Tải Sách Tiêu Chuẩn Đánh Giá Trình Độ Tiếng Trung Giáo Dục Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 – 3 Bậc 9 Cấp) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải sách Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp) (国际中文教育中文水平等级标准 – Bộ Giáo Dục Trung Quốc & Ủy Ban Ngôn Ngữ Văn Tự Quốc Gia). Bản số hóa đầy đủ gồm 60 từ vựng phân trang, 12 cấu trúc trọng tâm, 10 trích đoạn song ngữ và link tải PDF miễn phí tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp)"
- 2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (国际中文教育中文水平等级标准)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Bảng Vàng Định Lượng “Tứ Duy Cơ Chuẩn” Cấp 1 → Cấp 9 (Bắt buộc thuộc lòng khi thi CTCSOL)
- 02 Số lượng Từ vựng từng cấp từ HSK 1 đến HSK 9 trong Khung Mới (So với HSK 2.0 cũ)
- 03 Nguyên tắc Sư phạm Chữ Hán Mới: “Nhận – Viết phân luồng, Nhận nhiều Viết ít (认写分流,多认少写)”
- 04 Điểm Mới Đột Phá: Đưa Kỹ năng “Dịch (译)” vào Chuẩn Đầu Ra từ Cấp 4 đến Cấp 9
- 05 Phân biệt Điều kiện Đủ “只要……就……” và Điều kiện Cần “只有……才……” (Đề cương Ngữ pháp Cấp 3–4)
- 06 Quy tắc Mở rộng Từ Ly Hợp (离合词扩展法) trong Đề cương Ngữ pháp Cấp 2–5
- 07 Điều kiện Bắt buộc của Câu chữ “把” (把字句的制约条件) trong Đề cương Ngữ pháp
- 08 Cấu trúc Bị động Văn viết Trang trọng: “为……所……” (Đề cương Ngữ pháp Cấp 6–9)
- 09 Cấu trúc Tăng tiến Phản vấn Bậc cao: “尚且……,何况……” (Ngay cả... còn..., huống hồ là...)
- 10 Phương pháp Giảng dạy Từ vựng theo “Đồng tố tộc từ (同素族词)” của Khung Chuẩn Mới
- 11 Phân biệt Câu Nhấn mạnh “是……的” và Câu Phán đoán “是……的” (Đề cương Ngữ pháp Cấp 2–4)
- 12 Cấu trúc Liên kết Ngữ thiên (语篇衔接) trong Bài Viết và Bài Đọc Cấp 7–9
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp) (国际中文教育中文水平等级标准 - Guójì Zhōngwén Jiàoyù Zhōngwén Shuǐpíng Děngjí Biāozhǔn) do Bộ Giáo Dục Trung Quốc & Ủy Ban Ngôn Ngữ Văn Tự Quốc Gia biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCUP) · Mã chuẩn GF 0025-2021 là tài liệu gối đầu giường dành cho người học trình độ HSK 1 - HSK 9 (3 Bậc 9 Cấp). Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết từng chương, 10 trích đoạn song ngữ tiêu biểu, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm cùng 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích.

Giáo Trình Chuẩn HSK
Tiêu Chuẩn Đánh Giá Trình Độ Tiếng Trung Giáo Dục Hán Ngữ Quốc Tế (国际中文教育中文水平等级标准 GF 0025-2021 – 3 Bậc 9 Cấp)
Tên tiếng Trung: 国际中文教育中文水平等级标准 (Guójì Zhōngwén Jiàoyù Zhōngwén Shuǐpíng Děngjí Biāozhǔn) · Tác giả: Bộ Giáo Dục Trung Quốc & Ủy Ban Ngôn Ngữ Văn Tự Quốc Gia
Tải trọn bộ sách PDF nguyên bản chất lượng cao kèm sổ tay tóm tắt học thuật về máy để tra cứu từ vựng, cấu trúc câu và luyện thi mọi lúc mọi nơi.
- Quy mô
- 260 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Trình độ
- HSK 1 - HSK 9 (3 Bậc 9 Cấp)
- Lượt tải
- 3.420
1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp)"
Cuốn Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp) (国际中文教育中文水平等级标准) của tác giả Bộ Giáo Dục Trung Quốc & Ủy Ban Ngôn Ngữ Văn Tự Quốc Gia (NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCUP) · Mã chuẩn GF 0025-2021) được biên soạn chuyên sâu cho người học ở trình độ HSK 1 - HSK 9 (3 Bậc 9 Cấp), giúp hệ thống hóa tri thức nền tảng và nâng cao năng lực thực chiến:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
《国际中文教育中文水平等级标准》(GF 0025—2021)由中华人民共和国教育部、国家语言文字工作委员会联合发布。标准首创“三等九级”架构,以音节(1110个)、汉字(3000个)、词汇(11092条)、语法(572项)四维基准结合听、说、读、写、译五项技能,成为新版HSK 3.0与CTCSOL教学命题的最高国家规范。
“Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Giáo dục Hán ngữ Quốc tế” (GF 0025—2021) do Bộ Giáo dục và Ủy ban Công tác Ngôn ngữ Văn tự Quốc gia Trung Quốc phối hợp ban hành. Văn bản tiên phong thiết lập khung “3 bậc 9 cấp”, kết hợp 4 tiêu chí định lượng (1.110 âm tiết, 3.000 chữ Hán, 11.092 từ vựng, 572 điểm ngữ pháp) với 5 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch) — trở thành quy chuẩn quốc gia tối cao cho kỳ thi HSK 3.0 và chứng chỉ giáo viên CTCSOL.
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (国际中文教育中文水平等级标准)
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng chương/đơn vị bài học trong sách Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp) để bạn dễ dàng tra cứu theo từng chủ đề chuyên môn:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | 范围、规范性引用文件与术语定义 | Phạm vi áp dụng, Thuật ngữ cốt lõi & Kiến trúc tổng thể Khung năng lực “Tam Đẳng Cửu Cấp (3 Bậc 9 Cấp)” | Tr. 01 – 12 |
| Phần 2 | 中文水平初等、中等、高等(一至九级)能力总表 | Bảng mô tả chi tiết chuẩn đầu ra 5 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch) từ Cấp 1 đến Cấp 9 | Tr. 13 – 28 |
| Phụ lục A | 规范性附录A:音节等级总表(1110个带调音节) | Bảng phân cấp 1.110 âm tiết có thanh điệu (Sơ đẳng: 608, Trung đẳng: 300, Cao đẳng: 202 âm tiết) | Tr. 29 – 42 |
| Phụ lục B | 规范性附录B:汉字等级总表(3000认读字 + 1200手写字) | Bảng phân cấp 3.000 chữ Hán nhận biết (300/cấp từ 1–6, 1.200 chữ cấp 7–9) & 1.200 chữ viết tay | Tr. 43 – 78 |
| Phụ lục C | 规范性附录C:词汇等级大纲(11092条词语全表) | Đề cương phân cấp 11.092 từ vựng (Cấp 1: 500, Cấp 2: 772, Cấp 3: 973, Cấp 4: 1000, Cấp 5: 1071, Cấp 6: 1140, Cấp 7–9: 5636) | Tr. 79 – 215 |
| Phụ lục D | 规范性附录D:语法等级大纲(572项语法点全表) | Đề cương phân cấp 572 điểm ngữ pháp từ Cấp 1 đến Cấp 7–9 (Từ loại, Đoản ngữ, Thành phần câu, Câu đặc biệt, Câu phức) | Tr. 216 – 260 |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự luyện dịch nói (khẩu dịch) tại chỗ, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁):
Đọc & Luyện dịch theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
《标准》将学习者的中文水平由低到高分为“初等、中等、高等”三个等次,每个等次再细分为三个级别,共形成“三等九级”的完整阶梯。《標準》將學習者的中文水平由低到高分為“初等、中等、高等”三個等次,每個等次再細分為三個級別,共形成“三等九級”的完整階梯。
“Tiêu chuẩn” phân chia trình độ tiếng Trung của người học từ thấp đến cao thành ba bậc “Sơ đẳng, Trung đẳng, Cao đẳng”; mỗi bậc lại chia nhỏ thành ba cấp độ, tạo thành bậc thang hoàn chỉnh “Ba bậc chín cấp”.
本标准以音节、汉字、词汇、语法四项语言基本要素构成“四维基准”,并以听、说、读、写、译五项语言交际技能作为评价维度。本標準以音節、漢字、詞彙、語法四項語言基本要素構成“四維基準”,並以聽、說、讀、寫、譯五項語言交際技能作為評價維度。
Tiêu chuẩn này lấy bốn yếu tố cơ bản của ngôn ngữ là Âm tiết, Chữ Hán, Từ vựng và Ngữ pháp tạo thành “Bốn tiêu chí cơ sở”, đồng thời lấy năm kỹ năng giao tiếp ngôn ngữ là Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch làm chiều kích đánh giá.
初等(一至三级)学习者能够理解日常学习、生活与简单社交场景中的清晰话语,完成基本的购物、问路、就医及校园交流任务。初等(一至三級)學習者能夠理解日常學習、生活與簡單社交場景中的清晰話語,完成基本的購物、問路、就醫及校園交流任務。
Người học bậc Sơ đẳng (Cấp 1–3) có khả năng hiểu lời nói rõ ràng trong các bối cảnh học tập, sinh hoạt hàng ngày và xã giao đơn giản; hoàn thành các nhiệm vụ cơ bản như mua sắm, hỏi đường, khám bệnh và giao tiếp trong trường học.
中等(四至六级)学习者能够就社会热点、文化习俗及常见职场事务进行较为流利得体的讨论,并具备初步的口头与书面伴随翻译能力。中等(四至六級)學習者能夠就社會熱點、文化習俗及常見職場事務進行較為流利得體的討論,並具備初步的口頭與書面伴隨翻譯能力。
Người học bậc Trung đẳng (Cấp 4–6) có thể thảo luận tương đối lưu loát và đúng mực về các vấn đề nóng xã hội, phong tục văn hóa cũng như công việc văn phòng thường gặp, đồng thời có năng lực dịch nói và dịch viết bước đầu.
高等(七至九级)学习者能够胜任高层次的学术研究、国际商务谈判与专业口笔译工作,表达严密、规范且富有文化底蕴。高等(七至九級)學習者能夠勝任高層次的學術研究、國際商務談判與專業口筆譯工作,表達嚴密、規範且富有文化底蘊。
Người học bậc Cao đẳng (Cấp 7–9) có đủ năng lực đảm nhiệm công tác nghiên cứu học thuật trình độ cao, đàm phán thương mại quốc tế và biên phiên dịch chuyên nghiệp với lối diễn đạt chặt chẽ, chuẩn mực và giàu chiều sâu văn hóa.
遵循汉字“认写分流、多认少写”的习得规律,初等要求认读九百字而手写仅三百字,从而有效降低零基础学习者的入门畏难情绪。遵循漢字“認寫分流、多認少寫”的習得規律,初等要求認讀九百字而手寫僅三百字,從而有效降低零基礎學習者的入門畏難情緒。
Tuân thủ quy luật thụ đắc chữ Hán “phân luồng nhận diện và viết tay, nhận biết nhiều viết tay ít”, bậc Sơ đẳng yêu cầu nhận diện đọc 900 chữ nhưng chỉ cần viết tay 300 chữ, qua đó giảm thiểu hiệu quả tâm lý e ngại chữ Hán của người mới bắt đầu.
词汇大纲在一至六级共收录五千四百五十六词,高等七至九级不再细分单级词表,而是统筹收录五千六百三十六个高级书面与专业词汇。詞彙大綱在一至六級共收錄五千四百五十六詞,高等七至九級不再細分單級詞表,而是統籌收錄五千六百三十六個高級書面與專業詞彙。
Đề cương từ vựng từ Cấp 1 đến Cấp 6 thu thập tổng cộng 5.456 từ; ở bậc Cao đẳng Cấp 7–9 không chia nhỏ bảng từ từng cấp riêng lẻ mà gộp chung 5.636 từ vựng văn viết cao cấp và thuật ngữ chuyên môn.
语法等级大纲不仅涵盖词类、短语、句子成分与特殊句式,更在高等阶段强化了复句群逻辑衔接与语体修辞手段的考察。語法等級大綱不僅涵蓋詞類、短語、句子成分與特殊句式,更在高等階段強化了複句群邏輯銜接與語體修辭手段的考察。
Đề cương phân cấp ngữ pháp không chỉ bao quát từ loại, đoản ngữ, thành phần câu và các kiểu câu đặc biệt, mà ở giai đoạn Cao đẳng còn tăng cường khảo sát phương tiện liên kết logic cụm câu phức và nghệ thuật tu từ ngữ thể.
随着等级提升,阅读速度要求从一级的每分钟八十个字逐步提高至九级的每分钟二百四十个字以上,九级议论文与学术报告要求不少于八百字。隨著等級提升,閱讀速度要求從一級的每分鐘八十個字逐步提高至九級的每分鐘二百四十個字以上,九級議論文與學術報告要求不少於八百字。
Cùng với sự thăng tiến cấp độ, yêu cầu tốc độ đọc hiểu tăng dần từ 80 chữ/phút ở Cấp 1 lên trên 240 chữ/phút ở Cấp 9; bài văn nghị luận và báo cáo học thuật ở Cấp 9 yêu cầu độ dài không dưới 800 chữ Hán.
将“译”纳入五项基本技能,顺应了“一带一路”经贸往来与中外人文交流对实战型双语转换人才的迫切需求。將“譯”納入五項基本技能,順應了“一帶一路”經貿往來與中外人文交流對實戰型雙語轉換人才的迫切需求。
Việc đưa kỹ năng “Dịch” vào năm kỹ năng cơ bản đã đáp ứng kịp thời nhu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực chuyển ngữ song ngữ thực chiến phục vụ giao thương kinh tế và giao lưu nhân văn quốc tế.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi trích từ sách Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
三等九级三等九級
|
sān děng jiǔ jí | TAM ĐẲNG CỬU CẤP | [Quy chuẩn HSK 1-9] Khung năng lực 3 bậc 9 cấp (Sơ đẳng 1-3, Trung đẳng 4-6, Cao đẳng 7-9). VD: 《国际中文教育中文水平等级标准》首次构建了“三等九级”的评价体系。 (《 guó jì zhōng wén jiào yù zhōng wén shuǐ píng děng jí biāo zhǔn 》 shǒu cì gòu jiàn le “ sān děng jiǔ jí ” de píng jià tǐ xì 。) — “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Giáo dục Hán ngữ Quốc tế” lần đầu tiên xây dựng hệ thống đánh giá “Ba bậc chín cấp”. |
|
四维基准四維基準
|
sì wéi jī zhǔn | TỨ DUY CƠ CHUẨN | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bốn tiêu chí định lượng cốt lõi (Âm tiết, Chữ Hán, Từ vựng, Ngữ pháp). VD: 新标准以音节、汉字、词汇、语法“四维基准”作为语言量化指标。 (xīn biāo zhǔn yǐ yīn jié 、 hàn zì 、 cí huì 、 yǔ fǎ “ sì wéi jī zhǔn ” zuò wéi yǔ yán liáng huà zhǐ biāo 。) — Tiêu chuẩn mới lấy bốn tiêu chí “Âm tiết, Chữ Hán, Từ vựng, Ngữ pháp” làm chỉ số định lượng ngôn ngữ. |
|
五项技能五項技能
|
wǔ xiàng jì néng | NGŨ HẠNG KỸ NĂNG | [Quy chuẩn HSK 1-9] Năm kỹ năng ngôn ngữ (Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch). VD: 等级标准围绕听、说、读、写、译五项技能全面描述学习者的交际能力。 (děng jí biāo zhǔn wéi rào tīng 、 shuō 、 dú 、 xiě 、 yì wǔ xiàng jì néng quán miàn miáo shù xué xí zhě de jiāo jì néng lì 。) — Tiêu chuẩn đẳng cấp xoay quanh năm kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết, Dịch để mô tả toàn diện năng lực giao tiếp của người học. |
|
语言量化指标語言量化指標
|
yǔ yán liáng huà zhǐ biāo | NGÔN NGỮ LƯỢNG HÓA CHỈ TIÊU | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chỉ tiêu định lượng ngôn ngữ. VD: 科学明确的语言量化指标为教材编写与考试命题提供了权威依据。 (kē xué míng què de yǔ yán liáng huà zhǐ biāo wèi jiào cái biān xiě yǔ kǎo shì mìng tí tí gōng le quán wēi yī jù 。) — Chỉ tiêu định lượng ngôn ngữ khoa học và rõ ràng đã cung cấp căn cứ uy tín cho việc biên soạn giáo trình và ra đề thi. |
|
音节表音節表
|
yīn jié biǎo | ÂM TIẾT BIỂU | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bảng tổng hợp 1.110 âm tiết tiếng Hán có thanh điệu. VD: 标准共收录一千一百一十个带调音节,按初、中、高三等分级编排。 (biāo zhǔn gòng shōu lù yì qiān yì bǎi yī shí gè dài tiáo yīn jié , àn chū 、 zhōng 、 gāo sān děng fēn jí biān pái 。) — Tiêu chuẩn thu thập tổng cộng 1.110 âm tiết mang thanh điệu, được phân bổ theo ba bậc Sơ, Trung và Cao đẳng. |
|
手写字表手寫字表
|
shǒu xiě zì biǎo | THỦ VIẾT TỰ BIỂU | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bảng chữ Hán bắt buộc biết viết tay (1.200 chữ). VD: 《标准》专门设立了认读字表与手写字表,减轻初学者的汉字书写负担。 (《 biāo zhǔn 》 zhuān mén shè lì le rèn dú zì biǎo yǔ shǒu xiě zì biǎo , jiǎn qīng chū xué zhě de hàn zì shū xiě fù dān 。) — “Tiêu chuẩn” thiết lập riêng bảng chữ nhận mặt và bảng chữ viết tay nhằm giảm nhẹ gánh nặng viết chữ Hán cho người mới học. |
|
认读字表認讀字表
|
rèn dú zì biǎo | NHẬN ĐỌC TỰ BIỂU | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bảng chữ Hán nhận diện đọc hiểu (3.000 chữ). VD: 九级全表共包含三千个常用汉字,构建起扎实的书面阅读基础。 (jiǔ jí quán biǎo gòng bāo hán sān qiān gè cháng yòng hàn zì , gòu jiàn qǐ zhā shi de shū miàn yuè dú jī chǔ 。) — Toàn bảng chín cấp bao gồm 3.000 chữ Hán thông dụng, xây dựng nền tảng đọc hiểu văn viết vững chắc. |
|
词汇等级大纲詞彙等級大綱
|
cí huì děng jí dà gāng | TỪ VỰNG ĐẲNG CẤP ĐẠI CƯƠNG | [Quy chuẩn HSK 1-9] Đề cương phân cấp từ vựng (Tổng cộng 11.092 từ). VD: 新《标准》词汇等级大纲总计收录一万一千零九十二个词语。 (xīn 《 biāo zhǔn 》 cí huì děng jí dà gāng zǒng jì shōu lù yí wàn yī qiān líng jiǔ shí èr gè cí yǔ 。) — Đề cương phân cấp từ vựng của “Tiêu chuẩn” mới thu thập tổng cộng 11.092 từ và cụm từ. |
|
语法等级大纲語法等級大綱
|
yǔ fǎ děng jí dà gāng | NGỮ PHÁP ĐẲNG CẤP ĐẠI CƯƠNG | [Quy chuẩn HSK 1-9] Đề cương phân cấp ngữ pháp (Tổng cộng 572 điểm ngữ pháp). VD: 语法等级大纲共列出五百七十二项语法点,涵盖词法、句法与语篇。 (yǔ fǎ děng jí dà gāng gòng liè chū wǔ bǎi qī shí èr xiàng yǔ fǎ diǎn , hán gài cí fǎ 、 jù fǎ yǔ yǔ piān 。) — Đề cương phân cấp ngữ pháp liệt kê tổng cộng 572 điểm ngữ pháp, bao quát từ pháp, cú pháp và ngữ thiên. |
|
初等水平初等水平
|
chū děng shuǐ píng | SƠ ĐẲNG THỦY BÌNH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Trình độ Sơ đẳng (Cấp 1 – Cấp 3: 2.245 từ vựng). VD: 达到初等水平的学习者能够满足日常生活、校园与基本社交的沟通需求。 (dá dào chū děng shuǐ píng de xué xí zhě néng gòu mǎn zú rì cháng shēng huó 、 xiào yuán yǔ jī běn shè jiāo de gōu tōng xū qiú 。) — Người học đạt trình độ Sơ đẳng có thể đáp ứng nhu cầu giao tiếp trong sinh hoạt hàng ngày, trường học và xã giao cơ bản. |
|
中等水平中等水平
|
zhōng děng shuǐ píng | TRUNG ĐẲNG THỦY BÌNH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Trình độ Trung đẳng (Cấp 4 – Cấp 6: thêm 3.211 từ, lũy kế 5.456 từ). VD: 中等水平要求学习者能够就常见社会文化与职场话题展开较流利的交流。 (zhōng děng shuǐ píng yāo qiú xué xí zhě néng gòu jiù cháng jiàn shè huì wén huà yǔ zhí chǎng huà tí zhǎn kāi jiào liú lì de jiāo liú 。) — Trình độ Trung đẳng yêu cầu người học có thể trao đổi tương đối lưu loát về các chủ đề văn hóa xã hội và công sở thường gặp. |
|
高等水平高等水平
|
gāo děng shuǐ píng | CAO ĐẲNG THỦY BÌNH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Trình độ Cao đẳng (Cấp 7 – Cấp 9: thêm 5.636 từ, tổng 11.092 từ). VD: 高等水平面向专业研究与高级翻译人才,要求具备严谨的学术表达能力。 (gāo děng shuǐ píng miàn xiàng zhuān yè yán jiū yǔ gāo jí fān yì rén cái , yāo qiú jù bèi yán jǐn de xué shù biǎo dá néng lì 。) — Trình độ Cao đẳng hướng tới nhân tài nghiên cứu chuyên môn và biên phiên dịch cao cấp, đòi hỏi năng lực diễn đạt học thuật chặt chẽ. |
|
话题任务話題任務
|
huà tí rèn wu | THOẠI ĐỀ NHẬN VỤ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chủ đề và nhiệm vụ giao tiếp thực tế. VD: 教学设计应当以真实生活与职场中的话题任务为驱动。 (jiào xué shè jì yīng dāng yǐ zhēn shí shēng huó yǔ zhí chǎng zhōng de huà tí rèn wu wèi qū dòng 。) — Thiết kế giảng dạy cần lấy các chủ đề và nhiệm vụ trong đời sống cũng như công sở thực tế làm động lực dẫn dắt. |
|
交际策略交際策略
|
jiāo jì cè lüè | GIAO TẾ SÁCH LƯỢC | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chiến lược giao tiếp ngôn ngữ. VD: 灵活运用解释、重述与确认等交际策略有助于克服表达障碍。 (líng huó yùn yòng jiě shì 、 zhòng shù yǔ què rèn děng jiāo jì cè lüè yǒu zhù yú kè fú biǎo dá zhàng ài 。) — Vận dụng linh hoạt các chiến lược giao tiếp như giải thích, diễn đạt lại và xác nhận giúp vượt qua rào cản biểu đạt. |
|
语体风格語體風格
|
yǔ tǐ fēng gé | NGỮ THỂ PHONG CÁCH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Phong cách ngữ thể (Khẩu ngữ, Văn viết, Công văn, Học thuật). VD: 高水平学习者必须能够根据交际场合得体地切换口语与书面语体风格。 (gāo shuǐ píng xué xí zhě bì xū néng gòu gēn jù jiāo jì chǎng hé dé tǐ dì qiè huàn kǒu yǔ yǔ shū miàn yǔ tǐ fēng gé 。) — Người học trình độ cao bắt buộc phải biết chuyển đổi đúng mực phong cách khẩu ngữ và văn viết tùy theo bối cảnh giao tiếp. |
|
口头翻译口頭翻譯
|
kǒu tóu fān yì | KHẨU ĐẦU PHIÊN DỊCH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Phiên dịch nói / Khẩu dịch (Từ cấp 4 trở lên bắt đầu yêu cầu kỹ năng Dịch). VD: 《标准》从四级开始正式引入口头与书面翻译能力的具体要求。 (《 biāo zhǔn 》 cóng sì jí kāi shǐ zhèng shì yǐn rù kǒu tóu yǔ shū miàn fān yì néng lì de jù tǐ yāo qiú 。) — “Tiêu chuẩn” bắt đầu từ Cấp 4 chính thức đưa vào các yêu cầu cụ thể về năng lực dịch nói và dịch viết. |
|
书面翻译書面翻譯
|
shū miàn fān yì | THƯ DIỆN PHIÊN DỊCH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Biên dịch / Dịch văn bản viết. VD: 高等八级和九级要求学习者具备较高水准的政治、经济与文学书面翻译能力。 (gāo děng bā jí hé jiǔ jí yāo qiú xué xí zhě jù bèi jiào gāo shuǐ zhǔn de zhèng zhì 、 jīng jì yǔ wén xué shū miàn fān yì néng lì 。) — Bậc Cao đẳng Cấp 8 và Cấp 9 yêu cầu người học có năng lực biên dịch văn bản chính trị, kinh tế và văn học ở trình độ cao. |
|
语篇衔接語篇銜接
|
yǔ piān xián jiē | NGỮ THIÊN HIỂN TIẾP | [Quy chuẩn HSK 1-9] Sự liên kết mạch lạc trong văn bản / đoạn văn (Cohesion). VD: 掌握关联词与指代成分的语篇衔接手段是写好长篇议论文的关键。 (zhǎng wò guān lián cí yǔ zhǐ dài chéng fèn de yǔ piān xián jiē shǒu duàn shì xiě hǎo cháng piān yì lùn wén de guān jiàn 。) — Làm chủ các phương tiện liên kết văn bản bằng quan hệ từ và đại từ chỉ định là chìa khóa để viết tốt bài nghị luận dài. |
|
连贯性連貫性
|
lián guàn xìng | LIÊN QUÁN TÍNH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Tính mạch lạc, xuyên suốt về logic (Coherence). VD: 评分标准高度重视口头陈述与书面写作的逻辑连贯性。 (píng fēn biāo zhǔn gāo dù zhòng shì kǒu tóu chén shù yǔ shū miàn xiě zuò de luó jí lián guàn xìng 。) — Tiêu chuẩn chấm điểm đặc biệt coi trọng tính mạch lạc logic trong trình bày nói và bài viết luận. |
|
得体性得體性
|
dé tǐ xìng | ĐẮC THỂ TÍNH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Tính phù hợp ngữ cảnh và chuẩn mực văn hóa (Appropriateness). VD: 高级交际不仅追求语音语法的准确性,更追求语言运用的得体性。 (gāo jí jiāo jì bù jǐn zhuī qiú yǔ yīn yǔ fǎ de zhǔn què xìng , gèng zhuī qiú yǔ yán yùn yòng de dé tǐ xìng 。) — Giao tiếp cao cấp không chỉ theo đuổi tính chính xác về ngữ âm, ngữ pháp mà còn hướng tới sự tinh tế, phù hợp ngữ cảnh. |
|
字词关系字詞關係
|
zì cí guān xì | TỰ TỪ QUAN HỆ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Mối quan hệ gắn kết giữa Chữ Hán (Tự) và Từ vựng (Từ). VD: 利用汉字语素的构词理据把握字词关系,能够大幅提升词汇习得效率。 (lì yòng hàn zì yǔ sù de gòu cí lǐ jù bǎ wò zì cí guān xì , néng gòu dà fú tí shēng cí huì xí dé xiào lǜ 。) — Tận dụng lý据 cấu tạo từ của hình vị chữ Hán để nắm bắt quan hệ Tự – Từ sẽ nâng cao vượt bậc hiệu suất lĩnh hội từ vựng. |
|
构词法構詞法
|
gòu cí fǎ | CẤU TỪ PHÁP | [Quy chuẩn HSK 1-9] Phương thức cấu tạo từ tiếng Hán (Ghép chính phụ, đẳng lập, động tân...). VD: 复合词的偏正、联合、动宾、补充等构词法是语法大纲的基础内容。 (fù hé cí de piān zhèng 、 lián hé 、 dòng bīn 、 bǔ chōng děng gòu cí fǎ shì yǔ fǎ dà gāng de jī chǔ nèi róng 。) — Các phương thức cấu tạo từ ghép như chính phụ, đẳng lập, động tân, bổ sung là nội dung nền tảng của đề cương ngữ pháp. |
|
固定格式固定格式
|
gù dìng gé shì | CỐ ĐỊNH CÁCH THỨC | [Quy chuẩn HSK 1-9] Khuôn cấu trúc cố định (như 非…不可, 与其…不如…). VD: 熟练掌握汉语中的各类固定格式有助于提升表达的地道感。 (shú liàn zhǎng wò hàn yǔ zhōng de gè lèi gù dìng gé shì yǒu zhù yú tí shēng biǎo dá de dì dào gǎn 。) — Nắm vững thuần thục các khuôn cấu trúc cố định trong tiếng Hán giúp nâng cao độ tự nhiên chuẩn bản xứ khi diễn đạt. |
|
常用成语常用成語
|
cháng yòng chéng yǔ | THƯỜNG DỤNG THÀNH NGỮ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Thành ngữ thông dụng trong bảng từ vựng. VD: 高等词表收录了数百条高频常用成语,体现汉语凝练典雅的特色。 (gāo děng cí biǎo shōu lù le shù bǎi tiáo gāo pín cháng yòng chéng yǔ , tǐ xiàn hàn yǔ níng liàn diǎn yǎ de tè sè 。) — Bảng từ vựng bậc Cao đẳng thu thập hàng trăm thành ngữ thông dụng tần suất cao, thể hiện nét cô đọng tao nhã của tiếng Hán. |
|
惯用语慣用語
|
guàn yòng yǔ | QUÁN DỤNG NGỮ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Quán dụng ngữ (Cụm từ cố định 3 chữ như 马后炮, 走后门, 敲竹杠). VD: 诸如“走后门、开绿灯、背黑锅”等三字惯用语在日常交际中极为活跃。 (zhū rú “ zǒu hòu mén 、 kāi lǜ dēng 、 bēi hēi guō ” děng sān zì guàn yòng yǔ zài rì cháng jiāo jì zhōng jí wéi huó yuè 。) — Những quán dụng ngữ ba chữ như “đi cửa sau, bật đèn xanh, cõng nồi đen (chịu tội thay)” vô cùng sống động trong giao tiếp hàng ngày. |
|
离合词離合詞
|
lí hé cí | LY HỢP TỪ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Từ ly hợp (như 见面, 毕业, 帮忙, 请假). VD: 离合词的扩展用法是初中级学习者最容易出现偏误的语法点之一。 (lí hé cí de kuò zhǎn yòng fǎ shì chū zhōng jí xué xí zhě zuì róng yì chū xiàn piān wù de yǔ fǎ diǎn zhī yī 。) — Cách dùng mở rộng của từ ly hợp là một trong những điểm ngữ pháp mà người học sơ – trung cấp dễ mắc lỗi nhất. |
|
趋向补语趨向補語
|
qū xiàng bǔ yǔ | XU HƯỚNG BỔ NGỮ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bổ ngữ xu hướng (như 出来, 下去, 起来) và nghĩa phái sinh. VD: 复合趋向补语的引申义(如“想起来、坚持下去”)是四五级语法的核心。 (fù hé qū xiàng bǔ yǔ de yǐn shēn yì ( rú “ xiǎng qǐ lái 、 jiān chí xià qù ” ) shì sì wǔ jí yǔ fǎ de hé xīn 。) — Nghĩa phái sinh của bổ ngữ xu hướng phức (như “nhớ ra, kiên trì tiếp”) là trọng tâm ngữ pháp Cấp 4 và Cấp 5. |
|
可能补语可能補語
|
kě néng bǔ yǔ | KHẢ NĂNG BỔ NGỮ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bổ ngữ khả năng (như 看得懂, 买不到, 来不及). VD: 可能补语用于表达主客观条件是否允许某个动作结果的实现。 (kě néng bǔ yǔ yòng yú biǎo dá zhǔ kè guān tiáo jiàn shì fǒu yǔn xǔ mǒu gè dòng zuò jié guǒ de shí xiàn 。) — Bổ ngữ khả năng dùng để biểu đạt điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép kết quả hành động được thực hiện hay không. |
|
把字句把字句
|
bǎ zì jù | BẢ TỰ CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu chữ 把 (Biểu thị sự tác động làm thay đổi vị trí/trạng thái sự vật). VD: 把字句强调动作对受事对象产生的处置结果或位置移动。 (bǎ zì jù qiáng diào dòng zuò duì shòu shì duì xiàng chǎn shēng de chǔ zhì jié guǒ huò wèi zhì yí dòng 。) — Câu chữ 把 nhấn mạnh kết quả xử trí hoặc sự dịch chuyển vị trí mà hành động tạo ra đối với đối tượng chịu tác động. |
|
被字句被字句
|
bèi zì jù | BỊ TỰ CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu bị động chữ 被 (và các biến thể 叫, 让, 给, 为…所…). VD: 书面语中常使用“为……所……”结构来替代口语中的被字句。 (shū miàn yǔ zhōng cháng shǐ yòng “ wèi … … suǒ … … ” jié gòu lái tì dài kǒu yǔ zhōng de bèi zì jù 。) — Trong văn viết thường sử dụng cấu trúc “为……所……” để thay thế cho câu chữ 被 trong khẩu ngữ. |
|
兼语句兼語句
|
jiān yǔ jù | KIÊM NGỮ CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu kiêm ngữ (như 请他来, 派人去, 令人感动). VD: 兼语句由一个动宾短语和一个主谓短语套叠而成,前宾兼做后主。 (jiān yǔ jù yóu yí gè dòng bīn duǎn yǔ hé yí gè zhǔ wèi duǎn yǔ tào dié ér chéng , qián bīn jiān zuò hòu zhǔ 。) — Câu kiêm ngữ được tạo thành từ sự lồng ghép giữa một cụm động – tân và một cụm chủ – vị, tân ngữ trước kiêm luôn chủ ngữ sau. |
|
连动句連動句
|
lián dòng jù | LIÊN ĐỘNG CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu liên động (Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp nhiều động tác). VD: 连动句中的两个或多个动词短语共享同一个主语,体现动作的先后或目的。 (lián dòng jù zhōng de liǎng gè huò duō gè dòng cí duǎn yǔ gòng xiǎng tóng yí gè zhǔ yǔ , tǐ xiàn dòng zuò de xiān hòu huò mù dì 。) — Hai hoặc nhiều cụm động từ trong câu liên động cùng chia sẻ một chủ ngữ, thể hiện trình tự trước sau hoặc mục đích của hành động. |
|
存现句存現句
|
cún xiàn jù | TỒN HIỆN CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu tồn hiện (Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất tại một nơi chốn). VD: “桌子上放着一本书”与“前边走来一个人”均属于典型的存现句。 (“ zhuō zi shàng fàng zhe yì běn shū ” yǔ “ qián biān zǒu lái yí gè rén ” jūn shǔ yú diǎn xíng de cún xiàn jù 。) — “Trên bàn đặt một cuốn sách” và “Phía trước có một người đi tới” đều thuộc câu tồn hiện điển hình. |
|
强调句強調句
|
qiáng diào jù | CƯỜNG ĐIỆU CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu nhấn mạnh (Cấu trúc 是……的 hoặc 连……也/都……). VD: “是……的”句型用于强调已发生动作的时间、地点、方式或施事者。 (“ shì … … de ” jù xíng yòng yú qiáng diào yǐ fā shēng dòng zuò de shí jiān 、 dì diǎn 、 fāng shì huò shī shì zhě 。) — Mẫu câu “是……的” dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc tác nhân của hành động đã xảy ra. |
|
复句关系複句關係
|
fù jù guān xì | PHỨC CÚ QUAN HỆ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Quan hệ giữa các vế trong câu phức (Đẳng lập, Nhân quả, Chuyển ngoặt, Giả thiết...). VD: 准确使用关联词语是理清复杂复句逻辑关系的重要语法手段。 (zhǔn què shǐ yòng guān lián cí yǔ shì lǐ qīng fù zá fù jù luó jí guān xì de zhòng yào yǔ fǎ shǒu duàn 。) — Sử dụng chính xác các từ nối quan hệ là phương tiện ngữ pháp quan trọng để làm rõ quan hệ logic trong câu phức. |
|
转折复句轉折複句
|
zhuǎn zhé fù jù | CHUYỂN NGOẶT PHỨC CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu phức chuyển ngoặt (虽然…但是…, 尽管…然而…). VD: 在阅读理解中,转折复句的后半句往往承载着作者的核心观点。 (zài yuè dú lǐ jiě zhōng , zhuǎn zhé fù jù de hòu bàn jù wǎng wǎng chéng zài zhe zuò zhě de hé xīn guān diǎn 。) — Trong phần đọc hiểu, vế sau của câu phức chuyển ngoặt thường mang chở quan điểm cốt lõi của tác giả. |
|
让步复句讓步複句
|
ràng bù fù jù | NHƯỢNG BỘ PHỨC CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu phức nhượng bộ giả thiết (即使…也…, 哪怕…都…, 固然…但…). VD: 让步复句先退一步承认某种极端假设或事实,再强调主句结论不变。 (ràng bù fù jù xiān tuì yí bù chéng rèn mǒu zhǒng jí duān jiǎ shè huò shì shí , zài qiáng diào zhǔ jù jié lùn bú biàn 。) — Câu phức nhượng bộ lùi một bước thừa nhận một giả thiết cực đoan hoặc sự thật nào đó trước, sau đó nhấn mạnh kết luận ở mệnh đề chính không đổi. |
|
递进复句遞進複句
|
dì jìn fù jù | ĐỆ TIẾN PHỨC CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu phức tăng tiến (不但…而且…, 尚且…何况…). VD: “尚且……何况……”构成反问式递进复句,以程度深者衬托程度浅者。 (“ shàng qiě … … hé kuàng … … ” gòu chéng fǎn wèn shì dì jìn fù jù , yǐ chéng dù shēn zhě chèn tuō chéng dù qiǎn zhě 。) — “尚且……何况……” (Huống hồ là...) tạo thành câu phức tăng tiến dạng phản vấn, lấy cái mức độ cao để làm nổi bật cái mức độ thấp hơn. |
|
条件复句條件複句
|
tiáo jiàn fù jù | ĐIỀU KIỆN PHỨC CÚ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Câu phức điều kiện (只要…就…, 只有…才…, 无论…都…). VD: 必须严格区分充分条件“只要……就……”与必要条件“只有……才……”。 (bì xū yán gé qū fēn chōng fēn tiáo jiàn “ zhǐ yào … … jiù … … ” yǔ bì yào tiáo jiàn “ zhǐ yǒu … … cái … … ” 。) — Bắt buộc phải phân biệt nghiêm ngặt điều kiện đủ “Chỉ cần... thì...” với điều kiện cần “Chỉ có... mới...”. |
|
偏误分析偏誤分析
|
piān wù fēn xī | THIÊN NGỘ PHÂN TÍCH | [Quy chuẩn HSK 1-9] Phân tích lỗi sai ngôn ngữ của người học (Error analysis). VD: 基于学习者语料库的偏误分析为对外汉语教材的科学编写提供了实证支持。 (jī yú xué xí zhě yǔ liào kù de piān wù fēn xī wèi duì wài hàn yǔ jiào cái de kē xué biān xiě tí gōng le shí zhèng zhī chí 。) — Phân tích lỗi sai dựa trên kho ngữ liệu người học đã cung cấp minh chứng thực nghiệm cho việc biên soạn giáo trình Hán ngữ đối ngoại một cách khoa học. |
|
母语负迁移母語負遷移
|
mǔ yǔ fù qiān yí | MẪU NGỮ PHỤ THIÊN DI | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ (Negative transfer). VD: 受母语负迁移影响,越南学生有时会将定语误放在中心语之后。 (shòu mǔ yǔ fù qiān yí yǐng xiǎng , yuè nán xué shēng yǒu shí huì jiāng dìng yǔ wù fàng zài zhōng xīn yǔ zhī hòu 。) — Do chịu ảnh hưởng chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ, học sinh Việt Nam đôi khi đặt nhầm định ngữ ra phía sau danh từ trung tâm. |
|
目的语泛化目的語泛化
|
mù dì yǔ fàn huà | MỤC ĐÍCH NGỮ PHIếm HÓA | [Quy chuẩn HSK 1-9] Khái quát hóa quá mức quy tắc ngôn ngữ đích (Overgeneralization). VD: 学习者掌握“把”字句后将所有动词都套入该句式,属于目的语规则泛化。 (xué xí zhě zhǎng wò “ bǎ ” zì jù hòu jiāng suǒ yǒu dòng cí dōu tào rù gāi jù shì , shǔ yú mù dì yǔ guī zé fàn huà 。) — Sau khi học câu chữ “把”, người học ghép tất cả mọi động từ vào mẫu câu này — đó là hiện tượng khái quát hóa quá mức quy tắc ngôn ngữ đích. |
|
输入与输出輸入與輸出
|
shū rù yǔ shū chū | THU NHẬP DỮ XUẤT | [Quy chuẩn HSK 1-9] Đầu vào tiếp nhận (Nghe/Đọc) và Đầu ra sản sinh (Nói/Viết/Dịch). VD: 语言教学应当遵循“以输入促输出、输入与输出并重”的习得规律。 (yǔ yán jiào xué yìng dāng zūn xún “ yǐ shū rù cù shū chū 、 shū rù yǔ shū chū bìng zhòng ” de xí dé guī lǜ 。) — Giảng dạy ngôn ngữ cần tuân thủ quy luật thụ đắc “lấy đầu vào thúc đẩy đầu ra, coi trọng song hành cả đầu vào lẫn đầu ra”. |
|
形成性评价形成性評價
|
xíng chéng xìng píng jià | HÌNH THÀNH TÍNH BÌNH GIÁ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Đánh giá quá trình (Formative assessment). VD: 将课堂表现、平时作业等形成性评价与期末终结性考试相结合更为科学。 (jiāng kè táng biǎo xiàn 、 píng shí zuò yè děng xíng chéng xìng píng jià yǔ qī mò zhōng jié xìng kǎo shì xiāng jié hé gèng wéi kē xué 。) — Kết hợp đánh giá quá trình (như biểu hiện trên lớp, bài tập thường xuyên) với kỳ thi tổng kết cuối kỳ sẽ mang tính khoa học hơn. |
|
终结性评价終結性評價
|
zhōng jié xìng píng jià | CHUNG KẾT TÍNH BÌNH GIÁ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Đánh giá tổng kết / Thi chuẩn hóa cuối khóa (Summative assessment). VD: HSK等级考试属于典型的标准化终结性水平评价测试。 (H S K děng jí kǎo shì shǔ yú diǎn xíng de biāo zhǔn huà zhōng jié xìng shuǐ píng píng jià cè shì 。) — Kỳ thi năng lực HSK thuộc bài kiểm tra đánh giá trình độ tổng kết chuẩn hóa điển hình. |
|
语素意识語素意識
|
yǔ sù yì shí | NGỮ TỐ Ý THỨC | [Quy chuẩn HSK 1-9] Ý thức về hình vị chữ Hán (Morphological awareness). VD: 培养学习者的汉字语素意识能够显著加快中高级词汇的扩展速度。 (péi yǎng xué xí zhě de hàn zì yǔ sù yì shí néng gòu xiǎn zhù jiā kuài zhōng gāo jí cí huì de kuò zhǎn sù dù 。) — Bồi dưỡng ý thức hình vị chữ Hán cho người học có thể đẩy nhanh rõ rệt tốc độ mở rộng từ vựng trung – cao cấp. |
|
同素族词同素族詞
|
tóng sù zú cí | ĐỒNG TỐ TỘC TỪ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Nhóm từ có chung một chữ Hán (hình vị) gốc (Word family). VD: 以核心汉字为中心串联同素族词,是《等级标准》推荐的高效词汇教学法。 (yǐ hé xīn hàn zì wèi zhōng xīn chuàn lián tóng sù zú cí , shì 《 děng jí biāo zhǔn 》 tuī jiàn de gāo xiào cí huì jiào xué fǎ 。) — Lấy chữ Hán cốt lõi làm trung tâm để xâu chuỗi nhóm từ cùng hình vị gốc là phương pháp dạy từ vựng hiệu quả cao được “Tiêu chuẩn Đẳng cấp” khuyến nghị. |
|
基本字表基本字表
|
jī běn zì biǎo | CƠ BẢN TỰ BIỂU | [Quy chuẩn HSK 1-9] Bảng chữ Hán cơ bản nền tảng. VD: 优先掌握高频基本字表中的独体字,有助于拆解记忆复杂的合体字。 (yōu xiān zhǎng wò gāo pín jī běn zì biǎo zhōng de dú tǐ zì , yǒu zhù yú chāi jiě jì yì fù zá de hé tǐ zì 。) — Ưu tiên làm chủ các chữ độc thể trong bảng chữ Hán cơ bản tần suất cao giúp tháo gỡ và ghi nhớ các chữ hợp thể phức tạp. |
|
合体字合體字
|
hé tǐ zì | HỢP THỂ TỰ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chữ hợp thể (Ghép từ hai bộ phận trở lên, chiếm >80% là chữ Hình thanh). VD: 现代汉字中百分之八十以上是由形旁和声旁组成的形声合体字。 (xiàn dài hàn zì zhōng bǎi fēn zhī bā shí yǐ shàng shì yóu xíng páng hé shēng páng zǔ chéng de xíng shēng hé tǐ zì 。) — Trong chữ Hán hiện đại, hơn 80% là chữ hợp thể hình thanh được cấu tạo từ bộ phận chỉ ý (hình bàng) và bộ phận chỉ âm (thanh bàng). |
|
独体字獨體字
|
dú tǐ zì | ĐỘC THỂ TỰ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chữ độc thể (Chữ đơn tạo thành từ các nét cơ bản như 人, 木, 日, 月). VD: 日、月、水、火、山、木等象形独体字是构成合体字的重要偏旁部首。 (rì 、 yuè 、 shuǐ 、 huǒ 、 shān 、 mù děng xiàng xíng dú tǐ zì shì gòu chéng hé tǐ zì de zhòng yào piān páng bù shǒu 。) — Các chữ độc thể tượng hình như Nhật, Nguyệt, Thủy, Hỏa, Sơn, Mộc là những bộ thủ quan trọng cấu thành nên chữ hợp thể. |
|
形声字形聲字
|
xíng shēng zì | HÌNH THANH TỰ | [Quy chuẩn HSK 1-9] Chữ hình thanh (Một nửa chỉ ý nghĩa, một nửa gợi âm đọc). VD: 利用形声字“形旁表意、声旁表音”的规律可以科学推测生字读音与词义。 (lì yòng xíng shēng zì “ xíng páng biǎo yì 、 shēng páng biǎo yīn ” de guī lǜ kě yǐ kē xué tuī cè shēng zì dú yīn yǔ cí yì 。) — Tận dụng quy luật “bộ hình biểu thị ý nghĩa, bộ thanh gợi âm đọc” của chữ hình thanh có thể suy đoán khoa học âm đọc và nghĩa của chữ mới. |
|
语调与重音語調與重音
|
yǔ diào yǔ zhòng yīn | NGỮ ĐIỆU DỮ TRỌNG ÂM | [Quy chuẩn HSK 1-9] Ngữ điệu câu và trọng âm logic trong phát âm tiếng Trung. VD: 高等口语要求学习者能自然运用句群停顿、逻辑重音与语调变化来传递情感。 (gāo děng kǒu yǔ yāo qiú xué xí zhě néng zì rán yùn yòng jù qún tíng dùn 、 luó jí zhòng yīn yǔ yǔ diào biàn huà lái chuán dì qíng gǎn 。) — Khẩu ngữ bậc Cao đẳng yêu cầu người học biết vận dụng tự nhiên nhịp ngắt cụm câu, trọng âm logic và biến đổi ngữ điệu để truyền tải cảm xúc. |
|
辩论与演说辯論與演說
|
biàn lùn yǔ yǎn shuō | BIỆN LUẬN DỮ DIỄN THUYẾT | [Quy chuẩn HSK 1-9] Tranh biện và diễn thuyết trước đám đông (Kỹ năng Nói Cấp 7–9). VD: 七至九级口语能力强调就专业或社会争议话题进行即兴演说与有理有据的辩论。 (qī zhì jiǔ jí kǒu yǔ néng lì qiáng tiáo jiù zhuān yè huò shè huì zhēng yì huà tí jìn xíng jí xìng yǎn shuō yǔ yǒu lǐ yǒu jù de biàn lùn 。) — Năng lực khẩu ngữ Cấp 7–9 nhấn mạnh việc diễn thuyết ứng khẩu và tranh biện có lý có chứng về các chủ đề chuyên môn hoặc tranh luận xã hội. |
|
学术论文写作學術論文寫作
|
xué shù lùn wén xiě zuò | HỌC THUẬT LUẬN VĂN VIẾT TÁC | [Quy chuẩn HSK 1-9] Viết tiểu luận và khóa luận học thuật (Kỹ năng Viết Cấp 8–9). VD: 九级写作要求能够撰写结构严谨、论证充分、格式规范的中文学术论文。 (jiǔ jí xiě zuò yào qiú néng gòu zhuàn xiě jié gòu yán jǐn 、 lùn zhèng chōng fèn 、 gé shì guī fàn de zhōng wén xué shù lùn wén 。) — Kỹ năng Viết Cấp 9 yêu cầu có khả năng viết khóa luận học thuật tiếng Trung có kết cấu chặt chẽ, luận chứng đầy đủ và quy cách chuẩn mực. |
|
速记与转述速記與轉述
|
sù jì yǔ zhuǎn shù | TỐC KÝ DỮ CHUYỂN THUẬT | [Quy chuẩn HSK 1-9] Tốc ký thông tin và thuật lại tóm tắt (Kỹ năng Nghe – Nói – Viết tích hợp). VD: 在听取长篇学术讲座后进行要点速记与客观转述,是高级综合课的核心训练。 (zài tīng qǔ cháng piān xué shù jiǎng zuò hòu jìn xíng yào diǎn sù jì yǔ kè guān zhuǎn shù , shì gāo jí zōng hé kè de hé xīn xùn liàn 。) — Sau khi nghe bài giảng học thuật dài mà tiến hành tốc ký ý chính và thuật lại khách quan là bài luyện tập cốt lõi của môn tổng hợp cao cấp. |
|
跨文化交际能力跨文化交際能力
|
kuà wén huà jiāo jì néng lì | KHOA VĂN HÓA GIAO TẾ NĂNG LỰC | [Quy chuẩn HSK 1-9] Năng lực giao tiếp liên văn hóa tích hợp trong khung chuẩn. VD: 新《标准》将跨文化理解与得体沟通贯穿于一至九级的能力描述之中。 (xīn 《 biāo zhǔn 》 jiāng kuà wén huà lǐ jiě yǔ dé tǐ gōu tōng guàn chuān yú yí zhì jiǔ jí de néng lì miáo shù zhī zhōng 。) — “Tiêu chuẩn” mới đã lồng ghép xuyên suốt sự thấu hiểu liên văn hóa và giao tiếp chuẩn mực vào mô tả năng lực từ Cấp 1 đến Cấp 9. |
|
视译能力視譯能力
|
shì yì néng lì | THỊ DỊCH NĂNG LỰC | [Quy chuẩn HSK 1-9] Năng lực dịch nhìn (Sight translation - nhìn văn bản nguồn đọc dịch ngay). VD: 高等翻译技能要求具备快速准确的汉外互译及书面材料视译能力。 (gāo děng fān yì jì néng yāo qiú jù bèi kuài sù zhǔn què de hàn wài hù yì jí shū miàn cái liào shì yì néng lì 。) — Kỹ năng dịch bậc Cao đẳng đòi hỏi năng lực dịch xuôi – dịch ngược Hán – Ngoại nhanh nhạy chính xác cùng năng lực dịch nhìn văn bản. |
|
公文函电公文函電
|
gōng wén hán diàn | CÔNG VĂN HÀM ĐIỆN | [Quy chuẩn HSK 1-9] Công văn hành chính và thư tín thương mại. VD: 六至八级要求学习者能够熟练起草商务合同、公文通知及正式邀请函电。 (liù zhì bā jí yāo qiú xué xí zhě néng gòu shú liàn qǐ cǎo shāng wù hé tong 、 gōng wén tōng zhī jí zhèng shì yāo qǐng hán diàn 。) — Từ Cấp 6 đến Cấp 8 yêu cầu người học có thể soạn thảo thành thạo hợp đồng thương mại, thông báo công văn và thư mời chính thức. |
|
典故引用典故引用
|
diǎn gù yǐn yòng | ĐIỂN CỐ DẪN DỤNG | [Quy chuẩn HSK 1-9] Trích dẫn điển cố lịch sử – văn học trong diễn đạt cao cấp. VD: 恰当理解并运用历史成语与文学典故,是衡量九级母语化水准的重要标志。 (qià dàng lǐ jiě bìng yùn yòng lì shǐ chéng yǔ yǔ wén xué diǎn gù , shì héng liáng jiǔ jí mǔ yǔ huà shuǐ zhǔn de zhòng yào biāo zhì 。) — Hiểu đúng và vận dụng xác đáng các thành ngữ lịch sử cùng điển cố văn học là dấu hiệu quan trọng đo lường trình độ tiệm cận bản xứ ở Cấp 9. |
|
终身中文学习終身中文學習
|
zhōng shēn zhōng wén xué xí | CHUNG THÂN TRUNG VĂN HỌC TẬP | [Quy chuẩn HSK 1-9] Học tập tiếng Trung suốt đời và phát triển chuyên môn liên tục. VD: 《国际中文教育中文水平等级标准》为全球学习者规划了清晰的进阶阶梯。 (《 guó jì zhōng wén jiào yù zhōng wén shuǐ píng děng jí biāo zhǔn 》 wèi quán qiú xué xí zhě guī huà le qīng xī de jìn jiē jiē tī 。) — “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Giáo dục Hán ngữ Quốc tế” đã vạch ra lộ trình bậc thang thăng tiến rõ ràng cho người học toàn cầu. |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
Trích lọc 12 cấu trúc ngữ pháp, mô hình lý thuyết và kỹ thuật chuyển dịch cốt lõi được phân tích sâu trong sách Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy:
01 Bảng Vàng Định Lượng “Tứ Duy Cơ Chuẩn” Cấp 1 → Cấp 9 (Bắt buộc thuộc lòng khi thi CTCSOL)
Số liệu Chuẩn GF 0025-2021Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong đề thi viết CTCSOL, các con số định lượng của khung chuẩn mới thường xuyên được hỏi trực tiếp: Sơ đẳng (Cấp 1–3): 608 âm tiết, 900 chữ nhận đọc (300 viết tay), 2.245 từ, 210 ngữ pháp. Trung đẳng (Cấp 4–6): lũy kế 908 âm tiết, 1.800 chữ nhận đọc (700 viết tay), 5.456 từ, 424 ngữ pháp. Cao đẳng (Cấp 7–9): lũy kế 1.110 âm tiết, 3.000 chữ nhận đọc (1.200 viết tay), 11.092 từ, 572 ngữ pháp.
02 Số lượng Từ vựng từng cấp từ HSK 1 đến HSK 9 trong Khung Mới (So với HSK 2.0 cũ)
Đối chiếu HSK 2.0 vs HSK 3.0Phân tích học thuật & Cách dùng: Ở khung HSK 2.0 cũ, HSK 1 chỉ có 150 từ và HSK 6 là 5.000 từ. Sang khung chuẩn mới GF 0025-2021, độ khó từ HSK 1 đến HSK 4 tăng lên rõ rệt (HSK 1 = 500 từ, HSK 3 = 2.245 từ), giúp học viên sớm đọc hiểu được văn bản thực tế.
03 Nguyên tắc Sư phạm Chữ Hán Mới: “Nhận – Viết phân luồng, Nhận nhiều Viết ít (认写分流,多认少写)”
Lý luận Dạy Chữ HánPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong thời đại gõ phím Pinyin trên máy tính và điện thoại, 《等级标准》 chính thức tách đôi yêu cầu: Học sinh cần nhận mặt chữ nhanh (认读) đối với 3.000 chữ để đọc báo/tài liệu, nhưng chỉ cần viết tay bằng bút (手写) 1.200 chữ cốt lõi nhất.
04 Điểm Mới Đột Phá: Đưa Kỹ năng “Dịch (译)” vào Chuẩn Đầu Ra từ Cấp 4 đến Cấp 9
Ngũ Hạng Kỹ Năng (听/说/读/写/译)Phân tích học thuật & Cách dùng: Lần đầu tiên trong lịch sử khảo thí Hán ngữ, kỹ năng Dịch (Phiên dịch nói 口头翻译 & Biên dịch viết 书面翻译) được quy định thành chuẩn đầu ra bắt buộc từ Trung đẳng (Cấp 4) trở lên.
05 Phân biệt Điều kiện Đủ “只要……就……” và Điều kiện Cần “只有……才……” (Đề cương Ngữ pháp Cấp 3–4)
Ngữ pháp Câu phức Cốt lõiPhân tích học thuật & Cách dùng: “只要…就…” nhấn mạnh điều kiện A là đủ để dẫn tới B (có thể còn cách khác cũng dẫn tới B). Ngược lại, “只有…才…” nhấn mạnh A là điều kiện tiên quyết bắt buộc, thiếu A thì tuyệt đối không thể có B.
06 Quy tắc Mở rộng Từ Ly Hợp (离合词扩展法) trong Đề cương Ngữ pháp Cấp 2–5
Trọng tâm Sửa lỗi Thiên ngộPhân tích học thuật & Cách dùng: Từ ly hợp bản chất là một cụm Động – Tân gắn kết chặt. Do đã có tân ngữ ở chữ thứ hai (như 面, 业, 假, 忙), nên: 1) Không được thêm tân ngữ trực tiếp vào sau từ ly hợp; 2) Trợ từ động thái (了, 过, 着), bổ ngữ thời lượng/động lượng và đại từ định ngữ phải chèn vào GIỮA hai chữ.
07 Điều kiện Bắt buộc của Câu chữ “把” (把字句的制约条件) trong Đề cương Ngữ pháp
Cú pháp Đặc thù Tiếng HánPhân tích học thuật & Cách dùng: Ba quy tắc bất di bất dịch của câu chữ 把: 1) Tân ngữ sau 把 phải là sự vật xác định (đã biết); 2) Động từ chính phải có tính tác động làm thay đổi trạng thái/vị trí (không dùng động từ tri giác/tâm lý như 知道, 觉得, 喜欢, 看见); 3) Sau động từ bắt buộc phải có thành phần bổ trợ (bổ ngữ kết quả/xu hướng, 了, hoặc lặp lại động từ), không để động từ đơn độc cuối câu.
08 Cấu trúc Bị động Văn viết Trang trọng: “为……所……” (Đề cương Ngữ pháp Cấp 6–9)
Ngữ pháp Văn viết Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Ở trình độ Trung – Cao cấp, thay vì dùng “被” mang sắc thái khẩu ngữ, người viết dùng cấu trúc cổ điển trang trọng “为……所……” (hoặc viết gọn thành “为所…”), thường đi với các động từ nhận thức và tình cảm như 感动, 折服, 熟知, 称道, 接受.
09 Cấu trúc Tăng tiến Phản vấn Bậc cao: “尚且……,何况……” (Ngay cả... còn..., huống hồ là...)
Ngữ pháp Cấp 6 & Cấp 7–9Phân tích học thuật & Cách dùng: Đề cương ngữ pháp xếp “尚且……何况……” vào nhóm câu phức tăng tiến bậc cao: Vế đầu dùng “尚且” nêu một trường hợp cực đoan hơn mà còn như thế, vế sau dùng “何况” để suy ra trường hợp ở vế sau lại càng hiển nhiên hơn.
10 Phương pháp Giảng dạy Từ vựng theo “Đồng tố tộc từ (同素族词)” của Khung Chuẩn Mới
Phương pháp Sư phạm HSK 3.0Phân tích học thuật & Cách dùng: Thay vì học từng từ rời rạc, 《等级标准》 khuyến nghị người học dùng 3.000 chữ Hán làm “hạt nhân hình vị (语素)” để tỏa ra mạng lưới từ vựng: biết 1 chữ “保” (BẢO) và ghép với các chữ đã biết sẽ mở khóa ngay hàng chục từ vựng từ cấp 2 đến cấp 9.
11 Phân biệt Câu Nhấn mạnh “是……的” và Câu Phán đoán “是……的” (Đề cương Ngữ pháp Cấp 2–4)
Ngữ pháp Trọng điểmPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẹo vàng trong đề cương ngữ pháp để phân biệt hai loại câu có cùng bề mặt “是……的”: Hãy thử xóa chữ “是” và chữ “的” đi. Nếu câu còn lại vẫn thành câu hoàn chỉnh và hành động đã xảy ra (我昨天买这本词典) → đó là câu nhấn mạnh thời gian/địa điểm/cách thức. Nếu xóa đi mà câu không còn đứng vững → đó là câu chữ 是 + cụm danh từ hóa có 的.
12 Cấu trúc Liên kết Ngữ thiên (语篇衔接) trong Bài Viết và Bài Đọc Cấp 7–9
Ngữ pháp Văn bản (Discourse)Phân tích học thuật & Cách dùng: Ở bậc Cao đẳng (Cấp 7–9), đề cương ngữ pháp đặc biệt nhấn mạnh năng lực tổ chức văn bản (语篇能力): sử dụng thành thạo các cụm từ chuyển đoạn để liên kết các luận điểm thành một chỉnh thể chặt chẽ.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu:
Từ vựng 三等九级 (Âm Hán Việt: TAM ĐẲNG CỬU CẤP) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 手写字表 (Âm Hán Việt: THỦ VIẾT TỰ BIỂU) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 中等水平 (Âm Hán Việt: TRUNG ĐẲNG THỦY BÌNH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 口头翻译 (Âm Hán Việt: KHẨU ĐẦU PHIÊN DỊCH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Bảng Vàng Định Lượng “Tứ Duy Cơ Chuẩn” Cấp 1 → Cấp 9 (Bắt buộc thuộc lòng khi thi CTCSOL), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Theo “Tiêu chuẩn Đẳng cấp”, bậc Sơ đẳng từ Cấp 1 đến Cấp 3 yêu cầu nhận diện đọc lũy kế 900 chữ Hán, trong đó nắm vững viết tay 300 chữ Hán cơ bản.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Số lượng Từ vựng từng cấp từ HSK 1 đến HSK 9 trong Khung Mới (So với HSK 2.0 cũ), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Bảng từ Cấp 1 của tiêu chuẩn mới thu thập 500 từ thông dụng, mở rộng mạnh mẽ vốn từ giao tiếp thực tế so với con số 150 từ của HSK 1 phiên bản cũ.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1 - HSK 9 (3 Bậc 9 Cấp)) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 60 thuật ngữ | Thuộc mặt chữ Hán, âm Hán Việt và cách phối từ (collocation) của 60 từ vựng thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe phát âm từng từ và đọc to câu ví dụ đi kèm. |
| Bước 2: Luyện phản xạ dịch tại chỗ | Nhìn câu chữ Hán dịch ngay sang tiếng Việt chuẩn xác và ngược lại nhìn câu tiếng Việt nói lại bằng tiếng Trung. | Dùng nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên Bảng điều khiển 10 trích đoạn để tự luyện khẩu dịch. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc & kỹ thuật | Ứng dụng thuần thục 12 công thức cấu trúc câu và tránh tuyệt đối các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và tải file PDF bản đẹp về máy để tra cứu lâu dài. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên và bấm nút Tải Sách PDF Gốc trong khung Tủ sách FoxHSK. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Tiêu Chuẩn Trình Độ Tiếng Trung Quốc Tế (3 Bậc 9 Cấp)" của tác giả Bộ Giáo Dục Trung Quốc & Ủy Ban Ngôn Ngữ Văn Tự Quốc Gia (NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCUP) · Mã chuẩn GF 0025-2021) được thiết kế dành cho người học ở trình độ HSK 1 - HSK 9 (3 Bậc 9 Cấp), sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, thí sinh ôn thi HSK cao cấp, CTCSOL và biên phiên dịch viên CATTI.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp đầy đủ: Mục lục chi tiết các chương, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Bạn chỉ cần cuộn lên khung "Tủ sách FoxHSK" ở đầu bài viết và bấm vào nút màu đỏ "Tải Sách PDF Gốc" để tải trực tiếp file PDF nguyên bản tốc độ cao từ hệ thống lưu trữ đám mây R2 của FoxHSK về máy tính hoặc điện thoại.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Luyện thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



