Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "HU"

Tìm thấy 33 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt HU. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: HU

Đang hiển thị toàn bộ 33 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "HU".

吁
HU, DỤ
xū, yù
Bộ 口• 6 nét

thán từ 'Than ôi!'; thở dài

Xem chi tiết & tập viết
於
VU, Ư, Ô, HU
yú, yū, wū
Bộ 方• 8 nét

trong, tại, trên; than ôi!

Xem chi tiết & tập viết
旴
HU, HÙ
xū
Bộ 日• 7 nét

bình minh

Xem chi tiết & tập viết
栩
HỦ
xǔ
Bộ 木• 10 nét

loài sồi; vui mừng, hài lòng

Xem chi tiết & tập viết
腐
HỦ
fǔ
Bộ 肉• 14 nét

mục nát, mục nát, hư hỏng; thối rữa

Xem chi tiết & tập viết
虛
HƯ
xū
Bộ 虍• 12 nét
Xem chi tiết & tập viết
酗
HÚ
xù
Bộ 酉• 11 nét

say rượu, trở nên bạo lực dưới ảnh hưởng của rượu

Xem chi tiết & tập viết
冔
HU
xǔ
Bộ 冂• 10 nét

mũ đội trong triều đại Yin

Xem chi tiết & tập viết
喣
HÚ
xù
Bộ 口• 12 nét

để thở

Xem chi tiết & tập viết
噓
HƯ, HỜ
xū
Bộ 口• 15 nét

thở ra; thổi bay; thở dài; rít lên; khen ngợi, tâng bốc; nói dối

Xem chi tiết & tập viết
圬
Ô, HŨ
wū
Bộ 土• 6 nét

trát lại bằng một lớp bùn

Xem chi tiết & tập viết
幠
HU
hū
Bộ 巾• 15 nét

che

Xem chi tiết & tập viết
朽
HỦ
xiǔ
Bộ 木• 6 nét

mục nát, mục nát; thối rữa, mục nát

Xem chi tiết & tập viết
欨
HU
xū
Bộ 欠• 9 nét

thổi hoặc thở vào; mỉm cười

Xem chi tiết & tập viết
歔
HƯ
xū
Bộ 欠• 15 nét

xì mũi, khịt mũi

Xem chi tiết & tập viết
殠
HÚ
chòu
Bộ 歹• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết
滸
HỬ
hǔ
Bộ 水• 14 nét

bờ sông, bờ biển

Xem chi tiết & tập viết
煦
HÚ
xù
Bộ 火• 13 nét

tốt bụng, dịu dàng, duyên dáng, vui vẻ

Xem chi tiết & tập viết
盱
HU
xū
Bộ 目• 8 nét

mở to mắt; nhìn với vẻ ngạc nhiên

Xem chi tiết & tập viết
籲
HU, DỤ
xū, yù
Bộ 竹• 32 nét

kháng cáo; lời yêu cầu; cầu xin

Xem chi tiết & tập viết
虗
HƯ
xū
Bộ 虍• 11 nét
Xem chi tiết & tập viết
于
VU, Ư, HU, Ô
yú, yū, wū
Bộ 二• 3 nét

trong, trên, tại; đi tới; họ

Xem chi tiết & tập viết
呴
HÚ, GÂU
xū, xǔ
Bộ 口• 8 nét

thở tiếp đi; ngáp; gầm lên

Xem chi tiết & tập viết
姁
HỦ
xǔ
Bộ 女• 8 nét

sắc đẹp

Xem chi tiết & tập viết
昫
HÚ
xù
Bộ 日• 9 nét

ấm áp

Xem chi tiết & tập viết
紆
HU, VÒ
yū
Bộ 糸• 9 nét

uốn cong, xoay, xoắn; bóp méo

Xem chi tiết & tập viết
訏
HU
xū
Bộ 言• 10 nét

khoe khoang, phóng đại; tuyệt vời, rộng rãi

Xem chi tiết & tập viết
詡
HỦ
xǔ
Bộ 言• 13 nét

khoe khoang, khoe khoang; phổ biến, được nhiều người biết đến; tâng bốc

Xem chi tiết & tập viết
虚
HƯ
xū
Bộ 虍• 11 nét

sai

Xem chi tiết & tập viết
嘘
HƯ
xū
Bộ 口• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết
浒
HỬ
hǔ
Bộ 水• 9 nét

bờ sông, bờ biển

Xem chi tiết & tập viết
诩
HỦ
xǔ
Bộ 言• 8 nét
Xem chi tiết & tập viết
㦆
HÚ
hū
Bộ 心• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết