Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "HOÀN"

Tìm thấy 27 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt HOÀN. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: HOÀN

Đang hiển thị toàn bộ 27 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "HOÀN".

圜
HOÀN, VIÊN
huán, yuán
Bộ 囗• 16 nét

vòng tròn, bao quanh; bao vây

Xem chi tiết & tập viết
嬛
HOÀN, QUỲNH, HUYÊN
huán, qióng, xuān
Bộ 女• 16 nét

thích hợp, thông minh; kẻ nịnh nọt, kẻ xu nịnh

Xem chi tiết & tập viết
旋
TOÀN, HOÀN, TUYỀN
xuán, xuàn
Bộ 方• 11 nét

quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo; trở lại

Xem chi tiết & tập viết
還
HOÀN, HẢI
huán, hái
Bộ 辵• 16 nét

vẫn, còn, hơn nữa

Xem chi tiết & tập viết
洹
HOÀN
huán
Bộ 水• 9 nét

sông ở tỉnh Hà Nam

Xem chi tiết & tập viết
丸
HOÀN
wán
Bộ 丶• 3 nét

viên thuốc (hoàn), viên tròn (lượng từ/danh từ)

Xem chi tiết & tập viết
完
HOÀN
wán
Bộ 宀• 7 nét

xong, hoàn thành

Xem chi tiết & tập viết
寰
HOÀN
huán
Bộ 宀• 16 nét

miền lớn, đất nước, thế giới

Xem chi tiết & tập viết
桓
HOÀN
huán
Bộ 木• 10 nét

nhiều loại cây; họ

Xem chi tiết & tập viết
汍
HOÀN
wán
Bộ 水• 6 nét

khóc

Xem chi tiết & tập viết
澴
HOÀN
huán
Bộ 水• 16 nét

sông ở tỉnh Hồ Bắc

Xem chi tiết & tập viết
烷
HOÀN
wán
Bộ 火• 11 nét

ankan

Xem chi tiết & tập viết
環
HOÀN
huán
Bộ 玉• 17 nét

nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn

Xem chi tiết & tập viết
瓛
HOÀN
huán
Bộ 玉• 24 nét

vương trượng

Xem chi tiết & tập viết
紈
HOÀN
wán
Bộ 糸• 9 nét

lụa trắng, lụa mịn; gạc

Xem chi tiết & tập viết
芄
HOÀN
wán
Bộ 艸• 6 nét

một cây có bụi

Xem chi tiết & tập viết
轘
HOÀN
huán
Bộ 車• 20 nét

xé nát giữa những cỗ xe

Xem chi tiết & tập viết
鍰
HOÀN
huán
Bộ 金• 17 nét

đo lường; tiền, đồng xu

Xem chi tiết & tập viết
鐶
HOÀN
huán
Bộ 金• 21 nét

vòng kim loại; thước đo tiền tệ

Xem chi tiết & tập viết
闤
HOÀN
huán
Bộ 門• 21 nét

tường bao quanh chợ

Xem chi tiết & tập viết
鬟
HOÀN
huán
Bộ 髟• 23 nét

buộc tóc thành nút cuộn; người giúp việc

Xem chi tiết & tập viết
擐
HOÀN
huàn
Bộ 手• 16 nét

mặc vào

Xem chi tiết & tập viết
萑
HOÀN
huán
Bộ 艸• 12 nét

cỏ dùng làm chiếu

Xem chi tiết & tập viết
鏇
TUYỀN, TOÀN, HOÀN
xuàn, xuán
Bộ 金• 19 nét

máy tiện

Xem chi tiết & tập viết
还
HOÀN, HẢI
huán, hái
Bộ 辵• 8 nét

vẫn, còn, hơn nữa

Xem chi tiết & tập viết
环
HOÀN
huán
Bộ 玉• 8 nét

nhẫn ngọc hoặc vòng tay; chiếc nhẫn

Xem chi tiết & tập viết
鹮
HOÀN
huán
Bộ 鳥• 18 nét
Xem chi tiết & tập viết