Thi Thử & Tải Đề Thi Học Sinh Giỏi Cấp Tỉnh Môn Tiếng Trung — Bảng B (Toàn Diện)
Trọn bộ Đề Thi Học Sinh Giỏi Cấp Tỉnh Môn Tiếng Trung — Bảng B (Toàn Diện) gồm 50 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.
Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
50 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Học Sinh Giỏi Cấp Tỉnh Môn Tiếng Trung — Bảng B (Toàn Diện)
Đề thi Đề Thi Học Sinh Giỏi Cấp Tỉnh Môn Tiếng Trung — Bảng B (Toàn Diện) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Phiên âm Pinyin: Câu 1: Phiên âm đúng của từ róng yì l à :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: róngyì
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 容易 (DUNG DỊCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: 容易 (DUNG DỊ) nghĩa là dễ dàng.
• Phiên âm: róngyì (thanh 2 và thanh 4).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phân biệt thanh điệu chữ DUNG (róng).
• Phân tích đáp án: A là phiên âm chính xác tuyệt đối.
Câu 2 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 2: Phiên âm đúng của từ 经过 là: jīng______.
jīng guò
A
gùo
B
guò
C
gǒu
D
guó
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 2: Phiên âm đúng của từ jīng guò là: jīng _ _ _ _ _ _ .
• Dịch nghĩa tiếng Việt: guò
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 经过 (KINH QUÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: 经过 (KINH QUÁ) nghĩa là trải qua, đi qua.
• Phiên âm: jīngguò.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Quy tắc đặt dấu thanh điệu trên vận mẫu đôi 'uo' (đặt trên 'o').
• Phân tích đáp án: B là cách đánh dấu chuẩn W3C/Hanban.
Câu 3 • Phần Đọc
Đáp án: C
Câu 3: Từ nào sau đây có thanh điệu KHÁC với các từ còn lại ở âm tiết thứ hai?
A
国家 (guójiā)
B
时间 (shíjiān)
C
机场 (jīchǎng)jī chǎng
D
中间 (zhōngjiān)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 3: Từ nào sau đây có thanh điệu KHÁC với các từ còn lại ở âm tiết thứ hai?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 机场 (jīchǎng)
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: 国家 (QUỐC GIA: guójiā), 时间 (THỜI GIAN: shíjiān), 机场 (CƠ TRƯỜNG: jīchǎng), 中间 (TRUNG GIAN: zhōngjiān).
• Phiên âm: A, B, D đều có âm tiết thứ hai mang thanh 1; C mang thanh 3 (chǎng).
• Phân tích đáp án: C là phương án có thanh điệu khác biệt.
Câu 4 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 4: Chọn cách viết chữ Hán đúng của phiên âm 'kě'ài':
A
可爱kě ài
B
渴爱
C
可隘
D
克爱
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 4: Chọn cách viết chữ Hán đúng của phiên âm 'kě'ài':
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 可爱
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: 可爱 (KHẢ ÁI) nghĩa là đáng yêu.
• Phiên âm: kě'ài.
• Phân tích đáp án: A là chữ Hán viết chuẩn xác.
Câu 5 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 5: Chọn từ có phần gạch chân phát âm là 'sh':
A
商量 (shāngliang)shāng
B
早上 (zǎoshang)
C
森林 (sēnlín)
D
司机 (sījī)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 5: Chọn từ có phần gạch chân phát âm là 'sh':
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 商量 (shāngliang)
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: 商量 (THƯƠNG LƯỢNG: shāngliang: bàn bạc, thảo luận).
• Phân tích đáp án: A bắt đầu bằng phụ âm quặt lưỡi 'sh', các từ còn lại là 's' hoặc thanh nhẹ.
Câu 6 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 6: 他( )汉语说得很流利,( )会写很多汉字。
tā hàn yǔ shuō de hěn liú lì huì xiě hěn duō hàn zì
A
虽然……但是……
B
不但……而且……bú dàn ér qiě
C
因为……所以……
D
如果……就……
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 6: tā ( ) hàn yǔ shuō dé hěn liú lì , ( ) huì xiě hěn duō hàn zì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 不但……而且……
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Cậu ấy không những nói tiếng Trung rất lưu loát mà còn biết viết rất nhiều chữ Hán.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ tăng tiến 不但……而且…… (BẤT ĐÃN... NHI THẢ).
• Phân tích đáp án: B là cặp liên từ hoàn chỉnh.
Câu 7 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 7: 这件毛衣的颜色太深了,请给我换一件( )的。
zhè jiàn máo yī de yán sè tài shēn le qǐng gěi wǒ huàn yí jiàn de
A
浅qiǎn
B
薄
C
轻
D
细
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 7: zhè jiàn máo yī de yán sè tài shēn le , qǐng gěi wǒ huàn yí jiàn ( ) de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 浅
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Màu sắc của chiếc áo len này đậm quá, làm phiền đổi cho tôi chiếc màu nhạt hơn.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp từ trái nghĩa 深 (THÂM: đậm) ↔ 浅 (THIỂN: nhạt/nông).
• Phân tích đáp án: A là từ trái nghĩa thích hợp nhất.
Câu 8 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 8: 我们已经( )了半个小时,会议什么时候才开始?
wǒ yǐ jīng le bàn gè xiǎo shí huì yì shén shí hòu cái kāi shǐ
A
等
B
等了děng le
C
等等
D
等着
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 8: wǒ men yǐ jīng ( ) liǎo bàn gè xiǎo shí , huì yì shén me shí hòu cái kāi shǐ ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 等了
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我们已经 (NGÃ MÔN DĨ KINH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Chúng tôi đã đợi nửa tiếng đồng hồ rồi, bao giờ cuộc họp mới bắt đầu?
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ thời lượng có '了' biểu thị động tác đã thực hiện được một khoảng thời gian.
• Phân tích đáp án: B là cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác.
Câu 9 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 9: 请你把桌子上的书( )书架上。
qǐng nǐ bǎ zhuō shàng de shū shū jià shàng
A
放
B
放到fàng dào
C
放在
D
放进
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 9: qǐng nǐ bǎ zhuō zi shàng de shū ( ) shū jià shàng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 放到
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 书架上 (THƯ GIÁ THƯỚNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bạn hãy đem sách trên bàn để lên giá sách.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Câu chữ 把 kết hợp động từ và bổ ngữ kết quả '到' biểu thị đích đến của đối tượng.
• Phân tích đáp án: B biểu thị dịch chuyển tới nơi chốn đích xác.
Câu 10 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 10: 这本书的内容非常丰富,值得大家( )读一读。
zhè běn shū de nèi róng fēi cháng fēng fù zhí de dà jiā dú dú
A
认真
B
认真地rèn zhēn de
C
认真的
D
认真得
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 10: zhè běn shū de nèi róng fēi cháng fēng fù , zhí dé dà jiā ( ) dú yi dú 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 认真地
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 值得大家 (TRỊ ĐẮC ĐẠI GIA), 读一读 (ĐẬU NHẤT ĐẬU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Nội dung của cuốn sách này rất phong phú, đáng để mọi người đọc một cách nghiêm túc.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ kết cấu '地' đứng trước động từ làm trạng ngữ.
• Phân tích đáp án: B dùng trợ từ '地' chuẩn xác.
Câu 11 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 11: 张经理正在开会,你( )等一会儿再打过来吧。
zhāng jīng lǐ zhèng zài kāi huì nǐ děng yí huì zài dǎ guò lái ba
A
最好zuì hǎo
B
最坏
C
最高
D
最大
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 11: zhāng jīng lǐ zhèng zài kāi huì , nǐ ( ) děng yí huì er zài dǎ guò lái ba 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 最好
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Giám đốc Trương đang họp, tốt nhất là bạn đợi một lát rồi gọi lại nhé.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 最好 (TỐI HẢO: tốt nhất là) dùng để đưa ra lời khuyên nhã nhặn.
• Phân tích đáp án: A là lời khuyên chuẩn ngữ cảnh.
Câu 12 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 12: 经过三个月的努力,他的汉语水平有了明显的( )。
jīng guò sān gè yuè de nǔ lì tā de hàn yǔ shuǐ píng yǒu le míng xiǎn de
A
增加
B
提高tí gāo
C
高大
D
成长
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 12: jīng guò sān gè yuè de nǔ lì , tā de hàn yǔ shuǐ píng yǒu le míng xiǎn de ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 提高
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Sau ba tháng nỗ lực, trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã có sự nâng cao rõ rệt.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định 水平提高 (THỦY BÌNH ĐỀ CAO: nâng cao trình độ).
• Phân tích đáp án: B kết hợp chuẩn xác với 水平.
• Phiên âm Pinyin: Câu 13: jīn tiān tiān qì zhēn hǎo , wǒ men ( ) qù gōng yuán sàn bù , ( ) qù tú shū guǎn kàn shū ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 是……还是……
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我们 (NGÃ MÔN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thời tiết hôm nay thật đẹp, chúng ta đi dạo công viên hay là đi thư viện đọc sách?
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc câu hỏi lựa chọn 是……还是…… (THỊ... HOÀN THỊ).
• Phân tích đáp án: B dùng cho câu nghi vấn lựa chọn.
Câu 14 • Phần Đọc
Đáp án: C
Câu 14: 他听到这个好消息,高兴( )跳了起来。
tā tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī gāo xìng tiào le qǐ lái
A
的
B
地
C
得de
D
着
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 14: tā tīng dào zhè ge hǎo xiāo xī , gāo xìng ( ) tiào le qǐ lái 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 得
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 高兴 (CAO HƯNG), 跳了起来 (KHIÊU LIỄU KHỞI LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Cậu ấy nghe được tin vui này, vui mừng đến mức nhảy cẫng lên.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái / mức độ dùng trợ từ '得' sau tính từ '高兴'.
• Phân tích đáp án: C dùng trợ từ '得' chuẩn xác.
• Phiên âm Pinyin: Câu 15: zhè jiàn shì nǐ qiān wàn bù néng gào sù bié rén , ( ) shì wǒ men liǎng gè rén zhī jiān de mì mì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 这
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Việc này bạn tuyệt đối không được nói cho người khác, đây là bí mật giữa hai chúng ta.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Đại từ chỉ thị '这' chỉ sự việc vừa được nhắc tới.
• Phân tích đáp án: A là đại từ thích hợp nhất.
Câu 16 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 16: 外面下大雨了,你出门时( )带上一把伞。
wài miàn xià dà yǔ le nǐ chū mén shí dài shàng yì bǎ sǎn
A
记得jì de
B
想念
C
以为
D
认为
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 16: wài miàn xià dà yǔ le , nǐ chū mén shí ( ) dài shàng yì bǎ sǎn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 记得
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你出门时 (NỄ XUẤT MÔN THỜI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bên ngoài mưa to rồi, lúc ra cửa nhớ mang theo một chiếc ô nhé.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 记得 (KÝ ĐẮC: nhớ làm gì đó).
• Phân tích đáp án: A là lời nhắc nhở chuẩn xác.
Câu 17 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 17: 为了身体健康,他每天坚持跑步一( )小时。
wèi le shēn tǐ jiàn kāng tā měi tiān jiān chí pǎo bù yī xiǎo shí
A
个gè
B
只
C
支
D
条
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 17: wèi le shēn tǐ jiàn kāng , tā měi tiān jiān chí pǎo bù yī ( ) xiǎo shí 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 个
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小时 (TIỂU THỜI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Vì sức khỏe, mỗi ngày anh ấy đều kiên trì chạy bộ một tiếng đồng hồ.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ cho 小时 (giờ đồng hồ) là '个' (一个小时).
• Phân tích đáp án: A là lượng từ chuẩn xác.
Câu 18 • Phần Đọc
Đáp án: C
Câu 18: 虽然这次考试成绩不太理想,但他一点儿也不( )。
suī rán zhè cì kǎo shì chéng jì bú tài lǐ xiǎng dàn tā yì diǎn ér yě bù
A
失望
B
失落
C
气馁qì něi
D
伤心
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 18: suī rán zhè cì kǎo shì chéng jì bú tài lǐ xiǎng , dàn tā yì diǎn ér yě bù ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 气馁
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Mặc dù thành tích thi lần này không lý tưởng lắm, nhưng cậu ấy một chút cũng không nản lòng thoái chí.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ vựng văn viết 气馁 (KHÍ NỖI: nản lòng, nhụt chí).
• Phân tích đáp án: C diễn đạt đúng ý chí không bỏ cuộc.
Câu 19 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 19: 教室里非常安静,连一根针掉在地上的声音都听得( )。
jiào shì lǐ fēi cháng ān jìng lián yì gēn zhēn diào zài de shàng de shēng yīn dōu tīng de
A
见jiàn
B
到
C
清
D
懂
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 19: jiào shì lǐ fēi cháng ān jìng , lián yì gēn zhēn diào zài dì shàng de shēng yīn dōu tīng dé ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 见
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Trong phòng học vô cùng yên tĩnh, đến cả tiếng một cây kim rơi xuống đất cũng nghe thấy được.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ khả năng 听得见 (THÍNH ĐẮC KIẾN: nghe thấy được).
• Phân tích đáp án: A tạo thành bổ ngữ khả năng chuẩn.
• Phiên âm Pinyin: Câu 20: ( ) huán jìng wū rǎn rì yì yán zhòng , xǔ duō guó jiā kāi shǐ dà lì fā zhǎn lǜ sè qīng jié néng yuán 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 鉴于
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Xét thấy ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, nhiều quốc gia bắt đầu đẩy mạnh phát triển năng lượng xanh sạch.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 鉴于 (GIÁM VU: xét thấy, căn cứ vào) mở đầu phân câu chỉ nguyên nhân, bối cảnh hành động.
• Phân tích đáp án: A là giới từ trang trọng mang tính học thuật cao.
• Phiên âm Pinyin: Câu 21: wú lùn yù dào shén me kùn nán , fù mǔ ( ) zài bèi hòu mò mò dì zhī chí zhe wǒ men 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 始终
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 父母 (PHỤ MẪU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bất kể gặp phải khó khăn gì, cha mẹ từ đầu đến cuối luôn âm thầm ủng hộ chúng ta.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 始终 (THỦY CHUNG: từ đầu tới cuối không đổi).
• Phân tích đáp án: A diễn đạt tình cảm bền bỉ, son sắt.
Câu 22 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 22: 李老师讲课生动幽默,同学们都喜欢( )他的课。
lǐ lǎo shī jiǎng kè shēng dòng yōu mò tóng xué dōu xǐ tā de kè
A
上shàng
B
下
C
看
D
坐
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 22: lǐ lǎo shī jiǎng kè shēng dòng yōu mò , tóng xué men dōu xǐ huan ( ) tā de kè 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 上
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他的课 (THA ĐÍCH KHOÁ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thầy Lý giảng bài sinh động hài hước, các bạn học sinh đều thích đi học tiết của thầy.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân 上课 (THƯỢNG KHÓA: đi học / lên lớp / tham gia tiết học).
• Phân tích đáp án: A là động từ chuẩn kết hợp với 课.
Câu 23 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 23: 这台笔记本电脑不仅外观时尚,( )性能也十分强劲。
zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo bù jǐn wài guān shí shàng xìng néng yě shí fēn qiáng jìng
A
而且ér qiě
B
因而
C
从而
D
然而
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 23: zhè tái bǐ jì běn diàn nǎo bù jǐn wài guān shí shàng , ( ) xìng néng yě shí fēn qiáng jìng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 而且
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Chiếc máy tính xách tay này không những ngoại hình thời thượng, mà hiệu năng cũng vô cùng mạnh mẽ.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp từ tăng tiến 不仅……而且……
• Phân tích đáp án: A kết nối phân câu thứ hai chuẩn logic tăng tiến.
Câu 24 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 24: 随着高铁网络的全面铺开,城市之间的距离被大大( )了。
suí gāo tiě wǎng luò de quán miàn pū kāi chéng shì zhī jiān de jù lí bèi dà dà le
A
缩小
B
缩短suō duǎn
C
减少
D
减弱
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 24: suí zhe gāo tiě wǎng luò de quán miàn pū kāi , chéng shì zhī jiān de jù lí bèi dà dà ( ) liǎo 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 缩短
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Cùng với việc mạng lưới đường sắt cao tốc được phủ sóng toàn diện, khoảng cách giữa các thành phố đã được rút ngắn đáng kể.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 缩短距离 (SÚC ĐOẢN CỰ LY: rút ngắn khoảng cách).
• Phân tích đáp án: B là động từ kết hợp chuẩn xác với 距离.
Câu 25 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 25: 面对复杂的国际形势,我们要保持清醒的头脑,切忌( )。
miàn duì fù zá de guó jì xíng shì wǒ yào bǎo chí qīng xǐng de tóu nǎo qiè jì
A
盲目跟风máng mù gēn fēng
B
兢兢业业
C
实事求是
D
循序渐进
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 25: miàn duì fù zá de guó jì xíng shì , wǒ men yào bǎo chí qīng xǐng de tóu nǎo , qiè jì ( ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 盲目跟风
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 切忌 (TIẾP KỴ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Đối mặt với tình hình quốc tế phức tạp, chúng ta phải giữ cái đầu tỉnh táo, tránh tuyệt đối việc mù quáng chạy theo phong trào.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 盲目跟风 (MANH MỤC CÂN PHONG: mù quáng a dua, hùa theo phong trào).
• Phân tích đáp án: A mang sắc thái tiêu cực cần tránh (切忌: tránh tuyệt đối).
Câu 26 • Phần Đọc
Đáp án: C
Câu 26: Chọn câu KHÔNG có lỗi ngữ pháp:
A
虽然他生病了,所以坚持来上班。
B
不仅他喜欢打篮球,而且喜欢踢足球。
C
尽管天气十分寒冷,大家依然热情高涨。jǐn guǎn tiān qì shí fēn hán lěng dà jiā yī rán rè qíng gāo zhǎng
D
因为今天堵车,难道我迟到了。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 26: Chọn câu KHÔNG có lỗi ngữ pháp:
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 尽管天气十分寒冷,大家依然热情高涨。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Dù cho thời tiết vô cùng lạnh giá, mọi người vẫn tràn đầy nhiệt huyết.
• Phân tích lỗi sai:
- A sai liên từ: 虽然 phải đi với 但是/依然, không đi với 所以.
- B sai vị trí chủ ngữ: Hai phân câu cùng chủ ngữ thì '他' phải đứng trước 不仅.
- D sai liên từ và ngữ khí: 因为 không đi với 难道.
• Kết luận: C là câu duy nhất dùng chuẩn liên từ 尽管……依然…….
Câu 27 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 27: Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc: 他 (A) 昨天 (B) 在书店 (C) 买了一本词典 (D)。【就】
tā zuó tiān zài shū diàn mǎi le yì běn cí diǎn jiù
A
Vị trí A
B
Vị trí B
C
Vị trí C
D
Vị trí D
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 27: Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc: tā ( A ) zuó tiān ( B ) zài shū diàn ( C ) mǎi le yì běn cí diǎn ( D ) 。 【 jiù 】
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị trí B
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 昨天 (TẠC THIÊN), 在书店 (TẠI THƯ ĐIẾM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hôm qua anh ấy vừa mới mua một cuốn từ điển ở hiệu sách.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ '就' đứng trước giới từ chỉ nơi chốn/thời gian để nhấn mạnh tính kịp thời hoặc vị trí.
• Phân tích đáp án: Đặt vào vị trí B: 他昨天就在书店买了一本词典.
Câu 28 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 28: Chọn câu có trật tự từ ĐÚNG:
A
他高兴得跳了起来像小孩子一样。
B
他像小孩子一样高兴得跳了起来。tā xiàng xiǎo hái yí yàng gāo xìng de tiào le qǐ lái
C
像小孩子一样他高兴得跳了起来。
D
高兴得跳了起来他像小孩子一样。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 28: Chọn câu có trật tự từ ĐÚNG:
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 他像小孩子一样高兴得跳了起来。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Cậu ấy vui sướng nhảy cẫng lên giống hệt như một đứa trẻ con.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trạng ngữ so sánh 像……一样 thường đặt trước vị ngữ động từ/tính từ.
• Phân tích đáp án: B là câu có trật tự từ chuẩn mực tiếng Trung hiện đại.
Câu 29 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 29: Chọn câu KHÔNG mắc lỗi dùng từ:
A
经过大家讨论,解决了这个问题。
B
这个问题经过大家讨论,终于得到了圆满的解决。zhè ge wèn tí jīng guò dà jiā tǎo lùn zhōng yú de dào le yuán mǎn de jiě jué
C
大家讨论这个问题,终于解决得圆满。
D
关于这个问题大家讨论解决。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 29: Chọn câu KHÔNG mắc lỗi dùng từ:
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 这个问题经过大家讨论,终于得到了圆满的解决。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Vấn đề này sau khi mọi người thảo luận cuối cùng đã có được sự giải quyết thỏa đáng, viên mãn.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 得到解决 (ĐẮC ĐÁO GIẢI QUYẾT: được giải quyết).
• Phân tích đáp án: B có kết cấu chủ vị và cụm động tân chuẩn mực.
• Phiên âm Pinyin: Câu 30: Chọn câu biểu đạt câu chữ bèi (bị động) ĐÚNG:
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 自行车被小偷偷走了。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Chiếc xe đạp đã bị tên trộm lấy cắp mất rồi.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Câu bị động chữ 被: Đối tượng chịu tác động + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác.
• Phân tích đáp án: A là cấu trúc chuẩn xác của câu bị động.
Câu 31 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 31: Chọn vị trí thích hợp cho từ: 我 (A) 看了 (B) 三遍 (C) 这部电影 (D)。【已经】
wǒ kàn le sān biàn zhè bù diàn yǐng yǐ jīng
A
Vị trí A
B
Vị trí B
C
Vị trí C
D
Vị trí D
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 31: Chọn vị trí thích hợp cho từ: wǒ ( A ) kàn le ( B ) sān biàn ( C ) zhè bù diàn yǐng ( D ) 。 【 yǐ jīng 】
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị trí A
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 看了 (KHÁN LIỄU), 三遍 (TAM BIẾN), 这部电影 (GIÁ BỘ ĐIỆN ẢNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ thời gian 已经 (DĨ KINH: đã) đứng trước động từ vị ngữ.
• Phân tích đáp án: Vị trí A (我已经看了三遍这部电影).
Câu 32 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 32: Chọn câu ĐÚNG cấu trúc so sánh chữ 比:
bǐ
A
今天比昨天很热。
B
今天比昨天热得多。jīn tiān bǐ zuó tiān rè de duō
C
今天比昨天非常热。
D
今天比昨天十分热。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 32: Chọn câu ĐÚNG cấu trúc so sánh chữ bǐ :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 今天比昨天热得多。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hôm nay nóng hơn hôm qua nhiều.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Câu so sánh chữ 比 tuyệt đối KHÔNG đi kèm phó từ chỉ mức độ tuyệt đối (很, 非常, 十分). Mức độ chênh lệch biểu thị bằng bổ ngữ số lượng hoặc 得多 / 多了 đặt sau tính từ.
• Phân tích đáp án: B là câu duy nhất dùng bổ ngữ '得多' đúng quy tắc.
Câu 33 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 33: Chọn câu dùng đúng trợ từ ngữ khí '了':
le
A
春天来了,花儿都开了。chūn tiān lái le huā ér dōu kāi le
B
春天了来,花儿都开了。
C
春天来,花儿都开。
D
春天来得,花儿都开了。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 33: Chọn câu dùng đúng trợ từ ngữ khí ' liǎo ' :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 春天来了,花儿都开了。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Mùa xuân đã đến rồi, hoa cỏ đều nở rộ rồi.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ ngữ khí '了' đặt cuối câu biểu thị sự biến hóa của sự vật, hiện tượng.
• Phân tích đáp án: A thể hiện sự chuyển mùa tự nhiên.
• Phiên âm Pinyin: Câu 34: Chọn câu sửa lỗi câu sai: ' tōng guò zhè cì huó dòng , shǐ wǒ shēn kè tǐ huì dào le tuán duì hé zuò de zhòng yào xìng 。 '
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 通过这次活动,我深刻体会到了团队合作的重要性。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thông qua hoạt động lần này, tôi đã cảm nhận sâu sắc được tầm quan trọng của việc hợp tác nhóm.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Lỗi ẩn chủ ngữ do lạm dụng đồng thời giới từ '通过' và trợ từ khiến động '使'. Cần bỏ '使' để '我' làm chủ ngữ chính của phân câu sau.
• Phân tích đáp án: B sửa lỗi câu thiếu chủ ngữ chuẩn xác.
Câu 35 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 35: Chọn câu có đại từ nghi vấn phiếm chỉ đúng nghĩa:
A
你想吃什么就点什么吧。nǐ xiǎng chī shén jiù diǎn shén ba
B
你想吃什么吗就点什么吧。
C
你吃什么不吃什么。
D
你想吃什么呢就点什么吧。
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 35: Chọn câu có đại từ nghi vấn phiếm chỉ đúng nghĩa:
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 你想吃什么就点什么吧。
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bạn muốn ăn cái gì thì cứ gọi món đó nhé.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc đại từ nghi vấn phiếm chỉ hô ứng: 什么……就……什么 (cái gì... thì cái đó).
• Phân tích đáp án: A dùng chuẩn mực đại từ phiếm chỉ hô ứng.
yuè dú xià miàn de duǎn wén xuǎn zé zhèng què dá àn tián rù kòng gé tí xiàn dài shè huì jié zòu yuè lái yuè kuài rén de xīn lǐ yā lì yě suí zhī
A
增加
B
增大zēng dà
C
提高
D
延长
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 36: yuè dú xià miàn de duǎn wén , xuǎn zé zhèng què dá àn tián rù kòng gé ( 3 6 tí ) :
xiàn dài shè huì jié zòu yuè lái yuè kuài , rén men de xīn lǐ yā lì yě suí zhī ( 3 6 ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 增大
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Nhịp sống xã hội hiện đại ngày càng nhanh, áp lực tâm lý của con người theo đó cũng ngày càng lớn dần.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Áp lực (压力) đi với động từ/tính từ 增大 (TĂNG ĐẠI: lớn dần lên).
• Phân tích đáp án: B kết hợp chuẩn xác nhất với 压力.
• Phiên âm Pinyin: Câu 37: ( 3 7 tí ) : zhuān jiā zhǐ chū , shì dāng de yùn dòng bù jǐn néng ( 3 7 ) tǐ zhì , hái néng yǒu xiào huǎn jiě pí láo 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 增强
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 专家指出 (CHUYÊN GIA CHỈ XUẤT), 体质 (THỂ CHẤT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Các chuyên gia chỉ ra rằng, vận động thích hợp không chỉ nâng cao thể chất mà còn giải tỏa mệt mỏi hiệu quả.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định 增强体质 (TĂNG CƯỜNG THỂ CHẤT: nâng cao sức khỏe, thể trạng).
• Phân tích đáp án: C là động từ kết hợp tự nhiên nhất.
Câu 38 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 38: (38题):在日常生活中,我们应当学会( 38 )自己的情绪。
tí zài rì cháng shēng huó zhōng wǒ yīng dāng xué huì zì jǐ de qíng xù
A
调节tiáo jié
B
调换
C
调动
D
调查
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 38: ( 3 8 tí ) : zài rì cháng shēng huó zhōng , wǒ men yīng dāng xué huì ( 3 8 ) zì jǐ de qíng xù 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 调节
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta nên học cách điều tiết cảm xúc của chính mình.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 调节情绪 (ĐIỀU TIẾT TÌNH TỰ: điều tiết, cân bằng cảm xúc).
• Phân tích đáp án: A là từ chỉ việc tự cân bằng tâm trạng.
Câu 39 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 39: (39题):遇到困难时,与其一个人苦苦发愁,( 39 )向身边的朋友倾诉。
tí yù dào kùn nán shí yǔ qí yī gè rén kǔ kǔ fā chóu xiàng shēn biān de péng yǒu qīng sù
A
不如bù rú
B
宁可
C
要么
D
只要
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 39: ( 3 9 tí ) : yù dào kùn nán shí , yǔ qí yī gè rén kǔ kǔ fā chóu , ( 3 9 ) xiàng shēn biān de péng yǒu qīng sù 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 不如
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Khi gặp khó khăn, thay vì một mình rầu rĩ khổ sở, chi bằng hãy tâm sự sẻ chia với bạn bè xung quanh.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc lựa chọn từ bỏ và ưu tiên: 与其……不如…… (DỮ KỲ... BẤT NHƯ...: thà rằng... chi bằng).
• Phân tích đáp án: A tạo cặp chuẩn với 与其.
Câu 40 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 40: (40题):积极乐观的心态能够帮助我们( 40 )生活中的种种挑战。
tí jī jí lè guān de xīn tài néng gòu bāng zhù wǒ shēng huó zhōng de zhǒng zhǒng tiǎo zhàn
A
克服
B
面对miàn duì
C
打败
D
逃避
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 40: ( 4 0 tí ) : jī jí lè guān de xīn tài néng gòu bāng zhù wǒ men ( 4 0 ) shēng huó zhōng de zhǒng zhǒng tiǎo zhàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 面对
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tâm thái tích cực lạc quan có thể giúp chúng ta đối mặt với muôn vàn thử thách trong cuộc sống.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 面对挑战 (ĐỐI DIỆN THIÊU CHIẾN: đối mặt thách thức).
• Phân tích đáp án: B kết hợp chuẩn xác với 挑战.
Câu 41 • Phần Đọc
Đáp án: A
Câu 41: (41题):同时,良好的睡眠也是维持身心健康不可或缺的( 41 )。
tí tóng shí liáng hǎo de shuì mián yě shì wéi chí shēn xīn jiàn kāng bù kě huò quē de
A
条件tiáo jiàn
B
理由
C
原则
D
现象
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 41: ( 4 1 tí ) : tóng shí , liáng hǎo de shuì mián yě shì wéi chí shēn xīn jiàn kāng bù kě huò quē de ( 4 1 ) 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 条件
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 同时 (ĐỒNG THỜI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Đồng thời, giấc ngủ ngon cũng là điều kiện không thể thiếu để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 不可或缺的条件 (BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT ĐÍCH ĐIỀU KIỆN: điều kiện tiên quyết, không thể thiếu).
• Phân tích đáp án: A là danh từ chuẩn logic.
Câu 42 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 42: (42题):只要我们保持健康的生活方式,就能( 42 )迎接美好的未来。
tí zhǐ yào wǒ bǎo chí jiàn kāng de shēng huó fāng shì jiù néng yíng jiē měi hǎo de wèi lái
A
更强
B
更好地gèng hǎo de
C
最好
D
很大
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 42: ( 4 2 tí ) : zhǐ yào wǒ men bǎo chí jiàn kāng de shēng huó fāng shì , jiù néng ( 4 2 ) yíng jiē měi hǎo de wèi lái 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 更好地
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 就能 (TỰU NĂNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Chỉ cần chúng ta duy trì lối sống lành mạnh thì sẽ có thể đón chào tương lai tươi đẹp một cách tốt hơn.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trạng ngữ 更好地 (tốt hơn nữa) bổ nghĩa cho động từ 迎接 (nghênh đón).
• Phân tích đáp án: B dùng trợ từ '地' đúng ngữ pháp trạng từ.
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén huí dá 43-46 tí :
zhōng guó chá wén huà yuán yuǎn liú cháng 。 zhōng guó rén yǐn chá bù jǐn shì wèi liǎo jiě kě , gèng shì yì zhǒng xiū shēn yǎng xìng de yì shù 。 cóng cǎi chá 、 zhì chá dào pào chá 、 pǐn chá , měi yí gè huán jié dōu yùn hán zhe shēn hòu de wén huà dǐ yùn 。
Câu 43: gēn jù duǎn wén , zhōng guó rén yǐn chá de zhǔ yào mù dì shì shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 为了修身养性与文化艺术
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 从采茶 (TÒNG THÁI TRÀ), 品茶 (PHẨM TRÀ), 根据短文 (CĂN CƯ ĐOẢN VĂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Theo đoạn văn, mục đích chính của người Trung Quốc khi uống trà là gì?
• Căn cứ bài đọc: '中国人饮茶不仅是为了解渴,更是一种修身养性的艺术' (người Trung Quốc uống trà không chỉ để giải khát mà hơn hết là một nghệ thuật tu tâm dưỡng tính).
• Phân tích đáp án: B là câu trả lời toàn diện, chuẩn xác.
Câu 44 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 44: 短文中提到的哪一个环节体现了深厚的文化底蕴?
duǎn wén zhōng tí dào de nǎ yí gè huán jié tǐ xiàn le shēn hòu de wén huà dǐ yùn
• Phiên âm Pinyin: Câu 44: duǎn wén zhōng tí dào de nǎ yí gè huán jié tǐ xiàn le shēn hòu de wén huà dǐ yùn ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 采茶、制茶、泡茶和品茶各个环节
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Khâu nào được nhắc tới trong bài thể hiện chiều sâu văn hóa?
• Căn cứ bài đọc: '从采茶、制茶到泡茶、品茶,每一个环节都蕴含着深厚的文化底蕴'.
• Phân tích đáp án: B bao quát trọn vẹn cả 4 khâu.
• Phiên âm Pinyin: Câu 45: wén zhōng jiā diǎn cí yǔ ' yuán yuǎn liú cháng ' de yì sī shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 历史悠久,根基深厚
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 源远流长 (NGUYÊN VIỄN LƯU TRƯỜNG), 的意思是 (ĐÍCH Ý TƯ THỊ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thành ngữ 源远流长 (NGUYÊN VIỄN LƯU TRƯỜNG) trong bài có nghĩa là gì?
• Giải nghĩa: Bắt nguồn từ xa xưa, chảy dài đến nay → Lịch sử lâu đời, truyền thống sâu dày.
• Phân tích đáp án: B giải thích chuẩn xác ý nghĩa thành ngữ.
• Phiên âm Pinyin: Câu 46: zhè duàn duǎn wén zuì shì hé de biāo tí shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 中国茶文化与精神内涵
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn trên là gì?
• Phân tích nội dung: Đoạn văn bàn về chiều sâu văn hóa và nghệ thuật tu thân của việc uống trà.
• Phân tích đáp án: B khái quát chuẩn xác chủ đề toàn bài.
• Phiên âm Pinyin: yuè dú duǎn wén huí dá 47-50 tí :
rén gōng zhì néng ( A I ) de fēi sù fā zhǎn zhèng zài shēn kè gǎi biàn zhe rén lèi de shēng huó 。 cóng zhì néng jiā jū dào zì dòng jià shǐ , cóng yī liáo zhěn duàn dào yǔ yán fān yì , kē jì ràng shēng huó biàn dé yuè lái yuè biàn jié 。 rán ér , jì shù de jìn bù yě dài lái le yì xiē lún lǐ hé ān quán fāng miàn de tiǎo zhàn 。 wǒ men yīng dāng zài yōng bào kē jì chuàng xīn de tóng shí , jiàn lì jiàn quán xiāng yìng de fǎ lǜ fǎ guī , què bǎo kē jì zào fú rén lèi 。
Câu 47: duǎn wén liè jǔ le rén gōng zhì néng zài nǎ xiē lǐng yù de yìng yòng ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 家居、交通、医疗和翻译等领域
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 人工智能 (NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG), 然而 (NHIÊN NHI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Đoạn văn liệt kê AI được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
• Căn cứ bài đọc: '从智能家居到自动驾驶,从医疗诊断到语言翻译'.
• Phân tích đáp án: B liệt kê đầy đủ 4 lĩnh vực được nêu.
Câu 48 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 48: 科技进步在带来便利的同时,也带来了什么?
kē jì jìn bù zài dài lái biàn lì de tóng shí yě dài lái le shén
A
经济衰退
B
伦理和安全方面的挑战lún lǐ hé ān quán fāng miàn de tiǎo zhàn
C
人际交往的彻底断绝
D
环境的不可逆破坏
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 48: kē jì jìn bù zài dài lái biàn lì de tóng shí , yě dài lái le shén me ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 伦理和安全方面的挑战
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tiến bộ công nghệ mang lại tiện ích đồng thời cũng đem lại điều gì?
• Căn cứ bài đọc: '然而,技术的进步也带来了一些伦理和安全方面的挑战'.
• Phân tích đáp án: B trích dẫn đúng thông tin bài đọc.
Câu 49 • Phần Đọc
Đáp án: B
Câu 49: 作者认为我们应当如何应对人工智能的发展?
zuò zhě rèn wéi wǒ yīng dāng rú hé yìng duì rén gōng zhì néng de fā zhǎn
A
禁止人工智能的所有研究
B
在拥抱创新的同时健全法律法规zài yōng bào chuàng xīn de tóng shí jiàn quán fǎ lǜ fǎ guī
C
完全不需要任何监管
D
只发展医疗领域的人工智能
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 49: zuò zhě rèn wéi wǒ men yīng dāng rú hé yìng duì rén gōng zhì néng de fā zhǎn ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 在拥抱创新的同时健全法律法规
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tác giả cho rằng chúng ta nên ứng phó thế nào trước sự phát triển của AI?
• Căn cứ bài đọc: '在拥抱科技创新的同时,建立健全相应的法律法规'.
• Phân tích đáp án: B là quan điểm khách quan, khoa học được tác giả nhấn mạnh.
• Phiên âm Pinyin: Câu 50: zhè duàn duǎn wén de hé xīn zhǔ zhǐ shì :
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 科技发展必须与伦理法规治理并重
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Chủ đề cốt lõi của đoạn văn này là gì?
• Phân tích: Bài viết nhấn mạnh sự cân bằng giữa đổi mới sáng tạo công nghệ và xây dựng hành lang pháp lý/đạo đức.
• Phân tích đáp án: B thể hiện trọn vẹn tư tưởng chủ đạo.