạn chỉ cần đưa mã thanh toán trên điện thoại ra là có thể thanh toán an toàn, tiện lợi và nhanh chóng trong chớp mắt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 概括概括 | gài kuò | KHÁI QUÁT | [Động từ / Tính từ] khái quát, tóm tắt, tổng quan — Ví dụ: 教授用简洁精辟的三句话,高度概括了这篇长达百页的前沿学术专著的核心理论贡献。 (Giáo sư chỉ dùng 3 câu nói ngắn gọn và sâu sắc đã khái quát ở mức độ cao về đóng góp lý luận cốt lõi của cuốn chuyên khảo học thuật tiên phong dài hàng trăm trang này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 赶快趕快 | gǎn kuài | CẢN KHOÁI | [Phó từ] nhanh lên, khẩn trương, mau lẹ — Ví dụ: 末班高铁列车还有十分钟就要停止检票了,请各位未上车的旅客赶快前往检票口。 (Chuyến tàu cao tốc cuối cùng chỉ còn 10 phút nữa là đóng cửa soát vé, xin quý hành khách chưa lên tàu hãy nhanh chân di chuyển ra cửa soát vé.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 胳膊胳膊 | gē bo | CÁCH BÁC | [Danh từ] cánh tay — Ví dụ: 在进行羽毛球高远球击球动作时,要注意运用大臂带动小臂和手腕发力。 (Khi thực hiện động tác đánh cầu lông bổng cao xa, bạn cần chú ý dùng bắp tay kéo theo cẳng tay và cổ tay để phát lực chính xác.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 个性個性 | gè xìng | CÁ TÍNH | [Danh từ] cá tính, bản sắc riêng — Ví dụ: 优秀的文艺创作应当在扎根现实生活的同时,充分彰显作者独特的艺术个性与思想锋芒。 (Sáng tác văn học nghệ thuật xuất sắc cần vừa bám rễ sâu vào đời sống thực tế, vừa thể hiện đậm nét cá tính nghệ thuật độc đáo và tư tưởng sắc sảo của tác giả.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 公平公平 | gōng píng | CÔNG BÌNH | [Tính từ] công bằng, bình đẳng — Ví dụ: 维护公平开放的市场竞争秩序与法治化营商环境,是激发各类市场主体创新活力的关键。 (Giữ vững trật tự cạnh tranh thị trường công bằng cởi mở và môi trường kinh doanh thượng tôn pháp luật là điều cốt lõi để khơi dậy sức sáng tạo của mọi chủ thể thị trường.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 工业工業 | gōng yè | CÔNG NGHIỆP | [Danh từ] công nghiệp — Ví dụ: 高端智能制造装备与绿色低碳工业体系的协同推进,正在成为推动实体经济转型升级的核心引擎。 (Sự đẩy mạnh đồng bộ giữa trang thiết bị chế tạo thông minh cao cấp và hệ thống công nghiệp xanh giảm phát thải đang trở thành động cơ cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi nâng tầm nền kinh tế thực thể.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 24 nét] |
| 姑娘姑娘 | gū niang | CÔ NƯƠNG | [Danh từ] cô gái, cô thiếu nữ — Ví dụ: 这位朝气蓬勃、热爱传统非遗刺绣工艺的江南姑娘,用灵巧的双手绣出了令人惊艳的锦绣画卷。 (Cô gái vùng Giang Nam tràn đầy sức trẻ và say mê nghề thêu thủ công phi vật thể truyền thống này bằng đôi bàn tay khéo léo đã thêu nên những bức tranh thêu gấm hoa tuyệt mỹ say đắm lòng người.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 固定固定 | gù dìng | CỐ ĐỊNH | [Tính từ / Động từ] cố định, chắc chắn; gắn cố định — Ví dụ: 在高速列车运行过程中,请将大件沉重行李平稳放置在专用行李架上并妥善固定好。 (Trong suốt quá trình tàu cao tốc vận hành, xin quý khách hãy xếp hành lý cồng kềnh nặng nề ngay ngắn lên giá để hành lý chuyên dụng và chằng buộc cố định cẩn thận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 关闭關閉 | guān bì | QUAN BẾ | [Động từ] Đóng — Ví dụ: 离开教室时,请记得关闭所有的电器和门窗。 (Khi rời khỏi phòng học, vui lòng nhớ tắt toàn bộ thiết bị điện và đóng cửa.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 21 nét] |
| 罐头罐頭 | guàn tou | QUÁN ĐẦU | [Danh từ] đồ hộp, thực phẩm đóng hộp — Ví dụ: 在野外地质勘探与远洋科考期间,营养丰富且保质期长的优质肉类水果罐头是重要的后勤口粮保障。 (Trong những chuyến thám hiểm địa chất dã ngoại và khảo sát khoa học viễn dương, các loại đồ hộp hoa quả và thịt chất lượng cao giàu dinh dưỡng và hạn sử dụng dài là nguồn bảo đảm lương thực hậu cần quan trọng.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 广场廣場 | guǎng chǎng | QUẢNG TRÀNG | [Danh từ] quảng trường — Ví dụ: 清晨当第一缕阳光洒向宏伟庄严的天安门广场,五星红旗在雄壮的国歌声中冉冉升起。 (Sáng sớm khi vạt nắng đầu tiên chiếu rọi xuống Quảng trường Thiên An Môn uy nghiêm tráng lệ, lá cờ đỏ năm sao từ từ bay lên theo điệu Quốc ca hào hùng.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 22 nét] |
| 柜台櫃檯 | guì tái | QUỸ ĐÀI | [Danh từ] quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ — Ví dụ: 航站楼值机柜台前地服人员热情周到地为旅客办理行李托运与选座手续。 (Tại quầy làm thủ tục nhà ga sân bay, các nhân viên mặt đất niềm nở và chu đáo làm thủ tục gửi hành lý cùng chọn chỗ ngồi cho hành khách.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 过敏過敏 | guò mǐn | QUÁ MẪN | [Động từ / Tính từ] dị ứng, mẫn cảm — Ví dụ: 春季花粉浓度较高,易过敏体质人群外出时建议佩戴防护口罩与防风眼镜。 (Mùa xuân nồng độ phấn hoa trong không khí khá cao, những người có cơ địa dễ bị dị ứng khi ra ngoài nên đeo khẩu trang bảo hộ và kính chắn bụi.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 豪华豪華 | háo huá | HÀO HOA | [Tính từ] xa hoa, sang trọng, lộng lẫy — Ví dụ: 这艘国产大型豪华邮轮配备了世界一流的休闲娱乐设施,为旅客带来惬意的远洋度假体验。 (Chiếc du thuyền sang trọng cỡ lớn do nước ta tự đóng này trang bị đầy đủ các tiện ích giải trí nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới, mang đến cho du khách trải nghiệm kỳ nghỉ viễn dương thư thái tuyệt vời.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 合同合同 | hé tong | CÁP ĐỒNG | [Danh từ] hợp đồng, giao kèo — Ví dụ: 在正式签署具有法律效力的商务合作合同之前,法务团队必须逐条审核合同关键条款。 (Trước khi chính thức ký kết hợp đồng hợp tác thương mại có hiệu lực pháp lý, bộ phận pháp chế bắt buộc phải rà soát thẩm định từng điều khoản then chốt trong hợp đồng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 忽视忽視 | hū shì | HỐT THỊ | [Động từ] bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là — Ví dụ: 在追求经济高速增长的同时,绝不能忽视生态环境保护与劳动者身心健康保障。 (Trong khi theo đuổi tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, tuyệt đối không được phép xem nhẹ công tác bảo vệ môi trường sinh thái và bảo đảm sức khỏe thể chất tinh thần của người lao động.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 23 nét] |
| 糊涂糊塗 | hú tu | HỒ ĐỒ | [Tính từ] mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng — Ví dụ: 郑板桥的名言“难得糊涂”,深刻体现了一种大智若愚、超脱旷达的豁达处世智慧。 (Câu danh ngôn 'Nan đắc hồ đồ' (Khó mà hồ đồ được) của danh họa Trịnh Bản Kiều thể hiện sâu sắc triết lý đại trí nhược ngu, ung dung tự tại và khoáng đạt trong đối nhân xử thế.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 怀念懷念 | huái niàn | HOÀI NIỆM | [Động từ / Danh từ] tưởng nhớ, nhớ nhung, hoài niệm — Ví dụ: 每当重返绿树成荫的母校校园,他总会不由自主地深切怀念起当年恩师的教诲与同窗情谊。 (Mỗi khi có dịp trở về thăm khuôn viên trường xưa rợp bóng cây xanh, anh luôn bất giác bồi hồi tưởng nhớ sâu sắc lời dạy bảo năm nào của ân sư cùng tình bạn đồng môn son sắt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 皇后皇后 | huáng hòu | HOÀNG HẬU | [Danh từ] hoàng hậu — Ví dụ: 故宫博物院坤宁宫曾是明清两代多位皇后的正式寝宫,承载着厚重沧桑的宫廷历史记忆。 (Cung Khôn Ninh trong Bảo tàng Cố Cung từng là tẩm cung chính thức của nhiều vị Hoàng hậu qua hai triều đại Minh - Thanh, mang theo những ký ức lịch sử cung đình thăng trầm sâu lắng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 婚礼婚禮 | hūn lǐ | HÔN LỄ | [Danh từ] lễ cưới, hôn lễ, đám cưới — Ví dụ: 两位年轻人在亲朋好友的热烈掌声与真挚祝福声中,举行了一场庄重温馨的新中式传统婚礼。 (Đôi bạn trẻ trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt cùng những lời chúc phúc chân thành của người thân bạn bè đã tổ chức một lễ cưới truyền thống phong cách tân Trung Hoa trang nghiêm và ấm cúng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 激烈激烈 | jī liè | KÍCH LIỆT | [Tính từ] kịch liệt, gay gắt, quyết liệt — Ví dụ: 在世界女排锦标赛冠亚军总决赛的激烈角逐中,姑娘们顽强拼搏夺得了宝贵的冠军金牌。 (Trong cuộc tranh tài kịch liệt tại trận chung kết giải vô địch bóng chuyền nữ thế giới, các cô gái đã thi đấu quả cảm giành tấm huy chương vàng quán quân quý giá.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 记忆記憶 | jì yì | KÝ ỨC | [Danh từ / Động từ] trí nhớ, ký ức; ghi nhớ — Ví dụ: 这些珍贵的老照片定格了半个世纪前建设者的奋斗英姿,唤醒了城市几代人的温暖记忆。 (Những bức ảnh cũ quý giá này đã lưu lại tư thế hiên ngang phấn đấu của những người kiến thiết cách đây nửa thế kỷ, đánh thức ký ức ấm áp của nhiều thế hệ người dân đô thị.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 家庭家庭 | jiā tíng | GIA ĐÌNH | [Danh từ] gia đình — Ví dụ: 良好的家风家教如同春风化雨,是一个人健康人格与道德素养形成的最温馨家庭摇篮。 (Gia phong và sự giáo dục gia đình tốt đẹp tựa như làn gió xuân mát lành, là chiếc nôi gia đình ấm áp nhất để hình thành nên nhân cách lành mạnh và đạo đức của một con người.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 假装假裝 | jiǎ zhuāng | GIẢ TRANG | [Động từ] giả vờ, giả bộ — Ví dụ: 在面对自身的知识盲区与能力短板时要诚实面对,切不可不懂装懂、假装全部掌握。 (Khi đối diện với những lỗ hổng kiến thức và hạn chế của bản thân cần phải thẳng thắn nhìn nhận, tuyệt đối không được giấu dốt hay giả vờ như mình đã nắm vững toàn bộ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 28 nét] |
| 坚强堅強 | jiān qiáng | KIÊN CƯỜNG | [Tính từ] kiên cường, bất khuất, vững vàng — Ví dụ: 面对突如其来的重大变故与逆境,她以惊人的毅力展现出了无比坚强乐观的生命姿态。 (Đứng trước biến cố lớn và nghịch cảnh bất ngờ ập đến, cô đã bằng nghị lực phi thường thể hiện một tư thế sống vô cùng kiên cường và lạc quan.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 简直簡直 | jiǎn zhí | GIẢN TRỰC | [Phó từ] Đơn giản thôi — Ví dụ: 掌握好“简直”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “简直” (Đơn giản thôi) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 讲究講究 | jiǎng jiu | GIẢNG CỨU | [Động từ / Tính từ / Danh từ] chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu — Ví dụ: 中国传统功夫茶冲泡极其讲究水温把控、注水手势与出汤时间,处处体现着深厚细腻的茶道艺术。 (Nghệ thuật pha trà Kungfu truyền thống Trung Hoa vô cùng cầu kỳ và tỉ mỉ trong việc kiểm soát nhiệt độ nước, tư thế rót nước và thời gian chiết trà, nơi nơi đều thể hiện đạo trà tinh tế thâm sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 郊区郊區 | jiāo qū | GIAO ÂU | [Danh từ] ngoại ô, vùng ven đô — Ví dụ: 每逢周末春光明媚,许多市民喜欢自驾前往生态优美宁静的城市郊区休闲度假露营。 (Mỗi dịp cuối tuần nắng xuân chan hòa, rất nhiều người dân thích lái xe về vùng ngoại ô thanh bình phong cảnh sinh thái hữu tình để nghỉ ngơi cắm trại thư giãn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 接触接觸 | jiē chù | TIẾP XÚC | [Động từ / Danh từ] tiếp xúc, tiếp cận, va chạm — Ví dụ: 多去科技馆与大自然中亲身体验,能够让孩子们尽早接触前沿科学知识并开阔眼界。 (Thường xuyên đến các bảo tàng khoa học và hòa mình trải nghiệm ngoài thiên nhiên sẽ giúp các em nhỏ sớm được tiếp cận với tri thức khoa học tiên phong và mở rộng tầm nhìn hiểu biết.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Thư Tín Ngoại Thương Trang Trọng: “如果贵方能……,我们将不胜感激”
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong học phần “书信练习 (Luyện viết thư tín thương mại)” của Bài 1, giáo trình hướng dẫn chuẩn mực văn phong thư tín ngoại thương (商务信函): Thay vì dùng đại từ thông thường “你们 / 我们”, thư tín thương mại sử dụng hệ thống kính ngữ đối xứng “贵公司 / 贵方 (Quý công ty / Quý bên)” và “我方 / 本公司 (Bên chúng tôi / Bản công ty)”. Mẫu câu “如果贵方能 + Cụm động từ (航寄目录 / 给予折扣 / 早日答复),我方将不胜感激” là cấu trúc vàng để đề xuất yêu cầu hợp tác một cách lịch thiệp và chuyên nghiệp.
01 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành.
02 Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成)
HSK 4 · Giới từ chỉ chủ thểPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '由' dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện hành động, hoặc một tập thể do những thành phần nào hợp thành.
03 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 4 · Cấu trúc #051Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu mang ý nghĩa bị động nhưng không xuất hiện chữ 被, 让, 叫; chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành vi một cách tự nhiên.
04 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
HSK 4 · Cấu trúc #067Phân tích học thuật & Cách dùng: Đưa ra giả thiết xấu nhất hoặc cực đoan nhất, nhưng kết quả vẫn kiên định không thay đổi (cho dù/ngay cả... cũng...).
05 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
HSK 4 · Cấu trúc #090Phân tích học thuật & Cách dùng: '经过' nhấn mạnh quá trình trải nghiệm hoặc tuyến đường đi qua; '通过' nhấn mạnh phương tiện, thủ tục, vượt qua kỳ thi hoặc thông qua nghị quyết.
06 Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu như một trạng ngữ chính luận, khẳng định sự việc nêu ra là hoàn toàn xác thực và hiển nhiên, không cho phép hoài nghi.
07 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
HSK 6 · Khẳng định képPhân tích học thuật & Cách dùng: Phủ định hai lần mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối 100%, nâng cao âm hưởng hùng hồn và tính thuyết phục của câu văn.
08 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
09 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng làm vị ngữ nhằm cảnh báo rằng sức ảnh hưởng hoặc rủi ro tiềm ẩn của sự vật là rất lớn, đòi hỏi sự thận trọng cao độ.
10 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
HSK 6 · Động từ tổng quátPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm.
11 辩证转折结构“固然……然而……”
HSK 7 · Ngữ pháp Lập luận Biện chứngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị sự thừa nhận một mặt tích cực hoặc hiển nhiên của vấn đề trước, sau đó dùng '然而' để chuyển ý nhấn mạnh thách thức hoặc rủi ro cốt lõi cần giải quyết.
12 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xử lý Tình huống Khẩn cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong chỉ huy và điều hành chiến lược, chỉ ra phương án hành động khẩn thiết nhất cần làm ngay, đồng thời cảnh báo dứt khoát điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Trong thư tín tiếng Trung thương mại quốc tế (国际商务汉语教程), cụm từ nào mang nghĩa “Nếu nhận được hồi âm sớm của quý công ty, chúng tôi sẽ vô cùng cảm kích”?
- A. 如蒙贵方早日赐复,我方将不胜感激。
- B. 如果你们快点回答,我们很谢谢。
- C. 请你们马上告诉我们价格。
- D. 你们公司不回答就不行。
Đáp án chính xác: A. 如蒙贵方早日赐复,我方将不胜感激。
Giải thích chi tiết: “如蒙贵方早日赐复,我方将不胜感激” sử dụng kính ngữ thương mại chuẩn mực (“如蒙、贵方、赐复、不胜感激”), phù hợp hoàn toàn với văn phong thư tín ngoại thương.
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “每逢( )之夜,无论身在何方的游子都会想方设法赶回家中,与家人围坐在一起吃团圆饭。” (Mỗi dịp đêm Giao thừa, người con xa xứ dẫu ở nơi chân trời góc bể nào cũng tìm mọi cách trở về nhà sum vầy cùng gia đình quây quần bên mâm cơm tất niên đoàn viên.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 除夕 (chú xī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “除夕” (chú xī - âm Hán Việt: TRỪ TỊCH, danh từ) mang nghĩa “đêm Giao thừa, đêm 30 Tết”. Câu hoàn chỉnh: “每逢除夕之夜,无论身在何方的游子都会想方设法赶回家中,与家人围坐在一起吃团圆饭。” (Mỗi dịp đêm Giao thừa, người con xa xứ dẫu ở nơi chân trời góc bể nào cũng tìm mọi cách trở về nhà sum vầy cùng gia đình quây quần bên mâm cơm tất niên đoàn viên.). Các phương án còn lại: 醋 (giấm), 担任 (đảm nhiệm, giữ chức vụ), 点心 (điểm tâm, bánh ngọt, món ăn nhẹ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “由 + Người phụ trách / Thành phần + Động từ” (Giới từ: “由” (Do ai phụ trách / Được hợp thành bởi) (介词“由”表示主导者或组成))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “由 + Người phụ trách / Thành phần + Động từ”: Giới từ '由' dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm trực tiếp thực hiện hành động, hoặc một tập thể do những thành phần nào hợp thành. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天的茶艺展示由王老师亲自为大家示范。” (Buổi biểu diễn nghệ thuật trà hôm nay do đích thân thầy Vương thị phạm cho mọi người.) và “这套精致的茶具是由景德镇名窑烧制而成的。” (Bộ trà cụ tinh xảo này là do lò gốm trứ danh Cảnh Đức Trấn nung tạo nên.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这位和蔼可亲的( )阿姨不仅按时帮租客检修家电,逢年过节还常常送来热气腾腾的手工水饺。” (Bác chủ nhà hiền hậu và dễ mến này không chỉ sửa chữa bảo dưỡng đồ điện gia dụng đúng hẹn cho khách thuê, mà mỗi dịp lễ tết còn thường xuyên mang sang biếu những đĩa sủi cảo tự tay làm nóng hổi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 房东 (fáng dōng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “房东” (fáng dōng - âm Hán Việt: PHÒNG ĐÔNG, danh từ) mang nghĩa “chủ nhà (cho thuê)”. Câu hoàn chỉnh: “这位和蔼可亲的房东阿姨不仅按时帮租客检修家电,逢年过节还常常送来热气腾腾的手工水饺。” (Bác chủ nhà hiền hậu và dễ mến này không chỉ sửa chữa bảo dưỡng đồ điện gia dụng đúng hẹn cho khách thuê, mà mỗi dịp lễ tết còn thường xuyên mang sang biếu những đĩa sủi cảo tự tay làm nóng hổi.). Các phương án còn lại: 否认 (phủ nhận, chối bỏ), 赶快 (nhanh lên, khẩn trương, mau lẹ), 姑娘 (cô gái, cô thiếu nữ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “即使 / 哪怕 + Giả thiết nhượng bộ cực đoan, 也 + Kết quả không đổi” (Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “即使 / 哪怕 + Giả thiết nhượng bộ cực đoan, 也 + Kết quả không đổi”: Đưa ra giả thiết xấu nhất hoặc cực đoan nhất, nhưng kết quả vẫn kiên định không thay đổi (cho dù/ngay cả... cũng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “即使工作再忙,我也每天抽时间运动。” (Cho dù công việc có bận đến mấy, tôi cũng dành thời gian mỗi ngày để tập thể dục.) và “大约需要一个小时。” (Ước chừng cần một tiếng đồng hồ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这艘国产大型( )邮轮配备了世界一流的休闲娱乐设施,为旅客带来惬意的远洋度假体验。” (Chiếc du thuyền sang trọng cỡ lớn do nước ta tự đóng này trang bị đầy đủ các tiện ích giải trí nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới, mang đến cho du khách trải nghiệm kỳ nghỉ viễn dương thư thái tuyệt vời.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 豪华 (háo huá)
Giải thích chuyên sâu: Từ “豪华” (háo huá - âm Hán Việt: HÀO HOA, tính từ) mang nghĩa “xa hoa, sang trọng, lộng lẫy”. Câu hoàn chỉnh: “这艘国产大型豪华邮轮配备了世界一流的休闲娱乐设施,为旅客带来惬意的远洋度假体验。” (Chiếc du thuyền sang trọng cỡ lớn do nước ta tự đóng này trang bị đầy đủ các tiện ích giải trí nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới, mang đến cho du khách trải nghiệm kỳ nghỉ viễn dương thư thái tuyệt vời.). Các phương án còn lại: 糊涂 (mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng), 婚礼 (lễ cưới, hôn lễ, đám cưới), 坚强 (kiên cường, bất khuất, vững vàng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “毋庸置疑,+ Mệnh đề chân lý khách quan” (Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “毋庸置疑,+ Mệnh đề chân lý khách quan”: Đặt ở đầu câu như một trạng ngữ chính luận, khẳng định sự việc nêu ra là hoàn toàn xác thực và hiển nhiên, không cho phép hoài nghi. Câu chuẩn xác trong sách là: “毋庸置疑,本土文化的独特性构成了民族凝聚力的核心根基。” (Không cần bàn cãi, nét độc đáo của văn hóa bản địa tạo nên gốc rễ cốt lõi cho sức mạnh gắn kết dân tộc.) và “经济全球化对推动世界贸易发展的积极作用是毋庸置疑的。” (Tác dụng tích cực của toàn cầu hóa kinh tế đối với việc thúc đẩy thương mại thế giới là điều hiển nhiên không cần bàn cãi.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 202 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (202 trang • 6.13 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4 - HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Luyện đọc không Pinyin | Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). | Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập | Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 202 trang và kiểm tra định kỳ. | Tải file PDF (6.13 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (202 trang)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Giáo Trình Tiếng Trung Thương Mại Quốc Tế - 国际商务汉语教程 (国际商务汉语教程) — Tác giả: Trương Thái Bình (张泰平 - Zhang Taiping, Đại học Washington / NXB Đại học Bắc Kinh) — NXB Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社) • Ấn bản Song ngữ Trung – Anh (202 trang).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (6.13 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 202 trang với dung lượng 6.13 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.
Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ HSK 4 - HSK 6 thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (202 Trang • 6.13 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



