Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Mỹ phẩm & Trang điểm美妆与护肤(měizhuāng yǔ hùfū)

Son môi, kem nền, mặt nạ dưỡng da, kem chống nắng và làm đẹp rạng rỡ

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Mỹ phẩm & Trang điểm
✦▲
✦
口
✦
面
✦
香
✦
化
Tổng số 12 từ