Tải Sách Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung (HSKK) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
- 02 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
- 03 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
- 04 动词“打算”表示意图
- 05 副词“一直”表示动作不间断
- 06 简单趋向补语“来 / 去”
- 07 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 08 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
- 09 结构“越来越 + 形容词/心理动词”
- 10 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 11 时量补语(表示动作持续的时间)
- 12 疑问代词配合“就”表示任指
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSKK. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSKK
- Lượt tải
- 2.371
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp"
Ấn phẩm Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
没错,欢迎新同事加入,大家一起交流。
Đúng vậy, chào mừng đồng nghiệp mới gia nhập, mọi người cùng giao lưu.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
没错,欢迎新同事加入,大家一起交流。沒錯,歡迎新同事加入,大家一起交流。
Đúng vậy, chào mừng đồng nghiệp mới gia nhập, mọi người cùng giao lưu.
来接我们的人已经在车站大厅等着了。來接我們的人已經在車站大廳等著了。
Người đến đón chúng ta đã đứng đợi ở sảnh nhà ga rồi.
在七层,电梯马上就到了。在七層,電梯馬上就到了。
Ở tầng 7, thang máy đến ngay đây rồi.
熊猫在吃竹子呢,它几乎一整天都在吃。熊貓在吃竹子呢,它幾乎一整天都在吃。
Gấu trúc đang ăn tre kìa, nó gần như cả ngày đều ăn.
我去洗手间,顺便买两杯可乐。我去洗手間,順便買兩杯可樂。
Tôi đi nhà vệ sinh, tiện thể mua hai ly coca.
那我们去云南吧,老朋友也在那里。那我們去雲南吧,老朋友也在那裡。
Thế chúng mình đi Vân Nam nhé, bạn cũ cũng ở đó.
我也要向他学习,争取把中文说得更流利。我也要向他學習,爭取把中文說得更流利。
Tôi cũng phải học hỏi anh ấy, phấn đấu nói tiếng Trung lưu loát hơn nữa.
你说得对,我现在就捡起来扔进垃圾桶。你說得對,我現在就撿起來扔進垃圾桶。
Bạn nói đúng, tôi nhặt lên vứt vào thùng rác ngay đây.
你们的课后作业我都检查过了,写得很好。你們的課後作業我都檢查過了,寫得很好。
Bài tập về nhà của các em cô đều kiểm tra qua rồi, viết rất tốt.
我反而觉得历史更难,要记那么多年代和事件。我反而覺得歷史更難,要記那麼多年代和事件。
Tôi ngược lại thấy lịch sử khó hơn, phải nhớ bao nhiêu là mốc thời gian và sự kiện.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 空闲空閒 | kòng xián | KHÔNG NHÀN | [Tính từ / Danh từ] rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh — Ví dụ: 在工作之余的空闲时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。 (Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 蜡烛蠟燭 | là zhú | LẠP CHÚC | [Danh từ] cây nến, ngọn nến — Ví dụ: 春蚕到死丝方尽,蜡炬成灰泪始干;人民教师如同燃烧自己、照亮他人的崇高蜡烛。 (Tằm xuân đến chết tơ vương mãi, ngọn nến thành tro lệ mới khô; người thầy giáo nhân dân tựa như ngọn nến cao đẹp cháy hết mình để soi sáng cho bao thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 老百姓老百姓 | lǎo bǎi xìng | LÃO BÁCH TÍNH | [Danh từ] bà con, người dân thường, bách tính — Ví dụ: 党和政府始终把老百姓的安危冷暖放在首位,千方百计解决好群众的急难愁盼民生问题。 (Đảng và Chính phủ luôn đặt sự an nguy và đời sống ấm no của bà con nhân dân lên hàng đầu, tìm mọi cách giải quyết thấu đáo những băn khoăn trăn trở cấp bách của quần chúng.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 29 nét] |
| 类類 | lèi | LOẠI | [Danh từ / Lượng từ] loại, loài, thể loại; giống nhau — Ví dụ: 图书馆对馆藏的数百万册中外图书文献进行了科学严谨的学科分类与数字化标引上架。 (Thư viện đã tiến hành phân loại chuyên ngành và gắn mã định danh số hóa khoa học chuẩn mực cho hàng triệu cuốn sách tài liệu trong và ngoài nước trong kho tàng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 粒粒 | lì | LẠP | [Lượng từ] hạt, viên (hạt gạo, hạt cát, viên thuốc) — Ví dụ: 谁知盘中餐,粒粒皆辛苦;每一粒饱满晶莹的粮食都凝结着广大农民群众辛勤耕耘的汗水。 (Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần; từng hạt gạo mẩy tròn trong veo đều kết tinh từ mồ hôi công sức cấy cày vất vả của bà con nông dân.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 利益利益 | lì yì | LỢI ÍCH | [Danh từ] lợi ích, quyền lợi — Ví dụ: 在推进城市更新与重大基础设施建设中,必须切实维护好广大搬迁安置群众的核心切身利益。 (Trong việc thúc đẩy chỉnh trang đô thị và xây dựng hạ tầng cơ sở trọng điểm, nhất thiết phải bảo vệ chu đáo lợi ích thiết thân cốt lõi của đông đảo bà con diện tái định cư di dời.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 粮食糧食 | liáng shi | LƯƠNG THỰC | [Danh từ] lương thực, ngũ cốc — Ví dụ: 粮食安全是“国之大者”,手中有粮、心中不慌,任何时候都要牢牢端稳中国人的饭碗。 (An ninh lương thực là 'Quốc sách hàng đầu', trong tay có thóc gạo trong lòng mới vững vàng, bất kỳ lúc nào cũng phải giữ thật chắc bát cơm của người dân nước mình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 26 nét] |
| 灵活靈活 | líng huó | LINH HOẠT | [Tính từ] linh hoạt, mềm dẻo, nhạy bén — Ví dụ: 在应对复杂多变的国际经贸环境时,企业应当根据市场供求波动灵活调整全球供应链采购策略。 (Khi ứng phó với môi trường kinh tế thương mại quốc tế biến chuyển phức tạp, doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược thu mua chuỗi cung ứng toàn cầu căn cứ theo biến động cung cầu thị trường.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 露露 | lù | LỘ | [Động từ / Danh từ] lộ ra, phơi bày; giọt sương — Ví dụ: 当得知自己的科研方案获得全票通过并立项资助时,他脸上露出了欣慰开朗的笑容。 (Khi biết tin đề án nghiên cứu khoa học của mình được 100% phiếu tán thành và cấp kinh phí thực hiện, trên gương mặt anh nở nụ cười rạng rỡ đầy mãn nguyện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 逻辑邏輯 | luó ji | LA TẬP | [Danh từ / Tính từ] logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ — Ví dụ: 撰写高水平学术专著时,论证结构必须严谨周密,层层递进、逻辑清晰自洽。 (Khi viết các công trình chuyên khảo học thuật đỉnh cao, cấu trúc lập luận nhất thiết phải chặt chẽ thấu đáo, dẫn dắt từng bước và logic rõ ràng, tự tương thích.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 毛病毛病 | máo bìng | MAO BỆNH | [Danh từ] tật xấu, khuyết điểm; hỏng hóc, trục trặc — Ví dụ: 在日常学习与工程实践中,我们要坚决克服粗心大意、马虎敷衍的不良毛病。 (Trong học tập thường nhật và thực hành kỹ thuật công trình, chúng ta cần kiên quyết khắc phục những tật xấu như bất cẩn cẩu thả hay làm qua loa cho xong chuyện.) [Bộ thủ: 疒 (NẠCH) • 19 nét] |
| 魅力魅力 | mèi lì | MỊ LỰC | [Danh từ] sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc — Ví dụ: 这座融合了千年历史底蕴与现代摩登活力的江南水乡名城,散发出无穷无尽的独特文化魅力。 (Danh thành sông nước Giang Nam kết hợp hài hòa giữa bề dày lịch sử ngàn năm cùng sức sống hiện đại trẻ trung này toát lên một sức hút văn hóa độc đáo vô tận.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 棉花棉花 | mián hua | MIÊN HOA | [Danh từ] bông, cây bông gòn — Ví dụ: 新疆优质长绒棉花纤维柔长洁白、光泽如丝,是全球纺织工业公认的顶级天然纺织原料。 (Bông sợi dài chất lượng cao Tân Cương có sợi bông mềm mại trắng muốt, óng ánh như tơ lụa, là nguyên liệu dệt may thiên nhiên cao cấp hàng đầu được ngành dệt may toàn cầu công nhận.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 民主民主 | mín zhǔ | DÂN CHỦ | [Danh từ / Tính từ] dân chủ — Ví dụ: 践行全过程人民民主,能够充分保障广大人民群众依法享有广泛而真实的民主权利与参与渠道。 (Việc thực hành nền dân chủ nhân dân toàn quy trình có thể bảo đảm đầy đủ cho đông đảo quần chúng nhân dân được hưởng các quyền dân chủ và kênh tham gia rộng rãi, chân thực theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 名胜名勝 | míng shèng | DANH THẮNG | [Danh từ] danh lam thắng cảnh, di tích nổi tiếng — Ví dụ: 中国幅员辽阔,拥有万里长城、兵马俑、九寨沟等数不胜数享誉海内外的风景名胜与历史遗存。 (Đất nước Trung Quốc rộng lớn bao la sở hữu vô số danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử lừng danh trong và ngoài nước như Vạn Lý Trường Thành, Đội quân Đất nung, Cửu Trại Câu...) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 26 nét] |
| 陌生陌生 | mò shēng | MẠCH SINH | [Tính từ] xa lạ, lạ lẫm, không quen — Ví dụ: 初到一个陌生的全新城市求学,当地居民热情纯朴的关怀让他迅速感受到了家一般的温暖。 (Mới bước chân tới một thành phố hoàn toàn xa lạ để nhập học, sự quan tâm nhiệt tình thuần phác của người dân địa phương đã giúp anh nhanh chóng cảm nhận được hơi ấm như ở chính quê nhà.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 22 nét] |
| 哪怕哪怕 | nǎ pà | NẢ PHẠ | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, dẫu là — Ví dụ: 哪怕前方的科研攻坚道路上充满荆棘与未知险阻,我们也誓要迎难而上、勇攀科学高峰。 (Dẫu cho chặng đường nghiên cứu khoa học phía trước có đầy chông gai và thử thách chưa biết, chúng ta cũng quyết tâm đạp bằng gian khó, dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 能源能源 | néng yuán | NĂNG NGUYÊN | [Danh từ] nguồn năng lượng, năng lượng — Ví dụ: 加快构建以风力与太阳能等清洁绿色可再生能源为主体的新型电力系统,是保障国家能源安全的重大战略。 (Khẩn trương xây dựng hệ thống điện năng mới lấy các nguồn năng lượng sạch tái tạo như điện gió và năng lượng mặt trời làm chủ đạo là chiến lược trọng đại bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 21 nét] |
| 农民農民 | nóng mín | NÔNG DÂN | [Danh từ] nông dân, người làm nông — Ví dụ: 广大农民群众用勤劳的双手耕耘沃野田畴,筑牢了国家粮食安全的最坚实底线。 (Đông đảo bà con nông dân bằng đôi bàn tay cần cù chăm chỉ cày cấy trên những cánh đồng màu mỡ, đã dựng xây nên phòng tuyến vững chắc nhất cho an ninh lương thực quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 派派 | pài | PHÁI | [Động từ] cử, phái đi; phái, trường phái — Ví dụ: 公司派我去上海参加一个会议。 (Công ty cử tôi đi Thượng Hải tham gia một cuộc họp.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 盆盆 | pén | BỒN | [Danh từ / Lượng từ] chậu, bồn, bát to; chậu (lượng từ) — Ví dụ: 书房向阳的窗台上摆放着一盆生机盎然的君子兰,翠绿厚实的叶片间绽放出娇艳高雅的花朵。 (Bên bệ cửa sổ đón nắng của phòng đọc sách đặt một chậu lan Quân tử tràn trề sức sống, giữa những phiến lá xanh dày dặn bung nở những đóa hoa tao nhã kiêu sa.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 匹匹 | pǐ | THẤT | [Lượng từ / Danh từ] con (ngựa); cuộn (vải); mã lực — Ví dụ: 在辽阔苍茫的内蒙古大草原上,一匹浑身毛色如缎的矫健骏马在夕阳下迎风驰骋。 (Trên thảo nguyên Nội Mông bao la bát ngát, một chú tuấn mã dũng mãnh với bộ lông óng mượt như nhung đang phi nước đại ngược gió dưới ánh tà dương.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 12 nét] |
| 平平 | píng | BÌNH | [Tính từ] bằng phẳng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持平的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bằng phẳng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 评价評價 | píng jià | BÌNH GIÁ | [Động từ / Danh từ] đánh giá, nhận xét, thẩm định — Ví dụ: 国际同行权威专家对该科研团队在拓扑绝缘体物理机制方面取得的原创性突破给予了极高的学术评价。 (Các chuyên gia uy tín đồng nghiệp quốc tế đã dành sự đánh giá học thuật rất cao cho những bước đột phá mang tính nguyên tác của nhóm nghiên cứu về cơ chế vật lý chất cách điện tô-pô.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 其余其余 | qí yú | KỲ DƯ | [Đại từ] Phần còn lại — Ví dụ: 掌握好“其余”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “其余” (Phần còn lại) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 牵牽 | qiān | KHIÊN | [Động từ] dắt, dắt tay, kéo theo; bận tâm — Ví dụ: 傍晚在细软的金黄色沙滩上漫步,父母微笑着牵着孩子稚嫩的小手,画面温馨而美好。 (Buổi hoàng hôn dạo bước trên bờ cát vàng óng mịn màng, cha mẹ mỉm cười dắt đôi bàn tay nhỏ bé non nớt của con thơ, khung cảnh thật êm đềm và tươi đẹp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 强调強調 | qiáng diào | CƯỜNG ĐIỆU | [Động từ] nhấn mạnh, nêu bật — Ví dụ: 项目负责人在技术评审总结会上反复强调,系统安全防护与数据隐私合规是不可逾越的红线。 (Người phụ trách dự án tại hội nghị tổng kết thẩm định kỹ thuật đã liên tục nhấn mạnh rằng, an toàn phòng hộ hệ thống và tuân thủ bảo mật dữ liệu là lằn ranh đỏ bất khả xâm phạm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 青春青春 | qīng chūn | THANH XUÂN | [Danh từ] tuổi trẻ, thanh xuân — Ví dụ: 青年一代应当在火热的社会实践中挥洒青春汗水,用拼搏奋斗书写无悔的人生芳华。 (Thế hệ thanh niên cần dấn thân trong thực tiễn xã hội sôi động để cống hiến những giọt mồ hôi của tuổi trẻ, dùng sự phấn đấu kiên cường viết nên khúc ca thanh xuân không hối tiếc.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 20 nét] |
| 庆祝慶祝 | qìng zhù | KHÁNH CHÚC | [Động từ / Danh từ] chúc mừng, ăn mừng, lễ kỷ niệm — Ví dụ: 各界人士欢聚一堂,隆重庆祝我国首座全自主知识产权大型深空观测基地正式落成启用。 (Đại diện các giới đã quây quần tề tựu đông đủ, long trọng chúc mừng căn cứ quan sát không gian sâu cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn đầu tiên của nước ta chính thức khánh thành và đưa vào sử dụng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 25 nét] |
| 全面全面 | quán miàn | TOÀN DIỆN | [Tính từ / Phó từ] toàn diện, bao quát — Ví dụ: 实施乡村振兴战略必须坚持因地制宜、统筹兼顾,全面推进产业、人才、文化、生态和组织振兴。 (Thực hiện chiến lược chấn hưng nông thôn cần kiên trì tùy theo điều kiện địa phương, điều phối toàn diện và đẩy mạnh đồng bộ chấn hưng ngành nghề, nhân tài, văn hóa, sinh thái và tổ chức.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 燃烧燃燒 | rán shāo | NHIÊN THIÊU | [Động từ / Danh từ] đốt cháy, cháy; sự cháy — Ví dụ: 新一代液氧甲烷环保火箭发动机在试验台上稳定高效燃烧,各项遥测参数表现极为优异。 (Động cơ tên lửa bảo vệ môi trường thế hệ mới sử dụng nhiên liệu oxy lỏng và metan đã cháy ổn định với hiệu suất cao trên bệ thử, mọi thông số đo đạc từ xa đều thể hiện vô cùng xuất sắc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 人口人口 | rén kǒu | NHÂN KHẨU | [Danh từ] dân số, nhân khẩu — Ví dụ: 我国拥有十四亿多人口的超大规模国内市场,为推动经济高质量可持续发展提供了极其雄厚的回旋空间与内生韧性。 (Nước ta sở hữu thị trường nội địa quy mô siêu lớn với hơn 1,4 tỷ dân, mang lại không gian điều tiết vô cùng to lớn và sức chống chịu nội sinh bền bỉ để thúc đẩy kinh tế phát triển chất lượng cao bền vững.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 日常日常 | rì cháng | NHẬT THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] thường ngày, hàng ngày, thường nhật — Ví dụ: 养成垃圾分类投放与节水节电的良好日常习惯,是践行绿色低碳环保生活方式的最直接体现。 (Rèn luyện thói quen tốt hàng ngày phân loại rác thải đúng chỗ cùng việc tiết kiệm điện nước là biểu hiện trực tiếp nhất của việc thực hành lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 荣誉榮譽 | róng yù | VINH DỰ | [Danh từ] danh dự, vinh dự — Ví dụ: 国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高荣誉,凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。 (Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 杀殺 | shā | SÁT | [Động từ] giết — Ví dụ: 勤洗手可以有效杀死细菌。 (Chăm rửa tay có thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 善良善良 | shàn liáng | THIỆN LƯƠNG | [Tính từ] lương thiện, hiền lành, nhân hậu — Ví dụ: 心怀善良与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。 (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 蛇蛇 | shé | XÀ | [Danh từ] con rắn, loài rắn — Ví dụ: 在亚热带森林野外科学考察徒步时,建议穿着防刺高帮防护登山靴以防毒蛇咬伤。 (Khi đi bộ khảo sát khoa học dã ngoại trong những cánh rừng á nhiệt đới, bạn nên mang giày leo núi cổ cao chống đâm xuyên chuyên dụng để phòng ngừa rắn độc cắn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 摄影攝影 | shè yǐng | NHIẾP ẢNH | [Danh từ / Động từ] nhiếp ảnh, quay phim, chụp ảnh — Ví dụ: 这位野生动物摄影师常年在青藏高原风餐露宿,用高清长焦镜头记录下了雪豹捕食的珍贵瞬间。 (Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã này quanh năm dầm mưa dãi nắng nơi cao nguyên Thanh Tạng, dùng ống kính tele độ nét cao ghi lại khoảnh khắc săn mồi vô giá của báo tuyết.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 神秘神祕 | shén mì | THẦN BÍ | [Tính từ] thần bí, bí ẩn, huyền bí — Ví dụ: 深邃浩瀚的深海万米深渊与辽阔无垠的宇宙星空,始终对人类探索未知散发着神秘而巨大的吸引力。 (Vực sâu vạn mét dưới đáy đại dương thăm thẳm cùng bầu trời sao vũ trụ bao la vô tận luôn tỏa ra sức hút thần bí và to lớn đối với hành trình thám hiểm những điều chưa biết của nhân loại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 胜利勝利 | shèng lì | THẮNG LỢI | [Danh từ / Động từ / Tính từ] thắng lợi, chiến thắng — Ví dụ: 在全体科研攻关团队的顽强拼搏与协同攻坚下,这项国家级重大战略工程最终迎来了全面胜利。 (Dưới sự nỗ lực kiên cường và phối hợp hiệp đồng chiến đấu của toàn thể đội ngũ nghiên cứu khoa học, đại dự án chiến lược cấp quốc gia này cuối cùng đã đón chào thắng lợi toàn diện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 时髦時髦 | shí máo | THỜI MAO | [Tính từ] hợp thời trang, sành điệu, thời thượng — Ví dụ: 将传统非遗刺绣元素巧妙融入现代高级定制服装中,展现出既典雅东方又兼具国际时髦风尚的独特魅力。 (Việc lồng ghép khéo léo các yếu tố thêu may di sản phi vật thể truyền thống vào các bộ trang phục may đo cao cấp hiện đại toát lên sức hút độc đáo vừa mang nét tao nhã phương Đông lại vừa đậm chất thời trang sành điệu quốc tế.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 实行實行 | shí xíng | THỰC HÀNG | [Động từ] thực hành, thi hành, áp dụng (chính sách, chế độ) — Ví dụ: 国家对生态脆弱敏感区域实行极其严格的生态保护红线制度,实行终身追责问责机制。 (Nhà nước thi hành chế độ lằn ranh đỏ bảo vệ sinh thái vô cùng nghiêm ngặt đối với các vùng sinh thái nhạy cảm dễ bị tổn thương, áp dụng cơ chế truy cứu trách nhiệm suốt đời.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 是否是否 | shì fǒu | THỊ PHỦ | [Phó từ / Liên từ] liệu có... không, có hay không — Ví dụ: 在做出重大临床用药方案决策前,主治医师必须全面评估患者是否存在过敏体质与药物禁忌。 (Trước khi đưa ra quyết định phác đồ dùng thuốc lâm sàng trọng đại, bác sĩ điều trị chính nhất thiết phải đánh giá toàn diện xem người bệnh liệu có cơ địa dị ứng và các chống chỉ định thuốc hay không.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 收获收穫 | shōu huò | THU HOẠCH | [Động từ / Danh từ] thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được — Ví dụ: 一分耕耘,一分收获;经过数年如一日的潜心攻关,研究团队在深海机器人领域收获了丰硕的科研成果。 (Có công mài sắt có ngày nên kim, gieo hạt nào gặt quả nấy; trải qua bao năm miệt mài nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã gặt hái được những thành quả khoa học rực rỡ trong lĩnh vực robot biển sâu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 受伤受傷 | shòu shāng | THỌ THƯƠNG | [Động từ / Tính từ] bị thương, tổn thương — Ví dụ: 在突发特大山火扑救一线,数名英勇奋战的年轻消防员虽然局部轻微受伤,依然顽强不下火线。 (Tại tuyến đầu dập tắt vụ cháy rừng đặc biệt lớn bùng phát bất ngờ, vài chiến sĩ cứu hỏa trẻ dũng cảm chiến đấu tuy bị thương nhẹ cục bộ nhưng vẫn kiên cường bám trụ không rời vị trí chiến đấu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 熟练熟練 | shú liàn | THỤC LUYỆN | [Tính từ] thành thạo, thuần thục, điêu luyện — Ví dụ: 高级技师凭借极其熟练精湛的手工装配微操技艺,将精密陀螺仪核心部件的装配公差控制在微米级以内。 (Kỹ thuật viên bậc cao nhờ vào tay nghề thao tác vi mô lắp ráp thủ công vô cùng thuần thục điêu luyện đã kiểm soát dung sai lắp ráp các linh kiện con quay hồi chuyển chính xác trong phạm vi micromet.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 双方雙方 | shuāng fāng | SONG PHƯƠNG | [Danh từ] hai bên, đôi bên, song phương — Ví dụ: 在平等互利与相互尊重的坚实基础上,双方正式签署了新一代清洁能源联合开发战略合作备忘录。 (Trên nền tảng vững chắc của sự bình đẳng đôi bên cùng có lợi và tôn trọng lẫn nhau, hai bên đã chính thức ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược cùng khai thác năng lượng sạch thế hệ mới.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 思考思考 | sī kǎo | TƯ KHẢO | [Động từ / Danh từ] suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm — Ví dụ: 学而不思则罔,思而不学则殆;在获取海量信息的同时必须保持独立深入的批判性思考。 (Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hại; trong khi tiếp nhận nguồn thông tin khổng lồ nhất thiết phải duy trì tư duy phản biện sâu sắc và độc lập.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 碎碎 | suì | TOÁI | [Tính từ / Động từ] vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ — Ví dụ: 新型防爆安全夹胶玻璃即便在遭遇极端外力强烈冲击时,碎块依然紧密粘附在胶层上不会飞溅伤人。 (Kính dán an toàn chống nổ thế hệ mới ngay cả khi chịu va đập mạnh từ ngoại lực cực đoan thì các mảnh vỡ vụn vẫn dính chặt vào lớp keo phim, không văng ra gây sát thương cho con người.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 塔塔 | tǎ | THÁP | [Động từ] tháp — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地塔。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách tháp một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 桃桃 | táo | ĐÀO | [Động từ] đào — Ví dụ: 盛夏时节,果园里的桃子熟了,吸引了许多游客前来采摘。 (Vào độ giữa hè, những quả đào trong vườn đã chín, thu hút rất nhiều khách du lịch đến hái.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 疼爱疼愛 | téng ài | ĐÔNG ÁI | [Động từ] thương yêu, yêu quý, cưng chiều — Ví dụ: 慈祥的老爷爷十分疼爱聪明懂事的小孙女,每逢周末都会带她去科技馆探寻自然科学奥秘。 (Người ông hiền từ vô cùng yêu thương cô cháu gái nhỏ thông minh hiểu chuyện, mỗi dịp cuối tuần đều đưa cháu đến bảo tàng khoa học khám phá những điều kỳ thú của khoa học tự nhiên.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 体积體積 | tǐ jī | THỂ TÍCH | [Danh từ] thể tích, dung tích, kích thước khối — Ví dụ: 新一代全固态锂电池在实现超高能量密度的同时,大幅缩小了电池包的整体物理体积与自重。 (Thế hệ pin lithium thể rắn mới trong khi đạt được mật độ năng lượng cực cao thì đã thu nhỏ đáng kể thể tích vật lý tổng thể cùng tự trọng của khối pin.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 调皮調皮 | tiáo pí | ĐIỆU BÌ | [Tính từ] nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động — Ví dụ: 那个平日里活泼调皮的小男孩在科技动手工作坊里变得格外专心致志,亲手拼装完成了简易机器人。 (Cậu bé ngày thường vốn hoạt bát nghịch ngợm khi bước vào xưởng trải nghiệm khoa học thực hành bỗng trở nên vô cùng chăm chú tập trung, tự tay lắp ráp hoàn thành một chú robot đơn giản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 21 nét] |
| 统一統一 | tǒng yī | THỐNG NHẤT | [Động từ / Tính từ / Danh từ] thống nhất, đồng bộ, nhất thể hóa — Ví dụ: 加快建设全国统一大市场,能够坚决打破地方保护与市场分割,促进各类要素资源高效自由流动。 (Đẩy nhanh xây dựng thị trường thống nhất lớn toàn quốc có thể kiên quyết xóa bỏ tư duy bảo hộ địa phương và chia cắt thị trường, thúc đẩy các yếu tố tài nguyên lưu chuyển tự do hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 土地土地 | tǔ dì | THỔ ĐỊA | [Danh từ] đất đai, thổ nhưỡng, đất — Ví dụ: 严守十八亿亩耕地红线,实行最严格的耕地保护制度,坚决守好我们赖以生存的宝贵土地资源。 (Giữ vững nghiêm ngặt lằn ranh đỏ 1,8 tỷ mẫu đất canh tác, thực thi chế độ bảo vệ đất canh tác nghiêm ngặt nhất, kiên quyết giữ trọn nguồn tài nguyên đất đai quý giá để sinh tồn của chúng ta.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 推荐推薦 | tuī jiàn | SUY TIẾN | [Động từ / Danh từ] tiến cử, đề cử, giới thiệu — Ví dụ: 经中国科学院与工程院多位权威院士联名推荐,这位青年领军人才正式入选国家卓越工程师培养计划。 (Được nhiều viện sĩ uy tín thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Viện Hàn lâm Kỹ thuật Trung Quốc cùng ký tên tiến cử, nhân tài lãnh đạo trẻ này đã chính thức được chọn vào đề án đào tạo kỹ sư xuất sắc quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 完美完美 | wán měi | HOÀN MỸ | [Tính từ] hoàn mỹ, hoàn hảo, tuyệt hảo — Ví dụ: 在国际花样滑冰大奖赛赛场上,选手以近乎完美的四周跳高难度技术动作与优美艺术表现力征服了全场裁判。 (Trên sàn thi đấu giải trượt băng nghệ thuật Grand Prix quốc tế, vận động viên bằng động tác kỹ thuật nhảy xoay 4 vòng trên không hoàn hảo cùng sức biểu cảm nghệ thuật uyển chuyển đã chinh phục toàn bộ ban giám khảo.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 微笑微笑 | wēi xiào | VI TIẾU | [Động từ / Danh từ] mỉm cười, nụ cười mỉm — Ví dụ: 导医台护士用亲切和蔼的微笑与耐心细致的指引,瞬间抚平了前来就诊患者内心的焦躁与不安。 (Nữ y tá tại bàn hướng dẫn khám bệnh bằng nụ cười mỉm ân cần hiền hậu cùng sự chỉ dẫn kiên nhẫn tỉ mỉ đã tức thì làm xoa dịu nỗi bồn chồn lo âu trong lòng người bệnh đến khám.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
HSK 4 · Cấu trúc #094Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ đa nghĩa: 1. Biểu thị điều bất ngờ ngược dự đoán; 2. Biểu thị sự nhượng bộ trước khi chuyển ý; 3. Giục giã hoặc mỉa mai nhẹ.
02 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
HSK 4 · Cấu trúc #098Phân tích học thuật & Cách dùng: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了).
03 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
HSK 4 · Cấu trúc #104Phân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ tương đương với 'nếu không thì', 'bằng không'; vế sau cảnh báo hậu quả bất lợi nếu không thực hiện điều ở vế trước.
04 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
05 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
06 简单趋向补语“来 / 去”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói.
07 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
08 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
HSK 3 · Phương thức hành độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.
09 结构“越来越 + 形容词/心理动词”
HSK 3 · Mức độ tăng dầnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ của sự vật/hành động tăng dần theo thời gian.
10 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
11 时量补语(表示动作持续的时间)
HSK 3 · Bổ ngữ thời lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.
12 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在工作之余的( )时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。” (Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 空闲 (kòng xián)
Giải thích chuyên sâu: Từ “空闲” (kòng xián - âm Hán Việt: KHÔNG NHÀN, tính từ / danh từ) mang nghĩa “rảnh rỗi, nhàn rỗi, thời gian rảnh”. Câu hoàn chỉnh: “在工作之余的空闲时间读一本经典好书或漫步自然山水,能让疲惫的身心得到充分的休养与舒缓。” (Vào những lúc rảnh rỗi ngoài giờ làm việc đọc một cuốn sách hay kinh điển hoặc dạo bước ngắm nhìn sông núi thiên nhiên có thể giúp thể xác và tâm hồn mệt mỏi được phục hồi trọn vẹn.). Các phương án còn lại: 类 (loại, loài, thể loại; giống nhau), 粮食 (lương thực, ngũ cốc), 魅力 (sức hút, sức quyến rũ, nét mê hoặc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “曾经 (Đã từng trong quá khứ) vs 已经 (Đã hoàn thành tính đến hiện tại)” (Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “曾经 (Đã từng trong quá khứ) vs 已经 (Đã hoàn thành tính đến hiện tại)”: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了). Câu chuẩn xác trong sách là: “他曾经在中国留学五年,现在已经回国工作了。” (Anh ấy từng du học ở Trung Quốc 5 năm, hiện nay đã về nước công tác rồi.) và “儿童需要关爱。” (Trẻ em cần được yêu thương.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “广大( )群众用勤劳的双手耕耘沃野田畴,筑牢了国家粮食安全的最坚实底线。” (Đông đảo bà con nông dân bằng đôi bàn tay cần cù chăm chỉ cày cấy trên những cánh đồng màu mỡ, đã dựng xây nên phòng tuyến vững chắc nhất cho an ninh lương thực quốc gia.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 农民 (nóng mín)
Giải thích chuyên sâu: Từ “农民” (nóng mín - âm Hán Việt: NÔNG DÂN, danh từ) mang nghĩa “nông dân, người làm nông”. Câu hoàn chỉnh: “广大农民群众用勤劳的双手耕耘沃野田畴,筑牢了国家粮食安全的最坚实底线。” (Đông đảo bà con nông dân bằng đôi bàn tay cần cù chăm chỉ cày cấy trên những cánh đồng màu mỡ, đã dựng xây nên phòng tuyến vững chắc nhất cho an ninh lương thực quốc gia.). Các phương án còn lại: 匹 (con (ngựa); cuộn (vải); mã lực), 其余 (Phần còn lại), 庆祝 (chúc mừng, ăn mừng, lễ kỷ niệm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 打算 + Động từ / Cụm động từ” (动词“打算”表示意图)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 打算 + Động từ / Cụm động từ”: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai. Câu chuẩn xác trong sách là: “周末你有什么打算?” (Cuối tuần bạn có dự định gì?) và “我打算去北方旅游。” (Tôi dự định đi miền Bắc du lịch.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “心怀( )与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。” (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 善良 (shàn liáng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “善良” (shàn liáng - âm Hán Việt: THIỆN LƯƠNG, tính từ) mang nghĩa “lương thiện, hiền lành, nhân hậu”. Câu hoàn chỉnh: “心怀善良与同理心是一切崇高道德品质的基石,能够让整个社会充满互助互爱的融融暖意。” (Nuôi dưỡng tấm lòng lương thiện và sự thấu cảm là hòn đá tảng của mọi phẩm chất đạo đức cao đẹp, có thể khiến toàn bộ xã hội ngập tràn hơi ấm của sự tương trợ và yêu thương đùm bọc lẫn nhau.). Các phương án còn lại: 神秘 (thần bí, bí ẩn, huyền bí), 实行 (thực hành, thi hành, áp dụng (chính sách, chế độ)), 双方 (hai bên, đôi bên, song phương).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 来 / 去” (简单趋向补语“来 / 去”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 来 / 去”: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói. Câu chuẩn xác trong sách là: “他在楼上,你上去吧。” (Anh ấy ở trên lầu, bạn lên đó đi.) và “你什么时候回来?” (Khi nào bạn về đây?).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tổng hợp tài liệu ôn thi HSKK trung cấp" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSKK. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



