Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I - Bản Đầy Đủ 579 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I · 实用汉语课本 第一册) bản đầy đủ 579 trang (11.92 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I)"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 579 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 13: 你认识不认识她 (Bạn có quen cô ấy không? - Trang 123)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Câu Nghi Vấn Chính Phản (正反疑问句) & Quy Tắc Lược Bỏ Trong Động Từ Song Âm Tiết
- 01 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
- 02 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
- 03 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 04 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 05 Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”)
- 06 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
- 07 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
- 08 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
- 09 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
- 10 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
- 11 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
- 12 先秦经典格言对仗式“……,君子以……;……,君子以……”
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 579 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành Quyển 1 (实用汉语课本 第一册 - Practical Chinese Reader Book I) do nhóm giáo sư Lưu Tuần (刘珣), Đặng Ân Minh (邓恩明) và Lưu Xã Hội (刘社会) thuộc Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh biên soạn, Thương Vụ Ấn Thư Quán xuất bản là bộ giáo trình kinh điển đặt nền móng cho phương pháp giảng dạy tiếng Trung hiện đại kết hợp Cấu trúc Ngữ pháp (结构) và Chức năng Giao tiếp (功能). Ấn bản PDF đầy đủ 579 trang (dung lượng 11.92 MB) bao trọn 30 bài học từ phát âm Pinyin, thanh điệu đến hệ thống câu vị ngữ động từ, câu chính phản, câu liên động và ngữ pháp HSK 1–3.

Giáo Trình Chuẩn HSK
Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I)
实用汉语课本 第一册
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 579 trang
- Dung lượng
- 11.92 MB
- Cấp độ
- HSK 1–HSK 3
- Lượt tải
- 1.480
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I)"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I · 实用汉语课本 第一册) do Lưu Tuần (刘珣), Đặng Ân Minh (邓恩明), Lưu Xã Hội (刘社会) — Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言学院) biên soạn và phát hành bởi Thương Vụ Ấn Thư Quán (商务印书馆 - The Commercial Press, Bắc Kinh) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 579 trang với dung lượng 11.92 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
《实用汉语课本》第一、二册是为初学汉语的外国人编写的基础汉语教材。我们的原则是:力求使教材的内容和语言切合实用,语法体系科学、严谨,练习形式多样,由浅入深,循序渐进,便于学习者掌握日常交际的语言技能。
“Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản” quyển 1 và quyển 2 là bộ giáo trình Hán ngữ cơ sở biên soạn dành cho người nước ngoài mới bắt đầu học tiếng Trung. Nguyên tắc của chúng tôi là: nỗ lực làm cho nội dung và ngôn ngữ của giáo trình sát thực tế ứng dụng, hệ thống ngữ pháp khoa học và chặt chẽ, hình thức bài tập đa dạng, đi từ nông đến sâu, tuần tự tiệm tiến, giúp người học dễ dàng làm chủ kỹ năng giao tiếp hàng ngày.
| Hạng Mục | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I - Bản Đầy Đủ 579 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 实用汉语课本 第一册 |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Lưu Tuần (刘珣), Đặng Ân Minh (邓恩明), Lưu Xã Hội (刘社会) — Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言学院) |
| Nhà xuất bản | Thương Vụ Ấn Thư Quán (商务印书馆 - The Commercial Press, Bắc Kinh) |
| Số trang & Dung lượng file | 579 trang • 11.92 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | HSK 1 - HSK 3 (Giáo Trình Chuẩn HSK) |
| Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt | Gubo (古波 - Gubo) và Palanka (帕兰卡 - Palanka) cùng các bạn sinh viên Trung Quốc như Đinh Vân (丁云), Vương Tiểu Vân (王小云) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 579 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (11.92 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 579 trang của cuốn Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I):
| Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Bài 1 – Bài 11 (Trang 1 – 110) | Hệ thống Ngữ âm Hán ngữ (语音), 21 thanh mẫu, 38 vận mẫu, biến điệu của “一” và “不”, mẫu câu chào hỏi, giới thiệu quốc tịch và gia đình. |
| Phần 2 | Bài 12: 她们是很好的朋友 (Trang 111 – 122) | Bài ôn tập tổng hợp giai đoạn 1: Củng cố câu vị ngữ tính từ, câu chữ “是”, đại từ nghi vấn “谁、哪、什么” và định ngữ chỉ sở hữu. |
| Phần 3 | Bài 13: 你认识不认识她 (Trang 123 – 136) | Câu nghi vấn chính phản (正反疑问句: V + 不 + V), liên từ “和” nối danh từ, phó từ “也” và “都”, câu có trạng ngữ chỉ nơi chốn. |
| Phần 4 | Bài 14 – Bài 20 (Trang 137 – 285) | Cụm giới tân làm trạng ngữ (“在、给、跟、从”), lượng từ tiếng Trung, cách đọc số đếm, ngày tháng, giờ giấc và câu liên động (连动句). |
| Phần 5 | Bài 21 – Bài 30 (Trang 286 – 540) | Trợ từ động thái “了、过”, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ trạng thái, câu kiêm ngữ (兼语句), câu so sánh chữ “比” và hệ thống bài đọc mở rộng. |
| Phần 6 | Phụ lục Từ vựng & Bảng Ngữ pháp (Trang 541 – 579) | Bảng tổng hợp toàn bộ từ vựng Quyển 1 xếp theo thứ tự Pinyin kèm từ loại và chỉ mục bài học chi tiết. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 13: 你认识不认识她 (Bạn có quen cô ấy không? - Trang 123)
Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I). Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
古波:帕兰卡,你认识不认识她?古波:帕蘭卡,你認識不認識她?
Gubo: Palanka, bạn có quen cô ấy không?
帕兰卡:我认识她。她叫丁云,是我们的中国朋友。帕蘭卡:我認識她。她叫丁雲,是我們的中國朋友。
Palanka: Mình quen cô ấy. Cô ấy tên là Đinh Vân, là người bạn Trung Quốc của chúng mình.
古波:她学习什么专业?她也学习中文吗?古波:她學習什麼專業?她也學習中文嗎?
Gubo: Cô ấy học chuyên ngành gì? Cô ấy cũng học tiếng Trung à?
帕兰卡:不,她学习英语专业。我们常常一起用中文和英语聊天儿。帕蘭卡:不,她學習英語專業。我們常常一起用中文和英語聊天兒。
Palanka: Không, cô ấy học chuyên ngành tiếng Anh. Chúng mình thường xuyên cùng nhau trò chuyện bằng tiếng Trung và tiếng Anh.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I) được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 认识認識 | rènshi | NHẬN THỨC | Động từ: Quen biết, nhận biết (người hoặc chữ Hán) |
| 朋友朋友 | péngyou | BẰNG HỮU | Danh từ: Bạn bè, người bạn thân thiết |
| 专业專業 | zhuānyè | CHUYÊN NGHIỆP | Danh từ: Chuyên ngành học tập hoặc lĩnh vực chuyên môn |
| 常常常常 | chángcháng | THƯỜNG THƯỜNG | Phó từ: Thường xuyên, hay (biểu thị tần suất lặp lại cao) |
| 一起一起 | yìqǐ | NHẤT KHỞI | Phó từ: Cùng nhau, cùng một chỗ thực hiện hành động |
| 介绍介紹 | jièshào | GIỚI THIỆU | Động từ: Giới thiệu người hoặc sự vật cho người khác biết |
| 留学生留學生 | liúxuéshēng | LƯU HỌC SINH | Danh từ: Du học sinh đang theo học tại nước ngoài |
| 宿舍宿舍 | sùshè | TÚC XÁ | Danh từ: Ký túc xá sinh viên hoặc khu nhà ở tập thể |
| 只只 | zhǐ | CHỈ | [Lượng từ] chỉ — Ví dụ: 他只吃蔬菜。 (Anh ấy chỉ ăn rau.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 总是總是 | zǒng shì | TỔNG THỊ | [Phó từ] luôn luôn — Ví dụ: 他总是很忙。 (Anh ấy luôn luôn bận rộn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 长長 | cháng | TRƯỜNG | [Tính từ] dài; lớn lên, trưởng thành — Ví dụ: 她的头发很长。 (Tóc của cô ấy rất dài.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 10 nét] |
| 到到 | dào | ĐÁO | [Giới từ] Đến — Ví dụ: 我到家了。 (Tôi về đến nhà rồi.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 13 nét] |
| 哥哥哥哥 | gē ge | CA CA | [Danh từ] anh trai — Ví dụ: 我哥哥是医生。 (Anh trai tôi là bác sĩ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 红紅 | hóng | HỒNG | [Tính từ] màu đỏ — Ví dụ: 她穿了一件红色的苹果。 (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 近近 | jìn | CẬN | [Tính từ] gần — Ví dụ: 我家离学校很近。 (Nhà tôi ở rất gần trường học.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 累累 | lèi | LUỴ | [Tính từ] Mệt mỏi — Ví dụ: 今天我很累,想早点儿睡觉。 (Hôm nay tôi rất mệt, muốn đi ngủ sớm một chút.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 男人男人 | nán rén | NAM NHÂN | [Danh từ] người đàn ông — Ví dụ: 那个男人是我的老师。 (Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 晴晴 | qíng | TÌNH | [Tính từ] nắng, trời quang — Ví dụ: 今天是晴天。 (Hôm nay là một ngày nắng đẹp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 送送 | sòng | TỐNG | [Động từ] tặng, tiễn — Ví dụ: 我送你一本书。 (Tôi tặng bạn một cuốn sách.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 问問 | wèn | VẤN | [Động từ] hỏi — Ví dụ: 我可以问你一个问题吗? (Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 9 nét] |
| 雪雪 | xuě | TUYẾT | [Danh từ] tuyết — Ví dụ: 外面下雪了。 (Bên ngoài tuyết rơi rồi.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 9 nét] |
| 因为因為 | yīn wèi | NHÂN VI | [Liên từ] bởi vì — Ví dụ: 因为生病,他没去学校。 (Bởi vì bị ốm nên anh ấy không đến trường.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 23 nét] |
| 丈夫丈夫 | zhàng fu | TRƯỢNG PHU | [Danh từ] chồng — Ví dụ: 她的丈夫在医院工作。 (Chồng cô ấy làm việc ở bệnh viện.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 左左 | zuǒ | TẢ | [Danh từ] trái — Ví dụ: 请向左转。 (Xin vui lòng rẽ trái.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 8 nét] |
| 抱歉抱歉 | bào qiàn | BÃO KHIỂM | [Danh từ] xin lỗi, áy náy — Ví dụ: 我对此很抱歉。 (Tôi rất xin lỗi về điều này.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 表格表格 | biǎo gé | BIỂU CÁCH | [Danh từ] biểu mẫu, bảng biểu — Ví dụ: 请填好表格。 (Xin hãy điền đầy đủ biểu mẫu.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 20 nét] |
| 擦擦 | cā | SÁT | [Động từ] lau chùi, cọ rửa — Ví dụ: 请擦桌子。 (Xin hãy lau bàn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 乘坐乘坐 | chéng zuò | THỪA TOẠ | [Danh từ] đi, ngồi (tàu, xe, máy bay) — Ví dụ: 我喜欢乘坐火车。 (Tôi thích đi tàu hỏa.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 传真傳真 | chuán zhēn | TRUYỀN CHÂN | [Danh từ] bản fax, gửi fax — Ví dụ: 请把文件传真给我。 (Xin hãy fax tài liệu cho tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 大概大概 | dà gài | ĐẠI KHÁI | [Phó từ] khoảng chừng, đại khái — Ví dụ: 大概有十个人。 (Khoảng chừng có mười người.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 导游導遊 | dǎo yóu | ĐẠO DU | [Danh từ] hướng dẫn viên du lịch — Ví dụ: 他是我们的导游。 (Anh ấy là hướng dẫn viên của chúng tôi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 丢丟 | diū | ĐÂU | [Động từ] mất, đánh mất; vứt — Ví dụ: 他丢了钱。 (Anh ấy bị mất tiền.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 儿童兒童 | ér tóng | NHÂN ĐỒNG | [Danh từ] trẻ em, thiếu nhi — Ví dụ: 儿童需要关爱。 (Trẻ em cần được yêu thương.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 21 nét] |
| 范围範圍 | fàn wéi | PHẠM VI | [Danh từ] phạm vi, quy mô — Ví dụ: 范围很广。 (Phạm vi rất rộng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 否则否則 | fǒu zé | PHỦ TẮC | [Danh từ] nếu không, bằng không — Ví dụ: 快走,否则迟到。 (Đi nhanh, nếu không sẽ muộn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 感动感動 | gǎn dòng | CẢM ĐỘNG | [Danh từ] cảm động, xúc động — Ví dụ: 我很感动。 (Tôi rất cảm động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 28 nét] |
| 工资工資 | gōng zī | CÔNG TƯ | [Danh từ] tiền lương — Ví dụ: 他工资很高。 (Tiền lương của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 24 nét] |
| 关键關鍵 | guān jiàn | QUAN KIỆN | [Danh từ] then chốt, mấu chốt, chìa khóa — Ví dụ: 这是关键时刻。 (Đây là thời khắc mấu chốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 过程過程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | [Danh từ] quá trình, tiến trình — Ví dụ: 这是学习过程。 (Đây là quá trình học tập.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 盒子盒子 | hé zi | HẠP TỬ | [Danh từ] cái hộp, chiếc tráp — Ví dụ: 我有一个小盒子。 (Tôi có một cái hộp nhỏ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 活泼活潑 | huó po | HOẠT BÁT | [Danh từ] hoạt bát, sôi nổi, nhanh nhẹn — Ví dụ: 她是个活泼的女孩。 (Cô ấy là một cô gái hoạt bát.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 寄寄 | jì | KÝ | [Động từ] gửi — Ví dụ: 我寄了包裹。 (Tôi đã gửi bưu kiện.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 坚持堅持 | jiān chí | KIÊN TRÌ | [Danh từ] kiên trì, bền bỉ — Ví dụ: 他坚持锻炼身体。 (Anh ấy kiên trì tập thể dục.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 教授教授 | jiào shòu | GIÁO THỤ | [Danh từ] giáo sư, giảng dạy — Ví dụ: 他是大学教授。 (Ông ấy là giáo sư đại học.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 19 nét] |
| 精神精神 | jīng shén | TINH THẦN | [Danh từ] tinh thần, nghị lực, phấn chấn — Ví dụ: 他精神很好。 (Tinh thần anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 拒绝拒絕 | jù jué | CỰ TUYỆT | [Danh từ] từ chối, cự tuyệt — Ví dụ: 我拒绝了他的请求。 (Tôi đã từ chối yêu cầu của anh ấy.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 肯定肯定 | kěn dìng | KHẲNG ĐỊNH | [Danh từ] chắc chắn, khẳng định — Ví dụ: 我肯定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 来不及來不及 | lái bu jí | LAI BẤT CẬP | [Danh từ] không kịp — Ví dụ: 我来不及了。 (Tôi không kịp rồi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 31 nét] |
| 厉害厲害 | lì hai | LỆ HẠI | [Danh từ] lợi hại, ghê gớm, dữ dội — Ví dụ: 他很厉害。 (Anh ấy rất giỏi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 留学留學 | liú xué | LƯU HỌC | [Danh từ] du học — Ví dụ: 她去留学。 (Cô ấy đi du học.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 美美 | měi | MỸ | [Động từ] sắc đẹp — Ví dụ: 西湖的风景有一种古典的美。 (Phong cảnh Tây Hồ mang một vẻ đẹp cổ điển.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 14 nét] |
| 内容內容 | nèi róng | NỘI DUNG | [Danh từ] nội dung — Ví dụ: 这是书的内容。 (Đây là nội dung của cuốn sách.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 皮肤皮膚 | pí fū | BÌ PHU | [Danh từ] làn da, da — Ví dụ: 他的皮肤很白。 (Làn da của anh ấy rất trắng.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 22 nét] |
| 起飞起飛 | qǐ fēi | KHỞI PHI | [Danh từ] cất cánh — Ví dụ: 飞机要起飞了。 (Máy bay sắp cất cánh.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 轻松輕鬆 | qīng sōng | KHINH TÙNG | [Tính từ] nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng — Ví dụ: 他感到很轻松。 (Anh ấy cảm thấy rất thư thái.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 确实確實 | què shí | XÁC THỰC | [Danh từ] thực sự, quả thực, xác thực — Ví dụ: 这确实是真的。 (Điều này thực sự là thật.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 软軟 | ruǎn | NHUYỄN | [Tính từ] mềm mại — Ví dụ: 沙发很软。 (Ghế sofa rất mềm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 生活生活 | shēng huó | SINH HOẠT | [Danh từ] cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống — Ví dụ: 这是我的生活。 (Đây là cuộc sống của tôi.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 23 nét] |
| 实在實在 | shí zài | THỰC TẠI | [Tính từ] thật thà, thực tế, quả thực — Ví dụ: 他实在太累了。 (Anh ấy quả thực quá mệt mỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 首都首都 | shǒu dū | THỦ ĐÔ | [Danh từ] thủ đô — Ví dụ: 北京是中国的首都。 (Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 邑 (ẤP) • 25 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Câu Nghi Vấn Chính Phản (正反疑问句) & Quy Tắc Lược Bỏ Trong Động Từ Song Âm Tiết
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong Bài 13 (trang 128–131), giáo trình phân tích sâu cấu trúc Câu nghi vấn chính phản “Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 不 + Động từ/Tính từ + Tân ngữ?”. Khi động từ gồm hai âm tiết như “认识 (rènshi)”, “介绍 (jièshào)”, “喜欢 (xǐhuan)”, người bản xứ có hai cách nói chuẩn mực: Cách đầy đủ “你认识不认识她?” hoặc cách tỉnh lược âm tiết thứ hai ở vế đầu “你认不认识她?”. Đặc biệt, câu nghi vấn chính phản tuyệt đối KHÔNG dùng trợ từ nghi vấn “吗” ở cuối câu và không đi kèm phó từ chỉ mức độ “很”.
01 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
HSK 1 · Cấu trúc #008Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để hỏi vị trí của đồ vật/người ('...ở đâu rồi?') hoặc hỏi tiếp câu chuyện của đối phương ('còn... thì sao?').
02 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau.
03 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
04 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
05 Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân cao đẹp: “正是……(才)……” (Chính là... đã làm nên...) (强调句式:“正是……照亮/成就了……”)
HSK 5 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu kết luận nhằm tôn vinh nhân tố cốt lõi, phẩm chất cao quý đã tạo nên thành tựu lớn lao.
06 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
HSK 5 · Cấu trúc #101Phân tích học thuật & Cách dùng: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...).
07 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
HSK 6 · Phó từ phương thứcPhân tích học thuật & Cách dùng: Thường dùng trong các phát biểu chính luận để diễn tả việc tận dụng một bước đệm, chính sách hay thời cơ làm bàn đạp đạt được mục tiêu lớn hơn.
08 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '关乎' mang phong cách văn ngôn trang trọng biểu thị một việc có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn hoặc vận mệnh lâu dài.
09 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
HSK 6 · Cấu trúc chuyển đổiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại.
10 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
HSK 7 · Ngoại giao & Đàm phánPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ vừa kiên định giữ vững lập trường cốt lõi, vừa cởi mở hợp tác để tìm kiếm tiếng nói chung.
11 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xử lý Tình huống Khẩn cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong chỉ huy và điều hành chiến lược, chỉ ra phương án hành động khẩn thiết nhất cần làm ngay, đồng thời cảnh báo dứt khoát điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải.
12 先秦经典格言对仗式“……,君子以……;……,君子以……”
HSK 9 · Triết học Cổ điển Chu DịchPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc kinh điển vĩ đại trong Thoán từ Chu Dịch, mượn quy luật của tự nhiên để dạy người quân tử tu thân, lập thân và xử thế.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Chọn câu đúng ngữ pháp theo quy tắc Câu nghi vấn chính phản trong Bài 13 sách Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành Quyển 1:
- A. 你认识不认识古波和帕兰卡?
- B. 你认识不认识古波和帕兰卡吗?
- C. 你很认识不认识古波?
- D. 你都认识不认识他们吗?
Đáp án chính xác: A. 你认识不认识古波和帕兰卡?
Giải thích chi tiết: Câu nghi vấn chính phản “V 不 V” bản thân đã mang chức năng đặt câu hỏi nên tuyệt đối không thêm “吗” ở cuối câu (loại B, D) và không thêm phó từ mức độ “很” (loại C).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )吃蔬菜。” (Anh ấy chỉ ăn rau.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 只 (zhǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “只” (zhǐ - âm Hán Việt: CHỈ, lượng từ) mang nghĩa “chỉ”. Câu hoàn chỉnh: “他只吃蔬菜。” (Anh ấy chỉ ăn rau.). Các phương án còn lại: 到 (Đến), 近 (gần), 问 (hỏi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 不仅是 + Tầng nghĩa cụ thể,更是 + Tầng triết lý sâu xa hơn” (Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 不仅是 + Tầng nghĩa cụ thể,更是 + Tầng triết lý sâu xa hơn”: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “品茶不仅是一种解渴的日常习惯,更是一种品味人生的精神境界。” (Thưởng trà không chỉ là một thói quen giải khát thường nhật, mà hơn thế còn là một cảnh giới tinh thần thưởng thức nhân sinh.) và “学习中文不仅是掌握一门语言,更是打开东方文明宝库的金钥匙。” (Học tiếng Trung không chỉ là nắm vững một ngôn ngữ, mà hơn thế còn là chiếc chìa khóa vàng mở ra kho tàng văn minh phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请( )桌子。” (Xin hãy lau bàn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 擦 (cā)
Giải thích chuyên sâu: Từ “擦” (cā - âm Hán Việt: SÁT, động từ) mang nghĩa “lau chùi, cọ rửa”. Câu hoàn chỉnh: “请擦桌子。” (Xin hãy lau bàn.). Các phương án còn lại: 大概 (khoảng chừng, đại khái), 儿童 (trẻ em, thiếu nhi), 关键 (then chốt, mấu chốt, chìa khóa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Quá trình biến động,S + 终究 + Quy luật / Bản chất tất yếu” (Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Quá trình biến động,S + 终究 + Quy luật / Bản chất tất yếu”: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó. Câu chuẩn xác trong sách là: “浮躁的快餐式阅读终究无法替代深度思考带来的内心沉淀。” (Lối đọc mì ăn liền bồng bột sau cùng rốt cuộc vẫn không thể thay thế được sự lắng đọng nội tâm do tư duy sâu sắc mang lại.) và “只要持之以恒地积累,付出的汗水终究会换来丰厚的回报。” (Chỉ cần kiên trì bền bỉ tích lũy, mồ hôi công sức bỏ ra sau cùng nhất định sẽ đổi lại quả ngọt dồi dào.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )很好。” (Tinh thần anh ấy rất tốt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 精神 (jīng shén)
Giải thích chuyên sâu: Từ “精神” (jīng shén - âm Hán Việt: TINH THẦN, danh từ) mang nghĩa “tinh thần, nghị lực, phấn chấn”. Câu hoàn chỉnh: “他精神很好。” (Tinh thần anh ấy rất tốt.). Các phương án còn lại: 来不及 (không kịp), 美 (sắc đẹp), 确实 (thực sự, quả thực, xác thực).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “所 + Động từ + 的 + Danh từ” (Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “所 + Động từ + 的 + Danh từ”: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...). Câu chuẩn xác trong sách là: “这是大家所关心的问题,我所知道的情况都告诉你了。” (Đây là vấn đề mà mọi người đều quan tâm; những tình hình mà tôi biết đều đã kể cho bạn rồi.) và “为了杜绝系统安全隐患,网络安全团队对全平台的核心源代码进行了彻底的安全审计与重构。” (Nhằm loại bỏ triệt để các lỗ hổng an ninh hệ thống, nhóm an ninh mạng đã tiến hành kiểm toán bảo mật và tái cấu trúc toàn diện mã nguồn cốt lõi trên toàn bộ nền tảng.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 579 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I) (579 trang • 11.92 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 - HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Luyện đọc không Pinyin | Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). | Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập | Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 579 trang và kiểm tra định kỳ. | Tải file PDF (11.92 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I)"
Ấn bản đầy đủ 579 trang (11.92 MB) đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Giáo Trình Thực Dụng Hán Ngữ Thực Hành (Practical Chinese Reader I · 实用汉语课本 第一册) — Tác giả: Lưu Tuần (刘珣), Đặng Ân Minh (邓恩明), Lưu Xã Hội (刘社会) — Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言学院) — Thương Vụ Ấn Thư Quán (商务印书馆 - The Commercial Press, Bắc Kinh) (579 trang).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (11.92 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 579 trang với dung lượng 11.92 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.
Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ HSK 1 - HSK 3 thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Ngay" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



