Tải Sách Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford (HSK 1–5 • Oxford Visual) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
- 02 Cấu trúc 高级虚词辨析(以至 vs 以致) (DĨ CHÍ DỮ DĨ TRÍ)
- 03 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
- 04 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
- 05 Cấu trúc tam cấp tăng tiến cảnh giới: “不仅是……更是……最终是……” (Không chỉ là... càng là... sau cùng là...) (排比与递进句式:“不仅是……更是……最终是……”)
- 06 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 07 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
- 08 商务论证句式“依托……优势,势必……”
- 09 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
- 10 否定副词“不”的变调
- 11 省略问句“……呢?”
- 12 能愿动词“想”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary) (牛津实用英汉双语图解词典) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Norma Shapiro & Jayme Adelson-Goldstein biên soạn, xuất bản bởi Oxford University Press (NXB Đại Học Oxford). Sách dành cho trình độ Toàn Diện (HSK 1 – HSK 5) với tổng dung lượng 320 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 320 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 3.540
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)"
Ấn phẩm Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
吃饱了吗?桌上还有新鲜的水果呢。
Ăn no chưa? Trên bàn vẫn còn hoa quả tươi đấy.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
吃饱了吗?桌上还有新鲜的水果呢。吃飽了嗎?桌上還有新鮮的水果呢。
Ăn no chưa? Trên bàn vẫn còn hoa quả tươi đấy.
今天大家聚在一起,开开心心最重要。今天大家聚在一起,開開心心最重要。
Hôm nay mọi người sum họp bên nhau, vui vẻ là quan trọng nhất.
孝敬长辈是应该的,看到你们健康我就开心。孝敬長輩是應該的,看到你們健康我就開心。
Hiếu kính người lớn là điều nên làm, thấy ông bà khỏe mạnh là cháu vui rồi.
刚才走过去的那位老爷爷,您遇到了吗?剛才走過去的那位老爺爺,您遇到了嗎?
Cụ ông vừa đi ngang qua lúc nãy, ông có gặp không ạ?
只要你愿意经常回来,奶奶就天天做好吃的。只要你願意經常回來,奶奶就天天做好吃的。
Chỉ cần cháu bằng lòng thường xuyên về thăm, bà sẽ nấu món ngon cho ăn mỗi ngày.
都可以,现金、刷卡或者手机扫码都方便。都可以,現金、刷卡或者手機掃碼都方便。
Cách nào cũng được, tiền mặt, quẹt thẻ hay quét mã điện thoại đều tiện.
妹妹,你把洗好的水果拿过来,大家一起吃。妹妹,你把洗好的水果拿過來,大家一起吃。
Em gái ơi, em mang đĩa hoa quả đã rửa lại đây, mọi người cùng ăn nào.
好主意,尝尝当地最地道的小吃。好主意,嚐嚐當地最地道的小吃。
Ý kiến hay đấy, nếm thử những món ăn vặt đặc sắc nhất ở địa phương.
都是老师指导有方,我平时练习也挺认真的。都是老師指導有方,我平時練習也挺認真的。
Đều nhờ thầy chỉ bảo tận tình, bình thường em luyện tập cũng rất chăm chỉ.
下周就要考听力了,其他科目你复习得怎样?下週就要考聽力了,其他科目你複習得怎樣?
Tuần sau là thi nghe rồi, các môn khác bạn ôn tập thế nào?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 地方地方 | dì fang | ĐỊA PHƯƠNG | [Danh từ] địa điểm — Ví dụ: 这是什么地方? (Đây là nơi nào?) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 多么多么 | duō me | ĐA YÊU | [Động từ] Làm thế nào — Ví dụ: 今天的天气多么晴朗啊! (Thời tiết hôm nay đẹp biết bao!) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 复习復习 | fù xí | PHỤC TẬP | [Danh từ] đánh giá — Ví dụ: 我需要复习功课。 (Tôi cần ôn bài tập.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 关關 | guān | QUAN | [Động từ / Danh từ] đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải — Ví dụ: 请关灯。 (Xin hãy tắt đèn.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 13 nét] |
| 护照護照 | hù zhào | HỘ CHIẾU | [Danh từ] Hộ chiếu — Ví dụ: 我的护照不见了。 (Hộ chiếu của tôi bị mất rồi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 角角 | jiǎo | GIÁC | [Động từ] góc — Ví dụ: 桌子角上放着两本书。 (Ở góc bàn có đặt hai quyển sách.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 10 nét] |
| 经理經理 | jīng lǐ | KINH LÝ | [Danh từ] người quản lý — Ví dụ: 他是经理。 (Anh ấy là quản lý.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 辆輛 | liàng | LƯỢNG | [Lượng từ] xe cộ — Ví dụ: 他有两辆车。 (Anh ấy có hai chiếc xe.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 面条面條 | miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 爬山爬山 | pá shān | BÒ SƠN | [Danh từ] leo núi — Ví dụ: 我们去爬山。 (Chúng ta đi leo núi.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 24 nét] |
| 清楚清楚 | qīng chu | THANH SỞ | [Tính từ] rõ ràng — Ví dụ: 他说得很清楚。 (Anh ấy nói rất rõ ràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 生气生氣 | shēng qì | SINH KHÍ | [Danh từ] tức giận — Ví dụ: 你为什么生气了? (Sao bạn lại tức giận thế?) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 22 nét] |
| 水平水平 | shuǐ píng | THUỶ BÌNH | [Danh từ] cấp độ — Ví dụ: 他的中文水平很高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 同事同事 | tóng shì | ĐỒNG SỰ | [Danh từ] đồng nghiệp — Ví dụ: 他是我的同事。 (Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 为什么为什么 | wèi shén me | VI THẬM YÊU | [Danh từ] tại sao — Ví dụ: 你为什么迟到? (Tại sao bạn lại đến muộn?) [Bộ thủ: 丶 (CHỦ) • 35 nét] |
| 相信相信 | xiāng xìn | TƯƠNG TÍN | [Danh từ] tin tưởng — Ví dụ: 我相信你能行。 (Tôi tin bạn có thể làm được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 需要需要 | xū yào | NHU YÊU | [Danh từ] cần — Ví dụ: 我需要帮助。 (Tôi cần giúp đỡ.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 以前以前 | yǐ qián | DĨ TIỀN | [Danh từ] trước đây — Ví dụ: 我以前住这里。 (Tôi từng sống ở đây.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 有名有名 | yǒu míng | HỮU DANH | [Tính từ] nổi tiếng, trứ danh lừng danh — Ví dụ: 这家饭馆很有名。 (Nhà hàng này rất nổi tiếng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 23 nét] |
| 照相机照相機 | zhào xiàng jī | CHIẾU TƯƠNG CƠ | [Danh từ] máy ảnh — Ví dụ: 我买了新照相机。 (Tôi đã mua máy ảnh mới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 33 nét] |
| 字典字典 | zì diǎn | TỰ ĐIỂN | [Danh từ] từ điển — Ví dụ: 我需要一本字典。 (Tôi cần một cuốn từ điển.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 本本 | běn | BẢN | [Lượng từ] cuốn, quyển (sách) — Ví dụ: 我看了一本书。 (Tôi đã đọc một quyển sách.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 大大 | dà | ĐẠI | [Tính từ] to, lớn — Ví dụ: 这个苹果很大。 (Quả táo này rất to.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 11 nét] |
| 多多 | duō | ĐA | [Tính từ] nhiều — Ví dụ: 这里的人很多。 (Ở đây rất đông người.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 12 nét] |
| 高兴高興 | gāo xìng | CAO HỨNG | [Tính từ] vui vẻ, hạnh phúc — Ví dụ: 认识你我很高兴。 (Rất vui được quen biết bạn.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 28 nét] |
| 会會 | huì | HỘI | [Trợ động từ] biết, sẽ — Ví dụ: 我会做饭。 (Tôi biết nấu ăn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 来來 | lái | LAI | [Động từ] đến, tới — Ví dụ: 请来我家做客。 (Mời đến nhà tôi làm khách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 没沒 | méi | MỘT | [Phó từ] không, chưa — Ví dụ: 我没有钱。 (Tôi không có tiền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 你你 | nǐ | NỄ | [Đại từ] bạn, anh, chị — Ví dụ: 你好吗? (Bạn có khỏe không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 去去 | qù | KHỨ | [Động từ] đi — Ví dụ: 我想去中国。 (Tôi muốn đi Trung Quốc.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 9 nét] |
| 少少 | shǎo | THIỂU | [Tính từ] ít — Ví dụ: 杯子里水很少。 (Nước trong cốc rất ít.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 8 nét] |
| 说话說話 | shuō huà | THUYẾT THOẠI | [Động từ] nói chuyện, nói — Ví dụ: 请不要说话。 (Xin đừng nói chuyện.) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 18 nét] |
| 我们我們 | wǒ men | NGÃ MÔN | [Đại từ] chúng tôi, chúng ta — Ví dụ: 我们去学校吧。 (Chúng ta đi đến trường nhé.) [Bộ thủ: 戈 (QUA) • 21 nét] |
| 些些 | xiē | TA | [Lượng từ] một vài, một số — Ví dụ: 这些苹果很好吃。 (Mấy quả táo này rất ngon.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 13 nét] |
| 椅子椅子 | yǐ zi | Ỷ TỬ | [Danh từ] cái ghế — Ví dụ: 请坐在椅子上。 (Mời ngồi trên ghế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 桌子桌子 | zhuō zi | TRÁC TỬ | [Danh từ] cái bàn — Ví dụ: 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 百百 | bǎi | BÁCH | [Số từ] Trăm — Ví dụ: 这本书一百块钱。 (Cuốn sách này một trăm tệ.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 11 nét] |
| 从從 | cóng | TÒNG | [Giới từ] từ — Ví dụ: 我从早上开始学汉语。 (Tôi học tiếng Trung từ buổi sáng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 房间房間 | fáng jiān | PHÒNG GIAN | [Danh từ] phòng — Ví dụ: 我的房间很大。 (Phòng của tôi rất rộng.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 16 nét] |
| 还還 | hái | HOÀN | [Phó từ] vẫn, còn — Ví dụ: 他还在睡觉。 (Anh ấy vẫn đang ngủ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 件件 | jiàn | KIỆN | [Lượng từ] chiếc, cái (áo, việc) — Ví dụ: 我买了一件衣服。 (Tôi đã mua một chiếc áo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 可能可能 | kě néng | KHẢ NĂNG | [Phó từ] có thể — Ví dụ: 明天可能会下雨。 (Ngày mai có thể sẽ mưa.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 慢慢 | màn | MẠN | [Tính từ] chậm — Ví dụ: 请说慢一点儿。 (Xin vui lòng nói chậm lại một chút.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 便宜便宜 | pián yi | TIỆN NGHI | [Tính từ] giá rẻ — Ví dụ: 这里的苹果很便宜。 (Táo ở đây rất rẻ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 生日生日 | shēng rì | SINH NHẬT | [Danh từ] sinh nhật — Ví dụ: 今天是我的生日。 (Hôm nay là sinh nhật của tôi.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 外外 | wài | NGOẠI | [Danh từ] bên ngoài — Ví dụ: 外面下雨了。 (Bên ngoài trời mưa rồi.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 8 nét] |
| 小时小時 | xiǎo shí | TIỂU THỜI | [Danh từ] tiếng đồng hồ — Ví dụ: 我学了一个小时汉语。 (Tôi đã học tiếng Trung một tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 27 nét] |
| 也也 | yě | DÃ | [Phó từ] cũng — Ví dụ: 我也喜欢看书。 (Tôi cũng thích đọc sách.) [Bộ thủ: 乙 (ẤT) • 9 nét] |
| 运动運動 | yùn dòng | VẬN ĐỘNG | [Động từ] thể thao, vận động — Ví dụ: 多做运动对身体好。 (Tập thể thao nhiều tốt cho sức khỏe.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 准备准備 | zhǔn bèi | CHUẨN BỊ | [Động từ] chuẩn bị — Ví dụ: 我们准备去游泳。 (Chúng tôi chuẩn bị đi bơi.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 26 nét] |
| 把把 | bǎ | BẢ | [Lượng từ] cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước) — Ví dụ: 请把门关上。 (Xin hãy đóng cửa lại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 鼻子鼻子 | bí zi | TỴ TỬ | [Danh từ] mũi — Ví dụ: 我的鼻子有点儿不舒服。 (Mũi tôi hơi khó chịu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 菜单菜單 | cài dān | THÁI THIỆN | [Danh từ] thực đơn, menu — Ví dụ: 请给我菜单。 (Xin hãy cho tôi thực đơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 除了除了 | chú le | TRỪ LIỄU | [Giới từ] ngoài ra, trừ ra — Ví dụ: 除了他,我都去了。 (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 21 nét] |
| 地地 | de | ĐỊA | [Trợ từ] đất đai — Ví dụ: 他高兴地笑了。 (Anh ấy vui vẻ cười.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 短短 | duǎn | ĐOẢN | [Tính từ] ngắn (chiều dài, thời gian) — Ví dụ: 这条路很短。 (Con đường này rất ngắn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 放心放心 | fàng xīn | PHÓNG TÂM | [Danh từ] Hãy yên tâm — Ví dụ: 你放心,我会的。 (Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ làm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 公园公園 | gōng yuán | CÔNG VIÊN | [Danh từ] công viên — Ví dụ: 我们去公园玩。 (Chúng ta đi công viên chơi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 取舍比较(与其……不如……) (DỮ KỲ BẤT NHƯ)
HSK 5 · Cấu trúc #078Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh hai phương án và đưa ra sự chọn lựa: thà chọn phương án B còn hơn làm theo cách A (thà... còn hơn...).
02 Cấu trúc 高级虚词辨析(以至 vs 以致) (DĨ CHÍ DỮ DĨ TRÍ)
HSK 5 · Cấu trúc #102Phân tích học thuật & Cách dùng: '以至' biểu thị mức độ, phạm vi kéo dài tăng dần; '以致' CHUYÊN DÙNG cho hậu quả xấu, tai hại không mong muốn (đồng nghĩa 导致).
03 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
HSK 6 · Liên từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết.
04 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ.
05 Cấu trúc tam cấp tăng tiến cảnh giới: “不仅是……更是……最终是……” (Không chỉ là... càng là... sau cùng là...) (排比与递进句式:“不仅是……更是……最终是……”)
HSK 6 · Cấu trúc tăng tiến 3 cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu tu từ cao cấp của HSK 6 nâng tầm tư tưởng từ mức độ cá nhân lên tầm mức nhân loại và vũ trụ quan.
06 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
07 外交协商句式“在恪守……原则的前提下,寻求……的最大公约数”
HSK 7 · Ngoại giao & Đàm phánPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ vừa kiên định giữ vững lập trường cốt lõi, vừa cởi mở hợp tác để tìm kiếm tiếng nói chung.
08 商务论证句式“依托……优势,势必……”
HSK 7 · Ngữ pháp Thuyết trình Kinh tế Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội.
09 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
HSK 8 · Tài chính Vĩ mô Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận diện khó khăn thách thức đan xen và đưa ra phương thuốc tài chính điều hành quyết liệt.
10 否定副词“不”的变调
HSK 1 · Biến điệu ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ "不" vốn có thanh điệu gốc là thanh 4 (bù). Tuy nhiên, khi đi trước một từ mang thanh 4 hoặc thanh nhẹ vốn gốc thanh 4, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).
11 省略问句“……呢?”
HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lượcPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").
12 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是什么( )?” (Đây là nơi nào?)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 地方 (dì fang)
Giải thích chuyên sâu: Từ “地方” (dì fang - âm Hán Việt: ĐỊA PHƯƠNG, danh từ) mang nghĩa “địa điểm”. Câu hoàn chỉnh: “这是什么地方?” (Đây là nơi nào?). Các phương án còn lại: 关 (đóng, tắt (đèn/cửa); cửa ải), 角 (góc), 爬山 (leo núi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “以至(于) (Mức độ tăng tiến, trung tính) vs 以致 (Dẫn đến hậu quả tiêu cực)” (Cấu trúc 高级虚词辨析(以至 vs 以致) (DĨ CHÍ DỮ DĨ TRÍ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “以至(于) (Mức độ tăng tiến, trung tính) vs 以致 (Dẫn đến hậu quả tiêu cực)”: '以至' biểu thị mức độ, phạm vi kéo dài tăng dần; '以致' CHUYÊN DÙNG cho hậu quả xấu, tai hại không mong muốn (đồng nghĩa 导致). Câu chuẩn xác trong sách là: “现代科技日新月异,以至于很多人跟不上;他因经常熬夜,以致身体垮了。” (Khoa học hiện đại đổi mới từng ngày đến mức nhiều người không theo kịp; anh ấy vì thường xuyên thức đêm, dẫn đến việc cơ thể suy sụp.) và “面对突如其来的不实指责,他选择用沉默与实实在在的科研成果做出最有力的回应。” (Đứng trước những lời buộc tội vô căn cứ bất ngờ ập đến, anh ấy lựa chọn sự im lặng và dùng chính những thành quả nghiên cứu khoa học thực tế để đưa ra câu trả lời đanh thép nhất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )帮助。” (Tôi cần giúp đỡ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 需要 (xū yào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “需要” (xū yào - âm Hán Việt: NHU YÊU, danh từ) mang nghĩa “cần”. Câu hoàn chỉnh: “我需要帮助。” (Tôi cần giúp đỡ.). Các phương án còn lại: 照相机 (máy ảnh), 大 (to, lớn), 没 (không, chưa).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Thành tựu vĩ đại + 凝聚着 + Mồ hôi / Trí tuệ / Khát vọng của muôn người” (Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Thành tựu vĩ đại + 凝聚着 + Mồ hôi / Trí tuệ / Khát vọng của muôn người”: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ. Câu chuẩn xác trong sách là: “现代法律制度的每一步演进,无不凝聚着人类对公平与正义的恒久追求。” (Mỗi bước diễn tiến của thể chế pháp luật hiện đại không bước nào không kết tinh khát vọng bền bỉ của nhân loại về công bằng và chính nghĩa.) và “这座宏伟的古代水利工程凝聚着劳动人民卓越的智慧与勤劳的汗水。” (Công trình thủy lợi cổ đại hùng vĩ này kết tinh trí tuệ kiệt xuất và mồ hôi cần cù của nhân dân lao động.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请坐在( )上。” (Mời ngồi trên ghế.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 椅子 (yǐ zi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “椅子” (yǐ zi - âm Hán Việt: Ỷ TỬ, danh từ) mang nghĩa “cái ghế”. Câu hoàn chỉnh: “请坐在椅子上。” (Mời ngồi trên ghế.). Các phương án còn lại: 从 (từ), 件 (chiếc, cái (áo, việc)), 外 (bên ngoài).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau” (Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau”: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “许多人企图通过熬夜加班来弥补效率的低下,殊不知长期睡眠不足反而会摧毁专注力。” (Nhiều người toan tính bù đắp hiệu suất thấp bằng việc thức khuya làm thêm giờ, nào ngờ thiếu ngủ dài ngày ngược lại sẽ hủy hoại sự tập trung.) và “他以为一味妥协能换来团队的和睦,殊不知无原则的退让只会助长推诿之风。” (Anh ấy tưởng rằng một mực thỏa hiệp có thể đổi lấy sự hòa thuận của tập thể, nào ngờ sự nhượng bộ vô nguyên tắc chỉ làm gia tăng thói đùn đẩy trách nhiệm.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary) ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary), NXB Oxford University Press (NXB Đại Học Oxford).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Từ Điển Hình Ảnh Trực Quan Oxford Anh - Trung (Oxford Picture Dictionary)" thuộc nhóm Từ Điển & Hình Ảnh, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1–5 • Oxford Visual. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



