Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt
Chữ Hán Đồng Âm "HẠ"
Tìm thấy 11 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt HẠ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!
Chữ Đồng Âm
Danh sách các từ đồng âm: HẠ
Đang hiển thị toàn bộ 11 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "HẠ".
煆
HÀ, HẠ
xiā, yā
Bộ 火• 13 nét
lửa hoành hành; rèn, làm việc
Xem chi tiết & tập viết
荷
HÀ, HẠ
hé, hè
Bộ 艸• 10 nét
hoa sen, hoa súng; Hà Lan
Xem chi tiết & tập viết
下
HẠ
xià
Bộ 一• 3 nét
dưới, xuống
Xem chi tiết & tập viết
丅
HẠ
xià
Bộ 一• 2 nét
Xem chi tiết & tập viết
廈
HẠ, HÈ
shà
Bộ 广• 13 nét
tòa nhà lớn, biệt thự
Xem chi tiết & tập viết
賀
HẠ
hè
Bộ 貝• 12 nét
chúc mừng; gửi quà
Xem chi tiết & tập viết
夏
HẠ
xià
Bộ 夊• 10 nét
mùa hè, mùa hạ
Xem chi tiết & tập viết
暇
HẠ
xiá
Bộ 日• 13 nét
leisure, relaxation, spare time
Xem chi tiết & tập viết
复
PHỤC, PHỨC, HẠ
fù
Bộ 夊• 9 nét
trở lại; lặp lại; nhiều lần
Xem chi tiết & tập viết
贺
HẠ
hè
Bộ 貝• 9 nét
chúc mừng; gửi quà
Xem chi tiết & tập viết
厦
HẠ
shà
Bộ 厂• 12 nét
tòa nhà lớn, biệt thự
Xem chi tiết & tập viết