Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "NHA"

Tìm thấy 26 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt NHA. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: NHA

Đang hiển thị toàn bộ 26 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "NHA".

啞
Á, NHA, ÁCH
yā, yǎ
Bộ 口• 11 nét

câm, câm; trở nên khàn giọng

Xem chi tiết & tập viết
喏
NẶC, NHẠ
nuò, rě
Bộ 口• 11 nét

trả lời tôn trọng sự đồng ý của cấp trên

Xem chi tiết & tập viết
疋
THẤT, SƠ, NHÃ, SẤT
pǐ, shū, yǎ
Bộ 疋• 5 nét

cuộn, chốt vải; chân

Xem chi tiết & tập viết
茄
GIA, CÀ, NHÀ
jiā, qié
Bộ 艸• 9 nét

cà tím

Xem chi tiết & tập viết
丫
NHA, A
yā
Bộ 丨• 3 nét

chia đôi; sự phân nhánh

Xem chi tiết & tập viết
偌
NHẠ
ruò
Bộ 人• 10 nét

như vậy, như thế, như thế, như vậy

Xem chi tiết & tập viết
惹
NHẠ
rě
Bộ 心• 13 nét

chọc tức, chọc tức, xúc phạm, kích động

Xem chi tiết & tập viết
砑
NHẠ
yà
Bộ 石• 9 nét
Xem chi tiết & tập viết
茹
NHƯ, NHÀ
rú
Bộ 艸• 10 nét

rễ; rau; ăn; gấu

Xem chi tiết & tập viết
蚜
NHA, NHÁ
yá
Bộ 虫• 10 nét

rệp, rệp cây

Xem chi tiết & tập viết
椏
NHA
yā
Bộ 木• 12 nét

cành cây phân nhánh

Xem chi tiết & tập viết
牙
NHA
yá
Bộ 牙• 4 nét

Răng hàm, răng nanh, ngà voi

Xem chi tiết & tập viết
芽
NHA
yá
Bộ 艸• 8 nét

Chồi non, búp mầm mới nhú như chiếc răng sữa bé nhỏ.

Xem chi tiết & tập viết
訝
NHẠ, NGẠC
yà
Bộ 言• 11 nét

bày tỏ sự ngạc nhiên, ngạc nhiên

Xem chi tiết & tập viết
迓
NHẠ
yà
Bộ 辵• 7 nét

đi gặp, tiếp đón, với tư cách là khách

Xem chi tiết & tập viết
鴉
NHA
yā
Bộ 鳥• 15 nét

quạ, quạ; Loài Corvus (khác nhau)

Xem chi tiết & tập viết
鵶
NHA
yā
Bộ 鳥• 19 nét

quạ, quạ; Loài Corvus (khác nhau)

Xem chi tiết & tập viết
呀
NHA, NHÁ
ya
Bộ 口• 7 nét

a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí)

Xem chi tiết & tập viết
枒
NHA
yá, yā
Bộ 木• 8 nét

cây dừa; vành

Xem chi tiết & tập viết
若
NHƯỢC, NHÃ
ruò, rě
Bộ 艸• 9 nét

nếu, giả sử, giả định; tương tự

Xem chi tiết & tập viết
衙
NHA
yá
Bộ 行• 13 nét

văn phòng công cộng; nơi ở chính thức

Xem chi tiết & tập viết
雅
NHÃ
yǎ
Bộ 隹• 12 nét

Thanh nhã, trang nhã, tao nhã, chuẩn mực văn hóa cao quý.

Xem chi tiết & tập viết
讶
NHẠ, NGẠC
yà
Bộ 言• 6 nét

bày tỏ sự ngạc nhiên, ngạc nhiên

Xem chi tiết & tập viết
哑
Á, NHA, ÁCH
yā, yǎ
Bộ 口• 9 nét

câm, câm; trở nên khàn giọng

Xem chi tiết & tập viết
桠
NHA
yā
Bộ 木• 10 nét

cành cây phân nhánh

Xem chi tiết & tập viết
鸦
NHA
yā
Bộ 鳥• 9 nét
Xem chi tiết & tập viết