Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung giao tiếp5 phút1.200lượt

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 18: Đi Xe Buýt (乘坐公共汽车)

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 18: Đi Xe Buýt (乘坐公共汽车) | FoxHSK
Ảnh bìa: 900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 18: Đi Xe Buýt (乘坐公共汽车) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ mẫu câu giao tiếp thực tế trong 900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 18: Đi Xe Buýt (乘坐公共汽车) (Tam ngữ Anh - Trung - Việt kèm.

Bảng điều khiển

Chào mừng bạn đến với bài học tình huống thực tế thuộc Chương 18: 乘坐公共汽车 – Đi Xe Buýt (Bus Travel) trích từ bộ sách Bá Đạo Tam Ngữ Anh - Trung - Việt: 900 Câu Đàm Thoại Du Lịch Hiện Đại.

1. Bảng Hội Thoại Tam Ngữ Trung – Pinyin – Việt – Anh (Chương 18: Đi Xe Buýt)

Số câuChữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh (English)
#1我在哪里买车票?wǒ zài nǎlǐ mǎi chēpiào?Tôi có thể mua vé ở đâu?Where can I buy tickets?
#2我要一张儿童返程票。wǒ yào yī zhāng értóng fǎnchéng.Tôi muốn một vé khứ hồi cho trẻ em.I need one child return ticket.
#3售票处在哪里?shòupiào chù zài nǎlǐ?Phòng vé ở đâu?Where's the ticket office?
#4我可以在公共汽车上买票吗?wǒ kěyǐ zài gōnggòng qìchē shàng mǎi piào ma?Tôi có thể mua vé trên xe buýt không?Can I buy a ticket on the bus?
#5我想回……星期天回来。wǒ xiǎng huí……xīngqítiān huílái.Tôi muốn quay lại ... vào Chủ nhật.I'd like a return to …, coming back on Sunday. 
#6我想回……星期天回来。wǒ xiǎng huí……xīngqítiān huílái.Tôi muốn quay lại ... vào Chủ nhật.I'd like a return to …, coming back on Sunday.
#7去……我在哪里换乘?qù……wǒ zài nǎlǐ huàn chéng?Tới...có thể chuyển xe ở đâu?Where do I change for …?
#8能给我一张时刻表吗,谢谢?néng gěi wǒ yī zhāng shíkè biǎo ma, xièxiè?Bạn có thể cho tôi 1 bảng thời gian biểu không? Cảm ơn!Can I have a timetable, please?
#9去……的公共汽车多久一班?qù……de gōnggòng qìchē duōjiǔ yī bān?Tới ... thì cứ bao nhiêu lâu lại có một chuyến xe buýt ạ?How often do the buses run to …?
#10公共汽车晚点了。gōnggòng qìchē wǎndiǎn le.Xe buýt tới trễ.The bus is running late.
#11这班公共汽车取消了。zhè bān gōnggòng qìchē qǔxiāo le.Chuyến buýt này đã bị hủy.The bus has been cancelled.
#12这个公共汽车在……停吗?zhège gōnggòng qìchē zài……tíng ma?Có phải xe buýt này dừng ở ... ?Does this bus stop at …?
#13能告诉我我们什么时候到……吗?néng gàosù wǒ wǒmen shénme shíhòu dào……ma?Bạn có thể cho tôi biết khi nào chúng ta sẽ tới ... được không?Could you tell me when we get to …?
#14这个座位有人吗?zhège zuòwèi yǒurén ma?Có ai ngồi ở chỗ này chưa?Is this seat taken?
#15我坐可以吗?wǒ zuò kěyǐ ma?Tôi có thể ngồi không?Do you mind if I sit here?
#16几点开?jǐ diǎn kāi?Mấy giờ bắt đầu?What time does it start?
#17到……之前有多少?dào……zhīqián yǒu duōshǎo?Đến ... đi qua bao nhiêu bến xe buýt?How many stops before...?

2. Từ Vựng & Âm Hán Việt Cốt Lõi Chương 18 (Đi Xe Buýt)

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Trung cốt lõi kèm phiên âm Pinyin, âm HÁN VIỆT (viết HOA toàn bộ giúp liên tưởng chiết tự nhanh) và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác:

STT Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa tiếng Việt
1公共汽车gōng gòng qì chēCÔNG CỘNG KHÍ XAxe buýt
2哪里nǎlǐNÁ LÍở dâu?
3儿童ér tóngNHÂN ĐỒNGtrẻ em, thiếu nhi
4可以kě yǐKHẢ DĨcó thể, được
5公共gōnggòngCÔNG CỘNGcông cộng
6汽车qìchēKHÍ XAxe hơi
7星期xīng qīTINH KỲtuần, thứ
8回来huíláiHỒI LAIquay lại
9时刻shí kèTHỜI KHẮCthời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc
10谢谢xiè xieTẠ TẠcảm ơn
11多久duōjiǔĐA CỬUbao lâu
12取消qǔ xiāoTHỦ TIÊUhủy bỏ, bãi bỏ, hủy
13这个zhègeGIÁ CÁcái này
14告诉gào suCÁO TỐnói
15我们wǒ menNGÃ MÔNchúng tôi, chúng ta

Luyện nghe phát âm từng câu tại chuyên mục 900 Câu Giao Tiếp Du Lịch Trực Tuyến trên FoxHSK.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK