Chuyển đến nội dung chính
Thành Ngữ - Tục Ngữ6 phút1.200lượt

Thành Ngữ Tiếng Trung: Độc Mộc Bất Thành Lâm (独木不成林) – Một Cây Làm Chẳng Nên Non

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
Thành Ngữ Tiếng Trung: Độc Mộc Bất Thành Lâm (独木不成林) – Một Cây Làm Chẳng Nên Non | FoxHSK
Ảnh bìa: Thành Ngữ Tiếng Trung: Độc Mộc Bất Thành Lâm (独木不成林) – Một Cây Làm Chẳng Nên Non — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Khám phá ý nghĩa, điển tích, phiên âm Pinyin và âm HÁN VIỆT của Thành Ngữ Tiếng Trung: Độc Mộc Bất Thành Lâm (独木不成林) – Một Cây Làm Chẳng Nên Non kèm 25.

Bảng điều khiển

Thành ngữ 4 chữ tiếng Trung (成语 - chéngyǔ - THÀNH NGỮ) là tinh hoa ngôn ngữ đúc kết hàng nghìn năm lịch sử, văn học và triết lý nhân sinh Trung Hoa. Cùng FoxHSK tìm hiểu chi tiết Thành Ngữ Tiếng Trung: Độc Mộc Bất Thành Lâm (独木不成林) – Một Cây Làm Chẳng Nên Non:

Tiêu Điểm Thành Ngữ: 独木不成林 (Dú mù bù chéng lín – ĐỘC MỘC BẤT THÀNH LÂM: Một Cây Làm Chẳng Nên Non)

Ý nghĩa: Một cái cây đơn độc không thể tạo thành khu rừng lớn, tương đương câu tục ngữ Việt Nam “Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao”, đề cao sức mạnh của tinh thần đoàn kết tập thể.

Bảng Tổng Hợp 25 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Kèm Pinyin, Âm Hán Việt & Nghĩa Đen

STTThành ngữPinyinÂm Hán ViệtNghĩa tiếng Việt tương đươngGiải nghĩa gốc
1深恶痛疾shēn wù tòng jíTHÂM Ố THỐNG TẬTCực kỳ căm ghét, hận thù sâu sắc.Ghét sâu, hận thấu xương.
2神采奕奕shén cǎi yì yìTHẦN THÁI DỊCH DỊCHVẻ mặt tươi tắn, tinh thần phấn chấn.Thần thái rạng rỡ, phấn chấn.
3神出鬼没shén chū guǐ mòTHẦN XUẤT QUỶ MẬTXuất hiện và biến mất nhanh như thần, khó lường; thường dùng để chỉ hành động linh hoạt, bí ẩn.Như thần xuất hiện, như quỷ biến mất.
4神工鬼斧shén gōng guǐ fǔTHẦN CÔNG QUỶ PHỦTay nghề điêu luyện, kỹ xảo tuyệt vời như không phải của con người, mà như do thần thánh tạo ra.Công trình của thần, búa của quỷ; chỉ sự khéo léo phi thường.
5神乎其神shén hū qí shénTHẦN HỒ KỲ THẦNKỳ diệu đến mức khó tin; thường dùng để chỉ sự thổi phồng, khoa trương.Thần kỳ đến mức thần kỳ.
6神魂颠倒shén hún diān dǎoTHẦN HỒN ĐIÊN ĐẢOMê mẩn đến mức thần hồn điên đảo, mất hết tỉnh táo.Thần (tinh thần), hồn (hồn phách), điên đảo (lộn ngược, rối loạn). Tinh thần và hồn phách bị đảo lộn, không còn bình thường.
7神机妙算shén jī miào suànTHẦN CƠ DIỆU TOÁNMưu kế thần diệu, tính toán khôn lường.Thần (thần kỳ), cơ (cơ trí), diệu (tài tình), toán (tính toán). Cơ trí thần kỳ, tính toán tài tình.
8神气活现shén qì huó xiànTHẦN KHÍ HOẠT HIỆNVẻ mặt đắc ý, ra oai, làm ra vẻ ta đây.Thần khí (vẻ mặt, thần thái), hoạt hiện (sống động, hiện rõ). Vẻ thần thái hiện rõ một cách kiêu ngạo.
9神色不惊shén sè bù jīngTHẦN SẮC BẤT KINHVẻ mặt không hề tỏ ra sợ hãi hay lo lắng.Thần sắc (vẻ mặt, nét mặt), bất kinh (không kinh sợ). Vẻ mặt không có chút sợ hãi.
10神色自若shén sè zì ruòTHẦN SẮC TỰ NHƯỢCVẻ mặt tự nhiên như thường, không hề thay đổi.Thần sắc (vẻ mặt), tự nhược (tự nhiên như thường). Vẻ mặt vẫn tự nhiên như không có chuyện gì.
11神思恍惚shén sī huǎng hūTHẦN TƯ HOẢNG HỒTinh thần bất định, đầu óc mê man, không tập trung.Thần tư (tinh thần, suy nghĩ), hoảng hốt (mơ hồ, không tỉnh táo). Tinh thần và suy nghĩ mơ hồ, không tỉnh táo.
12神通广大shén tōng guǎng dàTHẦN THÔNG QUẢNG ĐẠICó tài năng phi thường, biến hóa khôn lường, giải quyết được mọi việc.Thần thông (phép lạ, năng lực siêu phàm), quảng đại (rộng lớn). Năng lực siêu phàm rộng lớn.
13审时度势shěn shí duó shìTHẨM THỜI ĐẠC THẾXem xét thời thế, đánh giá tình hình để có hành động phù hợp.Thẩm (xem xét kỹ), thời (thời cơ), đạc (đo lường, ước lượng), thế (thế lực, tình hình). Xem xét thời cơ và đánh giá tình thế.
14甚嚣尘上shèn xiāo chén shàngTHẬM HIÊU TRẦN THƯỢNGỒn ào náo nhiệt, bụi mù mịt; thường chỉ tin đồn lan truyền rộng rãi, gây xôn xao.Thậm (rất), hiêu (ồn ào), trần (bụi), thượng (bốc lên). Rất ồn ào, bụi bốc lên.
15生搬硬套shēng bān yìng tàoSINH BAN NGẠNH SÁOÁp dụng máy móc, rập khuôn kinh nghiệm của người khác mà không xét đến thực tế.Sinh (gượng ép), ban (chuyển dời), ngạnh (cứng nhắc), sáo (bắt chước). Gượng ép chuyển dời và cứng nhắc bắt chước.
16生老病死shēng lǎo bìng sǐSINH LÃO BỆNH TỬSinh, lão, bệnh, tử: bốn giai đoạn của đời người (sinh ra, già đi, bệnh tật, chết đi).Sinh: sinh ra; Lão: già; Bệnh: ốm đau; Tử: chết.
17生财有道shēng cái yǒu dàoSINH TÀI HỮU ĐẠOCó cách tạo ra của cải, làm giàu một cách hợp lý và có phương pháp.Sinh: tạo ra; Tài: của cải; Hữu: có; Đạo: phương pháp, cách thức.
18生离死别shēng lí sǐ biéSINH LY TỬ BIỆTXa nhau khi còn sống, vĩnh biệt khi chết. Chỉ sự chia ly vĩnh viễn, không bao giờ gặp lại.Sinh: sống; Ly: xa cách; Tử: chết; Biệt: chia tay.
19生灵涂炭shēng líng tú tànSINH LINH ĐỒ THÁNDân chúng như rơi vào bùn lầy, than lửa. Chỉ tình cảnh nhân dân vô cùng khổ cực, điêu đứng.Sinh linh: con người, dân chúng; Đồ: bùn; Thán: than, lửa.
20生龙活虎shēng lóng huó hǔSINH LONG HOẠT HỔNhư rồng sống, hổ sống. Tả dáng vẻ khỏe mạnh, tràn đầy sức sống, hoạt bát.Sinh: sống; Long: rồng; Hoạt: sống, linh hoạt; Hổ: hổ.
21生死之交shēng sǐ zhī jiāoSINH TỬ CHI GIAOTình bạn thân thiết, có thể cùng sống cùng chết, vượt qua mọi hiểm nguy.Sinh: sống; Tử: chết; Chi: của; Giao: tình bạn.
22生杀予夺shēng shā yǔ duóSINH SÁT DỮ ĐOẠTQuyền quyết định cho sống hay giết chết, cho hay cướp đoạt. Chỉ quyền lực tuyệt đối của kẻ thống trị.Sinh: làm cho sống; Sát: giết; Dữ: cho; Đoạt: cướp.
23生张熟魏shēng zhāng shú wèiSINH TRƯƠNG THỤC NGỤYChỉ những người quen biết lẫn lộn, có người quen, có người lạ.Sinh: lạ; Trương: họ Trương; Thục: quen; Ngụy: họ Ngụy. Ý nói người lạ người quen.
24生花妙笔shēng huā miào bǐSINH HOA DIỆU BÚTNgòi bút làm nở hoa, chỉ văn chương tuyệt diệu, hay ho.Sinh: nở ra; Hoa: hoa; Diệu: kỳ diệu; Bút: bút.
25生不逢辰shēng bù féng chénSINH BẤT PHÙNG THẦNSinh ra không gặp thời, không gặp vận may. Chỉ người tài giỏi nhưng gặp thời buổi loạn lạc hoặc không được trọng dụng.Sinh: sinh ra; Bất: không; Phùng: gặp; Thần: giờ, thời vận.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Thành Ngữ - Tục Ngữ trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tổng Hợp 20 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Nhất Về Cha Mẹ & Lòng Hiếu Thảo

Tổng Hợp 20 Câu Thành Ngữ Tiếng Trung Ý Nghĩa Nhất Về Cha Mẹ & Lòng Hiếu Thảo - FoxHSK

Bài 5 Các Câu Thành Ngữ Trong Tiếng Trung

Bài 5 Các Câu Thành Ngữ Trong Tiếng Trung - FoxHSK

Thành Ngữ Tiếng Trung: Đàn Gảy Tai Trâu – Đối Ngưu Đàn Cầm (对牛弹琴)

Thành Ngữ Tiếng Trung: Đàn Gảy Tai Trâu – Đối Ngưu Đàn Cầm (对牛弹琴) - FoxHSK

Kiến Thức Tiếng Trung Thành Ngữ Tiếng Trung

Kiến Thức Tiếng Trung Thành Ngữ Tiếng Trung - FoxHSK