Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo Trình Đài Loan 332 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) bản đầy đủ 332 trang (160.63 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1)"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 332 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1 & Bài 4: 您貴姓? & 這枝筆多少錢? (Trang 1 & Trang 53)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Cụm Danh Từ Có Định Ngữ Chỉ Định Từ + Số Từ + Lượng Từ (這/那 + Số + Lượng + Danh)
- 01 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
- 02 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
- 03 Cấu trúc 动态助词“着” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ TRƯỚC)
- 04 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)
- 05 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 06 Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ)
- 07 Cấu trúc 不是……的(否定强调) (BẤT THỊ ĐÍCH CÚ)
- 08 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)
- 09 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
- 10 副词“一直”表示动作不间断
- 11 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
- 12 时量补语(表示动作持续的时间)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 332 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Giáo Trình Tân Bản Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ 1 (新版實用視聽華語 1 - Practical Audio-Visual Chinese 1, thường gọi tắt là PAVC 1) do Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (NTNU) biên soạn và Chính Trung Thư Cục xuất bản là bộ giáo trình chính thống hàng đầu dùng để giảng dạy chữ Hán Phồn thể và luyện thi chứng chỉ TOCFL tại Đài Loan. File PDF bản đẹp dày 332 trang (dung lượng 160.63 MB, scan màu độ phân giải cao) tích hợp đồng thời hệ thống Chú âm phù hiệu (ㄅㄆㄇㄈ - MPS Zhuyin) và Hanyu Pinyin, giúp người học làm chủ chữ Phồn thể và văn hóa giao tiếp Đài Loan từ con số 0.

Giáo trình HSK
Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo trình Đài Loan 332 trang)
新版實用視聽華語 1
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 332 trang
- Dung lượng
- 160.63 MB
- Cấp độ
- TOCFL Band A (HSK 1–2)
- Lượt tải
- 1.520
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1)"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) do Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (國立臺灣師範大學 - National Taiwan Normal University) biên soạn và phát hành bởi Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Cheng Chung Book Co., Ltd., Đài Bắc) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 332 trang với dung lượng 160.63 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
《新版實用視聽華語》係由國立臺灣師範大學國語教學中心策劃編寫,結合日常生活情境對話、漢字認讀與語法句型操練,協助學習者奠定紮實之華語聽說讀寫基礎,順利通過華語文能力測驗(TOCFL)入門基礎級。
“Tân Bản Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ” do Trung tâm Giảng dạy Quốc ngữ thuộc Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan hoạch định biên soạn, kết hợp hội thoại tình huống đời sống hàng ngày, nhận mặt chữ Hán Phồn thể và luyện tập mẫu câu ngữ pháp, giúp người học xây dựng nền tảng Nghe - Nói - Đọc - Viết vững chắc và vượt qua kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL) Band A.
| Hạng Mục Thông Số | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo Trình Đài Loan 332 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 新版實用視聽華語 1 |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (國立臺灣師範大學 - National Taiwan Normal University) |
| Nhà xuất bản | Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Cheng Chung Book Co., Ltd., Đài Bắc) |
| Số trang & Dung lượng file | 332 trang • 160.63 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | TOCFL Band A (HSK 1-2) (Giáo Trình Chuẩn HSK) |
| Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt | Lý Đông kiện (李東健), Vương Tiểu Mỹ (王小美), Trần tiên sinh (陳先生), Trương tiểu thư (張小姐) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 332 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (160.63 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 332 trang của cuốn Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1):
| Phân Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Phần Dẫn Nhập & Bảng Đối Chiếu Phiên Âm (Trang I – XVI) | Bảng đối chiếu 37 ký hiệu Chú âm phù hiệu (注音符號 ㄅㄆㄇㄈ), Hanyu Pinyin và Tongyong Pinyin kèm sơ đồ vị trí phát âm. |
| Phần 2 | Bài 1: 您貴姓? (Quý danh của ngài là gì? - Trang 1 – 18) | Nghi thức chào hỏi lịch sự tại Đài Loan, cách hỏi họ tên với “貴姓”, đại từ nhân xưng và trợ từ nghi vấn “嗎、呢”. |
| Phần 3 | Bài 2: 早,您好 (Chào buổi sáng - Trang 19 – 32) | Cách chào hỏi theo thời gian, câu vị ngữ tính từ với phó từ mức độ “很、太、真” và biến điệu của “不”. |
| Phần 4 | Bài 3: 我喜歡看電影 (Tôi thích xem phim - Trang 33 – 52) | Động từ tâm lý “喜歡”, cách rủ rê bạn bè đi xem phim, uống trà sữa và cấu trúc câu lựa chọn “還是”. |
| Phần 5 | Bài 4: 這枝筆多少錢? (Cây bút này bao nhiêu tiền? - Trang 53 – 76) | Hệ thống lượng từ đặc trưng Đài Loan (“枝、本、個、塊、毛”), cách hỏi giá cả và mặc cả khi mua sắm. |
| Phần 6 | Bài 5 – Bài 12 (Trang 77 – 332) | Giới thiệu thành viên gia đình (“我家有五個人”), mua máy ảnh mới, hỏi đường tại Đài Bắc, đặt món ăn và bảng tổng hợp chữ Phồn thể. |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1 & Bài 4: 您貴姓? & 這枝筆多少錢? (Trang 1 & Trang 53)
Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1). Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
陈先生:请问,您贵姓?陳先生:請問,您貴姓?
Ông Trần: Xin hỏi, quý tính (họ) của ngài là gì ạ?
张小姐:我姓张,叫张美玲。认识您很高兴。張小姐:我姓張,叫張美玲。認識您很高興。
Cô Trương: Tôi họ Trương, tên là Trương Mỹ Linh. Rất vui được làm quen với ngài.
王小美:老板,请问这枝毛笔跟那本字典多少钱?王小美:老闆,請問這枝毛筆跟那本字典多少錢?
Vương Tiểu Mỹ: Ông chủ ơi, cho hỏi cây bút lông này và cuốn từ điển kia bao nhiêu tiền vậy?
老板:毛笔一枝五十块钱,字典一本两百五十块,一共三百块钱。老闆:毛筆一枝五十塊錢,字典一本兩百五十塊,一共三百塊錢。
Ông chủ: Bút lông một cây 50 đồng, từ điển một cuốn 250 đồng, tổng cộng là 300 đồng.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 贵姓貴姓 | guìxìng | QUÝ TÍNH | Kính ngữ: Quý tính, hỏi họ của người đối diện một cách trang trọng |
| 小姐小姐 | xiǎojiě | TIỂU THƯ | Danh từ: Cô, tiểu thư (cách xưng hô lịch sự phổ biến tại Đài Loan) |
| 电影電影 | diànyǐng | ĐIỆN ẢNH | Danh từ: Bộ phim, phim điện ảnh chiếu rạp |
| 毛笔毛筆 | máobǐ | MAO BÚT | Danh từ: Bút lông viết thư pháp chữ Hán |
| 字典字典 | zìdiǎn | TỰ ĐIỂN | Danh từ: Từ điển tra cứu chữ Hán |
| 照相机照相機 | zhàoxiàngjī | CHIẾU TƯỢNG CƠ | Danh từ: Máy chụp ảnh kỹ thuật số / máy cơ |
| 一共一共 | yígòng | NHẤT CỘNG | Phó từ: Tổng cộng, tính gộp tất cả lại |
| 念书唸書 | niànshū | NIỆM THƯ | Động từ ly hợp: Học tập, đọc sách (từ vựng đặc trưng Đài Loan) |
| 可爱可愛 | kě ài | KHẢ ÁI | [Tính từ] dễ thương — Ví dụ: 这孩子很可爱。 (Đứa bé này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 面条面條 | miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 胖胖 | pàng | BÀN | [Tính từ] béo — Ví dụ: 他有点儿胖。 (Anh ấy hơi béo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 热情熱情 | rè qíng | NHIỆT TÌNH | [Tính từ / Danh từ] nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê — Ví dụ: 他很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 叔叔叔叔 | shū shu | THÚC THÚC | [Danh từ] chú — Ví dụ: 这是我叔叔。 (Đây là chú của tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 体育体育 | tǐ yù | THỂ DỤC | [Danh từ] các môn thể thao — Ví dụ: 我喜欢体育运动。 (Tôi thích các môn thể thao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 为了为了 | wèi le | VI LIỄU | [Giới từ] cho — Ví dụ: 为了学习汉语。 (Để học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 27 nét] |
| 像像 | xiàng | TƯỢNG | [Động từ / Danh từ / Phó từ] giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh — Ví dụ: 他长得像爸爸。 (Anh ấy trông giống bố.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 眼镜眼鏡 | yǎn jìng | NHÃN KÍNH | [Danh từ] kính — Ví dụ: 他戴着一副眼镜。 (Anh ấy đeo một cặp kính.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 音乐音樂 | yīn yuè | ÂM LẠC | [Danh từ] âm nhạc — Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 16 nét] |
| 站站 | zhàn | TRẠM | [Danh từ] đứng — Ví dụ: 请站起来。 (Xin hãy đứng dậy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 13 nét] |
| 祝祝 | zhù | CHÚC | [Động từ] chúc, chúc phúc chúc mừng — Ví dụ: 祝你生日快乐。 (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 本本 | běn | BẢN | [Lượng từ] cuốn, quyển (sách) — Ví dụ: 我看了一本书。 (Tôi đã đọc một quyển sách.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 点点 | diǎn | ĐIỂM | [Lượng từ] điểm — Ví dụ: 现在是八点。 (Bây giờ là tám giờ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 11 nét] |
| 二二 | èr | NHỊ | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个弟弟。 (Tôi có hai người em trai.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 12 nét] |
| 喝喝 | hē | HÚP | [Động từ] uống — Ví dụ: 我想喝水。 (Tôi muốn uống nước.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 看看 | kàn | KHÁN | [Động từ] nhìn, xem, đọc — Ví dụ: 我看书。 (Tôi đọc sách.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 猫貓 | māo | MIÊU | [Danh từ] con mèo — Ví dụ: 这只小猫很可爱。 (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 犬 (KHUYỂN) • 14 nét] |
| 年年 | nián | NIÊN | [Danh từ] năm (thời gian) — Ví dụ: 我在中国住了一年。 (Tôi đã sống ở Trung Quốc một năm.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 10 nét] |
| 认识認識 | rèn shi | NHẬN THỨC | [Động từ] quen biết, nhận biết — Ví dụ: 很高兴认识你。 (Rất vui được quen biết bạn.) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 27 nét] |
| 时時 | shí | THỜI | [Danh từ] thời gian, giờ — Ví dụ: 开会时间到了。 (Thời gian họp đến rồi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 听聽 | tīng | THÍNH | [Động từ] nghe — Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 10 nét] |
| 小小 | xiǎo | TIỂU | [Tính từ] nhỏ, bé — Ví dụ: 这个苹果很小。 (Quả táo này rất nhỏ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 13 nét] |
| 椅子椅子 | yǐ zi | Ỷ TỬ | [Danh từ] cái ghế — Ví dụ: 请坐在椅子上。 (Mời ngồi trên ghế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 字字 | zì | TỰ | [Danh từ] chữ, từ — Ví dụ: 这个汉字怎么写? (Chữ Hán này viết như thế nào?) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 别別 | bié | BIỆT | [Phó từ] đừng, chớ; khác; từ biệt — Ví dụ: 你别说话。 (Bạn đừng nói chuyện.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 8 nét] |
| 得得 | de | ĐẮC | [Trợ từ] trợ từ kết cấu (nối động từ với bổ ngữ: 跑得快) — Ví dụ: 他跑得很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 14 nét] |
| 公斤公斤 | gōng jīn | CÔNG CÂN | [Danh từ] kilôgam — Ví dụ: 我买了两公斤苹果。 (Tôi đã mua hai cân (kg) táo.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 22 nét] |
| 鸡蛋雞蛋 | jī dàn | KÊ ĐẢN | [Danh từ] trứng — Ví dụ: 早上我吃了一个鸡蛋。 (Buổi sáng tôi đã ăn một quả trứng gà.) [Bộ thủ: 鸟 (ĐIỂU) • 20 nét] |
| 可以可以 | kě yǐ | KHẢ DĨ | [Trợ động từ] có thể, được — Ví dụ: 我可以坐这里吗? (Tôi có thể ngồi ở đây không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 妹妹妹妹 | mèi mei | MUỘI MUỘI | [Danh từ] em gái — Ví dụ: 我妹妹今年十岁。 (Em gái tôi năm nay mười tuổi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 晴晴 | qíng | TÌNH | [Tính từ] nắng, trời quang — Ví dụ: 今天是晴天。 (Hôm nay là một ngày nắng đẹp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 它它 | tā | THA | [Đại từ] nó — Ví dụ: 这是一只小猫,它很可爱。 (Đây là một chú mèo con, nó rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 13 nét] |
| 洗洗 | xǐ | TẨY | [Động từ] rửa, giặt — Ví dụ: 吃饭前要洗手。 (Trước khi ăn cơm phải rửa tay.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 也也 | yě | DÃ | [Phó từ] cũng — Ví dụ: 我也喜欢看书。 (Tôi cũng thích đọc sách.) [Bộ thủ: 乙 (ẤT) • 9 nét] |
| 早上早上 | zǎo shang | TẢO THƯỚNG | [Danh từ] buổi sáng — Ví dụ: 早上好! (Chào buổi sáng!) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 16 nét] |
| 左边左邊 | zuǒ bian | TẢ BIÊN | [Danh từ] bên trái — Ví dụ: 我的左边是小明。 (Bên trái của tôi là Tiểu Minh.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 17 nét] |
| 帮忙幫忙 | bāng máng | BANG MANG | [Danh từ] giúp đỡ — Ví dụ: 你能帮我个忙吗? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 20 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 出现出現 | chū xiàn | XUẤT HIỆN | [Danh từ] xuất hiện — Ví dụ: 问题出现了。 (Vấn đề đã xuất hiện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 多么多么 | duō me | ĐA YÊU | [Động từ] Làm thế nào — Ví dụ: 今天的天气多么晴朗啊! (Thời tiết hôm nay đẹp biết bao!) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 敢敢 | gǎn | CẢM | [Động từ năng nguyện / Tính từ] dám, can đảm dũng cảm — Ví dụ: 他敢说实话。 (Anh ấy dám nói thật.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 国家國家 | guó jiā | QUỐC GIA | [Danh từ] đất nước — Ví dụ: 这是我的国家。 (Đây là đất nước của tôi.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 换換 | huàn | HOÁN | [Động từ] Thay đổi — Ví dụ: 这件衣服太大了,我想换一件。 (Cái áo này to quá, tôi muốn đổi cái khác.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 讲講 | jiǎng | GIẢNG | [Động từ] nói — Ví dụ: 他讲故事。 (Anh ấy kể chuyện.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 经过經過 | jīng guò | KINH QUÁ | [Giới từ] đã vượt qua — Ví dụ: 我经过那里。 (Tôi đã đi qua đó.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 哭哭 | kū | KHÓC | [Tính từ] khóc — Ví dụ: 孩子饿了就哭。 (Đứa bé đói là khóc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 楼樓 | lóu | LÂU | [Động từ] tòa nhà — Ví dụ: 我住在三楼。 (Tôi sống ở tầng ba.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 难難 | nán | NAN | [Tính từ / Danh từ] khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn — Ví dụ: 这很难。 (Điều này rất khó.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 14 nét] |
| 其实其實 | qí shí | KỲ THỰC | [Danh từ] Trên thực tế — Ví dụ: 其实我不喜欢。 (Thực ra tôi không thích.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Cụm Danh Từ Có Định Ngữ Chỉ Định Từ + Số Từ + Lượng Từ (這/那 + Số + Lượng + Danh)
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong Bài 4 của giáo trình PAVC 1 (trang 58–64), cấu trúc trật tự cụm danh từ tiếng Trung được hệ thống hóa theo công thức bất biến: “Đại từ chỉ định (這/那) + Số từ (一、兩、三...) + Lượng từ (枝、本、個、位...) + Danh từ trung tâm”. Khác với phương ngữ miền Bắc Đại lục thường dùng “支 (zhī)” cho bút, tiếng Hoa chuẩn Đài Loan trong PAVC 1 phân biệt rõ “一枝筆 (một cây bút)”, “一本書 (một quyển sách)” và khi đi với số 2 trước lượng từ bắt buộc dùng “兩 (liǎng)” chứ không dùng “二 (èr)”.
01 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ, tình trạng của hành động đã diễn ra.
02 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #015Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.
03 Cấu trúc 动态助词“着” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ TRƯỚC)
HSK 2 · Cấu trúc #018Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc trạng thái đang được duy trì liên tục kéo dài.
04 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #021Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi).
05 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
06 Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #039Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị khoảng thời gian mà một động tác hoặc trạng thái kéo dài liên tục.
07 Cấu trúc 不是……的(否定强调) (BẤT THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #053Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của cấu trúc nhấn mạnh 是...的; chữ 不是 bắt buộc phải giữ lại.
08 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)
HSK 2 · Cấu trúc #068Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ tương phản chuyển ngoặt giữa hai mệnh đề (tuy/mặc dù... nhưng...).
09 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
HSK 2 · Cấu trúc #083Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trình tự trước sau tuần tự của chuỗi hành động.
10 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
11 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
HSK 3 · Phương thức hành độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.
12 时量补语(表示动作持续的时间)
HSK 3 · Bổ ngữ thời lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Trong tiếng Hoa chuẩn Đài Loan (PAVC 1 - Bài 4), cách nói nào dưới đây đúng ngữ pháp khi mua 2 quyển từ điển?
- A. 我要買這兩本字典。
- B. 我要買本兩這字典。
- C. 我要買這二本字典。
- D. 我要買兩字典本。
Đáp án chính xác: A. 我要買這兩本字典。
Giải thích chi tiết: Đúng trật tự “Đại từ chỉ định (這) + Số từ (兩) + Lượng từ (本) + Danh từ (字典)”, và trước lượng từ “本” phải dùng “兩” thay vì “二”.
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这孩子很( )。” (Đứa bé này rất đáng yêu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 可爱 (kě ài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “可爱” (kě ài - âm Hán Việt: KHẢ ÁI, tính từ) mang nghĩa “dễ thương”. Câu hoàn chỉnh: “这孩子很可爱。” (Đứa bé này rất đáng yêu.). Các phương án còn lại: 胖 (béo), 体育 (các môn thể thao), 站 (đứng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 了 + Tân ngữ” (Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 了 + Tân ngữ”: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong. Câu chuẩn xác trong sách là: “我昨天买了一本新书。” (Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.) và “我和朋友去打篮球。” (Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这只小( )很可爱。” (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 猫 (māo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “猫” (māo - âm Hán Việt: MIÊU, danh từ) mang nghĩa “con mèo”. Câu hoàn chỉnh: “这只小猫很可爱。” (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.). Các phương án còn lại: 时 (thời gian, giờ), 椅子 (cái ghế), 鸡蛋 (trứng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了” (Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了”: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Câu chuẩn xác trong sách là: “火车快要进站了,快准备下车。” (Tàu hỏa sắp vào ga rồi, mau chuẩn bị xuống xe thôi.) và “我的弟弟在读小学。” (Em trai tôi đang học tiểu học.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )好!” (Chào buổi sáng!)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 早上 (zǎo shang)
Giải thích chuyên sâu: Từ “早上” (zǎo shang - âm Hán Việt: TẢO THƯỚNG, danh từ) mang nghĩa “buổi sáng”. Câu hoàn chỉnh: “早上好!” (Chào buổi sáng!). Các phương án còn lại: 宾馆 (khách sạn), 多么 (Làm thế nào), 经过 (đã vượt qua).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ” (Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ”: Biểu thị khoảng thời gian mà một động tác hoặc trạng thái kéo dài liên tục. Câu chuẩn xác trong sách là: “我每天晚上复习两个小时生词。” (Mỗi buổi tối tôi đều ôn tập từ mới trong suốt hai tiếng đồng hồ.) và “天黑了,快回家吧。” (Trời tối rồi, mau về nhà đi.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 332 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) (332 trang • 160.63 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band A (HSK 1-2)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Luyện đọc không Pinyin | Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). | Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập | Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 332 trang và kiểm tra định kỳ. | Tải file PDF (160.63 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo trình Đài Loan 332 trang)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) — Tác giả: Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (國立臺灣師範大學 - National Taiwan Normal University) — Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Cheng Chung Book Co., Ltd., Đài Bắc) (332 trang).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (160.63 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 332 trang với dung lượng 160.63 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.
Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ TOCFL Band A (HSK 1-2) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (332 Trang • 160.63 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



