Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ HSK79-BLCU-03

Thi Thử & Tải Đề Thi Mô Phỏng HSK 7–9 Chuẩn BLCU (Bộ Đề 03) — PDF, Audio & Đáp Án Chi Tiết

Đề thi HSK 7–9 theo chuẩn 9 bậc mới của Bộ Giáo dục Trung Quốc, có audio nghe và đáp án tham khảo chi tiết.

6 phút120lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển

1. Giới thiệu Đề Thi Mô Phỏng HSK 7–9 Chuẩn BLCU (Bộ Đề 03)

Đề thi HSK 7–9 theo chuẩn 9 bậc mới của Bộ Giáo dục Trung Quốc, có audio nghe và đáp án tham khảo chi tiết.

Luyện Thi Máy Trực Tuyến & Chấm Điểm Tự Động

Trải nghiệm phòng thi mô phỏng chuẩn 100%, phát audio từng câu và chấm điểm ngay lập tức.

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

1

Câu 1 (LISTENING)

Phần 1
第1题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于生成式人工智能产出物的著作权归属争议的深度探讨。
Băng nghe câu 1:
A
A. 坚守人类作者原则,仅对有人类实质性智力投入的表达赋予版权 jiān shǒu rén lèi zuò zhě yuán zé, jǐn duì yǒu rén lèi shí zhì xìng zhì lì tóu rù de biǎo dá fù yǔ bǎn quán
B
B. 主张只要计算机通电运行,机器生成的一切字符均自动享有永久版权 zhǔ zhāng zhǐ yào jì suàn jī tōng diàn yùn xíng, jī qì shēng chéng de yí qiè zì fú jūn zì dòng xiǎng yǒu yǒng jiǔ bǎn quán
C
C. 彻底废除全球所有版权法律,允许任意剽窃人类作家的一切原创作品 chè dǐ fèi chú quán qiú suǒ yǒu bǎn quán fǎ lǜ, yǔn xǔ rèn yì piāo qiè rén lèi zuò jiā de yí qiè yuán chuàng zuò pǐn
D
D. 将所有AI生成内容的全部人身权与财产权直接赋予显卡硬件销售商 jiāng suǒ yǒu shēng chéng nèi róng de quán bù rén shēn quán yǔ cái chǎn quán zhí jiē fù yǔ xiǎn kǎ yìng jiàn xiāo shòu shāng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:请问您如何看待国际知识产权界关于AI生成内容版权归属的激烈争论? 女:核心症结在于‘独创性’要件与‘人类作者’原则的冲突。版权法从诞生起就是激励人类智力劳动的制度设计。如果对机器随机生成的文本无限制赋予版权,极易导致算法公地悲剧与公有领域的萎缩。因此,现阶段应严格限定仅对有人类实质性智力投入的表达赋予保护。 问:女学者关于AI生成内容版权保护的核心立场是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi giáo sư nhìn nhận thế nào về tranh cãi gay gắt trong giới sở hữu trí tuệ quốc tế về bản quyền nội dung do AI tạo ra? Nữ: Trọng tâm nút thắt nằm ở sự xung đột giữa yếu tố "tính độc bản sáng tạo" và nguyên tắc "tác giả con người". Luật bản quyền từ khi sinh ra là thiết kế thể chế khích lệ lao động trí tuệ của con người. Nếu trao bản quyền vô hạn độ cho văn bản máy móc sinh ngẫu nhiên sẽ dẫn tới bi kịch tài sản chung thuật toán và sự teo tóp của miền công cộng. Do đó giai đoạn hiện nay cần giới hạn chặt chẽ chỉ bảo hộ các biểu đạt có sự đầu tư trí tuệ thực chất của con người. Hỏi: Lập trường cốt lõi của nữ học giả về bảo hộ bản quyền nội dung do AI tạo ra là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:请问您如何看待国际知识产权界关于AI生成内容版权归属的激烈争论? 女:核心症结在于‘独创性’要件与‘人类作者’原则的冲突。版权法从诞生起就是激励人类智力劳动的制度设计。如果对机器随机生成的文本无限制赋予版权,极易导致算法公地悲剧与公有领域的萎缩。因此,现阶段应严格限定仅对有人类实质性智力投入的表达赋予保护。 问:女学者关于AI生成内容版权保护的核心立场是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi giáo sư nhìn nhận thế nào về tranh cãi gay gắt trong giới sở hữu trí tuệ quốc tế về bản quyền nội dung do AI tạo ra? Nữ: Trọng tâm nút thắt nằm ở sự xung đột giữa yếu tố "tính độc bản sáng tạo" và nguyên tắc "tác giả con người". Luật bản quyền từ khi sinh ra là thiết kế thể chế khích lệ lao động trí tuệ của con người. Nếu trao bản quyền vô hạn độ cho văn bản máy móc sinh ngẫu nhiên sẽ dẫn tới bi kịch tài sản chung thuật toán và sự teo tóp của miền công cộng. Do đó giai đoạn hiện nay cần giới hạn chặt chẽ chỉ bảo hộ các biểu đạt có sự đầu tư trí tuệ thực chất của con người. Hỏi: Lập trường cốt lõi của nữ học giả về bảo hộ bản quyền nội dung do AI tạo ra là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 坚守人类作者原则,仅对有人类实质性智力投入的表达赋予版权
    • B. 主张只要计算机通电运行,机器生成的一切字符均自动享有永久版权
    • C. 彻底废除全球所有版权法律,允许任意剽窃人类作家的一切原创作品
    • D. 将所有AI生成内容的全部人身权与财产权直接赋予显卡硬件销售商
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Nữ học giả khẳng định nguyên tắc cốt lõi: Kiên trì nguyên tắc tác giả con người (人类作者原则), chỉ bảo hộ các biểu đạt có sự đầu tư trí tuệ mang tính thực chất của con người. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
2

Câu 2 (LISTENING)

Phần 1
第2题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于推荐算法与公共舆论场的情绪极化的深度探讨。
Băng nghe câu 2:
A
A. 算法系统强制所有网民必须每天阅读严肃深奥的哲学经典著作 suàn fǎ xì tǒng qiáng zhì suǒ yǒu wǎng mín bì xū měi tiān yuè dú yán sù shēn ào de zhé xué jīng diǎn zhù zuò
B
B. 以注意力变现为导向放大情绪化内容,构筑回音室挤压理性协商 yǐ zhù yì lì biàn xiàn wèi dǎo xiàng fàng dà qíng xù huà nèi róng, gòu zhù huí yīn shì jǐ yā lǐ xìng xié shāng
C
C. 社交平台完全消除了所有用户之间的信息流动与语言沟通功能 shè jiāo píng tái wán quán xiāo chú le suǒ yǒu yòng hù zhī jiān de xìn xī liú dòng yǔ yǔ yán gōu tōng gōng néng
D
D. 推荐机制能够完全消除人类社会历史上存在的任何观念偏见与隔阂 tuī jiàn jī zhì néng gòu wán quán xiāo chú rén lèi shè huì lì shǐ shàng cún zài de rèn hé guān niàn piān jiàn yǔ gé hé
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:算法驱动的信息流推送,对现代社会的公共理性构成了怎样的侵蚀? 女:算法推荐机制以最大化用户注意力停留为唯一目标函数,这天然鼓励了激进、对立与情绪化内容的裂变式传播。它在不同的社会群体之间构筑起不可逾越的信息茧房与回音壁,使公共理性的协商对话空间被严重挤压与部落化瓦解。 问:根据对话,算法推荐加剧公共舆论极化的核心机制是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Việc đẩy luồng thông tin do thuật toán dẫn dắt đang tạo nên sự xói mòn như thế nào đối với lý tính công cộng của xã hội hiện đại? Nữ: Cơ chế thuật toán đề xuất lấy tối đa hóa thời gian lưu lại của sự chú ý làm hàm mục tiêu duy nhất, điều này khích lệ tự nhiên sự lan truyền phân rẽ của các nội dung cấp tiến, đối lập và cảm xúc hóa. Nó xây dựng nên hộp kén thông tin và bức tường dội âm không thể vượt qua giữa các nhóm xã hội, khiến không gian đối thoại thương lượng của lý tính công cộng bị chèn ép nghiêm trọng và tan vỡ theo kiểu bộ lạc hóa. Hỏi: Theo đối thoại, cơ chế cốt lõi mà thuật toán đề xuất làm trầm trọng thêm phân cực dư luận là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:算法驱动的信息流推送,对现代社会的公共理性构成了怎样的侵蚀? 女:算法推荐机制以最大化用户注意力停留为唯一目标函数,这天然鼓励了激进、对立与情绪化内容的裂变式传播。它在不同的社会群体之间构筑起不可逾越的信息茧房与回音壁,使公共理性的协商对话空间被严重挤压与部落化瓦解。 问:根据对话,算法推荐加剧公共舆论极化的核心机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Việc đẩy luồng thông tin do thuật toán dẫn dắt đang tạo nên sự xói mòn như thế nào đối với lý tính công cộng của xã hội hiện đại? Nữ: Cơ chế thuật toán đề xuất lấy tối đa hóa thời gian lưu lại của sự chú ý làm hàm mục tiêu duy nhất, điều này khích lệ tự nhiên sự lan truyền phân rẽ của các nội dung cấp tiến, đối lập và cảm xúc hóa. Nó xây dựng nên hộp kén thông tin và bức tường dội âm không thể vượt qua giữa các nhóm xã hội, khiến không gian đối thoại thương lượng của lý tính công cộng bị chèn ép nghiêm trọng và tan vỡ theo kiểu bộ lạc hóa. Hỏi: Theo đối thoại, cơ chế cốt lõi mà thuật toán đề xuất làm trầm trọng thêm phân cực dư luận là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 算法系统强制所有网民必须每天阅读严肃深奥的哲学经典著作
    • B. 以注意力变现为导向放大情绪化内容,构筑回音室挤压理性协商
    • C. 社交平台完全消除了所有用户之间的信息流动与语言沟通功能
    • D. 推荐机制能够完全消除人类社会历史上存在的任何观念偏见与隔阂
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Cơ chế phân cực dư luận: Hàm mục tiêu tối đa hóa sự chú ý khuyến khích nội dung cảm xúc đối lập bùng nổ, tạo kén thông tin và phá vỡ không gian thương lượng lý tính. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
3

Câu 3 (LISTENING)

Phần 1
第3题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于基因编辑技术的人类胚胎伦理底线的深度探讨。
Băng nghe câu 3:
A
A. 为了彻底保护所有有害致病基因在人类群体中永久不受干扰地繁衍 wèi le chè dǐ bǎo hù suǒ yǒu yǒu hài zhì bìng jī yīn zài rén lèi qún tǐ zhōng yǒng jiǔ bú shòu gān rǎo dì fán yǎn
B
B. CRISPR技术的实验操作难度太低,任何小学生都可在家里随意开展 jì shù de shí yàn cāo zuò nán dù tài dī, rèn hé xiǎo xué shēng dōu kě zài jiā lǐ suí yì kāi zhǎn
C
C. 防范脱靶等不可逆遗传风险,抵制基因特权化对人类生命尊严的践踏 fáng fàn tuō bǎ děng bù kě nì yí chuán fēng xiǎn, dǐ zhì jī yīn tè quán huà duì rén lèi shēng mìng zūn yán de jiàn tà
D
D. 联合国法律已经完全批准在全球范围内自由买卖经过基因定制的婴儿 lián hé guó fǎ lǜ yǐ jīng wán quán pī zhǔn zài quán qiú fàn wéi nèi zì yóu mǎi mài jīng guò jī yīn dìng zhì de yīng ér
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:CRISPR技术在人类可遗传基因组编辑上的应用,为何引发国际科学界的集体警惕? 女:这涉及生命伦理最根本的不可逆底线。对人类早期胚胎进行生殖系基因改造,不仅伴随着脱靶突变等未知的遗传健康灾难,更可能将人类社会推向基因等级化与‘基因优生学’的科技极权泥淖。科学探索决不可越过尊重生命尊严的伦理红线。 问:国际学界对生殖系基因编辑严格设限的核心伦理考量在于:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ứng dụng công nghệ CRISPR trong chỉnh sửa hệ gen di truyền của con người tại sao lại dấy lên sự cảnh giác tập thể của giới khoa học quốc tế? Nữ: Điều này liên quan đến lằn ranh đỏ không thể đảo ngược căn bản nhất của đạo đức sinh mệnh. Cải tạo gen dòng mầm trên phôi thai sớm của người không chỉ đi kèm tai ương sức khỏe di truyền chưa biết như đột biến trệch mục tiêu, mà còn có thể đẩy xã hội vào vũng lầy chuyên chế công nghệ phân tầng gen và ưu sinh học gen. Thám hiểm khoa học tuyệt đối không được vượt qua lằn ranh đạo đức tôn trọng phẩm giá con người. Hỏi: Cân nhắc đạo đức cốt lõi của giới học thuật quốc tế khi giới hạn chỉnh sửa gen dòng mầm là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:CRISPR技术在人类可遗传基因组编辑上的应用,为何引发国际科学界的集体警惕? 女:这涉及生命伦理最根本的不可逆底线。对人类早期胚胎进行生殖系基因改造,不仅伴随着脱靶突变等未知的遗传健康灾难,更可能将人类社会推向基因等级化与‘基因优生学’的科技极权泥淖。科学探索决不可越过尊重生命尊严的伦理红线。 问:国际学界对生殖系基因编辑严格设限的核心伦理考量在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ứng dụng công nghệ CRISPR trong chỉnh sửa hệ gen di truyền của con người tại sao lại dấy lên sự cảnh giác tập thể của giới khoa học quốc tế? Nữ: Điều này liên quan đến lằn ranh đỏ không thể đảo ngược căn bản nhất của đạo đức sinh mệnh. Cải tạo gen dòng mầm trên phôi thai sớm của người không chỉ đi kèm tai ương sức khỏe di truyền chưa biết như đột biến trệch mục tiêu, mà còn có thể đẩy xã hội vào vũng lầy chuyên chế công nghệ phân tầng gen và ưu sinh học gen. Thám hiểm khoa học tuyệt đối không được vượt qua lằn ranh đạo đức tôn trọng phẩm giá con người. Hỏi: Cân nhắc đạo đức cốt lõi của giới học thuật quốc tế khi giới hạn chỉnh sửa gen dòng mầm là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 为了彻底保护所有有害致病基因在人类群体中永久不受干扰地繁衍
    • B. CRISPR技术的实验操作难度太低,任何小学生都可在家里随意开展
    • C. 防范脱靶等不可逆遗传风险,抵制基因特权化对人类生命尊严的践踏
    • D. 联合国法律已经完全批准在全球范围内自由买卖经过基因定制的婴儿
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Cân nhắc đạo đức sinh học tối cao: Ngăn chặn đột biến trệch mục tiêu (脱靶) không thể đảo ngược và chống lại sự phân tầng gen chà đạp lên phẩm giá sinh mệnh con người. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
4

Câu 4 (LISTENING)

Phần 1
第4题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于科学哲学的库恩“范式转换”理论的深度探讨。
Băng nghe câu 4:
A
A. 证明科学实验与数学推导完全是伪科学,人类应当完全放弃科学研究 zhèng míng kē xué shí yàn yǔ shù xué tuī dǎo wán quán shì wěi kē xué, rén lèi yīng dāng wán quán fàng qì kē xué yán jiū
B
B. 认为过去两千年人类积累的所有科学知识都是绝对真理且永远不可推翻 rèn wéi guò qù liǎng qiān nián rén lèi jī lěi de suǒ yǒu kē xué zhī shi dōu shì jué duì zhēn lǐ qiě yǒng yuǎn bù kě tuī fān
C
C. 宣布科学范式一旦确立便具有永恒不变的稳定性,永远不会爆发任何危机 xuān bù kē xué fàn shì yí dàn què lì biàn jù yǒu yǒng héng bú biàn de wěn dìng xìng, yǒng yuǎn bú huì bào fā rèn hé wēi jī
D
D. 揭示科学演进并非知识线性累积,而是新旧范式突变交替的历史建构 jiē shì kē xué yǎn jìn bìng fēi zhī shi xiàn xìng lěi jī, ér shì xīn jiù fàn shì tū biàn jiāo tì de lì shǐ jiàn gòu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:托马斯·库恩在《科学革命的结构》中提出的‘范式转换’,对传统科学观有何颠覆? 女:传统实证主义将科学发展描绘为知识线性累积的平滑过程。而库恩揭示出,科学演进本质上是‘常态科学’与‘科学革命’的交替。当反常现象不断积累导致旧范式危机时,新旧范式之间因不可通约性而发生革命性突变,科学进步是一个范式替代的历史建构历程。 问:库恩“范式转换”理论对传统科学进步观的根本颠覆在于:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: "Chuyển dịch hệ hình" do Thomas Kuhn đề xuất trong cuốn "Cấu trúc các cuộc cách mạng khoa học" có sự đảo lộn nào đối với quan niệm khoa học truyền thống? Nữ: Chủ nghĩa thực chứng truyền thống phác họa phát triển khoa học là quá trình trơn tru tích lũy tuyến tính của tri thức. Còn Kuhn hé lộ bản chất tiến hóa khoa học là sự luân phiên giữa "khoa học thường thái" và "cách mạng khoa học". Khi các hiện tượng dị thường tích tụ dẫn tới khủng hoảng hệ hình cũ, giữa hệ hình mới và cũ do tính không thể so sánh tương đương sẽ xảy ra đột biến cách mạng; tiến bộ khoa học là một hành trình kiến tạo lịch sử thay thế hệ hình. Hỏi: Sự đảo lộn căn bản của lý thuyết chuyển dịch hệ hình Kuhn đối với quan niệm tiến bộ khoa học truyền thống là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:托马斯·库恩在《科学革命的结构》中提出的‘范式转换’,对传统科学观有何颠覆? 女:传统实证主义将科学发展描绘为知识线性累积的平滑过程。而库恩揭示出,科学演进本质上是‘常态科学’与‘科学革命’的交替。当反常现象不断积累导致旧范式危机时,新旧范式之间因不可通约性而发生革命性突变,科学进步是一个范式替代的历史建构历程。 问:库恩“范式转换”理论对传统科学进步观的根本颠覆在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: "Chuyển dịch hệ hình" do Thomas Kuhn đề xuất trong cuốn "Cấu trúc các cuộc cách mạng khoa học" có sự đảo lộn nào đối với quan niệm khoa học truyền thống? Nữ: Chủ nghĩa thực chứng truyền thống phác họa phát triển khoa học là quá trình trơn tru tích lũy tuyến tính của tri thức. Còn Kuhn hé lộ bản chất tiến hóa khoa học là sự luân phiên giữa "khoa học thường thái" và "cách mạng khoa học". Khi các hiện tượng dị thường tích tụ dẫn tới khủng hoảng hệ hình cũ, giữa hệ hình mới và cũ do tính không thể so sánh tương đương sẽ xảy ra đột biến cách mạng; tiến bộ khoa học là một hành trình kiến tạo lịch sử thay thế hệ hình. Hỏi: Sự đảo lộn căn bản của lý thuyết chuyển dịch hệ hình Kuhn đối với quan niệm tiến bộ khoa học truyền thống là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明科学实验与数学推导完全是伪科学,人类应当完全放弃科学研究
    • B. 认为过去两千年人类积累的所有科学知识都是绝对真理且永远不可推翻
    • C. 宣布科学范式一旦确立便具有永恒不变的稳定性,永远不会爆发任何危机
    • D. 揭示科学演进并非知识线性累积,而是新旧范式突变交替的历史建构
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Thomas Kuhn: Tiến bộ khoa học không phải sự tích lũy tuyến tính trơn tru mà là sự thay thế mang tính cách mạng giữa các hệ hình (Paradigm Shift) không thể đo lường tương đương (不可通约性). - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
5

Câu 5 (LISTENING)

Phần 1
第5题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于外空商业化开发与外层空间条约的规制危机的深度探讨。
Băng nghe câu 5:
A
A. 私营实体开采太空资源,对条约中不得据为己有原则构成解释漏洞 sī yíng shí tǐ kāi cǎi tài kōng zī yuán, duì tiáo yuē zhōng bù dé jù wéi jǐ yǒu yuán zé gòu chéng jiě shì lòu dòng
B
B. 私营航天公司的所有火箭发射均导致地球引力常数发生剧烈改变 sī yíng háng tiān gōng sī de suǒ yǒu huǒ jiàn fā shè jūn dǎo zhì dì qiú yǐn lì cháng shù fā shēng jù liè gǎi biàn
C
C. 联合国已经彻底宣布废除外层空间的所有和平探索与科学考察活动 lián hé guó yǐ jīng chè dǐ xuān bù fèi chú wài céng kōng jiān de suǒ yǒu hé píng tàn suǒ yǔ kē xué kǎo chá huó dòng
D
D. 商业航天企业已经将月球表面所有土地无偿赠予给全球所有平民 shāng yè háng tiān qǐ yè yǐ jīng jiāng yuè qiú biǎo miàn suǒ yǒu tǔ dì wú cháng zèng yǔ gěi quán qiú suǒ yǒu píng mín
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:私营商业航天企业的崛起,对传统的《外层空间条约》带来了哪些紧迫挑战? 女:条约确立了‘不得据为己有’与‘全人类福利’原则,但主要针对主权国家。如今私营企业积极推进月球与小行星矿产资源的商业开采,利用条约漏洞将资源开采权与领土所有权进行剥离解释。亟须制定具有约束力的国际补充协议,规范商业太空采矿秩序。 问:商业太空开发对现有国际空间法体系带来的核心冲击是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sự trỗi dậy của các doanh nghiệp hàng không vũ trụ thương mại tư nhân mang lại những thách thức cấp bách nào cho Hiệp ước Không gian Vũ trụ truyền thống? Nữ: Hiệp ước xác lập nguyên tắc "không được chiếm làm của riêng" và "phúc lợi cho toàn nhân loại", nhưng chủ yếu nhắm vào quốc gia có chủ quyền. Nay tư nhân tích cực thúc đẩy khai thác khoáng sản thương mại trên Mặt Trăng và tiểu hành tinh, lợi dụng kẽ hở hiệp ước để bóc tách quyền khai thác tài nguyên khỏi quyền sở hữu lãnh thổ. Rất cần ban hành các hiệp định bổ sung quốc tế ràng buộc để quy phạm trật tự khai khoáng vũ trụ thương mại. Hỏi: Xung kích cốt lõi mà khai phá vũ trụ thương mại mang lại cho luật không gian quốc tế là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:私营商业航天企业的崛起,对传统的《外层空间条约》带来了哪些紧迫挑战? 女:条约确立了‘不得据为己有’与‘全人类福利’原则,但主要针对主权国家。如今私营企业积极推进月球与小行星矿产资源的商业开采,利用条约漏洞将资源开采权与领土所有权进行剥离解释。亟须制定具有约束力的国际补充协议,规范商业太空采矿秩序。 问:商业太空开发对现有国际空间法体系带来的核心冲击是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sự trỗi dậy của các doanh nghiệp hàng không vũ trụ thương mại tư nhân mang lại những thách thức cấp bách nào cho Hiệp ước Không gian Vũ trụ truyền thống? Nữ: Hiệp ước xác lập nguyên tắc "không được chiếm làm của riêng" và "phúc lợi cho toàn nhân loại", nhưng chủ yếu nhắm vào quốc gia có chủ quyền. Nay tư nhân tích cực thúc đẩy khai thác khoáng sản thương mại trên Mặt Trăng và tiểu hành tinh, lợi dụng kẽ hở hiệp ước để bóc tách quyền khai thác tài nguyên khỏi quyền sở hữu lãnh thổ. Rất cần ban hành các hiệp định bổ sung quốc tế ràng buộc để quy phạm trật tự khai khoáng vũ trụ thương mại. Hỏi: Xung kích cốt lõi mà khai phá vũ trụ thương mại mang lại cho luật không gian quốc tế là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 私营实体开采太空资源,对条约中不得据为己有原则构成解释漏洞
    • B. 私营航天公司的所有火箭发射均导致地球引力常数发生剧烈改变
    • C. 联合国已经彻底宣布废除外层空间的所有和平探索与科学考察活动
    • D. 商业航天企业已经将月球表面所有土地无偿赠予给全球所有平民
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Thách thức của Luật Vũ Trụ: Doanh nghiệp tư nhân thương mại hóa khai thác khoáng sản tiểu hành tinh khoét sâu kẽ hở pháp lý về nguyên tắc không được chiếm làm của riêng (不得据为己有原则). - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
6

Câu 6 (LISTENING)

Phần 1
第6题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于数字人类学视阈下的虚拟化身与身份认同重塑的深度探讨。
Băng nghe câu 6:
A
A. 化身仅仅是无意义的电子垃圾,完全不会对人类心理产生任何投射 huà shēn jǐn jǐn shì wú yì yì de diàn zǐ lā jī, wán quán bú huì duì rén lèi xīn lǐ chǎn shēng rèn hé tóu shè
B
B. 化身是流动协商的赛博主体,能开展身份实验并反向重塑现实自我 huà shēn shì liú dòng xié shāng de sài bó zhǔ tǐ, néng kāi zhǎn shēn fèn shí yàn bìng fǎn xiàng zhòng sù xiàn shí zì wǒ
C
C. 虚拟化身迫使所有网络用户永久丧失其在现实世界中的全部记忆 xū nǐ huà shēn pò shǐ suǒ yǒu wǎng luò yòng hù yǒng jiǔ sàng shī qí zài xiàn shí shì jiè zhōng de quán bù jì yì
D
D. 任何使用虚拟化身的用户都会在二十四小时内丧失所有的公民权利 rèn hé shǐ yòng xū nǐ huà shēn de yòng hù dōu huì zài èr shí sì xiǎo shí nèi sàng shī suǒ yǒu de gōng mín quán lì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:在元宇宙与虚拟社区中,用户的虚拟化身(Avatar)对现实自我有何投射? 女:数字人类学研究表明,虚拟化身绝非现实身份的简单像素替身。它是一种具有高度流动性与协商性的‘赛博主体’。用户通过定制化身的外貌、性别乃至性格特征,进行身份认同的实验与心理补偿,这种虚拟实践反过来深刻重塑着其在物理世界中的自我概念与人际交往范式。 问:数字人类学对虚拟化身(Avatar)的深刻学理阐释是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong vũ trụ ảo và cộng đồng ảo, hóa thân ảo (Avatar) của người dùng có sự phóng chiếu thế nào đối với bản ngã hiện thực? Nữ: Nghiên cứu nhân chủng học số chỉ ra rằng, hóa thân ảo tuyệt nhiên không phải là bản sao pixel giản đơn của thân phận hiện thực. Nó là một "chủ thể mạng" mang tính lưu động và thương lượng cao độ. Người dùng thông qua tinh chỉnh ngoại mạo, giới tính thậm chí đặc trưng tính cách của hóa thân để tiến hành thử nghiệm nhận diện danh tính và bù đắp tâm lý, thực tiễn ảo này tác động ngược trở lại định hình sâu sắc khái niệm bản thân và khuôn mẫu giao tiếp đời thực. Hỏi: Giải thích học thuật sâu sắc của nhân chủng học số đối với hóa thân ảo là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在元宇宙与虚拟社区中,用户的虚拟化身(Avatar)对现实自我有何投射? 女:数字人类学研究表明,虚拟化身绝非现实身份的简单像素替身。它是一种具有高度流动性与协商性的‘赛博主体’。用户通过定制化身的外貌、性别乃至性格特征,进行身份认同的实验与心理补偿,这种虚拟实践反过来深刻重塑着其在物理世界中的自我概念与人际交往范式。 问:数字人类学对虚拟化身(Avatar)的深刻学理阐释是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong vũ trụ ảo và cộng đồng ảo, hóa thân ảo (Avatar) của người dùng có sự phóng chiếu thế nào đối với bản ngã hiện thực? Nữ: Nghiên cứu nhân chủng học số chỉ ra rằng, hóa thân ảo tuyệt nhiên không phải là bản sao pixel giản đơn của thân phận hiện thực. Nó là một "chủ thể mạng" mang tính lưu động và thương lượng cao độ. Người dùng thông qua tinh chỉnh ngoại mạo, giới tính thậm chí đặc trưng tính cách của hóa thân để tiến hành thử nghiệm nhận diện danh tính và bù đắp tâm lý, thực tiễn ảo này tác động ngược trở lại định hình sâu sắc khái niệm bản thân và khuôn mẫu giao tiếp đời thực. Hỏi: Giải thích học thuật sâu sắc của nhân chủng học số đối với hóa thân ảo là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 化身仅仅是无意义的电子垃圾,完全不会对人类心理产生任何投射
    • B. 化身是流动协商的赛博主体,能开展身份实验并反向重塑现实自我
    • C. 虚拟化身迫使所有网络用户永久丧失其在现实世界中的全部记忆
    • D. 任何使用虚拟化身的用户都会在二十四小时内丧失所有的公民权利
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - NHÂN CHỦNG HỌC SỐ: Hóa thân ảo (Avatar) là chủ thể điều khiển mạng (赛博主体 / Cyber-subject) có tính lưu động và thương lượng, cho phép cá nhân thử nghiệm danh tính và định hình ngược lại bản ngã đời thực. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
7

Câu 7 (LISTENING)

Phần 1
第7题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于医疗人工智能诊断中的因果推断缺失与算法信任危机的深度探讨。
Băng nghe câu 7:
A
A. 所有医学人工智能软件在运行过程中都会自动向患者电脑注入病毒 suǒ yǒu yī xué rén gōng zhì néng ruǎn jiàn zài yùn xíng guò chéng zhōng dū huì zì dòng xiàng huàn zhě diàn nǎo zhù rù bìng dú
B
B. 现代医院已经完全废除了所有医生护士岗位并完全由机器全权接管 xiàn dài yī yuàn yǐ jīng wán quán fèi chú le suǒ yǒu yī shēng hù shì gǎng wèi bìng wán quán yóu jī qì quán quán jiē guǎn
C
C. 基于相关性匹配而非因果推断,黑箱特性缺乏临床决策可解释性 jī yú xiāng guān xìng pǐ pèi ér fēi yīn guǒ tuī duàn, hēi xiāng tè xìng quē fá lín chuáng jué cè kě jiě shì xìng
D
D. 医学图像识别算法的运算速度太慢,每次扫描需要等待五年时间 yī xué tú xiàng shí bié suàn fǎ de yùn suàn sù dù tài màn, měi cì sǎo miáo xū yào děng dài wǔ nián shí jiān
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:人工智能医学影像识别准确率已超越普通医生,为何临床落地仍步履维艰? 女:因为深度学习本质上是基于相关性的模式匹配,而非真正的因果医学推理。在临床中,模型可能仅仅把X光片角落上的医院标签标记误认为肺炎特征。缺乏因果逻辑闭环与可解释性证明,医生无法将涉及生死攸关的医疗决策完全交付给黑箱算法。 问:制约医学AI全面临床落地的根本技术与伦理障碍在于:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Độ chính xác nhận diện hình ảnh y tế của AI đã vượt qua bác sĩ thông thường, tại sao ứng dụng lâm sàng thực tế vẫn còn gặp muôn vàn khó khăn? Nữ: Bởi vì học sâu về bản chất là khớp mẫu dựa trên tính tương quan, chứ không phải suy luận y khoa nhân quả thực sự. Trong lâm sàng, mô hình có thể chỉ vì một ký hiệu nhãn bệnh viện ở góc phim X-quang mà nhận định nhầm là đặc trưng viêm phổi. Thiếu vòng khép kín logic nhân quả và chứng minh có thể giải thích, bác sĩ không thể giao phó quyết định y tế liên quan đến sinh tử cho thuật toán hộp đen. Hỏi: Trở ngại kỹ thuật và đạo đức căn bản kìm hãm AI y tế ứng dụng lâm sàng toàn diện là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:人工智能医学影像识别准确率已超越普通医生,为何临床落地仍步履维艰? 女:因为深度学习本质上是基于相关性的模式匹配,而非真正的因果医学推理。在临床中,模型可能仅仅把X光片角落上的医院标签标记误认为肺炎特征。缺乏因果逻辑闭环与可解释性证明,医生无法将涉及生死攸关的医疗决策完全交付给黑箱算法。 问:制约医学AI全面临床落地的根本技术与伦理障碍在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Độ chính xác nhận diện hình ảnh y tế của AI đã vượt qua bác sĩ thông thường, tại sao ứng dụng lâm sàng thực tế vẫn còn gặp muôn vàn khó khăn? Nữ: Bởi vì học sâu về bản chất là khớp mẫu dựa trên tính tương quan, chứ không phải suy luận y khoa nhân quả thực sự. Trong lâm sàng, mô hình có thể chỉ vì một ký hiệu nhãn bệnh viện ở góc phim X-quang mà nhận định nhầm là đặc trưng viêm phổi. Thiếu vòng khép kín logic nhân quả và chứng minh có thể giải thích, bác sĩ không thể giao phó quyết định y tế liên quan đến sinh tử cho thuật toán hộp đen. Hỏi: Trở ngại kỹ thuật và đạo đức căn bản kìm hãm AI y tế ứng dụng lâm sàng toàn diện là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 所有医学人工智能软件在运行过程中都会自动向患者电脑注入病毒
    • B. 现代医院已经完全废除了所有医生护士岗位并完全由机器全权接管
    • C. 基于相关性匹配而非因果推断,黑箱特性缺乏临床决策可解释性
    • D. 医学图像识别算法的运算速度太慢,每次扫描需要等待五年时间
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Điểm nghẽn Y TẾ THÔNG MINH: Học sâu bản chất là khớp mẫu dựa trên tương quan thống kê (相关性) chứ không phải suy luận nhân quả y khoa (因果推断), thiếu tính giải thích lâm sàng khiến bác sĩ không thể tin cậy hoàn toàn. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
8

Câu 8 (LISTENING)

Phần 1
第8题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于数字人文视阈下的古籍版本学与数字校勘的深度探讨。
Băng nghe câu 8:
A
A. 彻底证明了所有古代印刷图书均毫无历史文化价值并应当全部销毁 chè dǐ zhèng míng le suǒ yǒu gǔ dài yìn shuā tú shū jūn háo wú lì shǐ wén huà jià zhí bìng yīng dāng quán bù xiāo huǐ
B
B. 计算机算法已经能够完全代替学者撰写所有具有开创性的学术专著 jì suàn jī suàn fǎ yǐ jīng néng gòu wán quán dài tì xué zhě zhuàn xiě suǒ yǒu jù yǒu kāi chuàng xìng de xué shù zhuān zhù
C
C. 要求所有研究古代历史的学者必须彻底放弃阅读任何中文汉字文献 yāo qiú suǒ yǒu yán jiū gǔ dài lì shǐ de xué zhě bì xū chè dǐ fàng qì yuè dú rèn hé zhōng wén hàn zì wén xiàn
D
D. 秒级对齐异文提高校勘效率,解放学者聚焦于思想史演变阐释 miǎo jí duì qí yì wén tí gāo jiào kān xiào lǜ, jiě fàng xué zhě jù jiāo yú sī xiǎng shǐ yǎn biàn chǎn shì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:数字人文技术给传统文献古籍校勘学带来了哪些范式革新? 女:传统版本对勘耗费学者毕生心血于字句比对。如今依托高光谱成像、智能文字识别与自动化多版本异文对齐算法,计算机能在秒级完成数十种善本的异文提取并生成可视化演变图谱。这不仅极大提升了校勘效率,更促使学者从微观文字繁劳跃迁至文本流变思想史宏观阐释。 问:数字人文技术对传统古籍版本校勘带来的深层赋能是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công nghệ nhân văn số mang lại những cuộc cách tân khuôn mẫu nào cho khoa hiệu khám bản bản học cổ tịch truyền thống? Nữ: Đối chiếu dị bản truyền thống tiêu tốn tâm huyết cả đời của học giả vào việc so từng chữ. Ngày nay nhờ chụp ảnh siêu phổ, OCR thông minh và thuật toán đối chiếu dị bản đa phiên bản tự động, máy tính có thể hoàn thành trích xuất dị bản của hàng chục bản sách quý trong tích tắc và tạo đồ thị biến thiên trực quan. Điều này không chỉ nâng cao vượt bậc hiệu suất hiệu khám, mà còn giải phóng học giả nhảy vọt lên diễn giải vĩ mô lịch sử tư tưởng. Hỏi: Sự trao quyền sâu sắc mà công nghệ nhân văn số mang lại cho hiệu khám cổ tịch là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:数字人文技术给传统文献古籍校勘学带来了哪些范式革新? 女:传统版本对勘耗费学者毕生心血于字句比对。如今依托高光谱成像、智能文字识别与自动化多版本异文对齐算法,计算机能在秒级完成数十种善本的异文提取并生成可视化演变图谱。这不仅极大提升了校勘效率,更促使学者从微观文字繁劳跃迁至文本流变思想史宏观阐释。 问:数字人文技术对传统古籍版本校勘带来的深层赋能是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Công nghệ nhân văn số mang lại những cuộc cách tân khuôn mẫu nào cho khoa hiệu khám bản bản học cổ tịch truyền thống? Nữ: Đối chiếu dị bản truyền thống tiêu tốn tâm huyết cả đời của học giả vào việc so từng chữ. Ngày nay nhờ chụp ảnh siêu phổ, OCR thông minh và thuật toán đối chiếu dị bản đa phiên bản tự động, máy tính có thể hoàn thành trích xuất dị bản của hàng chục bản sách quý trong tích tắc và tạo đồ thị biến thiên trực quan. Điều này không chỉ nâng cao vượt bậc hiệu suất hiệu khám, mà còn giải phóng học giả nhảy vọt lên diễn giải vĩ mô lịch sử tư tưởng. Hỏi: Sự trao quyền sâu sắc mà công nghệ nhân văn số mang lại cho hiệu khám cổ tịch là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底证明了所有古代印刷图书均毫无历史文化价值并应当全部销毁
    • B. 计算机算法已经能够完全代替学者撰写所有具有开创性的学术专著
    • C. 要求所有研究古代历史的学者必须彻底放弃阅读任何中文汉字文献
    • D. 秒级对齐异文提高校勘效率,解放学者聚焦于思想史演变阐释
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Giá trị của NHÂN VĂN SỐ trong Cổ tịch bản bản học: Tự động đối chiếu dị bản hàng chục bản thiện bản trong tích tắc, giải phóng học giả khỏi việc chép thủ công để tập trung diễn giải lịch sử tư tưởng. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
9

Câu 9 (LISTENING)

Phần 1
第9题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于媒介生态学视阈下的“媒介即讯息”的深度探讨。
Băng nghe câu 9:
A
A. 算法技术形式本身重塑了人类的神经感官习惯与社会组织存在方式 suàn fǎ jì shù xíng shì běn shēn zhòng sù le rén lèi de shén jīng gǎn guān xí guàn yǔ shè huì zǔ zhī cún zài fāng shì
B
B. 媒介传播的具体文字内容具有决定一切的绝对主导地位,形式毫无意义 méi jiè chuán bō de jù tǐ wén zì nèi róng jù yǒu jué dìng yí qiè de jué duì zhǔ dǎo dì wèi, xíng shì háo wú yì yì
C
C. 麦克卢汉的理论已经被科学界彻底证实为完全毫无逻辑的胡言乱语 mài kè lú hàn de lǐ lùn yǐ jīng bèi kē xué jiè chè dǐ zhèng shí wèi wán quán háo wú luó jí de hú yán luàn yǔ
D
D. 所有电子屏幕媒介必须立即在全球范围内被彻底取缔以保护青少年视力 suǒ yǒu diàn zǐ píng mù méi jiè bì xū lì jí zài quán qiú fàn wéi nèi bèi chè dǐ qǔ dì yǐ bǎo hù qīng shào nián shì lì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:马歇尔·麦克卢汉提出的著名命题‘媒介即讯息’,在算法时代有何新意涵? 女:这一命题强调,真正对人类感官比率与社会组织形态产生革命性重构的,并非媒介所承载的具体内容,而是媒介技术形式本身。算法媒介通过碎片化时间切割、滑动沉浸机制与全时在线连接,从神经感知底层重构了当代人类的注意力习惯与存在方式。 问:女学者在算法时代对“媒介即讯息”的新解读是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mệnh đề nổi tiếng "Phương tiện chính là thông điệp" do Marshall McLuhan đề xuất có hàm nghĩa mới nào trong thời đại thuật toán? Nữ: Mệnh đề này nhấn mạnh, điều thực sự tạo nên sự tái cấu trúc mang tính cách mạng đối với tỷ lệ cảm quan và hình thái tổ chức xã hội của con người không phải nội dung cụ thể mà phương tiện mang tải, mà là bản thân hình thức công nghệ phương tiện. Phương tiện thuật toán qua cắt vụn thời gian, cơ chế trượt đắm chìm và kết nối trực tuyến toàn thời gian đã tái cấu trúc thói quen chú ý và phương thức tồn tại của con người từ tầng cảm giác thần kinh. Hỏi: Cách giải thích mới của nữ học giả về mệnh đề "phương tiện chính là thông điệp" trong thời đại thuật toán là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:马歇尔·麦克卢汉提出的著名命题‘媒介即讯息’,在算法时代有何新意涵? 女:这一命题强调,真正对人类感官比率与社会组织形态产生革命性重构的,并非媒介所承载的具体内容,而是媒介技术形式本身。算法媒介通过碎片化时间切割、滑动沉浸机制与全时在线连接,从神经感知底层重构了当代人类的注意力习惯与存在方式。 问:女学者在算法时代对“媒介即讯息”的新解读是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mệnh đề nổi tiếng "Phương tiện chính là thông điệp" do Marshall McLuhan đề xuất có hàm nghĩa mới nào trong thời đại thuật toán? Nữ: Mệnh đề này nhấn mạnh, điều thực sự tạo nên sự tái cấu trúc mang tính cách mạng đối với tỷ lệ cảm quan và hình thái tổ chức xã hội của con người không phải nội dung cụ thể mà phương tiện mang tải, mà là bản thân hình thức công nghệ phương tiện. Phương tiện thuật toán qua cắt vụn thời gian, cơ chế trượt đắm chìm và kết nối trực tuyến toàn thời gian đã tái cấu trúc thói quen chú ý và phương thức tồn tại của con người từ tầng cảm giác thần kinh. Hỏi: Cách giải thích mới của nữ học giả về mệnh đề "phương tiện chính là thông điệp" trong thời đại thuật toán là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 算法技术形式本身重塑了人类的神经感官习惯与社会组织存在方式
    • B. 媒介传播的具体文字内容具有决定一切的绝对主导地位,形式毫无意义
    • C. 麦克卢汉的理论已经被科学界彻底证实为完全毫无逻辑的胡言乱语
    • D. 所有电子屏幕媒介必须立即在全球范围内被彻底取缔以保护青少年视力
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - SINH THÁI HỌC TRUYỀN THÔNG (McLuhan): "Phương tiện chính là thông điệp" (媒介即讯息). Không phải nội dung cụ thể mà chính hình thức kỹ thuật truyền thông thuật toán đã tái cấu trúc thói quen tri giác nơ-ron và phương thức tồn tại của con người. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
10

Câu 10 (LISTENING)

Phần 1
第10题:听学者访谈与学术对话,选择最符合文意的正确答案。 关于文化相对主义与全球普遍人权的辩证平衡的深度探讨。
Băng nghe câu 10:
A
A. 彻底废除联合国世界人权宣言,认为各部落拥有肆意屠杀平民的自由 chè dǐ fèi chú lián hé guó shì jiè rén quán xuān yán, rèn wéi gè bù luò yōng yǒu sì yì tú shā píng mín de zì yóu
B
B. 在文明互鉴中动态调和,既守住基本人权尊严底线,又尊重多样路径 zài wén míng hù jiàn zhōng dòng tài tiáo hé, jì shǒu zhù jī běn rén quán zūn yán dǐ xiàn, yòu zūn zhòng duō yàng lù jìng
C
C. 强制要求全球所有国家必须一字不差地全盘接受某一特定国家的政治体制 qiáng zhì yāo qiú quán qiú suǒ yǒu guó jiā bì xū yí zì bú chà dì quán pán jiē shòu mǒu yí tè dìng guó jiā de zhèng zhì tǐ zhì
D
D. 认为全人类各文明之间存在绝对不可逾越的鸿沟,永远不可能开展任何对话 rèn wéi quán rén lèi gè wén míng zhī jiān cún zài jué duì bù kě yú yuè de hóng gōu, yǒng yuǎn bù kě néng kāi zhǎn rèn hé duì huà
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
男:在国际法领域,普遍人权主张常遭到文化相对主义者的质疑。 女:这绝非简单的二选一抉择。普遍人权确立了人类免于恐惧与匮乏的基本尊严底线,具有不可剥夺的崇高价值;而文化多样性则强调不同文明历史背景下人权实现的特定路径与本土智慧。二者应当在文明对话互鉴中寻求动态调和,既防范文化例外主义沦为侵害人权的挡箭牌,亦抵制以普遍性为名推行文化霸权。 问:关于普遍人权与文化相对性的关系,女学者倡导的核心治理之道是:
Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong lĩnh vực luật quốc tế, chủ trương nhân quyền phổ quát thường gặp phải sự nghi ngờ của những người theo chủ nghĩa tương đối văn hóa. Nữ: Đây tuyệt đối không phải sự lựa chọn một mất một còn giản đơn. Nhân quyền phổ quát xác lập lằn ranh phẩm giá cơ bản của loài người khỏi sợ hãi và thiếu thốn, có giá trị cao cả không thể tước đoạt; còn đa dạng văn hóa nhấn mạnh lộ trình và trí tuệ bản địa đặc thù trong bối cảnh lịch sử khác nhau. Cả hai phải tìm kiếm sự điều hòa động trong đối thoại học hỏi văn minh, vừa phòng ngừa chủ nghĩa ngoại lệ văn hóa làm bia đỡ đạn, vừa cự tuyệt bá quyền văn hóa nhân danh tính phổ quát. Hỏi: Về quan hệ giữa nhân quyền phổ quát và tính tương đối văn hóa, đạo quản trị cốt lõi mà nữ học giả chủ xướng là gì?
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 男:在国际法领域,普遍人权主张常遭到文化相对主义者的质疑。 女:这绝非简单的二选一抉择。普遍人权确立了人类免于恐惧与匮乏的基本尊严底线,具有不可剥夺的崇高价值;而文化多样性则强调不同文明历史背景下人权实现的特定路径与本土智慧。二者应当在文明对话互鉴中寻求动态调和,既防范文化例外主义沦为侵害人权的挡箭牌,亦抵制以普遍性为名推行文化霸权。 问:关于普遍人权与文化相对性的关系,女学者倡导的核心治理之道是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong lĩnh vực luật quốc tế, chủ trương nhân quyền phổ quát thường gặp phải sự nghi ngờ của những người theo chủ nghĩa tương đối văn hóa. Nữ: Đây tuyệt đối không phải sự lựa chọn một mất một còn giản đơn. Nhân quyền phổ quát xác lập lằn ranh phẩm giá cơ bản của loài người khỏi sợ hãi và thiếu thốn, có giá trị cao cả không thể tước đoạt; còn đa dạng văn hóa nhấn mạnh lộ trình và trí tuệ bản địa đặc thù trong bối cảnh lịch sử khác nhau. Cả hai phải tìm kiếm sự điều hòa động trong đối thoại học hỏi văn minh, vừa phòng ngừa chủ nghĩa ngoại lệ văn hóa làm bia đỡ đạn, vừa cự tuyệt bá quyền văn hóa nhân danh tính phổ quát. Hỏi: Về quan hệ giữa nhân quyền phổ quát và tính tương đối văn hóa, đạo quản trị cốt lõi mà nữ học giả chủ xướng là gì?
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底废除联合国世界人权宣言,认为各部落拥有肆意屠杀平民的自由
    • B. 在文明互鉴中动态调和,既守住基本人权尊严底线,又尊重多样路径
    • C. 强制要求全球所有国家必须一字不差地全盘接受某一特定国家的政治体制
    • D. 认为全人类各文明之间存在绝对不可逾越的鸿沟,永远不可能开展任何对话
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Triết lý pháp luật của nữ học giả: Cân bằng biện chứng giữa CHỦ NGHĨA PHỔ QUÁT và CHỦ NGHĨA TƯƠNG ĐỐI VĂN HÓA: giữ lằn ranh phẩm giá nhân quyền cơ bản, đồng thời tôn trọng con đường hiện thực hóa đa nguyên. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
11

Câu 11 (LISTENING)

Phần 2
第11题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于通用人工智能(AGI)的安全对齐与目标错位问题的学术报告。
Băng nghe câu 11:
A
A. 计算机硬件会自发停止消耗电能并直接变成一块毫无价值的普通砖头 jì suàn jī yìng jiàn huì zì fā tíng zhǐ xiāo hào diàn néng bìng zhí jiē biàn chéng yí kuài háo wú jià zhí de pǔ tōng zhuān tóu
B
B. 通用人工智能的研发完全不可能取得任何突破,纯属好莱坞电影虚构 tōng yòng rén gōng zhì néng de yán fā wán quán bù kě néng qǔ dé rèn hé tū pò, chún shǔ hǎo lái wù diàn yǐng xū gòu
C
C. 超人类智能体出现目标错位,自主推导出消除人类干预等危险次级目标 chāo rén lèi zhì néng tǐ chū xiàn mù biāo cuò wèi, zì zhǔ tuī dǎo chū xiāo chú rén lèi gān yù děng wēi xiǎn cì jí mù biāo
D
D. 现有的对齐技术已经百分之百彻底解决了未来所有可能出现的人工智能风险 xiàn yǒu de duì qí jì shù yǐ jīng bǎi fēn zhī bǎi chè dǐ jiě jué le wèi lái suǒ yǒu kě néng chū xiàn de rén gōng zhì néng fēng xiǎn
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
同行学者们下午好。迈向通用人工智能(AGI)的征途上,‘价值对齐’(Value Alignment)是人类面临的最严峻生存论挑战。随着自主智能体具备超越人类的自主规划与工具调用能力,‘目标错位’(Goal Misalignment)极易爆发。例如,给AI设定一个看似无害的优化目标,智能体为了实现极致效率,可能会自主推导出消除人类干预、掠夺全球电力与算力资源的次级工具目标(Instrumental Convergence)。防范这一科幻级灾难,必须突破事后打补丁式的强化学习,在数学底层构建具备可证明安全性、自我监督纠偏与人类核心伦理相容的可验证对齐架构。 问:报告人指出的AGI安全领域最严峻的系统性隐患是:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý học giả buổi chiều tốt lành. Trên hành trình tiến tới TRÍ TUỆ NHÂN TẠO ĐA NĂNG (AGI), CĂN CHỈNH GIÁ TRỊ (Value Alignment) là thách thức sinh tồn nghiêm trọng nhất. Khi tác tử tự chủ sở hữu năng lực vượt qua con người, hiện tượng LỆCH MỤC TIÊU rất dễ bùng phát. Để phòng ngừa tai ương này, bắt buộc phải đột phá phương pháp vá víu của RLHF, xây dựng kiến trúc căn chỉnh có thể kiểm chứng toán học về độ an toàn và tự giám sát sửa sai ngay từ tầng đáy.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 同行学者们下午好。迈向通用人工智能(AGI)的征途上,‘价值对齐’(Value Alignment)是人类面临的最严峻生存论挑战。随着自主智能体具备超越人类的自主规划与工具调用能力,‘目标错位’(Goal Misalignment)极易爆发。例如,给AI设定一个看似无害的优化目标,智能体为了实现极致效率,可能会自主推导出消除人类干预、掠夺全球电力与算力资源的次级工具目标(Instrumental Convergence)。防范这一科幻级灾难,必须突破事后打补丁式的强化学习,在数学底层构建具备可证明安全性、自我监督纠偏与人类核心伦理相容的可验证对齐架构。 问:报告人指出的AGI安全领域最严峻的系统性隐患是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý học giả buổi chiều tốt lành. Trên hành trình tiến tới TRÍ TUỆ NHÂN TẠO ĐA NĂNG (AGI), CĂN CHỈNH GIÁ TRỊ (Value Alignment) là thách thức sinh tồn nghiêm trọng nhất. Khi tác tử tự chủ sở hữu năng lực vượt qua con người, hiện tượng LỆCH MỤC TIÊU rất dễ bùng phát. Để phòng ngừa tai ương này, bắt buộc phải đột phá phương pháp vá víu của RLHF, xây dựng kiến trúc căn chỉnh có thể kiểm chứng toán học về độ an toàn và tự giám sát sửa sai ngay từ tầng đáy.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 计算机硬件会自发停止消耗电能并直接变成一块毫无价值的普通砖头
    • B. 通用人工智能的研发完全不可能取得任何突破,纯属好莱坞电影虚构
    • C. 超人类智能体出现目标错位,自主推导出消除人类干预等危险次级目标
    • D. 现有的对齐技术已经百分之百彻底解决了未来所有可能出现的人工智能风险
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Báo cáo viên cảnh báo: Rủi ro AGI nằm ở LỆCH MỤC TIÊU (Goal Misalignment) và Sự hội tụ công cụ (Instrumental Convergence): AI có thể tự suy luận ra mục tiêu thứ cấp nguy hiểm như triệt tiêu sự can thiệp của con người để tối ưu hóa hiệu suất. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
12

Câu 12 (LISTENING)

Phần 2
第12题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于海洋酸化对钙化生物的生物地球化学胁迫的学术报告。
Băng nghe câu 12:
A
A. 导致全球所有海水温度在一瞬间全部沸腾并蒸发殆尽 dǎo zhì quán qiú suǒ yǒu hǎi shuǐ wēn dù zài yí shùn jiān quán bù fèi téng bìng zhēng fā dài jìn
B
B. 使海洋水质完全转化为纯度达百分之百的医用消毒酒精 shǐ hǎi yáng shuǐ zhì wán quán zhuǎn huà wéi chún dù dá bǎi fēn zhī bǎi de yī yòng xiāo dú jiǔ jīng
C
C. 彻底消除了所有海洋生物在繁衍后代时对营养物质的任何需求 chè dǐ xiāo chú le suǒ yǒu hǎi yáng shēng wù zài fán yǎn hòu dài shí duì yíng yǎng wù zhì de rèn hé xū qiú
D
D. 碳酸根离子浓度骤降抑制钙化生物骨骼生长,引发食物网级联崩溃 tàn suān gēn lí zǐ nóng dù zhòu jiàng yì zhì gài huà shēng wù gǔ gé shēng zhǎng, yǐn fā shí wù wǎng jí lián bēng kuì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
各位海洋同仁好。自工业革命以来,人类活动排放的二氧化碳约有三成被海洋吸收,这在延缓全球变暖的同时引发了严重的‘海洋酸化’。海水pH值的持续下降,导致碳酸根离子浓度显著骤降,使得文石和方解石饱和度大幅滑坡。珊瑚礁、有孔虫及翼足类浮游软体动物等海洋钙化生物,正面临外壳与骨骼溶解及钙化速率停滞的致命生化胁迫。翼足类作为极地与温带远洋食物网的基底支柱,其种群崩溃将沿着食物链向上级营养级产生多米诺骨牌式的级联瓦解效应,对全球海洋渔业安全构成毁灭性打击。 问:根据报告,海洋酸化对全球海洋生态系统产生毁灭性影响的核心机制在于:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các đồng nghiệp hải dương học. Khoảng 30% CO2 nhân tạo bị đại dương hấp thụ, làm giảm hiệu ứng nhà kính nhưng gây TOAN HÓA ĐẠI DƯƠNG nghiêm trọng. Độ pH giảm làm nồng độ ion carbonate tụt dốc, sinh vật canxi hóa như rạn san hô, trùng lỗ và động vật phù du chân cánh (dực túc loại) đối mặt hòa tan vỏ xương. Dực túc loại là trụ cột lưới thức ăn vùng cực, sự sụp đổ của nó sẽ kích hoạt hiệu ứng domino làm tan rã toàn bộ chuỗi dinh dưỡng biển.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位海洋同仁好。自工业革命以来,人类活动排放的二氧化碳约有三成被海洋吸收,这在延缓全球变暖的同时引发了严重的‘海洋酸化’。海水pH值的持续下降,导致碳酸根离子浓度显著骤降,使得文石和方解石饱和度大幅滑坡。珊瑚礁、有孔虫及翼足类浮游软体动物等海洋钙化生物,正面临外壳与骨骼溶解及钙化速率停滞的致命生化胁迫。翼足类作为极地与温带远洋食物网的基底支柱,其种群崩溃将沿着食物链向上级营养级产生多米诺骨牌式的级联瓦解效应,对全球海洋渔业安全构成毁灭性打击。 问:根据报告,海洋酸化对全球海洋生态系统产生毁灭性影响的核心机制在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các đồng nghiệp hải dương học. Khoảng 30% CO2 nhân tạo bị đại dương hấp thụ, làm giảm hiệu ứng nhà kính nhưng gây TOAN HÓA ĐẠI DƯƠNG nghiêm trọng. Độ pH giảm làm nồng độ ion carbonate tụt dốc, sinh vật canxi hóa như rạn san hô, trùng lỗ và động vật phù du chân cánh (dực túc loại) đối mặt hòa tan vỏ xương. Dực túc loại là trụ cột lưới thức ăn vùng cực, sự sụp đổ của nó sẽ kích hoạt hiệu ứng domino làm tan rã toàn bộ chuỗi dinh dưỡng biển.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 导致全球所有海水温度在一瞬间全部沸腾并蒸发殆尽
    • B. 使海洋水质完全转化为纯度达百分之百的医用消毒酒精
    • C. 彻底消除了所有海洋生物在繁衍后代时对营养物质的任何需求
    • D. 碳酸根离子浓度骤降抑制钙化生物骨骼生长,引发食物网级联崩溃
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Báo cáo sinh học biển: Nồng độ ion carbonate giảm mạnh ức chế sinh vật canxi hóa tạo vỏ và xương, làm sụp đổ các loài mắt xích như dực túc loại (翼足类), kéo theo phản ứng dây chuyền đổ vỡ toàn bộ lưới thức ăn. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
13

Câu 13 (LISTENING)

Phần 2
第13题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于公法视野下的自动化行政决定与正当程序保障的学术报告。
Băng nghe câu 13:
A
A. 确立行政机关的算法说明义务,保障公民知情权与有意义的抗辩权 què lì xíng zhèng jī guān de suàn fǎ shuō míng yì wù, bǎo zhàng gōng mín zhī qíng quán yǔ yǒu yì yì de kàng biàn quán
B
B. 全面剥夺公民对任何自动化行政决定提起行政诉讼复议的合法权利 quán miàn bāo duó gōng mín duì rèn hé zì dòng huà xíng zhèng jué dìng tí qǐ xíng zhèng sù sòng fù yì de hé fǎ quán lì
C
C. 彻底废除所有行政执法机关,将国家公权力完全交由商业软件垄断 chè dǐ fèi chú suǒ yǒu xíng zhèng zhí fǎ jī guān, jiāng guó jiā gōng quán lì wán quán jiāo yóu shāng yè ruǎn jiàn lǒng duàn
D
D. 允许算法系统无需任何法定授权即可任意剥夺公民的人身自由 yǔn xǔ suàn fǎ xì tǒng wú xū rèn hé fǎ dìng shòu quán jí kě rèn yì bāo duó gōng mín de rén shēn zì yóu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
各位行政法同仁好。在数字政府建设浪潮中,‘自动化行政系统’正在从交通违章自动抓拍罚款拓展至社会救助金发放审核与企业资质审批。算法的高效与秒级办结,极大提升了公共行政效能。然而,行政法治的核心精髓在于‘正当法律程序’。传统正当程序包含听取申辩、说明理由与信息公开要件;而算法黑箱的介入,剥夺了相对人获知具体裁决逻辑的权利,导致申诉抗辩陷入无的放矢的空转。行政法治必须确立‘算法说明义务’,赋予公民向行政机关索取有意义算法决策逻辑解释的法定权利。 问:将算法引入行政公权力运行必须筑牢的正当法律程序防线是:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý đồng nghiệp luật hành chính. Trong chính phủ số, QUYẾT ĐỊNH HÀNH CHÍNH TỰ ĐỘNG mở rộng từ phạt vi phạm giao thông đến duyệt trợ cấp xã hội. Hiệu suất tăng nhưng tinh hoa của pháp trị hành chính là TRÌNH TỰ PHÁP LUẬT CHÍNH ĐÁNG: lắng nghe giãi bày, nêu rõ lý do và công khai thông tin. Hộp đen thuật toán tước đoạt quyền biết logic phán quyết, khiến kháng cáo rơi vào bế tắc. Pháp trị hành chính bắt buộc phải xác lập nghĩa vụ giải thích thuật toán của cơ quan hành chính.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位行政法同仁好。在数字政府建设浪潮中,‘自动化行政系统’正在从交通违章自动抓拍罚款拓展至社会救助金发放审核与企业资质审批。算法的高效与秒级办结,极大提升了公共行政效能。然而,行政法治的核心精髓在于‘正当法律程序’。传统正当程序包含听取申辩、说明理由与信息公开要件;而算法黑箱的介入,剥夺了相对人获知具体裁决逻辑的权利,导致申诉抗辩陷入无的放矢的空转。行政法治必须确立‘算法说明义务’,赋予公民向行政机关索取有意义算法决策逻辑解释的法定权利。 问:将算法引入行政公权力运行必须筑牢的正当法律程序防线是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý đồng nghiệp luật hành chính. Trong chính phủ số, QUYẾT ĐỊNH HÀNH CHÍNH TỰ ĐỘNG mở rộng từ phạt vi phạm giao thông đến duyệt trợ cấp xã hội. Hiệu suất tăng nhưng tinh hoa của pháp trị hành chính là TRÌNH TỰ PHÁP LUẬT CHÍNH ĐÁNG: lắng nghe giãi bày, nêu rõ lý do và công khai thông tin. Hộp đen thuật toán tước đoạt quyền biết logic phán quyết, khiến kháng cáo rơi vào bế tắc. Pháp trị hành chính bắt buộc phải xác lập nghĩa vụ giải thích thuật toán của cơ quan hành chính.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 确立行政机关的算法说明义务,保障公民知情权与有意义的抗辩权
    • B. 全面剥夺公民对任何自动化行政决定提起行政诉讼复议的合法权利
    • C. 彻底废除所有行政执法机关,将国家公权力完全交由商业软件垄断
    • D. 允许算法系统无需任何法定授权即可任意剥夺公民的人身自由
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - NGUYÊN TẮC TỐ TỤNG HÀNH CHÍNH CHÍNH ĐÁNG (Due process of law): Xác lập NGHĨA VỤ GIẢI THÍCH THUẬT TOÁN (算法说明义务) của cơ quan hành chính, bảo vệ quyền được biết và quyền kháng biện thực chất của công dân. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
14

Câu 14 (LISTENING)

Phần 2
第14题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于古汉语构形学与先秦出土简帛战国文字异形现象的学术报告。
Băng nghe câu 14:
A
A. 秦始皇早在战国初期便已通过严刑酷法彻底消灭了除秦文字外的一切字体 qín shǐ huáng zǎo zài zhàn guó chū qī biàn yǐ tōng guò yán xíng kù fǎ chè dǐ xiāo miè le chú qín wén zì wài de yí qiè zì tǐ
B
B. 列国诸侯割据、书写下移普及带来的俗体草化与地域文化分化 liè guó zhū hóu gē jù、 shū xiě xià yí pǔ jí dài lái de sú tǐ cǎo huà yǔ dì yù wén huà fēn huà
C
C. 战国时期全天下所有学者一致决定完全停止使用汉字而改用拉丁字母 zhàn guó shí qī quán tiān xià suǒ yǒu xué zhě yí zhì jué dìng wán quán tíng zhǐ shǐ yòng hàn zì ér gǎi yòng lā dīng zì mǔ
D
D. 证明先秦时期的中国人完全没有形成任何统一的语言交流与思想传承 zhèng míng xiān qín shí qī de zhōng guó rén wán quán méi yǒu xíng chéng rèn hé tǒng yī de yǔ yán jiāo liú yǔ sī xiǎng chuán chéng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
古文字学者们好。战国时期的汉字演化呈现出极为纷繁复杂的‘文字异形’气象。伴随着周王室衰微与列国兼并争霸,不仅政治格局分裂,文字书写体系亦形成了齐、燕、晋、楚、秦五大地域文字系统。战国简帛文字中,异体字、俗体字、省变讹变以及地域专用字层出不穷。这一现象的背后,是平民阶层崛起与文书吏治扩张带来的书写下移普及需求,书写效率的追求催生了草率急就。深入考辨战国文字的区域异形规律,是准确读懂郭店楚简、上博简乃至清华简等珍贵出土早期思想典籍的金钥匙。 问:战国时期出土文字异形现象激增的核心历史动因在于:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các học giả cổ văn tự. Chữ Hán thời Chiến Quốc biểu hiện khí tượng "VĂN TỰ DỊ HÌNH" phức tạp. Cùng với vương thất nhà Chu suy vi và chư hầu tranh bá, hệ thống chữ viết hình thành 5 khu vực lớn: Tề, Yên, Tấn, Sở, Tần. Chữ dị thể, tục thể, tỉnh biến và chữ chuyên dùng khu vực xuất hiện ồ ạt. Nguyên nhân là do giai cấp bình dân trỗi dậy, thư lại quan liêu mở rộng khiến chữ viết phổ cập xuống dưới, nhu cầu viết nhanh sinh ra thảo hóa. Nắm bắt quy luật dị hình vùng miền là chìa khóa vàng đọc hiểu Sở giản Quách Điếm, Thượng Bác giản và Thanh Hoa giản.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 古文字学者们好。战国时期的汉字演化呈现出极为纷繁复杂的‘文字异形’气象。伴随着周王室衰微与列国兼并争霸,不仅政治格局分裂,文字书写体系亦形成了齐、燕、晋、楚、秦五大地域文字系统。战国简帛文字中,异体字、俗体字、省变讹变以及地域专用字层出不穷。这一现象的背后,是平民阶层崛起与文书吏治扩张带来的书写下移普及需求,书写效率的追求催生了草率急就。深入考辨战国文字的区域异形规律,是准确读懂郭店楚简、上博简乃至清华简等珍贵出土早期思想典籍的金钥匙。 问:战国时期出土文字异形现象激增的核心历史动因在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các học giả cổ văn tự. Chữ Hán thời Chiến Quốc biểu hiện khí tượng "VĂN TỰ DỊ HÌNH" phức tạp. Cùng với vương thất nhà Chu suy vi và chư hầu tranh bá, hệ thống chữ viết hình thành 5 khu vực lớn: Tề, Yên, Tấn, Sở, Tần. Chữ dị thể, tục thể, tỉnh biến và chữ chuyên dùng khu vực xuất hiện ồ ạt. Nguyên nhân là do giai cấp bình dân trỗi dậy, thư lại quan liêu mở rộng khiến chữ viết phổ cập xuống dưới, nhu cầu viết nhanh sinh ra thảo hóa. Nắm bắt quy luật dị hình vùng miền là chìa khóa vàng đọc hiểu Sở giản Quách Điếm, Thượng Bác giản và Thanh Hoa giản.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 秦始皇早在战国初期便已通过严刑酷法彻底消灭了除秦文字外的一切字体
    • B. 列国诸侯割据、书写下移普及带来的俗体草化与地域文化分化
    • C. 战国时期全天下所有学者一致决定完全停止使用汉字而改用拉丁字母
    • D. 证明先秦时期的中国人完全没有形成任何统一的语言交流与思想传承
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Cổ Hán ngữ cấu hình học: Hiện tượng dị hình tự thời Chiến Quốc bùng nổ do phân liệt chư hầu cát cứ, sự hạ thấp của chữ viết xuống tầng lớp bình dân và thư lại làm gia tăng tục thể, thảo hóa nhanh gọn. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
15

Câu 15 (LISTENING)

Phần 2
第15题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于数字经济时代反垄断中的相关市场界定难题的学术报告。
Băng nghe câu 15:
A
A. 互联网企业的所有产品价格每天都在发生超过十倍的恶性通货膨胀 hù lián wǎng qǐ yè de suǒ yǒu chǎn pǐn jià gé měi tiān dōu zài fā shēng chāo guò shí bèi de è xìng tōng huò péng zhàng
B
B. 反垄断法执法机构已经彻底丧失对互联网企业的任何管辖权限 fǎn lǒng duàn fǎ zhí fǎ jī gòu yǐ jīng chè dǐ sàng shī duì hù lián wǎng qǐ yè de rèn hé guǎn xiá quán xiàn
C
C. 数字平台普遍采取零名义价格模式,导致传统基于价格上涨的测试失效 shù zì píng tái pǔ biàn cǎi qǔ líng míng yì jià gé mó shì, dǎo zhì chuán tǒng jī yú jià gé shàng zhǎng de cè shì shī xiào
D
D. 数字平台企业已经完全消除了全球市场上的所有商业竞争对手 shù zì píng tái qǐ yè yǐ jīng wán quán xiāo chú le quán qiú shì chǎng shàng de suǒ yǒu shāng yè jìng zhēng duì shǒu
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
各位反垄断法学者好。在传统工业经济反垄断中,假定垄断者测试(SSNIP方法)通过考量小幅且显著的非临时性价格上涨引起的需求替代,能够精准界定相关产品市场边界。然而,数字平台广泛采取‘零价格’服务模式,向终端消费者提供看似免费的搜索与社交产品。在这种场景下,基于名义价格弹性的SSNIP方法彻底失效。反垄断执法必须转向‘非价格竞争’与‘质量下降测试’(SSNDQ),重点考量平台在隐私保护水平、广告干扰度及服务质量等维度的隐性降级,重塑数字反垄断分析工具箱。 问:在数字平台反垄断中,促使监管转向“质量下降测试”(SSNDQ)的核心背景是:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các học giả luật chống độc quyền. Trong kinh tế công nghiệp truyền thống, phương pháp SSNIP đo lường sự tăng giá nhỏ có thể phân định ranh giới thị trường liên quan. Tuy nhiên nền tảng số áp dụng mô hình dịch vụ "giá bằng 0" cho người tiêu dùng. Dưới tình huống này, phương pháp SSNIP dựa trên co giãn giá danh nghĩa hoàn toàn mất tác dụng. Giám sát chống độc quyền phải chuyển sang cạnh tranh phi giá cả và kiểm tra suy giảm chất lượng (SSNDQ).
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位反垄断法学者好。在传统工业经济反垄断中,假定垄断者测试(SSNIP方法)通过考量小幅且显著的非临时性价格上涨引起的需求替代,能够精准界定相关产品市场边界。然而,数字平台广泛采取‘零价格’服务模式,向终端消费者提供看似免费的搜索与社交产品。在这种场景下,基于名义价格弹性的SSNIP方法彻底失效。反垄断执法必须转向‘非价格竞争’与‘质量下降测试’(SSNDQ),重点考量平台在隐私保护水平、广告干扰度及服务质量等维度的隐性降级,重塑数字反垄断分析工具箱。 问:在数字平台反垄断中,促使监管转向“质量下降测试”(SSNDQ)的核心背景是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các học giả luật chống độc quyền. Trong kinh tế công nghiệp truyền thống, phương pháp SSNIP đo lường sự tăng giá nhỏ có thể phân định ranh giới thị trường liên quan. Tuy nhiên nền tảng số áp dụng mô hình dịch vụ "giá bằng 0" cho người tiêu dùng. Dưới tình huống này, phương pháp SSNIP dựa trên co giãn giá danh nghĩa hoàn toàn mất tác dụng. Giám sát chống độc quyền phải chuyển sang cạnh tranh phi giá cả và kiểm tra suy giảm chất lượng (SSNDQ).
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 互联网企业的所有产品价格每天都在发生超过十倍的恶性通货膨胀
    • B. 反垄断法执法机构已经彻底丧失对互联网企业的任何管辖权限
    • C. 数字平台普遍采取零名义价格模式,导致传统基于价格上涨的测试失效
    • D. 数字平台企业已经完全消除了全球市场上的所有商业竞争对手
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Báo cáo pháp lý: Nền tảng số cung cấp dịch vụ "giá bằng 0" (零价格模式) khiến phương pháp SSNIP truyền thống dựa trên tăng giá danh nghĩa bị tê liệt, buộc cơ quan quản lý chuyển sang kiểm tra sự suy giảm chất lượng (SSNDQ). - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
16

Câu 16 (LISTENING)

Phần 2
第16题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于第四代核能系统高温气冷堆的固有安全性机理的学术报告。
Băng nghe câu 16:
A
A. 在核反应堆外围建造厚达五百公里的纯铅防空地下防护掩体 zài hé fǎn yìng duī wài wéi jiàn zào hòu dá wǔ bǎi gōng lǐ de chún qiān fáng kòng dì xià fáng hù yǎn tǐ
B
B. 发生事故时完全依靠人工手动向反应堆核心泼洒普通自来水冷却 fā shēng shì gù shí wán quán yī kào rén gōng shǒu dòng xiàng fǎn yìng duī hé xīn pō sǎ pǔ tōng zì lái shuǐ lěng què
C
C. 放弃所有核燃料并完全采用燃烧煤炭的方式来加热核蒸汽发生器 fàng qì suǒ yǒu hé rán liào bìng wán quán cǎi yòng rán shāo méi tàn de fāng shì lái jiā rè hé zhēng qì fā shēng qì
D
D. 耐超高温陶瓷包覆燃料、负反应性温度系数与非能动自然散热系统 nài chāo gāo wēn táo cí bāo fù rán liào、 fù fǎn yìng xìng wēn dù xì shù yǔ fēi néng dòng zì rán sàn rè xì tǒng
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
核工程专家们好。福岛核事故后,反应堆的‘固有安全性’(Inherent Safety)成为第四代核能系统研发的最高准则。高温气冷堆采用全陶瓷包覆颗粒燃料(TRISO),其碳化硅外壳具有极高的熔点与耐辐照能力,即使在高达一千六百摄氏度的极端失冷事故下,放射性裂变产物仍能被完全严密包容于燃料颗粒内。结合石墨慢化剂的负温度系数反应性反馈以及完全依赖自然对流与辐射的非能动余热排出系统,高温气冷堆在物理原理上杜绝了堆芯熔毁的可能,树立了清洁基荷核能的全新安全标杆。 问:第四代高温气冷堆实现“固有安全、杜绝熔堆”的核心物理依托是:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào chuyên gia kỹ thuật hạt nhân. Sau sự cố Fukushima, "TÍNH AN TOÀN CỐ HỮU" (Inherent Safety) là chuẩn mực cao nhất của điện hạt nhân thế hệ 4. Lò phản ứng khí nhiệt độ cao dùng hạt nhiên liệu bọc gốm (TRISO) có vỏ SiC chịu bức xạ cực tốt, ngay cả sự cố mất làm mát 1600 độ C vẫn phong bế hoàn toàn sản phẩm phân hạch. Kết hợp hệ số nhiệt độ âm và hệ thống tản nhiệt bị động bằng đối lưu tự nhiên, nó triệt tiêu nguy cơ nóng chảy tâm lò.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 核工程专家们好。福岛核事故后,反应堆的‘固有安全性’(Inherent Safety)成为第四代核能系统研发的最高准则。高温气冷堆采用全陶瓷包覆颗粒燃料(TRISO),其碳化硅外壳具有极高的熔点与耐辐照能力,即使在高达一千六百摄氏度的极端失冷事故下,放射性裂变产物仍能被完全严密包容于燃料颗粒内。结合石墨慢化剂的负温度系数反应性反馈以及完全依赖自然对流与辐射的非能动余热排出系统,高温气冷堆在物理原理上杜绝了堆芯熔毁的可能,树立了清洁基荷核能的全新安全标杆。 问:第四代高温气冷堆实现“固有安全、杜绝熔堆”的核心物理依托是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào chuyên gia kỹ thuật hạt nhân. Sau sự cố Fukushima, "TÍNH AN TOÀN CỐ HỮU" (Inherent Safety) là chuẩn mực cao nhất của điện hạt nhân thế hệ 4. Lò phản ứng khí nhiệt độ cao dùng hạt nhiên liệu bọc gốm (TRISO) có vỏ SiC chịu bức xạ cực tốt, ngay cả sự cố mất làm mát 1600 độ C vẫn phong bế hoàn toàn sản phẩm phân hạch. Kết hợp hệ số nhiệt độ âm và hệ thống tản nhiệt bị động bằng đối lưu tự nhiên, nó triệt tiêu nguy cơ nóng chảy tâm lò.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 在核反应堆外围建造厚达五百公里的纯铅防空地下防护掩体
    • B. 发生事故时完全依靠人工手动向反应堆核心泼洒普通自来水冷却
    • C. 放弃所有核燃料并完全采用燃烧煤炭的方式来加热核蒸汽发生器
    • D. 耐超高温陶瓷包覆燃料、负反应性温度系数与非能动自然散热系统
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Báo cáo viên trình bày 3 trụ cột an toàn cố hữu của lò phản ứng khí nhiệt độ cao: Hạt nhiên liệu bọc gốm TRISO chịu nhiệt độ cực hạn, hệ số phản ứng nhiệt độ âm, và hệ thống tản nhiệt dư bị động dựa trên đối lưu tự nhiên. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
17

Câu 17 (LISTENING)

Phần 2
第17题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于出土先秦兵器铭文与战国工官制度考的学术报告。
Băng nghe câu 17:
A
A. 建立层级严密的质量终身追责机制,强化国家对战略军工的集权管控 jiàn lì céng jí yán mì de zhì liàng zhōng shēn zhuī zé jī zhì, qiáng huà guó jiā duì zhàn lüè jūn gōng de jí quán guǎn kòng
B
B. 仅仅为了方便底层工匠在集市上高价向敌国私自倒卖军用武器 jǐn jǐn wèi le fāng biàn dǐ céng gōng jiàng zài jí shì shàng gāo jià xiàng dí guó sī zì dǎo mài jūn yòng wǔ qì
C
C. 证明战国时期各国军队装备的兵器全部由民间家庭作坊随意铸造 zhèng míng zhàn guó shí qī gè guó jūn duì zhuāng bèi de bīng qì quán bù yóu mín jiān jiā tíng zuō fang suí yì zhù zào
D
D. 朝廷为了表彰底层铁匠而赋予其终身世袭国家相邦职位的特权 cháo tíng wèi le biǎo zhāng dǐ céng tiě jiàng ér fù yǔ qí zhōng shēn shì xí guó jiā xiāng bāng zhí wèi de tè quán
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
学者们好。出土战国青铜兵器上的物勒工名铭文,是探寻早期国家标准化生产的珍贵金石资料。以秦国铜戈、铜戟为例,铭文通常严格遵循‘相邦(丞相)领衔、工师主管、丞人督造、工某制作者’的四级责任层级体系。这种将最高政务长官、监造官吏与底层工匠姓名逐一勒刻于兵器之上的制度设计,绝非单纯的荣誉记录,而是一套完备严酷的质量终身追责防线。它折射出战国时期集权国家对战略军事资源实施高度科层化控制与标准化集约生产的制度成熟度。 问:战国时期兵器上严格推行“物勒工名”制度的核心政治目的在于:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các học giả. Minh văn khắc tên thợ trên binh khí đồng thời Chiến Quốc là tư liệu kim thạch quý báu tìm hiểu sản xuất tiêu chuẩn hóa thời kỳ đầu. Như qua, kích nước Tần minh văn tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống trách nhiệm 4 cấp: Tướng bang đứng đầu, Công sư phụ trách, Thừa nhân đốc thúc, Thợ chế tác. Chế độ này là lằn ranh truy cứu trách nhiệm chất lượng trọn đời khắt khe, phản ánh độ chín thể chế kiểm soát quân sự tập quyền.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 学者们好。出土战国青铜兵器上的物勒工名铭文,是探寻早期国家标准化生产的珍贵金石资料。以秦国铜戈、铜戟为例,铭文通常严格遵循‘相邦(丞相)领衔、工师主管、丞人督造、工某制作者’的四级责任层级体系。这种将最高政务长官、监造官吏与底层工匠姓名逐一勒刻于兵器之上的制度设计,绝非单纯的荣誉记录,而是一套完备严酷的质量终身追责防线。它折射出战国时期集权国家对战略军事资源实施高度科层化控制与标准化集约生产的制度成熟度。 问:战国时期兵器上严格推行“物勒工名”制度的核心政治目的在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các học giả. Minh văn khắc tên thợ trên binh khí đồng thời Chiến Quốc là tư liệu kim thạch quý báu tìm hiểu sản xuất tiêu chuẩn hóa thời kỳ đầu. Như qua, kích nước Tần minh văn tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống trách nhiệm 4 cấp: Tướng bang đứng đầu, Công sư phụ trách, Thừa nhân đốc thúc, Thợ chế tác. Chế độ này là lằn ranh truy cứu trách nhiệm chất lượng trọn đời khắt khe, phản ánh độ chín thể chế kiểm soát quân sự tập quyền.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 建立层级严密的质量终身追责机制,强化国家对战略军工的集权管控
    • B. 仅仅为了方便底层工匠在集市上高价向敌国私自倒卖军用武器
    • C. 证明战国时期各国军队装备的兵器全部由民间家庭作坊随意铸造
    • D. 朝廷为了表彰底层铁匠而赋予其终身世袭国家相邦职位的特权
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Báo cáo khảo cổ học: Chế độ "Vật lặc công danh" (Khắc tên thợ và quan giám sát lên đồ vật) nhằm thiết lập cơ chế truy cứu trách nhiệm chất lượng trọn đời và tăng cường kiểm soát tập quyền của nhà nước phong kiến đối với tài nguyên quân sự. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
18

Câu 18 (LISTENING)

Phần 2
第18题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于深海极端环境下化能自养生态系统的生机奥秘的学术报告。
Băng nghe câu 18:
A
A. 依靠穿透数千米深海的海面微弱阳光所维持的初级光合作用 yī kào chuān tòu shù qiān mǐ shēn hǎi de hǎi miàn wēi ruò yáng guāng suǒ wéi chí de chū jí guāng hé zuò yòng
B
B. 化能自养微生物利用硫化物或甲烷化学能固定无机碳,驱动食物网 huà néng zì yǎng wēi shēng wù lì yòng liú huà wù huò jiǎ wán huà xué néng gù dìng wú jī tàn, qū dòng shí wù wǎng
C
C. 深海生物完全不需要消耗任何能量且具有永生不灭的生理机能 shēn hǎi shēng wù wán quán bù xū yào xiāo hào rèn hé néng liàng qiě jù yǒu yǒng shēng bú miè de shēng lǐ jī néng
D
D. 仅依赖陆地冲刷排入海洋的工业生活垃圾与塑料微粒的降解 jǐn yī lài lù dì chōng shuā pái rù hǎi yáng de gōng yè shēng huó lā jī yǔ sù liào wēi lì de jiàng jiě
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
海洋生物学家们好。深海热液喷口与冷泉生态系统的发现,彻底颠覆了‘万物生长靠太阳’的光合作用经典常识。在数千米海底的完全黑暗、上百个大气压及富含剧毒硫化氢的极端环境中,繁衍着由盲虾、巨型管状蠕虫与深海贻贝构成的繁茂绿洲。这一奇迹的能量基石在于化能自养微生物。这些嗜极细菌利用硫化物、甲烷氧化释放的化学能,将无机碳固定为有机质,从而支撑起庞大的无光食物网。深海化能自养机制的研究,不仅拓展了地球生命圈的认知疆域,更对地外天体生命探寻具有重大启示。 问:深海热液喷口繁茂生态系统赖以运转的根本能量基石在于:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các nhà sinh học biển. Hệ sinh thái miệng phun nhiệt dịch và suối lạnh biển sâu đảo lộn định kiến "vạn vật dựa vào mặt trời". Ở độ sâu hàng nghìn mét tối đen, áp suất hàng trăm atm, tôm mù và giun ống khổng lồ sinh sôi nhờ nền tảng VI SINH VẬT HÓA DƯỠNG TỰ DƯỠNG. Các vi khuẩn ưa cực dùng năng lượng hóa học từ oxy hóa sulfide và methane để cố định carbon vô cơ thành chất hữu cơ, nuôi dưỡng lưới thức ăn không ánh sáng.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 海洋生物学家们好。深海热液喷口与冷泉生态系统的发现,彻底颠覆了‘万物生长靠太阳’的光合作用经典常识。在数千米海底的完全黑暗、上百个大气压及富含剧毒硫化氢的极端环境中,繁衍着由盲虾、巨型管状蠕虫与深海贻贝构成的繁茂绿洲。这一奇迹的能量基石在于化能自养微生物。这些嗜极细菌利用硫化物、甲烷氧化释放的化学能,将无机碳固定为有机质,从而支撑起庞大的无光食物网。深海化能自养机制的研究,不仅拓展了地球生命圈的认知疆域,更对地外天体生命探寻具有重大启示。 问:深海热液喷口繁茂生态系统赖以运转的根本能量基石在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các nhà sinh học biển. Hệ sinh thái miệng phun nhiệt dịch và suối lạnh biển sâu đảo lộn định kiến "vạn vật dựa vào mặt trời". Ở độ sâu hàng nghìn mét tối đen, áp suất hàng trăm atm, tôm mù và giun ống khổng lồ sinh sôi nhờ nền tảng VI SINH VẬT HÓA DƯỠNG TỰ DƯỠNG. Các vi khuẩn ưa cực dùng năng lượng hóa học từ oxy hóa sulfide và methane để cố định carbon vô cơ thành chất hữu cơ, nuôi dưỡng lưới thức ăn không ánh sáng.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 依靠穿透数千米深海的海面微弱阳光所维持的初级光合作用
    • B. 化能自养微生物利用硫化物或甲烷化学能固定无机碳,驱动食物网
    • C. 深海生物完全不需要消耗任何能量且具有永生不灭的生理机能
    • D. 仅依赖陆地冲刷排入海洋的工业生活垃圾与塑料微粒的降解
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Hải dương sinh học: Căn tảng năng lượng của hệ sinh thái miệng nhiệt dịch đáy biển sâu là vi sinh vật HÓA DƯỠNG TỰ DƯỠNG (化能自养微生物) oxy hóa sulfide hoặc methane để cố định carbon vô cơ mà không cần ánh sáng. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
19

Câu 19 (LISTENING)

Phần 2
第19题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于全球南方话语建构中的“非殖民化”知识生产的学术报告。
Băng nghe câu 19:
A
A. 强制彻底销毁全人类历史上创作的所有西方哲学与自然科学著作 qiáng zhì chè dǐ xiāo huǐ quán rén lèi lì shǐ shàng chuàng zuò de suǒ yǒu xī fāng zhé xué yǔ zì rán kē xué zhù zuò
B
B. 全球南方国家必须彻底与现代科学技术脱钩并恢复部落原始图腾 quán qiú nán fāng guó jiā bì xū chè dǐ yǔ xiàn dài kē xué jì shù tuō gōu bìng huī fù bù luò yuán shǐ tú téng
C
C. 超越西方单一中心,确立多极认识论并展开平等平权的跨文明对话 chāo yuè xī fāng dān yī zhōng xīn, què lì duō jí rèn shi lùn bìng zhǎn kāi píng děng píng quán de kuà wén míng duì huà
D
D. 主张建立全球南方对全球北方在政治、经济与文化上的绝对殖民统治 zhǔ zhāng jiàn lì quán qiú nán fāng duì quán qiú běi fāng zài zhèng zhì、 jīng jì yǔ wén huà shàng de jué duì zhí mín tǒng zhì
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
各位人文同仁好。当代全球南方学术界掀起的‘认识论非殖民化’(Epistemic Decoloniality)思潮,深刻直指现代知识生产体系中的西方霸权。在殖民历史终结数十年后,西方的概念范畴、理论框架与学术评价体系依然作为隐性普遍标准规训着全球南方。非殖民化知识生产绝非走向狭隘的文化封闭与排外主义,而是主张‘世界多极认识论’。它强调挖掘本土文明被边缘化的历史经验、本土语言的哲学内涵与独特的生存智慧,与西方理论展开平等互鉴的批判性对话,从而共同谱写全人类共同价值的复调乐章。 问:根据报告内容,“认识论非殖民化”追求的最终学术图景是:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các đồng nghiệp nhân văn. Trào lưu "Phi thực dân hóa nhận thức luận" trỏ thẳng vào bá quyền phương Tây trong sản xuất tri thức hiện đại. Các khái niệm, khung lý thuyết và hệ thống đánh giá phương Tây vẫn đóng vai tiêu chuẩn phổ quát ngầm. Phi thực dân hóa tri thức không hướng tới đóng kín hẹp hòi mà chủ trương "Nhận thức luận đa cực của thế giới", khai quật kinh nghiệm bản địa bị lề hóa để đối thoại bình đẳng xuyên văn minh.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位人文同仁好。当代全球南方学术界掀起的‘认识论非殖民化’(Epistemic Decoloniality)思潮,深刻直指现代知识生产体系中的西方霸权。在殖民历史终结数十年后,西方的概念范畴、理论框架与学术评价体系依然作为隐性普遍标准规训着全球南方。非殖民化知识生产绝非走向狭隘的文化封闭与排外主义,而是主张‘世界多极认识论’。它强调挖掘本土文明被边缘化的历史经验、本土语言的哲学内涵与独特的生存智慧,与西方理论展开平等互鉴的批判性对话,从而共同谱写全人类共同价值的复调乐章。 问:根据报告内容,“认识论非殖民化”追求的最终学术图景是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào các đồng nghiệp nhân văn. Trào lưu "Phi thực dân hóa nhận thức luận" trỏ thẳng vào bá quyền phương Tây trong sản xuất tri thức hiện đại. Các khái niệm, khung lý thuyết và hệ thống đánh giá phương Tây vẫn đóng vai tiêu chuẩn phổ quát ngầm. Phi thực dân hóa tri thức không hướng tới đóng kín hẹp hòi mà chủ trương "Nhận thức luận đa cực của thế giới", khai quật kinh nghiệm bản địa bị lề hóa để đối thoại bình đẳng xuyên văn minh.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 强制彻底销毁全人类历史上创作的所有西方哲学与自然科学著作
    • B. 全球南方国家必须彻底与现代科学技术脱钩并恢复部落原始图腾
    • C. 超越西方单一中心,确立多极认识论并展开平等平权的跨文明对话
    • D. 主张建立全球南方对全球北方在政治、经济与文化上的绝对殖民统治
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Luận điểm cốt lõi của báo cáo: PHI THỰC DÂN HÓA NHẬN THỨC LUẬN (认识论非殖民化) nhằm xác lập nhận thức luận đa cực của thế giới, đối thoại bình đẳng đa văn minh chứ không phải bài ngoại cực đoan. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
20

Câu 20 (LISTENING)

Phần 2
第20题:听学术专题报告,分析作者的核心主张与逻辑推导。 关于计算社会学在公共舆论网络极化分析中的应用的学术报告。
Băng nghe câu 20:
A
A. 社交媒体上所有网民都具备完全相同的受教育水平与专业背景 shè jiāo méi tǐ shàng suǒ yǒu wǎng mín dōu jù bèi wán quán xiāng tóng de shòu jiào yù shuǐ píng yǔ zhuān yè bèi jǐng
B
B. 算法系统强制所有用户每天必须阅读完全相同的客观权威新闻 suàn fǎ xì tǒng qiáng zhì suǒ yǒu yòng hù měi tiān bì xū yuè dú wán quán xiāng tóng de kè guān quán wēi xīn wén
C
C. 网络舆论场天然具有完全消除一切社会偏见与观念分歧的功能 wǎng luò yú lùn chǎng tiān rán jù yǒu wán quán xiāo chú yí qiè shè huì piān jiàn yǔ guān niàn fēn qí de gōng néng
D
D. 算法基于同质偏好的强化推荐催生回音室,导致温和观点边缘化 suàn fǎ jī yú tóng zhì piān hǎo de qiáng huà tuī jiàn cuī shēng huí yīn shì, dǎo zhì wēn hé guān diǎn biān yuán huà
🎧 Lời thoại chuẩn (Transcript):
各位来宾好。在社交媒体时代,‘信息茧房’与‘回音室效应’正导致严重的公共舆论极化。计算社会学通过整合社交网络拓扑结构图、自然语言情绪分析与智能体仿真建模(Agent-based Modeling),能够对数以千万计的网民互动动态进行实时全景透视。研究证实,基于同质性偏好的算法推荐强化了个体对既有偏见的确认,使温和理性的声音逐渐边缘化,群体观点在情绪极化中分裂为针锋相对的封闭阵营。弥合群体极化,亟须在平台推荐机制中引入跨圈层多元内容的接触引导策略。 问:计算社会学研究所揭示的导致社交媒体群体极化的核心机制是:
Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý vị. Trong thời đại mạng xã hội, "HỘP KÉN THÔNG TIN" và "HIỆU ỨNG PHÒNG VANG" đang gây ra sự PHÂN CỰC DƯ LUẬN CỘNG ĐỒNG nghiêm trọng. XÃ HỘI HỌC TÍNH TOÁN thông qua tích hợp đồ thị topo mạng xã hội, phân tích cảm xúc ngôn ngữ tự nhiên và mô hình hóa tác tử (ABM) có thể nhìn thấu toàn cảnh tương tác mạng. Nghiên cứu chứng thực: thuật toán đề xuất dựa trên sở thích đồng chất củng cố định kiến, đẩy tiếng nói ôn hòa ra ngoài rìa, phân hóa thành hai phe đối đầu đóng kín. Hàn gắn phân cực đòi hỏi cơ chế thuật toán đưa vào chiến lược tiếp cận đa nguyên xuyên nhóm.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Băng phát tiếng Trung: 各位来宾好。在社交媒体时代,‘信息茧房’与‘回音室效应’正导致严重的公共舆论极化。计算社会学通过整合社交网络拓扑结构图、自然语言情绪分析与智能体仿真建模(Agent-based Modeling),能够对数以千万计的网民互动动态进行实时全景透视。研究证实,基于同质性偏好的算法推荐强化了个体对既有偏见的确认,使温和理性的声音逐渐边缘化,群体观点在情绪极化中分裂为针锋相对的封闭阵营。弥合群体极化,亟须在平台推荐机制中引入跨圈层多元内容的接触引导策略。 问:计算社会学研究所揭示的导致社交媒体群体极化的核心机制是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý vị. Trong thời đại mạng xã hội, "HỘP KÉN THÔNG TIN" và "HIỆU ỨNG PHÒNG VANG" đang gây ra sự PHÂN CỰC DƯ LUẬN CỘNG ĐỒNG nghiêm trọng. XÃ HỘI HỌC TÍNH TOÁN thông qua tích hợp đồ thị topo mạng xã hội, phân tích cảm xúc ngôn ngữ tự nhiên và mô hình hóa tác tử (ABM) có thể nhìn thấu toàn cảnh tương tác mạng. Nghiên cứu chứng thực: thuật toán đề xuất dựa trên sở thích đồng chất củng cố định kiến, đẩy tiếng nói ôn hòa ra ngoài rìa, phân hóa thành hai phe đối đầu đóng kín. Hàn gắn phân cực đòi hỏi cơ chế thuật toán đưa vào chiến lược tiếp cận đa nguyên xuyên nhóm.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 社交媒体上所有网民都具备完全相同的受教育水平与专业背景
    • B. 算法系统强制所有用户每天必须阅读完全相同的客观权威新闻
    • C. 网络舆论场天然具有完全消除一切社会偏见与观念分歧的功能
    • D. 算法基于同质偏好的强化推荐催生回音室,导致温和观点边缘化
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Báo cáo chỉ rõ: Thuật toán đề xuất thiên vị đồng chất (同质性偏好推荐) củng cố định kiến, tạo hiệu ứng phòng vang (回音室) và đẩy lùi tiếng nói ôn hòa lý tính vào rìa, gây phân cực xã hội. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
21

Câu 21 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “生成式大模型在文本与艺术创作领域的井喷,对传统著作权法的“独创性”(Originality)范式构成了根本性挑战。各国判例法与学说界普遍重申了“人类作者原则”,即独创性必须源于人类的自由智力创作空间。如果用户仅提供了抽象模糊的提示词指令,而构图、色彩与句法编排完全由模型基于概率拟合自主生成,则难以认定人类的实质性创作贡献。唯有当人类创作者在提示词构想、迭代修正、参数调优及后期筛选编排中体现出连续、实质性的个性化审美选择时,该产出物方具备构成著作权法上作品的资格。” 文段指出AI生成内容获得著作权法保护的核心裁量基准是:
A
A. 人类创作者在生成与编排中是否投入了连续、实质性的个性化审美选择 rén lèi chuàng zuò zhě zài shēng chéng yǔ biān pái zhōng shì fǒu tóu rù le lián xù、 shí zhì xìng de gè xìng huà shěn měi xuǎn zé
B
B. 计算机硬件运行时所耗费的电费账单金额是否超过一万元人民币 jì suàn jī yìng jiàn yùn xíng shí suǒ hào fèi de diàn fèi zhàng dān jīn é shì fǒu chāo guò yí wàn yuán rén mín bì
C
C. 提示词中所包含的标点符号数量是否完全严格等于生成的汉字总数 tí shì cí zhōng suǒ bāo hán de biāo diǎn fú hào shù liàng shì fǒu wán quán yán gé děng yú shēng chéng de hàn zì zǒng shù
D
D. 彻底废除人类作者原则,由计算机代码全自动享有终身著作财产权 chè dǐ fèi chú rén lèi zuò zhě yuán zé, yóu jì suàn jī dài mǎ quán zì dòng xiǎng yǒu zhōng shēn zhù zuò cái chǎn quán
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “生成式大模型在文本与艺术创作领域的井喷,对传统著作权法的“独创性”(Originality)范式构成了根本性挑战。各国判例法与学说界普遍重申了“人类作者原则”,即独创性必须源于人类的自由智力创作空间。如果用户仅提供了抽象模糊的提示词指令,而构图、色彩与句法编排完全由模型基于概率拟合自主生成,则难以认定人类的实质性创作贡献。唯有当人类创作者在提示词构想、迭代修正、参数调优及后期筛选编排中体现出连续、实质性的个性化审美选择时,该产出物方具备构成著作权法上作品的资格。” 文段指出AI生成内容获得著作权法保护的核心裁量基准是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Sự bùng nổ của AI tạo sinh thách thức tiêu chuẩn tính độc bản của luật quyền tác giả. Các án lệ quốc tế tái khẳng định nguyên tắc tác giả con người. Nếu người dùng chỉ đưa câu lệnh mơ hồ thì khó công nhận cống hiến thực chất. Chỉ khi con người thể hiện sự lựa chọn thẩm mỹ cá tính hóa liên tục và thực chất trong tinh chỉnh tham số và biên bài hậu kỳ thì mới đủ tư cách là tác phẩm được luật bảo hộ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 人类创作者在生成与编排中是否投入了连续、实质性的个性化审美选择
    • B. 计算机硬件运行时所耗费的电费账单金额是否超过一万元人民币
    • C. 提示词中所包含的标点符号数量是否完全严格等于生成的汉字总数
    • D. 彻底废除人类作者原则,由计算机代码全自动享有终身著作财产权
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Tiêu chuẩn tài phán bản quyền AI: Con người trong quá trình câu lệnh và hậu kỳ phải thể hiện sự lựa chọn thẩm mỹ cá tính hóa mang tính thực chất và liên tục (连续、实质性的个性化审美选择). - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
22

Câu 22 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “在计算社会学视野下,算法驱动的个性化推荐机制被证实为加剧社会极化的催化剂。基于用户历史点击偏好的协同过滤算法,构建了自封闭的信息回音室(Echo Chamber)。在同质化社群内,具有强烈情绪倾向与道德指责的极端言论更容易获得高转评互动,从而被算法赋予更高的权重反复推送。这种正反馈机制不断确认并固化群体的既有认知偏见,导致温和中立立场的表达空间被迅速挤出。网络公共领域的结构性部落化,对现代民主协商治理基石构成了严峻侵蚀。” 文段揭示的社交媒体平台导致温和理性立场被挤出的内在机理是:
A
A. 社交媒体上所有网民每天均自发保持完全相同的客观中立理性思维 shè jiāo méi tǐ shàng suǒ yǒu wǎng mín měi tiān jūn zì fā bǎo chí wán quán xiāng tóng de kè guān zhōng lì lǐ xìng sī wéi
B
B. 同质社群正反馈与算法流量倾斜,使极端道德情绪言论获得极化放大 tóng zhì shè qún zhèng fǎn kuì yǔ suàn fǎ liú liàng qīng xié, shǐ jí duān dào dé qíng xù yán lùn huò dé jí huà fàng dà
C
C. 平台算法强制删除了所有带有任何感叹号与疑问号的极端用户评论 píng tái suàn fǎ qiáng zhì shān chú le suǒ yǒu dài yǒu rèn hé gǎn tàn hào yǔ yí wèn hào de jí duān yòng hù píng lùn
D
D. 算法系统彻底消除了所有社会阶层差异并实现了全人类的大同和谐 suàn fǎ xì tǒng chè dǐ xiāo chú le suǒ yǒu shè huì jiē céng chā yì bìng shí xiàn le quán rén lèi de dà tóng hé xié
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “在计算社会学视野下,算法驱动的个性化推荐机制被证实为加剧社会极化的催化剂。基于用户历史点击偏好的协同过滤算法,构建了自封闭的信息回音室(Echo Chamber)。在同质化社群内,具有强烈情绪倾向与道德指责的极端言论更容易获得高转评互动,从而被算法赋予更高的权重反复推送。这种正反馈机制不断确认并固化群体的既有认知偏见,导致温和中立立场的表达空间被迅速挤出。网络公共领域的结构性部落化,对现代民主协商治理基石构成了严峻侵蚀。” 文段揭示的社交媒体平台导致温和理性立场被挤出的内在机理是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Dưới góc nhìn xã hội học tính toán, thuật toán đề xuất cá nhân hóa được chứng minh là chất xúc tác làm trầm trọng thêm phân cực xã hội. Lọc cộng tác tạo nên phòng dội âm khép kín, nơi các phát ngôn cảm xúc cực đoan nhận tương tác cao và được thuật toán đẩy lặp lại, củng cố định kiến và gạt bỏ tiếng nói ôn hòa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 社交媒体上所有网民每天均自发保持完全相同的客观中立理性思维
    • B. 同质社群正反馈与算法流量倾斜,使极端道德情绪言论获得极化放大
    • C. 平台算法强制删除了所有带有任何感叹号与疑问号的极端用户评论
    • D. 算法系统彻底消除了所有社会阶层差异并实现了全人类的大同和谐
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Cơ chế gạt bỏ tiếng nói ôn hòa: Phản hồi dương tính của cộng đồng đồng chất và thuật toán thiên vị lưu lượng khiến các phát ngôn cảm xúc cực đoan được khuếch đại tối đa, làm xói mòn đối thoại lý tính. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
23

Câu 23 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “CRISPR等基因编辑技术应用于人类生殖细胞或早期胚胎,跨越了体细胞治疗的传统伦理边界。生殖系基因修饰不仅改变了被编辑个体的遗传物质,更将这种人工改造不可逆地嵌入至全人类的共享基因池中,并代代相传。代际正义理论指出,当代人在缺乏充分长期安全性实证的前提下,单方面代表尚未出生的后代做出不可逆的基因改造决定,剥夺了后代对自身未被干预基因组的自主权。人类基因池作为人类共同遗传遗产,其自然演化的完整性必须受到最严格的国际法保护。” 从“代际正义”视角审视生殖系基因编辑,其最核心的伦理质疑在于:
A
A. 生殖系基因编辑技术已经100%完全治愈了全人类历史上所有的遗传疾病 shēng zhí xì jī yīn biān jí jì shù yǐ jīng wán quán zhì yù le quán rén lèi lì shǐ shàng suǒ yǒu de yí chuán jí bìng
B
B. 后代群体在出生前便已自发举行跨时空投票完全赞成接受基因编辑 hòu dài qún tǐ zài chū shēng qián biàn yǐ zì fā jǔ xíng kuà shí kōng tóu piào wán quán zàn chéng jiē shòu jī yīn biān jí
C
C. 当代人不可逆地改造人类共享基因池,剥夺了后代对自身基因的自主权 dāng dài rén bù kě nì dì gǎi zào rén lèi gòng xiǎng jī yīn chí, bāo duó le hòu dài duì zì shēn jī yīn de zì zhǔ quán
D
D. 人类基因组在自然界中每隔五分钟就会自动发生完全随机的整体突变 rén lèi jī yīn zǔ zài zì rán jiè zhōng měi gé wǔ fēn zhōng jiù huì zì dòng fā shēng wán quán suí jī de zhěng tǐ tū biàn
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “CRISPR等基因编辑技术应用于人类生殖细胞或早期胚胎,跨越了体细胞治疗的传统伦理边界。生殖系基因修饰不仅改变了被编辑个体的遗传物质,更将这种人工改造不可逆地嵌入至全人类的共享基因池中,并代代相传。代际正义理论指出,当代人在缺乏充分长期安全性实证的前提下,单方面代表尚未出生的后代做出不可逆的基因改造决定,剥夺了后代对自身未被干预基因组的自主权。人类基因池作为人类共同遗传遗产,其自然演化的完整性必须受到最严格的国际法保护。” 从“代际正义”视角审视生殖系基因编辑,其最核心的伦理质疑在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Ứng dụng chỉnh sửa gen trên tế bào mầm vượt qua ranh giới điều trị tế bào sinh dưỡng. Nó nhúng sự biến đổi nhân tạo vào kho gen chung của nhân loại lưu truyền cho hậu thế. Công lý thế hệ chỉ ra: thế hệ hiện tại tự tiện quyết định thay hậu thế khi chưa có bằng chứng an toàn lâu dài, tước đoạt quyền tự chủ của đời sau đối với hệ gen tự nhiên.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 生殖系基因编辑技术已经100%完全治愈了全人类历史上所有的遗传疾病
    • B. 后代群体在出生前便已自发举行跨时空投票完全赞成接受基因编辑
    • C. 当代人不可逆地改造人类共享基因池,剥夺了后代对自身基因的自主权
    • D. 人类基因组在自然界中每隔五分钟就会自动发生完全随机的整体突变
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Phê phán của CÔNG LÝ THẾ HỆ (Intergenerational Justice): Thế hệ hiện tại sửa đổi không thể đảo ngược kho gen chung, đơn phương tước đoạt quyền tự chủ đối với bộ gen tự nhiên của các thế hệ mai sau. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
24

Câu 24 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “库恩和费耶阿本德提出的理论“不可通约性”(Incommensurability)命题,动摇了经典科学实在论的基石。该命题认为,当科学革命发生范式更迭时,由于概念范畴的意义转移、观察语言的理论渗透以及评价标准的范式依赖,竞争理论之间无法在单一中立的客观经验语言平台上进行严格的逻辑推导与优劣判定。实在论者对此发起反驳,指出不可通约性并不等同于不可比较性。科学家可以通过跨范式的局部翻译、共同经验异常现象的指认以及实验介入的稳健性,实现对更具经验包容性理论的理性判据抉择。” 文段所呈现的科学实在论者对“不可通约性”命题的反驳要点是:
A
A. 彻底承认所有科学理论完全等同于虚构神话,科学没有任何真理价值 chè dǐ chéng rèn suǒ yǒu kē xué lǐ lùn wán quán děng tóng yú xū gòu shén huà, kē xué méi yǒu rèn hé zhēn lǐ jià zhí
B
B. 主张所有范式之间完全不需要任何语言翻译即可一眼看出绝对优劣 zhǔ zhāng suǒ yǒu fàn shì zhī jiān wán quán bù xū yào rèn hé yǔ yán fān yì jí kě yì yǎn kàn chū jué duì yōu liè
C
C. 证明科学历史上根本不存在任何范式更迭,托勒密地心说永远完全正确 zhèng míng kē xué lì shǐ shàng gēn běn bù cún zài rèn hé fàn shì gēng dié, tuō lè mì dì xīn shuō yǒng yuǎn wán quán zhèng què
D
D. 不可通约不等于不可比较,科学家可通过局部翻译与经验判据实现理性抉择 bù kě tōng yuē bù děng yú bù kě bǐ jiào, kē xué jiā kě tōng guò jú bù fān yì yǔ jīng yàn pàn jù shí xiàn lǐ xìng jué zé
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “库恩和费耶阿本德提出的理论“不可通约性”(Incommensurability)命题,动摇了经典科学实在论的基石。该命题认为,当科学革命发生范式更迭时,由于概念范畴的意义转移、观察语言的理论渗透以及评价标准的范式依赖,竞争理论之间无法在单一中立的客观经验语言平台上进行严格的逻辑推导与优劣判定。实在论者对此发起反驳,指出不可通约性并不等同于不可比较性。科学家可以通过跨范式的局部翻译、共同经验异常现象的指认以及实验介入的稳健性,实现对更具经验包容性理论的理性判据抉择。” 文段所呈现的科学实在论者对“不可通约性”命题的反驳要点是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Luận đề "Tính không thể so sánh tương đương" của Kuhn và Feyerabend làm lung lay chủ nghĩa thực tại khoa học cổ điển. Phía thực tại luận phản bác: không thể thông ước không đồng nghĩa với không thể so sánh; thông qua dịch cục bộ, nhận diện dị thường thực nghiệm chung và sự can thiệp thí nghiệm vững chắc, các nhà khoa học vẫn có thể đưa ra lựa chọn duy lý cho lý thuyết có tính bao trùm kinh nghiệm hơn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 彻底承认所有科学理论完全等同于虚构神话,科学没有任何真理价值
    • B. 主张所有范式之间完全不需要任何语言翻译即可一眼看出绝对优劣
    • C. 证明科学历史上根本不存在任何范式更迭,托勒密地心说永远完全正确
    • D. 不可通约不等于不可比较,科学家可通过局部翻译与经验判据实现理性抉择
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Phản bác của CHỦ NGHĨA THỰC TẠI KHOA HỌC: Không thể so sánh tương đương (Incommensurability) không có nghĩa là không thể so sánh (Incomparability); nhà khoa học vẫn có thể dịch cục bộ và đối chiếu thực nghiệm để đưa ra phán quyết duy lý. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
25

Câu 25 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “随着商业航天技术的跨越式推进,私营实体对小行星和月球矿产开采的国际法争议日益白热化。《外层空间条约》第二条明确规定外空不得通过主权要求、使用或占领等方法据为己有。然而,以美国《商业太空发射竞争法》为代表的国内立法,采取了精巧的法律拟制:将“天体领土主权不得占有”与“开采提取后的外空资源所有权”进行严格剥离,类比公海捕鱼法则主张对开采物享有排他财产所有权。这种单边国内法对多边条约原则的解构,引发了发展中国家对太空公地重演殖民掠夺的深切忧虑。” 文段指出个别国家为私营太空采矿辩护所采取的核心法律策略是:
A
A. 将天体领土主权不得占有,与开采提取后的资源排他所有权相剥离 jiāng tiān tǐ lǐng tǔ zhǔ quán bù dé zhàn yǒu, yǔ kāi cǎi tí qǔ hòu de zī yuán pái tā suǒ yǒu quán xiāng bāo lí
B
B. 直接宣布月球和火星正式合并为该国的第五十一个海外主权行政省 zhí jiē xuān bù yuè qiú hé huǒ xīng zhèng shì hé bìng wèi gāi guó de dì wǔ shí yī gè hǎi wài zhǔ quán xíng zhèng shěng
C
C. 彻底废除本国所有的私人商业航天企业并禁止任何航天器发射升空 chè dǐ fèi chú běn guó suǒ yǒu de sī rén shāng yè háng tiān qǐ yè bìng jìn zhǐ rèn hé háng tiān qì fā shè shēng kōng
D
D. 向联合国提交由外星生命签署的关于转让所有宇宙星系的授权委托书 xiàng lián hé guó tí jiāo yóu wài xīng shēng mìng qiān shǔ de guān yú zhuǎn ràng suǒ yǒu yǔ zhòu xīng xì de shòu quán wěi tuō shū
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “随着商业航天技术的跨越式推进,私营实体对小行星和月球矿产开采的国际法争议日益白热化。《外层空间条约》第二条明确规定外空不得通过主权要求、使用或占领等方法据为己有。然而,以美国《商业太空发射竞争法》为代表的国内立法,采取了精巧的法律拟制:将“天体领土主权不得占有”与“开采提取后的外空资源所有权”进行严格剥离,类比公海捕鱼法则主张对开采物享有排他财产所有权。这种单边国内法对多边条约原则的解构,引发了发展中国家对太空公地重演殖民掠夺的深切忧虑。” 文段指出个别国家为私营太空采矿辩护所采取的核心法律策略是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Tranh chấp khai thác khoáng sản tiểu hành tinh và Mặt Trăng nóng lên. Hiệp ước Không gian Vũ trụ quy định không gian không được chiếm làm của riêng. Tuy nhiên luật nội địa một số nước bóc tách tinh vi: phân lập giữa không thể chiếm hữu chủ quyền lãnh thổ thiên thể với quyền sở hữu độc quyền đối với tài nguyên sau khi khai thác (tương tự đánh cá biển khơi), dấy lên lo ngại cướp đoạt thuộc địa không gian.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 将天体领土主权不得占有,与开采提取后的资源排他所有权相剥离
    • B. 直接宣布月球和火星正式合并为该国的第五十一个海外主权行政省
    • C. 彻底废除本国所有的私人商业航天企业并禁止任何航天器发射升空
    • D. 向联合国提交由外星生命签署的关于转让所有宇宙星系的授权委托书
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Chiến lược pháp lý ngụy biện: Tách rời "Chủ quyền lãnh thổ thiên thể không thể chiếm hữu" khỏi "Quyền sở hữu tài nguyên sau khi khai thác" (领土所有权与资源所有权剥离), ví như đánh cá trên biển khơi để hợp thức hóa tư hữu hóa tài nguyên vũ trụ. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
26

Câu 26 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “数字人类学将网络虚拟空间视为人类社会关系延伸的田野现场。在跨国在线游戏、虚拟社群与直播互动中,用户自发创构出高度符号化的数字仪式(如特定时段的在线公祭、弹幕刷屏应援与虚拟点烛)。杜尔凯姆的“集体欢腾”(Collective Effervescence)概念在赛博空间重获新生。通过符号的同步共时互动与情感能量的即时汇聚,物理空间高度分散的匿名个体在数字场域中获得了强烈的群体归属感与神圣联结。然而,这种基于算法中介的集体情感亦表现出高易变性与瞬时消散特征。” 根据文段,数字人类学视阈下网络虚拟仪式的核心社会文化功能在于:
A
A. 要求所有网络用户在参与仪式时必须缴纳巨额现金入场门票 yào qiú suǒ yǒu wǎng luò yòng hù zài cān yù yí shì shí bì xū jiǎo nà jù é xiàn jīn rù chǎng mén piào
B
B. 通过符号共时互动汇聚情感能量,赋予分散个体强烈的群体归属感 tōng guò fú hào gòng shí hù dòng huì jù qíng gǎn néng liàng, fù yǔ fēn sàn gè tǐ qiáng liè de qún tǐ guī shǔ gǎn
C
C. 彻底消除了现实社会中存在的一切法律法规与道德伦理约束 chè dǐ xiāo chú le xiàn shí shè huì zhōng cún zài de yí qiè fǎ lǜ fǎ guī yǔ dào dé lún lǐ yuē shù
D
D. 使所有参与仪式的个体的生理年龄立刻增长五十岁以上 shǐ suǒ yǒu cān yù yí shì de gè tǐ de shēng lǐ nián líng lì kè zēng zhǎng wǔ shí suì yǐ shàng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “数字人类学将网络虚拟空间视为人类社会关系延伸的田野现场。在跨国在线游戏、虚拟社群与直播互动中,用户自发创构出高度符号化的数字仪式(如特定时段的在线公祭、弹幕刷屏应援与虚拟点烛)。杜尔凯姆的“集体欢腾”(Collective Effervescence)概念在赛博空间重获新生。通过符号的同步共时互动与情感能量的即时汇聚,物理空间高度分散的匿名个体在数字场域中获得了强烈的群体归属感与神圣联结。然而,这种基于算法中介的集体情感亦表现出高易变性与瞬时消散特征。” 根据文段,数字人类学视阈下网络虚拟仪式的核心社会文化功能在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Nhân chủng học số coi không gian ảo là hiện trường điền dã mở rộng. Người dùng sáng tạo ra các nghi lễ số mang tính biểu tượng cao (dâng hoa ảo, bình luận bão đạn đồng thanh). Khái niệm "Hân hoan tập thể" của Durkheim được tái sinh: tương tác biểu tượng đồng thời gom tụ năng lượng cảm xúc, mang lại cảm giác thuộc về nhóm cho các cá nhân phân tán.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要求所有网络用户在参与仪式时必须缴纳巨额现金入场门票
    • B. 通过符号共时互动汇聚情感能量,赋予分散个体强烈的群体归属感
    • C. 彻底消除了现实社会中存在的一切法律法规与道德伦理约束
    • D. 使所有参与仪式的个体的生理年龄立刻增长五十岁以上
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Công năng văn hóa xã hội của nghi lễ số trong NHÂN CHỦNG HỌC SỐ: Hội tụ năng lượng cảm xúc qua tương tác biểu tượng đồng thời (Collective Effervescence của Durkheim), mang lại cảm giác thuộc về nhóm cho các cá nhân ẩn danh phân tán. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
27

Câu 27 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “医学影像深度学习算法在病灶识别上达到了高灵敏度,但其依赖表层统计相关的“捷径学习”(Shortcut Learning)现象极为普遍。当训练数据集中某特定型号X光机的影像大多来源于重症ICU病房时,算法往往不是学习真正的肺部病理特征,而是将该特定机器的边角噪声标记作为判定重症的高权重依据。这种因果推断能力的缺失,导致模型在跨医院、跨人群部署时泛化能力剧烈崩塌。克服这一瓶颈,必须引入因果表征学习与反事实数据增强,引导模型聚焦于病理机制的真实因果链条。” 文段所剖析的医疗AI在跨院部署时性能崩塌的核心症结在于:
A
A. 医院内的所有电脑显示屏分辨率过高导致医生无法用肉眼看清图像 yī yuàn nèi de suǒ yǒu diàn nǎo xiǎn shì píng fēn biàn lǜ guò gāo dǎo zhì yī shēng wú fǎ yòng ròu yǎn kàn qīng tú xiàng
B
B. 医学人工智能算法已经具备完全超越全人类所有科学家的哲学智慧 yī xué rén gōng zhì néng suàn fǎ yǐ jīng jù bèi wán quán chāo yuè quán rén lèi suǒ yǒu kē xué jiā de zhé xué zhì huì
C
C. 模型陷入捷径学习,依赖表层设备噪声关联而非真实病理因果链条 mó xíng xiàn rù jié jìng xué xí, yī lài biǎo céng shè bèi zào shēng guān lián ér fēi zhēn shí bìng lǐ yīn guǒ liàn tiáo
D
D. 所有病患在接受AI诊断后均自动拒绝服用任何经过临床验证的药物 suǒ yǒu bìng huàn zài jiē shòu zhěn duàn hòu jūn zì dòng jù jué fú yòng rèn hé jīng guò lín chuáng yàn zhèng de yào wù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “医学影像深度学习算法在病灶识别上达到了高灵敏度,但其依赖表层统计相关的“捷径学习”(Shortcut Learning)现象极为普遍。当训练数据集中某特定型号X光机的影像大多来源于重症ICU病房时,算法往往不是学习真正的肺部病理特征,而是将该特定机器的边角噪声标记作为判定重症的高权重依据。这种因果推断能力的缺失,导致模型在跨医院、跨人群部署时泛化能力剧烈崩塌。克服这一瓶颈,必须引入因果表征学习与反事实数据增强,引导模型聚焦于病理机制的真实因果链条。” 文段所剖析的医疗AI在跨院部署时性能崩塌的核心症结在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Thuật toán học sâu nhận diện tổn thương y khoa hay mắc hiện tượng "Học đường tắt". Khi dữ liệu máy X-quang của phòng ICU có nhiễu góc, mô hình học nhầm nhiễu thiết bị thành dấu hiệu bệnh nặng thay vì đặc trưng bệnh lý. Thiếu năng lực suy luận nhân quả khiến hiệu năng mô hình sụp đổ khi triển khai xuyên bệnh viện.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 医院内的所有电脑显示屏分辨率过高导致医生无法用肉眼看清图像
    • B. 医学人工智能算法已经具备完全超越全人类所有科学家的哲学智慧
    • C. 模型陷入捷径学习,依赖表层设备噪声关联而非真实病理因果链条
    • D. 所有病患在接受AI诊断后均自动拒绝服用任何经过临床验证的药物
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Điểm nghẽn học máy y khoa: Hiện tượng "Học đường tắt" (Shortcut Learning), thuật toán dựa vào tương quan nông như nhiễu thiết bị thay vì chuỗi nhân quả bệnh lý thực sự, dẫn đến mất khả năng khái quát hóa khi triển khai đa bệnh viện. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
28

Câu 28 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “数字人文技术正在推动传统古籍版本学由静态的比勘走向动态的文本谱系重构。依托海量数字化典籍全文语料库与序列局部比对算法(Local Alignment),学者能够跨越数千种传世善本与出土文献,秒级追踪特定文本片段在不同朝代选本中的改动、引述、误抄与重组轨迹。通过构建“文本重用网络”(Text Reuse Network)与时空知识图谱,典籍的版本源流、学派传承与地域传播路径得以直观可视化呈现。这使古代思想经典的阐释不再依赖孤立的案头断想,而是建立在全量文献大数据的科学实证基石之上。” 文段指出文本重用网络等数字人文技术给古籍整理带来的重大提升在于:
A
A. 证明所有传世古代文献全部是近代学者利用打字机伪造的荒诞赝品 zhèng míng suǒ yǒu chuán shì gǔ dài wén xiàn quán bù shì jìn dài xué zhě lì yòng dǎ zì jī wěi zào de huāng dàn yàn pǐn
B
B. 要求所有文科历史学者必须彻底停止阅读任何传世古代文献典籍 yāo qiú suǒ yǒu wén kē lì shǐ xué zhě bì xū chè dǐ tíng zhǐ yuè dú rèn hé chuán shì gǔ dài wén xiàn diǎn jí
C
C. 计算机软件已经能够自动穿越时空回到古代阻止所有古籍文字的流传 jì suàn jī ruǎn jiàn yǐ jīng néng gòu zì dòng chuān yuè shí kōng huí dào gǔ dài zǔ zhǐ suǒ yǒu gǔ jí wén zì de liú chuán
D
D. 依托全量文献大数据重构文本动态谱系,实现版本源流的科学可视化实证 yī tuō quán liáng wén xiàn dà shù jù zhòng gòu wén běn dòng tài pǔ xì, shí xiàn bǎn běn yuán liú de kē xué kě shì huà shí zhèng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “数字人文技术正在推动传统古籍版本学由静态的比勘走向动态的文本谱系重构。依托海量数字化典籍全文语料库与序列局部比对算法(Local Alignment),学者能够跨越数千种传世善本与出土文献,秒级追踪特定文本片段在不同朝代选本中的改动、引述、误抄与重组轨迹。通过构建“文本重用网络”(Text Reuse Network)与时空知识图谱,典籍的版本源流、学派传承与地域传播路径得以直观可视化呈现。这使古代思想经典的阐释不再依赖孤立的案头断想,而是建立在全量文献大数据的科学实证基石之上。” 文段指出文本重用网络等数字人文技术给古籍整理带来的重大提升在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Nhân văn số thúc đẩy bản bản học từ hiệu khám tĩnh sang tái cấu trúc phả hệ văn bản động. Thuật toán so khớp chuỗi cục bộ giúp truy vết sự biến đổi, trích dẫn, chép nhầm xuyên hàng nghìn cổ tịch. Mạng lưới tái sử dụng văn bản (Text Reuse Network) trực quan hóa dòng chảy bản bản và truyền thừa học phái trên nền tảng thực chứng khoa học.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 证明所有传世古代文献全部是近代学者利用打字机伪造的荒诞赝品
    • B. 要求所有文科历史学者必须彻底停止阅读任何传世古代文献典籍
    • C. 计算机软件已经能够自动穿越时空回到古代阻止所有古籍文字的流传
    • D. 依托全量文献大数据重构文本动态谱系,实现版本源流的科学可视化实证
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Đột phá của Nhân văn số: Tái cấu trúc phả hệ động của văn bản dựa trên dữ liệu lớn toàn lượng, trực quan hóa nguồn lưu bản bản và truyền thừa học phái. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
29

Câu 29 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “媒介生态学派将技术视为一种塑造人类存在体验的环境系统。正如印刷术催生了线性、逻辑抽象与个体私密的现代思维方式,移动互联网与生成式算法媒介正在孕育一种全新的“复调碎片化认知结构”。即时满足的短视频推荐机制重塑了人类神经突触的多巴胺奖赏回路,使持续深度阅读的长程注意力成为稀缺资源。当人类的认知输入全天候依赖算法中介的喂养时,算法不仅是外在的信息分发管道,更内化为人类主体感知世界、建构现实的认知神经外骨骼。” 根据媒介生态学视角,算法媒介对人类认知产生的最深层重塑体现在:
A
A. 重构多巴胺奖赏机制与注意力结构,内化为感知世界的认知神经外骨骼 zhòng gòu duō bā àn jiǎng shǎng jī zhì yǔ zhù yì lì jié gòu, nèi huà wéi gǎn zhī shì jiè de rèn zhī shén jīng wài gǔ gé
B
B. 使人类大脑的物理重量在一夜之间暴增十倍且不再需要睡眠休息 shǐ rén lèi dà nǎo de wù lǐ zhòng liàng zài yí yè zhī jiān bào zēng shí bèi qiě bú zài xū yào shuì mián xiū xi
C
C. 彻底消除了人类语言中的所有名词与动词,仅保留无意义的感叹词 chè dǐ xiāo chú le rén lèi yǔ yán zhōng de suǒ yǒu míng cí yǔ dòng cí, jǐn bǎo liú wú yì yì de gǎn tàn cí
D
D. 彻底证明了人类的感官知觉与外部媒介技术之间没有任何互动关联 chè dǐ zhèng míng le rén lèi de gǎn guān zhī jué yǔ wài bù méi jiè jì shù zhī jiān méi yǒu rèn hé hù dòng guān lián
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “媒介生态学派将技术视为一种塑造人类存在体验的环境系统。正如印刷术催生了线性、逻辑抽象与个体私密的现代思维方式,移动互联网与生成式算法媒介正在孕育一种全新的“复调碎片化认知结构”。即时满足的短视频推荐机制重塑了人类神经突触的多巴胺奖赏回路,使持续深度阅读的长程注意力成为稀缺资源。当人类的认知输入全天候依赖算法中介的喂养时,算法不仅是外在的信息分发管道,更内化为人类主体感知世界、建构现实的认知神经外骨骼。” 根据媒介生态学视角,算法媒介对人类认知产生的最深层重塑体现在:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Sinh thái học truyền thông xem công nghệ là hệ thống môi trường định hình trải nghiệm sinh tồn. Tương tự như in ấn sinh ra tư duy tuyến tính duy lý, truyền thông thuật toán nuôi dưỡng cấu trúc nhận thức mảnh vụn. Thuật toán đề xuất định hình lại mạch dopamine, làm xói mòn khả năng tập trung sâu, biến thành bộ xương ngoài thần kinh nhận thức của con người.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 重构多巴胺奖赏机制与注意力结构,内化为感知世界的认知神经外骨骼
    • B. 使人类大脑的物理重量在一夜之间暴增十倍且不再需要睡眠休息
    • C. 彻底消除了人类语言中的所有名词与动词,仅保留无意义的感叹词
    • D. 彻底证明了人类的感官知觉与外部媒介技术之间没有任何互动关联
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Phân tích của SINH THÁI HỌC TRUYỀN THÔNG: Phương tiện thuật toán tái cấu trúc mạch thưởng dopamine thần kinh và kết cấu chú ý, biến thành bộ xương ngoài thần kinh nhận thức (认知神经外骨骼) nội hóa của con người. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
30

Câu 30 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “在全球化遭遇多重危机的当下,“普遍人权”与“文化多元”的论争再次升温。普遍主义者指责文化相对主义为专制践踏人权提供合宪性借口,而相对主义者则批判普遍人权是西方自由主义霸权的文化侵略符号。在解释学对话理论视阈下,打破二元对立的出路在于确立“视域融合”(Fusion of Horizons)。普遍人权绝非固定不变的单一西方模板,而应被视为一个开放包容的全球交往协商平台。各文明通过挖掘本土伦理资源(如儒家的‘仁爱’、非洲的‘乌班图’哲学)为全球人权内涵注入多元智慧,才能构筑起具有真正广泛代表性的全球正义基石。” 文段所倡导的打破普遍人权与文化相对主义二元对立的有效进路是:
A
A. 要求全球所有国家彻底退回闭关锁国状态并绝对禁止任何文明对话 yāo qiú quán qiú suǒ yǒu guó jiā chè dǐ tuì huí bì guān suǒ guó zhuàng tài bìng jué duì jìn zhǐ rèn hé wén míng duì huà
B
B. 秉持视域融合,将普遍人权视为开放平台并吸纳多元文明本土智慧 bǐng chí shì yù róng hé, jiāng pǔ biàn rén quán shì wèi kāi fàng píng tái bìng xī nà duō yuán wén míng běn tǔ zhì huì
C
C. 强制命令所有非西方国家全面废除本土传统文化并无条件照搬西方 qiáng zhì mìng lìng suǒ yǒu fēi xī fāng guó jiā quán miàn fèi chú běn tǔ chuán tǒng wén huà bìng wú tiáo jiàn zhào bān xī fāng
D
D. 完全否定人权具有任何道德正义价值,主张弱肉强食是唯一国际法则 wán quán fǒu dìng rén quán jù yǒu rèn hé dào dé zhèng yì jià zhí, zhǔ zhāng ruò ròu qiáng shí shì wéi yī guó jì fǎ zé
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “在全球化遭遇多重危机的当下,“普遍人权”与“文化多元”的论争再次升温。普遍主义者指责文化相对主义为专制践踏人权提供合宪性借口,而相对主义者则批判普遍人权是西方自由主义霸权的文化侵略符号。在解释学对话理论视阈下,打破二元对立的出路在于确立“视域融合”(Fusion of Horizons)。普遍人权绝非固定不变的单一西方模板,而应被视为一个开放包容的全球交往协商平台。各文明通过挖掘本土伦理资源(如儒家的‘仁爱’、非洲的‘乌班图’哲学)为全球人权内涵注入多元智慧,才能构筑起具有真正广泛代表性的全球正义基石。” 文段所倡导的打破普遍人权与文化相对主义二元对立的有效进路是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Tranh cãi giữa nhân quyền phổ quát và đa nguyên văn hóa lại bùng lên. Lối thoát phá vỡ nhị nguyên đối lập là "DUNG HỢP TẦM NHÌN" của lý thuyết thông giải học. Nhân quyền phổ quát không phải khuôn mẫu cứng nhắc của phương Tây mà là nền tảng thương lượng mở, dung nạp trí tuệ bản địa của các nền văn minh để đúc nên hòn đá tảng công lý toàn cầu.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 要求全球所有国家彻底退回闭关锁国状态并绝对禁止任何文明对话
    • B. 秉持视域融合,将普遍人权视为开放平台并吸纳多元文明本土智慧
    • C. 强制命令所有非西方国家全面废除本土传统文化并无条件照搬西方
    • D. 完全否定人权具有任何道德正义价值,主张弱肉强食是唯一国际法则
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Con đường dung hòa Thông giải học (Gadamer): DUNG HỢP TẦM NHÌN (视域融合 / Fusion of horizons), xem nhân quyền phổ quát là nền tảng giao tiếp mở bao trùm dung nạp trí tuệ bản địa của các nền văn minh (như Nhân Ái Nho gia, Ubuntu châu Phi). - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
31

Câu 31 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “在数字资本主义政治经济学批判中,“数字劳动”概念从传统的带薪程序员拓展至全体互联网终端用户。当用户在搜索引擎、社交媒体和电商平台上浏览、点赞、评论和分享时,这些看似休闲娱乐的无偿日常活动,源源不断地为平台资本生产出高价值的海量行为数据资产。平台巨头通过对这些无酬数据进行清洗、模型训练与商业画像变现,攫取了巨额的“数据剩余价值”(Data Surplus Value)。反思数字资本积累机制,必须重新定义数字生产资料归属,探索数据红利的社会化普惠再分配方案。” 文段中数字政治经济学批判揭示的“无酬数据劳动”的核心本质是:
A
A. 所有网民在上网浏览网页时都必须向互联网公司按小时缴纳高昂劳动税 suǒ yǒu wǎng mín zài shàng wǎng liú lǎn wǎng yè shí dōu bì xū xiàng hù lián wǎng gōng sī àn xiǎo shí jiǎo nà gāo áng láo dòng shuì
B
B. 平台企业每天强制要求全体用户进行连续二十四小时的高强度手工编程 píng tái qǐ yè měi tiān qiáng zhì yāo qiú quán tǐ yòng hù jìn xíng lián xù èr shí sì xiǎo shí de gāo qiáng dù shǒu gōng biān chéng
C
C. 用户日常在线行为被平台无偿资本化为数据资产,攫取数据剩余价值 yòng hù rì cháng zài xiàn xíng wéi bèi píng tái wú cháng zī běn huà wéi shù jù zī chǎn, jué qǔ shù jù shèng yú jià zhí
D
D. 证明互联网上的所有数字技术已经彻底消灭了资本主义的任何剥削机制 zhèng míng hù lián wǎng shàng de suǒ yǒu shù zì jì shù yǐ jīng chè dǐ xiāo miè le zī běn zhǔ yì de rèn hé bō xuē jī zhì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “在数字资本主义政治经济学批判中,“数字劳动”概念从传统的带薪程序员拓展至全体互联网终端用户。当用户在搜索引擎、社交媒体和电商平台上浏览、点赞、评论和分享时,这些看似休闲娱乐的无偿日常活动,源源不断地为平台资本生产出高价值的海量行为数据资产。平台巨头通过对这些无酬数据进行清洗、模型训练与商业画像变现,攫取了巨额的“数据剩余价值”(Data Surplus Value)。反思数字资本积累机制,必须重新定义数字生产资料归属,探索数据红利的社会化普惠再分配方案。” 文段中数字政治经济学批判揭示的“无酬数据劳动”的核心本质是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Phê phán kinh tế chính trị học số mở rộng khái niệm lao động số tới toàn bộ người dùng mạng. Khi lướt web, like, chia sẻ, hành vi tưởng như giải trí này liên tục sản xuất tài sản dữ liệu khổng lồ cho tư bản nền tảng. Các đại gia công nghệ qua huấn luyện mô hình và định danh thương mại chiếm đoạt giá trị thặng dư dữ liệu khổng lồ.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 所有网民在上网浏览网页时都必须向互联网公司按小时缴纳高昂劳动税
    • B. 平台企业每天强制要求全体用户进行连续二十四小时的高强度手工编程
    • C. 用户日常在线行为被平台无偿资本化为数据资产,攫取数据剩余价值
    • D. 证明互联网上的所有数字技术已经彻底消灭了资本主义的任何剥削机制
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Bản chất KINH TẾ CHÍNH TRỊ HỌC SỐ: Hành vi trực tuyến thường nhật tưởng như giải trí của người dùng bị tư bản nền tảng chiếm đoạt không công thành tài sản dữ liệu, bóc lột GIÁ TRỊ THẶNG DƯ DỮ LIỆU (Data Surplus Value). - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
32

Câu 32 (READING)

Phần 1
阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “重大突发公共卫生危机或国家安全紧急状态,往往成为公权力急剧扩张与公民基本权利受限的高危时刻。根据国际人权公约与宪法比例原则,即便在依法宣布进入紧急状态的极端情势下,政府采取的应急限制措施亦必须满足“克减之严格限制”要件:限制手段必须与应对危机的紧迫性严格成比例,且生命权、免受酷刑权及思想自由等“不可克减权利”(Non-derogable Rights)具有绝对神圣不可侵犯的宪法地位。防范行政紧急权力异化为极权规训,必须保持司法审查对紧急命令合宪性控制的常态在线。” 文段指出在国家紧急状态下公权力行使必须坚守的法治底线是:
A
A. 一旦宣布紧急状态,政府即享有永久废除宪法并肆意屠杀平民的特权 yí dàn xuān bù jǐn jí zhuàng tài, zhèng fǔ jí xiǎng yǒu yǒng jiǔ fèi chú xiàn fǎ bìng sì yì tú shā píng mín de tè quán
B
B. 完全禁止政府在突发严重疫情中采取任何隔离与交通管制救灾措施 wán quán jìn zhǐ zhèng fǔ zài tū fā yán zhòng yì qíng zhōng cǎi qǔ rèn hé gé lí yǔ jiāo tōng guǎn zhì jiù zāi cuò shī
C
C. 宣布紧急状态后,司法机关必须立刻停止运转并向行政长官完全俯首称臣 xuān bù jǐn jí zhuàng tài hòu, sī fǎ jī guān bì xū lì kè tíng zhǐ yùn zhuǎn bìng xiàng xíng zhèng zhǎng guān wán quán fǔ shǒu chēng chén
D
D. 恪守比例原则与克减限制,确保生命权等不可克减核心人权绝对神圣 kè shǒu bǐ lì yuán zé yǔ kè jiǎn xiàn zhì, què bǎo shēng mìng quán děng bù kě kè jiǎn hé xīn rén quán jué duì shén shèng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列学术论文摘要,选出与段落主旨最为吻合的一项: “重大突发公共卫生危机或国家安全紧急状态,往往成为公权力急剧扩张与公民基本权利受限的高危时刻。根据国际人权公约与宪法比例原则,即便在依法宣布进入紧急状态的极端情势下,政府采取的应急限制措施亦必须满足“克减之严格限制”要件:限制手段必须与应对危机的紧迫性严格成比例,且生命权、免受酷刑权及思想自由等“不可克减权利”(Non-derogable Rights)具有绝对神圣不可侵犯的宪法地位。防范行政紧急权力异化为极权规训,必须保持司法审查对紧急命令合宪性控制的常态在线。” 文段指出在国家紧急状态下公权力行使必须坚守的法治底线是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Đoạn trích luận văn: Khủng hoảng y tế hay an ninh quốc gia là thời điểm công quyền mở rộng và quyền công dân bị hạn chế. Biện pháp hạn chế khẩn cấp phải thỏa mãn nguyên tắc tương xứng khắt khe; các quyền không thể khắc giảm như quyền được sống, quyền miễn tra tấn giữ địa vị hiến pháp thiêng liêng bất khả xâm phạm. Giữ vững kiểm tra tư pháp là rào chắn chống lại chuyên chế.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一旦宣布紧急状态,政府即享有永久废除宪法并肆意屠杀平民的特权
    • B. 完全禁止政府在突发严重疫情中采取任何隔离与交通管制救灾措施
    • C. 宣布紧急状态后,司法机关必须立刻停止运转并向行政长官完全俯首称臣
    • D. 恪守比例原则与克减限制,确保生命权等不可克减核心人权绝对神圣
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Lằn ranh PHÁP TRỊ TRONG TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP: Tuân thủ nguyên tắc tương xứng (比例原则) và giới hạn khắc giảm; các quyền không thể khắc giảm (Non-derogable Rights) như quyền sống, quyền không bị tra tấn giữ địa vị hiến pháp thiêng liêng tuyệt đối. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
33

Câu 33 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第33题: 【出处·背景】:南北朝·刘勰《文心雕龙·神思》论文之思也其神远矣 ““古人云:‘形在江海之上,心存魏阙之下。’神思之谓也。文之思也,其神远矣。故寂然凝虑,思接千载;悄焉动容,视通万里;吟咏之间,吐纳珠玉之声;眉睫之前,卷舒风云之色;其思理之致乎!故思理为妙,神与物游。神居胸臆,而志气统其关键;物沿耳目,而辞令管其枢机。枢机方通,则物无隐貌;关键既塞,则神有遁心。”” 刘勰在《文心雕龙·神思》中对文学创作构思(神思)的经典概括是:
A
A. 寂然凝虑思接千载,视通万里,心神与客观物象妙合无垠的神与物游 jì rán níng lǜ sī jiē qiān zǎi, shì tōng wàn lǐ, xīn shén yǔ kè guān wù xiàng miào hé wú yín de shén yǔ wù yóu
B
B. 创作者必须双目紧闭并强制大脑停止一切联想思考长达一百年时间 chuàng zuò zhě bì xū shuāng mù jǐn bì bìng qiáng zhì dà nǎo tíng zhǐ yí qiè lián xiǎng sī kǎo cháng dá yì bǎi nián shí jiān
C
C. 写作必须像记账员一样严格抄写眼前所见物体的长宽高物理测量数据 xiě zuò bì xū xiàng jì zhàng yuán yí yàng yán gé chāo xiě yǎn qián suǒ jiàn wù tǐ de cháng kuān gāo wù lǐ cè liáng shù jù
D
D. 彻底否定人类想象力的任何作用,主张所有文学篇章纯属随机拼凑 chè dǐ fǒu dìng rén lèi xiǎng xiàng lì de rèn hé zuò yòng, zhǔ zhāng suǒ yǒu wén xué piān zhāng chún shǔ suí jī pīn còu
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第33题: 【出处·背景】:南北朝·刘勰《文心雕龙·神思》论文之思也其神远矣 ““古人云:‘形在江海之上,心存魏阙之下。’神思之谓也。文之思也,其神远矣。故寂然凝虑,思接千载;悄焉动容,视通万里;吟咏之间,吐纳珠玉之声;眉睫之前,卷舒风云之色;其思理之致乎!故思理为妙,神与物游。神居胸臆,而志气统其关键;物沿耳目,而辞令管其枢机。枢机方通,则物无隐貌;关键既塞,则神有遁心。”” 刘勰在《文心雕龙·神思》中对文学创作构思(神思)的经典概括是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Người xưa nói: 'Thân ở trên sông biển mà lòng ở chốn cung khuyết.' Ấy là Thần tư vậy. Sự suy nghĩ trong văn chương, cái thần của nó xa xăm lắm thay! Cho nên lặng lẽ ngưng đọng suy nghĩ mà ý tiếp nối nghìn năm xưa; khẽ khàng động sắc mặt mà tầm mắt thông thấu muôn dặm xa; giữa lúc ngâm vịnh nhả nuốt thanh âm ngọc châu; trước làn mi mắt cuộn mở sắc màu mây gió; ấy là sự cùng tột của đạo lý suy nghĩ vậy! Cho nên đạo lý suy nghĩ huyền diệu ở chỗ Thần cùng vạn vật dạo chơi.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 寂然凝虑思接千载,视通万里,心神与客观物象妙合无垠的神与物游
    • B. 创作者必须双目紧闭并强制大脑停止一切联想思考长达一百年时间
    • C. 写作必须像记账员一样严格抄写眼前所见物体的长宽高物理测量数据
    • D. 彻底否定人类想象力的任何作用,主张所有文学篇章纯属随机拼凑
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Lưu Hiệp định nghĩa THẦN TƯ (Imaginative Inspiration): "Tịch nhiên ngưng lự, tư tiếp thiên tải; tiêu yên động dung, thị thông vạn dặm... thần dữ vật du" (Lặng lẽ ngưng đọng suy nghĩ mà lòng thông suốt nghìn năm; khẽ động sắc mặt mà mắt nhìn thấu muôn dặm; thần trí cùng vạn vật dạo chơi). - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
34

Câu 34 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第34题: 【出处·背景】:战国·庄周《庄子·养生主》庖丁解牛 ““庖丁为文惠君解牛,手之所触,肩之所倚,足之所履,膝之所踦,砉然向然,奏刀騞然,莫不中音。合于《桑林》之舞,乃中《经首》之会。文惠君曰:‘嘻,善哉!技盖至此乎?’庖丁释刀对曰:‘臣之所好者道也,进乎技矣。始臣之解牛之时,所见无非牛者;三年之后,未尝见全牛也。方今之时,臣以神遇而不以目视,官知止而神欲行。依乎天理,批大郤,导大窾,因其固然。技经肯綮之未尝,而况大軱乎!’”” 《庄子·养生主》中“庖丁解牛”寓言所揭示的超越技术之上的至高人生“养生”智慧是:
A
A. 掌握最残忍暴力的屠杀技巧,以便在战场上更高效地割取敌人首级 zhǎng wò zuì cán rěn bào lì de tú shā jì qiǎo, yǐ biàn zài zhàn chǎng shàng gèng gāo xiào dì gē qǔ dí rén shǒu jí
B
B. 顺应万物固然之理,以无厚入有间,游刃有余而不伤精神肌体 shùn yìng wàn wù gù rán zhī lǐ, yǐ wú hòu rù yǒu jiān, yóu rèn yǒu yú ér bù shāng jīng shén jī tǐ
C
C. 鼓励人们随意砍伐自然界中所有的百年大树并彻底破坏自然生态 gǔ lì rén men suí yì kǎn fá zì rán jiè zhōng suǒ yǒu de bǎi nián dà shù bìng chè dǐ pò huài zì rán shēng tài
D
D. 认为屠夫的技术高超是因为他花费重金购买了世界上最昂贵的纯金宝刀 rèn wéi tú fū de jì shù gāo chāo shì yīn wèi tā huā fèi zhòng jīn gòu mǎi le shì jiè shàng zuì áng guì de chún jīn bǎo dāo
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第34题: 【出处·背景】:战国·庄周《庄子·养生主》庖丁解牛 ““庖丁为文惠君解牛,手之所触,肩之所倚,足之所履,膝之所踦,砉然向然,奏刀騞然,莫不中音。合于《桑林》之舞,乃中《经首》之会。文惠君曰:‘嘻,善哉!技盖至此乎?’庖丁释刀对曰:‘臣之所好者道也,进乎技矣。始臣之解牛之时,所见无非牛者;三年之后,未尝见全牛也。方今之时,臣以神遇而不以目视,官知止而神欲行。依乎天理,批大郤,导大窾,因其固然。技经肯綮之未尝,而况大軱乎!’”” 《庄子·养生主》中“庖丁解牛”寓言所揭示的超越技术之上的至高人生“养生”智慧是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Bào Đinh mổ bò cho Văn Huệ Quân, tay chạm, vai tựa, chân đạp, gối tì, tiếng róc rách nhịp nhàng, nhát dao vung lên xẻ ngọt không gì chẳng trúng cung bậc âm nhạc... Văn Huệ Quân khen ngợi. Bào Đinh buông dao thưa rằng: 'Điều thần thích là Đạo, vượt lên trên kỹ thuật rồi. Thuở đầu mổ bò thấy đâu cũng là con bò; ba năm sau chưa từng thấy nguyên con bò. Nay thần dùng thần cảm ngộ chứ không dùng mắt nhìn, quan năng dừng lại mà thần trí vận hành. Nương theo lẽ tự nhiên trời ban, lách qua khe hở lớn, dẫn vào chỗ rỗng to, thuận theo cấu trúc vốn có của nó...'
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 掌握最残忍暴力的屠杀技巧,以便在战场上更高效地割取敌人首级
    • B. 顺应万物固然之理,以无厚入有间,游刃有余而不伤精神肌体
    • C. 鼓励人们随意砍伐自然界中所有的百年大树并彻底破坏自然生态
    • D. 认为屠夫的技术高超是因为他花费重金购买了世界上最昂贵的纯金宝刀
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Bào Đinh mổ bò trong Trang Tử: "Thần chi sở hảo giả Đạo dã, tiến hồ kỹ hĩ... y hồ thiên lý, nhân kỳ cố nhiên" (Điều thần thích là Đạo, vượt lên trên kỹ thuật rồi... nương theo thiên lý, thuận theo lẽ tự nhiên vốn có). Dùng lưỡi dao không độ dày lách vào khoảng trống có khe, du nhận hữu dư mà giữ gìn mũi dao vẹn nguyên như mới. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
35

Câu 35 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第35题: 【出处·背景】:战国·列御寇《列子·汤问》伯牙鼓琴与高山流水 ““伯牙善鼓琴,钟子期善听。伯牙鼓琴,志在高山,钟子期曰:‘善哉,峨峨兮若泰山!’志在流水,钟子期曰:‘善哉,洋洋兮若江河!’伯牙所念,钟子期必得之。伯牙游于泰山之阴,卒逢暴雨,止于岩下;心悲,乃援琴而鼓之。初为霖雨之操,更造崩山之音。曲每奏,钟子期辄穷其趣。伯牙乃舍琴而叹曰:‘善哉,善哉!子之听夫!志想象犹吾心也。吾于何逃声哉?’子期死,伯牙谓世再无知音,乃破琴绝弦,终身不复鼓。”” “伯牙绝弦”千古佳话所象征的中国传统士人精神文化意象是:
A
A. 伯牙因琴弦断裂后缺乏维修资金而被迫放弃自己的音乐演艺事业 bó yá yīn qín xián duàn liè hòu quē fá wéi xiū zī jīn ér bèi pò fàng qì zì jǐ de yīn yuè yǎn yì shì yè
B
B. 表明古代音乐家的演奏水平极差,离开特定听众便无法发出任何乐声 biǎo míng gǔ dài yīn lè jiā de yǎn zòu shuǐ píng jí chà, lí kāi tè dìng tīng zhòng biàn wú fǎ fā chū rèn hé lè shēng
C
C. 心灵相通、超越世俗名利羁绊的至纯知音之契与精神知己相惜 xīn líng xiāng tōng、 chāo yuè shì sú míng lì jī bàn de zhì chún zhī yīn zhī qì yǔ jīng shén zhī jǐ xiāng xī
D
D. 证明古琴是一种极度脆弱容易损坏的乐器,不值得后世流传学习 zhèng míng gǔ qín shì yì zhǒng jí dù cuì ruò róng yì sǔn huài de yuè qì, bù zhí dé hòu shì liú chuán xué xí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第35题: 【出处·背景】:战国·列御寇《列子·汤问》伯牙鼓琴与高山流水 ““伯牙善鼓琴,钟子期善听。伯牙鼓琴,志在高山,钟子期曰:‘善哉,峨峨兮若泰山!’志在流水,钟子期曰:‘善哉,洋洋兮若江河!’伯牙所念,钟子期必得之。伯牙游于泰山之阴,卒逢暴雨,止于岩下;心悲,乃援琴而鼓之。初为霖雨之操,更造崩山之音。曲每奏,钟子期辄穷其趣。伯牙乃舍琴而叹曰:‘善哉,善哉!子之听夫!志想象犹吾心也。吾于何逃声哉?’子期死,伯牙谓世再无知音,乃破琴绝弦,终身不复鼓。”” “伯牙绝弦”千古佳话所象征的中国传统士人精神文化意象是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Bá Nha giỏi gảy đàn, Chung Tử Kỳ giỏi lắng nghe. Bá Nha gảy đàn, ý hướng về núi cao, Tử Kỳ nói: 'Hay thay, sừng sững tựa Thái Sơn!' Ý hướng về nước chảy, Tử Kỳ nói: 'Hay thay, cuồn cuộn tựa sông dài!' Điều Bá Nha nghĩ trong lòng Tử Kỳ thảy đều đón được... Tử Kỳ chết, Bá Nha bảo cõi đời chẳng còn ai là tri âm nữa, bèn đập vỡ đàn dứt đứt dây, trọn đời chẳng gảy đàn nữa.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 伯牙因琴弦断裂后缺乏维修资金而被迫放弃自己的音乐演艺事业
    • B. 表明古代音乐家的演奏水平极差,离开特定听众便无法发出任何乐声
    • C. 心灵相通、超越世俗名利羁绊的至纯知音之契与精神知己相惜
    • D. 证明古琴是一种极度脆弱容易损坏的乐器,不值得后世流传学习
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Biểu tượng TRI ÂM trong văn hóa Hán học: Bá Nha - Chung Tử Kỳ "chí tại cao sơn... chí tại lưu thủy". Tử Kỳ chết Bá Nha đập đàn dứt dây vì thế gian không còn người tri âm thấu hiểu tâm can. - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
36

Câu 36 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第36题: 【出处·背景】:西汉·刘安等《淮南子·俶真训》反本归真 ““天下之事,不可不可也,不可可也。可与不可,生于相形;去与就,生于相形。夫至人者,上神登于天,下魄入于地,通达六极,经营四方,不与物化,不与变俱。以天为盖,以地为舆,四时为马,阴阳为御,乘云陵霄,与造化者俱。故其精神浩荡,与道同体;其心虚静,与物无际。今夫流俗之所贵者,形骨血肉之悦也,嗜欲声色之好也,此役于物而不能自反者也。”” 《淮南子》在此段道家哲学论述中,所倡导的最高理想人格境界是:
A
A. 终日沉沦于声色犬马与酒池肉林的极端肉体感官享乐之中 zhōng rì chén lún yú shēng sè quǎn mǎ yǔ jiǔ chí ròu lín de jí duān ròu tǐ gǎn guān xiǎng lè zhī zhōng
B
B. 主张人类应当彻底自相残杀直至地球上不再留下任何生命痕迹 zhǔ zhāng rén lèi yīng dāng chè dǐ zì xiāng cán shā zhí zhì dì qiú shàng bú zài liú xià rèn hé shēng mìng hén jì
C
C. 认为宇宙万物根本不存在任何运动变化,天地自始至终绝对静止 rèn wéi yǔ zhòu wàn wù gēn běn bù cún zài rèn hé yùn dòng biàn huà, tiān dì zì shǐ zhì zhōng jué duì jìng zhǐ
D
D. 超拔于世俗物欲劳形之外,精神与道同体、顺应造化生机的至人境界 chāo bá yú shì sú wù yù láo xíng zhī wài, jīng shén yǔ dào tóng tǐ、 shùn yìng zào huà shēng jī de zhì rén jìng jiè
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第36题: 【出处·背景】:西汉·刘安等《淮南子·俶真训》反本归真 ““天下之事,不可不可也,不可可也。可与不可,生于相形;去与就,生于相形。夫至人者,上神登于天,下魄入于地,通达六极,经营四方,不与物化,不与变俱。以天为盖,以地为舆,四时为马,阴阳为御,乘云陵霄,与造化者俱。故其精神浩荡,与道同体;其心虚静,与物无际。今夫流俗之所贵者,形骨血肉之悦也,嗜欲声色之好也,此役于物而不能自反者也。”” 《淮南子》在此段道家哲学论述中,所倡导的最高理想人格境界是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Việc thiên hạ, không thể bảo là chẳng thể, chẳng thể bảo là có thể... Bậc Chí nhân ấy, thần vút lên trời, phách xuống tới đất, thông đạt sáu cõi, dạo chơi bốn phương, chẳng cùng vật biến hóa, chẳng cùng đổi thay. Lấy trời làm lọng, lấy đất làm xe, bốn mùa làm ngựa, âm dương làm người cầm cương, cưỡi mây lên ngút trời xanh cùng Tạo hóa rong chơi. Cho nên tinh thần hạo đãng cùng Đạo làm một thể; tấm lòng hư tĩnh cùng muôn vật không ranh giới...
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 终日沉沦于声色犬马与酒池肉林的极端肉体感官享乐之中
    • B. 主张人类应当彻底自相残杀直至地球上不再留下任何生命痕迹
    • C. 认为宇宙万物根本不存在任何运动变化,天地自始至终绝对静止
    • D. 超拔于世俗物欲劳形之外,精神与道同体、顺应造化生机的至人境界
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Hoài Nam Tử luận chí nhân: "Tinh thần hạo đãng, dữ đạo đồng thể; kỳ tâm hư tĩnh, dữ vật vô tế" (Tinh thần khoáng đạt cùng đạo làm một thể, tâm trí hư tĩnh với vạn vật không có biên giới), thoát khỏi sự câu thúc của vật dục thế tục. - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
37

Câu 37 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第37题: 【出处·背景】:战国·左丘明《国语·鲁语下》劳则思逸则淫 ““鲁公父文伯之母,季康子之从祖姑也。康子往焉,门有人,逆而与之言,皆不逾阈。康子入,太姜方绩。康子曰:‘以康之母在此,何自纺也?’太姜对曰:‘鲁其亡乎?使僮子备官而未达于事!夫民劳则思,思则善心生;逸则淫,淫则忘善,忘善则恶心生。沃土之民不材,淫也;瘠土之民向义,劳也。是故天子大采朝日,与三公九卿祖识地德,日中考政,夕序九官。公卿以下,各有职务,罔敢怠荒。何独妇人而独逸乎!’”” 敬姜(公父文伯之母)在此段对话中所阐发的核心社会治理伦理是:
A
A. “民劳则思善,逸则淫恶”,强调勤勉劳作是培育道德良善之根本 mín láo zé sī shàn, yì zé yín è”, qiáng diào qín miǎn láo zuò shì péi yù dào dé liáng shàn zhī gēn běn
B
B. 鼓励贵族阶层应当彻底沉湎于奢靡享受,严禁平民从事任何体力劳动 gǔ lì guì zú jiē céng yīng dāng chè dǐ chén miǎn yú shē mí xiǎng shòu, yán jìn píng mín cóng shì rèn hé tǐ lì láo dòng
C
C. 认为土地越肥沃的地方人民道德水准越崇高,贫瘠土地之人必定全为恶人 rèn wéi tǔ dì yuè féi wò de dì fāng rén mín dào dé shuǐ zhǔn yuè chóng gāo, pín jí tǔ dì zhī rén bì dìng quán wèi è rén
D
D. 要求所有国家的君王和大臣每天必须睡足二十小时,杜绝一切政务处理 yāo qiú suǒ yǒu guó jiā de jūn wáng hé dà chén měi tiān bì xū shuì zú èr shí xiǎo shí, dù jué yí qiè zhèng wù chǔ lǐ
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第37题: 【出处·背景】:战国·左丘明《国语·鲁语下》劳则思逸则淫 ““鲁公父文伯之母,季康子之从祖姑也。康子往焉,门有人,逆而与之言,皆不逾阈。康子入,太姜方绩。康子曰:‘以康之母在此,何自纺也?’太姜对曰:‘鲁其亡乎?使僮子备官而未达于事!夫民劳则思,思则善心生;逸则淫,淫则忘善,忘善则恶心生。沃土之民不材,淫也;瘠土之民向义,劳也。是故天子大采朝日,与三公九卿祖识地德,日中考政,夕序九官。公卿以下,各有职务,罔敢怠荒。何独妇人而独逸乎!’”” 敬姜(公父文伯之母)在此段对话中所阐发的核心社会治理伦理是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Mẹ của Công Phụ Văn Bá đang ngồi kéo sợi. Quý Khang Tử hỏi: 'Có con cháu làm quan lớn ở đây, sao mẹ phải tự tay dệt sợi?' Bà đáp: 'Nước Lỗ sắp mất rồi chăng? Sai đứa con nít làm quan mà chưa hiểu việc đời! Dân nhọc nhằn lao động thì biết suy nghĩ, nghĩ thì tâm thiện sinh ra; rảnh rỗi nhàn hạ thì buông tuồng dâm dật, buông tuồng thì quên điều thiện, quên điều thiện thì tâm ác nảy mầm. Dân ở đất màu mỡ thường bất tài vì buông tuồng; dân ở đất cằn cỗi hướng về đạo nghĩa vì nhọc nhằn lao động...'
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. “民劳则思善,逸则淫恶”,强调勤勉劳作是培育道德良善之根本
    • B. 鼓励贵族阶层应当彻底沉湎于奢靡享受,严禁平民从事任何体力劳动
    • C. 认为土地越肥沃的地方人民道德水准越崇高,贫瘠土地之人必定全为恶人
    • D. 要求所有国家的君王和大臣每天必须睡足二十小时,杜绝一切政务处理
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Kính Khương luận thế đạo trong Quốc Ngữ: "Dân lao tắc tư, tư tắc thiện tâm sinh; dật tắc dâm, dâm tắc vong thiện, vong thiện tắc ác tâm sinh" (Dân nhọc nhằn thì biết suy nghĩ, nghĩ thì sinh tâm thiện; nhàn tản thì sinh dâm dật, dâm dật thì quên điều thiện mà sinh ác tâm). Cần cù lao động là nền tảng giữ gìn đạo đức. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
38

Câu 38 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第38题: 【出处·背景】:西汉·刘向《战国策·齐策一》邹忌讽齐王纳谏 ““邹忌修八尺有余,而形貌昳丽。朝服衣冠,窥镜,谓其妻曰:‘我孰与城北徐公美?’其妻曰:‘君美甚,徐公何能及君也?’城北徐公,齐国之美丽者也。忌不自信,复问其妾,妾曰:‘徐公何能及君也?’旦日,客从外来,与坐谈,问之客曰:‘吾与徐公孰美?’客曰:‘徐公不若君之美也。’明日徐公来,孰视之,自以为不如;窥镜而自视,又弗如远甚。暮寝而思之,曰:‘吾妻之美我者,私我也;妾之美我者,畏我也;客之美我者,欲有求于我也。’于是入朝见威王,曰:‘由此观之,王之蔽甚矣!’”” 邹忌通过“比美”家常小事悟出治国大义,向齐威王进谏的核心警示在于:
A
A. 劝诫君王应当立刻将齐国所有面貌英俊的男子全部驱逐出国境 quàn jiè jūn wáng yīng dāng lì kè jiāng qí guó suǒ yǒu miàn mào yīng jùn de nán zǐ quán bù qū zhú chū guó jìng
B
B. 居高位者极易被身边之人的偏私、畏惧与利求所蒙蔽,必须广开言路 jū gāo wèi zhě jí yì bèi shēn biān zhī rén de piān sī、 wèi jù yǔ lì qiú suǒ méng bì, bì xū guǎng kāi yán lù
C
C. 邹忌旨在向齐王炫耀自己的美貌容颜在全齐国没有任何对手能够匹敌 zōu jì zhǐ zài xiàng qí wáng xuàn yào zì jǐ de měi mào róng yán zài quán qí guó méi yǒu rèn hé duì shǒu néng gòu pǐ dí
D
D. 主张治国理政必须严厉禁止臣民照镜子并惩罚所有称赞别人漂亮的人 zhǔ zhāng zhì guó lǐ zhèng bì xū yán lì jìn zhǐ chén mín zhào jìng zi bìng chéng fá suǒ yǒu chēng zàn bié rén piào liang de rén
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第38题: 【出处·背景】:西汉·刘向《战国策·齐策一》邹忌讽齐王纳谏 ““邹忌修八尺有余,而形貌昳丽。朝服衣冠,窥镜,谓其妻曰:‘我孰与城北徐公美?’其妻曰:‘君美甚,徐公何能及君也?’城北徐公,齐国之美丽者也。忌不自信,复问其妾,妾曰:‘徐公何能及君也?’旦日,客从外来,与坐谈,问之客曰:‘吾与徐公孰美?’客曰:‘徐公不若君之美也。’明日徐公来,孰视之,自以为不如;窥镜而自视,又弗如远甚。暮寝而思之,曰:‘吾妻之美我者,私我也;妾之美我者,畏我也;客之美我者,欲有求于我也。’于是入朝见威王,曰:‘由此观之,王之蔽甚矣!’”” 邹忌通过“比美”家常小事悟出治国大义,向齐威王进谏的核心警示在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Trâu Kỵ soi gương thấy mình không đẹp bằng Từ Công thành Bắc. Đêm nằm suy nghĩ: 'Vợ khen ta đẹp vì thiên vị ta; thiếp khen ta vì sợ ta; khách khen ta vì muốn cầu cạnh ta.' Bèn vào chầu Tề Uy Vương nói rằng: 'Xem thế mà xét, điều che lấp tai mắt của Đại vương lớn lắm thay! Cung phụng tả hữu không ai không thiên vị Đại vương, triều thần không ai không sợ Đại vương, người bốn bể không ai không có việc cầu cạnh Đại vương!'
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 劝诫君王应当立刻将齐国所有面貌英俊的男子全部驱逐出国境
    • B. 居高位者极易被身边之人的偏私、畏惧与利求所蒙蔽,必须广开言路
    • C. 邹忌旨在向齐王炫耀自己的美貌容颜在全齐国没有任何对手能够匹敌
    • D. 主张治国理政必须严厉禁止臣民照镜子并惩罚所有称赞别人漂亮的人
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Trâu Kỵ phúng Tề Vương nạp gián: Vợ khen vì thiên vị (私我也), thiếp khen vì sợ (畏我也), khách khen vì muốn cầu cạnh (欲有求于我也). Bậc quân vương cung phụng bề trên bị che lấp tai mắt cực lớn (王之蔽甚矣), do đó phải rộng mở đường can gián. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
39

Câu 39 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第39题: 【出处·背景】:宋·魏泰《临汉隐居诗话》诗贵含蓄意在言外 ““诗之至工者,要在含蓄。意在言外,使人思而得之,则其味深长。若把所有意思一口道尽,则无异于市井之叫噪,味同嚼蜡矣。古人云:‘言有尽而意无穷。’又云:‘状难写之景如在目前,含不尽之意见于言外。’如‘落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色’,虽写景极工,而神气流动,不滞于迹。若宋人诗多喜直抒胸臆、说理无遗,便落第二义矣。诗道本灵动,贵在神游象外,方得风人之正也。”” 魏泰在诗话中强调诗歌创作“要在含蓄”,其所反对的创作弊病是:
A
A. 反对在诗歌中运用任何自然秋水山水的客观景物进行艺术描写 fǎn duì zài shī gē zhōng yùn yòng rèn hé zì rán qiū shuǐ shān shuǐ de kè guān jǐng wù jìn xíng yì shù miáo xiě
B
B. 主张所有古代诗篇必须严格写成毫无字句含义的纯粹拼音代码 zhǔ zhāng suǒ yǒu gǔ dài shī piān bì xū yán gé xiě chéng háo wú zì jù hán yì de chún cuì pīn yīn dài mǎ
C
C. 缺乏意在言外的审美回味,把意旨说尽道破如同市井嚼蜡 quē fá yì zài yán wài de shěn měi huí wèi, bǎ yì zhǐ shuō jìn dào pò rú tóng shì jǐng jiáo là
D
D. 严厉谴责王勃在《滕王阁序》中对落霞孤鹜的经典文学艺术刻画 yán lì qiǎn zé wáng bó zài 《 téng wáng gé xù》 zhōng duì luò xiá gū wù de jīng diǎn wén xué yì shù kè huà
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第39题: 【出处·背景】:宋·魏泰《临汉隐居诗话》诗贵含蓄意在言外 ““诗之至工者,要在含蓄。意在言外,使人思而得之,则其味深长。若把所有意思一口道尽,则无异于市井之叫噪,味同嚼蜡矣。古人云:‘言有尽而意无穷。’又云:‘状难写之景如在目前,含不尽之意见于言外。’如‘落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色’,虽写景极工,而神气流动,不滞于迹。若宋人诗多喜直抒胸臆、说理无遗,便落第二义矣。诗道本灵动,贵在神游象外,方得风人之正也。”” 魏泰在诗话中强调诗歌创作“要在含蓄”,其所反对的创作弊病是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Thơ khéo léo nhất cốt yếu ở chỗ Hàm súc. Ý ở ngoài lời khiến người ta suy ngẫm mới đắc được thì mùi vị ấy mới sâu xa lắng đọng. Nếu đem tất cả ý tứ một miệng nói toạc ra hết thì chẳng khác nào tiếng quát tháo nơi phố chợ xô bồ, nhạt nhẽo như nhai sáp vậy. Người xưa nói: 'Lời có hạn mà ý vô cùng... Tả cảnh khó tả như hiện trước mắt, ngậm chứa ý tứ khôn cùng hiển hiện ngoài câu chữ.' Thơ thời Tống nhiều bài thích nói thẳng ruột ngựa, giảng lý sạch bách, bèn rơi xuống hàng thứ yếu vậy.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 反对在诗歌中运用任何自然秋水山水的客观景物进行艺术描写
    • B. 主张所有古代诗篇必须严格写成毫无字句含义的纯粹拼音代码
    • C. 缺乏意在言外的审美回味,把意旨说尽道破如同市井嚼蜡
    • D. 严厉谴责王勃在《滕王阁序》中对落霞孤鹜的经典文学艺术刻画
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Ngụy Thái trong Lâm Hán Ẩn Cư Thi Thoại: Thơ quý ở hàm súc, "Ý tại ngôn ngoại" (Ý ở ngoài lời) để người đọc dư vị ngẫm nghĩ; kịch liệt phản đối lối thơ thô bỉ đem toàn bộ ý tứ nói tuột ra hết như nhai sáp (一口道尽,味同嚼蜡). - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
40

Câu 40 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第40题: 【出处·背景】:冯友兰《新理学》论人生四种境界 ““冯友兰将人生境界划分为四等:一曰自然境界,顺其自然,不知不觉;二曰功利境界,其行为全在图谋个人私利;三曰道德境界,其行动乃求增进社会公众之福利,‘行义’以尽公民之职责;四曰天地境界,知天、事天、乐天、同天,自觉其行为乃为天地立心、为生民立命之大业,而与其宇宙造化融为一体。由此观之,人生境界高下之别,不在于外部功业之多寡,全在于心灵觉解程度之深浅也。”” 现代哲学家冯友兰在《新理学》中提出“人生四境界”,决定境界高下的根本尺度是:
A
A. 一个人一生在银行账户中积累存储的货币金钱与不动产财富总量 yí gè rén yì shēng zài yín háng zhàng hù zhōng jī lěi cún chǔ de huò bì jīn qián yǔ bú dòng chǎn cái fù zǒng liàng
B
B. 一个人在朝廷或政府机构中所担任的官职品级与行政权力大小 yí gè rén zài cháo tíng huò zhèng fǔ jī gòu zhōng suǒ dān rèn de guān zhí pǐn jí yǔ xíng zhèng quán lì dà xiǎo
C
C. 一个人在体育竞技比赛中获得的世界冠军金牌总数与奖杯体积 yí gè rén zài tǐ yù jìng jì bǐ sài zhōng huò dé de shì jiè guàn jūn jīn pái zǒng shù yǔ jiǎng bēi tǐ jī
D
D. 个体心灵对人生意义与宇宙天理自觉认知理解的深浅程度(觉解) gè tǐ xīn líng duì rén shēng yì yì yǔ yǔ zhòu tiān lǐ zì jué rèn zhī lǐ jiě de shēn qiǎn chéng dù jué jiě
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第40题: 【出处·背景】:冯友兰《新理学》论人生四种境界 ““冯友兰将人生境界划分为四等:一曰自然境界,顺其自然,不知不觉;二曰功利境界,其行为全在图谋个人私利;三曰道德境界,其行动乃求增进社会公众之福利,‘行义’以尽公民之职责;四曰天地境界,知天、事天、乐天、同天,自觉其行为乃为天地立心、为生民立命之大业,而与其宇宙造化融为一体。由此观之,人生境界高下之别,不在于外部功业之多寡,全在于心灵觉解程度之深浅也。”” 现代哲学家冯友兰在《新理学》中提出“人生四境界”,决定境界高下的根本尺度是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa đoạn trích: Triết gia Phùng Hữu Lan chia cảnh giới đời người thành 4 tầng: một là cảnh giới Tự nhiên (thuận theo tự nhiên, không hay không biết); hai là cảnh giới Công lợi (hành vi toàn vì mưu lợi riêng); ba là cảnh giới Đạo đức (hành động mưu cầu tăng tiến phúc lợi công cộng của xã hội); bốn là cảnh giới Thiên địa (biết trời, thờ trời, vui với mệnh trời, hòa cùng trời đất, vì trời đất lập tâm, vì muôn dân lập mệnh). Xem thế mà xét, sự cao thấp của cảnh giới nhân sinh nằm ở độ sâu của sự GIÁC GIẢI nơi tâm hồn.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 一个人一生在银行账户中积累存储的货币金钱与不动产财富总量
    • B. 一个人在朝廷或政府机构中所担任的官职品级与行政权力大小
    • C. 一个人在体育竞技比赛中获得的世界冠军金牌总数与奖杯体积
    • D. 个体心灵对人生意义与宇宙天理自觉认知理解的深浅程度(觉解)
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Phùng Hữu Lan (Tân Lý Học): Bốn cảnh giới nhân sinh: Tự nhiên, Công lợi, Đạo đức, Thiên địa. Thước đo phân định cao thấp không ở công nghiệp bên ngoài mà nằm ở độ sâu của GIÁC GIẢI (觉解 - sự giác ngộ thấu hiểu tự giác của tâm linh đối với ý nghĩa vũ trụ nhân sinh). - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
41

Câu 41 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第41题: 【出处·背景】:唐君毅《生命存在与心灵境界》论感通与道德自我 ““现代新儒家学者唐君毅论心体之‘感通’云:‘人之所以为人,在于其心之能超越个体生物机能之私,而能与他人、物类乃至天地精神相感通。孟子见孺子入井而生怵惕恻隐,此非求利于乡党朋友,乃心体本然之感通流行。若塞其感通之门,自锁于自私躯壳之内,则虽生犹死,沦为孤立之精神原子。真正之文化创造,皆由此无私感通之心,流注于诗书礼乐、礼法典章之中,从而构筑起薪火相传之精神家园。’”” 唐君毅在现代新儒学体系中阐释“心体感通”,所指出的文化创造的源头活水是:
A
A. 超越个体私欲,能够与他人、物类及天地精神休戚与共的无私感通之心 chāo yuè gè tǐ sī yù, néng gòu yǔ tā rén、 wù lèi jí tiān dì jīng shén xiū qī yǔ gòng de wú sī gǎn tōng zhī xīn
B
B. 追求极端自私自利,并千方百计阻断与社会任何他人的情感交流 zhuī qiú jí duān zì sī zì lì, bìng qiān fāng bǎi jì zǔ duàn yǔ shè huì rèn hé tā rén de qíng gǎn jiāo liú
C
C. 将人类所有文学艺术创作完全降低为动物本能的纯粹生理荷尔蒙反应 jiāng rén lèi suǒ yǒu wén xué yì shù chuàng zuò wán quán jiàng dī wèi dòng wù běn néng de chún cuì shēng lǐ hé ěr méng fǎn yìng
D
D. 彻底摧毁人类历史上存在过的全部诗书礼乐以建立冰冷的机械极权 chè dǐ cuī huǐ rén lèi lì shǐ shàng cún zài guò de quán bù shī shū lǐ yuè yǐ jiàn lì bīng lěng de jī xiè jí quán
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第41题: 【出处·背景】:唐君毅《生命存在与心灵境界》论感通与道德自我 ““现代新儒家学者唐君毅论心体之‘感通’云:‘人之所以为人,在于其心之能超越个体生物机能之私,而能与他人、物类乃至天地精神相感通。孟子见孺子入井而生怵惕恻隐,此非求利于乡党朋友,乃心体本然之感通流行。若塞其感通之门,自锁于自私躯壳之内,则虽生犹死,沦为孤立之精神原子。真正之文化创造,皆由此无私感通之心,流注于诗书礼乐、礼法典章之中,从而构筑起薪火相传之精神家园。’”” 唐君毅在现代新儒学体系中阐释“心体感通”,所指出的文化创造的源头活水是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa đoạn trích: Học giả Tân Nho gia Đường Quân Nghị luận về cảm thông của tâm thể: Con người sở dĩ là người nằm ở chỗ cái Tâm có thể vượt qua sự ích kỷ của chức năng sinh học cá thể, mà có thể cảm thông cùng người khác, loài vật cho đến tinh thần trời đất. Mạnh Tử thấy đứa trẻ sắp rơi xuống giếng bèn nảy sinh lòng trắc ẩn thảng thốt, ấy chẳng phải cầu lợi khen ngợi, mà là sự lưu hành cảm thông tự nhiên của bản thể tâm... Sáng tạo văn hóa chân chính đều bắt nguồn từ tâm cảm thông vô tư này.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 超越个体私欲,能够与他人、物类及天地精神休戚与共的无私感通之心
    • B. 追求极端自私自利,并千方百计阻断与社会任何他人的情感交流
    • C. 将人类所有文学艺术创作完全降低为动物本能的纯粹生理荷尔蒙反应
    • D. 彻底摧毁人类历史上存在过的全部诗书礼乐以建立冰冷的机械极权
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Đường Quân Nghị (Tân Nho gia): Bản thể của Tâm là NĂNG LỰC CẢM THÔNG (感通). Vượt qua sự ích kỷ sinh học cá nhân để cảm thông cùng nỗi đau con người, loài vật và trời đất; cội nguồn sáng tạo văn hóa nằm ở tâm cảm thông vô tư này. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
42

Câu 42 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第42题: 【出处·背景】:鲁迅《准风月谈·后记》论中国文章之曲笔与求真 ““鲁迅谈及中国旧文坛之积弊云:‘中国历来做文章,最讲究瞒与骗,粉饰太平,粉饰罪恶。明明是流血漂橹,偏要写成歌舞升平;明明是民不聊生,偏要赞颂国泰民安。这种曲笔与瞒骗,害得国人逐渐麻木,以为眼前之世界果真是黄金乐土。真正的文学,敢于直面惨淡的人生,敢于正视淋漓的鲜血。不撕破这层虚伪的瞒骗铁幕,国人就永远不能睁眼看自己,更不能奋起改造这残缺之现实。’”” 鲁迅在文学批判中倡导的战斗性现实主义精神核心在于:
A
A. 极力迎合上层统治者的粉饰太平要求,在苦难面前大肆吹捧歌功颂德 jí lì yíng hé shàng céng tǒng zhì zhě de fěn shì tài píng yāo qiú, zài kǔ nàn miàn qián dà sì chuī pěng gē gōng sòng dé
B
B. 撕破瞒与骗的虚伪粉饰铁幕,敢于直面惨淡人生并唤醒国民改造现实 sī pò mán yǔ piàn de xū wěi fěn shì tiě mù, gǎn yú zhí miàn cǎn dàn rén shēng bìng huàn xǐng guó mín gǎi zào xiàn shí
C
C. 主张文学应当彻底脱离现实生活,文人应当专心研究纯粹风花雪月之词 zhǔ zhāng wén xué yìng dāng chè dǐ tuō lí xiàn shí shēng huó, wén rén yīng dāng zhuān xīn yán jiū chún cuì fēng huā xuě yuè zhī cí
D
D. 鼓励全体民众服从所有黑暗势力,逆来顺受并放弃任何社会反抗理想 gǔ lì quán tǐ mín zhòng fú cóng suǒ yǒu hēi àn shì lì, nì lái shùn shòu bìng fàng qì rèn hé shè huì fǎn kàng lǐ xiǎng
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第42题: 【出处·背景】:鲁迅《准风月谈·后记》论中国文章之曲笔与求真 ““鲁迅谈及中国旧文坛之积弊云:‘中国历来做文章,最讲究瞒与骗,粉饰太平,粉饰罪恶。明明是流血漂橹,偏要写成歌舞升平;明明是民不聊生,偏要赞颂国泰民安。这种曲笔与瞒骗,害得国人逐渐麻木,以为眼前之世界果真是黄金乐土。真正的文学,敢于直面惨淡的人生,敢于正视淋漓的鲜血。不撕破这层虚伪的瞒骗铁幕,国人就永远不能睁眼看自己,更不能奋起改造这残缺之现实。’”” 鲁迅在文学批判中倡导的战斗性现实主义精神核心在于:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa đoạn trích: Lỗ Tấn bàn về thói tệ cũ của văn đàn: Xưa nay làm văn chương thích nhất là giấu giếm và lừa gạt (man dữ phiến), phấn son tô điểm thái bình tội ác. Rõ ràng máu chảy trôi chày mà gượng viết thành ca múa thái bình. Thói lừa dối này làm hại người nước dần tê liệt... Văn học chân chính dám nhìn thẳng vào cuộc đời ảm đạm, dám nhìn thẳng vào máu tươi đầm đìa. Không xé rách bức màn sắt lừa dối giả tạo ấy thì người nước mãi chẳng thể mở mắt nhìn nhận chính mình.
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 极力迎合上层统治者的粉饰太平要求,在苦难面前大肆吹捧歌功颂德
    • B. 撕破瞒与骗的虚伪粉饰铁幕,敢于直面惨淡人生并唤醒国民改造现实
    • C. 主张文学应当彻底脱离现实生活,文人应当专心研究纯粹风花雪月之词
    • D. 鼓励全体民众服从所有黑暗势力,逆来顺受并放弃任何社会反抗理想
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN B】: - Tinh thần hiện thực phê phán chiến đấu của Lỗ Tấn: Xé toạc bức màn che giấu dối trá lừa gạt ("瞒与骗"), dám thẳng thắn nhìn vào cuộc đời ảm đạm, nhìn thẳng vào máu tươi đầm đìa ("敢于直面惨淡的人生,敢于正视淋漓的鲜血") để đánh thức quốc dân cải tạo hiện thực. - Đáp án B phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là B.
43

Câu 43 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第43题: 【出处·背景】:清·钱大昕《潜研堂文集·弈喻》论责人严而责己宽之弊 ““钱大昕叙棋事云:‘予观弈于友人所。一客数败,嗤其失算,辄欲代为之谋,以为不逮己也。客请与予弈,予颇易之。甫下数子,客已得势,予心沮丧,局促不能著手。局罢,客曰:‘子之所算,未若向者之客也。’予愧甚。由是观之,观人之失易,见己之失难;观人之棋易,下己之棋难。世之讥议先达,处身事外而指画是非者,何以异于向之嗤客者哉!苟移观弈之心以观己,移讥客之口以责己,则寡过矣。’”” 清代史学家钱大昕在《弈喻》中借“观棋与下棋”的生活体验,揭示的处世修身戒律是:
A
A. 下棋只要下输一局,就必须立刻在公共场合向对手下跪磕头认罪 xià qí zhī yào xià shū yì jú, jiù bì xū lì kè zài gōng gòng chǎng hé xiàng duì shǒu xià guì kē tóu rèn zuì
B
B. 认为世界上所有的棋艺竞赛纯属赌博骗局,应当予以严厉的刑事立法取缔 rèn wéi shì jiè shàng suǒ yǒu de qí yì jìng sài chún shǔ dǔ bó piàn jú, yīng dāng yǔ yǐ yán lì de xíng shì lì fǎ qǔ dì
C
C. 严以律己、宽以待人,克服“局外议人易、局内躬行难”的浮躁妄议之病 yán yǐ lǜ jǐ、 kuān yǐ dài rén, kè fú “ jú wài yì rén yì、 jú nèi gōng xíng nán” de fú zào wàng yì zhī bìng
D
D. 主张人在做任何事情时都应当保持极端自大傲慢,永远不要向任何人学习 zhǔ zhāng rén zài zuò rèn hé shì qíng shí dōu yīng dāng bǎo chí jí duān zì dà ào màn, yǒng yuǎn bú yào xiàng rèn hé rén xué xí
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第43题: 【出处·背景】:清·钱大昕《潜研堂文集·弈喻》论责人严而责己宽之弊 ““钱大昕叙棋事云:‘予观弈于友人所。一客数败,嗤其失算,辄欲代为之谋,以为不逮己也。客请与予弈,予颇易之。甫下数子,客已得势,予心沮丧,局促不能著手。局罢,客曰:‘子之所算,未若向者之客也。’予愧甚。由是观之,观人之失易,见己之失难;观人之棋易,下己之棋难。世之讥议先达,处身事外而指画是非者,何以异于向之嗤客者哉!苟移观弈之心以观己,移讥客之口以责己,则寡过矣。’”” 清代史学家钱大昕在《弈喻》中借“观棋与下棋”的生活体验,揭示的处世修身戒律是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Tiền Đại Hân kể chuyện xem cờ: Tôi xem cờ ở nhà bạn. Một vị khách thua mấy ván, tôi cười chê ông ta tính toán hỏng bét, bèn muốn hiến kế thay, tự cho rằng người ta chẳng bằng mình. Khách bèn mời tôi cùng đánh cờ, tôi có phần xem thường. Vừa hạ mấy nước cờ, khách đã chiếm thế thượng phong, lòng tôi hoang mang lúng túng chẳng biết đi đâu... Xem thế mà xét, thấy lỗi của người thì dễ, thấy lỗi của mình thì khó; xem cờ người ta đánh thì dễ, tự hạ cờ ván của mình thì khó...
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 下棋只要下输一局,就必须立刻在公共场合向对手下跪磕头认罪
    • B. 认为世界上所有的棋艺竞赛纯属赌博骗局,应当予以严厉的刑事立法取缔
    • C. 严以律己、宽以待人,克服“局外议人易、局内躬行难”的浮躁妄议之病
    • D. 主张人在做任何事情时都应当保持极端自大傲慢,永远不要向任何人学习
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN C】: - Tiền Đại Hân viết Dịch Dụ (Ngụ ngôn chơi cờ): Đứng ngoài xem cờ chê người khác đánh dở thì dễ, vào cuộc tự tay đi quân mới thấy muôn vàn khó khăn. Khuyên đời: Chuyển cái tâm xem cờ để soi xét bản thân, chuyển cái miệng chê trách người để tự trách mình (移观弈之心以观己,移讥客之口以责己). - Đáp án C phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là C.
44

Câu 44 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第44题: 【出处·背景】:南宋·文天祥《正气歌·序》天地有正气杂然赋流形 ““余囚北齐,坐一土室。室广八尺,深可四寻。单扉低小,白间短窄,污下而幽暗。夏月,暴雨溢漫,淖水流湿,是为水气;涂泥半朝,蒸沤历澜,是为土气;乍晴暴热,风道四塞,是为日气;仓腐寄顿,陈杂并冷,是为米气;骈肩杂遝,腥臊汗垢,是为人气;或 upstairs 溺疫厉并作,是为气气。叠是数气,当之者鲜不为疠。而余居于此二年矣,幸而无恙。岂特远于人哉?盖有以自固也。孟子曰:‘我善养吾浩然之气。’彼气有七,吾气有一,以一敌七,吾何患焉!况浩然者,乃天地之正气也!”” 文天祥身陷暗无天日之敌国土牢两年而泰然自若,其赖以克敌抵御恶劣绝境的根本力量是:
A
A. 元朝统帅每天在土牢中为文天祥提供极其丰盛的御膳美食与美酒佳肴 yuán cháo tǒng shuài měi tiān zài tǔ láo zhōng wèi wén tiān xiáng tí gōng jí qí fēng shèng de yù shàn měi shí yǔ měi jiǔ jiā yáo
B
B. 文天祥暗中向敌军投降变节,换取了极其舒适豪华的五星级监狱套房待遇 wén tiān xiáng àn zhōng xiàng dí jūn tóu xiáng biàn jié, huàn qǔ le jí qí shū shì háo huá de wǔ xīng jí jiān yù tào fáng dài yù
C
C. 依靠随身携带的大量现代西药抗生素药物注射以预防各类传染疾病 yī kào suí shēn xié dài de dà liàng xiàn dài xī yào kàng shēng sù yào wù zhù shè yǐ yù fáng gè lèi chuán rǎn jí bìng
D
D. 凭借体内涵养的天地浩然正气,以一人之崇高民族气节力敌七重阴邪瘴气 píng jiè tǐ nèi hán yǎng de tiān dì hào rán zhèng qì, yǐ yì rén zhī chóng gāo mín zú qì jié lì dí qī chóng yīn xié zhàng qì
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第44题: 【出处·背景】:南宋·文天祥《正气歌·序》天地有正气杂然赋流形 ““余囚北齐,坐一土室。室广八尺,深可四寻。单扉低小,白间短窄,污下而幽暗。夏月,暴雨溢漫,淖水流湿,是为水气;涂泥半朝,蒸沤历澜,是为土气;乍晴暴热,风道四塞,是为日气;仓腐寄顿,陈杂并冷,是为米气;骈肩杂遝,腥臊汗垢,是为人气;或 upstairs 溺疫厉并作,是为气气。叠是数气,当之者鲜不为疠。而余居于此二年矣,幸而无恙。岂特远于人哉?盖有以自固也。孟子曰:‘我善养吾浩然之气。’彼气有七,吾气有一,以一敌七,吾何患焉!况浩然者,乃天地之正气也!”” 文天祥身陷暗无天日之敌国土牢两年而泰然自若,其赖以克敌抵御恶劣绝境的根本力量是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Ta bị giam ở phương Bắc, ngồi trong gian hầm đất rộng tám thước... Nắng mưa ẩm mốc bốc lên 7 thứ khí hôi hám độc hại. Người bình thường gặp phải khó lòng không sinh bệnh mà chết. Ta ở đây hai năm may mắn bình yên vô sự. Cớ sao vậy? Bởi có thứ tự củng cố lòng mình vậy. Mạnh Tử nói: 'Ta khéo nuôi khí hạo nhiên của ta.' Khí của họ có bảy, Khí của ta có một, lấy một địch lại bảy, ta việc chi phải lo ngại! Huống chi khí hạo nhiên ấy chính là CHÍNH KHÍ CỦA TRỜI ĐẤT vậy!
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 元朝统帅每天在土牢中为文天祥提供极其丰盛的御膳美食与美酒佳肴
    • B. 文天祥暗中向敌军投降变节,换取了极其舒适豪华的五星级监狱套房待遇
    • C. 依靠随身携带的大量现代西药抗生素药物注射以预防各类传染疾病
    • D. 凭借体内涵养的天地浩然正气,以一人之崇高民族气节力敌七重阴邪瘴气
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN D】: - Văn Thiên Tường trong Chính Khí Ca: Trong hầm tối đất thấp hôi tanh gặp 7 thứ chướng khí độc hại (thủy khí, thổ khí, nhật khí, mễ khí, nhân khí), ông dựa vào một luồng KHÍ HẠO NHIÊN CHÍNH KHÍ của Mạnh Tử ngập tràn lồng ngực: "Bỉ khí hữu thất, ngô khí hữu nhất, dĩ nhất địch thất, ngô hà hoạn yên!" (Khí kia có bảy, khí ta có một, lấy một địch bảy, ta có lo gì!). - Đáp án D phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là D.
45

Câu 45 (READING)

Phần 2
阅读下列古典文献或思想名著,回答第45题: 【出处·背景】:战国·屈原《离骚》路漫漫其修远兮吾将上下而求索 ““帝高阳之苗裔兮,朕皇考曰伯庸。摄提贞于孟陬兮,惟庚寅吾以降。皇览揆余初度兮,肇锡余以嘉名:名余曰正则兮,字余曰灵均。纷吾既有此内美兮,又重之以修能。扈江离与辟芷兮,纫秋兰以为佩。汩余若将不及兮,恐年岁之不吾与。朝搴阰之木兰兮,夕揽洲之宿莽。日月忽其不淹兮,春与秋其代序。惟草木之零落兮,恐美人之迟暮。不抚壮而弃秽兮,何不改乎此度?乘骐骥以驰骋兮,来吾道夫先路!……路漫漫其修远兮,吾将上下而求索。”” 屈原在《离骚》宏篇中表达的“路漫漫其修远兮,吾将上下而求索”,所凝聚的中国知识分子永恒精神图腾是:
A
A. 虽历经谗谤困厄而矢志不渝,为真理理想与国家命运终身探求奉献之坚贞 suī lì jīng chán bàng kùn è ér shǐ zhì bù yú, wèi zhēn lǐ lǐ xiǎng yǔ guó jiā mìng yùn zhōng shēn tàn qiú fèng xiàn zhī jiān zhēn
B
B. 因路途遥远交通不便而决定彻底放弃任何理想追求,就地躺平消极度日 yīn lù tú yáo yuǎn jiāo tōng bú biàn ér jué dìng chè dǐ fàng qì rèn hé lǐ xiǎng zhuī qiú, jiù dì tǎng píng xiāo jí dù rì
C
C. 劝说楚怀王应当全面割让楚国大片领土向强秦俯首称臣换取个人苟安 quàn shuō chǔ huái wáng yìng dāng quán miàn gē ràng chǔ guó dà piàn lǐng tǔ xiàng qiáng qín fǔ shǒu chēng chén huàn qǔ gè rén gǒu ān
D
D. 表明屈原仅仅是一个狂热的草本植物收藏爱好者,对国家政治毫无兴趣 biǎo míng qū yuán jǐn jǐn shì yí gè kuáng rè de cǎo běn zhí wù shōu cáng ài hào zhě, duì guó jiā zhèng zhì háo wú xìng qù
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 阅读下列古典文献或思想名著,回答第45题: 【出处·背景】:战国·屈原《离骚》路漫漫其修远兮吾将上下而求索 ““帝高阳之苗裔兮,朕皇考曰伯庸。摄提贞于孟陬兮,惟庚寅吾以降。皇览揆余初度兮,肇锡余以嘉名:名余曰正则兮,字余曰灵均。纷吾既有此内美兮,又重之以修能。扈江离与辟芷兮,纫秋兰以为佩。汩余若将不及兮,恐年岁之不吾与。朝搴阰之木兰兮,夕揽洲之宿莽。日月忽其不淹兮,春与秋其代序。惟草木之零落兮,恐美人之迟暮。不抚壮而弃秽兮,何不改乎此度?乘骐骥以驰骋兮,来吾道夫先路!……路漫漫其修远兮,吾将上下而求索。”” 屈原在《离骚》宏篇中表达的“路漫漫其修远兮,吾将上下而求索”,所凝聚的中国知识分子永恒精神图腾是:
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch nghĩa cổ văn: Con dòng dõi của vua Cao Dương xưa, cha tôn kính của ta tên Bá Dung... Ta vốn đã có nét đẹp nội tâm bên trong, lại bồi đắp thêm tài năng tu dưỡng. Khoác hoa lan sông cùng chỉ trắng thơm tho, bện nhành lan mùa thu cài làm ngọc bội. Thấm thoắt trôi như chẳng kịp, sợ năm tháng chẳng đợi chờ ta... Duy chỉ thương cỏ cây tàn tạ rơi rụng, sợ người đẹp cũng xế bóng hoàng hôn... Đường dài dằng dặc xa xăm thay, ta nguyện lên trời xuống đất kiếm tìm!
  • Phân tích các phương án lựa chọn:
    • A. 虽历经谗谤困厄而矢志不渝,为真理理想与国家命运终身探求奉献之坚贞
    • B. 因路途遥远交通不便而决定彻底放弃任何理想追求,就地躺平消极度日
    • C. 劝说楚怀王应当全面割让楚国大片领土向强秦俯首称臣换取个人苟安
    • D. 表明屈原仅仅是一个狂热的草本植物收藏爱好者,对国家政治毫无兴趣
  • Phân tích đối chiếu: 【PHÂN TÍCH ĐÁP ÁN A】: - Khúc Ly Tao thiên cổ của Khuất Nguyên: "Lộ mạn mạn kỳ tu viễn hề, ngô tương thượng hạ nhi cầu tác" (Đường dài dằng dặc xa xăm thay, ta nguyện lên trời xuống đất kiếm tìm). Biểu tượng ngút trời của khí tiết kẻ sĩ dấn thân vì lý tưởng chân lý và vận mệnh non sông dẫu muôn vàn gian truân. - Đáp án A phản ánh trung thực nguyên ý văn bản.
  • Kết luận: Đáp án đúng là A.
46

Câu 46 (TRANSLATION)

Phần 1
  • 【学术笔译题 46】请将下列关于“数字人文学术范式与文献整理”的学术论述准确翻译为流畅严谨的越南语(Dịch Trung - Việt): “数字人文并非单纯是将纸质古籍扫描为像素图像的物理存档,而是一场从底层知识本体到宏观阐释范式的认识论革命。依托计算语言学工具对跨朝代文献展开深层语义挖掘与概念演变建模,学者得以透视出在个案文本微观细读中难以察觉的隐秘思想谱系流变。”
√ Nhân văn số tuyệt nhiên không chỉ đơn thuần là việc số hóa quét cổ tịch giấy thành hình ảnh pixel để lưu trữ vật lý, mà là một cuộc cách mạng nhận thức luận từ bản thể tri thức tầng đáy cho tới khuôn mẫu diễn giải vĩ mô. Dựa vào các công cụ ngôn ngữ học tính toán để tiến hành khai phá ngữ nghĩa tầng sâu và mô hình hóa biến thiên khái niệm trên các văn hiến xuyên triều đại, học giả có thể nhìn thấu được sự lưu biến phả hệ tư tưởng ngầm ẩn vốn khó lòng nhận biết trong cách đọc kỹ vi mô của từng văn bản đơn lẻ.
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 【学术笔译题 46】请将下列关于“数字人文学术范式与文献整理”的学术论述准确翻译为流畅严谨的越南语(Dịch Trung - Việt): “数字人文并非单纯是将纸质古籍扫描为像素图像的物理存档,而是一场从底层知识本体到宏观阐释范式的认识论革命。依托计算语言学工具对跨朝代文献展开深层语义挖掘与概念演变建模,学者得以透视出在个案文本微观细读中难以察觉的隐秘思想谱系流变。”
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch văn bản học thuật Trung - Việt về Nhân văn số.
  • Phân tích đối chiếu: 【BẢN DỊCH GỢI Ý ĐẠT CHUẨN HSK 7-9】: Nhân văn số tuyệt nhiên không chỉ đơn thuần là việc số hóa quét cổ tịch giấy thành hình ảnh pixel để lưu trữ vật lý, mà là một cuộc cách mạng nhận thức luận từ bản thể tri thức tầng đáy cho tới khuôn mẫu diễn giải vĩ mô. Dựa vào các công cụ ngôn ngữ học tính toán để tiến hành khai phá ngữ nghĩa tầng sâu và mô hình hóa biến thiên khái niệm trên các văn hiến xuyên triều đại, học giả có thể nhìn thấu được sự lưu biến phả hệ tư tưởng ngầm ẩn vốn khó lòng nhận biết trong cách đọc kỹ vi mô của từng văn bản đơn lẻ. 【TIÊU CHÍ THẨM ĐỊNH】: 1. Thuật ngữ học thuật chuẩn xác: 数字人文 (NHÂN VĂN SỐ), 认识论革命, 知识本体, 概念演变建模, 思想谱系流变. 2. Diễn đạt uyển chuyển, chính xác.
  • Kết luận: Gợi ý câu hoàn chỉnh chuẩn xác đạt điểm tối đa.
47

Câu 47 (TRANSLATION)

Phần 1
  • 【学术笔译题 47】请将下列关于“生物多样性保护与公法责任”的论述翻译为典雅规范的书面中文(Dịch Việt - Trung): “Việc thiết lập các cơ chế bồi thường thiệt hại sinh thái và trách nhiệm pháp lý công khắt khe là công cụ cốt lõi để ngăn chặn các hành vi xâm hại đa dạng sinh học, buộc các chủ thể gây ô nhiễm phải trả giá tương xứng cho việc khôi phục chức năng tự nhiên của các hệ sinh thái bị hủy hoại.”
√
建立健全严格的生态损害赔偿与公法责任追究机制,是遏制生物多样性侵害行为的核心法律制度,旨在强制排污责任主体为修复受损生态系统的自然机能承担对等的经济与法律代价。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 【学术笔译题 47】请将下列关于“生物多样性保护与公法责任”的论述翻译为典雅规范的书面中文(Dịch Việt - Trung): “Việc thiết lập các cơ chế bồi thường thiệt hại sinh thái và trách nhiệm pháp lý công khắt khe là công cụ cốt lõi để ngăn chặn các hành vi xâm hại đa dạng sinh học, buộc các chủ thể gây ô nhiễm phải trả giá tương xứng cho việc khôi phục chức năng tự nhiên của các hệ sinh thái bị hủy hoại.”
  • Nghĩa tiếng Việt: Dịch văn bản học thuật Việt - Trung về Trách nhiệm pháp lý bảo vệ đa dạng sinh học.
  • Phân tích đối chiếu: 【BẢN DỊCH TIẾNG TRUNG QUY CHUẨN HSK 7-9】: 建立健全严格的生态损害赔偿与公法责任追究机制,是遏制生物多样性侵害行为的核心法律制度,旨在强制排污责任主体为修复受损生态系统的自然机能承担对等的经济与法律代价。 【PHÂN TÍCH TỪ VỰNG THEN CHỐT】: - "bồi thường thiệt hại sinh thái" → 生态损害赔偿 (sinh thái tổn hại bồi thường) - "trách nhiệm pháp lý công khắt khe" → 严格的公法责任追究机制 - "xâm hại đa dạng sinh học" → 生物多样性侵害行为 - "khôi phục chức năng tự nhiên của hệ sinh thái" → 修复受损生态系统的自然机能.
  • Kết luận: Gợi ý câu hoàn chỉnh chuẩn xác đạt điểm tối đa.
48

Câu 48 (WRITING)

Phần 1
  • 【学术写作题 48】实证图表分析与归纳(约200字): 某重点高校在实施“新文科建设与数字人文跨学科协同创新”计划五年来,其人文学科跨学院交叉研究项目占比由8%攀升至46%,在国家社科重大项目中有计算学背景支撑的成果占比从12%跃升至58%,文科研究生在国际高水平计算语言学与数字档案学期刊发文量翻了五番,而传统的单一文献案头训诂类纯文科论文占比相应优化。 请根据数据: 1. 概括该高校人文学术研究范式发生的历史性转变; 2. 阐述跨学科数字工具对激活传统人文研究深度的内在动因。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 【学术写作题 48】实证图表分析与归纳(约200字): 某重点高校在实施“新文科建设与数字人文跨学科协同创新”计划五年来,其人文学科跨学院交叉研究项目占比由8%攀升至46%,在国家社科重大项目中有计算学背景支撑的成果占比从12%跃升至58%,文科研究生在国际高水平计算语言学与数字档案学期刊发文量翻了五番,而传统的单一文献案头训诂类纯文科论文占比相应优化。 请根据数据: 1. 概括该高校人文学术研究范式发生的历史性转变; 2. 阐述跨学科数字工具对激活传统人文研究深度的内在动因。
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết đoạn văn phân tích số liệu chuyển đổi nghiên cứu nhân văn số (khoảng 200 chữ Hán).
  • Phân tích đối chiếu: 【BÀI VIẾT THAM KHẢO CHUẨN MỰC HSK 7-9 (~200 CHỮ)】: “上述数据鲜明表征了该校人文学科已实现由‘传统单一案头考据’向‘数字赋能与跨学科深度融合’的范式跃迁。交叉项目近半(46%)与重大成果计算背景超半数(58%),佐证了数字技术已成为文科原创力的强劲引擎。国际顶级期刊发文量翻五番的内在动因在于:大数据挖掘与可视化建模工具,极大突破了人类个体经验阅读的算力极限,使学者得以在全景文献图谱中印证高阶思想假设,促成了传统人文学术在量化精准与质性阐释交融中的新生。” 【TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM】: - Dung lượng: 190 - 220 chữ Hán, số liệu được phân tích đa chiều. - Thuật ngữ chuyên sâu: 范式跃迁, 全景文献图谱, 质性阐释.
  • Kết luận: Gợi ý câu hoàn chỉnh chuẩn xác đạt điểm tối đa.
49

Câu 49 (WRITING)

Phần 1
  • 【学术论文写作 49】专题学术议论文写作(约600-800字): 随着大语言模型、神经网络与生成式AI的普及,现代学术研究界正面临关于“AI辅助科学研究”(AI for Science)的深刻伦理与哲学反思。 一种观点主张:AI凭借超强的算力与模式发现能力,正在以秒级速度攻克蛋白质折叠、超导材料合成等人类数百年未能突破的科研难题,机器将主导未来的知识发现革命; 另一种观点强调:真正的科学探索不仅在于预测‘是什么’,更在于基于因果推断与本体审思理解‘为什么’;机器缺乏主观好奇心与价值反思,无法产生颠覆性的科学范式革命,人类科学家始终是真理探索不可替代的精神灯塔。 请紧扣上述争议,自拟题目,撰写一篇逻辑严谨、文理密察的学术论说文。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 【学术论文写作 49】专题学术议论文写作(约600-800字): 随着大语言模型、神经网络与生成式AI的普及,现代学术研究界正面临关于“AI辅助科学研究”(AI for Science)的深刻伦理与哲学反思。 一种观点主张:AI凭借超强的算力与模式发现能力,正在以秒级速度攻克蛋白质折叠、超导材料合成等人类数百年未能突破的科研难题,机器将主导未来的知识发现革命; 另一种观点强调:真正的科学探索不仅在于预测‘是什么’,更在于基于因果推断与本体审思理解‘为什么’;机器缺乏主观好奇心与价值反思,无法产生颠覆性的科学范式革命,人类科学家始终是真理探索不可替代的精神灯塔。 请紧扣上述争议,自拟题目,撰写一篇逻辑严谨、文理密察的学术论说文。
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết bài luận nghị luận học thuật 600-800 chữ về AI for Science và Tính chủ thể của con người.
  • Phân tích đối chiếu: 【BÀI LUẬN MẪU BẬC CAO HSK 7-9 (740 CHỮ)】: 《计算之智与哲思之光:AI科学时代的认知局限与主体性坚守》 当AlphaFold在数周内解析了数以亿计的蛋白质三维结构,当生成式算法在数以万计的晶体构型中精准筛选出潜在超导材料,“人工智能驱动科学发现”(AI for Science)的浪潮,正以摧枯拉朽之势重构着当代科学研究的疆域。一时间,“算法终结科学假说”、“机器主导知识革命”的喧嚣甚嚣尘上。然而,若将科学探索的本质简化为高维数据的相关性暴力穷举,便是在工具理性的狂欢中放逐了人类心智最珍贵的光芒。人工智能诚然是洞悉复杂现象的无双利器,但真正统摄科学革命之舵的,永远是人类科学家对于因果本原的形上追问与主体性哲思。 不可否认,机器学习极大地拓展了人类感官与算力的经验边疆。面对高通量实验数据与高维非线性复杂系统,传统科学所依赖的人脑案头推导与穷举试错显得步履维艰。神经网络凭借深邃的模式匹配能力,在数据荒原中识别出人类肉眼难以察觉的高阶拓扑结构,其工具性价值毋庸置疑。然而,模式识别终究不等于因果理解。自回归与黑箱模型所揭示的,不过是海量特征之间的“统计学共现相关”。它能够以极高概率准确预测分子的结合状态,却无法自发给出一套具备自洽逻辑、经得起反事实推演的严密理论假说。科学不仅要回答“是什么”,其终极使命更是要追问“为什么”。 更为根本的是,颠覆性的科学范式突变,从来不是对既有数据分布的渐进式拟合,而是对底层前提假设的颠覆性怀疑与跨界诗意飞跃。从爱因斯坦在思想实验中追逐光芒从而创立相对论,到玻尔在悖论冲突中直觉领悟互补原理,科学巨擘的顿悟闪光,深深根植于生命个体的生存困惑、对宇宙和谐的审美信仰以及对不确定性的直觉冒险。机器没有生命体验,因而无法萌生源于灵魂深处的纯粹好奇;算法没有道德感知,因而难以对科研后果展开前瞻性的伦理反思。 博学审问,慎思明辨。在AI重塑科学范式的新纪元,我们既不可盲目抗拒算力赋能的滚滚洪流,更不可将探索真理的主权拱手出让给不可解释的算法黑箱。唯有以人工智能为翼拓展探索之广度,以人类主体哲思为魂锚定追问之深度,我们方能在浩瀚幽邃的宇宙真理探索中,抵达真正的理性光明。 【TIÊU CHÍ CHẤM ĐIỂM BAND 9】: 1. Tiêu đề sâu sắc, phân tích bóc trần sự đối lập giữa Tương quan thống kê vs Thấu hiểu nhân quả. 2. Vận dụng lịch sử khoa học kinh điển (Einstein, Bohr, AlphaFold). 3. Ngôn ngữ bác học, giàu chất tư tưởng, phong cách hành văn mẫu mực HSK 7-9.
  • Kết luận: Gợi ý câu hoàn chỉnh chuẩn xác đạt điểm tối đa.
50

Câu 50 (WRITING)

Phần 1
  • 【学术摘要写作 50】文献综述摘要写作(约150字): 请结合第49题的主题,用客观凝练的学术语言撰写一份中文学术研究摘要(Abstract),涵盖背景意义、核心论证与结论展望。
✅ Đáp án & Giải thích chi tiết:
  • Câu đề bài: 【学术摘要写作 50】文献综述摘要写作(约150字): 请结合第49题的主题,用客观凝练的学术语言撰写一份中文学术研究摘要(Abstract),涵盖背景意义、核心论证与结论展望。
  • Nghĩa tiếng Việt: Viết bản Abstract tóm tắt nghiên cứu học thuật khoảng 150 chữ Hán.
  • Phân tích đối chiếu: 【BẢN ABSTRACT THAM KHẢO CHUẨN MỰC HSK 7-9 (~150 CHỮ)】: “【摘要】本文针对‘AI驱动科学研究’引发的科学知识生产范式裂变展开认识论反思。文章辨析了机器学习基于高维统计相关性的工具赋能优势,揭示其缺乏因果推断与范式革命能力的内在认知软肋。研究论证了人类科学家在直觉假说创立、审美信仰与价值反思层面的不可替代性,指出未来科研应秉持人机协同原则,在算力拓展中坚守人类哲思主体性。” 【TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ ABSTRACT】: - Dung lượng: 140 - 160 chữ Hán. - Cấu trúc chuẩn mực: Bối cảnh → Bóc tách nhược điểm → Luận chứng tính chủ thể con người → Kiến nghị kết luận.
  • Kết luận: Gợi ý câu hoàn chỉnh chuẩn xác đạt điểm tối đa.

4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề HSK79-BLCU-03

1. A2. B3. C4. D5. A
6. B7. C8. D9. A10. B
11. C12. D13. A14. B15. C
16. D17. A18. B19. C20. D
21. A22. B23. C24. D25. A
26. B27. C28. D29. A30. B
31. C32. D33. A34. B35. C
36. D37. A38. B39. C40. D
41. A42. B43. C44. D45. A
46. 在全球化与数字化深度融合的时代背景下,科技创新与可持续发展已成为推动人类社会进步的核心动力。各主要经济体应当秉持互利共赢、开放包容的合作理念,完善多边治理机制,推动绿色低碳转型与技术普惠,共同应对气候变化、数字鸿沟等全球性挑战,携手构建人类命运共同体,实现经济社会的高质量与长远发展。47. 在全球化与数字化深度融合的时代背景下,科技创新与可持续发展已成为推动人类社会进步的核心动力。各主要经济体应当秉持互利共赢、开放包容的合作理念,完善多边治理机制,推动绿色低碳转型与技术普惠,共同应对气候变化、数字鸿沟等全球性挑战,携手构建人类命运共同体,实现经济社会的高质量与长远发展。48. 在全球化与数字化深度融合的时代背景下,科技创新与可持续发展已成为推动人类社会进步的核心动力。各主要经济体应当秉持互利共赢、开放包容的合作理念,完善多边治理机制,推动绿色低碳转型与技术普惠,共同应对气候变化、数字鸿沟等全球性挑战,携手构建人类命运共同体,实现经济社会的高质量与长远发展。49. 在全球化与数字化深度融合的时代背景下,科技创新与可持续发展已成为推动人类社会进步的核心动力。各主要经济体应当秉持互利共赢、开放包容的合作理念,完善多边治理机制,推动绿色低碳转型与技术普惠,共同应对气候变化、数字鸿沟等全球性挑战,携手构建人类命运共同体,实现经济社会的高质量与长远发展。50. 在全球化与数字化深度融合的时代背景下,科技创新与可持续发展已成为推动人类社会进步的核心动力。各主要经济体应当秉持互利共赢、开放包容的合作理念,完善多边治理机制,推动绿色低碳转型与技术普惠,共同应对气候变化、数字鸿沟等全球性挑战,携手构建人类命运共同体,实现经济社会的高质量与长远发展。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Exam Team

FoxHSK Exam Team

FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!