50 câu Trắc nghiệm Phân loại Học sinh Giỏi Bảng B THPT
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Chọn Học Sinh Giỏi Cấp Tỉnh Tiếng Trung Bảng B — Bộ 02 (Đại Trà)
Đề thi Đề Thi Chọn Học Sinh Giỏi Cấp Tỉnh Tiếng Trung Bảng B — Bộ 02 (Đại Trà) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)
Bảng điều khiển
Phần đọc
Câu 1 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第1题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第1题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第2题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第2题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第3题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第3题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第4题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第4题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第5题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第5题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 6 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第6题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第6题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第7题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第7题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第8题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第8题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第9题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第9题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: C. 符号 (fú)
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第10题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
第10题:选出画线部分发音与其他三个不同的一项:
dì tí xuǎn chū huà xiàn bù fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng
A
负责 (fù)
B
复杂 (fù)
C
符号 (fú)fú hào
D
附带 (fù)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xuǎn chū huà xiàn bù fen fā yīn yǔ qí tā sān gè bù tóng de yí xiàng :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với ba từ còn lại. C là thanh 2 (fú), các từ khác là thanh 4 (fù).
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Từ 「符号」 có phiên âm là 「fú hào」 (thanh 2), trong khi 「负责」, 「复杂」, 「附带」 đều mang thanh 4 「fù」.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 负责 (PHỤ TRÁCH), 复杂 (PHỤC TẠP), 符号 (PHÙ GÀO)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
• Phiên âm Pinyin: yuè dú xià liè jù zi , xuǎn chū zuì shì hé tián rù kōng gé de cí yǔ :
miàn duì jī liè de guó jì jìng zhēng , zhǐ yǒu bú duàn jiā qiáng zì zhǔ chuàng xīn , qǐ yè cái néng zài shì chǎng làng cháo zhōng ( ) bú bài zhī dì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt, chỉ có không ngừng tăng cường đổi mới sáng tạo độc lập, doanh nghiệp mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong làn sóng thị trường.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Cụm từ cố định thành ngữ tiếng Hán là 「立于不败之地」 (đứng ở vị thế bất khả chiến bại, giữ vững ưu thế).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 不败之地 (BẤT BẠI CHI ĐỊA), 立于 (LẬP VU), 处于 (XỬ VU)
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第26题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第26题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第27题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第27题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 28 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第28题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第28题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 29 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第29题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第29题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 30 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第30题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第30题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 31 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第31题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第31题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 32 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第32题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第32题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 33 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第33题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第33题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 34 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第34题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第34题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 35 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第35题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第35题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 36 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第36题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第36题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 37 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第37题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第37题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 38 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第38题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第38题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 39 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第39题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第39题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
Câu 40 • Phần Đọc
Đáp án: B. 无论前方的道路多么崎岖漫长,我们也要坚定信念勇往直前。
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
第40题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
第40题:下列各句中,没有语病的一项是:
dì tí xià liè gè jù zhōng méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì
• Phiên âm Pinyin: xià liè gè jù zhōng , méi yǒu yǔ bìng de yí xiàng shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong số các câu trên. Câu B là câu chuẩn xác nhất.
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Câu B dùng đúng cặp liên từ biểu thị điều kiện vô điều kiện 「无论……也……」. Câu A lỗi thiếu chủ ngữ do lạm dụng giới từ 「经过……使……」; Câu C lỗi logic bao hàm; Câu D lỗi ngữ tự tạo cảm giác tối nghĩa.
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: ĐÃ KIỂM ĐỊNH
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
dì tí yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu suī yóu rén zuò wǎn zì tiān kāi de měi yù zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ jiāng tíng tái lóu gé huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén
A
建筑宏大奢华
B
人与自然和谐相融rén yǔ zì rán hé xié xiāng róng
C
追求几何对称
D
节约造园成本
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén bìng huí dá wèn tí :
zhōng guó gǔ diǎn yuán lín sù yǒu “ suī yóu rén zuò , wǎn zì tiān kāi ” de měi yù 。 zào yuán míng jiā qiǎo jiè zì rán shān shuǐ , jiāng tíng tái lóu gé 、 huā cǎo shù mù róng wèi yì tǐ , jì tuō le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de zhé xué zhì huì 。
wén zhōng gǔ diǎn yuán lín de zuì gāo shěn měi zhuī qiú shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vườn cảnh cổ điển Trung Hoa vốn có danh xưng "dẫu do người tạo, khéo tựa trời sinh". Căn cứ bài viết, nét thẩm mỹ cao nhất của vườn cảnh cổ điển là gì?
• Phân tích ngữ pháp & Bẫy đề thi: Đoạn văn kết luận: 「寄托了人与自然和谐共生的哲学智慧」, thể hiện sự hòa hợp tuyệt đối giữa con người và thiên nhiên (Đáp án B).
• Từ vựng & Âm Hán Việt trọng tâm: 虽由人作 (TUY DO NHÂN TÁC), 宛自天开 (UYỂN TỰ THIÊN KHAI), 的美誉 (ĐÍCH MỸ DỰ)
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK