Tải Sách Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản – (HSK 6 • Liu Xun) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
- 02 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
- 03 否定副词“不”的变调
- 04 结构助词“的”
- 05 能愿动词“会”
- 06 疑问代词“多少”问价钱
- 07 感叹句“太……了”
- 08 Cấu trúc 有字句(领属) (HỮU TỰ CÚ)
- 09 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
- 10 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
- 11 结构助词“的”字短语
- 12 兼语句“让”的用法
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản – Tập 6 (New Practical Chinese Reader) (新实用汉语课本 6) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do GS. Lưu Tôn Cảnh (刘珣) • BLCUP biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Cao Cấp (HSK 6) với tổng dung lượng 345 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 345 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 1.850
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader)"
Ấn phẩm Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
然而,正是在克服这些困难的过程中,留学生们学会了独立思考、自我管理,并在多元文化的碰撞中拓展了国际视野与包容胸怀。
Thế nhưng, chính trong quá trình khắc phục những khó khăn ấy, các lưu học sinh đã học được cách tư duy độc lập, tự quản bản thân và mở rộng tầm nhìn quốc tế cùng tấm lòng bao dung giữa sự giao thoa của các nền văn hóa đa nguyên.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
然而,正是在克服这些困难的过程中,留学生们学会了独立思考、自我管理,并在多元文化的碰撞中拓展了国际视野与包容胸怀。然而,正是在克服這些困難的過程中,留學生們學會了獨立思考、自我管理,並在多元文化的碰撞中拓展了國際視野與包容胸懷。
Thế nhưng, chính trong quá trình khắc phục những khó khăn ấy, các lưu học sinh đã học được cách tư duy độc lập, tự quản bản thân và mở rộng tầm nhìn quốc tế cùng tấm lòng bao dung giữa sự giao thoa của các nền văn hóa đa nguyên.
然而,面对面的眼神交会与温情拥抱,正逐渐被冰冷的屏幕与符号表情所替代。“低头族”现象引发了社会深刻的心理反思。然而,面對面的眼神交會與溫情擁抱,正逐漸被冰冷的屏幕與符號表情所替代。“低頭族”現象引發了社會深刻的心理反思。
Thế nhưng, sự giao cảm ánh mắt và cái ôm ấm áp trực diện đang dần bị thay thế bởi màn hình vô hồn và các biểu tượng cảm xúc. Hiện tượng “người cắm mặt vào điện thoại” (đê đầu tộc) đang dấy lên những trăn trở tâm lý sâu sắc trong toàn xã hội.
营造包容开放的企业文化,鼓励跨部门协作与勇于试错,才能在瞬息万变的市场竞争中立于不败之地。營造包容開放的企業文化,鼓勵跨部門協作與勇於試錯,才能在瞬息萬變的市場競爭中立於不敗之地。
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp bao dung cởi mở, khuyến khích sự hợp tác liên phòng ban và tinh thần dám dấn thân thử nghiệm, mới có thể đứng vững bất bại trước cuộc cạnh tranh thị trường thiên biến vạn hóa.
在节奏飞快的现代都市里,这些古老的节日宛如温馨的驿站,让奔波忙碌的人们得以停下脚步,回归家庭的港湾。在節奏飛快的現代都市裡,這些古老的節日宛如溫馨的驛站,讓奔波忙碌的人們得以停下腳步,迴歸家庭的港灣。
Trong các đô thị hiện đại với nhịp sống hối hả, những ngày lễ cổ xưa này tựa như trạm dừng chân ấm cúng, cho phép những con người đang bôn ba tất bật có thể dừng bước chân, quay về bến đỗ bình yên của gia đình.
学会接纳自我的局限,主动通过运动、倾诉或专业心理咨询来排解压力,是维系内心平衡的关键屏障。學會接納自我的侷限,主動通過運動、傾訴或專業心理諮詢來排解壓力,是維繫內心平衡的關鍵屏障。
Học cách đón nhận những giới hạn của bản thân, chủ động giải tỏa áp lực qua tập luyện thể thao, tâm sự với bạn bè hoặc tư vấn tâm lý chuyên nghiệp chính là bức tường thành then chốt để duy trì sự cân bằng nội tâm.
越来越多的青年才俊选择告别都市、返乡创业,他们带回先进理念与数字技术,唤醒了沉睡的乡土资源。越來越多的青年才俊選擇告別都市、返鄉創業,他們帶回先進理念與數字技術,喚醒了沉睡的鄉土資源。
Ngày càng có nhiều người trẻ tài hoa chọn từ biệt phố thị để trở về quê hương lập nghiệp, mang theo các tư duy tiên tiến và công nghệ số đánh thức nguồn tài nguyên làng quê bấy lâu ngủ yên.
艺术家借助丹青画笔、丝竹乐符或优美文字,将瞬息的顿悟凝练为永恒的美好,唤醒观众深沉的心灵震颤。藝術家藉助丹青畫筆、絲竹樂符或優美文字,將瞬息的頓悟凝練為永恆的美好,喚醒觀眾深沉的心靈震顫。
Bậc nghỆ thuật gia mượn nét bút họa đồ, nốt nhạc đàn sáo hay từng con chữ thanh tao để cô đọng sự giác ngộ trong khoảnh khắc thành cái đẹp vĩnh cửu, đánh thức những rung động sâu lắng nơi tâm can người thưởng ngoạn.
全面推行低碳生产,加速太阳能、风电与绿氢等清洁能源更迭,已经成为国际社会坚定不移的行动共识。全面推行低碳生產,加速太陽能、風電與綠氫等清潔能源更迭,已經成為國際社會堅定不移的行動共識。
Triển khai toàn diện sản xuất giảm phát thải carbon, đẩy nhanh việc thay thế bằng năng lượng sạch như điện mặt trời, điện gió và hydro xanh đã trở thành nhận thức chung kiên định của cộng đồng quốc tế.
终身学习不仅是维持职业竞争力的刚需,更是丰盈精神世界、探索自我潜能的不竭动力源泉。終身學習不僅是維持職業競爭力的剛需,更是豐盈精神世界、探索自我潛能的不竭動力源泉。
Học tập suốt ĐỜI không chỉ là đòi hỏi tất yếu để duy trì năng lực cạnh tranh trong nghề nghiệp, mà còn là suối nguồn động lực bất tận để làm giàu thế giới tinh thần và khai phá tiềm năng vô hạn của bản thân.
贸易便利化政策与绿色认证标准日趋严格,倒逼全球供应链加快提升合规透明度与抗风险韧性。貿易便利化政策與綠色認證標準日趨嚴格,倒逼全球供應鏈加快提升合規透明度與抗風險韌性。
Chính sách thuận lợi hóa thương mại cùng các tiêu chuẩn chứng nhận xanh ngày càng khắt khe, thúc bách chuỗi cung ứng toàn cầu phải nhanh chóng nâng cao tính minh bạch tuân thủ và độ dẻo dai chống chịu rủi ro.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 表现表現 | biǎo xiàn | BIỂU HIỆN | [Danh từ] thể hiện, biểu hiện, thành tích — Ví dụ: 由于在本年度多个重大跨国项目交付中表现卓越,这位年轻的工程师荣获了集团最佳新人奖。 (Nhờ có sự thể hiện xuất sắc trong việc bàn giao nhiều dự án xuyên quốc gia trọng đại trong năm nay, người kỹ sư trẻ tuổi này đã vinh dự giành giải Nhân viên Mới Xuất sắc Nhất của tập đoàn.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 26 nét] |
| 不耐烦不耐煩 | bù nài fán | BẤT NẠI PHIỀN | [Tính từ] sốt ruột, nôn nóng, mất kiên nhẫn — Ví dụ: 面对客户反复提出的细节疑问,接待人员始终保持温和微笑,没有一丝不耐烦。 (Đứng trước những câu hỏi tỉ mỉ lặp đi lặp lại của khách hàng, nhân viên tiếp đón luôn giữ nụ cười hòa nhã, không hề tỏ ra chút sốt ruột hay khó chịu nào.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 不足不足 | bù zú | BẤT TÚ | [Tính từ / Danh từ] không đủ, thiếu thốn; khuyết điểm, thiếu sót — Ví dụ: 经过深入复盘反思,团队清醒认识到了在前期需求调研方面的经验不足。 (Sau khi đánh giá nhìn nhận lại sâu sắc, toàn đội đã nhận thức rõ ràng về sự thiếu hụt kinh nghiệm trong công tác khảo sát nhu cầu ban đầu.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 参考參考 | cān kǎo | TAM KHẢO | [Động từ / Danh từ] tham khảo, tài liệu tham khảo — Ví dụ: 在撰写毕业论文时,应当广泛查阅并参考国内外顶级期刊发表的前沿学术文献。 (Khi viết luận văn tốt nghiệp, bạn nên tra cứu và tham khảo rộng rãi các tài liệu học thuật tiên phong được công bố trên các tạp chí hàng đầu trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 厕所廁所 | cè suǒ | XÍ SỞ | [Danh từ] nhà vệ sinh, toilet — Ví dụ: 高速公路服务区全新升级的智慧公用厕所干净整洁,配备了人性化的母婴设施。 (Khu nhà vệ sinh công cộng thông minh mới được nâng cấp tại trạm dừng nghỉ cao tốc rất sạch sẽ ngăn nắp, trang bị đầy đủ tiện ích mẹ và bé tiện lợi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 常识常識 | cháng shí | THƯỜNG THỨC | [Danh từ] thường thức, kiến thức phổ thông — Ví dụ: 掌握基础的火灾逃生自救与心肺复苏急救常识,在突发意外时能够挽救宝贵生命。 (Nắm vững những kiến thức thường thức cơ bản về tự cứu thoát hiểm khi có hỏa hoạn và sơ cứu ép tim hô hấp nhân tạo có thể cứu sống những sinh mạng quý giá khi xảy ra sự cố bất ngờ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 沉默沉默 | chén mò | TRẦM MẶC | [Tính từ / Động từ] trầm mặc, im lặng, nín lặng — Ví dụ: 面对突如其来的不实指责,他选择用沉默与实实在在的科研成果做出最有力的回应。 (Đứng trước những lời buộc tội vô căn cứ bất ngờ ập đến, anh ấy lựa chọn sự im lặng và dùng chính những thành quả nghiên cứu khoa học thực tế để đưa ra câu trả lời đanh thép nhất.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 成分成分 | chéng fèn | THÀNH PHÂN | [Danh từ] thành phần, yếu tố cấu thành — Ví dụ: 在选购天然护肤品时,建议仔细阅读包装上的成分表,避免接触易过敏物质。 (Khi chọn mua mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần in trên bao bì để tránh tiếp xúc với các chất dễ gây dị ứng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 吃亏喫虧 | chī kuī | CẬT KHUY | [Động từ] chịu thiệt, chịu thiệt thòi — Ví dụ: 中国人常说“吃亏是福”,在团队合作中多做一些奉献往往能赢得大家长久的敬重。 (Người xưa thường dạy 'Chịu thiệt là phúc', trong làm việc nhóm chịu khó cống hiến hy sinh nhiều hơn một chút thường sẽ nhận được sự kính trọng lâu dài của mọi người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 重复重複 | chóng fù | TRÙNG PHỤC | [Động từ / Tính từ] lặp lại, trùng lặp — Ví dụ: 通过引入自动化脚本处理流程,团队成功消除了日常运营中大量枯燥低效的重复劳动。 (Thông qua việc đưa quy trình kịch bản tự động hóa vào vận hành, nhóm đã loại bỏ thành công phần lớn những công việc lặp đi lặp lại nhàm chán và kém hiệu quả trong vận hành thường nhật.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 22 nét] |
| 出席出席 | chū xí | XUẤT TỊCH | [Động từ] tham dự, có mặt, dự họp (trang trọng) — Ví dụ: 多位诺贝尔奖得主受邀出席了本届世界顶尖科学家前沿论坛并发表了主旨演讲。 (Nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel đã nhận lời mời đến tham dự Diễn đàn Các nhà khoa học Hàng đầu Thế giới lần này và có những bài phát biểu dẫn đề quan trọng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 传说傳說 | chuán shuō | TRUYỀN THUYẾT | [Danh từ / Động từ] truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền — Ví dụ: 这片古老神秘的原始森林中流传着许多动人心魄的民间传说,吸引着无数探险者前来考察。 (Bên trong khu rừng nguyên sinh cổ xưa huyền bí này lưu truyền nhiều câu chuyện truyền thuyết dân gian lay động lòng người, thu hút vô số nhà thám hiểm đến khảo sát tìm hiểu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 刺激刺激 | cì jī | THÍCH KÍCH | [Động từ / Tính từ] kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp — Ví dụ: 国家推出了一揽子稳经济、促消费的组合政策,有效刺激了国内大循环市场的内生动力。 (Nhà nước đã ban hành gói chính sách đồng bộ nhằm ổn định kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng, kích thích hiệu quả động lực nội sinh của thị trường tuần hoàn nội địa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 促使促使 | cù shǐ | XÚC SỬ | [Động từ] thúc đẩy, thôi thúc, khiến cho — Ví dụ: 对未知世界的强烈好奇心与探索欲,促使着无数年轻科研人员夜以继日地刻苦钻研。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá thế giới vô tận đã thôi thúc biết bao cán bộ nghiên cứu trẻ miệt mài ngày đêm say sưa nghiên cứu.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 打交道打交道 | dǎ jiāo dào | TÁ GIAO ĐẠO | [Động từ] tiếp xúc, giao thiệp, qua lại — Ví dụ: 在跨国涉外法律事务中,涉外律师经常需要同来自不同法系背景的国际同行打交道。 (Trong các vụ việc pháp lý đối ngoại xuyên quốc gia, luật sư quốc tế thường xuyên phải tiếp xúc và làm việc cùng các đồng nghiệp đến từ các hệ thống pháp luật khác nhau trên thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 31 nét] |
| 待遇待遇 | dài yù | ĐÃI NGỘ | [Động từ] đãi ngộ, chế độ đãi ngộ — Ví dụ: 这家公司的薪资待遇非常优厚。 (Chế độ đãi ngộ lương thưởng của công ty này rất hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 淡淡 | dàn | ĐẠM | [Động từ] ánh sáng — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地淡。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ánh sáng một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 道德道德 | dào dé | ĐẠO ĐỨC | [Danh từ] đạo đức, phẩm hạnh — Ví dụ: 遵纪守法与恪守职业道德,是每一个公民在现代法治社会中应当遵循的基本准则。 (Thượng tôn pháp luật và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp là chuẩn mực cơ bản mà mỗi công dân đều cần tuân theo trong một xã hội pháp quyền hiện đại.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 敌人敵人 | dí rén | ĐỊCH NHÂN | [Danh từ] kẻ thù, quân địch — Ví dụ: 在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大敌人。 (Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 点心點心 | diǎn xin | ĐIỂM TÂM | [Danh từ] điểm tâm, bánh ngọt, món ăn nhẹ — Ví dụ: 广式早茶中的虾饺、烧卖等各式手工精制传统点心色香味俱佳,令人回味无穷。 (Các món điểm tâm truyền thống được làm thủ công tinh xảo trong tiệc trà sáng Quảng Đông như há cảo tôm, xíu mại đều hội tụ đủ sắc - hương - vị, khiến người thưởng thức nhớ mãi không quên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 逗逗 | dòu | ĐẬU | [Động từ / Tính từ] trêu đùa, chọc cười; hài hước, buồn cười — Ví dụ: 舞台上相声演员幽默风趣的语言与生动滑稽的动作,逗得台下全场观众捧腹大笑。 (Ngôn từ dí dỏm hài hước cùng những động tác sinh động vui nhộn của diễn viên tấu hài trên sân khấu đã khiến toàn thể khán giả phía dưới cười nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
| 对方對方 | duì fāng | ĐỐI PHƯƠNG | [Danh từ] đối phương, bên kia, đối tác — Ví dụ: 在国际商务谈判中,充分尊重对方的文化传统与核心关切是促成双赢合作的基础。 (Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc tôn trọng đầy đủ truyền thống văn hóa và mối quan tâm cốt lõi của đối tác là nền tảng thúc đẩy hợp tác cùng có lợi.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 21 nét] |
| 恶劣惡劣 | è liè | ÁC LIỆT | [Tính từ] khắc nghiệt, tồi tệ, xấu xa — Ví dụ: 高原科考队员们冒着零下三十度的极寒与暴风雪等极其恶劣的天气,圆满完成了冰川采样任务。 (Các thành viên đội thám hiểm khoa học vùng cao nguyên đã bất chấp giá rét âm 30 độ cùng bão tuyết và thời tiết vô cùng khắc nghiệt để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ lấy mẫu băng hà.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 罚款罰款 | fá kuǎn | PHẠT KHOẢN | [Động từ / Danh từ] phạt tiền, tiền phạt — Ví dụ: 对在城市公共绿地违规停放车辆且阻碍消防通道的行为,执法部门将依法处以罚款。 (Đối với hành vi đỗ xe trái phép trên thảm cỏ công cộng đô thị và cản trở lối thoát hiểm cứu hỏa, cơ quan hành pháp sẽ tiến hành xử phạt tiền theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 方方 | fāng | PHƯƠNG | [Danh từ / Tính từ] phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía — Ví dụ: 这座古建筑庭院采用了中国传统的“天圆地方”哲学设计理念,格局严整大方。 (Khoảng sân vườn công trình cổ này áp dụng triết lý thiết kế 'Trời tròn đất vuông' truyền thống của Trung Hoa, bố cục uy nghiêm, chỉnh thể và phóng khoáng.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 9 nét] |
| 肺肺 | fèi | PHẾ | [Danh từ] phổi — Ví dụ: 广袤茂密的原始森林被称为“地球之肺”,在吸收二氧化碳与维持全球碳氧平衡中发挥着核心作用。 (Những cánh rừng nguyên sinh bạt ngàn rậm rạp được mệnh danh là 'Lá phổi xanh của Trái Đất', giữ vai trò cốt lõi trong việc hấp thụ khí CO2 và duy trì sự cân bằng carbon - oxy toàn cầu.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 愤怒憤怒 | fèn nù | PHẪN NỘ | [Tính từ / Danh từ] phẫn nộ, căm phẫn, giận dữ — Ví dụ: 目睹不法分子肆意破坏国家重点保护珍稀文物的恶劣行径,现场群众感到无比愤怒。 (Tận mắt chứng kiến hành vi xấu xa của những kẻ bất lương ngang nhiên phá hoại các cổ vật quý hiếm được bảo vệ trọng điểm của quốc gia, người dân có mặt tại hiện trường vô cùng phẫn nộ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 幅幅 | fú | BỨC | [Lượng từ] bức, tấm (tranh, cờ, khẩu hiệu) — Ví dụ: 国家博物馆正厅中央悬挂着一幅气势磅礴、长达数十米的巨幅现代水墨画长卷。 (Chính giữa đại sảnh Bảo tàng Quốc gia treo một bức tranh cuộn thủy mặc hiện đại khổ lớn dài hàng chục mét với khí thế hào hùng tráng lệ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 改善改善 | gǎi shàn | CẢI THIỆN | [Động từ / Danh từ] cải thiện, nâng cao (môi trường, điều kiện sống) — Ví dụ: 通过实施老旧小区综合改造工程,广大居民的居住条件与社区生活品质得到了极大改善。 (Thông qua việc thực hiện dự án cải tạo tổng thể các khu tập thể cũ, điều kiện ăn ở cùng chất lượng cuộc sống cộng đồng của đông đảo cư dân đã được cải thiện rõ rệt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 赶紧趕緊 | gǎn jǐn | CẢN KHẨN | [Phó từ] mau chóng, khẩn trương, gấp rút — Ví dụ: 气象台刚刚发布了暴雨红色预警信号,大家赶紧收拾好随身物品关紧门窗。 (Đài khí tượng thủy văn vừa phát đi tín hiệu cảnh báo mưa bão cấp độ đỏ, mọi người hãy mau chóng dọn dẹp đồ đạc và đóng chặt các cửa sổ lại.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 鸽子鴿子 | gē zi | CÁP TỬ | [Danh từ] chim bồ câu — Ví dụ: 一群洁白如雪的和平鸽子在蔚蓝明澈的天空中展翅翱翔,象征着全世界人民对和平的美好祈愿。 (Đàn chim bồ câu hòa bình trắng như tuyết sải cánh bay lượn trên nền trời trong xanh vời vợi, tượng trưng cho ước nguyện hòa bình tốt đẹp của nhân dân toàn thế giới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 根本根本 | gēn běn | CĂN BẢN | [Danh từ / Tính từ / Phó từ] căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không) — Ví dụ: 坚持以人民为中心的发展思想,是推动经济社会高质量发展的根本遵循与立足点。 (Kiên trì tư tưởng phát triển lấy nhân dân làm trung tâm là nguyên tắc căn bản và điểm tựa vững chắc để thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 工程师工程師 | gōng chéng shī | CÔNG TRÌNH SƯ | [Danh từ] kỹ sư — Ví dụ: 桥梁总工程师带领团队攻克了深水基础施工等多项世界级技术难题,铸就了跨海大桥的世纪奇迹。 (Tổng công trình sư cầu đường đã dẫn dắt toàn đội chinh phục hàng loạt bài toán kỹ thuật hóc búa tầm cỡ thế giới như thi công móng nước sâu, kiến tạo nên kỳ tích thế kỷ của cây cầu vượt biển.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 35 nét] |
| 姑娘姑娘 | gū niang | CÔ NƯƠNG | [Danh từ] cô gái, cô thiếu nữ — Ví dụ: 这位朝气蓬勃、热爱传统非遗刺绣工艺的江南姑娘,用灵巧的双手绣出了令人惊艳的锦绣画卷。 (Cô gái vùng Giang Nam tràn đầy sức trẻ và say mê nghề thêu thủ công phi vật thể truyền thống này bằng đôi bàn tay khéo léo đã thêu nên những bức tranh thêu gấm hoa tuyệt mỹ say đắm lòng người.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 雇佣僱傭 | gù yōng | CỐ DONG | [Động từ] thuê, tuyển dụng (nhân công, lao động) — Ví dụ: 用人单位在雇佣劳动者时必须依法依规签订正规劳动合同,并按时足额缴纳各项社会保险。 (Đơn vị sử dụng lao động khi tuyển dụng thuê mướn người lao động bắt buộc phải ký kết hợp đồng lao động chính quy đúng quy định pháp luật và đóng đầy đủ các khoản bảo hiểm xã hội đúng hạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 观点觀點 | guān diǎn | QUÁN ĐIỂM | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, lập trường — Ví dụ: 在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论观点展开了热烈的思想交锋。 (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 光荣光榮 | guāng róng | QUANG VINH | [Tính từ / Danh từ] vinh quang, quang vinh, vẻ vang — Ví dụ: 扎根边疆基层海岛默默奉献青春与汗水的广大边防官兵,是新时代最可爱、最光荣的英雄卫士。 (Đông đảo cán bộ chiến sĩ biên phòng bám trụ nơi hải đảo biên cương xa xôi âm thầm cống hiến tuổi xuân và mồ hôi là những người anh hùng canh giữ biên cương quang vinh và đáng yêu nhất thời đại mới.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 滚滾 | gǔn | CỔN | [Động từ] lăn, cuộn; sôi (nước); cút đi — Ví dụ: 大江东去浪淘尽,滚滚长江水浩浩荡荡奔涌向东,哺育着中华大地世代儿女。 (Dòng sông cuồn cuộn chảy về đông sóng cuốn trôi cát bụi, dòng nước Trường Giang cuồn cuộn đổ ra biển lớn nuôi dưỡng muôn thế hệ con cháu trên mảnh đất Trung Hoa.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 海关海關 | hǎi guān | HẢI QUAN | [Danh từ] hải quan — Ví dụ: 海关智慧监管平台通过人工智能图像智能审图技术,实现了进出口货物的高效秒级通关。 (Nền tảng giám sát thông minh của hải quan thông qua công nghệ thẩm định hình ảnh tự động bằng trí tuệ nhân tạo đã thực hiện thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu nhanh chóng chỉ trong tích tắc.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 23 nét] |
| 合法合法 | hé fǎ | CÁP PHÁP | [Tính từ] hợp pháp, đúng luật — Ví dụ: 任何企业开展商业经营活动都必须严格恪守国家法律法规,确保一切经营行为合法合规。 (Bất kỳ doanh nghiệp nào khi triển khai các hoạt động kinh doanh thương mại đều bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật của Nhà nước, bảo đảm mọi hành vi kinh doanh đều hợp pháp và chuẩn mực.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 忽视忽視 | hū shì | HỐT THỊ | [Động từ] bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là — Ví dụ: 在追求经济高速增长的同时,绝不能忽视生态环境保护与劳动者身心健康保障。 (Trong khi theo đuổi tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh, tuyệt đối không được phép xem nhẹ công tác bảo vệ môi trường sinh thái và bảo đảm sức khỏe thể chất tinh thần của người lao động.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 23 nét] |
| 滑冰滑冰 | huá bīng | HOẠT BĂNG | [Động từ] trượt băng — Ví dụ: 冬奥会花样滑冰冠军在晶莹剔透的冰面上轻盈旋转跳跃,展现了力量与艺术的极致融合。 (Nhà vô địch trượt băng nghệ thuật Thế vận hội Mùa đông xoay người nhảy múa uyển chuyển trên mặt băng trong suốt như pha lê, phô diễn sự kết hợp đỉnh cao giữa sức mạnh và nghệ thuật.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 黄瓜黃瓜 | huáng guā | HOÀNG QUA | [Danh từ] dưa chuột, dưa leo — Ví dụ: 炎炎夏日,凉拌一盘刚从菜园采摘的新鲜顶花带刺小黄瓜,口感清脆爽口、消暑解渴。 (Vào những ngày hè oi bức, làm một đĩa nộm dưa chuột non tươi rói vừa hái trong vườn mang lại cảm giác giòn ngọt thanh mát, giải nhiệt đã khát vô cùng.) [Bộ thủ: 瓜 (QUA) • 23 nét] |
| 汇率匯率 | huì lǜ | HỘI LUẬT | [Danh từ] tỷ giá hối đoái — Ví dụ: 我国坚持以市场供求为基础、参考一篮子货币进行调节的浮动汇率制度,保持人民币汇率在合理均衡水平上的基本稳定。 (Nước ta kiên trì chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý dựa trên cung cầu thị trường và tham chiếu rổ tiền tệ, giữ cho tỷ giá đồng Nhân dân tệ cơ bản ổn định ở mức hợp lý và cân bằng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 肌肉肌肉 | jī ròu | CƠ NHỤC | [Danh từ] cơ bắp, bắp thịt — Ví dụ: 科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进肌肉合成与骨骼健康。 (Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.) [Bộ thủ: 肉 (NHỤC) • 22 nét] |
| 系领带系領帶 | jì lǐng dài | HỆ LÃNH ĐỚI | [Cụm từ] thắt cà vạt, đeo cà vạt — Ví dụ: 在出席正式的国际外交与商务宴会前,男士通常需要穿着笔挺的西装并规范系领带。 (Trước khi tham dự các buổi yến tiệc ngoại giao và thương mại quốc tế trang trọng, nam giới thường cần mặc âu phục phẳng phiu và thắt cà vạt đúng quy chuẩn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 30 nét] |
| 甲甲 | jiǎ | GIÁP | [Danh từ] Giáp (can đầu tiên), hạng nhất (A), áo giáp, móng tay — Ví dụ: 经过严格的多轮技术指标盲评,该方案在全体参评项目中脱颖而出,被评定为甲级优质方案。 (Trải qua nhiều vòng đánh giá mù nghiêm ngặt về các chỉ tiêu kỹ thuật, phương án này đã vượt lên dẫn đầu trong toàn bộ các dự án tham gia và được xếp hạng là phương án xuất sắc hạng A.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 坚强堅強 | jiān qiáng | KIÊN CƯỜNG | [Tính từ] kiên cường, bất khuất, vững vàng — Ví dụ: 面对突如其来的重大变故与逆境,她以惊人的毅力展现出了无比坚强乐观的生命姿态。 (Đứng trước biến cố lớn và nghịch cảnh bất ngờ ập đến, cô đã bằng nghị lực phi thường thể hiện một tư thế sống vô cùng kiên cường và lạc quan.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 建立建立 | jiàn lì | KIẾN LẬP | [Động từ] thiết lập, gây dựng, thành lập — Ví dụ: 在开展国际前沿跨学科科研攻关中,建立高效顺畅的跨机构协同创新机制至关重要。 (Trong việc triển khai nghiên cứu đột phá liên ngành tiên phong quốc tế, việc thiết lập cơ chế đổi mới sáng tạo phối hợp liên viện trường trôi chảy và hiệu quả có ý nghĩa then chốt.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 24 nét] |
| 浇澆 | jiāo | KIÊU | [Động từ] tưới (nước), dội, đổ — Ví dụ: 爷爷每天清晨都会仔细地给院子里的花草浇水。 (Ông nội sáng nào cũng tưới nước cẩn thận cho đám hoa cỏ trong sân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 教训教訓 | jiào xun | GIÁO HUẤN | [Danh từ / Động từ] bài học kinh nghiệm; răn dạy, giáo huấn — Ví dụ: 我们要深刻总结过往重大安全事故中的惨痛教训,时刻紧绷安全之弦,防患于未然。 (Chúng ta cần tổng kết sâu sắc những bài học kinh nghiệm đắt giá từ các sự cố an toàn nghiêm trọng trong quá khứ, luôn luôn nâng cao cảnh giác an toàn, phòng ngừa rủi ro từ trong trứng nước.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 20 nét] |
| 结构結構 | jié gòu | KẾT CẤU | [Danh từ] kết cấu, cấu trúc, cơ cấu — Ví dụ: 分子生物学家借助冷冻电镜技术,成功解析了该致病病毒表面刺突糖蛋白的高分辨率三维空间结构。 (Các nhà sinh học phân tử nhờ vào công nghệ kính hiển vi điện tử nghiệm lạnh đã giải mã thành công cấu trúc không gian ba chiều độ phân giải cao của glycoprotein gai trên bề mặt loại virus gây bệnh này.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 戒指戒指 | jiè zhi | GIỚI CHỈ | [Danh từ] chiếc nhẫn, nhẫn đeo tay — Ví dụ: 在浪漫温馨的婚礼仪式上,新郎深情款款地为新娘戴上了象征永恒誓言的结婚戒指。 (Trong nghi thức hôn lễ lãng mạn và ấm cúng, chú rể đã trìu mến đeo vào tay cô dâu chiếc nhẫn cưới tượng trưng cho lời thề nguyền vĩnh cửu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 尽力盡力 | jìn lì | TẬN LỰC | [Động từ] hết sức, dốc toàn lực, tận lực — Ví dụ: 在重大抢险救灾一线,广大救援官兵全力以赴、竭尽全力搜救每一位被困受灾群众。 (Tại tuyến đầu cứu hộ cứu nạn thiên tai trọng đại, đông đảo cán bộ chiến sĩ cứu hộ đã dốc toàn tâm toàn lực tìm kiếm cứu vớt từng người dân bị nạn mắc kẹt.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 18 nét] |
| 舅舅舅舅 | jiù jiu | CỮU CỮU | [Danh từ] cậu (anh trai/em trai của mẹ) — Ví dụ: 作为一名具有三十年教龄的中学高级特级教师,我的舅舅在物理学科教学上积累了极其丰富的实践经验。 (Với tư cách là một nhà giáo ưu tú cấp cao có hơn 30 năm thâm niên đứng lớp, người cậu của tôi đã tích lũy được những kinh nghiệm thực tiễn vô cùng sâu rộng trong giảng dạy môn Vật lý.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 16 nét] |
| 据说據說 | jù shuō | CƯ THUYẾT | [Phó từ / Liên từ] nghe nói, tương truyền — Ví dụ: 据说这座坐落于崇山峻岭之间的千年古刹始建于东汉末年,至今完整保留着珍贵的古壁画遗存。 (Nghe nói ngôi chùa cổ ngàn năm tọa lạc giữa chốn non cao trùng điệp này được khởi lập từ cuối thời Đông Hán, đến nay vẫn bảo tồn nguyên vẹn những di sản bích họa cổ vô giá.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 卡车卡車 | kǎ chē | CA XA | [Danh từ] xe tải, xe chở hàng — Ví dụ: 在大型露天智能化绿色矿山中,数十台无人驾驶重型纯电动矿用卡车正在井然有序地运输矿石。 (Bên trong khu mỏ xanh thông minh khai thác lộ thiên quy mô lớn, hàng chục chiếc xe tải hạng nặng thuần điện tự hành không người lái đang vận chuyển quặng khoáng một cách ngăn nắp trật tự.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 20 nét] |
| 烤鸭烤鴨 | kǎo yā | KHẢO ÁP | [Danh từ] vịt quay — Ví dụ: 正宗的北京挂炉烤鸭外皮红润酥脆、肉质鲜嫩多汁,配上荷叶饼与甜面酱,堪称中华美食绝味。 (Món vịt quay lò treo Bắc Kinh chính cống có lớp da đỏ au giòn rụm, thớ thịt tươi mềm mọng nước, ăn kèm với bánh tráng lá sen và nước xốt tương ngọt, xứng danh là tuyệt phẩm ẩm thực Trung Hoa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 客观客觀 | kè guān | KHÁCH QUÁN | [Tính từ] khách quan — Ví dụ: 在撰写学术论文与评估实验数据时,研究者必须保持严谨求实、不带任何主观偏见的客观态度。 (Khi viết luận văn học thuật và đánh giá số liệu thực nghiệm, người nghiên cứu nhất thiết phải giữ thái độ khách quan cầu thị cẩn trọng, không mang theo bất kỳ định kiến chủ quan nào.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 矿泉水礦泉水 | kuàng quán shuǐ | KHOÁNG TUYỀN THUỶ | [Danh từ] nước khoáng thiên nhiên — Ví dụ: 这款源自长白山原始生态保护区深层的天然偏硅酸矿泉水,口感甘冽清甜、富含多种微量元素。 (Dòng nước khoáng thiên nhiên giàu axit metasilicic bắt nguồn từ tầng sâu khu bảo tồn sinh thái nguyên sinh núi Trường Bạch này có vị ngọt mát thanh khiết và giàu các nguyên tố vi lượng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 31 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
HSK 5 · Cấu trúc #079Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự lựa chọn kiên quyết, thà chịu thiệt thòi gian khổ chứ dứt khoát không làm điều trái lương tâm.
02 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
HSK 5 · Cấu trúc #101Phân tích học thuật & Cách dùng: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...).
03 否定副词“不”的变调
HSK 1 · Biến điệu ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ "不" vốn có thanh điệu gốc là thanh 4 (bù). Tuy nhiên, khi đi trước một từ mang thanh 4 hoặc thanh nhẹ vốn gốc thanh 4, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).
04 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
05 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
06 疑问代词“多少”问价钱
HSK 1 · Hỏi giá cảPhân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.
07 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
08 Cấu trúc 有字句(领属) (HỮU TỰ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #002Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ sở hữu của người hoặc sự vật (có). Phủ định dùng 没有.
09 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
HSK 1 · Cấu trúc #008Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để hỏi vị trí của đồ vật/người ('...ở đâu rồi?') hoặc hỏi tiếp câu chuyện của đối phương ('còn... thì sao?').
10 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
HSK 1 · Cấu trúc #014Phân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ kết cấu đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa tính chất.
11 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
12 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “由于在本年度多个重大跨国项目交付中( )卓越,这位年轻的工程师荣获了集团最佳新人奖。” (Nhờ có sự thể hiện xuất sắc trong việc bàn giao nhiều dự án xuyên quốc gia trọng đại trong năm nay, người kỹ sư trẻ tuổi này đã vinh dự giành giải Nhân viên Mới Xuất sắc Nhất của tập đoàn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 表现 (biǎo xiàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “表现” (biǎo xiàn - âm Hán Việt: BIỂU HIỆN, danh từ) mang nghĩa “thể hiện, biểu hiện, thành tích”. Câu hoàn chỉnh: “由于在本年度多个重大跨国项目交付中表现卓越,这位年轻的工程师荣获了集团最佳新人奖。” (Nhờ có sự thể hiện xuất sắc trong việc bàn giao nhiều dự án xuyên quốc gia trọng đại trong năm nay, người kỹ sư trẻ tuổi này đã vinh dự giành giải Nhân viên Mới Xuất sắc Nhất của tập đoàn.). Các phương án còn lại: 参考 (tham khảo, tài liệu tham khảo), 沉默 (trầm mặc, im lặng, nín lặng), 传说 (truyền thuyết, huyền thoại; tương truyền).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “所 + Động từ + 的 + Danh từ” (Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “所 + Động từ + 的 + Danh từ”: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...). Câu chuẩn xác trong sách là: “这是大家所关心的问题,我所知道的情况都告诉你了。” (Đây là vấn đề mà mọi người đều quan tâm; những tình hình mà tôi biết đều đã kể cho bạn rồi.) và “为了杜绝系统安全隐患,网络安全团队对全平台的核心源代码进行了彻底的安全审计与重构。” (Nhằm loại bỏ triệt để các lỗ hổng an ninh hệ thống, nhóm an ninh mạng đã tiến hành kiểm toán bảo mật và tái cấu trúc toàn diện mã nguồn cốt lõi trên toàn bộ nền tảng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大( )。” (Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 敌人 (dí rén)
Giải thích chuyên sâu: Từ “敌人” (dí rén - âm Hán Việt: ĐỊCH NHÂN, danh từ) mang nghĩa “kẻ thù, quân địch”. Câu hoàn chỉnh: “在浩瀚无垠的科学探索征途中,傲慢与自满往往是阻碍学者继续登攀的最大敌人。” (Trên hành trình thám hiểm khoa học bao la rộng lớn, sự ngạo mạn và tự mãn thường chính là kẻ thù lớn nhất cản bước học giả tiếp tục leo lên những đỉnh cao mới.). Các phương án còn lại: 对方 (đối phương, bên kia, đối tác), 方 (phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía), 赶紧 (mau chóng, khẩn trương, gấp rút).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)” (结构助词“的”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Chủ sở hữu) + 的 + Trung tâm ngữ (Đối tượng được sở hữu)”: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ. Câu chuẩn xác trong sách là: “我的汉语老师。” (Giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “我朋友。” (Bạn của tôi (lược bỏ 的).).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “扎根边疆基层海岛默默奉献青春与汗水的广大边防官兵,是新时代最可爱、最( )的英雄卫士。” (Đông đảo cán bộ chiến sĩ biên phòng bám trụ nơi hải đảo biên cương xa xôi âm thầm cống hiến tuổi xuân và mồ hôi là những người anh hùng canh giữ biên cương quang vinh và đáng yêu nhất thời đại mới.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 光荣 (guāng róng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “光荣” (guāng róng - âm Hán Việt: QUANG VINH, tính từ / danh từ) mang nghĩa “vinh quang, quang vinh, vẻ vang”. Câu hoàn chỉnh: “扎根边疆基层海岛默默奉献青春与汗水的广大边防官兵,是新时代最可爱、最光荣的英雄卫士。” (Đông đảo cán bộ chiến sĩ biên phòng bám trụ nơi hải đảo biên cương xa xôi âm thầm cống hiến tuổi xuân và mồ hôi là những người anh hùng canh giữ biên cương quang vinh và đáng yêu nhất thời đại mới.). Các phương án còn lại: 合法 (hợp pháp, đúng luật), 黄瓜 (dưa chuột, dưa leo), 坚强 (kiên cường, bất khuất, vững vàng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Sự vật + 多少钱? ➔ Số tiền + 块” (疑问代词“多少”问价钱)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Sự vật + 多少钱? ➔ Số tiền + 块”: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày. Câu chuẩn xác trong sách là: “这个杯子多少钱?” (Chiếc cốc này bao nhiêu tiền?) và “二十八块。” (28 tệ.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader) ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản - Tập 6 (New Practical Chinese Reader)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản – Tập 6 (New Practical Chinese Reader), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tân Thực Dụng Hán Ngữ Khóa Bản – Tập 6 (New Practical Chinese Reader)" thuộc nhóm Hán Ngữ Cao Cấp, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6 • Liu Xun. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



