Chuyển đến nội dung chính
HSK 5MÃ ST-03

Thi Thử & Tải Đề Thi Thử HSK 5 Sát Đề Thi Thật Hanban — Bộ 03

Đề thi Đề Thi Thử HSK 5 Sát Đề Thi Thật Hanban — Bộ 03 có đầy đủ Audio MP3, đáp án, Ruby Pinyin và lời giải 4 tầng chi tiết.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Thử HSK 5 Sát Đề Thi Thật Hanban — Bộ 03

HSK Cấp 5 • Mã đề: ST-03
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
100 câu hỏi
Thời gian làm bài
125 phút
Cấu trúc đề
Nghe 45 câu • Đọc 45 câu • Viết 10 câu
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Thử HSK 5 Sát Đề Thi Thật Hanban — Bộ 03

Đề thi Đề Thi Thử HSK 5 Sát Đề Thi Thật Hanban — Bộ 03 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nghe

Câu 1 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第1题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第1题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第2题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第2题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第3题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第3题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第4题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第4题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第5题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第5题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第6题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第6题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 6 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第7题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第7题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 7 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第8题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第8题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 8 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 9 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第9题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第9题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 9 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第10题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第10题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 0 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第11题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第11题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第12题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第12题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第13题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第13题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第14题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第14题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第15题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第15题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 16 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第16题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第16题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 6 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 17 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第17题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第17题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 7 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 18 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第18题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第18题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 8 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第19题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第19题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 1 9 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第20题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第20题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 0 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 21 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第21题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第21题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 22 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第22题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第22题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 23 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第23题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第23题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 24 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第24题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第24题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 25 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第25题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第25题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 26 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第26题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第26题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 6 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 27 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第27题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第27题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 7 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 28 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第28题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第28题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 8 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 29 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第29题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第29题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 2 9 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 30 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第30题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第30题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 0 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 31 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第31题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第31题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 32 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第32题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第32题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 33 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第33题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第33题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 34 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第34题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第34题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 35 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第35题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第35题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 36 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第36题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第36题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 6 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 37 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第37题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第37题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 7 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 38 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第38题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第38题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 8 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 39 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第39题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第39题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 3 9 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 40 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第40题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第40题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 0 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 41 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第41题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第41题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 1 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 42 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第42题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第42题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 2 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 43 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第43题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第43题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 3 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 44 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第44题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第44题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 4 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).
Câu 45 • Phần Nghe
Đáp án: A
Lời thoại trong băng (Transcript):
第45题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
第45题:根据语境选出最佳答案: 在日常生活中,保持积极乐观的心态能够有效帮助我们缓解工作中的( )。
dì 4 5 tí: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn:
A
压力 yā lì
B
压迫 yā pò
C
动力 dòng lì
D
疲劳 pí láo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: gēn jù yǔ jìng xuǎn chū zuì jiā dá àn : zài rì cháng shēng huó zhōng , bǎo chí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu yǒu xiào bāng zhù wǒ men huǎn jiě gōng zuò zhōng de ( ) 。 • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống hàng ngày, giữ vững tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong công việc một cách hiệu quả. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 压力 (ÁP LỰC), 压迫 (ÁP BÀI), 动力 (ĐỘNG LỰC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: Cụm từ phối hợp chuẩn xác nhất với động từ giải tỏa 「缓解」 là danh từ 「压力」 (ÁP LỰC - áp lực).

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Chuyên gia đào tạo HSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!