Chuyển đến nội dung chính
TIENG-TRUNG-THIEU-NHI-YCT-1MÃ M02

Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)

Trọn bộ Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế) gồm 35 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)

NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCT1-M02
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
35 câu hỏi
Thời gian làm bài
35 phút
Cấu trúc đề
35 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)

Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
口kǒu
第dì1题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。(Nghe ghi âm từ vựng, phán đoán Đúng hay Sai) 【录lù音yīn播bō放fàng】:kǒu 口kǒu (cái miệng)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: kǒu • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 口kǒu (kǒu) Băng phát âm「口kǒu」(kǒu - cái miệng), hình vẽ vẽ cái miệng cười tươi, khớp. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
耳ěr朵duo
第dì2题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。(Nghe ghi âm từ vựng, phán đoán Đúng hay Sai) 【录lù音yīn播bō放fàng】:ěrduo 耳ěr朵duo (cái tai)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: ěrduo • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 耳ěr朵duo (NHĨ ĐOÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 耳ěr朵duo (ěrduo) • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
手shǒu
第dì3题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。(Nghe ghi âm từ vựng, phán đoán Đúng hay Sai) 【录lù音yīn播bō放fàng】:shǒu 手shǒu (bàn tay)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: shǒu • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 手shǒu (shǒu) Băng phát âm「手shǒu」(shǒu - bàn tay), hình vẽ bàn tay năm ngón xòe ra, khớp. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
鼻bí子zi
第dì4题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。(Nghe ghi âm từ vựng, phán đoán Đúng hay Sai) 【录lù音yīn播bō放fàng】:bízi 鼻bí子zi (chiếc mũi)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: bízi • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 鼻bí子zi (TỴ TỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 鼻bí子zi (bízi) Băng phát âm「鼻bí子zi」(bízi - chiếc mũi), hình vẽ chiếc mũi, khớp. • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
头tóu发fa
第dì5题tí:听tīng录lù音yīn,判pàn断duàn对duì错cuò。(Nghe ghi âm từ vựng, phán đoán Đúng hay Sai) 【录lù音yīn播bō放fàng】:tóufa 头tóu发fa (mái tóc)
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: tóufa • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 头tóu发fa (ĐẦU PHÁT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 头tóu发fa (tóufa) Băng phát âm「头tóu发fa」(tóufa - tóc), nhưng hình vẽ là bàn chân, không khớp. • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ和hé爸bà爸ba
第dì6题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:我wǒ和hé爸bà爸ba (Wǒ hé bàba)
A Mẹ và con gái
B 我wǒ和hé爸bà爸ba
C Hai bạn học
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ hé bàba • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我wǒ和hé爸bà爸ba (NGÃ HOÀ BÁ BÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ和hé爸bà爸ba (wǒ hé bàba) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. Mẹ và con gái - B. B. 我wǒ和hé爸bà爸ba - C. C. Hai bạn học • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Mẹ và con gái | B. Bố và con trai dắt tay nhau (我wǒ和hé爸bà爸ba) | C. Hai bạn học • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
个gè子zi很hěn高gāo
第dì7题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:个gè子zi很hěn高gāo (Gèzi hěn gāo)
A Bạn nhỏ dáng thấp
B Bạn nhỏ dáng mập
C 个gè子zi很hěn高gāo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gèzi hěn gāo • Dịch nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 个gè子zi很hěn高gāo (CÁ TỬ NGẬN CAO). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 个gè子zi很hěn高gāo (gèzi hěn gāo) • Nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. Bạn nhỏ dáng thấp - B. B. Bạn nhỏ dáng mập - C. C. 个gè子zi很hěn高gāo • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn nhỏ dáng thấp | B. Bạn nhỏ dáng mập | C. Vận động viên bóng rổ dáng rất cao (个gè子zi很hěn高gāo) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
吃chī苹píng果guǒ
第dì8题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:吃chī苹píng果guǒ (Chī píngguǒ)
A 吃chī苹píng果guǒ
B Ăn chuối
C 喝hē水shuǐ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: chī píngguǒ • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ăn táo. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 吃chī苹píng果guǒ (CẬT BÌNH QUẢ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 吃chī苹píng果guǒ (chī píngguǒ) • Nghĩa tiếng Việt: Ăn táo. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 吃chī苹píng果guǒ - B. B. Ăn chuối - C. C. 喝hē水shuǐ Tranh A vẽ bé ăn quả táo đỏ. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bé trai cầm quả táo đỏ ăn ngon lành (吃chī苹píng果guǒ) | B. Ăn chuối | C. Uống nước • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
很hěn多duō鸟niǎo
第dì9题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:很hěn多duō鸟niǎo (Hěn duō niǎo)
A Một con cá bơi
B 很hěn多duō鸟niǎo
C Một chú mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō niǎo • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 很hěn多duō鸟niǎo (NGẬN ĐA ĐIỂU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 很hěn多duō鸟niǎo (hěn duō niǎo) • Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. Một con cá bơi - B. B. 很hěn多duō鸟niǎo - C. C. Một chú mèo • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Một con cá bơi | B. Đàn chim ríu rít trên cành cây (很hěn多duō鸟niǎo) | C. Một chú mèo • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
不bù高gāo兴xìng
第dì10题tí:听tīng录lù音yīn,选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: 【录lù音yīn播bō放fàng】:不bù高gāo兴xìng (Bù gāoxìng)
A 不bù高gāo兴xìng
B Cười tươi rạng rỡ
C Đang hát hò
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: bù gāoxìng • Dịch nghĩa tiếng Việt: Không vui. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不bù高gāo兴xìng (BẤT CAO HƯNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 不bù高gāo兴xìng (bù gāoxìng) • Nghĩa tiếng Việt: Không vui. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 不bù高gāo兴xìng - B. B. Cười tươi rạng rỡ - C. C. Đang hát hò • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bạn nhỏ mặt buồn xịu không vui (不bù高gāo兴xìng) | B. Cười tươi rạng rỡ | C. Đang hát hò • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo。
第dì11题tí:听tīng句jù子zi,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你nǐ的de手shǒu大dà (NỄ ĐÍCH THỦ ĐẠI), 我wǒ的de手shǒu小xiǎo (NGÃ ĐÍCH THỦ TIỂU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你nǐ的de手shǒu大dà,我wǒ的de手shǒu小xiǎo。 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo) • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng。
第dì11题tí:听tīng句jù子zi,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Rènshi nǐ hěn gāoxìng. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 认rèn识shi你nǐ很hěn高gāo兴xìng。 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng) • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他tā喝hē牛niú奶nǎi。
第dì13题tí:听tīng句jù子zi,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:他tā喝hē牛niú奶nǎi。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā hē niúnǎi. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他tā喝hē牛niú奶nǎi (THA HÚP NGƯU NÃI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他tā喝hē牛niú奶nǎi。 (Tā hē niúnǎi) • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我wǒ们men去qù商shāng店diàn。
第dì14题tí:听tīng句jù子zi,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:我wǒ们men去qù商shāng店diàn。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒmen qù shāngdiàn. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我wǒ们men去qù商shāng店diàn。 (Wǒmen qù shāngdiàn) • Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对duì).
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér。
第dì15题tí:听tīng句jù子zi,判pàn断duàn对duì错cuò: 【录lù音yīn播bō放fàng】:这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér。
A 正zhèng确què (Đúng)
B 错cuò误wù (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Zhè shì miàntiáor. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这zhè是shì面miàn条tiáo儿ér。 (Zhè shì miàntiáor) • Kết luận: Nhận định là SAI (× 错cuò).
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:你nǐ几jǐ岁suì? B:我wǒ六liù岁suì。
第dì16题tí:听tīng录lù音yīn选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: A:你nǐ几jǐ岁suì? B:我wǒ六liù岁suì。
A Số 4
B Số 5
C 我wǒ六liù岁suì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A : nǐ jǐ suì ? B : wǒ liù suì 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi 6 tuổi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你nǐ几jǐ岁suì (NỄ CƠ TUẾ), 我wǒ六liù岁suì (NGÃ LỤC TUẾ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:你nǐ几jǐ岁suì? B:我wǒ六liù岁suì。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi 6 tuổi. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. Số 4 - B. B. Số 5 - C. C. 我wǒ六liù岁suì Khớp hình C số 6. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Số 4 | B. Số 5 | C. Số 6 (我wǒ六liù岁suì) • Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:你nǐ吃chī什shén么me? B:我wǒ吃chī鱼yú。
第dì17题tí:听tīng录lù音yīn选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: A:你nǐ吃chī什shén么me? B:我wǒ吃chī鱼yú。
A 我wǒ吃chī鱼yú
B Bát mì
C 吃chī苹píng果guǒ
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A : nǐ chī shén me ? B : wǒ chī yú 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi ăn cá. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你nǐ吃chī什shén么me (NỄ CẬT THẬM YÊU), 我wǒ吃chī鱼yú (NGÃ CẬT NGƯ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:你nǐ吃chī什shén么me? B:我wǒ吃chī鱼yú。 • Nghĩa tiếng Việt: Tôi ăn cá. • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 我wǒ吃chī鱼yú - B. B. Bát mì - C. C. 吃chī苹píng果guǒ Khớp hình A đĩa cá. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Đĩa cá thơm ngon (我wǒ吃chī鱼yú) | B. Bát mì | C. Quả táo • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:妈mā妈ma,你nǐ爱ài我wǒ吗ma? B:我wǒ爱ài你nǐ!
第dì18题tí:听tīng录lù音yīn选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: A:妈mā妈ma,你nǐ爱ài我wǒ吗ma? B:我wǒ爱ài你nǐ!
A Cô giáo và học sinh
B 我wǒ爱ài你nǐ
C Hai bạn nhỏ nhảy dây
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A : mā ma , nǐ ài wǒ ma ? B : wǒ ài nǐ ! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Mẹ yêu con! • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 妈mā妈ma (MÁ MÁ), 你nǐ爱ài我wǒ吗ma (NỄ ÁI NGÃ MA), 我wǒ爱ài你nǐ (NGÃ ÁI NỄ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:妈mā妈ma,你nǐ爱ài我wǒ吗ma? B:我wǒ爱ài你nǐ! • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Mẹ yêu con! • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. Cô giáo và học sinh - B. B. 我wǒ爱ài你nǐ - C. C. Hai bạn nhỏ nhảy dây Tranh B vẽ cảnh mẹ ôm con yêu thương ấm áp. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Cô giáo và học sinh | B. Mẹ ôm con vào lòng ấm áp (我wǒ爱ài你nǐ) | C. Hai bạn nhỏ nhảy dây • Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:她tā是shì谁shuí? B:她tā是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。
第dì19题tí:听tīng录lù音yīn选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: A:她tā是shì谁shuí? B:她tā是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。
A 我wǒ们men的de老lǎo师shī
B Bác sĩ
C Học sinh
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A : tā shì shuí ? B : tā shì wǒ men de lǎo shī 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她tā是shì谁shuí (THA THỊ THUỲ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:她tā是shì谁shuí? B:她tā是shì我wǒ们men的de老lǎo师shī。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. 我wǒ们men的de老lǎo师shī - B. B. Bác sĩ - C. C. Học sinh Tranh A cô giáo giảng bài. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Cô giáo cầm sách đứng trên bục giảng (我wǒ们men的de老lǎo师shī) | B. Bác sĩ | C. Học sinh • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:他tā今jīn天tiān在zài哪nǎ儿ér? B:他tā在zài学xué校xiào。
第dì20题tí:听tīng录lù音yīn选xuǎn择zé对duì应yìng图tú片piàn: A:他tā今jīn天tiān在zài哪nǎ儿ér? B:他tā在zài学xué校xiào。
A Công viên
B 商shāng店diàn
C 他tā在zài学xué校xiào
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A : tā jīn tiān zài nǎ ér ? B : tā zài xué xiào 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他tā在zài学xué校xiào (THA TẠI HỌC HIỆU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:他tā今jīn天tiān在zài哪nǎ儿ér? B:他tā在zài学xué校xiào。 • Phân tích các bức tranh / phương án: - A. A. Công viên - B. B. 商shāng店diàn - C. C. 他tā在zài学xué校xiào Tranh C cổng trường học có gắn biển 学xué校xiào. • MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Công viên | B. Cửa hàng | C. Cổng trường học (他tā在zài学xué校xiào) • Kết luận: Đáp án đúng là C.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!