Tải Sách Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng (26 Chuyên Ngành Nhà Máy Sản Xuất, Cơ Khí, Điện Tử, May Mặc, Giày Da) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải sách Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành (工厂汉语词典 – Nhật Phạm – Trương Quân – The Hougong). Bản số hóa đầy đủ gồm 60 từ vựng phân trang, 12 cấu trúc trọng tâm, 10 trích đoạn song ngữ và link tải PDF miễn phí tại FoxHSK.
Ấn phẩm Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành (工厂汉语词典 - Gōngchǎng Hànyǔ Cídiǎn) do Nhật Phạm – Trương Quân – The Hougong biên soạn và phát hành bởi NXB Thanh Niên (Tuệ Lâm Linh phát hành) là tài liệu gối đầu giường dành cho người học trình độ Mọi Cấp Độ / Đi Làm Công Xưởng. Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết từng chương, 10 trích đoạn song ngữ tiêu biểu, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm cùng 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích.

Tiếng Trung Thương Mại
Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng (26 Chuyên Ngành Nhà Máy Sản Xuất, Cơ Khí, Điện Tử, May Mặc, Giày Da)
Tên tiếng Trung: 工厂汉语词典 (Gōngchǎng Hànyǔ Cídiǎn) · Tác giả: Nhật Phạm – Trương Quân – The Hougong
Tải trọn bộ cẩm nang PDF chất lượng cao về máy để tra cứu từ vựng, cấu trúc câu và luyện dịch mọi lúc mọi nơi.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Dung lượng
- 399 trang
- Chi phí
- Miễn phí 100%
- Trình độ
- Mọi Cấp Độ / Đi Làm Công Xưởng
- Lượt tải
- 2.180
1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành"
Cuốn Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành (工厂汉语词典) của nhóm tác giả Nhật Phạm – Trương Quân – The Hougong (NXB Thanh Niên (Tuệ Lâm Linh phát hành)) được biên soạn chuyên biệt cho người học Việt Nam ở trình độ Mọi Cấp Độ / Đi Làm Công Xưởng, giúp giải quyết triệt để các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh và nâng cao năng lực diễn đạt chuyên nghiệp:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
随着全球制造业供应链加速向东南亚转移,外资现代工厂对具备熟练汉语交流技能的工程技术员、车间管理骨干与现场翻译人才的需求日益迫切。《工厂汉语词典》立足于制造业一线生产实际,系统收录了机械数控、电子半导体、纺织服装、制鞋箱包、塑料注塑等26个核心产业门类的专业技术术语与车间高频口语表达,旨在为广大产业工人、外企白领与翻译人员提供一套随身查阅、即学即用的现代化实用工具书。
Cùng với sự dịch chuyển mạnh mẽ của chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu sang Đông Nam Á, nhu cầu đối với kỹ thuật viên cơ điện, cán bộ quản lý phân xưởng và phiên dịch viên hiện trường thành thạo tiếng Trung tại các nhà máy vốn ngoại đang tăng trưởng bùng nổ. Cuốn "Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng" bám sát thực tiễn dây chuyền sản xuất công nghiệp, tổng hợp toàn diện thuật ngữ công nghệ và mẫu câu đàm thoại hiện trường của 26 chuyên ngành chế tạo nòng cốt (cơ khí CNC, điện tử bán dẫn, may mặc, giày da, ép nhựa...), mang đến cẩm nang tra cứu và ứng dụng thực chiến gối đầu giường cho người đi làm.
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (工厂汉语词典)
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng chương/đơn vị bài học trong sách Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành để bạn dễ dàng tra cứu theo từng chủ đề chuyên môn:
| Phần / Phân Khu | Tiêu Đề Chuyên Môn (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Phân khu 1 | 机械加工、数控机床(CNC)与模具冲压制造(第1-5章) | Chương 1 – 5: Gia công cơ khí, Máy công cụ CNC & Chế tạo khuôn mẫu dập nóng dập nguội | Trang 1 – 68 |
| Phân khu 2 | 电子电器、印刷电路板(PCB)与SMT表面贴装技术(第6-9章) | Chương 6 – 9: Thiết bị điện tử, Bản mạch in PCB & Công nghệ dán bề mặt linh kiện SMT | Trang 69 – 134 |
| Phân khu 3 | 纺织染整、服装裁剪缝纫与鞋业皮革加工制造(第10-14章) | Chương 10 – 14: Dệt may nhuộm sợi, Cắt may trang phục & Gia công thuộc da đóng giày | Trang 135 – 202 |
| Phân khu 4 | 品质管理(QA/QC)、不良品分析与国际ISO标准检验(第15-18章) | Chương 15 – 18: Quản trị chất lượng QA/QC, Phân tích lỗi sản phẩm & Tiêu chuẩn kiểm định ISO | Trang 203 – 268 |
| Phân khu 5 | 仓储物流、物料控制(PMC)与装箱出运海关报关(第19-22章) | Chương 19 – 22: Kho vận Logistics, Kiểm soát vật tư PMC & Đóng thùng xuất hàng thông quan | Trang 269 – 334 |
| Phân khu 6 | 安全生产、劳保消防、人事考勤与工资福利制度(第23-26章) | Chương 23 – 26: An toàn lao động PCCC, Đồ bảo hộ cá nhân, Nhân sự chấm công & Chế độ tiền lương | Trang 335 – 399 |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự luyện phản xạ dịch nói tại chỗ, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁):
Đọc & Luyện dịch theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
今天白班要完成三千件主板组装任务,各位组长请立即组织产线派工并检查设备运行状态。今天白班要完成三千件主板組裝任務,各位組長請立即組織產線派工並檢查設備運行狀態。
Hôm nay ca ngày phải hoàn thành nhiệm vụ lắp ráp 3.000 bo mạch chủ, đề nghị các tổ trưởng lập tức bố trí giao việc tại chuyền và kiểm tra tình trạng vận hành của máy móc.
品管员在巡检中发现批次塑料外壳存在明显缩水划伤缺陷,立即按停生产线并通知工程技术员排查。品管員在巡檢中發現批次塑料外殼存在明顯縮水劃傷缺陷,立即按停生產線並通知工程技術員排查。
Nhân viên QC trong khi tuần tra phát hiện vỏ nhựa theo lô xuất hiện lỗi vết xước và co ngót rõ rệt, lập tức ấn nút dừng chuyền và thông báo kỹ sư kỹ thuật đến kiểm tra.
三号冲床模具发生机械卡死异常,操作工已切断总电源,请设备维修班迅速携带工具前来进行抢修。三號沖床模具發生機械卡死異常,操作工已切斷總電源,請設備維修班迅速攜帶工具前來進行搶修。
Khuôn máy dập số 3 xảy ra sự cố kẹt cơ khí, công nhân thao tác đã ngắt cầu dao điện tổng, đề nghị tổ bảo trì thiết bị khẩn trương mang đồ nghề đến xử lý sửa chữa.
仓库管理员正严格对照供应商送货单核对不锈钢卷料的材质证明、规格尺寸与实物重量。倉庫管理員正嚴格對照供應商送貨單核對不鏽鋼卷料的材質證明、規格尺寸與實物重量。
Thủ kho đang nghiêm túc đối chiếu giấy giao hàng của nhà cung ứng để kiểm tra chứng chỉ xuất xưởng, quy cách kích thước và trọng lượng thực tế của cuộn thép không gỉ.
进入化学品调配车间作业,全员必须穿戴防腐蚀防静电工作服、防毒面具以及耐酸碱特种手套。進入化學品調配車間作業,全員必須穿戴防腐蝕防靜電工作服、防毒面具以及耐酸鹼特種手套。
Khi vào khu vực pha chế hóa chất làm việc, toàn bộ công nhân bắt buộc phải mặc trang phục chống tĩnh điện kháng ăn mòn, đeo mặt nạ phòng độc và găng tay chuyên dụng kháng axit kiềm.
加工高硬度合金钢零件时,编程技术员将主轴转速调整为每分钟一千两百转,并加大冷却液供给量。加工高硬度合金鋼零件時,編程技術員將主軸轉速調整為每分鐘一千兩百轉,並加大冷卻液供給量。
Khi gia công linh kiện thép hợp kim độ cứng cao, kỹ thuật viên lập trình đã điều chỉnh tốc độ trục chính về 1.200 vòng/phút và tăng lượng cấp dung dịch làm mát.
无尘室环境温度必须常年恒定在二十二摄氏度左右,空气洁净度每日由环境监测仪自动打卡记录。無塵室環境溫度必須常年恆定在二十二攝氏度左右,空氣潔淨度每日由環境監測儀自動打卡記錄。
Nhiệt độ môi trường phòng sạch bắt buộc phải duy trì ổn định quanh mức 22 độ C quanh năm, độ sạch không khí mỗi ngày đều được máy giám sát tự động ghi nhận dữ liệu.
夜班接班班长与白班当班班长正在就未完成订单进度、设备运行隐患以及物料结存情况进行逐一交接。夜班接班班長與白班當班班長正在就未完成訂單進度、設備運行隱患以及物料結存情況進行逐一交接。
Trưởng ca nhận ca đêm và trưởng ca trực ca ngày đang tiến hành bàn giao từng hạng mục về tiến độ đơn hàng chưa dứt điểm, nguy cơ tiềm ẩn của thiết bị và lượng vật tư tồn đọng.
依照国际抽样检验标准,品质部对即将装柜出运的两万件运动鞋进行了百分之五的外观与拉力抽检。依照國際抽樣檢驗標準,品質部對即將裝櫃出運的兩萬件運動鞋進行了百分之五的外觀與拉力抽檢。
Căn cứ theo tiêu chuẩn lấy mẫu quốc tế, bộ phận chất lượng đã tiến hành lấy mẫu 5% để kiểm tra ngoại quan và độ chịu lực đối với 20.000 đôi giày thể thao sắp đóng thùng container xuất khẩu.
为确保欧美客商的圣诞节货期不受延误,制造部协调两条成型流水线在今晚加班三小时加速赶工。為確保歐美客商的聖誕節貨期不受延誤,製造部協調兩條成型流水線在今晚加班三小時加速趕工。
Nhằm đảm bảo lịch giao hàng Giáng sinh cho khách hàng Âu - Mỹ không bị trễ hẹn, phòng sản xuất đã điều phối 2 dây chuyền định hình tăng ca 3 tiếng tối nay để đẩy nhanh tiến độ.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi trích từ sách Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành, chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
车间車間
|
chē jiān | XA GIAN | Phân xưởng sản xuất trực tiếp trong khuôn viên nhà máy — Ví dụ: 所有员工进入生产车间必须佩戴厂牌与安全防护用品。 (Toàn bộ nhân viên khi vào phân xưởng sản xuất bắt buộc phải đeo thẻ nhà máy và trang bị đồ bảo hộ an toàn.) |
|
流水线流水線
|
liú shuǐ xiàn | LƯU THỦY TUYẾN | Dây chuyền sản xuất liên hoàn chia nhiều công đoạn — Ví dụ: 这条自动化流水线每小时装配产能达到六百件成品。 (Dây chuyền sản xuất tự động hóa này đạt công suất lắp ráp 600 thành phẩm mỗi giờ.) |
|
班长班長
|
bān zhǎng | BAN TRƯỞNG | Trưởng ca sản xuất, người quản lý ca trực trực tiếp — Ví dụ: 生产现场若出现工艺异常,组员须第一时间向班长汇报。 (Hiện trường sản xuất nếu xuất hiện bất thường về công nghệ, tổ viên phải lập tức báo cáo cho trưởng ca.) |
|
组长組長
|
zǔ zhǎng | TỔ TRƯỞNG | Tổ trưởng phụ trách nhóm chuyền sản xuất — Ví dụ: 组长正在对新入职的操作工进行岗位标准作业指导。 (Tổ trưởng đang tiến hành hướng dẫn thao tác tiêu chuẩn cho công nhân thao tác mới vào nghề.) |
|
技术员技術員
|
jì shù yuán | KỸ THUẬT VIÊN | Kỹ thuật viên phụ trách tinh chỉnh thiết bị và công nghệ chuyền — Ví dụ: 设备技术员正在根据技术图纸校准机械臂的抓取坐标。 (Kỹ thuật viên thiết bị đang hiệu chuẩn tọa độ gắp của cánh tay robot theo bản vẽ kỹ thuật.) |
|
工程师工程師
|
gōng chéng shī | CÔNG TRÌNH SƯ | Kỹ sư chuyên trách nghiên cứu quy trình, bảo trì hoặc thiết kế — Ví dụ: 驻厂工艺工程师负责优化注塑成型工序的技术参数。 (Kỹ sư công nghệ thường trực tại nhà máy phụ trách tối ưu hóa thông số kỹ thuật của công đoạn ép nhựa định hình.) |
|
品质部品質部
|
pǐn zhì bù | PHẨM CHẤT BỘ | Bộ phận quản lý chất lượng (phòng QA/QC) — Ví dụ: 品质部已完成对本批外购五金配件的抽样物理检验。 (Bộ phận chất lượng đã hoàn tất kiểm tra vật lý lấy mẫu đối với lô phụ kiện kim khí mua ngoài này.) |
|
品管员品管員
|
pǐn guǎn yuán | PHẨM QUẢN VIÊN | Nhân viên kiểm tra chất lượng tại xưởng (QC) — Ví dụ: 品管员在巡检过程中发现三处焊点存在虚焊缺陷。 (Nhân viên QC trong quá trình tuần tra kiểm tra đã phát hiện 3 mối hàn xuất hiện lỗi hàn nguội/chập chờn.) |
|
不良品不良品
|
bù liáng pǐn | BẤT LƯƠNG PHẨM | Sản phẩm lỗi, hàng phế phẩm không đạt chuẩn chất lượng — Ví dụ: 发现的不良品必须立即放置在红色的不良品隔离箱内。 (Sản phẩm lỗi được phát hiện bắt buộc phải đặt ngay vào thùng cách ly hàng lỗi màu đỏ.) |
|
良品率良品率
|
liáng pǐn lǜ | LƯƠNG PHẨM SUẤT | Tỷ lệ sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng (Yield Rate) — Ví dụ: 通过改进冲压模具结构,本周冲压良品率提高至百分之九十九。 (Nhờ cải tiến kết cấu khuôn dập, tỷ lệ hàng đạt tuần này của công đoạn dập đã tăng lên 99%.) |
|
返工返工
|
fǎn gōng | PHẢN CÔNG | Làm lại, sửa lại sản phẩm bị lỗi kỹ thuật (Rework) — Ví dụ: 因标签贴附位置偏斜,该批包装箱需要开箱全部返工。 (Do vị trí dán tem nhãn bị lệch, lô thùng đóng gói này cần phải mở thùng làm lại toàn bộ.) |
|
报废報廢
|
bào fèi | BÁO PHẾ | Hủy bỏ, ghi nhận phế liệu đối với linh kiện hỏng không sửa được — Ví dụ: 严重断裂无法修复的机械传动轴经核准后予以报废。 (Trục truyền động cơ khí bị gãy nặng không thể phục hồi sau khi kiểm duyệt sẽ cho làm thủ tục báo phế.) |
|
数控机床數控機床
|
shù kòng jī chuáng | SỐ KHỐNG CƠ SÀNG | Máy công cụ điều khiển kỹ thuật số (máy CNC) — Ví dụ: 五轴联动数控机床能够高精度加工复杂的航空零部件。 (Máy công cụ CNC 5 trục có khả năng gia công linh kiện hàng không phức tạp với độ chính xác cao.) |
|
注塑机注塑機
|
zhù sù jī | CHÚ TỐC CƠ | Máy ép phun hạt nhựa vào khuôn định hình — Ví dụ: 开机前请确认注塑机的料筒温度与射胶压力达到设定值。 (Trước khi mở máy xin vui lòng xác nhận nhiệt độ nòng trục và áp lực phun keo của máy ép nhựa đã đạt trị số cài đặt.) |
|
模具模具
|
mú jù | MÔ CỤ | Khuôn mẫu dập kim loại hoặc ép định hình sản phẩm — Ví dụ: 定期清洗模具排气孔有助于消除注塑件表面的气泡缺陷。 (Định kỳ làm sạch lỗ thoát khí của khuôn mẫu giúp triệt tiêu khuyết tật bọt khí trên bề mặt linh kiện ép nhựa.) |
|
公差公差
|
gōng chāi | CÔNG SAI | Giới hạn sai số cho phép trong kích thước gia công cơ khí — Ví dụ: 轴承内径公差要求控制在正负零点零一毫米以内。 (Yêu cầu dung sai đường kính trong của vòng bi phải được kiểm soát trong phạm vi cộng trừ 0,01 milimét.) |
|
图纸圖紙
|
tú zhǐ | ĐỒ CHỈ | Bản vẽ thiết kế kỹ thuật công nghiệp — Ví dụ: 加工前请仔细核对图纸的版本号与关键尺寸公差标注。 (Trước khi gia công xin vui lòng đối chiếu kỹ số hiệu phiên bản của bản vẽ và ghi chú dung sai kích thước then chốt.) |
|
卡尺卡尺
|
kǎ chǐ | TẠP XÍCH | Thước kẹp cơ khí đo kích thước ngoài, trong và độ sâu (Caliper) — Ví dụ: 请使用经计量检定合格的数显卡尺测量工件外径。 (Xin vui lòng sử dụng thước kẹp điện tử đã qua kiểm định đạt chuẩn để đo đường kính ngoài của phôi gia công.) |
|
千分尺千分尺
|
qiān fēn chǐ | THIÊN PHÂN XÍCH | Panme đo độ dày với độ chính xác cao tới micromét — Ví dụ: 精密冲压垫片的实际厚度须用外径千分尺进行多点复验。 (Độ dày thực tế của vòng đệm dập chính xác bắt buộc phải dùng panme đo ngoài để kiểm tra lại tại nhiều điểm.) |
|
切削液切削液
|
qiē xiāo yè | THIẾT TƯỚC DỊCH | Dung dịch làm mát và bôi trơn trong gia công kim loại — Ví dụ: 机床必须定时补充切削液,以防止刀具过热磨损和工件变形。 (Máy công cụ bắt buộc phải bổ sung dung dịch làm mát định kỳ để chống dao cắt bị mài mòn quá nhiệt và làm cong vênh phôi.) |
|
电路板電路板
|
diàn lù bǎn | ĐIỆN LỘ BẢN | Bản mạch in điện tử (Printed Circuit Board - PCB) — Ví dụ: 在接触未封装的高灵敏度电路板前,手腕必须佩戴防静电手环。 (Trước khi tiếp xúc với bản mạch in độ nhạy cao chưa đóng gói, cổ tay bắt buộc phải đeo vòng chống tĩnh điện.) |
|
贴片机貼片機
|
tiē piàn jī | THIẾP PHIẾN CƠ | Máy gắp dán linh kiện điện tử tự động tốc độ cao (SMT Mounter) — Ví dụ: 高速贴片机正在对主板上的阻容元件进行全自动吸放贴装。 (Máy dán chip tốc độ cao đang tự động hút gắp và dán các linh kiện trở - tụ lên bo mạch chủ.) |
|
焊锡焊錫
|
hàn xī | HÀN TÍCH | Chì hàn, thiếc hàn mạch điện tử — Ví dụ: 请调节自动焊锡机的送丝速度与烙铁头温度。 (Xin vui lòng điều chỉnh tốc độ cấp dây thiếc và nhiệt độ đầu mỏ hàn của máy hàn tự động.) |
|
虚焊虛焊
|
xū hàn | HƯ HÀN | Mối hàn nguội, mối hàn không dẫn điện chắc chắn (Cold solder joint) — Ví dụ: 该批电源板经过跌落测试后出现虚焊脱落现象。 (Lô bo mạch nguồn này sau khi thử nghiệm thả rơi đã xuất hiện hiện tượng mối hàn nguội bị bong rời.) |
|
短路短路
|
duǎn lù | ĐOẢN LỘ | Hiện tượng ngắn mạch, chập điện trong mạch — Ví dụ: 铜箔走线粘连极易引发电源短路并烧毁关键芯片。 (Đường mạch lá đồng bị dính vào nhau rất dễ dẫn tới chập điện nguồn và làm cháy nổ vi mạch then chốt.) |
|
防静电防靜電
|
fáng jìng diàn | PHÒNG TĨNH ĐIỆN | Biện pháp và thiết bị chống tĩnh điện (ESD Protection) — Ví dụ: 进入微电子无尘车间必须穿戴符合标准的防静电服与防静电工鞋。 (Khi bước vào phân xưởng phòng sạch vi điện tử bắt buộc phải mặc áo chống tĩnh điện và đi giày bảo hộ chống tĩnh điện đạt chuẩn.) |
|
无尘室無塵室
|
wú chén shì | VÔ TRẦN THẤT | Phòng sạch kiểm soát nghiêm ngặt bụi bẩn và độ ẩm (Cleanroom) — Ví dụ: 万级无尘室内严禁携带未经除尘清洁的纸质笔记本与纸箱。 (Bên trong phòng sạch cấp độ 10.000 nghiêm cấm mang theo sổ tay bằng giấy và thùng carton chưa qua xử lý khử bụi.) |
|
裁床裁床
|
cái chuáng | TÀI SÀNG | Bàn cắt vải, máy cắt vải công nghiệp trong xưởng dệt may — Ví dụ: 电脑自动裁床根据排料软件大幅减少了布料边缘损耗。 (Máy cắt vải tự động vi tính căn cứ theo phần mềm giác sơ đồ đã giảm mạnh tỷ lệ hao hụt mép vải.) |
|
缝纫机縫紉機
|
féng rèn jī | PHÙNG NHẪN CƠ | Máy may, máy khâu công nghiệp — Ví dụ: 熟练车位工正在使用双针平头缝纫机缝制运动风衣拉链。 (Công nhân may lành nghề đang sử dụng máy may 2 kim đầu bằng để may khóa kéo áo khoác thể thao.) |
|
线头線頭
|
xiàn tóu | TUYẾN ĐẦU | Đầu chỉ thừa vương trên sản phẩm may mặc — Ví dụ: 包装工段负责全面剪清服装袖口与下摆残留的多余线头。 (Khâu đóng gói chịu trách nhiệm cắt tỉa sạch sẽ toàn bộ đầu chỉ thừa còn sót lại ở cổ tay và gấu áo.) |
|
面料面料
|
miàn liào | DIỆN LIỆU | Chất liệu vải chính may trang phục — Ví dụ: 这批出口羽绒服采用的高密度尼龙面料具有优异的防风防泼水特性。 (Loại vải nylon mật độ cao sử dụng cho lô áo khoác lông vũ xuất khẩu này có tính năng chắn gió và trượt nước vượt trội.) |
|
辅料輔料
|
fǔ liào | PHỤ LIỆU | Phụ liệu ngành may (khuy, nút, dây kéo, cúc, chun, mác) — Ví dụ: 生产线正在等待海关放行进口的铜质拉链与防盗纽扣等辅料。 (Dây chuyền sản xuất đang chờ hải quan thông quan các phụ liệu như khóa kéo bằng đồng và nút bấm chống trộm nhập khẩu.) |
|
鞋楦鞋楦
|
xié xuàn | HÀI HUYÊN | Cốt giày, phom đóng giày định hình dáng giày (Shoe Last) — Ví dụ: 符合人体工学校正的鞋楦能够显著提升运动跑鞋的包裹性。 (Phom giày đạt chuẩn chỉnh hình công thái học có khả năng nâng cao rõ rệt độ ôm chân của giày chạy bộ thể thao.) |
|
大底大底
|
dà dǐ | ĐẠI ĐỂ | Đế ngoài của giày tiếp xúc với mặt đất (Outsole) — Ví dụ: 耐磨耐油的橡胶大底正在成型硫化机内进行加压热固化。 (Phần đế ngoài bằng cao su chịu mài mòn kháng dầu đang được gia nhiệt ép lưu hóa bên trong máy ép khuôn định hình.) |
|
胶水膠水
|
jiāo shuǐ | KEO THỦY | Keo dán công nghiệp chuyên dùng kết dính trong giày da/may mặc — Ví dụ: 鞋底贴合前必须在帮面均匀涂刷环保型水性聚氨酯胶水。 (Trước khi ép đế giày, bắt buộc phải quét đều keo polyurethane gốc nước thân thiện với môi trường lên thân mũ giày.) |
|
色差色差
|
sè chà | SẮC SAI | Độ lệch màu giữa sản phẩm thực tế với mẫu tiêu chuẩn (Color shading) — Ví dụ: 不同染色批次的面料在标准光源箱照射下显现出轻微色差。 (Các lô vải nhuộm ở những đợt khác nhau khi chiếu dưới hộp đèn soi màu tiêu chuẩn xuất hiện độ lệch màu nhẹ.) |
|
克重克重
|
kè zhòng | KHẮC TRỌNG | Trọng lượng gam trên một mét vuông diện tích vải (GSM) — Ví dụ: 客户要求定制的纯棉毛圈布克重必须达到三百二十克每平方米。 (Khách hàng yêu cầu vải nỉ bông cotton nguyên chất đặt dệt phải đạt định lượng 320 gram trên một mét vuông.) |
|
缩水率縮水率
|
suō shuǐ lǜ | SÚC THỦY SUẤT | Tỷ lệ co rút của vải hoặc da sau khi giặt sấy (Shrinkage rate) — Ví dụ: 经高温水洗定型后,这批梭织布料的经向缩水率控制在百分之二以内。 (Sau khi giặt hấp định hình nhiệt độ cao, độ co rút theo chiều dọc sợi của lô vải dệt thoi này được khống chế dưới 2%.) |
|
入库入庫
|
rù kù | NHẬP KHỐ | Thủ tục tiếp nhận và đưa hàng hóa/nguyên liệu vào kho bảo quản — Ví dụ: 供应厂商送达的铜材原料在验收无误后正式办理入库登记。 (Nguyên liệu đồng do nhà cung cấp giao đến sau khi nghiệm thu không có sai sót sẽ chính thức làm thủ tục đăng ký nhập kho.) |
|
出库出庫
|
chū kù | XUẤT KHỐ | Thủ tục xuất kho nguyên vật liệu cấp cho sản xuất hoặc xuất bán — Ví dụ: 仓管员须凭车间主管签字确认的领料单方可办理原料出库。 (Thủ kho bắt buộc phải có phiếu lĩnh vật tư có chữ ký xác nhận của quản đốc phân xưởng mới được làm thủ tục xuất kho nguyên liệu.) |
|
盘点盤點
|
pán diǎn | BÀN ĐIỂM | Công tác kiểm kê đối chiếu tài sản và hàng tồn kho thực tế — Ví dụ: 为确保账物一致,仓储物流部门将于本周六进行月末资产大盘点。 (Để đảm bảo số liệu sổ sách khớp với hàng thực tế, bộ phận kho bãi logistics sẽ tổ chức đại kiểm kê cuối tháng vào thứ Bảy tuần này.) |
|
库存庫存
|
kù cún | KHỐ TỒN | Số lượng hàng hóa, linh kiện hoặc vật tư còn lưu trữ trong kho (Inventory) — Ví dụ: 设立合理的安全库存水平可以防范国际海运延误带来的断料风险。 (Thiết lập mức tồn kho an toàn hợp lý có thể phòng ngừa rủi ro đứt gãy nguồn cung do vận tải biển quốc tế chậm trễ.) |
|
托盘托盤
|
tuō pán | THÁC BÀN | Pallet kê hàng hóa phục vụ nâng hạ và xếp dỡ kho vận — Ví dụ: 装车前请确认标准木质托盘已经过熏蒸除虫并加盖IPPC标识。 (Trước khi xếp hàng lên xe xin vui lòng xác nhận pallet gỗ tiêu chuẩn đã qua hun trùng khử trùng và đóng dấu chứng nhận IPPC.) |
|
叉车叉車
|
chā chē | XOA XA | Xe nâng hàng hóa trong kho bãi và xưởng (Forklift) — Ví dụ: 库房通道内行驶的电动叉车最高时速不得超过每小时五公里。 (Xe nâng điện di chuyển trong hành lang nhà kho tốc độ tối đa không được vượt quá 5 km/h.) |
|
装箱单裝箱單
|
zhuāng xiāng dān | TRANG TƯƠNG ĐƠN | Phiếu chi tiết đóng gói thùng hàng (Packing List) — Ví dụ: 集装箱装柜前请仔细核对装箱单上的外箱编号、件数与毛重净重。 (Trước khi đóng hàng vào container xin đối chiếu kỹ số thứ tự thùng, số lượng kiện và trọng lượng gộp - tịnh trên phiếu đóng thùng.) |
|
外箱外箱
|
wài xiāng | NGOẠI TƯƠNG | Thùng carton bên ngoài dùng bảo vệ hàng trong vận chuyển — Ví dụ: 外箱四角必须贴附防震护角并使用高强度抗撕裂封箱胶带密封。 (Bốn góc của thùng carton bên ngoài phải dán thanh nẹp bảo vệ chống sốc và dùng băng dính chịu lực độ dính cao để niêm phong.) |
|
安全帽安全帽
|
ān quán mào | AN TOÀN MẠO | Mũ bảo hộ lao động cho công nhân và khách tham quan — Ví dụ: 施工改造区域与重型起重机械作业区必须全员佩戴安全帽。 (Khu vực thi công cải tạo và khu vực xe cẩu trục hạng nặng làm việc bắt buộc toàn bộ nhân viên phải đội mũ bảo hộ.) |
|
耳塞耳塞
|
ěr sāi | NHĨ TẮC | Nút bịt tai chống ồn bảo vệ thính giác tại khu vực máy ồn — Ví dụ: 冲床车间环境噪音达到八十五分贝以上,上岗操作须规范佩戴防噪耳塞。 (Tiếng ồn môi trường xưởng máy dập đạt trên 85 decibel, công nhân khi vận hành bắt buộc phải đeo nút bịt tai chống ồn chuẩn quy định.) |
|
防护手套防護手套
|
fáng hù shǒu tào | PHÒNG HỘ THỦ THAO | Găng tay bảo hộ chống cắt, chống hóa chất hoặc chịu nhiệt — Ví dụ: 在接触腐蚀性表面处理清洗剂时,作业员必须佩戴丁腈耐酸碱防护手套。 (Khi tiếp xúc với dung dịch tẩy rửa xử lý bề mặt có tính ăn mòn, công nhân thao tác bắt buộc phải đeo găng tay cao su nitrile kháng axit kiềm.) |
|
灭火器滅火器
|
miè huǒ qì | DIỆT HỎA KHÍ | Bình chữa cháy dập lửa trong công tác PCCC — Ví dụ: 车间通道两侧悬挂的手提式干粉灭火器须每季度定期检查压力指针。 (Các bình chữa cháy bột khô cầm tay treo hai bên hành lang xưởng phải được kiểm tra kim chỉ áp lực định kỳ mỗi quý.) |
|
紧急停止緊急停止
|
jǐn jí tíng zhǐ | KHẨN CẤP ĐÌNH CHỈ | Nút dừng máy khẩn cấp màu đỏ (Emergency Stop - E-Stop) — Ví dụ: 若机械臂发生夹料卡死或异响,现场工人应毫不犹豫拍下红色紧急停止按钮。 (Nếu cánh tay cơ khí bị kẹt kẹp phôi hoặc phát ra tiếng kêu lạ, công nhân hiện trường phải dứt khoát ấn ngay nút dừng khẩn cấp màu đỏ.) |
|
安全通道安全通道
|
ān quán tōng dào | AN TOÀN THÔNG ĐẠO | Lối thoát hiểm an toàn khi xảy ra hỏa hoạn sự cố — Ví dụ: 消防安全通道和应急疏散安全门前严禁堆积任何托盘、半成品或周转箱。 (Trước lối thoát hiểm PCCC và cửa thoát nạn khẩn cấp nghiêm cấm chất đống bất kỳ pallet, bán thành phẩm hay thùng luân chuyển nào.) |
|
交接班交接班
|
jiāo jiē bān | GIAO TIẾP BAN | Bàn giao ca làm việc giữa hai ca trực (ca ngày và ca đêm) — Ví dụ: 交接班记录本上应详尽写明机台运转状况、良率统计及待处理异常项。 (Sổ ghi chép bàn giao ca phải ghi rõ ràng chi tiết tình trạng vận hành máy móc, thống kê tỷ lệ đạt và các sự cố tồn đọng cần xử lý.) |
|
加班加班
|
jiā bān | GIA BAN | Làm thêm giờ, tăng ca ngoài giờ hành chính quy định — Ví dụ: 因船期紧急,组装车间今晚安排两小时加班以确保按期交货。 (Do lịch tàu gấp gáp, xưởng lắp ráp tối nay bố trí tăng ca 2 tiếng nhằm đảm bảo giao hàng đúng kỳ hạn.) |
|
轮班輪班
|
lún bān | LUÂN BAN | Làm việc theo chế độ xoay ca luân phiên (ca 1, ca 2, ca đêm) — Ví dụ: 注塑车间机台二十四小时连续生产,技术人员实行三班倒轮班制。 (Máy móc xưởng ép nhựa hoạt động sản xuất liên tục 24/24h, nhân viên kỹ thuật thực hiện chế độ luân phiên 3 ca đổi một.) |
|
请假請假
|
qǐng jià | THỈNH GIẢ | Xin nghỉ phép (nghỉ ốm, việc riêng, nghỉ phép năm) — Ví dụ: 员工因病请假必须持有二级以上正规医院出具的就诊证明与病假单。 (Công nhân viên xin nghỉ ốm bắt buộc phải có giấy khám chữa bệnh và đơn xin nghỉ ốm do bệnh viện tuyến 2 trở lên cấp.) |
|
考勤考勤
|
kǎo qín | KHẢO CẦN | Chấm công, theo dõi giờ giấc làm việc quẹt thẻ của người lao động — Ví dụ: 公司采用人脸识别考勤系统,严格杜绝代打卡与非正常出勤行为。 (Công ty áp dụng hệ thống chấm công nhận diện khuôn mặt, nghiêm cấm triệt để hành vi chấm công hộ và đi muộn về sớm bất thường.) |
|
全勤奖全勤獎
|
quán qín jiǎng | TOÀN CẦN TƯỞNG | Tiền thưởng chuyên cần dành cho nhân viên đi làm đầy đủ trong tháng — Ví dụ: 当月出勤无迟到、早退及旷工记录的员工将按期随工资发放全勤奖金。 (Nhân viên có lịch sử đi làm trong tháng không đi muộn, về sớm hoặc nghỉ không phép sẽ được chi trả tiền thưởng chuyên cần cùng kỳ lương.) |
|
计件工资計件工資
|
jì jiàn gōng zī | KẾ KIỆN CÔNG TƯ | Tiền lương trả theo định mức sản phẩm làm ra (Piece-rate pay) — Ví dụ: 缝纫后道工序实行多劳多得的计件工资核算方式。 (Các công đoạn may phía sau thực hiện phương thức tính lương theo sản phẩm, làm nhiều hưởng nhiều.) |
|
年终奖年終獎
|
nián zhōng jiǎng | NIÊN CHUNG TƯỞNG | Tiền thưởng cuối năm căn cứ hiệu quả kinh doanh và đánh giá năng lực — Ví dụ: 企业根据各车间全年的KPI考核达标成果统一发放年度经营绩效年终奖。 (Doanh nghiệp căn cứ vào kết quả đạt chuẩn chỉ số KPI cả năm của từng xưởng để chi trả đồng loạt tiền thưởng hiệu quả kinh doanh cuối năm.) |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Mẫu Câu Thực Chiến Trọng Tâm
Trích lọc 12 cấu trúc ngữ pháp, cặp từ dễ nhầm lẫn và kỹ thuật diễn đạt nòng cốt được phân tích sâu trong sách Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy:
01 Mẫu câu Báo cáo bất thường hiện trường: “发现……异常,立即……”
Khẩu ngữ Quản lý sự cốPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu phản xạ bắt buộc khi gặp sự cố kỹ thuật hoặc chất lượng trong xưởng. Vế đầu nêu rõ vị trí và hiện tượng lỗi cụ thể, vế sau dùng ngay phó từ “立即” (ngay lập tức) hoặc “第一时间” (ngay từ đầu) kèm hành động can thiệp dứt khoát.
02 Cấu trúc Quy định an toàn bắt buộc: “严禁……,凡违者……”
Quy chế An toàn PCCCPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu quy định an toàn lao động mang tính răn đe tuyệt đối. “严禁” (NGHIÊM CẤM) biểu thị lệnh cấm hoàn toàn không có ngoại lệ; vế sau dùng “凡违规者” (phàm là người vi phạm) để nêu rõ trách nhiệm kỷ luật.
03 Mẫu câu Yêu cầu thao tác chuẩn: “严格按照……的要求进行……”
Tiêu chuẩn SOP hiện trườngPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu chuẩn mực của tổ trưởng, kỹ sư khi giao việc tại chuyền. “严格按照” (nghiêm túc chiếu theo) nhấn mạnh việc tuân thủ 100% tài liệu hướng dẫn công việc (SOP) hoặc bản vẽ cơ khí, không được làm tắt.
04 Cấu trúc Bàn giao ca trực chuẩn: “本班已完成……,遗留……交由下班跟进”
Giao nhận ca sản xuấtPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẩu ngữ giao tiếp tiêu chuẩn khi viết sổ giao ban hoặc trao đổi miệng giữa hai trưởng ca. Cần nêu rõ 3 yếu tố: thành tích ca mình đã đạt được, sự cố hoặc đơn hàng còn dở dang, và chuyển giao cho ca kế tiếp tiếp quản.
05 Mẫu câu Yêu cầu hiệu chỉnh thông số kỹ thuật: “把……参数调高 / 调低到……”
Kỹ thuật chế tạo CNC/Ép nhựaPhân tích học thuật & Cách dùng: Ứng dụng câu chữ “把” đặc trưng trong môi trường nhà xưởng khi kỹ sư ra lệnh cho thợ vận hành máy điều chỉnh nhiệt độ, áp lực, tốc độ hoặc khoảng cách dao.
06 Mẫu câu Phân loại và Cách ly hàng lỗi: “将……归类存放在……,严禁混入……”
Quản lý kho bãi & QCPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng giới từ “将” (tương đương câu chữ 把 nhưng trang trọng hơn) để quy định quy trình cách ly vật lý đối với hàng phế phẩm (NG), ngăn chặn tuyệt đối việc lẫn lộn hàng xấu vào lô hàng chuẩn xuất xưởng.
07 Mẫu câu Huy động Tăng ca & Điều phối nhân lực: “为确保……,安排……加班……”
Quản lý nhân sự xưởngPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu thông báo làm thêm giờ trang trọng và thuyết phục. Vế mở đầu nêu rõ mục đích cấp bách khách quan (“为了确保……”), vế sau nêu rõ đối tượng và thời lượng tăng ca rõ ràng.
08 Mẫu câu Kiểm tra Kiểm kê vật tư kho: “经盘点核实,……实存……,差异……”
Kiểm soát vật tư PMCPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu báo cáo đối chiếu chênh lệch giữa số liệu sổ sách kế toán (账面数量) và hàng hóa tồn kho thực tế (实存数量). Khi phát hiện chênh lệch (差异), cần lập tức nêu nguyên nhân và phương án xử lý.
09 Mẫu câu Nghiệm thu và Cấp chứng nhận xuất xưởng: “经检验合格,准予……”
Tiêu chuẩn QA/QC quốc tếPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu pháp lý xuất hiện trên mọi chứng thư chất lượng sản phẩm (COA, CQC, RoHS, CE). “准予” (CHUẨN DƯ — cho phép/phê duyệt) là từ chuyên ngành khẳng định quyền được phép xuất kho hoặc giao hàng.
10 Mẫu câu Nhắc nhở Chấm công & Tác phong làm việc: “严格遵守考勤纪律,严禁代打卡……”
Quản trị nhân sự nhà máyPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu kỷ luật nội bộ được phổ biến cho toàn thể công nhân viên mới. Nhấn mạnh việc chấm công nghiêm túc, cấm tuyệt đối việc quẹt thẻ hộ (代打卡), đi muộn về sớm (迟到早退) hoặc trốn việc (旷工).
11 Mẫu câu Yêu cầu Bảo dưỡng Định kỳ: “定期对……进行润滑与保养,以延长……”
Quản trị thiết bị máy móc (TPM)Phân tích học thuật & Cách dùng: Nguyên lý bảo trì dự phòng trong mô hình bảo trì năng suất toàn diện (TPM). Dùng “以延长……” (nhằm kéo dài...) để giải thích mục đích kinh tế của việc bảo dưỡng thường xuyên thay vì chỉ sửa chữa khi máy đã hỏng.
12 Mẫu câu Ứng phó sự cố khẩn cấp và sơ tán: “一旦发生……,应立即……并按……路线疏散”
Kế hoạch khẩn cấp EHSPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu diễn tập phương án cứu nạn cứu hộ và sơ tán khẩn cấp (EHS). “一旦发生” (một khi xảy ra) biểu thị tình huống khẩn cấp giả định; “按……路线疏散” (sơ tán theo lộ trình...) chỉ dẫn đường thoát nạn đến điểm tập kết an toàn.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu:
Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: “妹妹高兴( )跳了起来,她( )汉语水平考试考( )非常优秀。”
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
Đáp án chính xác: B
Phân tích chức năng: Trước động từ “跳” dùng trạng ngữ trợ từ “地”; trước danh từ “汉语水平考试” dùng định ngữ trợ từ “的”; sau động từ “考” nối với bổ ngữ trạng thái “非常优秀” dùng trợ từ “得”. Đáp án chuẩn: B.
Chọn câu dùng giới từ chuẩn xác biểu thị hướng chuyển động và đối tượng:
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
Đáp án chính xác: C
“向” có thể chỉ đối tượng hành động giao tiếp trừu tượng (“向乘客解答”, “向雷锋同志学习”); “往” và “朝” không thể dùng để chỉ đối tượng người trừu tượng để học tập. Đáp án chuẩn: C.
Phân biệt “因为” và “为了” — Câu nào sau đây biểu đạt ĐÚNG ngữ pháp:
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
Đáp án chính xác: B
“为了” biểu thị mục đích chủ quan hướng tới trong tương lai (“为了提高口语能力…”); “因为” biểu thị nguyên nhân khách quan đã diễn ra dẫn đến kết quả (“因为下雨所以推迟”). Câu B chuẩn mực 100%.
Tại phân xưởng sản xuất, khi phát hiện sản phẩm lỗi ngoại quan, câu khẩu ngữ mệnh lệnh chuẩn là:
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
Đáp án chính xác: A
Quy trình kiểm soát chất lượng tiêu chuẩn tại nhà xưởng: hàng lỗi (不良品) bắt buộc phải để vào khay cách ly màu đỏ và tạm dừng máy để kỹ thuật viên kiểm tra. Đáp án chuẩn: A.
Thủ kho cần kiểm tra tài liệu nào khi tiếp nhận hàng hóa nguyên vật liệu nhập kho?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
Đáp án chính xác: B
Khi nhập kho nguyên vật liệu, thủ kho và nhân viên QC bắt buộc phải kiểm tra phiếu đóng gói (装箱单), phiếu giao hàng (送货单) và quy cách vật tư. Đáp án chuẩn: B.
Điền từ thích hợp vào quy định an toàn lao động: “进入冲压与重型车间,必须规范佩戴( )和防噪( )。”
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết ▼
Đáp án chính xác: A
Quy chuẩn an toàn bảo hộ lao động PPE cơ bản tại phân xưởng cơ khí nặng: bắt buộc đội mũ bảo hộ (安全帽) chống vật thể rơi và đeo nút bịt tai (耳塞) chống ồn trên 85dB. Đáp án chuẩn: A.
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (Mọi Cấp Độ / Đi Làm Công Xưởng) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 60 thuật ngữ cốt lõi | Thuộc mặt chữ Hán, âm Hán Việt và định nghĩa của 60 từ vựng thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe phát âm từng từ và đọc to câu ví dụ đi kèm. |
| Bước 2: Luyện phản xạ diễn đạt tại chỗ | Nhìn câu chữ Hán hiểu ngay ngữ nghĩa và ngược lại nhìn tình huống tiếng Việt phản xạ nói/viết bằng tiếng Trung. | Dùng nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên Bảng điều khiển 10 trích đoạn để tự luyện phản xạ. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc & tránh bẫy | Ứng dụng thuần thục 12 công thức cấu trúc câu và tránh tuyệt đối các lỗi dùng sai ngữ cảnh phổ biến. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi mẫu câu. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và tải file PDF bản đẹp về máy để tra cứu lâu dài. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên và bấm nút Tải PDF Ngay trong khung Tủ sách FoxHSK. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Từ Điển Tiếng Trung Công Xưởng 26 Chuyên Ngành" của tác giả Nhật Phạm – Trương Quân – The Hougong (NXB Thanh Niên (Tuệ Lâm Linh phát hành)) được thiết kế dành cho người học từ trình độ Mọi Cấp Độ / Đi Làm Công Xưởng, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, biên phiên dịch viên và nhân sự làm việc tại doanh nghiệp sản xuất, thương mại.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp đầy đủ: Mục lục chi tiết các chương, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp & mẫu câu trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Bạn chỉ cần bấm nút "Tải PDF Ngay" màu đỏ ở Khung Tải Sách phía trên để tải trực tiếp file PDF Handbook chất lượng cao về máy hoàn toàn miễn phí.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



