Tải Sách Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (HSK 4–6 • Routledge Culture) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc tam cấp tăng tiến cảnh giới: “不仅是……更是……最终是……” (Không chỉ là... càng là... sau cùng là...) (排比与递进句式:“不仅是……更是……最终是……”)
- 02 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
- 03 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 04 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
- 05 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
- 06 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 07 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
- 08 商务论证句式“依托……优势,势必……”
- 09 志向宣示句式“唯有……,方能……”
- 10 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
- 11 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
- 12 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language) (汉语言文化通论与文字奥秘) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Chris Shei (Tiết Bách Đức) biên soạn, xuất bản bởi Routledge (London & New York). Sách dành cho trình độ Trung Cấp – Cao Cấp (HSK 4–6) với tổng dung lượng 310 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 310 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.270
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)"
Ấn phẩm Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
上山容易下山难,你不知道吗?
Lên núi thì dễ xuống núi mới khó, bạn không biết sao?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
上山容易下山难,你不知道吗?上山容易下山難,你不知道嗎?
Lên núi thì dễ xuống núi mới khó, bạn không biết sao?
雨下得真大,你怎么回去?我送你吧。雨下得真大,你怎麼回去?我送你吧。
Mưa to quá, bạn về thế nào? Để tôi đưa bạn về nhé.
周末我们骑自行车去郊外走走吧。週末我們騎自行車去郊外走走吧。
Cuối tuần chúng mình đạp xe đạp đi dạo ngoại ô đi.
您好,两位请坐,请问喝点儿什么?您好,兩位請坐,請問喝點兒什麼?
Chào hai bạn, mời ngồi, xin hỏi hai bạn muốn uống gì?
或者买白色的吧,便宜两百元,质量也挺好。或者買白色的吧,便宜兩百元,質量也挺好。
Hay là mua chiếc màu trắng đi, rẻ hơn hai trăm tệ mà chất lượng cũng rất tốt.
这张照片是在哪儿照的?這張照片是在哪兒照的?
Bức ảnh này chụp ở đâu thế?
你平时学习总是那么努力,每次都能拿高分。你平時學習總是那麼努力,每次都能拿高分。
Bình thường bạn học lúc nào cũng chăm chỉ như vậy, lần nào cũng đạt điểm cao.
经理对我们这次组织的项目满意吗?經理對我們這次組織的項目滿意嗎?
Giám đốc có hài lòng về dự án chúng ta tổ chức lần này không?
从明天开始,我每天早上起来跑步。從明天開始,我每天早上起來跑步。
Bắt đầu từ ngày mai, mỗi buổi sáng tôi đều dậy chạy bộ.
吃点儿感冒药,多喝温水,好好照顾自己。吃點兒感冒藥,多喝溫水,好好照顧自己。
Uống chút thuốc cảm, uống nhiều nước ấm và tự chăm sóc bản thân cho tốt.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 年代年代 | nián dài | NIÊN ĐẠI | [Danh từ] thời đại, niên đại, thập kỷ — Ví dụ: 上世纪六十年代老一辈科学家在戈壁荒漠里隐姓埋名、艰苦创业,铸就了“两弹一星”的不朽丰碑。 (Vào những năm 60 của thế kỷ trước, các thế hệ nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh cống hiến nơi sa mạc hoang vu, vượt qua bao gian khổ để dựng xây nên tượng đài bất tử 'Hai quả bom, một vệ tinh'.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 18 nét] |
| 赔偿賠償 | péi cháng | BỒI THƯỜNG | [Động từ / Danh từ] bồi thường, đền bù — Ví dụ: 保险公司严格按照保单合同条款与实际定损评估结果,在三个工作日内全额赔偿了客户的受损财产。 (Công ty bảo hiểm đã chi trả bồi thường toàn bộ tài sản bị thiệt hại cho khách hàng trong vòng 3 ngày làm việc theo đúng các điều khoản hợp đồng bảo hiểm và kết quả giám định tổn thất thực tế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 飘飄 | piāo | PHIÊU | [Động từ] Cuốn theo chiều gió — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地飘。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Cuốn theo chiều gió một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 朴素樸素 | pǔ sù | PHÁC TỐ | [Tính từ] chất phác, mộc mạc, giản dị — Ví dụ: 这位功勋卓著的资深老院士一生生活极其朴素节俭,却将毕生积蓄全部捐赠给了乡村教育基金会。 (Vị viện sĩ lão thành có công trạng lừng lẫy này cả cuộc đời sống vô cùng giản dị thanh bạch, nhưng đã quyên tặng toàn bộ số tiền tiết kiệm cả đời cho quỹ giáo dục khuyến học vùng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 欠欠 | qiàn | KHIẾM | [Động từ / Tính từ] nợ, thiếu thốn; ngáp — Ví dụ: 企业必须严格恪守商业信用与法律规定,按时足额支付员工薪酬,严禁任何形式的拖欠工资行为。 (Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chữ tín thương mại và pháp luật, thanh toán tiền lương đầy đủ đúng hạn cho người lao động, nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi nợ lương chậm lương.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 13 nét] |
| 青青 | qīng | THANH | [Tính từ / Danh từ] xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên — Ví dụ: 春回大地,万物复苏,连绵起伏的山峦披上了一层郁郁葱葱的青翠新装。 (Mùa xuân trở lại, vạn vật hồi sinh, những dãy núi nhấp nhô trập trùng khoác lên mình chiếc áo mới màu xanh non tràn trề sức sống.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 8 nét] |
| 全面全面 | quán miàn | TOÀN DIỆN | [Tính từ / Phó từ] toàn diện, bao quát — Ví dụ: 实施乡村振兴战略必须坚持因地制宜、统筹兼顾,全面推进产业、人才、文化、生态和组织振兴。 (Thực hiện chiến lược chấn hưng nông thôn cần kiên trì tùy theo điều kiện địa phương, điều phối toàn diện và đẩy mạnh đồng bộ chấn hưng ngành nghề, nhân tài, văn hóa, sinh thái và tổ chức.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 人类人類 | rén lèi | NHÂN LOẠI | [Danh từ] loài người, nhân loại — Ví dụ: 和平利用外层空间与探索浩瀚宇宙未知奥秘,是造福全人类福祉与推动人类文明进步的崇高共同事业。 (Khai thác sử dụng hòa bình không gian vũ trụ bên ngoài và thám hiểm những điều bí ẩn chưa biết của vũ trụ bao la là sự nghiệp chung cao đẹp tạo phúc cho toàn nhân loại và thúc đẩy văn minh loài người tiến bộ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 如今如今 | rú jīn | NHƯ KIM | [Danh từ / Phó từ] ngày nay, giờ đây, hiện nay — Ví dụ: 昔日黄沙漫天、人迹罕至的荒凉盐碱滩,如今已蜕变成生机勃勃、繁华宜居的现代化滨海新城。 (Vùng đất hoang ngập mặn cát bụi mịt mù hiếm bóng người năm nào, giờ đây đã lột xác ngoạn mục thành một đô thị ven biển hiện đại đáng sống, sầm uất và tràn trề sức sống.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 商品商品 | shāng pǐn | THƯƠNG PHẨM | [Danh từ] hàng hóa, thương phẩm — Ví dụ: 得益于中欧班列的高效常态化运行,数万种优质特色商品在欧亚大陆之间实现了高效双向流通。 (Nhờ vào sự vận hành thường thái hiệu quả cao của các chuyến tàu liên vận Trung Quốc - châu Âu, hàng vạn loại hàng hóa đặc sản chất lượng cao đã thực hiện lưu thông hai chiều nhanh chóng qua lục địa Á - Âu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 身份身份 | shēn fèn | THÂN PHẦN | [Danh từ] thân phận, thân thế, tư cách, danh tính — Ví dụ: 在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字身份验证与隐私保护体系建设。 (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 25 nét] |
| 时代時代 | shí dài | THỜI ĐẠI | [Danh từ] thời đại, kỷ nguyên — Ví dụ: 我们正身处一个人工智能与数字经济深刻重塑人类社会生产生活形态的伟大变革时代。 (Chúng ta đang sống trong một thời đại chuyển mình vĩ đại khi trí tuệ nhân tạo và nền kinh tế số đang tái định hình sâu sắc hình thái sản xuất và đời sống của xã hội loài người.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 始终始終 | shǐ zhōng | THUỶ CHUNG | [Phó từ] từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán — Ví dụ: 中国始终坚定不移奉行互利共赢的开放战略,为全球经济复苏与繁荣稳定注入强劲确定性动力。 (Trung Quốc luôn luôn kiên định thực thi chiến lược mở cửa đôi bên cùng có lợi từ đầu đến cuối, tiếp thêm động lực chắc chắn mạnh mẽ cho sự phục hồi và ổn định phồn vinh của kinh tế toàn cầu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 受伤受傷 | shòu shāng | THỌ THƯƠNG | [Động từ / Tính từ] bị thương, tổn thương — Ví dụ: 在突发特大山火扑救一线,数名英勇奋战的年轻消防员虽然局部轻微受伤,依然顽强不下火线。 (Tại tuyến đầu dập tắt vụ cháy rừng đặc biệt lớn bùng phát bất ngờ, vài chiến sĩ cứu hỏa trẻ dũng cảm chiến đấu tuy bị thương nhẹ cục bộ nhưng vẫn kiên cường bám trụ không rời vị trí chiến đấu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 税稅 | shuì | THUẾ | [Động từ] thuế — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地税。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách thuế một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 缩短縮短 | suō duǎn | SÚC ĐOẢN | [Động từ] rút ngắn (thời gian, cự ly, khoảng cách) — Ví dụ: 全线开通运营的时速三百五十公里高速铁路,将两座特大城市之间的通勤通行时间大幅缩短至一小时以内。 (Tuyến đường sắt cao tốc vận tốc 350 km/h được thông xe toàn tuyến đã rút ngắn mạnh mẽ thời gian đi lại giữa hai siêu đô thị xuống chỉ còn dưới 1 tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 套套 | tào | SÁO | [Lượng từ] bộ (lượng từ: một bộ quần áo, căn hộ); bọc, lồng vào — Ví dụ: 掌握好“套”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “套” (đặt) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 天空天空 | tiān kōng | THIÊN KHÔNG | [Danh từ] bầu trời — Ví dụ: 秋高气爽,湛蓝如洗的晴朗天空飘着朵朵洁白无瑕的云絮,令人心旷神怡。 (Mùa thu khí trời mát mẻ trong lành, trên nền bầu trời trong xanh như gột rửa lững lờ trôi những cụm mây trắng muốt không một tì vết, khiến tâm hồn người ta thư thái vô cùng.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 22 nét] |
| 透明透明 | tòu míng | THẤU MINH | [Tính từ] trong suốt; minh bạch, công khai — Ví dụ: 推进阳光政务要求各项行政审批与财政预算分配全流程公开透明,依法自觉接受社会公众监督。 (Thúc đẩy nền hành chính công khai minh bạch đòi hỏi toàn bộ quy trình thẩm định hành chính và phân bổ ngân sách tài chính phải công khai minh bạch, tự giác chịu sự giám sát của công chúng xã hội theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 弯彎 | wān | LOAN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] cong, uốn cong; khúc cua — Ví dụ: 高速动车组列车在通过连续复杂的多弯道路段时,车身智能倾斜控制系统确保了运行极其平稳安全。 (Đoàn tàu cao tốc khi chạy qua các cung đường đèo nhiều khúc cua phức tạp liên tiếp, hệ thống điều khiển nghiêng thân xe thông minh đã bảo đảm vận hành vô cùng êm ái và an toàn tuyệt đối.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
| 唯一唯一 | wéi yī | DUY NHẤT | [Tính từ] duy nhất — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,这一马克思主义科学论断引领了中国波澜壮阔的伟大思想解放进程。 ('Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý', luận điểm khoa học chủ nghĩa Mác này đã dẫn dắt tiến trình giải phóng tư tưởng vĩ đại hào hùng sóng gió muôn trùng của đất nước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 文明文明 | wén míng | VĂN MINH | [Danh từ / Tính từ] văn minh, nền văn minh; lịch sự — Ví dụ: 中华文明是世界上唯一自古延续至今从未中断的伟大文明,具有突出的连续性、创新性、统一性与包容性。 (Văn minh Trung Hoa là nền văn minh vĩ đại duy nhất trên thế giới kéo dài từ thời cổ đại đến nay chưa bao giờ bị đứt gãy, sở hữu tính liên tục, tính sáng tạo, tính thống nhất và tính bao dung nổi bật.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 系系 | xì | HỆ | [Động từ] khoa (trong trường đại học); hệ thống — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地系。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách khoa một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 13 nét] |
| 相处相處 | xiāng chǔ | TƯƠNG XỬ | [Động từ] chung sống, đối đãi, hòa hợp với nhau — Ví dụ: 在多元文化交融的国际青年学者公寓里,来自不同国家的同学们相互尊重、包容互助,相处得十分融洽。 (Bên trong khu căn hộ học giả trẻ quốc tế nơi giao thoa nhiều nền văn hóa, các bạn sinh viên đến từ nhiều quốc gia luôn tôn trọng lẫn nhau, bao dung tương trợ và chung sống vô cùng hòa thuận.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 25 nét] |
| 消化消化 | xiāo huà | TIÊU HOA | [Động từ / Danh từ] tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức) — Ví dụ: 引进国外先进技术设备后,科研团队经过扎实的消化吸收与再创新,成功研发出了更先进的国产自主型号。 (Sau khi nhập khẩu trang thiết bị kỹ thuật tiên tiến từ nước ngoài, nhóm nghiên cứu qua quá trình tiếp thu tiêu hóa và đổi mới sáng tạo lại vững chắc đã phát triển thành công phiên bản tự chủ trong nước tiên tiến hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 心脏心臟 | xīn zàng | TÂM TANG | [Danh từ] trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng) — Ví dụ: 航空发动机被誉为现代工业皇冠上的明珠,是确保先进战斗机与大飞机翱翔蓝天的动力“强劲心脏”。 (Động cơ hàng không được mệnh danh là viên ngọc quý trên vương miện công nghiệp hiện đại, là 'trái tim động lực mạnh mẽ' bảo đảm cho các dòng máy bay chiến đấu tiên tiến và máy bay vận tải lớn sải cánh trên bầu trời.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 幸亏幸亏 | xìng kuī | HẠNH KHUY | [Phó từ] May mắn thay — Ví dụ: 掌握好“幸亏”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “幸亏” (May mắn thay) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 寻找尋找 | xún zhǎo | TẦM TRẢO | [Động từ] tìm kiếm, kiếm tìm, truy tìm — Ví dụ: 深空探测器搭载的高灵敏度天文望远镜在浩瀚宇宙深处持续寻找着可能适宜人类居住的系外类地行星。 (Kính viễn vọng thiên văn độ nhạy cao trang bị trên tàu thám hiểm không gian sâu liên tục tìm kiếm các hành tinh ngoài hệ Mặt Trời giống Trái Đất có khả năng phù hợp cho con người sinh sống sâu trong vũ trụ bao la.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 夜夜 | yè | DẠ | [Danh từ] đêm, ban đêm — Ví dụ: 在繁星点点的宁静夏夜,国家天文台光学观测站的巨型望远镜正在静静巡视着遥远深邃的浩瀚星空。 (Trong đêm hè tĩnh mịch ngập tràn muôn vì sao lấp lánh, chiếc kính viễn vọng khổng lồ của trạm quan sát quang học Đài Thiên văn Quốc gia đang lặng lẽ tuần tra bầu trời sao bao la sâu thẳm xa xôi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 14 nét] |
| 以来以來 | yǐ lái | DĨ LAI | [Danh từ] từ đó đến nay, từ khi... đến nay — Ví dụ: 党的十八大以来,我国生态文明建设发生了历史性、转折性、全局性变化,天更蓝、山更绿、水更清。 (Từ Đại hội xviii của Đảng đến nay, công cuộc xây dựng văn minh sinh thái nước ta đã diễn ra những đổi thay mang tính lịch sử, mang tính bước ngoặt và mang tính toàn cục: bầu trời xanh hơn, núi đồi xanh hơn và sông ngòi trong lành hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 硬件硬件 | yìng jiàn | NGẠNH KIỆN | [Danh từ] phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử) — Ví dụ: 该型自主可控高性能人工智能服务器在硬件底层采用了全国产化的异构加速芯片与高带宽互联架构。 (Dòng máy chủ trí tuệ nhân tạo hiệu năng cao tự chủ kiểm soát này ở tầng dưới phần cứng đã áp dụng chip tăng tốc dị thể cùng kiến trúc liên kết băng thông cao hoàn toàn sản xuất trong nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 犹豫猶豫 | yóu yù | DO DỰ | [Tính từ / Động từ] do dự, ngập ngừng, chần chừ — Ví dụ: 面对稍纵即逝的重大战略创新机遇,领军决策者必须当机立断、雷厉风行,绝不能犹豫不决贻误战机。 (Đứng trước cơ hội đổi mới chiến lược trọng đại thoáng qua trong gang tấc, người ra quyết định lãnh đạo bắt buộc phải quyết đoán kịp thời, hành động dứt khoát nhanh gọn, tuyệt đối không được do dự ngập ngừng làm lỡ mất thời cơ chiến lược.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 愿望願望 | yuàn wàng | NGUYỆN VỌNG | [Danh từ] nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn — Ví dụ: 让广大人民群众过上更加幸福、富裕、美好的现代化新生活,是我们党矢志不渝的崇高奋斗愿望。 (Giúp đông đảo quần chúng nhân dân có được cuộc sống mới hiện đại hạnh phúc hơn, sung túc hơn và tươi đẹp hơn là nguyện vọng phấn đấu cao cả kiên định sắt son của Đảng chúng ta.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 24 nét] |
| 展开展開 | zhǎn kāi | TRIỂN KHAI | [Động từ] mở ra, triển khai, giương rộng — Ví dụ: 空间站在轨大型柔性太阳能电池翼在太空中缓缓展开,如同一双巨大的金色翅膀在阳光下熠熠生辉。 (Cánh pin mặt trời mềm dẻo cỡ lớn trên quỹ đạo của trạm vũ trụ từ từ mở ra trong không gian, tựa như đôi cánh khổng lồ màu vàng óng ánh tỏa sáng lấp lánh dưới ánh mặt trời.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 23 nét] |
| 珍惜珍惜 | zhēn xī | TRÂN TÍCH | [Động từ] trân trọng, quý trọng, giữ gìn — Ví dụ: 青年一代生逢伟大时代,应当倍加珍惜来之不易的学习时光,努力掌握过硬本领为国效力。 (Thế hệ thanh niên sinh ra trong thời đại vĩ đại, cần phải nhân đôi sự trân trọng những tháng ngày học tập quý báu có được không dễ dàng, nỗ lực nắm vững tay nghề vượt trội để cống hiến cho đất nước.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 18 nét] |
| 证件證件 | zhèng jiàn | CHỨNG KIỆN | [Danh từ] giấy tờ, chứng từ, thẻ căn cước/giấy chứng nhận — Ví dụ: 出入境边防检查站全面推广智能快捷通关查验系统,旅客只需扫描电子证件即可实现十秒极速通关。 (Trạm kiểm soát biên phòng xuất nhập cảnh đã phổ biến toàn diện hệ thống kiểm tra thông quan nhanh thông minh, hành khách chỉ cần quét giấy tờ điện tử là có thể hoàn thành thông quan siêu tốc chỉ trong 10 giây.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 至于至于 | zhì yú | CHÍ VU | [Giới từ] Đối với — Ví dụ: 掌握好“至于”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “至于” (Đối với) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 至 (CHÍ) • 25 nét] |
| 主观主觀 | zhǔ guān | CHỦ QUÁN | [Tính từ / Danh từ] chủ quan — Ví dụ: 进行科学实验评估与论文评阅时,必须坚持实事求是的客观标准,严禁掺杂任何个人主观偏见。 (Khi tiến hành đánh giá thực nghiệm khoa học và thẩm định luận văn, bắt buộc phải kiên định tiêu chuẩn khách quan cầu thị chân chính, nghiêm cấm pha trộn bất kỳ thiên kiến định kiến chủ quan cá nhân nào.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 16 nét] |
| 状态狀態 | zhuàng tài | TRẠNG THÁI | [Danh từ] trạng thái, phong độ — Ví dụ: 运动员在奥运会决赛赛场上始终保持着昂扬饱满的竞技状态与沉着冷静的心理素质,勇夺桂冠。 (Vận động viên trên sàn thi đấu trận chung kết Thế vận hội luôn duy trì trạng thái thi đấu tràn đầy khí thế ngút ngàn cùng bản lĩnh tâm lý điềm tĩnh vững vàng, dũng cảm đoạt vòng nguyệt quế vinh quang.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 自信自信 | zì xìn | TỰ TÍN | [Tính từ / Danh từ] tự tin, sự tự tin — Ví dụ: 坚定中国特色社会主义道路自信、理论自信、制度自信、文化自信,是中华民族迈向伟大复兴的强大精神力量。 (Kiên định tự tin về con đường, tự tin về lý luận, tự tin về thể chế, tự tin về văn hóa của chủ nghĩa xã hội đặc sắc Trung Quốc là sức mạnh tinh thần hùng hậu để dân tộc ta vững bước tiến tới phục hưng vĩ đại.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 19 nét] |
| 醉醉 | zuì | TUÝ | [Tính từ / Động từ] say, say sưa, say đắm; làm say đắm — Ví dụ: 漫步在十里桃花盛开的江南春景之中,微风拂面、花香袭人,令人如痴如醉、流连忘返。 (Dạo bước giữa cảnh sắc mùa xuân Giang Nam ngập tràn sắc hoa đào mười dặm nở rộ, gió nhẹ mơn man, hương hoa ngào ngạt khiến lòng người say đắm mê mẩn quên cả lối về.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 保护保護 | bǎo hù | BẢO HỘ | [Danh từ] bảo vệ, giữ gìn — Ví dụ: 保护环境很重要。 (Bảo vệ môi trường rất quan trọng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 表扬表揚 | biǎo yáng | BIỂU DƯƠNG | [Danh từ] khen ngợi, biểu dương — Ví dụ: 老师表扬了他。 (Cô giáo đã khen ngợi anh ấy.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 23 nét] |
| 长城長城 | Cháng chéng | TRƯỜNG THÀNH | [Danh từ] Vạn Lý Trường Thành — Ví dụ: 我想去长城看看。 (Tôi muốn đi xem Vạn Lý Trường Thành.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 19 nét] |
| 出发出發 | chū fā | XUẤT PHÁT | [Danh từ] xuất phát, khởi hành — Ví dụ: 我们明天早上出发。 (Chúng ta sẽ khởi hành vào sáng mai.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 大约大約 | dà yuē | ĐẠI YÊU | [Phó từ] khoảng chừng, ước chừng — Ví dụ: 大约需要一个小时。 (Ước chừng cần một tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 24 nét] |
| 底底 | dǐ | ĐỂ | [Động từ] đáy — Ví dụ: 这份市场调研报告需要在月底之前提交给部门经理。 (Báo cáo nghiên cứu thị trường này cần được nộp cho trưởng phòng trước cuối tháng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 而而 | ér | NHI | [Động từ] Và — Ví dụ: 他不仅圆满完成了任务,而且比预计的时间提前了两天。 (Anh ấy không chỉ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ mà còn sớm hơn thời gian dự kiến hai ngày.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 14 nét] |
| 方向方向 | fāng xiàng | PHƯƠNG HƯỚNG | [Danh từ] phương hướng, chiều hướng — Ví dụ: 找对方向。 (Tìm đúng phương hướng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 父亲父親 | fù qīn | PHỤ THÂN | [Danh từ] cha, bố, thân phụ — Ví dụ: 父亲在家。 (Bố ở nhà.) [Bộ thủ: 父 (PHỤ) • 22 nét] |
| 工资工資 | gōng zī | CÔNG TƯ | [Danh từ] tiền lương — Ví dụ: 他工资很高。 (Tiền lương của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 24 nét] |
| 广播廣播 | guǎng bō | QUẢNG BÁ | [Danh từ] phát thanh, đài phát thanh, truyền hình — Ví dụ: 我在听广播。 (Tôi đang nghe đài.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 28 nét] |
| 号码號碼 | hào mǎ | GÀO MÃ | [Danh từ] con số, số hiệu, mã số — Ví dụ: 请告诉我你的号码。 (Xin hãy cho tôi biết số của bạn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 火火 | huǒ | HOẢ | [Động từ] lửa; nổi tiếng, hot; tức giận — Ví dụ: 这个菜很火。 (Món ăn này rất nổi tiếng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 10 nét] |
| 既然既然 | jì rán | KÝ NHIÊN | [Liên từ] nếu đã, một khi đã — Ví dụ: 既然来了就留下。 (Nếu đã đến thì ở lại.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 骄傲驕傲 | jiāo ào | KIÊU NGẠO | [Tính từ] kiêu ngạo, tự hào — Ví dụ: 他为自己骄傲。 (Anh ấy tự hào về bản thân.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 经历經歷 | jīng lì | KINH LỊCH | [Danh từ] trải nghiệm, kinh qua, từng trải — Ví dụ: 他经历了很多。 (Anh ấy đã trải qua nhiều điều.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 科学科學 | kē xué | KHOA HỌC | [Danh từ] khoa học — Ví dụ: 科学改变生活。 (Khoa học thay đổi cuộc sống.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 辣辣 | là | LẠT | [Tính từ] cay, vị cay — Ví dụ: 这个菜很辣。 (Món ăn này rất cay.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 俩倆 | liǎ | LƯỠNG | [Động từ] hai — Ví dụ: 我们俩去看电影。 (Hai chúng tôi đi xem phim.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc tam cấp tăng tiến cảnh giới: “不仅是……更是……最终是……” (Không chỉ là... càng là... sau cùng là...) (排比与递进句式:“不仅是……更是……最终是……”)
HSK 6 · Cấu trúc tăng tiến 3 cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu tu từ cao cấp của HSK 6 nâng tầm tư tưởng từ mức độ cá nhân lên tầm mức nhân loại và vũ trụ quan.
02 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
HSK 6 · Cấu trúc mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau.
03 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
04 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
HSK 6 · Động từ tổng quátPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm.
05 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
HSK 7 · Học thuật & So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài thuyết trình, tham luận học thuật cao cấp để phân tầng các cấp độ quan trọng của một luận đề nghiên cứu.
06 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
07 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn hóa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi.
08 商务论证句式“依托……优势,势必……”
HSK 7 · Ngữ pháp Thuyết trình Kinh tế Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội.
09 志向宣示句式“唯有……,方能……”
HSK 7 · Ngữ pháp Tuyên ngôn Giáo dục & Triết lýPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị điều kiện tiên quyết duy nhất để đạt được sứ mệnh vĩ đại, thường dùng trong diễn văn bế giảng, lễ phong chức hoặc tuyên ngôn học thuật.
10 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
HSK 8 · Dịch thuật học Chuyên nghiệpPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng.
11 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
HSK 9 · Mỹ học Thi ca Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Trích từ luận thi Tư Không Đồ, thường dùng để ngợi ca đỉnh cao của sự khéo léo, tinh tế đến mức không cần lộ liễu mà người thưởng lãm vẫn cảm trọn vẹn phong tình.
12 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự nhượng bộ trong giả thiết: Cho dù tình huống nêu ra ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa, thì kết quả hay hành động ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “上世纪六十( )老一辈科学家在戈壁荒漠里隐姓埋名、艰苦创业,铸就了“两弹一星”的不朽丰碑。” (Vào những năm 60 của thế kỷ trước, các thế hệ nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh cống hiến nơi sa mạc hoang vu, vượt qua bao gian khổ để dựng xây nên tượng đài bất tử 'Hai quả bom, một vệ tinh'.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 年代 (nián dài)
Giải thích chuyên sâu: Từ “年代” (nián dài - âm Hán Việt: NIÊN ĐẠI, danh từ) mang nghĩa “thời đại, niên đại, thập kỷ”. Câu hoàn chỉnh: “上世纪六十年代老一辈科学家在戈壁荒漠里隐姓埋名、艰苦创业,铸就了“两弹一星”的不朽丰碑。” (Vào những năm 60 của thế kỷ trước, các thế hệ nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh cống hiến nơi sa mạc hoang vu, vượt qua bao gian khổ để dựng xây nên tượng đài bất tử 'Hai quả bom, một vệ tinh'.). Các phương án còn lại: 朴素 (chất phác, mộc mạc, giản dị), 全面 (toàn diện, bao quát), 时代 (thời đại, kỷ nguyên).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 并非为了 + Mục đích hạn hẹp,而是为了 + Mục đích cao cả sâu xa” (Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 并非为了 + Mục đích hạn hẹp,而是为了 + Mục đích cao cả sâu xa”: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “保护古建筑并非为了将其封存成标本,而是为了让历史文脉在当代延续。” (Bảo vệ kiến trúc cổ chẳng phải để niêm phong chúng thành tiêu bản, mà là để mạch nguồn văn hóa lịch sử được nối dài trong đương đại.) và “我们复盘过去的失误,并非为了追究个人责任,而是为了汲取教训优化流程。” (Chúng ta nhìn lại sai sót trong quá khứ không phải để truy cứu trách nhiệm cá nhân, mà là để rút ra bài học tối ưu hóa quy trình.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “推进阳光政务要求各项行政审批与财政预算分配全流程公开( ),依法自觉接受社会公众监督。” (Thúc đẩy nền hành chính công khai minh bạch đòi hỏi toàn bộ quy trình thẩm định hành chính và phân bổ ngân sách tài chính phải công khai minh bạch, tự giác chịu sự giám sát của công chúng xã hội theo quy định pháp luật.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 透明 (tòu míng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “透明” (tòu míng - âm Hán Việt: THẤU MINH, tính từ) mang nghĩa “trong suốt; minh bạch, công khai”. Câu hoàn chỉnh: “推进阳光政务要求各项行政审批与财政预算分配全流程公开透明,依法自觉接受社会公众监督。” (Thúc đẩy nền hành chính công khai minh bạch đòi hỏi toàn bộ quy trình thẩm định hành chính và phân bổ ngân sách tài chính phải công khai minh bạch, tự giác chịu sự giám sát của công chúng xã hội theo quy định pháp luật.). Các phương án còn lại: 文明 (văn minh, nền văn minh; lịch sự), 消化 (tiêu hóa; hấp thu tiếp thu (kiến thức)), 以来 (từ đó đến nay, từ khi... đến nay).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “纵观 + Lịch sử / Cục diện toàn cầu / Toàn bộ tác phẩm,S + Đưa ra quy luật đúc kết” (Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “纵观 + Lịch sử / Cục diện toàn cầu / Toàn bộ tác phẩm,S + Đưa ra quy luật đúc kết”: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm. Câu chuẩn xác trong sách là: “纵观世界科技发展史,每一次重大飞跃都离不开基础科学的长期积淀。” (Nhìn xuyên suốt lịch sử phát triển khoa học công nghệ thế giới, mỗi bước nhảy vọt trọng đại đều không thể tách rời sự tích lũy lâu dài của khoa học cơ bản.) và “纵观当代国际经贸格局,区域合作与多边主义依然是不可逆转的时代潮流。” (Nhìn tổng thể cục diện kinh tế thương mại quốc tế đương đại, hợp tác khu vực và chủ nghĩa đa phương vẫn là trào lưu thời đại không thể đảo ngược.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “掌握好“( )”的用法,能让中文表达更加自然地道。” (Nắm vững cách dùng từ “至于” (Đối với) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 至于 (zhì yú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “至于” (zhì yú - âm Hán Việt: CHÍ VU, giới từ) mang nghĩa “Đối với”. Câu hoàn chỉnh: “掌握好“至于”的用法,能让中文表达更加自然地道。” (Nắm vững cách dùng từ “至于” (Đối với) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.). Các phương án còn lại: 自信 (tự tin, sự tự tin), 表扬 (khen ngợi, biểu dương), 而 (Và).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]” (书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]”: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách. Câu chuẩn xác trong sách là: “有鉴于国际能源形势动荡,调整可再生能源比例势在必行。” (Xét thấy tình hình năng lượng quốc tế nhiều biến động, việc điều chỉnh tỷ trọng năng lượng tái tạo là điều bắt buộc phải làm.) và “所言极是。我们在规划低碳园区时,必须以循环经济理念为导向,力求实现生态与经济的双赢。” (Lời ngài chí phải. Khi quy hoạch khu công nghiệp carbon thấp, chúng ta bắt buộc phải lấy triết lý kinh tế tuần hoàn làm kim chỉ nam, nỗ lực đạt được sự cùng thắng về cả sinh thái lẫn kinh tế.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language) ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language), NXB Routledge (London & New York).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Thấu Hiểu Ngôn Ngữ & Chữ Hán (Understanding the Chinese Language)" thuộc nhóm Chữ Hán & Văn Hóa, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 4–6 • Routledge Culture. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



