Chuyển đến nội dung chính
Giáo trình HSK31 phút1.860lượt

Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo Trình Đài Loan 332 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Về Blog
Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo Trình Đài Loan 332 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF | FoxHSK
Ảnh bìa: Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo Trình Đài Loan 332 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) bản đầy đủ 332 trang (160.63 MB). Tích hợp bài đọc số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: giáo trình pavc 1 (practical audio-visual chinese 1 - 新版實用視聽華語 1)
Bảng điều khiển
Mục lục (20 mục)

Giáo Trình Tân Bản Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ 1 (新版實用視聽華語 1 - Practical Audio-Visual Chinese 1, thường gọi tắt là PAVC 1) do Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (NTNU) biên soạn và Chính Trung Thư Cục xuất bản là bộ giáo trình chính thống hàng đầu dùng để giảng dạy chữ Hán Phồn thể và luyện thi chứng chỉ TOCFL tại Đài Loan. File PDF bản đẹp dày 332 trang (dung lượng 160.63 MB, scan màu độ phân giải cao) tích hợp đồng thời hệ thống Chú âm phù hiệu (ㄅㄆㄇㄈ - MPS Zhuyin) và Hanyu Pinyin, giúp người học làm chủ chữ Phồn thể và văn hóa giao tiếp Đài Loan từ con số 0.

Tủ sách FoxHSK Tài liệu hội viên · PDF
Bìa sách Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo trình Đài Loan 332 trang)

Giáo trình HSK

Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo trình Đài Loan 332 trang)

新版實用視聽華語 1

Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.

Số trang
332 trang
Dung lượng
160.63 MB
Cấp độ
TOCFL Band A (HSK 1–2)
Lượt tải
1.520

1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1)"

Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) do Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (國立臺灣師範大學 - National Taiwan Normal University) biên soạn và phát hành bởi Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Cheng Chung Book Co., Ltd., Đài Bắc) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 332 trang với dung lượng 160.63 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa, chú thích ngữ pháp, bảng từ vựng và hệ thống bài tập thực hành của bản gốc.

Góc đọc sách

Đôi lời từ tác giả

Lời nói đầu · 前言

《新版實用視聽華語》係由國立臺灣師範大學國語教學中心策劃編寫,結合日常生活情境對話、漢字認讀與語法句型操練,協助學習者奠定紮實之華語聽說讀寫基礎,順利通過華語文能力測驗(TOCFL)入門基礎級。

Bản dịch tiếng Việt

“Tân Bản Thực Dụng Thị Thính Hoa Ngữ” do Trung tâm Giảng dạy Quốc ngữ thuộc Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan hoạch định biên soạn, kết hợp hội thoại tình huống đời sống hàng ngày, nhận mặt chữ Hán Phồn thể và luyện tập mẫu câu ngữ pháp, giúp người học xây dựng nền tảng Nghe - Nói - Đọc - Viết vững chắc và vượt qua kỳ thi Năng lực Hoa ngữ (TOCFL) Band A.

Hạng Mục Thông Số Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK
Tên sách tiếng Việt Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo Trình Đài Loan 332 Trang)
Tên nguyên bản chữ Hán 新版實用視聽華語 1
Tác giả / Đơn vị biên soạn Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (國立臺灣師範大學 - National Taiwan Normal University)
Nhà xuất bản Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Cheng Chung Book Co., Ltd., Đài Bắc)
Số trang & Dung lượng file 332 trang • 160.63 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp)
Trình độ khuyến nghị TOCFL Band A (HSK 1-2) (Giáo Trình Chuẩn HSK)
Nhân vật / Bối cảnh xuyên suốt Lý Đông kiện (李東健), Vương Tiểu Mỹ (王小美), Trần tiên sinh (陳先生), Trương tiểu thư (張小姐)

2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 332 Trang

Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (160.63 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ các chương mục và trọng tâm kiến thức xuyên suốt 332 trang của cuốn Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1):

Phân Phần Chương Mục & Số Trang Trong PDF Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được
Phần 1 Phần Dẫn Nhập & Bảng Đối Chiếu Phiên Âm (Trang I – XVI) Bảng đối chiếu 37 ký hiệu Chú âm phù hiệu (注音符號 ㄅㄆㄇㄈ), Hanyu Pinyin và Tongyong Pinyin kèm sơ đồ vị trí phát âm.
Phần 2 Bài 1: 您貴姓? (Quý danh của ngài là gì? - Trang 1 – 18) Nghi thức chào hỏi lịch sự tại Đài Loan, cách hỏi họ tên với “貴姓”, đại từ nhân xưng và trợ từ nghi vấn “嗎、呢”.
Phần 3 Bài 2: 早,您好 (Chào buổi sáng - Trang 19 – 32) Cách chào hỏi theo thời gian, câu vị ngữ tính từ với phó từ mức độ “很、太、真” và biến điệu của “不”.
Phần 4 Bài 3: 我喜歡看電影 (Tôi thích xem phim - Trang 33 – 52) Động từ tâm lý “喜歡”, cách rủ rê bạn bè đi xem phim, uống trà sữa và cấu trúc câu lựa chọn “還是”.
Phần 5 Bài 4: 這枝筆多少錢? (Cây bút này bao nhiêu tiền? - Trang 53 – 76) Hệ thống lượng từ đặc trưng Đài Loan (“枝、本、個、塊、毛”), cách hỏi giá cả và mặc cả khi mua sắm.
Phần 6 Bài 5 – Bài 12 (Trang 77 – 332) Giới thiệu thành viên gia đình (“我家有五個人”), mua máy ảnh mới, hỏi đường tại Đài Bắc, đặt món ăn và bảng tổng hợp chữ Phồn thể.

3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1 & Bài 4: 您貴姓? & 這枝筆多少錢? (Trang 1 & Trang 53)

Dưới đây là trích đoạn hội thoại và câu mẫu tiêu biểu được số hóa trực tiếp từ nội dung cuốn Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1). Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ dịch thuật, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:

Đọc theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.

Câu 1

陈chén先xiān生shēng:请qǐng问wèn,您nín贵guì姓xìng?陳chén先xiān生shēng:請qǐng問wèn,您nín貴guì姓xìng?

Ông Trần: Xin hỏi, quý tính (họ) của ngài là gì ạ?

Câu 2

张zhāng小xiǎo姐jiě:我wǒ姓xìng张zhāng,叫jiào张zhāng美měi玲líng。认rèn识shi您nín很hěn高gāo兴xìng。張zhāng小xiǎo姐jiě:我wǒ姓xìng張zhāng,叫jiào張zhāng美měi玲líng。認rèn識shi您nín很hěn高gāo興xìng。

Cô Trương: Tôi họ Trương, tên là Trương Mỹ Linh. Rất vui được làm quen với ngài.

Câu 3

王wáng小xiǎo美měi:老lǎo板bǎn,请qǐng问wèn这zhè枝zhī毛máo笔bǐ跟gēn那nà本běn字zì典diǎn多duō少shao钱qián?王wáng小xiǎo美měi:老lǎo闆bǎn,請qǐng問wèn這zhè枝zhī毛máo筆bǐ跟gēn那nà本běn字zì典diǎn多duō少shao錢qián?

Vương Tiểu Mỹ: Ông chủ ơi, cho hỏi cây bút lông này và cuốn từ điển kia bao nhiêu tiền vậy?

Câu 4

老lǎo板bǎn:毛máo笔bǐ一yì枝zhī五wǔ十shí块kuài钱qián,字zì典diǎn一yì本běn两liǎng百bǎi五wǔ十shí块kuài,一yí共gòng三bǎi百bǎi块kuài钱qián。老lǎo闆bǎn:毛máo筆bǐ一yì枝zhī五wǔ十shí塊kuài錢qián,字zì典diǎn一yì本běn兩liǎng百bǎi五wǔ十shí塊kuài,一yí共gòng三bǎi百bǎi塊kuài錢qián。

Ông chủ: Bút lông một cây 50 đồng, từ điển một cuốn 250 đồng, tổng cộng là 300 đồng.

4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)

Hệ thống từ vựng trọng tâm trích từ Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
贵guì姓xìng貴guì姓xìng guìxìng QUÝ TÍNH Kính ngữ: Quý tính, hỏi họ của người đối diện một cách trang trọng
小xiǎo姐jiě小xiǎo姐jiě xiǎojiě TIỂU THƯ Danh từ: Cô, tiểu thư (cách xưng hô lịch sự phổ biến tại Đài Loan)
电diàn影yǐng電diàn影yǐng diànyǐng ĐIỆN ẢNH Danh từ: Bộ phim, phim điện ảnh chiếu rạp
毛máo笔bǐ毛máo筆bǐ máobǐ MAO BÚT Danh từ: Bút lông viết thư pháp chữ Hán
字zì典diǎn字zì典diǎn zìdiǎn TỰ ĐIỂN Danh từ: Từ điển tra cứu chữ Hán
照zhào相xiàng机jī照zhào相xiàng機jī zhàoxiàngjī CHIẾU TƯỢNG CƠ Danh từ: Máy chụp ảnh kỹ thuật số / máy cơ
一yí共gòng一yí共gòng yígòng NHẤT CỘNG Phó từ: Tổng cộng, tính gộp tất cả lại
念niàn书shū唸niàn書shū niànshū NIỆM THƯ Động từ ly hợp: Học tập, đọc sách (từ vựng đặc trưng Đài Loan)
可kě爱ài可kě愛ài kě ài KHẢ ÁI [Tính từ] dễ thương — Ví dụ: 这孩子很可爱。 (Đứa bé này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét]
脸liǎn臉liǎn liǎn KIỂM [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Cấu Trúc Cụm Danh Từ Có Định Ngữ Chỉ Định Từ + Số Từ + Lượng Từ (這/那 + Số + Lượng + Danh)

Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách

Trong Bài 4 của giáo trình PAVC 1 (trang 58–64), cấu trúc trật tự cụm danh từ tiếng Trung được hệ thống hóa theo công thức bất biến: “Đại từ chỉ định (這/那) + Số từ (一、兩、三...) + Lượng từ (枝、本、個、位...) + Danh từ trung tâm”. Khác với phương ngữ miền Bắc Đại lục thường dùng “支 (zhī)” cho bút, tiếng Hoa chuẩn Đài Loan trong PAVC 1 phân biệt rõ “一枝筆 (một cây bút)”, “一本書 (một quyển sách)” và khi đi với số 2 trước lượng từ bắt buộc dùng “兩 (liǎng)” chứ không dùng “二 (èr)”.

01 状态补语“动词 + 得 + 形容词”

HSK 2 · Bổ ngữ trạng thái
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 得 + (挺 / 很) + Tính từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ, tình trạng của hành động đã diễn ra.

Ví dụ 1 trong sách:
你nǐ们men踢tī得dé也yě挺tǐng不bú错cuò的de。
👉 Các cậu đá cũng khá tốt đấy.
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā踢tī球qiú很hěn厉lì害hài。
👉 Anh ấy đá bóng rất lợi hại.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Động từ + 得 + (挺 / 很) + Tính từ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 2 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

02 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)

HSK 2 · Cấu trúc #015
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 了 + Tân ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ昨zuó天tiān买mǎi了le一yì本běn新xīn书shū。
👉 Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ和hé朋péng友yǒu去qù打dǎ篮lán球qiú。
👉 Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "动态助词“了”" (Động từ + 了 + Tân ngữ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

03 Cấu trúc 动态助词“着” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ TRƯỚC)

HSK 2 · Cấu trúc #018
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 着 + (Tân ngữ)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc trạng thái đang được duy trì liên tục kéo dài.

Ví dụ 1 trong sách:
门mén开kāi着zhe,黑hēi板bǎn上shàng写xiě着zhe几jǐ个gè汉hàn字zì。
👉 Cửa đang mở, trên bảng đen đang viết mấy chữ Hán.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ到dào家jiā了le。
👉 Tôi về đến nhà rồi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "动态助词“着”" (Động từ + 着 + (Tân ngữ)) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

04 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)

HSK 2 · Cấu trúc #021
Công thức cấu trúc cốt lõi:
快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi).

Ví dụ 1 trong sách:
火huǒ车chē快kuài要yào进jìn站zhàn了le,快kuài准zhǔn备bèi下xià车chē。
👉 Tàu hỏa sắp vào ga rồi, mau chuẩn bị xuống xe thôi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ的de弟dì弟di在zài读dú小xiǎo学xué。
👉 Em trai tôi đang học tiểu học.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "动作将行态(快要……了)" (快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

05 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)

HSK 2 · Cấu trúc #027
Công thức cấu trúc cốt lõi:
A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)

Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè本běn词cí典diǎn跟gēn我wǒ的de一yí样yàng好hǎo用yòng。
👉 Cuốn từ điển này dùng tốt y như cuốn của tôi vậy.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè座zuò山shān很hěn高gāo。
👉 Ngọn núi này rất cao.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "跟……一样 / 不一样" (A + 跟 / 和 + B + 一样 + (Tính từ)) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

06 Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ)

HSK 2 · Cấu trúc #039
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị khoảng thời gian mà một động tác hoặc trạng thái kéo dài liên tục.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ每měi天tiān晚wǎn上shàng复fù习xí两liǎng个gè小xiǎo时shí生shēng词cí。
👉 Mỗi buổi tối tôi đều ôn tập từ mới trong suốt hai tiếng đồng hồ.
Ví dụ 2 đối chiếu:
天tiān黑hēi了le,快kuài回huí家jiā吧ba。
👉 Trời tối rồi, mau về nhà đi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "时量补语" (Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

07 Cấu trúc 不是……的(否定强调) (BẤT THỊ ĐÍCH CÚ)

HSK 2 · Cấu trúc #053
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 不是 + [Nhấn mạnh] + Động từ + 的

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của cấu trúc nhấn mạnh 是...的; chữ 不是 bắt buộc phải giữ lại.

Ví dụ 1 trong sách:
这zhè本běn书shū不bú是shì他tā在zài书shū店diàn买mǎi的de,是shì我wǒ送sòng给gěi他tā的de。
👉 Cuốn sách này không phải là anh ấy mua ở hiệu sách, mà là tôi tặng anh ấy đấy.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ觉jué得de今jīn天tiān有yǒu点diǎn儿er冷lěng。
👉 Tôi cảm thấy hôm nay hơi lạnh.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "不是……的(否定强调)" (Chủ ngữ + 不是 + [Nhấn mạnh] + Động từ + 的) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

08 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)

HSK 2 · Cấu trúc #068
Công thức cấu trúc cốt lõi:
虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ tương phản chuyển ngoặt giữa hai mệnh đề (tuy/mặc dù... nhưng...).

Ví dụ 1 trong sách:
汉hàn语yǔ虽suī然rán很hěn难nán学xué,但dàn是shì非fēi常cháng有yǒu趣qù。
👉 Tiếng Trung tuy rất khó học, nhưng lại vô cùng thú vị.
Ví dụ 2 đối chiếu:
请qǐng说shuō慢màn一yì点diǎn儿ér。
👉 Xin vui lòng nói chậm lại một chút.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "转折关联词(虽然/尽管……但是……)" (虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

09 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)

HSK 2 · Cấu trúc #083
Công thức cấu trúc cốt lõi:
先 + Động tác 1, 然后 / 再 / 接着 + Động tác 2

Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trình tự trước sau tuần tự của chuỗi hành động.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ们men先xiān去qù吃chī午wǔ饭fàn,然rán后hòu去qù电diàn影yǐng院yuàn看kàn电diàn影yǐng。
👉 Chúng ta trước tiên đi ăn cơm trưa, sau đó đi rạp xem phim.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè个ge手shǒu机jī一yì千qiān块kuài。
👉 Chiếc điện thoại này một nghìn tệ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "先后承接(先……然后……)" (先 + Động tác 1, 然后 / 再 / 接着 + Động tác 2) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

10 副词“一直”表示动作不间断

HSK 3 · Phó từ tần suất
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 一直 + Động từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.

Ví dụ 1 trong sách:
他tā昨zuó天tiān一yì直zhí在zài玩wán儿ér游yóu戏xì。
👉 Hôm qua anh ấy cứ chơi game suốt.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ请qǐng你nǐ吃chī饭fàn,看kàn电diàn影yǐng,喝hē咖kā啡fēi,怎zěn么me样yàng?
👉 Tôi mời bạn đi ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 一直 + Động từ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

11 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随

HSK 3 · Phương thức hành động
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + Động từ 1 + 着 + (Tân ngữ 1) + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.

Ví dụ 1 trong sách:
她tā总zǒng是shì笑xiào着zhe跟gēn客kè人rén说shuō话huà。
👉 Cô ấy luôn mỉm cười nói chuyện với khách.
Ví dụ 2 đối chiếu:
是shì在zài学xué校xiào运yùn动dòng会huì上shàng照zhào的de,那nà是shì三sān年nián级jí的de长cháng跑pǎo比bǐ赛sài。
👉 Chụp ở đại hội thể thao của trường đấy, đó là cuộc thi chạy bộ của năm thứ ba.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + Động từ 1 + 着 + (Tân ngữ 1) + Động từ 2 + (Tân ngữ 2)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

12 时量补语(表示动作持续的时间)

HSK 3 · Bổ ngữ thời lượng
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ) + Động từ + Thời lượng + 了

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ们men都dōu认rèn识shi五wǔ年nián了le。
👉 Chúng tôi đã quen nhau 5 năm rồi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
他tā学xué汉hàn语yǔ学xué了le一yì年nián了le。
👉 Anh ấy học tiếng Trung được một năm rồi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ) + Động từ + Thời lượng + 了". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết

Câu hỏi thực hành: Trong tiếng Hoa chuẩn Đài Loan (PAVC 1 - Bài 4), cách nói nào dưới đây đúng ngữ pháp khi mua 2 quyển từ điển?

  • A. 我要買這兩本字典。
  • B. 我要買本兩這字典。
  • C. 我要買這二本字典。
  • D. 我要買兩字典本。

Đáp án chính xác: A. 我要買這兩本字典。

Giải thích chi tiết: Đúng trật tự “Đại từ chỉ định (這) + Số từ (兩) + Lượng từ (本) + Danh từ (字典)”, và trước lượng từ “本” phải dùng “兩” thay vì “二”.

Câu thực chiến 01 HSK 1 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这孩子很(  )。” (Đứa bé này rất đáng yêu.)

A. 可爱 (kě ài - KHẢ ÁI)
B. 胖 (pàng - BÀN)
C. 体育 (tǐ yù - THỂ DỤC)
D. 站 (zhàn - TRẠM)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 可爱 (kě ài)

Giải thích chuyên sâu: Từ “可爱” (kě ài - âm Hán Việt: KHẢ ÁI, tính từ) mang nghĩa “dễ thương”. Câu hoàn chỉnh: “这孩子很可爱。” (Đứa bé này rất đáng yêu.). Các phương án còn lại: 胖 (béo), 体育 (các môn thể thao), 站 (đứng).

Câu thực chiến 02 HSK 2 · Cấu trúc #015

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 了 + Tân ngữ” (Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc 快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ
C. 我昨天买了一本新书。 (Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu 虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 了 + Tân ngữ”: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong. Câu chuẩn xác trong sách là: “我昨天买了一本新书。” (Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.) và “我和朋友去打篮球。” (Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.).

Câu thực chiến 03 HSK 1 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这只小(  )很可爱。” (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.)

A. 时 (shí - THỜI)
B. 椅子 (yǐ zi - Ỷ TỬ)
C. 猫 (māo - MIÊU)
D. 鸡蛋 (jī dàn - KÊ ĐẢN)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 猫 (māo)

Giải thích chuyên sâu: Từ “猫” (māo - âm Hán Việt: MIÊU, danh từ) mang nghĩa “con mèo”. Câu hoàn chỉnh: “这只小猫很可爱。” (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.). Các phương án còn lại: 时 (thời gian, giờ), 椅子 (cái ghế), 鸡蛋 (trứng).

Câu thực chiến 04 HSK 2 · Cấu trúc #021

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了” (Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI))?

A. 火车快要进站了,快准备下车。 (Tàu hỏa sắp vào ga rồi, mau chuẩn bị xuống xe thôi.)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu 虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + 一直 + Động từ
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了”: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Câu chuẩn xác trong sách là: “火车快要进站了,快准备下车。” (Tàu hỏa sắp vào ga rồi, mau chuẩn bị xuống xe thôi.) và “我的弟弟在读小学。” (Em trai tôi đang học tiểu học.).

Câu thực chiến 05 HSK 1 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “(  )好!” (Chào buổi sáng!)

A. 早上 (zǎo shang - TẢO THƯỚNG)
B. 宾馆 (bīn guǎn - TÂN QUÁN)
C. 多么 (duō me - ĐA YÊU)
D. 经过 (jīng guò - KINH QUÁ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 早上 (zǎo shang)

Giải thích chuyên sâu: Từ “早上” (zǎo shang - âm Hán Việt: TẢO THƯỚNG, danh từ) mang nghĩa “buổi sáng”. Câu hoàn chỉnh: “早上好!” (Chào buổi sáng!). Các phương án còn lại: 宾馆 (khách sạn), 多么 (Làm thế nào), 经过 (đã vượt qua).

Câu thực chiến 06 HSK 2 · Cấu trúc #039

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ” (Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc 虽然 / 尽管 + Thực tế vế trước, 但是 / 可是 + Chuyển ngoặt đối lập vế sau
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 一直 + Động từ
C. 我每天晚上复习两个小时生词。 (Mỗi buổi tối tôi đều ôn tập từ mới trong suốt hai tiếng đồng hồ.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ) + Động từ + Thời lượng + 了
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ”: Biểu thị khoảng thời gian mà một động tác hoặc trạng thái kéo dài liên tục. Câu chuẩn xác trong sách là: “我每天晚上复习两个小时生词。” (Mỗi buổi tối tôi đều ôn tập từ mới trong suốt hai tiếng đồng hồ.) và “天黑了,快回家吧。” (Trời tối rồi, mau về nhà đi.).

7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 332 Trang

Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) (332 trang • 160.63 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (TOCFL Band A (HSK 1-2)) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới Đọc trước bảng từ mới của từng bài, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK.
Bước 2: Luyện đọc không Pinyin Thoát ly khỏi phiên âm Latinh để nhận diện mặt chữ Hán trực tiếp với tốc độ đọc tự nhiên. Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ hội thoại rồi mới bật lại để kiểm tra.
Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (HSK/BCT) và Phồn thể (TOCFL Đài Loan). Bấm nút "Chuyển Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng từ vựng ngay trong ngữ cảnh câu.
Bước 4: Tải PDF & Giải bài tập Hoàn thành toàn bộ bài tập cuối mỗi bài học trong file PDF 332 trang và kiểm tra định kỳ. Tải file PDF (160.63 MB) về máy tính/iPad để ghi chú trực tiếp và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Giáo trình HSK

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Đương Đại / PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - Giáo trình Đài Loan 332 trang)"

Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật

  1. Ấn bản gốc: Giáo Trình PAVC 1 (Practical Audio-Visual Chinese 1 - 新版實用視聽華語 1) — Tác giả: Đại học Sư phạm Quốc gia Đài Loan (國立臺灣師範大學 - National Taiwan Normal University) — Chính Trung Thư Cục (正中書局 - Cheng Chung Book Co., Ltd., Đài Bắc) (332 trang).
  2. Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
  3. Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (160.63 MB).
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 332 trang với dung lượng 160.63 MB, rõ nét từng chữ Hán và bảng biểu.

Cuốn sách được thiết kế tối ưu cho người học ở trình độ TOCFL Band A (HSK 1-2) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, phù hợp cho cả tự học tại nhà lẫn làm giáo trình giảng dạy trên lớp.

Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Sách PDF (332 Trang • 160.63 MB)" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK
Đội Ngũ Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK

Giáo Trình 301 Câu Đàm Thoại Tiếng Hoa: Tải Sách PDF, Audio MP3 & Lộ Trình Tự Học A-Z | FoxHSK - FoxHSK

Bộ Tập Viết Chữ Hán 3200 Chữ: Hướng Dẫn Thứ Tự Từng Nét Viết Kèm Audio & Câu Ví Dụ

Bộ Tập Viết Chữ Hán 3200 Chữ: Hướng Dẫn Thứ Tự Từng Nét Viết Kèm Audio & Câu Ví Dụ - FoxHSK

Giáo Trình Nghe Tiếng Trung Bắc Ngữ File Nghe Bài 16 20

Giáo Trình Nghe Tiếng Trung Bắc Ngữ File Nghe Bài 16 20 - FoxHSK

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 6 Bài 95: Lòng Mẹ (母亲的心 - Mǔqīn de xīn)

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 6 Bài 95: Lòng Mẹ (母亲的心 - Mǔqīn de xīn) - FoxHSK