Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Khách sạn & Dịch vụ lễ tân酒店管理与前台(jiǔdiàn guǎnlǐ yǔ qiántái)

Check-in nhận phòng, thẻ khóa từ, phiếu ăn sáng buffet và gọi dịch vụ dọn phòng

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Khách sạn & Dịch vụ lễ tân
✦▲
✦
前
✦
入
✦
退
✦
房
Tổng số 12 từ