Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01
Đề thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT Cấp 4 mã đề M01 chính thức Hanban / CTI. Trọn bộ 70 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu kèm Audio MP3 câu lẻ, hình ảnh minh họa sắc nét, đáp án và giải thích chi tiết.
Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 4 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
nǚ shuí zài tán qín ne nán wǒ mèi xià gè xīng qī tā yào cān jiā yí gè bǐ sài
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:谁在弹琴呢?
男:我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。
• Phân tích đối chiếu: 男:我妹妹。下个星期她要参加一个比赛。
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại hỏi「谁在弹琴呢?」(Ai đang đàn vậy?) và người nam trả lời「我妹妹」(Em gái tôi). Tranh vẽ một bé gái đang ngồi đánh đàn piano (弹琴 - ĐÀN CẦM), hoàn toàn khớp với nội dung nghe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:奇怪,我的钥匙呢?
女:是不是忘在家里了?
nán qí guài wǒ de yào ne nǚ shì shì wàng zài jiā lǐ le
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我的钥匙呢?
女:是不是忘在家里了?
• Phân tích đối chiếu: 女:是不是忘在家里了?
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「奇怪,我的钥匙呢?」(Lạ thật, chìa khóa của tôi đâu rồi?). Tranh vẽ một chùm chìa khóa (钥匙 - DƯỢC THI), hoàn toàn khớp với nội dung hội thoại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:这是你的照片?
男:对,是我小时候的照片。
nǚ zhè shì nǐ de zhào piàn nán duì shì wǒ xiǎo shí hòu de zhào piàn
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是你的照片?
男:对,是我小时候的照片。
• Phân tích đối chiếu: 男:对,是我小时候的照片。
Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại nhắc đến bức ảnh kỷ niệm thời thơ ấu (照片 - CHIẾU PHIẾN). Tuy nhiên bức tranh lại vẽ một chiếc máy ảnh cơ (照相机 - CHIẾU TƯƠNG KI), không phải bức ảnh.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:你喜欢吃什么水果?
女:我喜欢吃葡萄。
nán nǐ xǐ chī shén shuǐ guǒ nǚ wǒ xǐ chī pú táo
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢吃什么水果?
女:我喜欢吃葡萄。
• Phân tích đối chiếu: 女:我喜欢吃葡萄。
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại:「我喜欢吃葡萄」(Tôi thích ăn nho). Tranh vẽ một chùm nho chín mọng (葡萄 - BỒ ĐÀO), hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:请问,有中国地图吗?
男:有,三块钱一张。
nǚ qǐng wèn yǒu zhōng guó de tú ma nán yǒu sān kuài qián yì zhāng
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:请问,有中国地图吗?
男:有,三块钱一张。
• Phân tích đối chiếu: 男:有,三块钱一张。
Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hỏi mua bản đồ Trung Quốc (中国地图 - TRUNG QUỐC ĐỊA ĐỒ). Nhưng tranh lại vẽ Quốc kỳ Trung Quốc (五星红旗 - NGŨ TINH HỒNG KỲ), không phải bản đồ.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:孩子怎么了?
女:她可能有点儿发烧。
nán hái zěn le nǚ tā kě néng yǒu diǎn fā shāo
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:孩子怎么了?
女:她可能有点儿发烧。
• Phân tích đối chiếu: 女:她可能有点儿发烧。
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại nói em bé bị sốt「她可能有点儿发烧」(Có thể con bé hơi bị sốt). Tranh vẽ người mẹ đang ân cần đặt tay lên trán con gái để kiểm tra nhiệt độ (PHÁT THIÊU - bị sốt).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 女:我打算今年秋天去北京旅游。
男:那你一定要去长城看一看。
• Phân tích đối chiếu: 男:那你一定要去长城看一看。
Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại khuyên đi thăm Vạn Lý Trường Thành ở Bắc Kinh (长城 - TRƯỜNG THÀNH). Nhưng tranh lại vẽ Kim tự tháp và tượng Nhân sư ở Ai Cập (金字塔 - KIM TỰ THÁP).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:她的乒乓球打得怎么样?
女:非常好。
nán tā de pīng pāng qiú dǎ de zěn yàng nǚ fēi cháng hǎo
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:她的乒乓球打得怎么样?
女:非常好。
• Phân tích đối chiếu: 女:非常好。
Đáp án đúng là A (Đúng). Lời thoại khen cô ấy chơi bóng bàn rất giỏi:「乒乓球打得非常好」(chơi bóng bàn rất cừ). Tranh vẽ một vận động viên nữ đang tập trung cầm vợt bóng bàn (BINH BÀNG CẦU).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:我怎么和你联系呢?
男:你可以给我写电子邮件,这是我的邮件地址。
nǚ wǒ zěn hé nǐ lián xì ne nán nǐ kě yǐ gěi wǒ xiě diàn zǐ yóu jiàn zhè shì wǒ de yóu jiàn de zhǐ
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:我怎么和你联系呢?
男:你可以给我写电子邮件,这是我的邮件地址。
• Phân tích đối chiếu: 男:你可以给我写电子邮件,这是我的邮件地址。
Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hướng dẫn liên lạc qua thư điện tử email (电子邮件 - ĐIỆN TỬ BƯU KIỆN). Nhưng tranh lại vẽ một phong bì thư giấy truyền thống (信封 - TÍN PHONG).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:电视上有什么新闻?
女:我没看新闻,我在看别的节目呢。
nán diàn shì shàng yǒu shén xīn wén nǚ wǒ méi kàn xīn wén wǒ zài kàn bié de jié mù ne
看图片,听录音,判断对错:
kàn tú piàn tīng lù yīn pàn duàn duì cuò
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:电视上有什么新闻?
女:我没看新闻,我在看别的节目呢。
• Phân tích đối chiếu: 女:我没看新闻,我在看别的节目呢。
Đáp án đúng là B (Sai). Lời thoại hỏi về chương trình thời sự trên truyền hình tivi (电视新闻 - ĐIỆN THỊ TÂN VĂN). Nhưng tranh vẽ hai nhân viên văn phòng đang đọc tài liệu trên bàn, không có tivi.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
球在桌子下面。
B
大象站在球上面。dà xiàng zhàn zài qiú shàng miàn
C
动物园的猴子很可爱。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 球在桌子下面。
B 大象站在球上面。
C 动物园的猴子很可爱。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 球在桌子下面。
- B. 大象站在球上面。
- C. 动物园的猴子很可爱。
• Phân tích đối chiếu: B 大象站在球上面。
Đáp án đúng là B:「大象站在球上面」(Con voi đứng trên quả bóng). Bức tranh thể hiện con voi xiếc bốn chân đứng giữ thăng bằng trên một quả bóng tròn (ĐẠI TƯỢNG TRÁN TẠI CẦU THƯỢNG DIỆN).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 我想买一辆自行车。
B 他们都想要那个玩具。
C 哥哥和弟弟正在看电影。
wǒ xiǎng mǎi yí liàng zì xíng chē tā dōu xiǎng yào nà ge wán jù gē ge hé dì zhèng zài kàn diàn yǐng
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
我想买一辆自行车。
B
他们都想要那个玩具。tā dōu xiǎng yào nà ge wán jù
C
哥哥和弟弟正在看电影。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 我想买一辆自行车。
B 他们都想要那个玩具。
C 哥哥和弟弟正在看电影。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 我想买一辆自行车。
- B. 他们都想要那个玩具。
- C. 哥哥和弟弟正在看电影。
• Phân tích đối chiếu: B 他们都想要那个玩具。
Đáp án đúng là B:「他们都想要那个玩具」(Hai đứa trẻ đều muốn có món đồ chơi đó). Bức tranh thể hiện hai bạn nhỏ đang giằng co một con gấu bông đồ chơi (NGOẠN CỤ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 那双鞋真干净!
B 我的裤子有点儿短。
C 这是我新买的沙发。
nà shuāng xié zhēn gān jìng wǒ de kù zǐ yǒu diǎn duǎn zhè shì wǒ xīn mǎi de shā fā
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
那双鞋真干净!
B
我的裤子有点儿短。wǒ de kù zǐ yǒu diǎn duǎn
C
这是我新买的沙发。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 那双鞋真干净!
B 我的裤子有点儿短。
C 这是我新买的沙发。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 那双鞋真干净!
- B. 我的裤子有点儿短。
- C. 这是我新买的沙发。
• Phân tích đối chiếu: B 我的裤子有点儿短。
Đáp án đúng là B:「我的裤子有点儿短」(Chiếc quần của tôi hơi ngắn một chút). Tranh vẽ một chiếc quần bò ngắn cộc (KHỐ TỬ - quần).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 教室里很安静。
B 这种饼干你吃过吗?
C 这本书是从图书馆借的。
jiào shì lǐ hěn ān jìng zhè zhǒng bǐng gān nǐ chī guò ma zhè běn shū shì cóng tú shū guǎn jiè de
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
教室里很安静。
B
这种饼干你吃过吗?
C
这本书是从图书馆借的。zhè běn shū shì cóng tú shū guǎn jiè de
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 教室里很安静。
B 这种饼干你吃过吗?
C 这本书是从图书馆借的。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 教室里很安静。
- B. 这种饼干你吃过吗?
- C. 这本书是从图书馆借的。
• Phân tích đối chiếu: B 这种饼干你吃过吗?
Đáp án đúng là C:「这本书是从图书馆借的」(Cuốn sách này là mượn từ thư viện về). Tranh vẽ một cô bé tươi cười cầm trên tay cuốn sách đang mở đọc (ĐỒ THƯ QUÁN TÁ BẢN THƯ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 你看见什么了?
B 我找到我的眼镜了。
C 别打扰我,我听歌呢。
nǐ kàn jiàn shén le wǒ zhǎo dào wǒ de yǎn jìng le bié dǎ rǎo wǒ wǒ tīng gē ne
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
你看见什么了?nǐ kàn jiàn shén le
B
我找到我的眼镜了。
C
别打扰我,我听歌呢。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 你看见什么了?
B 我找到我的眼镜了。
C 别打扰我,我听歌呢。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 你看见什么了?
- B. 我找到我的眼镜了。
- C. 别打扰我,我听歌呢。
• Phân tích đối chiếu: B 我找到我的眼镜了。
Đáp án đúng là A:「你看见什么了?」(Bạn nhìn thấy cái gì vậy?). Tranh vẽ một bạn trẻ đang cầm kính viễn vọng/ống nhòm ngắm nhìn ra xa (KHÁN KIẾN THẬP MA).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 我爱打篮球。
B 你猜一猜,这是谁?
C 她每天都去锻炼身体。
wǒ ài dǎ lán qiú nǐ cāi cāi zhè shì shuí tā měi tiān dōu qù duàn liàn shēn tǐ
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
我爱打篮球。
B
你猜一猜,这是谁?nǐ cāi cāi zhè shì shuí
C
她每天都去锻炼身体。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 我爱打篮球。
B 你猜一猜,这是谁?
C 她每天都去锻炼身体。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 我爱打篮球。
- B. 你猜一猜,这是谁?
- C. 她每天都去锻炼身体。
• Phân tích đối chiếu: B 你猜一猜,这是谁?
Đáp án đúng là B:「你猜一猜,这是谁?」(Bạn đoán thử xem, đây là ai nào?). Tranh vẽ một bé gái dùng quả bóng bay đỏ che khuôn mặt lại đố mọi người đoán (SAI NHẤT SAI - đoán thử).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 你该吃药了。
B 打一针吧,好得快。
C 你应该多去外面散散步。
nǐ gāi chī yào le dǎ yì zhēn ba hǎo de kuài nǐ yīng gāi duō qù wài miàn sàn sàn bù
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
你该吃药了。nǐ gāi chī yào le
B
打一针吧,好得快。
C
你应该多去外面散散步。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 你该吃药了。
B 打一针吧,好得快。
C 你应该多去外面散散步。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 你该吃药了。
- B. 打一针吧,好得快。
- C. 你应该多去外面散散步。
• Phân tích đối chiếu: B 打一针吧,好得快。
Đáp án đúng là A:「你该吃药了」(Bạn nên uống thuốc rồi). Tranh vẽ bàn tay đang xòe ra có hai viên thuốc con nhộng (NGẬP DƯỢC - uống thuốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 他的功夫很厉害。
B 小孩子骑马很危险。
C 他跳舞跳得流了很多汗。
tā de gōng fū hěn lì hài xiǎo hái qí mǎ hěn wēi xiǎn tā tiào wǔ tiào de liú le hěn duō hàn
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
他的功夫很厉害。tā de gōng fū hěn lì hài
B
小孩子骑马很危险。
C
他跳舞跳得流了很多汗。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 他的功夫很厉害。
B 小孩子骑马很危险。
C 他跳舞跳得流了很多汗。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 他的功夫很厉害。
- B. 小孩子骑马很危险。
- C. 他跳舞跳得流了很多汗。
• Phân tích đối chiếu: B 小孩子骑马很危险。
Đáp án đúng là A:「他的功夫很厉害」(Công phu võ thuật của anh ấy rất lợi hại). Tranh vẽ một võ sinh mặc trang phục truyền thống thế thủ võ thuật Trung Hoa (CÔNG PHU LỢI HẠI).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 我太胖,穿裙子不好看。
B 祝贺你,这次考试,你考得很好。
C 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
我太胖,穿裙子不好看。
B
祝贺你,这次考试,你考得很好。
C
我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。wǒ lái jiè shào yí xià zhè shì wǒ jiě tā shì hù shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 我太胖,穿裙子不好看。
B 祝贺你,这次考试,你考得很好。
C 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 我太胖,穿裙子不好看。
- B. 祝贺你,这次考试,你考得很好。
- C. 我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士。
• Phân tích đối chiếu: B 祝贺你,这次考试,你考得很好。
Đáp án đúng là C:「我来介绍一下,这是我姐姐,她是护士」(Để tôi giới thiệu một chút, đây là chị gái tôi, chị ấy là y tá). Tranh vẽ một nữ y tá mặc đồng phục bệnh viện cầm kẹp hồ sơ (HỘ SĨ - y tá).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
A 她今天心情不错。
B 大家都准备好了就出发。
C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
tā jīn tiān xīn qíng bú cuò dà jiā dōu zhǔn bèi hǎo le jiù chū fā diàn nǎo yòu huài le zhè yǐ jīng shì dì sān cì le
看图片,听录音,选出与图片内容一致的一项:
kàn tú piàn tīng lù yīn xuǎn chū yǔ tú piàn nèi róng yí zhì de yí xiàng
A
她今天心情不错。
B
大家都准备好了就出发。
C
电脑又坏了,这已经是第三次了。diàn nǎo yòu huài le zhè yǐ jīng shì dì sān cì le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: A 她今天心情不错。
B 大家都准备好了就出发。
C 电脑又坏了,这已经是第三次了。
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 她今天心情不错。
- B. 大家都准备好了就出发。
- C. 电脑又坏了,这已经是第三次了。
• Phân tích đối chiếu: B 大家都准备好了就出发。
Đáp án đúng là C:「电脑又坏了,这已经是第三次了」(Máy tính lại hỏng rồi, đây đã là lần thứ ba rồi đấy). Tranh vẽ một người phụ nữ ôm đầu bất lực trước màn hình máy tính (ĐIỆN NÃO HOẠI LIỄU - máy tính bị hỏng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:电梯坏了,我们走楼梯吧。
女:没问题。我们只是去二层。
问:他们去几层?
nán diàn tī huài le wǒ zǒu lóu tī ba nǚ méi wèn tí wǒ zhǐ shì qù èr céng wèn tā qù jǐ céng
听对话,回答问题:
男:电梯坏了,我们走楼梯吧。
女:没问题。我们只是去二层。
问:他们去几层?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán diàn tī huài le wǒ zǒu lóu tī ba nǚ méi wèn tí wǒ zhǐ shì qù èr céng wèn tā qù jǐ céng
A
2
B
3
C
4
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:电梯坏了,我们走楼梯吧。
女:没问题。我们只是去二层。
问:他们去几层?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 2
- B. 3
- C. 4
• Phân tích đối chiếu: 女:没问题。我们只是去二层。
Đáp án đúng là A: Người nữ nói「我们只是去二层」(Chúng ta chỉ lên tầng 2 thôi), vậy họ đi lên tầng 2 (NHỊ TẦNG - tầng 2).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:把空调关了吧,太冷了。
男:好的,我把窗户打开吧,外面也不热。
问:他们要关什么?
nǚ bǎ kōng tiáo guān le ba tài lěng le nán hǎo de wǒ bǎ chuāng hù dǎ kāi ba wài miàn yě bú rè wèn tā yào guān shén
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ bǎ kōng tiáo guān le ba tài lěng le nán hǎo de wǒ bǎ chuāng hù dǎ kāi ba wài miàn yě bú rè wèn tā yào guān shén
A
窗户
B
电视
C
空调kōng tiáo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:把空调关了吧,太冷了。
男:好的,我把窗户打开吧,外面也不热。
问:他们要关什么?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 窗户
- B. 电视
- C. 空调
• Phân tích đối chiếu: 男:好的,我把窗户打开吧,外面也不热。
Đáp án đúng là C: Người nữ yêu cầu「把空调关了吧」(Tắt điều hòa đi nhé), vậy thứ họ cần tắt là máy điều hòa nhiệt độ (KHÔNG ĐIỀU).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:请问洗手间在哪儿?
女:您向前走,左边就是。
问:男的要去哪儿?
nán qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér nǚ nín xiàng qián zǒu zuǒ biān jiù shì wèn nán de yào qù nǎ ér
听对话,回答问题:
男:请问洗手间在哪儿?
女:您向前走,左边就是。
问:男的要去哪儿?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ ér nǚ nín xiàng qián zǒu zuǒ biān jiù shì wèn nán de yào qù nǎ ér
A
教室
B
洗手间xǐ shǒu jiān
C
体育馆
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问洗手间在哪儿?
女:您向前走,左边就是。
问:男的要去哪儿?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 教室
- B. 洗手间
- C. 体育馆
• Phân tích đối chiếu: 女:您向前走,左边就是。
Đáp án đúng là B: Người nam hỏi thăm「请问洗手间在哪儿?」(Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu vậy?), do đó nơi người nam muốn đến là nhà vệ sinh (TẨY THỦ GIAN).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:你爸爸在哪儿上班呢?
男:他是警察。
问:他爸爸是做什么工作的?
nǚ nǐ bà ba zài nǎ ér shàng bān ne nán tā shì jǐng chá wèn tā bà ba shì zuò shén gōng zuò de
听对话,回答问题:
女:你爸爸在哪儿上班呢?
男:他是警察。
问:他爸爸是做什么工作的?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ nǐ bà ba zài nǎ ér shàng bān ne nán tā shì jǐng chá wèn tā bà ba shì zuò shén gōng zuò de
A
警察jǐng chá
B
医生
C
老师
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爸爸在哪儿上班呢?
男:他是警察。
问:他爸爸是做什么工作的?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 警察
- B. 医生
- C. 老师
• Phân tích đối chiếu: 男:他是警察。
Đáp án đúng là A: Người nam trả lời trực tiếp nghề nghiệp của bố:「他是警察」(Bố tôi là cảnh sát), do đó nghề nghiệp của bố là cảnh sát (CẢNH SÁT).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。
女:知道了。
问:他们明天几点见面?
nán míng tiān zǎo shàng qī diǎn yí kè zài xiào mén kǒu jiàn bié chí dào nǚ zhī dào le wèn tā míng tiān jǐ diǎn jiàn miàn
听对话,回答问题:
男:明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。
女:知道了。
问:他们明天几点见面?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán míng tiān zǎo shàng qī diǎn yí kè zài xiào mén kǒu jiàn bié chí dào nǚ zhī dào le wèn tā míng tiān jǐ diǎn jiàn miàn
A
7 点
B
7:15
C
7:30
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天早上七点一刻在校门口见,别迟到。
女:知道了。
问:他们明天几点见面?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 7 点
- B. 7:15
- C. 7:30
• Phân tích đối chiếu: 女:知道了。
Đáp án đúng là B:「七点一刻」(THẤT ĐIỂM NHẤT KHẮC). Trong tiếng Trung,「一刻」(NHẤT KHẮC) tương đương 15 phút, vì vậy 7点一刻 = 7 giờ 15 phút (7:15).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:去上海的机票买了吗?
男:没买呢。我还是想坐火车去。
问:男的打算怎么去上海?
nǚ qù shàng hǎi de jī piào mǎi le ma nán méi mǎi ne wǒ hái shì xiǎng zuò huǒ chē qù wèn nán de dǎ suàn zěn qù shàng hǎi
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ qù shàng hǎi de jī piào mǎi le ma nán méi mǎi ne wǒ hái shì xiǎng zuò huǒ chē qù wèn nán de dǎ suàn zěn qù shàng hǎi
A
开车
B
坐火车zuò huǒ chē
C
坐飞机
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:去上海的机票买了吗?
男:没买呢。我还是想坐火车去。
问:男的打算怎么去上海?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 开车
- B. 坐火车
- C. 坐飞机
• Phân tích đối chiếu: 男:没买呢。我还是想坐火车去。
Đáp án đúng là B: Người nam nói:「我还是想坐火车去」(Tôi vẫn muốn đi bằng tàu hỏa), vậy anh ấy dự định đi tàu hỏa (TỌA HỎA XA).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:你越来越漂亮了。
女:真的吗?谢谢你!
问:女的现在怎么样?
nán nǐ yuè lái yuè piào le nǚ zhēn de ma xiè xiè nǐ wèn nǚ de xiàn zài zěn yàng
听对话,回答问题:
男:你越来越漂亮了。
女:真的吗?谢谢你!
问:女的现在怎么样?
tīng duì huà huí dá wèn tí nán nǐ yuè lái yuè piào le nǚ zhēn de ma xiè xiè nǐ wèn nǚ de xiàn zài zěn yàng
A
很累
B
很生气
C
很高兴hěn gāo xìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:你越来越漂亮了。
女:真的吗?谢谢你!
问:女的现在怎么样?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 很累
- B. 很生气
- C. 很高兴
• Phân tích đối chiếu: 女:真的吗?谢谢你!
Đáp án đúng là C: Khi được khen càng ngày càng xinh đẹp, người nữ vui mừng đáp「真的吗?谢谢你!」(Thật vậy sao? Cảm ơn bạn nhé!), thể hiện tâm trạng rất vui vẻ (CAO HỨNG).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:作业写得怎么样了?
男:再有十分钟就写完了。
问:作业写完了吗?
nǚ zuò yè xiě de zěn yàng le nán zài yǒu shí fēn zhōng jiù xiě wán le wèn zuò yè xiě wán le ma
听对话,回答问题:
女:作业写得怎么样了?
男:再有十分钟就写完了。
问:作业写完了吗?
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ zuò yè xiě de zěn yàng le nán zài yǒu shí fēn zhōng jiù xiě wán le wèn zuò yè xiě wán le ma
A
还没写
B
写完了
C
快写完了kuài xiě wán le
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:作业写得怎么样了?
男:再有十分钟就写完了。
问:作业写完了吗?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 还没写
- B. 写完了
- C. 快写完了
• Phân tích đối chiếu: 男:再有十分钟就写完了。
Đáp án đúng là C: Người nam nói「再有十分钟就写完了」(Chỉ cần thêm 10 phút nữa là viết xong), tức là bài tập sắp hoàn thành xong (KHOÁI TẢ HOÀN LIỄU).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:昨天你怎么没去爬山?
女:我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。
问:女的为什么没去爬山?
nán zuó tiān nǐ zěn méi qù pá shān nǚ wǒ yé gǎn mào le wǒ yào zài jiā lǐ zhào gù tā wèn nǚ de wèi shén méi qù pá shān
tīng duì huà huí dá wèn tí nán zuó tiān nǐ zěn méi qù pá shān nǚ wǒ yé gǎn mào le wǒ yào zài jiā lǐ zhào gù tā wèn nǚ de wèi shén méi qù pá shān
A
感冒
B
迷路
C
照顾爷爷zhào gù yé
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天你怎么没去爬山?
女:我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。
问:女的为什么没去爬山?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 感冒
- B. 迷路
- C. 照顾爷爷
• Phân tích đối chiếu: 女:我爷爷感冒了,我要在家里照顾他。
Đáp án đúng là C: Người nữ giải thích lý do không đi leo núi:「我爷爷感冒了,我要在家里照顾他」(Ông nội tôi bị cảm, tôi phải ở nhà chăm sóc ông), do đó lý do là chăm sóc ông nội (CHIẾU CỐ GIA GIA).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:这件衣服合适吗?
男:我觉得有点儿大,有小一点儿的吗?
问:这件衣服怎么样?
nǚ zhè jiàn yī hé shì ma nán wǒ jué de yǒu diǎn dà yǒu xiǎo yì diǎn ér de ma wèn zhè jiàn yī zěn yàng
tīng duì huà huí dá wèn tí nǚ zhè jiàn yī hé shì ma nán wǒ jué de yǒu diǎn dà yǒu xiǎo yì diǎn ér de ma wèn zhè jiàn yī zěn yàng
A
有点儿大yǒu diǎn dà
B
有点儿小
C
有点儿旧
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件衣服合适吗?
男:我觉得有点儿大,有小一点儿的吗?
问:这件衣服怎么样?
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. 有点儿大
- B. 有点儿小
- C. 有点儿旧
• Phân tích đối chiếu: 男:我觉得有点儿大,有小一点儿的吗?
Đáp án đúng là A: Người nam nhận xét「我觉得有点儿大」(Tôi thấy bộ này hơi rộng/to một chút), nên bộ quần áo hơi to (HỮU ĐIỂM NHI ĐẠI).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我有一只小狗,很可爱,它每天早上准时叫我起床。周末,我会带它去公园玩儿。
wǒ yǒu yì zhī xiǎo gǒu hěn kě ài tā měi tiān zǎo shàng zhǔn shí jiào wǒ qǐ chuáng zhōu mò wǒ huì dài tā qù gōng yuán wán ér
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 这只小猫很可爱。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què zhè zhī xiǎo māo hěn kě ài
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 我有一只小狗,很可爱,它每天早上准时叫我起床。周末,我会带它去公园玩儿。
• Nhận định trong đề bài: ★ 这只小猫很可爱。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói nuôi một chú chó con「我有一只小狗」(TIỂU CẨU), trong khi câu nhận định lại viết là chú mèo con (小猫 - TIỂU MIÊU).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。
tiān qì liáng le xiàn zài qù hǎi biān yóu yǒng tài lěng wǒ zài xiǎng xiǎng hái yǒu méi yǒu gèng hǎo de xuǎn zé
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 我们要去游泳。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ yào qù yóu yǒng
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 天气凉了,现在去海边游泳太冷,我们再想想还有没有更好的选择。
• Nhận định trong đề bài: ★ 我们要去游泳。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói trời trở lạnh, ra biển bơi quá lạnh nên đổi kế hoạch tìm lựa chọn tốt hơn, tức là không đi bơi nữa (DU VỊNH).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
以前,这里的冬天经常下雪。但是现在很难看到雪了,今年还没下过雪呢。
yǐ qián zhè lǐ de dōng tiān jīng cháng xià xuě dàn shì xiàn zài hěn nán kàn dào xuě le jīn nián hái méi xià guò xuě ne
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 今年,这里还没下雪呢。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què jīn nián zhè lǐ hái méi xià xuě ne
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 以前,这里的冬天经常下雪。但是现在很难看到雪了,今年还没下过雪呢。
• Nhận định trong đề bài: ★ 今年,这里还没下雪呢。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nói trực tiếp「今年还没下过雪呢」(Năm nay nơi đây vẫn chưa hề rơi tuyết), hoàn toàn khớp với câu nhận định (KIM NIÊN HOÀN MỘI HẠ TUYẾT).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
车站离这儿很近,你不用着急,吃完午饭去也来得及。
chē zhàn lí zhè ér hěn jìn nǐ bú yòng jí chī wán wǔ fàn qù yě lái de jí
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 车站离这儿很远。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què chē zhàn lí zhè ér hěn yuǎn
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 车站离这儿很近,你不用着急,吃完午饭去也来得及。
• Nhận định trong đề bài: ★ 车站离这儿很远。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Đoạn văn nói「车站离这儿很近」(Nhà ga cách đây rất gần - CẬN), trong khi câu nhận định lại nói rất xa (很远 - VIỄN).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
奶奶今年七十岁了,但是身体很好,每天都坚持锻炼。
nǎi jīn nián qī shí suì le dàn shì shēn tǐ hěn hǎo měi tiān dōu jiān chí duàn liàn
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 奶奶现在很健康。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què nǎi xiàn zài hěn jiàn kāng
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 奶奶今年七十岁了,但是身体很好,每天都坚持锻炼。
• Nhận định trong đề bài: ★ 奶奶现在很健康。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn kể bà năm nay 70 tuổi nhưng「身体很好,每天都坚持锻炼」(sức khỏe rất tốt, hàng ngày đều kiên trì rèn luyện), tương đương với「很健康」(rất khỏe mạnh - KIỆN KHANG).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。
zhè ge fàn diàn de cài yòu hǎo chī yòu pián shàng cì wǒ sì gè rén zài zhè ér chī fàn yí gòng cái huā le bā shí duō kuài qián
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 这儿的饭菜很便宜。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què zhè ér de fàn cài hěn pián
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 这个饭店的菜又好吃又便宜。上次,我们四个人在这儿吃饭,一共才花了八十多块钱。
• Nhận định trong đề bài: ★ 这儿的饭菜很便宜。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn nêu rõ:「这个饭店的菜又好吃又便宜」(Món ăn ở nhà hàng này vừa ngon vừa rẻ - vừa ngon vừa rẻ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我刚学会开车,一开快了就紧张,而且不敢一个人开。
wǒ gāng xué huì kāi chē yì kāi kuài le jiù jǐn zhāng ér qiě bù gǎn yí gè rén kāi
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 我不会开车。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ bú huì kāi chē
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 我刚学会开车,一开快了就紧张,而且不敢一个人开。
• Nhận định trong đề bài: ★ 我不会开车。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Tác giả nói「我刚学会开车」(Tôi vừa mới học biết lái xe xong), tức là đã biết lái xe rồi, không phải là không biết lái xe (BẤT HỘI KHAI XA).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 38 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
你看今天的报纸了吗?动物园新来了两只大熊猫,听说这两只大熊猫刚一岁。
nǐ kàn jīn tiān de bào zhǐ le ma dòng wù yuán xīn lái le liǎng zhī dà xióng māo tīng shuō zhè liǎng zhī dà xióng māo gāng yí suì
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 动物园里有熊猫。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què dòng wù yuán lǐ yǒu xióng māo
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 你看今天的报纸了吗?动物园新来了两只大熊猫,听说这两只大熊猫刚一岁。
• Nhận định trong đề bài: ★ 动物园里有熊猫。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Đoạn văn thông báo sở thú vừa đón hai chú gấu trúc tròn 1 tuổi「动物园新来了两只大熊猫」(ĐỘNG VẬT VIÊN TÂN LAI LIỄU LƯỠNG CHÍCH ĐẠI HÙNG MIÊU).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。
dì dǎ diàn huà gào sù wǒ tā yǐ jīng yǒu nǚ péng yǒu le wǒ fēi cháng gāo xìng xī wàng tā xìng fú
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 我有女朋友了。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ yǒu nǚ péng yǒu le
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)cuò wù
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了。我非常高兴,希望他们幸福。
• Nhận định trong đề bài: ★ 我有女朋友了。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là B (Sai). Người có bạn gái là em trai:「弟弟打电话告诉我,他已经有女朋友了」(ĐỆ ĐỆ HỮU NỮ BẰNG HỮU), chứ không phải người xưng "Tôi".
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
王先生刚搬了家,电话号码也换了,我们没找到他。
wáng xiān shēng gāng bān le jiā diàn huà hào mǎ yě huàn le wǒ méi zhǎo dào tā
听短文,判断给出的句子是否正确:
★ 我没有王先生的新电话号码。
tīng duǎn wén pàn duàn gěi chū de jù shì fǒu zhèng què wǒ méi yǒu wáng xiān shēng de xīn diàn huà hào mǎ
A
正确 (Đúng)zhèng què
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 王先生刚搬了家,电话号码也换了,我们没找到他。
• Nhận định trong đề bài: ★ 我没有王先生的新电话号码。
• Phân tích đối chiếu: Đáp án đúng là A (Đúng). Vì ông Vương vừa chuyển nhà và đổi cả số điện thoại nên tác giả không tìm được ông ấy, đồng nghĩa với việc không có số điện thoại mới (MỘI HỮU TÂN ĐIỆN THOẠI HẠO MÃ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.
Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.
FoxHSK Academic Team
Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!