Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề
Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.
Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG
Nhà tắm & Vệ sinh cá nhân浴室与洗漱(yùshì yǔ xǐshù)
Bàn chải, kem đánh răng, sữa tắm, khăn mặt và các vật dụng phòng tắm
Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Nhà tắm & Vệ sinh cá nhân
✦▲
✦
毛
✦
牙
✦
洗
✦
镜
Tổng số 12 từ