Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "SANG"

Tìm thấy 24 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt SANG. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: SANG

Đang hiển thị toàn bộ 24 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "SANG".

刱
THƯƠNG, SANG, SÁNG
chuāng, chuàng
Bộ 刀• 8 nét

thiết lập, sáng tạo; cắt dao

Xem chi tiết & tập viết
創
SÁNG, THƯƠNG, SANG
chuāng, chuàng
Bộ 刀• 12 nét

Sáng tạo, khởi đầu, mở mang; vết thương

Xem chi tiết & tập viết
嗆
SẶC, SANG
qiāng, qiàng
Bộ 口• 13 nét

ngạt thở vì khói; kích thích mũi

Xem chi tiết & tập viết
瀧
SANG, LUNG, LANG, RÔNG
shuāng, lóng
Bộ 水• 19 nét

mưa; ướt; ngâm; một con sông ở Quảng Đông

Xem chi tiết & tập viết
噇
SÀNG
chuáng
Bộ 口• 15 nét

ăn uống không kiềm chế

Xem chi tiết & tập viết
塽
SẢNG
shuǎng
Bộ 土• 14 nét

cao nguyên

Xem chi tiết & tập viết
床
SÀNG
chuáng
Bộ 广• 7 nét

Cái giường, tấm phản, mặt phẳng nâng đỡ

Xem chi tiết & tập viết
棱
LĂNG, SĂNG
léng
Bộ 木• 12 nét

gỗ vuông; góc, cạnh

Xem chi tiết & tập viết
熗
SANG
qiàng
Bộ 火• 14 nét

xào hoặc luộc trong nước hoặc dầu rồi nấu với nước sốt

Xem chi tiết & tập viết
爽
SẢNG, SỬNG
shuǎng
Bộ 爻• 11 nét

vui vẻ, vui vẻ; sảng khoái

Xem chi tiết & tập viết
牀
SÀNG, GIƯỜNG
chuáng
Bộ 爿• 8 nét

Cái giường, tấm phản, mặt phẳng nâng đỡ

Xem chi tiết & tập viết
瘡
SANG
chuāng
Bộ 疒• 15 nét

khối u, nhọt, đau, vết thương

Xem chi tiết & tập viết
艭
SANG
shuāng
Bộ 舟• 24 nét

tàu

Xem chi tiết & tập viết
剏
SÁNG
chuàng
Bộ 刀• 9 nét

thiết lập, sáng tạo; cắt dao

Xem chi tiết & tập viết
剙
SÁNG
chuàng
Bộ 刀• 10 nét

thiết lập, sáng tạo; cắt dao

Xem chi tiết & tập viết
愴
SẢNG
chuàng
Bộ 心• 13 nét

buồn, tan nát cõi lòng, chán nản

Xem chi tiết & tập viết
创
SÁNG, THƯƠNG, SANG
chuāng, chuàng
Bộ 刀• 6 nét

Sáng tạo, khởi đầu, mở mang; vết thương

Xem chi tiết & tập viết
呛
SẶC, SANG
qiāng, qiàng
Bộ 口• 7 nét

ngạt thở vì khói; kích thích mũi

Xem chi tiết & tập viết
怆
SẢNG
chuàng
Bộ 心• 7 nét

buồn, tan nát cõi lòng, chán nản

Xem chi tiết & tập viết
泷
SANG, LUNG, LANG
shuāng, lóng
Bộ 水• 8 nét

mưa; ướt; ngâm; một con sông ở Quảng Đông

Xem chi tiết & tập viết
炝
SANG
qiàng
Bộ 火• 8 nét

xào hoặc luộc trong nước hoặc dầu rồi nấu với nước sốt

Xem chi tiết & tập viết
疮
SANG
chuāng
Bộ 疒• 9 nét

khối u, nhọt, đau, vết thương

Xem chi tiết & tập viết
䕝
SẮNG
chēng
Bộ 艸• 18 nét

dược liệu; mè

Xem chi tiết & tập viết
橉
SĂNG
lìn
Bộ 木• 16 nét
Xem chi tiết & tập viết