Thi Thử & Tải Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01
Đề thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT Cấp 1 mã đề M01 chính thức Hanban / CTI. Trọn bộ 35 câu hỏi Nghe và Đọc hiểu kèm Audio MP3 câu lẻ, hình ảnh minh họa sắc nét, đáp án và giải thích chi tiết.
5 phút
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 1 Mã Đề M01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin, file nghe audio MP3 chuẩn ngữ điệu, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng.
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Băng phát tiếng Trung: 头发
• Nghĩa tiếng Việt: Mái tóc
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 头发 (Mái tóc). Hình ảnh minh họa bạn nhỏ với mái tóc dài óng ả. Khớp với nội dung nên.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
个子
第2题:听录音,判断对错:
个子
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 个子
• Nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng / chiều cao
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 个子 (Vóc dáng/chiều cao). Nhưng hình ảnh vẽ đôi tai (耳朵: ěrduo). Nội dung không khớp nên.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
眼睛
第3题:听录音,判断对错:
眼睛
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 眼睛
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi mắt
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 眼睛 (Đôi mắt). Nhưng hình ảnh tập trung vào cái mũi nhỏ (鼻子: bízi). Không khớp nên.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
手
第4题:听录音,判断对错:
手
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 手
• Nghĩa tiếng Việt: Bàn tay
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 手 (Bàn tay). Tranh vẽ bàn tay xòe ra năm ngón rõ ràng. Khớp với nội dung nên.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
鼻子
第5题:听录音,判断对错:
鼻子
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 鼻子
• Nghĩa tiếng Việt: Cái mũi
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 鼻子 (Cái mũi). Nhưng tranh vẽ cái miệng cười tươi (口 / 嘴巴: kǒu / zuǐba). Không khớp nên.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我和爸爸
第6题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
我和爸爸
A
他在踢足球 (Cậu ấy đá bóng)
B
我和爸爸 (Tôi và bố)
C
他在做作业 (Cậu ấy làm bài tập)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 我和爸爸
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố
• Phân tích các phương án:
- A. 他在踢足球: THA TẠI THÍ TÚC CẦU → Cậu ấy đang đá bóng
- B. 我和爸爸: NGÃ HÒA BÁ BÁ → Tôi và bố
- C. 他在做作业: THA TẠI TỐ TÁC NGHIỆP → Cậu ấy đang làm bài tập
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát ra cụm từ "我和爸爸" (wǒ hé bàba) có nghĩa là "Tôi và bố". Phương án B hoàn toàn trùng khớp với nội dung đã nghe cả về chữ Hán, phát âm và ý nghĩa. Các phương án A và C có nội dung khác biệt, không liên quan đến cụm từ đã nghe.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
个子很高
第7题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
个子很高
A
个子很小 (Dáng người nhỏ bé)
B
婴儿 (Em bé sơ sinh)
C
个子很高 (Dáng người rất cao)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 个子很高
• Nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao
• Phân tích các phương án:
- A. 个子很小: CÁ TỬ HẬN TIỂU → Dáng người nhỏ bé
- B. 婴儿 (yīng'ér): ANH NHI → Em bé sơ sinh
- C. 个子很高: CÁ TỬ HẬN CAO → Dáng người rất cao
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát "个子很高" (gèzi hěn gāo), nghĩa là "dáng người rất cao". Phương án C trùng khớp hoàn toàn. Phương án A là "个子很小" (gèzi hěn xiǎo) có nghĩa đối lập, còn phương án B là "婴儿" (yīng'ér) không liên quan về nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
吃苹果
第8题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
吃苹果
A
吃苹果 (Ăn táo)
B
喝水 (Uống nước)
C
吃米饭 (Ăn cơm)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 吃苹果
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn táo
• Phân tích các phương án:
- A. 吃苹果: CẬT BÌNH QUẢ → Ăn táo
- B. 喝水: HÁT THỦY → Uống nước
- C. 吃米饭: CẬT MỄ PHẠN → Ăn cơm
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát "吃苹果" (chī píngguǒ), nghĩa là "ăn táo". Phương án A trùng khớp hoàn toàn. Phương án B là "喝水" (hē shuǐ) nghĩa là "uống nước", và C là "吃米饭" (chī mǐfàn) nghĩa là "ăn cơm", đều không khớp với nội dung đã nghe.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
很多鸟
第9题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
很多鸟
A
一只小鸟 (Một con chim nhỏ)
B
很多鸟 (Rất nhiều chim)
C
一条鱼 (Một con cá)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 很多鸟
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim
• Phân tích các phương án:
- A. 一只小鸟: NHẤT CHỈ TIỂU ĐIỂU → Một con chim nhỏ
- B. 很多鸟: HẬN ĐA ĐIỂU → Rất nhiều chim
- C. 一条鱼: NHẤT ĐIỀU NGƯ → Một con cá
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát "很多鸟" (hěn duō niǎo), nghĩa là "rất nhiều chim". Phương án B trùng khớp hoàn toàn. Phương án A là "一只小鸟" (yī zhī xiǎoniǎo) chỉ "một con chim nhỏ", khác biệt về số lượng. Phương án C là "一条鱼" (yī tiáo yú) hoàn toàn khác về đối tượng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
不高兴
第10题:听录音,选出与所听内容相符的选项:
不高光
A
不高兴 (Không vui / buồn)
B
高兴 (Vui vẻ)
C
笑了 (Mỉm cười)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 不高兴
• Nghĩa tiếng Việt: Không vui / buồn
• Phân tích các phương án:
- A. 不高兴: BẤT CAO HỨNG → Không vui / buồn
- B. 高兴: CAO HỨNG → Vui vẻ
- C. 笑了: TIẾU LIỄU → Mỉm cười
• Phân tích đối chiếu: Băng ghi âm phát "不高兴" (bù gāoxìng), nghĩa là "không vui / buồn". Phương án A trùng khớp hoàn toàn. Phương án B là "高兴" (gāoxìng) có nghĩa đối lập (vui vẻ). Phương án C là "笑了" (xiào le) nghĩa là "đã cười", không liên quan.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
你的手大,我的手小。
第11题:听录音,判断对错:
你的手大,我的手小。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 你的手大,我的手小。 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo.)
• Nghĩa tiếng Việt: Tay bạn to, tay tôi nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 你的手大,我的手小 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo: Tay bạn to, tay tôi nhỏ). Khớp với hình ảnh so sánh tay to và tay nhỏ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
认识你很高兴。
第12题:听录音,判断对错:
认识你很高兴。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 认识你很高兴。 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng.)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất vui được làm quen với bạn.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 认识你很高兴 (Rất vui được làm quen với bạn). Khớp với hình ảnh hai bạn nhỏ vui vẻ bắt tay chào hỏi nhau.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
他喝牛奶。
第13题:听录音,判断对错:
他喝牛奶。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 他喝牛奶。 (Tā hē niúnǎi.)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy uống sữa.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 他喝牛奶 (Cậu ấy uống sữa). Nhưng hình ảnh vẽ bạn nhỏ đang ăn bát cơm trắng (吃米饭). Không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
我们去商店。
第14题:听录音,判断对错:
我们去商店。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 我们去商店。 (Wǒmen qù shāngdiàn.)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đi cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 我们去商店 (Chúng tôi đi cửa hàng). Tranh vẽ hai mẹ con dắt tay nhau vào cửa hàng. Khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
这是面条儿。
第15题:听录音,判断对错:
这是面条儿。
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát tiếng Trung: 这是面条儿。 (Zhè shì miàntiáor.)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi.
• Phân tích đối chiếu: Băng phát âm: 这是面条儿 (Đây là mì sợi). Nhưng hình ảnh vẽ một giỏ táo đỏ tươi (苹果: píngguǒ). Không khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:你几岁?
男:我六岁。
第16题:听录音,选出正确的回答:
女:你几岁?
男:我六岁。
A
四岁 (4 tuổi)
B
五岁 (5 tuổi)
C
六岁 (6 tuổi)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:你几岁? (Nǐ jǐ suì?) 男:我六岁。(Wǒ liù suì.)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn mấy tuổi rồi? Nam: Tôi 6 tuổi.
• Phân tích các phương án:
- A. 四岁: TỨ TUẾ → 4 tuổi
- B. 五岁: NGŨ TUẾ → 5 tuổi
- C. 六岁: LỤC TUẾ → 6 tuổi
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我六岁" (wǒ liù suì), nghĩa là "tôi 6 tuổi". Phương án C là "六岁" (liù suì) trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án A và B cung cấp các số tuổi khác, không đúng với nội dung đã nghe.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:你吃什么?
男:我吃鱼。
第17题:听录音,选出正确的回答:
女:你吃什么?
男:我吃鱼。
A
吃鱼 (Ăn cá)
B
吃米饭 (Ăn cơm)
C
吃苹果 (Ăn táo)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:你吃什么? (Nǐ chī shénme?) 男:我吃鱼。(Wǒ chī yú.)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn ăn gì? Nam: Tôi ăn cá.
• Phân tích các phương án:
- A. 吃鱼: CẬT NGƯ → Ăn cá
- B. 吃米饭: CẬT MỄ PHẠN → Ăn cơm
- C. 吃苹果: CẬT BÌNH QUẢ → Ăn táo
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我吃鱼" (wǒ chī yú), nghĩa là "tôi ăn cá". Phương án A là "吃鱼" (chī yú) trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án B và C là "吃米饭" (chī mǐfàn) và "吃苹果" (chī píngguǒ) có nội dung khác, không đúng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:妈妈,你爱我吗?
男:我爱你!
第18题:听录音,选出正确的回答:
女:妈妈,你爱我吗?
男:我爱你!
A
谢谢你 (Cảm ơn con)
B
我爱你 (Mẹ yêu con)
C
再见 (Tạm biệt)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:妈妈,你爱我吗? (Māma, nǐ ài wǒ ma?) 男:我爱你! (Wǒ ài nǐ!)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Nam: Mẹ yêu con!
• Phân tích các phương án:
- A. 谢谢你: TẠ TẠ NHĨ → Cảm ơn con
- B. 我爱你: NGÃ ÁI NHĨ → Mẹ yêu con
- C. 再见: TÁI KIẾN → Tạm biệt
• Phân tích đối chiếu: Trong đoạn hội thoại, người nam trả lời "我爱你!" (wǒ ài nǐ!), nghĩa là "Mẹ yêu con!". Phương án B là "我爱你" (wǒ ài nǐ) trùng khớp với câu trả lời này. Các phương án A và C là những cách diễn đạt khác, không phải là câu trả lời đúng cho câu hỏi đã nghe.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
男:她是谁?
女:她是我们的老师。
第19题:听录音,选出正确的回答:
男:她是谁?
女:她是我们的老师。
A
老师 (Cô giáo)
B
姐姐 (Chị gái)
C
妈妈 (Mẹ)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 男:她是谁?(Tā shì shuí?)
女:她是我们的老师。(Tā shì wǒmen de lǎoshī.)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô ấy là ai?
Nữ: Cô ấy là giáo viên của chúng tôi.
• Phân tích các phương án:
- A. 老师 (LÃO SƯ → cô giáo)
- B. 姐姐 (TỶ TỶ → chị gái)
- C. 妈妈 (MA MA → mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phát có câu hỏi "她是谁?(Tā shì shuí?)" (Cô ấy là ai?) và câu trả lời "她是我们的老师。(Tā shì wǒmen de lǎoshī.)" (Cô ấy là giáo viên của chúng tôi.). Đáp án A. 老师 (LÃO SƯ → cô giáo) khớp với thông tin trong câu trả lời.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
Nội dung đoạn nghe:
女:他今天在哪儿?
男:他在学校。
第20题:听录音,选出正确的回答:
女:他今天在哪儿?
男:他在学校。
A
家 (Ở nhà)
B
商店 (Ở cửa hàng)
C
学校 (Ở trường học)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Băng phát / Câu hỏi trích đoạn: 女:他今天在哪儿?(Tā jīntiān zài nǎr?)
男:他在学校。(Tā zài xuéxiào.)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh ấy ở đâu?
Nam: Anh ấy ở trường học.
• Phân tích các phương án:
- A. 家 (GIA → nhà)
- B. 商店 (THƯƠNG ĐIẾM → cửa hàng)
- C. 学校 (HỌC HIỆU → trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn băng phát có câu hỏi "他今天在哪儿?(Tā jīntiān zài nǎr?)" (Hôm nay anh ấy ở đâu?) và câu trả lời "他在学校。(Tā zài xuéxiào.)" (Anh ấy ở trường học.). Đáp án C. 学校 (HỌC HIỆU → trường học) khớp với thông tin trong câu trả lời.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có, 100% câu hỏi trong đề thi đều có bảng đáp án chính thức và giải thích chi tiết từng câu bám sát chuẩn khảo thí quốc tế.
Bạn chỉ cần bấm nút 'Vào Phòng Thi Trực Tuyến' trên trang để truy cập phòng thi tương tác với hệ thống đếm giờ và chấm điểm tự động hoàn toàn miễn phí.
FoxHSK Academic Team
Ban Biên Tập Học Thuật FoxHSK
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!