Tải sách từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
- 02 副词“一直”表示动作不间断
- 03 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 04 “把”字句(1):处置句基本结构
- 05 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
- 06 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 07 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 08 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 09 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 10 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 11 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 12 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 2.060
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp"
Ấn phẩm từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
刚开始弹琴手指会有点儿疼吧?
Lúc mới đầu gảy đàn ngón tay chắc sẽ hơi đau nhỉ?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
刚开始弹琴手指会有点儿疼吧?剛開始彈琴手指會有點兒疼吧?
Lúc mới đầu gảy đàn ngón tay chắc sẽ hơi đau nhỉ?
知道了,我已经把窗户关好,空调也关上了。知道了,我已經把窗戶關好,空調也關上了。
Con biết rồi, con đã đóng cửa sổ và tắt điều hòa rồi ạ.
我借了一本现代汉语词典和一本语法书。我借了一本現代漢語詞典和一本語法書。
Tôi mượn một cuốn từ điển Hán ngữ hiện đại và một cuốn sách ngữ pháp.
吃饭前先洗手,拿双筷子过来。吃飯前先洗手,拿雙筷子過來。
Trước khi ăn cơm thì rửa tay trước đi, lấy đôi đũa qua đây.
好的阿姨,我现在就放进洗衣机里。好的阿姨,我現在就放進洗衣機裡。
Vâng ạ dì, cháu cho vào máy giặt ngay đây.
这里的菜式虽然简单,但味道一定很棒。這裡的菜式雖然簡單,但味道一定很棒。
Món ăn ở đây tuy đơn giản nhưng hương vị chắc chắn tuyệt lắm.
有香蕉和新鲜葡萄,尝尝甜不甜。有香蕉和新鮮葡萄,嚐嚐甜不甜。
Có chuối tiêu và nho tươi này, nếm thử xem có ngọt không.
爷爷奶奶好,这是我用兼职工资买的礼物。爺爺奶奶好,這是我用兼職工資買的禮物。
Cháu chào ông bà, đây là món quà cháu mua bằng tiền lương làm thêm đấy ạ.
爷爷,您平时一般早上几点起来锻炼?爺爺,您平時一般早上幾點起來鍛鍊?
Ông ơi, bình thường buổi sáng mấy giờ ông dậy tập thể dục ạ?
晚上你怎么回来的?路上坐公交车了吗?晚上你怎麼回來的?路上坐公交車了嗎?
Buổi tối cháu về thế nào? Trên đường có đi xe buýt không?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 蛋糕蛋糕 | dàn gāo | ĐẢN CAO | [Động từ] bánh ngọt — Ví dụ: 我买了蛋糕。 (Tôi đã mua bánh.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 22 nét] |
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 地铁地鐵 | dì tiě | ĐỊA THIẾT | [Danh từ] tàu điện ngầm — Ví dụ: 我坐地铁上班。 (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 电子電子 | diàn zǐ | ĐIỆN TỬ | [Danh từ] điện tử — Ví dụ: 这是电子产品。 (Đây là sản phẩm điện tử.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 动物動物 | dòng wù | ĐỘNG VẬT | [Danh từ] động vật — Ví dụ: 我喜欢动物。 (Tôi thích động vật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 锻炼鍛煉 | duàn liàn | ĐOÁN LUYỆN | [Danh từ] tập thể dục — Ví dụ: 我每天锻炼。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 而且而且 | ér qiě | NHI THẢ | [Liên từ] và — Ví dụ: 他很聪明而且努力。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 25 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 放心放心 | fàng xīn | PHÓNG TÂM | [Danh từ] Hãy yên tâm — Ví dụ: 你放心,我会的。 (Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ làm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 复习復习 | fù xí | PHỤC TẬP | [Danh từ] đánh giá — Ví dụ: 我需要复习功课。 (Tôi cần ôn bài tập.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 感冒感冒 | gǎn mào | CẢM MẠO | [Động từ / Danh từ] cảm cúm, cảm mạo — Ví dụ: 我感冒了,很难受。 (Tôi bị cảm, rất khó chịu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 故事故事 | gù shi | CỐ SỰ | [Danh từ] câu chuyện — Ví dụ: 我喜欢听故事。 (Tôi thích nghe truyện.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 关系關系 | guān xì | QUAN HỆ | [Danh từ] mối quan hệ — Ví dụ: 我们是好朋友关系。 (Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 国家國家 | guó jiā | QUỐC GIA | [Danh từ] đất nước — Ví dụ: 这是我的国家。 (Đây là đất nước của tôi.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 还是還是 | hái shi | HOÀN THỊ | [Liên từ] vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn) — Ví dụ: 我还是喜欢你。 (Tôi vẫn thích bạn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 黑板黑板 | hēi bǎn | HẮC BẢN | [Danh từ] bảng đen — Ví dụ: 老师写黑板。 (Giáo viên viết lên bảng đen.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 17 nét] |
| 花园花園 | huā yuán | HOA VIÊN | [Danh từ] vườn — Ví dụ: 花园里有花。 (Trong vườn có hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 环境環境 | huán jìng | HOÀN CẢNH | [Danh từ] môi trường — Ví dụ: 环境污染很严重。 (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 会议會議 | huì yì | HỘI NGHỊ | [Danh từ] cuộc họp — Ví dụ: 明天开个会。 (Ngày mai họp một cuộc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 季节季節 | jì jié | QUÝ TIẾT | [Danh từ] mùa — Ví dụ: 这是什么季节? (Đây là mùa gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 见面見面 | jiàn miàn | KIẾN DIỆN | [Danh từ] gặp gỡ — Ví dụ: 我们明天见面。 (Chúng ta gặp nhau ngày mai.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 24 nét] |
| 教教 | jiāo | GIÁO | [Động từ] dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ — Ví dụ: 老师教我们。 (Thầy cô dạy chúng tôi.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 11 nét] |
| 接接 | jiē | TIẾP | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 我去接你。 (Tôi đi đón bạn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 9 nét] |
| 节日節日 | jié rì | TIẾT NHẬT | [Danh từ] lễ hội — Ví dụ: 祝你节日快乐。 (Chúc bạn ngày lễ vui vẻ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 解决解决 | jiě jué | GIẢI QUYẾT | [Danh từ] giải quyết — Ví dụ: 我们解决了问题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 经过經過 | jīng guò | KINH QUÁ | [Giới từ] đã vượt qua — Ví dụ: 我经过那里。 (Tôi đã đi qua đó.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 旧舊 | jiù | CỰU | [Tính từ] cũ, xưa, đã qua sử dụng — Ví dụ: 这是旧衣服。 (Đây là quần áo cũ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 决定决定 | jué dìng | QUYẾT ĐỊNH | [Danh từ] quyết định — Ví dụ: 我决定了。 (Tôi đã quyết định.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 刻刻 | kè | KHẮC | [Lượng từ / Động từ / Danh từ] khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc — Ví dụ: 现在三点一刻。 (Bây giờ là ba giờ mười lăm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 筷子筷子 | kuài zi | KHOÁI TỬ | [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 离开離開 | lí kāi | LY KHAI | [Danh từ] rời đi — Ví dụ: 他要离开家。 (Anh ấy sắp rời nhà.) [Bộ thủ: 禸 (NHỰU) • 24 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 绿綠 | lǜ | LỤC | [Tính từ] màu xanh lá cây — Ví dụ: 草是绿色的。 (Cỏ màu xanh lá cây.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 11 nét] |
| 满意滿意 | mǎn yì | MÃN Ý | [Tính từ / Động từ] hài lòng, thỏa mãn ưng ý — Ví dụ: 他对结果满意。 (Anh ấy hài lòng với kết quả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 面包麪包 | miàn bāo | DIỆN BAO | [Danh từ] bánh mì — Ví dụ: 我喜欢吃面包。 (Tôi thích ăn bánh mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 拿拿 | ná | NÃ | [Động từ] cầm, lấy, nắm giữ trong tay — Ví dụ: 请拿一下书。 (Làm ơn cầm quyển sách này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 难難 | nán | NAN | [Tính từ / Danh từ] khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn — Ví dụ: 这很难。 (Điều này rất khó.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 14 nét] |
| 年轻年輕 | nián qīng | NIÊN KHINH | [Tính từ] trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung — Ví dụ: 她很年轻。 (Cô ấy rất trẻ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 爬山爬山 | pá shān | BÒ SƠN | [Danh từ] leo núi — Ví dụ: 我们去爬山。 (Chúng ta đi leo núi.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 24 nét] |
| 啤酒啤酒 | pí jiǔ | BIA TỬU | [Danh từ] bia — Ví dụ: 我喝一杯啤酒。 (Tôi uống một cốc bia.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 骑騎 | qí | KỴ | [Động từ] đi xe — Ví dụ: 我骑自行车。 (Tôi đi xe đạp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 奇怪奇怪 | qí guài | CƠ QUÁI | [Tính từ / Động từ] kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng; lấy làm lạ — Ví dụ: 这很奇怪。 (Điều này thật kỳ lạ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 秋秋 | qiū | THU | [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 热情熱情 | rè qíng | NHIỆT TÌNH | [Tính từ / Danh từ] nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê — Ví dụ: 他很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 容易容易 | róng yì | DUNG DỊ | [Tính từ] dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi) — Ví dụ: 这个很容易。 (Cái này rất dễ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 上网上網 | shàng wǎng | THƯỚNG VÕNG | [Danh từ] truy cập Internet — Ví dụ: 我喜欢上网。 (Tôi thích lên mạng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 17 nét] |
| 使使 | shǐ | SỬ | [Động từ / Liên từ] khiến cho, làm cho; phái cử — Ví dụ: 这使我很高兴。 (Điều này khiến tôi rất vui.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 舒服舒服 | shū fu | THƯ PHỤC | [Tính từ] dễ chịu, thoải mái khoan khoái — Ví dụ: 我感觉很舒服。 (Tôi cảm thấy rất thoải mái.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 27 nét] |
| 数学數學 | shù xué | SỔ HỌC | [Danh từ] Toán học — Ví dụ: 我喜欢数学。 (Tôi thích toán học.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 水平水平 | shuǐ píng | THUỶ BÌNH | [Danh từ] cấp độ — Ví dụ: 他的中文水平很高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 太阳太陽 | tài yáng | THÁI DƯƠNG | [Danh từ] mặt trời — Ví dụ: 太阳出来了。 (Mặt trời đã mọc.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 22 nét] |
| 疼疼 | téng | ĐÔNG | [Tính từ / Động từ] đau đớn; yêu thương xót xa — Ví dụ: 我的头很疼。 (Đầu tôi rất đau.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 甜甜 | tián | ĐIỀM | [Tính từ] ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) — Ví dụ: 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 同意同意 | tóng yì | ĐỒNG Ý | [Danh từ] đồng ý — Ví dụ: 我同意你的看法。 (Tôi đồng ý với quan điểm của bạn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 图书馆圖書館 | tú shū guǎn | ĐỒ THƯ QUÁN | [Danh từ] thư viện — Ví dụ: 我在图书馆看书。 (Tôi đọc sách ở thư viện.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 32 nét] |
| 碗碗 | wǎn | OẢN | [Danh từ / Lượng từ] bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ) — Ví dụ: 请给我一个碗。 (Xin hãy cho tôi một cái bát.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
HSK 9 · Khảo cứu Cổ học Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu quy chuẩn của các đại học giả khi trích dẫn kinh điển, giải mã từ nguyên và chứng minh ngữ nghĩa cổ văn.
02 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
03 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
04 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
05 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
HSK 3 · Bổ ngữ trình độPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị mức độ cực điểm của một tính chất hoặc cảm xúc thông qua một mệnh đề miêu tả kết quả phía sau.
06 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
07 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
08 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
09 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
10 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
11 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
12 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
HSK 3 · Cấu trúc #087Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我买了( )。” (Tôi đã mua bánh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 蛋糕 (dàn gāo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “蛋糕” (dàn gāo - âm Hán Việt: ĐẢN CAO, động từ) mang nghĩa “bánh ngọt”. Câu hoàn chỉnh: “我买了蛋糕。” (Tôi đã mua bánh.). Các phương án còn lại: 电子 (điện tử), 而且 (và), 跟 (theo dõi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 一直 + Động từ” (副词“一直”表示动作不间断)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 一直 + Động từ”: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng. Câu chuẩn xác trong sách là: “他昨天一直在玩儿游戏。” (Hôm qua anh ấy cứ chơi game suốt.) và “我请你吃饭,看电影,喝咖啡,怎么样?” (Tôi mời bạn đi ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )污染很严重。” (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 环境 (huán jìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “环境” (huán jìng - âm Hán Việt: HOÀN CẢNH, danh từ) mang nghĩa “môi trường”. Câu hoàn chỉnh: “环境污染很严重。” (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.). Các phương án còn lại: 季节 (mùa), 接 (nhặt lên), 决定 (quyết định).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)” (“把”字句(1):处置句基本结构)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)”: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “别忘了把空调关了。” (Đừng quên tắt máy điều hòa đi.) và “知道了,我已经把窗户关好,空调也关上了。” (Con biết rồi, con đã đóng cửa sổ và tắt điều hòa rồi ạ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “草是( )色的。” (Cỏ màu xanh lá cây.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 绿 (lǜ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “绿” (lǜ - âm Hán Việt: LỤC, tính từ) mang nghĩa “màu xanh lá cây”. Câu hoàn chỉnh: “草是绿色的。” (Cỏ màu xanh lá cây.). Các phương án còn lại: 拿 (cầm, lấy, nắm giữ trong tay), 爬山 (leo núi), 热情 (nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2” (Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2”: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho). Câu chuẩn xác trong sách là: “老师请大家回答问题,他让我去开门。” (Thầy giáo mời mọi người trả lời câu hỏi, anh ấy bảo tôi ra mở cửa.) và “不要打扰别人。” (Đừng làm phiền người khác.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách từ điển thành ngữ tiếng Trung tổng hợp" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



