Ảnh bìa: Tổng Hợp 119 Liên Từ Tiếng Trung HSK 1 – 9: Công Thức, Âm Hán Việt & Cách Dùng (Kèm PDF) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ cẩm nang 119 liên từ tiếng Trung từ HSK 1 đến HSK 7–9 kèm Âm Hán Việt IN HOA, công thức ghép câu phức, mẹo phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn, ví dụ thực chiến mới nhất và file PDF 22 trang tải miễn phí.
Chủ đề trọng tâm: liên từ tiếng trungTrích dẫn từ FoxHSK Academic
Bảng điều khiển
Trong tiếng Trung hiện đại và các kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế, liên từ (连词 - liáncí) chính là "mạch máu logic" kết nối các từ, cụm từ và các phân câu rời rạc thành một chỉnh thể chặt chẽ. Dù bạn đang luyện nói giao tiếp hàng ngày với 因为 (yīnwèi) → 所以 (suǒyǐ), viết đoạn văn HSK 4–5 với 尽管 (jǐnguǎn) → 却 (què) hay chinh phục bài đọc nghị luận HSK 6–9 cùng 鉴于 (jiànyú), 尚且 (shàngqiě) → 何况 (hékuàng), việc nắm vững công thức và vị trí của liên từ quyết định trực tiếp đến 35% – 40% điểm số phần Đọc hiểu (Điền từ, Sắp xếp câu) và Viết luận.
Nhằm giúp bạn có một cuốn từ điển tra cứu trực quan, dễ nhớ và hoàn toàn không bị nhầm lẫn giữa các cặp từ gần nghĩa, Cáo Foxi đã tổng hợp, chuẩn hóa và biên soạn mới trọn bộ 119 Liên Từ Tiếng Trung Từ HSK 1 Đến HSK 7–9. Mỗi liên từ đều được trang bị đầy đủ: Âm Hán Việt IN HOA, Công thức cấu trúc đóng khung, Lưu ý tránh bẫy ngữ pháp, Ví dụ ứng dụng mới nhất kèm nút nghe phát âm và File PDF 22 trang A4 tải về hoàn toàn miễn phí!
📥 Tài Liệu Chọn Lọc • Tải Miễn Phí 100%
Tải Ngay Sổ Tay PDF: Tổng Hợp 119 Liên Từ Tiếng Trung HSK 1 – 9 (Bản Đẹp 22 Trang A4)
Bản thiết kế chuẩn FoxHSK UI V3 nền sáng sắc nét: Đầy đủ 119 liên từ từ #001 đến #119, Âm Hán Việt IN HOA, công thức đóng khung, ví dụ thực chiến mới và bảng phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn.
1. Liên Từ Cấp Độ HSK 1 & HSK 2: Nền Tảng Ghép Câu Sơ Cấp (9 Từ)
Ở giai đoạn vỡ lòng HSK 1 và HSK 2, bạn sẽ làm quen với 9 liên từ cốt lõi nhất dùng để nối danh từ (和, 跟), hỏi lựa chọn (还是), chuyển ý (但, 但是, 虽然) và giải thích nhân quả (因为, 所以, 那么):
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
📄 Trang 1: Cẩm Nang 119 Liên Từ Tiếng Trung HSK 1 – 9Xem ảnh lớn →
Trang 1 (Bìa cẩm nang) và Trang 2 (Nhóm liên từ HSK 1 – HSK 2 từ #001 đến #006) trong bộ tài liệu PDF.
#001和HÒA
Đẳng lậpHSK 1
📌 Ý nghĩa:Và, cùng, với (nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đẳng lập)
📐 Công thức:Danh từ A + 和 + Danh từ B (+ C…)
💡 Cách dùng: Dùng để liên kết các danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ có vai trò ngữ pháp ngang hàng. Lưu ý quan trọng: Tuyệt đối không dùng "和" để nối hai mệnh đề/phân câu hoàn chỉnh (khi nối câu phải dùng 而且, 并且 hoặc tách dấu phẩy).
📖 Ví dụ:我喜欢喝热牛奶和绿茶。
Wǒ xǐhuan hē rè niúnǎi hé lǜchá.
→ Mình thích uống sữa nóng và trà xanh.
#002但ĐÃN
Chuyển ngoặtHSK 2
📌 Ý nghĩa:Nhưng, nhưng mà (chuyển ý ngắn gọn, trang trọng)
📐 Công thức:Phân câu 1,但 + Phân câu 2
💡 Cách dùng: Là dạng rút gọn súc tích của "但是", biểu thị quan hệ chuyển ngoặt tương phản. Thường đứng đầu vế câu thứ hai và hay kết hợp với 虽然, 尽管 ở vế trước.
📖 Ví dụ:房间不大,但收拾得非常干净。
Fángjiān bú dà, dàn shōushi de fēicháng gānjìng.
→ Căn phòng không lớn, nhưng được dọn dẹp vô cùng sạch sẽ.
#003但是ĐÃN THỊ
Chuyển ngoặtHSK 2
📌 Ý nghĩa:Nhưng, thế nhưng (chuyển ngoặt rõ rệt, thông dụng nhất)
📐 Công thức:虽然 / 尽管 A,但是 B
💡 Cách dùng: Biểu thị sự đối lập hoặc chuyển ý mạnh mẽ giữa hai vế câu. Sắc thái nhấn mạnh hơn "可是" và "不过", dùng rộng rãi trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
→ Mặc dù hôm nay trời rất lạnh, nhưng mọi người vẫn kiên trì đi chạy bộ buổi sáng.
#004跟CĂN
Đẳng lậpHSK 2
📌 Ý nghĩa:Và, cùng với (khẩu ngữ nối danh từ, đại từ)
📐 Công thức:A + 跟 + B + (一起) + Động từ
💡 Cách dùng: Khi đóng vai trò liên từ, "跟" tương đương với "和", rất được ưa chuộng trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc. Ngoài ra "跟" còn làm giới từ (cùng ai làm gì).
→ Chị gái và em gái dự định cuối tuần đi hiệu sách mua từ điển.
#005还是HOÀN THỊ
Lựa chọnHSK 2
📌 Ý nghĩa:Hay là, hoặc là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
📐 Công thức:A + 还是 + B? / 是 A + 还是 + B?
💡 Cách dùng: Dùng để nối hai phương án lựa chọn trong câu hỏi trực tiếp hoặc câu trần thuật mang mệnh đề nghi vấn (như 我不知道…). Phân biệt với "或者" (chỉ dùng trong câu trần thuật khẳng định).
📖 Ví dụ:我们坐地铁去还是打车去机场?
Wǒmen zuò dìtiě qù háishi dǎchē qù jīchǎng?
→ Chúng mình đi tàu điện ngầm hay là bắt taxi ra sân bay?
#006那么NA MA
Nối tiếp / Suy luậnHSK 2
📌 Ý nghĩa:Vậy thì, thế thì (dẫn ra kết luận hoặc hành động từ tiền đề trước)
📐 Công thức:Nếu / Đã A,那么 + B
💡 Cách dùng: Đứng đầu vế câu sau để nối tiếp mạch suy luận tự nhiên từ điều kiện hoặc tình huống đã nêu ở vế trước. Thường đi cặp với 如果, 要是, 既然.
→ Nếu mọi người đều đã chuẩn bị xong xuôi, vậy thì chúng ta xuất phát ngay bây giờ nhé.
#007虽然TUY NHIÊN
Chuyển ngoặtHSK 2
📌 Ý nghĩa:Mặc dù, tuy rằng (thừa nhận sự thật ở vế trước để chuyển ý ở vế sau)
📐 Công thức:虽然 + Vế 1,但是 / 可是 / 却 + Vế 2
💡 Cách dùng: Đứng ở vế đầu (trước hoặc sau chủ ngữ) để xác nhận một thực tế, vế sau bắt buộc phối hợp với từ chuyển ý (但是, 可是, 但, 却). Không giống tiếng Việt, tiếng Trung không bao giờ bỏ trống từ nối ở vế sau khi đã dùng 虽然.
→ Bởi vì tối qua ôn bài suốt, cho nên sáng nay mình đã dậy muộn.
#009因为NHÂN VỊ
Nhân quảHSK 2
📌 Ý nghĩa:Bởi vì, do vì (biểu thị nguyên nhân, lý do)
📐 Công thức:因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quả / …是因为…
💡 Cách dùng: Đứng ở vế nêu nguyên nhân (hoặc sau 是 trong cấu trúc giải thích nguyên nhân "…是因为…"). Lưu ý: Đã dùng "因为" thì không ghép với "因此" ở vế sau.
📖 Ví dụ:因为周末有音乐会,附近酒店的房间都订满了。
Yīnwèi zhōumò yǒu yīnyuèhuì, fùjìn jiǔdiàn de fángjiān dōu dìng mǎn le.
→ Bởi vì cuối tuần có buổi hòa nhạc, phòng khách sạn gần đó đều đã được đặt kín.
💡 Mẹo Vàng Sơ Cấp: Tránh Ngay 2 Lỗi Kinh Điển Với "和" Và "还是"
Không dùng 和 (hé - HÒA) để nối 2 câu dài: Người Việt thường dịch sát chữ "và" nên hay nói sai: ❌ 我去超市买菜,和妈妈在家做饭。 (Sai!). Hãy nhớ 和 chỉ nối danh từ/đại từ; khi nối 2 mệnh đề phải dùng dấu phẩy hoặc 而且 / 同时.
Khẩu quyết phân biệt 还是 vs 或者: Có dấu hỏi (câu nghi vấn lựa chọn) → Chọn ngay 还是. Câu kể khẳng định bình thường → Chọn 或者.
Phần 2 • Liên Từ #010 – #020
2. Liên Từ Cấp Độ HSK 3: Mở Rộng Câu Phức Tăng Tiến & Điều Kiện (11 Từ)
Bước sang HSK 3, câu văn tiếng Trung bắt đầu xuất hiện các cặp liên từ hô ứng 2 vế cực kỳ quan trọng như 不但…而且… (không những… mà còn…), 只要…就… (chỉ cần… là…) và 只有…才… (chỉ có… mới…):
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
Trang 3 và Trang 4 trong bộ PDF tổng hợp nhóm liên từ HSK 2 – HSK 3 (#007 đến #018).
#010不但BẤT ĐÃN
Tăng tiếnHSK 3
📌 Ý nghĩa:Không những, chẳng những (quan hệ tăng tiến)
📐 Công thức:不但 + Vế 1,而且 / 还 / 也 + Vế 2
💡 Cách dùng: Quy tắc vị trí chủ ngữ cực kỳ quan trọng trong đề thi HSK: Nếu 2 vế cùng 1 chủ ngữ thì Chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但 (S + 不但…而且…). Nếu 2 vế khác chủ ngữ thì 不但 đứng TRƯỚC chủ ngữ 1 (不但 + S1…,而且 + S2…).
📖 Ví dụ:小王不但会弹钢琴,而且歌唱得也非常好听。
Xiǎo Wáng búdàn huì tán gāngqín, érqiě gē chàng de yě fēicháng hǎotīng.
→ Tiểu Vương không những biết đánh đàn piano, mà hát cũng vô cùng hay.
#011而且NHIÊN THẢ
Tăng tiếnHSK 3
📌 Ý nghĩa:Mà còn, hơn nữa (bổ sung ý ở mức độ cao hơn)
📐 Công thức:不但 / 不仅 + Vế 1,而且 + Vế 2
💡 Cách dùng: Đứng đầu phân câu thứ hai để đẩy mức độ ý nghĩa lên một nấc cao hơn. Có thể dùng đơn lẻ hoặc đi kèm 不但, 不仅, 不光.
→ Sau bữa tối mình thường ra công viên đi dạo, hoặc là ở nhà nghe nhạc.
#014可KHẢ
Chuyển ngoặtHSK 3
📌 Ý nghĩa:Nhưng, thế mà (chuyển ngoặt nhẹ nhàng trong khẩu ngữ)
📐 Công thức:Phân câu 1,可 + Phân câu 2
💡 Cách dùng: Là dạng rút gọn của "可是" trong giao tiếp hàng ngày. Lưu ý phân biệt với động từ năng nguyện "可" (có thể) và phó từ nhấn mạnh "可…了" (thật là).
📖 Ví dụ:我已经把闹钟调好了,可早上还是没听见。
Wǒ yǐjīng bǎ nàozhōng tiáo hǎo le, kě zǎoshang háishi méi tīngjiàn.
→ Mình đã chỉnh chuông báo thức kỹ rồi, thế mà sáng nay vẫn không nghe thấy.
#015可是KHẢ THỊ
Chuyển ngoặtHSK 3
📌 Ý nghĩa:Nhưng, thế nhưng (chuyển ngoặt mềm mại hơn 但是)
📐 Công thức:虽然 A,可是 B
💡 Cách dùng: Đứng đầu vế câu thứ hai biểu thị sự chuyển ý. So với "但是", ngữ khí của "可是" nhẹ nhàng, giàu cảm xúc đời thường hơn.
→ Chỉ cần mỗi ngày thuộc 20 từ mới, nửa năm sau vốn từ vựng sẽ tăng vọt.
#020只有CHỈ HỮU
Điều kiệnHSK 3
📌 Ý nghĩa:Chỉ có, chỉ khi (điều kiện cần duy nhất: phải có A mới có B)
📐 Công thức:只有 + Điều kiện duy nhất,才 + Kết quả
💡 Cách dùng: Nhấn mạnh điều kiện bắt buộc duy nhất. Nếu không có điều kiện ở vế trước thì không thể đạt kết quả ở vế sau. Vế sau luôn đi với phó từ "才".
→ Chỉ khi đích thân đi trải nghiệm, mới có thể thực sự thấu hiểu văn hóa bản địa.
⚠️ Bẫy Ngữ Pháp Số 1 Trong Đề Thi HSK: Vị Trí Chủ Ngữ Khi Dùng Liên Từ!
Khi làm bài sắp xếp từ thành câu với các liên từ như 虽然, 不但, 不仅, 既然, 如果, bạn bắt buộc phải nhìn xem hai vế câu có mấy chủ ngữ:
✅ Trường hợp 1: Hai vế CÙNG 1 chủ ngữ
Chủ ngữ đứng TRƯỚC liên từ: 小王不但会弹钢琴,而且歌唱得很好。
✅ Trường hợp 2: Hai vế KHÁC chủ ngữ
Liên từ đứng TRƯỚC chủ ngữ 1: 不但小王喜欢这部电影,而且他朋友也喜欢。
Phần 3 • Liên Từ #021 – #051
3. Liên Từ Cấp Độ HSK 4: Chinh Phục 31 Liên Từ Trọng Tâm Trung Cấp
HSK 4 là cấp độ tập trung mật độ liên từ dày đặc nhất (31 từ), bao phủ toàn bộ các sắc thái: nhượng bộ thực tế (尽管), nhượng bộ giả định (即使), phi điều kiện (不管, 无论, 不论), cảnh báo hệ quả (否则) và nhân quả trang trọng (由于, 因此):
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
Trang 6 và Trang 7 minh họa nhóm liên từ HSK 4 trọng tâm (#025 đến #036).
#021并TỊNH
Đẳng lập / Tăng tiếnHSK 4
📌 Ý nghĩa:Và, đồng thời (nối hai động từ hoặc hai hành động nối tiếp)
📐 Công thức:Động từ 1 + 并 + Động từ 2
💡 Cách dùng: Thường dùng trong văn viết để liên kết hai hành động có tính kế thừa hoặc tiến hành song song. Cần phân biệt với phó từ "并" đứng trước 不/没 để nhấn mạnh phủ định.
📖 Ví dụ:大家认真倾听并记录了专家的建议。
Dàjiā rènzhēn qīngtīng bìng jìlù le zhuānjiā de jiànyì.
→ Mọi người đã chăm chú lắng nghe và ghi chép lại kiến nghị của chuyên gia.
#022并且TỊNH THẢ
Tăng tiếnHSK 4
📌 Ý nghĩa:Hơn nữa, đồng thời (nối hai cụm động từ hoặc hai phân câu)
📐 Công thức:Vế 1,并且 + Vế 2
💡 Cách dùng: Mạnh hơn "并", dùng để nối hai phân câu hoặc hai cụm vị ngữ, biểu thị hành động sau tiến thêm một bước so với hành động trước.
📖 Ví dụ:他按时交了设计稿,并且提出了三个优化方案。
Tā ànshí jiāo le shèjìgǎo, bìngqiě tíchū le sān gè yōuhuà fāng’àn.
→ Anh ấy đã nộp bản thiết kế đúng hạn, hơn nữa còn đề xuất 3 phương án tối ưu hóa.
#023不管BẤT QUẢN
Phi điều kiệnHSK 4
📌 Ý nghĩa:Bất kể, cho dù (kết quả không đổi trong mọi tình huống)
📐 Công thức:不管 + Từ nghi vấn / A 还是 B,都 / 也…
💡 Cách dùng: Theo sau "不管" bắt buộc phải là một cụm mang tính lựa chọn (A 还是 B, Chính phản) hoặc có đại từ nghi vấn (什么, 谁, 怎么, 多么). Vế sau luôn có "都" hoặc "也".
→ Nhà hàng này vốn đã rất đông khách, cộng thêm cuối tuần giảm giá nên trước cửa xếp hàng dài dằng dặc.
#033结果KẾT QUẢ
Nhân quảHSK 4
📌 Ý nghĩa:Kết quả là, thế là (dẫn ra kết cục thực tế, thường ngoài dự tính)
📐 Công thức:Sự việc ban đầu,结果 + Kết cục xảy ra
💡 Cách dùng: Khi làm liên từ đứng đầu vế sau, "结果" chỉ kết cục thực tế đã diễn ra (thường là kết quả không như mong muốn hoặc trớ trêu).
📖 Ví dụ:我以为今天会下雨就带了伞,结果出了一整天太阳。
Wǒ yǐwéi jīntiān huì xià yǔ jiù dài le sǎn, jiéguǒ chū le yì zhěngtiān tàiyáng.
→ Mình tưởng hôm nay trời mưa nên mang theo ô, kết quả là trời nắng suốt cả ngày.
#034尽管TẬN QUẢN
Nhượng bộHSK 4
📌 Ý nghĩa:Mặc dù, cho dù (thừa nhận một sự thật đã xảy ra rồi chuyển ý)
📐 Công thức:尽管 + Sự thật khách quan,但是 / 却 / 还是…
💡 Cách dùng: Cực kỳ dễ nhầm với "不管": Phía sau "尽管" là một SỰ THẬT KHẲNG ĐỊNH (tuyệt đối không có từ nghi vấn), tương đương với 虽然 nhưng nhấn mạnh hơn.
📖 Ví dụ:尽管这是他第一次上台演讲,表现却十分从容。
Jǐnguǎn zhè shì tā dì-yī cì shàngtái yǎnjiǎng, biǎoxiàn què shífēn cóngróng.
→ Mặc dù đây là lần đầu tiên anh ấy lên sân khấu thuyết trình, nhưng phong thái lại vô cùng điềm tĩnh.
#035既然KÝ NHIÊN
Nhân quả suy luậnHSK 4
📌 Ý nghĩa:Đã… thì…, một khi đã (dựa trên sự thật có sẵn để khuyên hoặc suy luận)
📐 Công thức:既然 + Tiền đề đã rõ,就 / 那 / 不妨…
💡 Cách dùng: Đứng ở vế đầu nêu một sự việc đã định đoạt, vế sau thường dùng "就" để đưa ra đề xuất hoặc kết luận hợp tình hợp lý.
4. Liên Từ Cấp Độ HSK 5: Nâng Tầm Lập Luận & Biểu Đạt Tinh Tế (18 Từ)
Ở cấp độ HSK 5, bạn sẽ làm chủ các liên từ giúp câu văn trở nên sắc sảo và tự nhiên như người bản xứ: từ dẫn xuất kết quả tích cực (从而), suy luận bằng chứng (可见), nhượng bộ tột cùng (哪怕) đến giả thiết ngược thực tế (要不是):
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
→ Căn hộ chung cư này đón nắng tốt, giao thông thuận tiện, tóm lại vô cùng thích hợp cho các gia đình trẻ sinh sống.
Phần 5 • Liên Từ #070 – #085
5. Liên Từ Cấp Độ HSK 6: Ngôn Ngữ Báo Chí, Nghị Luận & Thư Diện Ngữ (16 Từ)
Nhóm 16 liên từ HSK 6 là chìa khóa giúp bạn đọc hiểu nhanh các bài báo kinh tế – văn hóa và viết bài luận đạt điểm tối đa: 除非 (trừ phi), 进而 (tiến tới), 与其…不如… (thay vì… chi bằng…), 之所以…是因为… (sở dĩ… là vì…):
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
→ Sở dĩ nhà hàng lâu đời này buôn bán thịnh vượng, là bởi vì họ luôn kiên trì tuyển chọn nguyên liệu tươi ngon.
#085至于CHÍ Ư
Chuyển chủ đềHSK 6
📌 Ý nghĩa:Còn về, về phần (chuyển sang một khía cạnh hoặc chủ đề khác)
📐 Công thức:Vấn đề 1 đã rõ。至于 + Vấn đề 2,…
💡 Cách dùng: Dùng để khép lại nội dung vừa nói và mở ra một đối tượng/khía cạnh liên quan cần bàn tiếp.
📖 Ví dụ:活动的场地已经定好了,至于具体的节目单,大家还在商量中。
Huódòng de chǎngdì yǐjīng dìng hǎo le, zhìyú jùtǐ de jiémùdān, dàjiā hái zài shāngliang zhōng.
→ Địa điểm tổ chức sự kiện đã chốt xong rồi, còn về danh sách tiết mục cụ thể thì mọi người vẫn đang bàn bạc.
Phần 6 • Liên Từ #086 – #119
6. Liên Từ Cấp Độ HSK 7 – 9: Tinh Hoa Học Thuật, Biên Phiên Dịch & Văn Chương (34 Từ)
Dành cho các bạn hướng tới trình độ HSK 7–9 (Cao cấp), biên phiên dịch chuyên nghiệp hoặc đọc văn bản học thuật: nhóm 34 liên từ từ #086 đến #119 bao gồm các cấu trúc đối chiếu – tăng tiến – nhân quả đẳng cấp cao như 尚且…何况…, 固然…但…, 鉴于, 宁可…也不…, 以致, 致使, 纵然:
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
→ Bạn cứ mặc thêm chiếc áo khoác rồi hẵng ra ngoài, kẻo tối gió lạnh lại bị cảm đấy.
#102乃至NÃI CHÍ
Tăng tiến phạm viHSK 7-9
📌 Ý nghĩa:Cho đến, thậm chí (nối các danh từ theo quy mô tăng dần từ nhỏ đến lớn)
📐 Công thức:Cấp độ nhỏ (A)、Cấp độ vừa (B) + 乃至 + Cấp độ lớn (C)
💡 Cách dùng: Khác với "甚至" (thường nối động từ/mệnh đề): "乃至" chuyên dùng nối các danh từ chỉ phạm vi địa lý, thời gian hoặc tầm ảnh hưởng mở rộng dần.
→ Trận đấu này gắn liền với danh dự của cả đội, dù thế nào đi nữa chúng ta cũng phải dốc toàn lực.
#115以致DĨ CHÍ
Nhân quả tiêu cựcHSK 7-9
📌 Ý nghĩa:Đến nỗi, dẫn đến việc (chỉ kết quả xấu do nguyên nhân ở vế trước)
📐 Công thức:Nguyên nhân sai sót,以致 + Hậu quả không mong muốn
💡 Cách dùng: Cực kỳ quan trọng khi thi HSK: "以致" chỉ dùng cho kết quả TIÊU CỰC hoặc ngoài ý muốn (trái ngược hoàn toàn với 从而).
📖 Ví dụ:他由于粗心看错了考试时间,以致错过了这次重要的面试。
Tā yóuyú cūxīn kàncuò le kǎoshì shíjiān, yǐzhì cuòguò le zhè cì zhòngyào de miànshì.
→ Do bất cẩn nên anh ấy nhìn nhầm giờ thi, đến nỗi bỏ lỡ buổi phỏng vấn quan trọng lần này.
#116以至于DĨ CHÍ Ư
Mức độ hệ quảHSK 7-9
📌 Ý nghĩa:Đến mức mà, đến nỗi (mức độ ở vế trước quá cao dẫn tới hệ quả ở vế sau)
📐 Công thức:Mức độ cao / Sâu sắc,以至于 + Hệ quả kéo theo
💡 Cách dùng: Có thể dùng cho cả hệ quả tiêu cực lẫn trạng thái trung tính/tích cực do mức độ quá lớn ở vế trước tạo ra.
📖 Ví dụ:这部电影的情节太感人了,以至于散场后许多观众还在擦眼泪。
Zhè bù diànyǐng de qíngjié tài gǎnrén le, yǐzhìyú sànchǎng hòu xǔduō guānzhòng hái zài cā yǎnlèi.
→ Tình tiết của bộ phim này cảm động đến mức sau khi tan rạp rất nhiều khán giả vẫn còn đang lau nước mắt.
#117致使TRÍ SỬ
Nhân quả tổn thấtHSK 7-9
📌 Ý nghĩa:Khiến cho, làm cho (dẫn đến thiệt hại trong bản tin, báo cáo)
📐 Công thức:Sự cố / Nguyên nhân,致使 + Đối tượng + Chịu tổn thất
💡 Cách dùng: Mang tính sai khiến nhân quả trong văn viết chính luận, theo sau luôn là một kết cục bất lợi hoặc thiệt hại.
📖 Ví dụ:连日来的强降雨引发了山体滑坡,致使这条山区公路暂时中断。
Liánrì lái de qiáng jiàngyǔ yǐnfā le shāntǐ huápō, zhìshǐ zhè tiáo shānqū gōnglù zànshí zhōngduàn.
→ Mưa lớn kéo dài nhiều ngày qua đã gây sạt lở đất, khiến tuyến đường bộ miền núi này tạm thời bị chia cắt.
#118总而言之TỔNG NHI NGÔN CHI
Tổng kếtHSK 7-9
📌 Ý nghĩa:Nói tóm lại, tựu trung lại (thành ngữ tổng kết trang trọng)
📐 Công thức:Phân tích chi tiết。总而言之,+ Kết luận toàn cục
💡 Cách dùng: Là dạng thành ngữ 4 chữ trang trọng của "总之", rất được ưa chuộng ở đoạn kết của bài viết luận HSK 6–9.
📖 Ví dụ:总而言之,保护生态环境需要全社会每一个人的共同参与。
Zǒng’éryánzhī, bǎohù shēngtài huánjìng xūyào quán shèhuì měi yí gè rén de gòngtóng cānyù.
→ Nói tóm lại, việc bảo vệ môi trường sinh thái cần có sự chung tay góp sức của mỗi một cá nhân trong toàn xã hội.
#119纵然TÚNG NHIÊN
Nhượng bộ giả địnhHSK 7-9
📌 Ý nghĩa:Dẫu cho, cho dù (nhượng bộ giả định hào sảng trong văn chương)
📐 Công thức:纵然 + Khó khăn / Giả định,也 / 仍…
💡 Cách dùng: Đồng nghĩa với "即使" nhưng mang sắc thái văn học trang trọng, giàu khí chất.
📖 Ví dụ:纵然岁月的流逝改变了容颜,那份纯真的友谊依然历久弥新。
Zòngrán suìyuè de liúshì gǎibiàn le róngyán, nà fèn chúnzhēn de yǒuyì yīrán lìjiǔ-míxīn.
→ Dẫu cho năm tháng trôi qua có làm thay đổi dung mạo, tình bạn trong sáng ấy vẫn vẹn nguyên và bền chặt theo thời gian.
7. Ma Trận Phân Biệt Nhanh 8 Cặp Liên Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn Nhất Khi Thi HSK
Trong phần Đọc hiểu Điền từ vào chỗ trống (选词填空) từ HSK 4 đến HSK 9, đề thi rất thích đưa ra 2 liên từ có nghĩa tiếng Việt gần giống nhau để kiểm tra độ nhạy ngữ pháp của thí sinh. Hãy nắm chắc bảng đối chiếu dưới đây:
🖼️ Hình Minh Họa Trực Quan Trong Sổ Tay PDF (Bấm Vào Ảnh Để Xem Cỡ Lớn):
📄 Trang 22: 3 Quy Tắc Vàng & Ma Trận Phân Biệt 8 Cặp Liên TừXem ảnh lớn →
Trang 22 (Trang cuối của PDF): Tổng hợp 3 Quy tắc vàng, Ma trận phân biệt 8 cặp liên từ và Bài tập tự kiểm tra.
Cặp Liên Từ
Từ Thứ Nhất (Dấu Hiệu Nhận Biết)
Từ Thứ Hai (Dấu Hiệu Nhận Biết)
1. 还是 vs 或者 (Hay là / Hoặc là)
还是 (HOÀN THỊ): Dùng trong câu hỏi lựa chọn hoặc câu có mệnh đề nghi vấn (你去还是我去?).
或者 (HOẶC GIẢ): Chỉ dùng trong câu trần thuật khẳng định (你去或者我去都可以。).
2. 只要…就 vs 只有…才 (Điều kiện đủ vs Cần)
只要 (CHỈ YẾU): Điều kiện đủ (hễ có A là có B). Vế sau bắt buộc đi với phó từ 就.
只有 (CHỈ HỮU): Điều kiện duy nhất bắt buộc. Vế sau bắt buộc đi với phó từ 才.
3. 不管 / 无论 vs 尽管 (Bất kể vs Mặc dù)
不管 / 无论: Phía sau bắt buộc có từ nghi vấn (谁, 多么) hoặc lựa chọn (A 还是 B). Vế sau đi với 都.
尽管 (TẬN QUẢN): Phía sau là sự thật khẳng định (không có từ nghi vấn). Vế sau đi với 但是 / 却.
4. 从而 vs 进而 (Nhờ đó vs Tiến tới)
从而 (TÒNG NHI): Nhấn mạnh nhân quả — hành động vế 1 trực tiếp mang lại kết quả tích cực ở vế 2.
进而 (TIẾN NHI): Nhấn mạnh tăng tiến từng nấc — hoàn thành bước 1 rồi mở rộng lên bước 2.
5. 以致 vs 以免 / 以便 (Đến nỗi vs Kẻo / Để)
以致 (DĨ CHÍ): Chỉ hậu quả xấu đã xảy ra do sai sót ở vế trước (粗心以致算错).
✅ Đáp án: 从而 — "Rút ngắn đáng kể chu kỳ giao hàng" là kết quả tích cực đạt được từ biện pháp ở vế trước nên dùng 从而 (nhờ đó). Còn 以致 chỉ dùng cho hậu quả xấu.
📥 Tài Liệu Chọn Lọc • Tải Miễn Phí 100%
Tải Ngay Sổ Tay PDF: Tổng Hợp 119 Liên Từ Tiếng Trung HSK 1 – 9 (Bản Đẹp 22 Trang A4)
Bản thiết kế chuẩn FoxHSK UI V3 nền sáng sắc nét: Đầy đủ 119 liên từ từ #001 đến #119, Âm Hán Việt IN HOA, công thức đóng khung, ví dụ thực chiến mới và bảng phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn.
Luyện Đề HSK & Chinh Phục Ngữ Pháp Tiếng Trung Mỗi Ngày!
Tham gia ngay lộ trình tự học tiếng Trung bài bản từ HSK 1 đến HSK 9 với hệ thống giải thích ngữ pháp chuyên sâu, từ điển chiết tự và kho đề thi chuẩn quốc tế.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Quy tắc vàng bạn cần nhớ: (1) Nếu hai vế câu CÙNG 1 chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng TRƯỚC liên từ ở vế đầu (Ví dụ: 他不但会说英语,而且会说法语). (2) Nếu hai vế câu có 2 chủ ngữ KHÁC NHAU thì liên từ vế đầu phải đứng TRƯỚC chủ ngữ thứ nhất (Ví dụ: 不但他喜欢这道菜,而且我也觉得很好吃).
Trong ngữ pháp tiếng Trung chuẩn, các liên từ đẳng lập như 和 (HÒA), 跟 (CĂN), 与 (DỮ), 及 (CẬP) chỉ dùng để nối danh từ, đại từ hoặc cụm động từ ngắn ngang hàng. Khi muốn nối hai mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ – vị ngữ, bạn phải dùng dấu phẩy hoặc các liên từ nối câu như 而且, 并且, 同时.
Mẹo nhận diện trong 2 giây: Phía sau 不管 (và 无论 / 不论) bắt buộc phải có từ nghi vấn (谁, 什么, 怎么, 多么) hoặc hình thức lựa chọn (A 还是 B), và vế sau luôn đi với phó từ 都 / 也. Ngược lại, phía sau 尽管 là một sự thật khẳng định rõ ràng (tuyệt đối không có từ nghi vấn), và vế sau thường đi với 但是 / 可是 / 却.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút màu xanh lá "Tải PDF Miễn Phí (22 Trang)" ở đầu hoặc cuối bài viết trên FoxHSK. Hệ thống sẽ tải thẳng file PDF chuẩn A4 sắc nét về máy tính hoặc điện thoại của bạn ngay lập tức mà không cần đăng nhập hay điền biểu mẫu.
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK
Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)