Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "NHĨ"

Tìm thấy 16 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt NHĨ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: NHĨ

Đang hiển thị toàn bộ 16 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "NHĨ".

妳
NHĨ, NÃI, NỄ
nǐ, nǎi
Bộ 女• 8 nét

bạn (nữ)

Xem chi tiết & tập viết
你
NHĨ, NỄ, NỂ
nǐ
Bộ 人• 7 nét

bạn, anh, chị

Xem chi tiết & tập viết
洱
NHĨ
ěr
Bộ 水• 9 nét

một hồ nước ở Vân Nam

Xem chi tiết & tập viết
珥
NHỊ, LẸ, NHẸ, NHĨ
ěr
Bộ 玉• 10 nét

trang trí tai; dính, chèn

Xem chi tiết & tập viết
鉺
NHĨ
ěr, èr
Bộ 金• 14 nét

erbium (nguyên tố 68, Er)

Xem chi tiết & tập viết
尒
NHĨ
ěr
Bộ 小• 5 nét

bạn, của bạn

Xem chi tiết & tập viết
尓
NHĨ
ěr
Bộ 小• 5 nét

bạn; đó

Xem chi tiết & tập viết
濔
NHĨ, NHỄ
mǐ
Bộ 水• 17 nét

nhiều

Xem chi tiết & tập viết
耳
NHĨ
ěr
Bộ 耳• 6 nét

Cái tai, thính giác, lắng nghe, vật hình tai

Xem chi tiết & tập viết
薾
NHĨ
ěr
Bộ 艸• 17 nét

hoa phát triển um tùm

Xem chi tiết & tập viết
邇
NHĨ
ěr
Bộ 辵• 17 nét

ở gần, ở gần; gần đây

Xem chi tiết & tập viết
駬
NHĨ
ěr
Bộ 馬• 16 nét

tên của một con ngựa nhanh huyền thoại

Xem chi tiết & tập viết
刵
NHĨ
èr
Bộ 刀• 8 nét

trừng phạt bằng cách cắt tai

Xem chi tiết & tập viết
爾
NHĨ, NHÃI
ěr
Bộ 爻• 14 nét

bạn; cái đó, cái đó; hạt cuối cùng

Xem chi tiết & tập viết
尔
NHĨ, NỂ
ěr
Bộ 小• 5 nét

bạn; cái đó, cái đó; hạt cuối cùng

Xem chi tiết & tập viết
迩
NHĨ
ěr
Bộ 辵• 8 nét

ở gần, ở gần; gần đây

Xem chi tiết & tập viết