Chuyển đến nội dung chính
Tiếng Trung giao tiếp5 phút1.200lượt

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 06: Thông Tin Cá Nhân (个人信息)

Ban biên tập FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Về Blog
900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 06: Thông Tin Cá Nhân (个人信息) | FoxHSK
Ảnh bìa: 900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 06: Thông Tin Cá Nhân (个人信息) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ mẫu câu giao tiếp thực tế trong 900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 06: Thông Tin Cá Nhân (个人信息) (Tam ngữ Anh - Trung - Việt.

Bảng điều khiển

Chào mừng bạn đến với bài học tình huống thực tế thuộc Chương 06: 个人信息 – Thông Tin Cá Nhân (Personal Information) trích từ bộ sách Bá Đạo Tam Ngữ Anh - Trung - Việt: 900 Câu Đàm Thoại Du Lịch Hiện Đại.

1. Bảng Hội Thoại Tam Ngữ Trung – Pinyin – Việt – Anh (Chương 06: Thông Tin Cá Nhân)

Số câuChữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtTiếng Anh (English)
#1你姓什么?nǐ xìng shénme?Họ của bạn là gì?What’s your last name?
#2能告诉我你的电话号码吗?néng gàosù wǒ nǐ de diànhuà hàomǎ ma?Bạn có thể cho tôi biết số điện thoại của bạn không?Can I get your phone number?
#3能给我你的名片吗?néng gěi wǒ nǐ de míngpiàn ma?Bạn có thể cho tôi danh thiếp của bạn không?Can I get your business card?
#4这是我的名片所有信息都在上面。zhè shì wǒ de míngpiàn suǒyǒu xìnxī dōu zài shàngmiàn.Đây là danh thiếp của tôi, tất cả thông tin đều có trên đó.Here’s my card with all the information.
#5你的电子邮箱地址是?nǐ de diànzǐ yóuxiāng dìzhǐ shì?Địa chỉ email của bạn là gì?What’s your email address?
#6你从哪里来?nǐ cóng nǎlǐ lái?Bạn đến từ đâu?Where are you from?
#7你住在哪里?nǐ zhù zài nǎlǐ?Bạn sống ở đâu?Where do you live?
#8能告诉我你的地址吗?néng gàosù wǒ nǐ de dìzhǐ ma?Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ của bạn không?Can I get your address?
#9你的房间号是多少?nǐ de fángjiān hào shì duōshǎo?Số phòng của bạn là bao nhiêu?What’s your room number?
#10你结婚了吗?nǐ jiéhūn le ma?Bạn đã kết hôn chưa?Are you married?
#11你有孩子吗?nǐ yǒu háizi ma?Bạn có con không?Do you have children?
#12需要的话我可以给你打电话吗?xūyào de huà wǒ kěyǐ gěi nǐ dǎ diànhuà ma?Tôi có thể gọi cho bạn nếu cần chứ?Can I call you if I need you?
#13你能把它寄给我吗?这是我的地址。nǐ néng bǎ tā jì gěi wǒ ma? Zhè shì wǒ de dìzhǐ.Đây là địa chỉ của tôi.Can I count on you to send me that? Here’s my address.

2. Từ Vựng & Âm Hán Việt Cốt Lõi Chương 06 (Thông Tin Cá Nhân)

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Trung cốt lõi kèm phiên âm Pinyin, âm HÁN VIỆT (viết HOA toàn bộ giúp liên tưởng chiết tự nhanh) và nghĩa tiếng Việt chuẩn xác:

STT Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa tiếng Việt
1打电话dǎ diàn huàTÁ ĐIỆN THOẠIgọi
2什么shén meTHẬM YÊUgì, cái gì
3告诉gào suCÁO TỐnói
4电话diàn huàĐIỆN THOẠIđiện thoại
5号码hào mǎGÀO MÃcon số, số hiệu, mã số
6名片míng piànDANH PHIẾNdanh thiếp, card visit; biểu tượng (nghĩa bóng)
7所有suǒ yǒuSỞ HỮUtất cả, toàn bộ, sở hữu
8信息xìn xīTÍN TỨCthông tin, tin tức dữ liệu
9上面shàngmiànTHƯỢNG DIỆNở trên
10电子diàn zǐĐIỆN TỬđiện tử
11邮箱yóuxiāngBƯU RƯƠNGhộp thư
12地址dì zhǐĐỊA CHỈđịa chỉ
13哪里nǎlǐNÁ LÍở dâu?
14房间fáng jiānPHÒNG GIANphòng
15多少duō shaoĐA THIỂUbao nhiêu

Luyện nghe phát âm từng câu tại chuyên mục 900 Câu Giao Tiếp Du Lịch Trực Tuyến trên FoxHSK.

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Ban biên tập FoxHSK
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Học Thuật FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Tiếng Trung giao tiếp trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất Trong Giao Tiếp Hàng Ngày (Danh Sách 25 Chủ Đề & 30 Phần) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch Hiện Đại – Chương 02: Thời Tiết (天气) - FoxHSK

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)

3000 Câu Tiếng Trung Thông Dụng Nhất – Phần 02 (Câu 101 Đến 200 Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa) - FoxHSK

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向)

900 Câu Đàm Thoại Tiếng Trung Du Lịch – Chương 03 Câu #007: Phương Hướng (方向) - FoxHSK