Tải Sách TẢI SÁCH TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 能愿动词“能”
- 02 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 03 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 04 兼语句“让”的用法
- 05 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 06 Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ)
- 07 Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ)
- 08 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
- 09 疑问代词配合“就”表示任指
- 10 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 11 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 12 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI SÁCH TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级 thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级
词汇精讲精练五级 -
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.873
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级"
Ấn phẩm TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
轮到第三对夫妻了,妻子瘫痪在轮椅上,丈夫微笑着推她上台。评委问他们:“你们的生活这么辛苦,是怎样保持恩爱的呢?”丈夫说:“其实没什么特别的。十年来,她晚上身体常常发麻,需要翻身。我只要一感觉到动静,就会自然醒来给她翻身、按摩,一晚上要折腾好几次,这已经成了我的习惯。”
Đến lượt cặp vợ chồng thứ ba, người vợ bị liệt ngồi trên xe lăn, người chồng mỉm cười đẩy xe đưa vợ lên sân khấu. Giám khảo hỏi: “Cuộc sống vất vả thế này, hai bạn làm sao gìn giữ được tình cảm ân ái?” Người chồng đáp: “Thực ra chẳng có gì đặc biệt cả. Mười năm nay đêm nào chân tay cô ấy cũng bị tê nhức cần trở mình. Tôi chỉ cần cảm nhận được chút động tĩnh là tự nhiên tỉnh giấc để giúp cô ấy trở mình, xoa bóp, mỗi đêm phải dậy vài ba lần, việc đó đã thành phản xạ tự nhiên của tôi rồi.”
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
轮到第三对夫妻了,妻子瘫痪在轮椅上,丈夫微笑着推她上台。评委问他们:“你们的生活这么辛苦,是怎样保持恩爱的呢?”丈夫说:“其实没什么特别的。十年来,她晚上身体常常发麻,需要翻身。我只要一感觉到动静,就会自然醒来给她翻身、按摩,一晚上要折腾好几次,这已经成了我的习惯。”輪到第三對夫妻了,妻子癱瘓在輪椅上,丈夫微笑著推她上臺。評委問他們:“你們的生活這麼辛苦,是怎樣保持恩愛的呢?”丈夫說:“其實沒什麼特別的。十年來,她晚上身體常常發麻,需要翻身。我只要一感覺到動靜,就會自然醒來給她翻身、按摩,一晚上要折騰好幾次,這已經成了我的習慣。”
Đến lượt cặp vợ chồng thứ ba, người vợ bị liệt ngồi trên xe lăn, người chồng mỉm cười đẩy xe đưa vợ lên sân khấu. Giám khảo hỏi: “Cuộc sống vất vả thế này, hai bạn làm sao gìn giữ được tình cảm ân ái?” Người chồng đáp: “Thực ra chẳng có gì đặc biệt cả. Mười năm nay đêm nào chân tay cô ấy cũng bị tê nhức cần trở mình. Tôi chỉ cần cảm nhận được chút động tĩnh là tự nhiên tỉnh giấc để giúp cô ấy trở mình, xoa bóp, mỗi đêm phải dậy vài ba lần, việc đó đã thành phản xạ tự nhiên của tôi rồi.”
初到异国他乡,语言障碍和文化差异是必须跨越的第一道难关。从课堂讨论的生涩,到日常生活的琐碎,每一步都需要极大的勇气与适应能力。初到異國他鄉,語言障礙和文化差異是必須跨越的第一道難關。從課堂討論的生澀,到日常生活的瑣碎,每一步都需要極大的勇氣與適應能力。
Những ngày đầu nơi đất khách quê người, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa là cửa ải đầu tiên phải vượt qua. Từ những bỡ ngỡ ngập ngừng trong thảo luận bài học đến những vụn vặt thường nhật, mỗi bước đi đều đòi hỏi lòng dũng cảm và khả năng thích nghi phi thường.
优秀的企业管理绝非单凭制度的冰冷约束,而在于深谙“以人为本”、凝聚人心的智慧之道。優秀的企業管理絕非單憑制度的冰冷約束,而在於深諳“以人為本”、凝聚人心的智慧之道。
Quản trị doanh nghiệp xuất sắc tuyệt đối không chỉ dựa vào sự ràng buộc lạnh lùng của quy chế, mà nằm ở việc thấu triệt đạo lý trí tuệ “lấy con người làm gốc” để quy tụ lòng người.
传承传统并不意味着固步自封。结合现代文明的创新演绎,正让古老的民俗焕发出蓬勃的时代生命力。傳承傳統並不意味著固步自封。結合現代文明的創新演繹,正讓古老的民俗煥發出蓬勃的時代生命力。
Kế thừa truyền thống không có nghĩa là khép mình cổ hủ. Sự kết hợp đổi mới sáng tạo cùng văn minh hiện đại đang giúp cho các phong tục dân gian cổ kính bừng sáng sức sống thời đại căng tràn.
越来越多的青年才俊选择告别都市、返乡创业,他们带回先进理念与数字技术,唤醒了沉睡的乡土资源。越來越多的青年才俊選擇告別都市、返鄉創業,他們帶回先進理念與數字技術,喚醒了沉睡的鄉土資源。
Ngày càng có nhiều người trẻ tài hoa chọn từ biệt phố thị để trở về quê hương lập nghiệp, mang theo các tư duy tiên tiến và công nghệ số đánh thức nguồn tài nguyên làng quê bấy lâu ngủ yên.
化石能源的过量开采与温室气体的肆意排放,打破了生态系统的天然平衡,全球海平面上升直接危及沿海万千家园。化石能源的過量開採與溫室氣體的肆意排放,打破了生態系統的天然平衡,全球海平面上升直接危及沿海萬千家園。
Việc khai thác năng lượng hóa thạch quá mức và xả thải khí nhà kính vô tội vạ đã phá vỡ sự cân bằng tự nhiên của hệ sinh thái, mực nước biển toàn cầu dâng cao đe dọa trực tiếp tới nơi sinh sống của hàng triệu gia đình ven biển.
全球经贸格局经历着深刻重组,跨境电商与数字贸易正成为激活国际商业交往的核心引擎。全球經貿格局經歷著深刻重組,跨境電商與數字貿易正成為激活國際商業交往的核心引擎。
Cục diện kinh TẾ thương mại toàn cầu đang trải qua sự tái cơ cấu sâu sắc, thương mại điện tử xuyên biên giới và thương mại kỹ thuật số đang trở thành động cơ cốt lõi kích hoạt giao lưu thương mại quốc tế.
完善社区医疗配套并激发银发群体的社会参与活力,不仅能减轻家庭负担,更能让“夕阳红”焕发出温暖从容的光彩。完善社區醫療配套並激發銀髮群體的社會參與活力,不僅能減輕家庭負擔,更能讓“夕陽紅”煥發出溫暖從容的光彩。
Hoàn thiện hệ thống Y TẾ khu dân cư và khơi dậy sức sống tham gia XÃ hội của nhóm người cao tuổi không chỉ giúp giảm nhẹ gánh nặng gia ĐÌnh, mà còn giúp tuổi xế chiều tỏa sáng ấm áp và ung dung.
面对极端恶劣的太空环境,差之毫厘往往会导致谬以千里,因此严谨求实、协同攻关成为了科学精神的核心底色。面對極端惡劣的太空環境,差之毫釐往往會導致謬以千里,因此嚴謹求實、協同攻關成為了科學精神的核心底色。
Đối mặt với môi trường không gian khắc nghiệt tột cùng, sai một ly thường dẫn tới đi một dặm, bởi vậy sự nghiêm cẩn cầu thực và phối hợp vượt khó đã trở thành bản sắc cốt lõi của tinh thần khoa học.
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。能夠慢慢變老而初心不改,就是最動人的愛情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 昔日昔日 | xī rì | TÍCH NHẬT | [Danh từ] ngày xưa, năm xưa, thuở trước — Ví dụ: 通过持续数十年坚持不懈的生态防沙治沙综合工程,昔日漫天黄沙肆虐的毛乌素沙漠奇迹般蜕变为了塞上绿洲。 (Thông qua công trình tổng hợp phòng chống cát trị cát sinh thái kiên trì bền bỉ suốt mấy chục năm, sa mạc Mu Us năm xưa cát vàng mù mịt hoành hành nay đã lột xác kỳ tích biến thành một ốc đảo xanh tươi nơi biên cương.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 喜悦喜悅 | xǐ yuè | HỶ DUYỆT | [Danh từ / Tính từ] niềm vui mừng, hân hoan rạng rỡ — Ví dụ: 当历经数千个日夜攻坚的国产重型运载火箭首飞圆满成功时,飞控指挥大厅内全体科研人员沉浸在无比自豪的喜悦之中。 (Khi chuyến bay đầu tiên của tên lửa đẩy hạng nặng do nước ta tự sản xuất trải qua hàng ngàn ngày đêm xung kích vượt khó thành công rực rỡ, toàn thể các nhân viên nghiên cứu khoa học trong đại sảnh chỉ huy điều khiển bay đã đắm chìm trong niềm vui mừng hân hoan vô cùng tự hào.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 狭窄狹窄 | xiá zhǎi | HẸP TRÁCH | [Tính từ] chật hẹp, eo hẹp (không gian, lối đi) — Ví dụ: 大山深处的贫困村庄通过实施易地扶贫搬迁,彻底告别了昔日悬崖边狭窄危险的羊肠泥泞山道,走上了宽阔平坦的柏油路。 (Những ngôi làng nghèo khó sâu trong lòng núi non thông qua việc thực thi di dời giảm nghèo tái định cư đã vĩnh biệt hoàn toàn con đường mòn bùn lầy hiểm trở chật hẹp bên vách đá năm xưa, bước lên những con đường nhựa bằng phẳng thênh thang.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 掀起掀起 | xiān qǐ | HIÊN KHỞI | [Động từ] dấy lên, dâng cao thành làn sóng trào lưu; vén mở — Ví dụ: 新一代生成式人工智能与大模型技术的爆发式突破,在全球范围内掀起了新一轮产业智能化数字化变革巨浪。 (Đột phá bùng nổ của công nghệ mô hình lớn và trí tuệ nhân tạo tạo sinh thế hệ mới đã dấy lên một làn sóng ngọn triều lớn biến đổi số hóa và thông minh hóa ngành nghề mới trên quy mô toàn cầu.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 26 nét] |
| 衔接銜接 | xián jiē | HÀM TIẾP | [Động từ / Danh từ] kết nối liên hoàn, khớp nối chuyển tiếp nhịp nhàng — Ví dụ: 国家扎实做好巩固拓展脱贫攻坚成果同乡村振兴有效衔接,持续增强脱贫地区和脱贫群众内生发展动力。 (Nhà nước làm thật vững chắc công tác kết nối khớp nối hiệu quả giữa việc củng cố mở rộng thành quả xóa đói giảm nghèo với chấn hưng nông thôn, liên tục tăng cường động lực phát triển nội sinh của quần chúng và các vùng đã thoát nghèo.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 陷入陷入 | xiàn rù | HÃM NHẬP | [Động từ] rơi vào, lún sâu vào (tình thế khó khăn, suy thoái) — Ví dụ: 面对复杂严峻的全球经济动荡与部分地区陷入地缘冲突泥潭,中国经济展现出强大抗风险韧性与增长潜力。 (Đứng trước những biến động kinh tế toàn cầu phức tạp hiểm nghèo cùng việc một số khu vực rơi vào vũng lầy xung đột địa chính trị, nền kinh tế Trung Quốc đã phô diễn tiềm năng tăng trưởng cùng tính bền bỉ chống chịu rủi ro mạnh mẽ.) [Bộ thủ: 入 (NHẬP) • 26 nét] |
| 镶嵌鑲嵌 | xiāng qiàn | TƯƠNG KHẢM | [Động từ / Danh từ] khảm, cẩn nạm (ngọc, đá quý, họa tiết) — Ví dụ: 国家博物馆珍藏的商周青铜器表面精密镶嵌着绿松石神兽图案,展现了三千年前极其精湛高超的东方金石工艺。 (Bề mặt đồ đồng thời Thương - Chu lưu giữ tại Bảo tàng Quốc gia được cẩn khảm tinh xảo các họa tiết thần thú bằng đá ngọc lam (ngọc Turquoise), phô diễn kỹ nghệ kim thạch phương Đông vô cùng cao siêu điêu luyện từ ba ngàn năm trước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 16 nét] |
| 向来向來 | xiàng lái | HƯỚNG LAI | [Phó từ] từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ — Ví dụ: 中国在国际事务中向来坚持根据事情本身的是非曲直决定自身立场,坚定维护国际公平与世界和平。 (Trung Quốc trong các sự vụ quốc tế từ trước đến nay luôn luôn kiên trì căn cứ vào lẽ phải trái thị phi của chính bản thân sự việc để quyết định lập trường của mình, kiên định bảo vệ hòa bình thế giới và sự công bằng quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 销毁銷燬 | xiāo huǐ | TIÊU HUỶ | [Động từ / Danh từ] tiêu hủy, hủy bỏ hoàn toàn (hàng giả, vũ khí, tài liệu mật) — Ví dụ: 国家执法部门对依法查获的数万件假冒伪劣药品、侵权音像制品与走私危险违禁品实施了集中公开销毁。 (Cơ quan thực thi pháp luật quốc gia đã tiến hành tiêu hủy công khai tập trung đối với hàng vạn món hàng cấm nguy hiểm buôn lậu, sản phẩm nghe nhìn xâm phạm bản quyền và dược phẩm giả mạo kém chất lượng bị thu giữ theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 协议協議 | xié yì | HIỆP NGHỊ | [Danh từ] thỏa thuận, hiệp định ký kết — Ví dụ: 在联合国国际气候大会闭幕式上,近两百个国家共同正式签署了具有深远历史意义的全球绿色转型行动框架协议。 (Tại lễ bế mạc Hội nghị Khí hậu Quốc tế Liên Hợp Quốc, gần 200 quốc gia đã cùng nhau chính thức ký kết thỏa thuận khung hành động chuyển đổi xanh toàn cầu có ý nghĩa lịch sử sâu xa.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 新陈代谢新陳代謝 | xīn chén dài xiè | TÂN TRẦN ĐẠI TẠ | [Thành ngữ / Danh từ] trao đổi chất sinh học; cái mới thay thế cái cũ phát triển — Ví dụ: 历史发展规律揭示,新事物必然战胜旧事物,新陈代谢是宇宙万物与社会历史向前发展的永恒不可阻挡规律。 (Quy luật phát triển lịch sử hé lộ rằng, cái mới tất yếu sẽ chiến thắng cái cũ, sự trao đổi chất cái mới thay thế cái cũ chính là quy luật vĩnh hằng không thể ngăn cản của sự phát triển tiến lên của lịch sử xã hội và vạn vật trong vũ trụ.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 35 nét] |
| 心疼心疼 | xīn téng | TÂM ĐÔNG | [Động từ / Tính từ] xót xa, đau lòng thương xót — Ví dụ: 看到高原边防官兵在零下几十度的冰峰哨所顶风冒雪巡逻时皲裂的双手,全国人民无不感到由衷的心疼与崇敬。 (Nhìn thấy đôi bàn tay nứt nẻ vì giá rét của các cán bộ chiến sĩ bộ đội biên phòng cao nguyên khi đi tuần tra đội gió đạp tuyết nơi đồn bốt đỉnh núi băng âm mấy chục độ, nhân dân cả nước không ai là không cảm thấy xót xa thương cảm và tôn kính từ đáy lòng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 信赖信賴 | xìn lài | TÍN LẠI | [Động từ / Danh từ] tin cậy, tín nhiệm giao phó — Ví dụ: 中国始终是世界和平的建设者、全球发展的贡献者、国际秩序的维护者,赢得了国际社会广泛高度信赖。 (Trung Quốc luôn là người đóng góp cho sự phát triển toàn cầu, người xây dựng hòa bình thế giới, người gìn giữ trật tự quốc tế, giành được sự tin cậy tín nhiệm cao độ rộng khắp của cộng đồng quốc tế.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 行政行政 | xíng zhèng | HÀNG CHÍNH | [Danh từ / Tính từ] hành chính, cơ quan hành chính nhà nước — Ví dụ: 国家全面推进法治政府建设,严格规范公正文明执法,不断提升行政决策法治化、规范化与科学化水平。 (Nhà nước đẩy mạnh toàn diện việc xây dựng chính phủ pháp trị, thực thi pháp luật văn minh công minh quy chuẩn nghiêm ngặt, không ngừng nâng cao trình độ khoa học hóa, quy chuẩn hóa và pháp trị hóa các quyết sách hành chính.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 25 nét] |
| 幸好幸好 | xìng hǎo | HẠNH HẢO | [Phó từ] May mắn thay — Ví dụ: 掌握好“幸好”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “幸好” (May mắn thay) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 27 nét] |
| 雄厚雄厚 | xióng hòu | HÙNG HẬU | [Tính từ] hùng hậu, dồi dào vững mạnh (tiềm lực, vốn) — Ví dụ: 我国拥有全球最完整的现代化工业制造体系、超大规模国内市场与雄厚的科技人才资源储备。 (Nước ta sở hữu nguồn dự trữ tài nguyên nhân tài khoa học công nghệ hùng hậu, thị trường nội địa siêu quy mô lớn cùng hệ thống chế tạo công nghiệp hiện đại hóa hoàn chỉnh nhất thế giới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 嗅觉嗅覺 | xiù jué | KHỨU GIÁO | [Danh từ] khứu giác, sự nhạy bén thính nhạy — Ví dụ: 科研团队自主研发的仿生电子鼻系统具备超越人类极其敏锐的超高精度嗅觉,能够秒级识别检测微量有害挥发气体。 (Hệ thống mũi điện tử phỏng sinh học do nhóm nghiên cứu khoa học tự chủ nghiên cứu chế tạo sở hữu khứu giác độ chính xác siêu cao cực kỳ nhạy bén vượt xa loài người, có thể nhận diện phát hiện khí độc hại dễ bay hơi vi lượng trong tích tắc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 酗酒酗酒 | xù jiǔ | HÚ TỬU | [Động từ / Danh từ] nghiện rượu, say xỉn nát rượu, chè chén be bét — Ví dụ: 国家全面深入普及健康生活文明常识,严厉依法惩治酒后驾车行为,引导公众远离酗酒等不良生活陋习。 (Nhà nước phổ biến sâu rộng toàn diện các kiến thức nếp sống văn minh lành mạnh, xử lý nghiêm minh theo pháp luật hành vi lái xe sau khi uống rượu bia, dẫn dắt công chúng tránh xa những thói hư tật xấu xấu xí như say xỉn nghiện rượu nát rượu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 悬崖峭壁懸崖峭壁 | xuán yá qiào bì | HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH | [Thành ngữ] vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở — Ví dụ: 为了彻底拔除大山深处的贫困落后穷根,建设者们在崇山峻岭与悬崖峭壁之间凌空架起了一座座连接外界的通途大桥。 (Nhằm nhổ tận gốc rễ sự nghèo đói lạc hậu sâu trong lòng núi non, những người xây dựng giữa muôn trùng non cao cùng vách đá cheo leo dựng đứng đã bắc ngang trên không trung từng cây cầu thông thương lớn kết nối với thế giới bên ngoài.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 35 nét] |
| 学说學說 | xué shuō | HỌC THUYẾT | [Động từ] học thuyết — Ví dụ: 达尔文的进化论学说对现代生物科学产生了深远的影响。 (Học thuyết tiến hóa của Darwin đã tạo ra ảnh hưởng sâu sắc đối với khoa học sinh học hiện đại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 巡逻巡邏 | xún luó | TUẦN LA | [Động từ / Danh từ] tuần tra, đi tuần canh gác biên cương/biển đảo — Ví dụ: 在平均海拔五千多米的雪域高原边境线上,边防官兵顶风冒雪、骑马徒步踏雪巡逻,用青春铸就祖国巍峨界碑。 (Trên tuyến biên giới cao nguyên tuyết trắng có độ cao trung bình trên 5.000 mét, cán bộ chiến sĩ bộ đội biên phòng đội mưa tuyết đạp gió rét, cưỡi ngựa đi bộ đạp tuyết đi tuần tra, dùng tuổi thanh xuân đúc nên những cột mốc biên giới uy nghi của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 压榨壓榨 | yā zhà | ÁP TRÁ | [Động từ / Danh từ] ép (dầu, nước hoa quả); bóc lột thậm tệ — Ví dụ: 生态粮油加工示范基地采用先进的低温物理冷榨物理压榨工艺,最大限度完整保留了山茶油的天然活性多酚营养成分。 (Căn cứ thí điểm chế biến lương thực dầu ăn sinh thái áp dụng quy trình công nghệ ép dầu nguội vật lý ép vật lý ở nhiệt độ thấp tiên tiến, lưu giữ tối đa và trọn vẹn các thành phần dinh dưỡng polyphenol hoạt tính tự nhiên của dầu hoa trà.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 延续延續 | yán xù | DIÊN TỤC | [Động từ / Danh từ] tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn — Ví dụ: 中华文明是世界上唯一自古至今从未中断、绵延不绝延续发展至今的伟大古老文明。 (Văn minh Trung Hoa là nền văn minh cổ xưa vĩ đại duy nhất trên thế giới chưa từng bị đứt đoạn từ ngàn xưa đến nay, liên tục tiếp nối phát triển trường tồn không dứt cho tới ngày nay.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 28 nét] |
| 言论言論 | yán lùn | NGÔN LUẬN | [Danh từ] ngôn luận, ý kiến phát biểu quan điểm — Ví dụ: 国家依法保障公民言论自由,同时坚决依法严惩任何编造虚假涉恐险情谣言与危害国家安全的违法言论。 (Nhà nước theo quy định của pháp luật bảo đảm quyền tự do ngôn luận của công dân, đồng thời kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật mọi ngôn luận phát biểu ý kiến trái pháp luật gây nguy hại an ninh quốc gia và bịa đặt tin đồn hiểm họa khủng bố giả mạo.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 演奏演奏 | yǎn zòu | DIỄN TẤU | [Động từ / Danh từ] diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ — Ví dụ: 中国国家交响乐团在维也纳金色大厅深情演奏了中国传世经典交响乐《梁祝》,优美动人的旋律深深打动了全场欧洲观众。 (Dàn nhạc Giao hưởng Quốc gia Trung Quốc tại Đại sảnh Vàng Vienna đã diễn tấu đầy truyền cảm bản giao hưởng kinh điển để đời 'Lương Chúc', giai điệu tươi đẹp lay động lòng người đã làm rung động sâu sắc toàn thể khán giả châu Âu trong khán phòng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 眼下眼下 | yǎn xià | NHÃN HẠ | [Danh từ / Phó từ] hiện tại, trước mắt, ngay lúc này — Ví dụ: 眼下正值秋粮丰收与关键灌溉窗口期,各级农业农村部门组织专业技术农艺专家深入田间地头开展精准技术指导。 (Hiện tại ngay lúc này đang đúng vào thời điểm vụ mùa thu hoạch lương thực mùa thu và cửa sổ tưới tiêu then chốt, cơ quan nông nghiệp nông thôn các cấp đã tổ chức các chuyên gia nông học kỹ thuật chuyên môn đi sâu vào đồng ruộng để triển khai hướng dẫn kỹ thuật chuẩn xác.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 摇滚搖滾 | yáo gǔn | DAO CỔN | [Danh từ / Tính từ] nhạc rock, rock and roll — Ví dụ: 在大型国际青年音乐节现场,具有浓厚东方民族风情的国风重金属摇滚乐将全场数万名乐迷的热情瞬间点燃。 (Tại hiện trường đại nhạc hội thanh niên quốc tế quy mô lớn, dòng nhạc rock kim loại nặng phong cách dân tộc mang đậm phong vị dân tộc phương Đông đã thắp sáng bùng cháy trong tích tắc niềm đam mê của hàng vạn người hâm mộ âm nhạc trong toàn khán phòng.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 18 nét] |
| 要点要点 | yào diǎn | YÊU ĐIỂM | [Động từ] Điểm chính — Ví dụ: 经理在会议上简明扼要地总结了下半年的工作要点。 (Giám đốc đã tóm tắt ngắn gọn và súc tích các điểm chính trong công việc nửa cuối năm tại cuộc họp.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 24 nét] |
| 依次依次 | yī cì | Y THỨ | [Phó từ] lần lượt, theo thứ tự bài bản — Ví dụ: 在智能化自动化超级汽车制造工厂总装车间里,数百台工业机器人依次精准完成车身点焊、喷涂与总装工序。 (Bên trong phân xưởng tổng lắp ráp của nhà máy sản xuất ô tô siêu cấp thông minh hóa tự động hóa, hàng trăm robot công nghiệp theo thứ tự lần lượt hoàn thành chuẩn xác các công đoạn tổng lắp ráp, sơn phủ và hàn điểm thân xe.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 26 nét] |
| 一度一度 | yī dù | NHẤT ĐỘ | [Phó từ] đã từng có lúc, từng có thời điểm — Ví dụ: 我国某些关键芯片制造高端光刻设备一度面临着严重的外部技术封锁禁运,如今科研团队正全力攻关实现自立自强。 (Các thiết bị quang khắc cao cấp chế tạo chip then chốt của nước ta đã từng có lúc từng có thời điểm phải đối mặt với sự cấm vận phong tỏa kỹ thuật nghiêm trọng từ bên ngoài, ngày nay nhóm nghiên cứu khoa học đang dốc toàn lực vượt khó để thực hiện tự chủ tự cường.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 遗传遺傳 | yí chuán | DI TRUYỀN | [Động từ / Danh từ / Tính từ] di truyền, di truyền học — Ví dụ: 国家作物分子育种中心利用先进的基因编辑与分子标记辅助选择技术,成功解析了耐盐碱水稻关键遗传调控机理。 (Trung tâm Nhân giống Phân tử Cây trồng Quốc gia áp dụng kỹ thuật chỉnh sửa gen và chọn lọc hỗ trợ chỉ thị phân tử tiên tiến, đã giải mã thành công cơ chế điều hòa di truyền then chốt của giống lúa chịu mặn kiềm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 26 nét] |
| 以免以免 | yǐ miǎn | DĨ MIỄN | [Liên từ] để tránh, nhằm tránh khỏi rủi ro — Ví dụ: 在超精密半导体光刻生产车间内,工作人员必须严格穿着防静电超净防护服,以免微尘污染晶圆表面。 (Bên trong phân xưởng sản xuất quang khắc bán dẫn siêu chính xác, nhân viên bắt buộc phải mặc trang phục phòng hộ siêu sạch chống tĩnh điện nghiêm ngặt, để tránh nhằm tránh khỏi việc bụi vi mô làm ô nhiễm bề mặt tấm wafer.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 一举两得一舉兩得 | yī jǔ liǎng dé | NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC | [Thành ngữ] nhất cử lưỡng tiện, một công đôi việc, một mũi tên trúng hai đích — Ví dụ: 西北荒漠地区大力推广“光伏治沙”综合开发模式,既实现了绿色清洁电力输出,又有效修复了脆弱沙漠生态,真可谓一举两得。 (Vùng hoang mạc Tây Bắc đẩy mạnh nhân rộng mô hình phát triển tổng hợp 'Quang điện trị cát sa mạc', vừa thực hiện xuất khẩu nguồn điện sạch xanh lại vừa phục hồi hiệu quả hệ sinh thái sa mạc mong manh, thật đúng là một công đôi việc nhất cử lưỡng tiện.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 意味着意味着 | yì wèi zhe | Ý VỊ TRƯỚC | [Động từ] có nghĩa là, đồng nghĩa với việc, báo hiệu — Ví dụ: 国产大型客机实现规模化商业运营并平稳跨越百万旅客大关,意味着我国民机产业全面迈入高质量产业化发展新阶段。 (Máy bay chở khách cỡ lớn do nước ta sản xuất thực hiện vận hành thương mại hóa quy mô lớn và vượt mốc 1 triệu lượt hành khách một cách êm thuận, có nghĩa là đồng nghĩa với việc ngành máy bay dân dụng nước ta đã chính thức bước vào giai đoạn phát triển công nghiệp hóa chất lượng cao mới.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 32 nét] |
| 音响音響 | yīn xiǎng | ÂM HƯỞNG | [Danh từ] âm thanh, dàn âm thanh chuyên dụng chất lượng cao — Ví dụ: 国家大剧院音乐厅采用了国际最顶尖的建筑声学与高保真全景声音响系统,为观众营造了极致纯净的殿堂级听觉盛宴。 (Phòng hòa nhạc Nhà hát Lớn Quốc gia áp dụng hệ thống dàn âm thanh âm thanh vòm toàn cảnh độ trung thực cao cùng âm học kiến trúc tối tân hàng đầu thế giới, tạo nên một bữa tiệc thính giác đẳng cấp điện thờ vô cùng thuần khiết cho khán giả.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 18 nét] |
| 引擎引擎 | yǐn qíng | DẪN KÌNH | [Danh từ] động cơ (máy bay, tên lửa, tàu hỏa); cỗ máy động lực — Ví dụ: 科技创新已经成为引领经济高质量发展与加快形成新质生产力的核心战略引擎与内生动力。 (Đổi mới khoa học công nghệ đã trở thành động lực nội sinh và cỗ máy động lực động cơ chiến lược hạt nhân cốt lõi dẫn dắt nền kinh tế phát triển chất lượng cao và đẩy nhanh hình thành lực lượng sản xuất chất lượng mới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 迎面迎面 | yíng miàn | NGHÊNH DIỆN | [Phó từ / Tính từ] đối diện, xộc thẳng vào mặt, tiến thẳng trước mặt — Ví dụ: 漫步在春风和煦的万亩生态茶园之中,迎面拂来的是沁人心脾的初展茶芽清香,令人心旷神怡。 (Dạo bước bên trong đồi chè sinh thái vạn mẫu lộng gió xuân ấm áp, làn hương thơm thanh khiết của búp chè mới nhú xộc thẳng vào mặt phả tới khoan khoái lòng người, khiến tâm hồn thư thái sảng khoái.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 庸俗庸俗 | yōng sú | DUNG TỤC | [Tính từ] dung tục, tầm thường hèn kém, thấp kém — Ví dụ: 广大文艺工作者坚持以高尚的精神塑造人、以优秀的作品鼓舞人,坚决抵制低俗、庸俗、媚俗的不良倾向。 (Đông đảo những người làm công tác văn nghệ kiên trì lấy tinh thần cao thượng để nhào nặn con người, lấy tác phẩm xuất sắc để cổ vũ con người, kiên quyết bài trừ những khuynh hướng xấu xa chiều chuộng thị hiếu thấp hèn, dung tục và đê tiện.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 优胜劣汰優勝劣汰 | yōu shèng liè tài | ƯU THẮNG LIỆT THẢI | [Thành ngữ] thắng làm vua thua làm giặc; chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất — Ví dụ: 在完全充分竞争的新能源汽车市场大潮中,唯有依靠持续过硬的技术创新与极致品质,才能在优胜劣汰中立于不败之地。 (Trong làn sóng thị trường xe ô tô năng lượng mới cạnh tranh đầy đủ hoàn toàn, chỉ có dựa vào sự đổi mới công nghệ vượt trội liên tục cùng chất lượng đỉnh cao thì mới có thể đứng vững ở thế bất bại trong quy luật chọn lọc tự nhiên tốt còn xấu mất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 35 nét] |
| 犹如猶如 | yóu rú | DO NHƯ | [Động từ / Liên từ] tựa như, giống hệt như, như thể là — Ví dụ: 深中通道那雄伟壮丽的跨海大桥与海底隧道交相辉映,犹如一条金色巨龙蜿蜒横卧在碧波荡漾的伶仃洋海面之上。 (Hầm dìm dưới đáy biển cùng cây cầu vượt biển hùng vĩ tráng lệ của Hành lang Thâm Quyến - Trung Sơn soi bóng hòa quyện vào nhau, tựa như giống hệt như một con rồng vàng khổng lồ uốn lượn vắt ngang trên mặt biển Linh Đinh Dương dập dềnh sóng biếc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 渔民漁民 | yú mín | NGƯ DÂN | [Danh từ] ngư dân, người làm nghề chài lưới đánh cá — Ví dụ: 长江流域退捕转产安置帮扶政策全面落实,让数十万退捕上岸渔民住上了新楼房、端上了生态富民的新饭碗。 (Chính sách giúp đỡ bố trí chuyển đổi ngành nghề sau khi ngừng đánh bắt cá trên lưu vực sông Trường Giang đã được triển khai toàn diện, giúp hàng chục vạn ngư dân gác lưới lên bờ được sống trong những căn nhà lầu mới, có được 'bát cơm mới' làm giàu từ sinh thái.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 预赛預賽 | yù sài | DỰ TÁI | [Danh từ / Động từ] vòng loại, thi đấu vòng loại — Ví dụ: 在国际青年人工智能创新挑战赛预赛中,我国代表队凭借原创的端侧大模型推理架构以预赛总分第一晋级全球总决赛。 (Tại vòng loại Cuộc thi Thách thức Đổi mới Sáng tạo Trí tuệ Nhân tạo Thanh niên Quốc tế, đội tuyển đại diện nước ta nhờ vào kiến trúc suy luận mô hình lớn phía thiết bị đầu cuối nguyên tác đã giành ngôi vị thứ nhất tổng điểm vòng loại tiến thẳng vào vòng chung kết toàn cầu.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 冤枉冤枉 | yuān wang | OAN UỔNG | [Tính từ / Động từ / Danh từ] oan uổng, hàm oan; lãng phí oan uổng (tiền của) — Ví dụ: 国家深化以审判为中心的刑事诉讼制度改革,坚决落实防范冤假错案底线要求,确保绝不让任何无辜公民遭受冤枉。 (Nhà nước đi sâu cải cách chế độ tố tụng hình sự lấy xét xử làm trung tâm, thực thi kiên quyết các yêu cầu lằn ranh đỏ phòng ngừa án oan sai giả mạo, bảo đảm tuyệt đối không để bất kỳ công dân vô tội nào phải chịu hàm oan oan uổng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 原始原始 | yuán shǐ | NGUYÊN THUỶ | [Tính từ / Danh từ] nguyên thủy, ban sơ ban đầu; đổi mới nguyên tác — Ví dụ: 高水平科技自立自强必须大力加强基础研究,实现更多从“0”到“1”的原始创新重大关键突破。 (Tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao bắt buộc phải ra sức tăng cường nghiên cứu cơ bản, thực hiện nhiều hơn nữa những đột phá then chốt trọng đại mang tính đổi mới nguyên tác nguyên thủy từ '0' đến '1'.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 熨熨 | yùn | UÝ | [Động từ / Tính từ] là ủi phẳng phiu (quần áo); thỏa đáng êm thấm — Ví dụ: 在国际外事礼仪接待前夕,国宾护卫队队员们一丝不苟地将笔挺威武的礼宾仪仗军服熨烫得平整无褶。 (Trước thềm tiếp đón nghi lễ đối ngoại quốc tế, các đội viên Đội Hộ vệ Quốc khách đã tỉ mỉ từng li từng tí là ủi phẳng phiu không một nếp nhăn những bộ quân phục danh dự lễ tân oai phong chỉnh tề.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 杂技雜技 | zá jì | TẠP KỸ | [Danh từ] xiếc, tạp kỹ xiếc nhào lộn nghệ thuật — Ví dụ: 中国国家杂技团以惊险绝伦的高难度空中飞人与大跳板技巧,在蒙特卡洛国际马戏节上再次斩获全球最高金小丑奖。 (Đoàn Xiếc Quốc gia Trung Quốc bằng các kỹ xảo ván nhảy lớn và nhào lộn trên không độ khó cao hiểm hóc ngoạn mục tuyệt đỉnh đã một lần nữa giành Giải thưởng Chú Hề Vàng cao nhất toàn cầu tại Liên hoan Xiếc Quốc tế Monte Carlo.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 在意在意 | zài yì | TẠI Ý | [Động từ] để tâm, bận lòng, để bụng quan tâm — Ví dụ: 从事颠覆性原创基础科学探索必须保持纯粹学术初心,不必过分在意短期的论文发表数量与外界一时评价。 (Làm công tác tìm tòi thám hiểm khoa học cơ bản nguyên tác mang tính cách mạng bắt buộc phải giữ trọn sơ tâm học thuật thuần khiết, không cần phải quá mức để tâm bận lòng tới những đánh giá nhất thời bên ngoài và số lượng bài báo khoa học công bố ngắn hạn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 暂且暫且 | zàn qiě | TẠM THẢ | [Phó từ] tạm thời, tạm gác lại trước mắt — Ví dụ: 面对深海极端工况下突发的数据异常波动,专家组决定暂且停止下潜作业,彻查传感器系统后再行评估。 (Đứng trước sự biến động dữ liệu bất thường đột xuất xảy ra dưới điều kiện làm việc cực đoan biển sâu, tổ chuyên gia đã quyết định tạm thời dừng tác nghiệp lặn sâu, sau khi kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống cảm biến rồi mới tiến hành đánh giá lại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 25 nét] |
| 噪音噪音 | zào yīn | TÁO ÂM | [Danh từ] tiếng ồn, ô nhiễm âm thanh; tạp âm nhiễu — Ví dụ: 国产新一代高速磁悬浮交通系统采用了超临界气动外形与主动降噪技术,大幅消除了高速行驶中的车外气动噪音。 (Hệ thống giao thông đệm từ cao tốc thế hệ mới do nước ta sản xuất áp dụng công nghệ chủ động giảm ồn cùng hình dáng khí động học siêu tới hạn, đã triệt tiêu vượt bậc tiếng ồn tạp âm khí động học bên ngoài xe khi chạy ở tốc độ cao.) [Bộ thủ: 音 (ÂM) • 18 nét] |
| 扎实紮實 | zhā shi | TRÁT THỰC | [Tính từ] vững chắc, vững vàng bài bản, thực chất sâu sát — Ví dụ: 青年科技领军人才当打下极其扎实深厚的数学与物理基础,方能在前沿交叉学科攻关中厚积薄发、勇攀高峰。 (Nhân tài đầu ngành khoa học công nghệ trẻ tuổi cần đặt nền móng vật lý và toán học vô cùng vững chắc sâu dày, thì mới có thể tích lũy sâu dày bộc lộ rực rỡ, dũng cảm trèo lên đỉnh cao trong các trận đánh vượt khó ngành học liên ngành tiên phong.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 斩钉截铁斬釘截鐵 | zhǎn dīng jié tiě | TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT | [Thành ngữ] chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự — Ví dụ: 在事关国家领土主权完整与民族尊严的核心原则底线问题上,中国政府的立场坚如磐石、斩钉截铁,决不妥协。 (Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc cốt lõi liên quan tới phẩm giá dân tộc và toàn vẹn chủ quyền lãnh thổ quốc gia, lập trường của Chính phủ Trung Quốc vững như bàn thạch, chém đinh chặt sắt dứt khoát đanh thép, tuyệt đối không thỏa hiệp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 35 nét] |
| 战术戰術 | zhàn shù | CHIẾN THUẬT | [Danh từ / Tính từ] chiến thuật, mưu lược chiến thuật tác chiến — Ví dụ: 在复杂电磁环境联合战役实兵演训中,红方突击分队灵活运用无人协同与超低空突防战术,精准摧毁目标阵地。 (Trong cuộc diễn tập thực binh chiến dịch liên hợp dưới môi trường điện từ phức tạp, phân đội xung kích quân Đỏ đã vận dụng linh hoạt các chiến thuật đột phá tầm cực thấp và hiệp đồng không người lái, phá hủy chuẩn xác trận địa mục tiêu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 障碍障礙 | zhàng ài | CHƯỚNG NGẠI | [Danh từ] chướng ngại vật, rào cản trở ngại cản trở — Ví dụ: 深化全国统一大市场建设必须坚决破除地方保护与市场准入壁垒,彻底清除阻碍要素自由流通的各类制度性障碍。 (Làm sâu sắc việc xây dựng Đại thị trường Thống nhất Toàn quốc bắt buộc phải kiên quyết xóa bỏ các rào cản tiếp cận thị trường và bảo hộ cục bộ địa phương, thanh trừ triệt để mọi rào cản chướng ngại mang tính thể chế cản trở sự lưu thông tự do của các yếu tố sản xuất.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 照料照料 | zhào liào | CHIẾU LIỆU | [Động từ / Danh từ] chăm sóc, săn sóc chu đáo — Ví dụ: 国家完善居家社区机构相协调的医养结合服务体系,为失能与半失能老年人提供全天候专业细致的生活照料与医疗护理。 (Nhà nước hoàn thiện hệ thống dịch vụ kết hợp dưỡng lão và y tế phối hợp giữa cơ sở, khu dân cư và gia đình, cung cấp sự chăm sóc săn sóc sinh hoạt và điều dưỡng y tế chu đáo tỉ mỉ chuyên nghiệp suốt 24/7 cho người cao tuổi bị suy giảm hoặc mất khả năng tự phục vụ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 折磨折磨 | zhé mó | CHIẾT MA | [Động từ / Danh từ] dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần) — Ví dụ: 国家大力推进恶性肿瘤靶向药物研发与医保报销全覆盖,让广大重症患者摆脱了高昂药费与病痛的长期折磨。 (Nhà nước đẩy mạnh nghiên cứu phát triển thuốc điều trị đích khối u ác tính và bao phủ toàn diện thanh toán bảo hiểm y tế, giúp đông đảo bệnh nhân bệnh nặng thoát khỏi sự đày đọa giày vò lâu dài của bệnh tật và chi phí thuốc men đắt đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 斟酌斟酌 | zhēn zhuó | CHÂM CHƯỚC | [Động từ] cân nhắc đắn đo, xem xét kỹ lưỡng từng câu chữ — Ví dụ: 立法起草专家团队反复推敲斟酌新修订法律草案中的每一个法律专有名词与条款表述,确保条文严密精准规范。 (Đội ngũ chuyên gia soạn thảo luật pháp đã nhiều lần cân nhắc đắn đo suy đi tính lại từng cách diễn đạt điều khoản và danh từ chuyên môn pháp lý trong dự thảo luật sửa đổi mới, bảo đảm câu chữ điều văn quy chuẩn chuẩn xác nghiêm mật.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 振兴振興 | zhèn xīng | CHẤN HƯNG | [Động từ / Danh từ] chấn hưng, phục hưng phát triển lớn mạnh — Ví dụ: 国家深入推进乡村全面振兴,大力发展特色乡村富民产业,加快建设宜居宜业和美乡村。 (Nhà nước đi sâu thúc đẩy chấn hưng toàn diện nông thôn, ra sức phát triển các ngành nghề nông thôn đặc sắc làm giàu cho dân, đẩy nhanh xây dựng những làng quê tươi đẹp hòa thuận đáng sống và đáng lập nghiệp.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 蒸发蒸發 | zhēng fā | CHƯNG PHÁT | [Động từ / Danh từ] bốc hơi, bay hơi (nước, chất lỏng) — Ví dụ: 西北干旱荒漠农业示范基地采用全封闭地下微滴灌节水灌溉技术,最大限度降低了强日照下的地表水分无效蒸发损失。 (Căn cứ thí điểm nông nghiệp hoang mạc khô hạn Tây Bắc áp dụng kỹ thuật tưới tiết kiệm nước nhỏ giọt vi mô ngầm hoàn toàn khép kín, giảm thiểu tối đa tổn thất bốc hơi bay hơi nước mặt đất vô ích dưới ánh nắng gay gắt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 正负正負 | zhèng fù | CHINH PHỤ | [Danh từ / Tính từ] âm dương, cộng trừ; giá trị dương và âm (vật lý) — Ví dụ: 北京正负电子对撞机重大科技基础设施成功完成了多次重大性能升级,为探索物质深层微观结构提供了世界一流物理实验平台。 (Cơ sở hạ tầng khoa học công nghệ trọng đại Máy Va chạm Electron - Positron (Dương - Âm) Bắc Kinh đã hoàn thành thành công nhiều đợt nâng cấp hiệu năng trọng đại, cung cấp nền tảng thực nghiệm vật lý đẳng cấp thế giới cho việc khám phá cấu trúc vi mô tầng sâu của vật chất.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 18 nét] |
| 证书證書 | zhèng shū | CHỨNG THƯ | [Danh từ] chứng chỉ, văn bằng chứng nhận chính thức — Ví dụ: 国家知识产权局向在关键核心技术领域取得重大原创突破的科研团队依法正式颁发了国家高价值发明专利证书。 (Cục Sở hữu Trí tuệ Quốc gia theo quy định của pháp luật đã chính thức trao tặng chứng chỉ bằng sáng chế phát minh giá trị cao quốc gia cho nhóm nghiên cứu khoa học đạt được đột phá nguyên tác trọng đại trong lĩnh vực công nghệ lõi then chốt.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
02 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #004Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是.
03 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
04 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
05 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
06 Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ)
HSK 2 · Cấu trúc #019Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị từng có trải nghiệm hoặc kinh nghiệm làm việc gì đó trong quá khứ (đã từng). Phủ định dùng 没 + V + 过.
07 Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #040Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị số lần thực hiện một động tác; '遍' nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối.
08 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #100Phân tích học thuật & Cách dùng: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục.
09 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
10 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
11 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
12 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #046Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh sự xử lý, tác động của chủ ngữ làm thay đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “通过持续数十年坚持不懈的生态防沙治沙综合工程,( )漫天黄沙肆虐的毛乌素沙漠奇迹般蜕变为了塞上绿洲。” (Thông qua công trình tổng hợp phòng chống cát trị cát sinh thái kiên trì bền bỉ suốt mấy chục năm, sa mạc Mu Us năm xưa cát vàng mù mịt hoành hành nay đã lột xác kỳ tích biến thành một ốc đảo xanh tươi nơi biên cương.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 昔日 (xī rì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “昔日” (xī rì - âm Hán Việt: TÍCH NHẬT, danh từ) mang nghĩa “ngày xưa, năm xưa, thuở trước”. Câu hoàn chỉnh: “通过持续数十年坚持不懈的生态防沙治沙综合工程,昔日漫天黄沙肆虐的毛乌素沙漠奇迹般蜕变为了塞上绿洲。” (Thông qua công trình tổng hợp phòng chống cát trị cát sinh thái kiên trì bền bỉ suốt mấy chục năm, sa mạc Mu Us năm xưa cát vàng mù mịt hoành hành nay đã lột xác kỳ tích biến thành một ốc đảo xanh tươi nơi biên cương.). Các phương án còn lại: 掀起 (dấy lên, dâng cao thành làn sóng trào lưu; vén mở), 镶嵌 (khảm, cẩn nạm (ngọc, đá quý, họa tiết)), 心疼 (xót xa, đau lòng thương xót).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 很 / 非常 + Tính từ” (Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 很 / 非常 + Tính từ”: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天天气很好。” (Hôm nay thời tiết rất đẹp.) và “我想去北京。” (Tôi muốn đi Bắc Kinh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “为了彻底拔除大山深处的贫困落后穷根,建设者们在崇山峻岭与( )之间凌空架起了一座座连接外界的通途大桥。” (Nhằm nhổ tận gốc rễ sự nghèo đói lạc hậu sâu trong lòng núi non, những người xây dựng giữa muôn trùng non cao cùng vách đá cheo leo dựng đứng đã bắc ngang trên không trung từng cây cầu thông thương lớn kết nối với thế giới bên ngoài.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 悬崖峭壁 (xuán yá qiào bì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “悬崖峭壁” (xuán yá qiào bì - âm Hán Việt: HUYỀN NHAI TIỄU BÍCH, thành ngữ) mang nghĩa “vách đá dựng đứng, vách núi cheo leo hiểm trở”. Câu hoàn chỉnh: “为了彻底拔除大山深处的贫困落后穷根,建设者们在崇山峻岭与悬崖峭壁之间凌空架起了一座座连接外界的通途大桥。” (Nhằm nhổ tận gốc rễ sự nghèo đói lạc hậu sâu trong lòng núi non, những người xây dựng giữa muôn trùng non cao cùng vách đá cheo leo dựng đứng đã bắc ngang trên không trung từng cây cầu thông thương lớn kết nối với thế giới bên ngoài.). Các phương án còn lại: 压榨 (ép (dầu, nước hoa quả); bóc lột thậm tệ), 演奏 (diễn tấu, biểu diễn nhạc cụ), 一度 (đã từng có lúc, từng có thời điểm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ 1 + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm CN 2) + Động từ 2” (兼语句“让”的用法)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ 1 + 让 / 请 + Tân ngữ 1 (Kiêm CN 2) + Động từ 2”: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả. Câu chuẩn xác trong sách là: “老师让我们读课文。” (Thầy giáo bảo chúng tôi đọc bài khóa.) và “让我想想再告诉你。” (Để tôi nghĩ rồi nói cho bạn sau.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “漫步在春风和煦的万亩生态茶园之中,( )拂来的是沁人心脾的初展茶芽清香,令人心旷神怡。” (Dạo bước bên trong đồi chè sinh thái vạn mẫu lộng gió xuân ấm áp, làn hương thơm thanh khiết của búp chè mới nhú xộc thẳng vào mặt phả tới khoan khoái lòng người, khiến tâm hồn thư thái sảng khoái.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 迎面 (yíng miàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “迎面” (yíng miàn - âm Hán Việt: NGHÊNH DIỆN, phó từ / tính từ) mang nghĩa “đối diện, xộc thẳng vào mặt, tiến thẳng trước mặt”. Câu hoàn chỉnh: “漫步在春风和煦的万亩生态茶园之中,迎面拂来的是沁人心脾的初展茶芽清香,令人心旷神怡。” (Dạo bước bên trong đồi chè sinh thái vạn mẫu lộng gió xuân ấm áp, làn hương thơm thanh khiết của búp chè mới nhú xộc thẳng vào mặt phả tới khoan khoái lòng người, khiến tâm hồn thư thái sảng khoái.). Các phương án còn lại: 犹如 (tựa như, giống hệt như, như thể là), 冤枉 (oan uổng, hàm oan; lãng phí oan uổng (tiền của)), 暂且 (tạm thời, tạm gác lại trước mắt).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 过 + Tân ngữ” (Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 过 + Tân ngữ”: Biểu thị từng có trải nghiệm hoặc kinh nghiệm làm việc gì đó trong quá khứ (đã từng). Phủ định dùng 没 + V + 过. Câu chuẩn xác trong sách là: “我去过北京,没吃过烤鸭。” (Tôi đã từng đi Bắc Kinh, nhưng chưa từng ăn vịt quay.) và “他跑得很快。” (Anh ấy chạy rất nhanh.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI SÁCH TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI SÁCH TINH GIẢNG TINH LUYỆN TỪ VỰNG HSK5 – 新HSK词汇精讲精练五级" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



