Tải Sách SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语 (新丝路 初级速成商务汉语) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New (Trung – Cao Cấp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 结构助词“的”
- 02 能愿动词“想”
- 03 强调结构“是……的”
- 04 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
- 05 “是……的”句强调施事者
- 06 动态助词“着”表示状态持续
- 07 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
- 08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 09 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)
- 10 Động từ thư diện: “予以……” (Dành cho, đưa ra sự xử lý/đánh giá) (书面语动词:“予以……”表示给予处理或关照)
- 11 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
- 12 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语 (新丝路 初级速成商务汉语) thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở dành cho trình độ Trung – Cao Cấp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语
新丝路 初级速成商务汉语
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Trung – Cao Cấp
- Lượt tải
- 4.314
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语"
Ấn phẩm SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
南方太热了,北方好一些,不冷也不热。
Miền Nam nóng quá, miền Bắc tốt hơn một chút, không lạnh cũng không nóng.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
南方太热了,北方好一些,不冷也不热。南方太熱了,北方好一些,不冷也不熱。
Miền Nam nóng quá, miền Bắc tốt hơn một chút, không lạnh cũng không nóng.
休息一下吧,你怎么了?休息一下吧,你怎麼了?
Nghỉ ngơi một chút đi, bạn sao thế?
周经理去哪儿了?他什么时候回来?周經理去哪兒了?他什麼時候回來?
Giám đốc Châu đi đâu rồi? Khi nào anh ấy về?
雨下得真大,你怎么回去?我送你吧。雨下得真大,你怎麼回去?我送你吧。
Mưa to quá, bạn về thế nào? Để tôi đưa bạn về nhé.
你看,路边大树上的叶子都变黄了。你看,路邊大樹上的葉子都變黃了。
Bạn nhìn xem, lá trên những tán cây lớn ven đường đều chuyển sang màu vàng rồi.
这条红色的裙子好看吗?這條紅色的裙子好看嗎?
Chiếc váy màu đỏ này có đẹp không?
您好,两位请坐,请问喝点儿什么?您好,兩位請坐,請問喝點兒什麼?
Chào hai bạn, mời ngồi, xin hỏi hai bạn muốn uống gì?
这件外套要八百元,有点儿贵。這件外套要八百元,有點兒貴。
Chiếc áo khoác này tận tám trăm tệ, hơi đắt một chút.
客厅桌子上放着的花真香,你今天刚买的?客廳桌子上放著的花真香,你今天剛買的?
Bình hoa để trên bàn phòng khách thơm quá, hôm nay bạn mới mua à?
这张照片是在哪儿照的?這張照片是在哪兒照的?
Bức ảnh này chụp ở đâu thế?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 金属金屬 | jīn shǔ | KIM THUỘC | [Danh từ] kim loại — Ví dụ: 钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空金属材料,广泛应用于火箭制造领域。 (Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 近代近代 | jìn dài | CẬN ĐẠI | [Danh từ] thời cận đại — Ví dụ: 研读中国近代史,能够让我们更加深刻地领悟到国家独立与民族富强来之不易的历史真理。 (Nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc giúp chúng ta thấu cảm sâu sắc hơn về chân lý lịch sử rằng nền độc lập tự chủ và sự phồn vinh giàu mạnh của dân tộc có được là vô cùng gian nan và quý giá.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 酒吧酒吧 | jiǔ bā | TỬU BA | [Danh từ] quán bar, quán rượu — Ví dụ: 在这间充满爵士情调的复古音乐酒吧里,几位老友围坐在一起低声畅谈往昔岁月。 (Bên trong quán bar âm nhạc cổ điển ngập tràn phong vị nhạc Jazz này, vài người bạn cũ quây quần bên nhau trò chuyện rủ rỉ về những năm tháng đã qua.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 具备具備 | jù bèi | CỤ BỊ | [Động từ] sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ — Ví dụ: 一名卓越的科学家不仅需要具备深厚扎实的专业理论功底,更需要具备勇于质疑权威的探索批判精神。 (Một nhà khoa học xuất chúng không chỉ cần sở hữu nền tảng lý luận chuyên môn sâu dày vững chắc, mà hơn thế nữa còn cần có tinh thần hoài nghi khoa học và dám dấn thân tìm tòi phản biện.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 24 nét] |
| 卷卷 | juǎn | CUỘN | [Động từ / Danh từ / Lượng từ] cuộn, cuốn lại; cuốn sách, tập sách; bài thi (quyển) — Ví dụ: 故宫博物院精心展出的北宋名画《千里江山图》长卷,笔墨精妙绝伦、气吞万里如虎。 (Bức tranh cuộn dài danh họa thời Bắc Tống 'Thiên lý giang sơn đồ' được Bảo tàng Cố Cung công phu trưng bày có nét bút mực tinh xảo tuyệt mỹ, khí thế bao trùm muôn dặm tráng lệ khôn cùng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 卡车卡車 | kǎ chē | CA XA | [Danh từ] xe tải, xe chở hàng — Ví dụ: 在大型露天智能化绿色矿山中,数十台无人驾驶重型纯电动矿用卡车正在井然有序地运输矿石。 (Bên trong khu mỏ xanh thông minh khai thác lộ thiên quy mô lớn, hàng chục chiếc xe tải hạng nặng thuần điện tự hành không người lái đang vận chuyển quặng khoáng một cách ngăn nắp trật tự.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 20 nét] |
| 看来看來 | kàn lai | KHÁN LAI | [Phó từ / Liên từ] xem ra, nhìn chung, theo như thấy — Ví dụ: 经过多轮严密论证与实验室复现,看来这项突破性的绿色合成工艺确实具备广阔的工业化落地前景。 (Trải qua nhiều vòng thẩm định nghiêm cẩn và thử nghiệm lặp lại trong phòng thí nghiệm, xem ra quy trình tổng hợp xanh mang tính đột phá này thực sự sở hữu triển vọng ứng dụng công nghiệp hóa vô cùng rộng mở.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 刻苦刻苦 | kè kǔ | KHẮC KHỔ | [Tính từ] khắc khổ, chăm chỉ miệt mài — Ví dụ: 经过十余年如一日的刻苦钻研与不懈探索,他终于攻克了这项困扰学界多年的世界级数学猜想。 (Trải qua hơn mười năm miệt mài nghiên cứu và tìm tòi không ngừng nghỉ, anh đã chinh phục thành công giả thuyết toán học tầm cỡ thế giới từng làm đau đầu giới học thuật suốt nhiều năm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 恐怖恐怖 | kǒng bù | KHỦNG BỐ | [Tính từ / Danh từ] khủng bố, kinh hoàng, rùng rợn — Ví dụ: 国际社会必须加强情报共享与多边安全合作,坚决严厉打击一切形式的暴力恐怖主义势力。 (Cộng đồng quốc tế nhất thiết phải tăng cường chia sẻ thông tin tình báo và hợp tác an ninh đa phương, kiên quyết xử lý nghiêm minh mọi thế lực khủng bố bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 18 nét] |
| 辣椒辣椒 | là jiāo | LẠT TIÊU | [Danh từ] ớt, quả ớt — Ví dụ: 在正宗川渝老火锅底料中加入特产朝天椒与大红袍花椒,瞬间激发出浓郁扑鼻的麻辣鲜香。 (Cho thêm ớt chỉ thiên đặc sản và hoa tiêu Đại Hồng Bào vào cốt lẩu cay Tứ Xuyên truyền thống sẽ lập tức làm bùng lên hương thơm cay nồng tê tái nức mũi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 劳驾勞駕 | láo jià | LAO GIÁ | [Động từ / Cụm từ] làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ) — Ví dụ: 劳驾借过一下,请问去往航站楼地下综合交通枢纽该往哪个方向走? (Làm phiền bác cho cháu hỏi nhờ một chút, muốn đi xuống trung tâm đầu mối giao thông ngầm của nhà ga sân bay thì rẽ theo hướng nào ạ?) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 雷雷 | léi | LÔI | [Danh từ] sấm, sét; mìn, địa lôi — Ví dụ: 盛夏午后天空中电闪雷鸣,滚滚惊雷伴随着狂风暴雨呼啸而至,洗去了连日来的酷热暑气。 (Buổi chiều giữa hè sấm chớp rền vang trên bầu trời, tiếng sấm sét ầm ầm cùng cơn dông bão thét gào ập tới, gột rửa đi cái nóng oi bức ngột ngạt suốt nhiều ngày qua.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
| 理由理由 | lǐ yóu | LÝ DO | [Danh từ] lý do, căn cứ, nguyên cớ — Ví dụ: 只要心中有坚定的理想信念与崇高的追求,我们就没有任何理由在困难面前止步不前。 (Chỉ cần trong tim có lý tưởng niềm tin kiên định và khát vọng cao đẹp, chúng ta sẽ không có bất kỳ lý do gì để chùn bước dừng chân trước khó khăn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 利息利息 | lì xī | LỢI TỨC | [Danh từ] tiền lãi, lãi suất — Ví dụ: 商业银行严格执行国家普惠金融贷款利率优惠政策,有效降低了科创小微企业的利息融资负担。 (Các ngân hàng thương mại thực thi nghiêm túc chính sách ưu đãi lãi suất vay vốn tài chính bao trùm của Nhà nước, giảm thiểu thiết thực gánh nặng lãi suất huy động vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa đổi mới sáng tạo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 良好良好 | liáng hǎo | LƯƠNG HẢO | [Tính từ] tốt, thuận lợi, xán lạn — Ví dụ: 良好的生态环境是最普惠的民生福祉,也是经济社会实现高质量可持续发展的绿色基石。 (Môi trường sinh thái trong lành tốt đẹp là phúc lợi dân sinh bao trùm nhất và cũng là viên đá tảng xanh để kinh tế xã hội phát triển chất lượng cao và bền vững.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 零食零食 | líng shí | LINH THỰC | [Danh từ] đồ ăn vặt — Ví dụ: 长途乘高铁旅行时,随身携带一些低糖无添加的坚果与新鲜水果作为休闲零食既健康又补充能量。 (Khi đi tàu cao tốc đường dài, mang theo bên người một ít hạt dinh dưỡng ít đường và hoa quả tươi làm đồ ăn vặt vừa tốt cho sức khỏe lại kịp thời nạp thêm năng lượng.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 漏漏 | lòu | LẬU | [Động từ / Danh từ] rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) — Ví dụ: 在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。 (Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 论文論文 | lùn wén | LUẬN VĂN | [Danh từ] luận văn, bài báo khoa học, chuyên khảo — Ví dụ: 该科研团队关于量子纠缠前沿机制的重磅论文,正式发表在国际权威顶级学术期刊《科学》上。 (Bài báo khoa học mang tính bước ngoặt về cơ chế mũi nhọn của vướng víu lượng tử của nhóm nghiên cứu đã chính thức được công bố trên tạp chí học thuật uy tín hàng đầu thế giới 'Science'.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 16 nét] |
| 毛毛 | máo | MAO | [Động từ] lông; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ) — Ví dụ: 这只小猫的毛很白。 (Lông của chú mèo con này rất trắng.) [Bộ thủ: 毛 (MAO) • 11 nét] |
| 美术美術 | měi shù | MỸ THUẬT | [Danh từ] mỹ thuật, hội họa — Ví dụ: 中国传统书画艺术博大精深,在世界古典美术史册中占据着不可替代的崇高地位。 (Nghệ thuật thư pháp và hội họa truyền thống Trung Hoa vô cùng uyên thâm sâu rộng, chiếm giữ một vị thế cao quý không thể thay thế trong biên niên sử mỹ thuật cổ điển thế giới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 秘书祕書 | mì shū | BÍ THƯ | [Danh từ] thư ký — Ví dụ: 这位经验丰富的行政秘书工作极其严谨细致,将大型国际学术峰会的日程与会务安排得井井有条。 (Người thư ký hành chính giàu kinh nghiệm này làm việc vô cùng cẩn trọng và tỉ mỉ, sắp xếp lịch trình và công tác hậu cần của hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế lớn một cách ngăn nắp chu đáo.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 秒秒 | miǎo | MIỂU | [Động từ] giây — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地秒。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách giây một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 名片名片 | míng piàn | DANH PHIẾN | [Danh từ] danh thiếp, card visit; biểu tượng (nghĩa bóng) — Ví dụ: 高速铁路与大国重器制造,已经成为闪耀在世界舞台上的亮丽中国“国家名片”。 (Đường sắt cao tốc cùng công nghiệp chế tạo thiết bị trọng đại của đất nước đã trở thành 'tấm danh thiếp quốc gia' rực rỡ tỏa sáng trên trường quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 模糊模糊 | mó hu | MÔ HỒ | [Tính từ / Động từ] mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng; làm mờ — Ví dụ: 经过高分辨率图像超分辨率重建算法处理,原先模糊不清的历史老照片瞬间变得清晰锐利。 (Sau khi được xử lý bằng thuật toán tái cấu trúc siêu phân giải hình ảnh độ nét cao, những bức ảnh lịch sử cũ vốn mờ mịt không rõ nét tức thì trở nên sắc nét và chi tiết.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 木头木頭 | mù tou | MỘC ĐẦU | [Danh từ] gỗ, khúc gỗ; đờ đẫn, khúc gỗ (nghĩa bóng) — Ví dụ: 老匠人手持雕刻刀在坚硬细腻的红木木头上细心雕琢,片刻间一朵栩栩如生的牡丹花跃然木上。 (Người thợ già cầm dao khắc tỉ mỉ đục đẽo trên khúc gỗ gụ cứng cáp mịn màng, loáng một cái một đóa hoa mẫu đơn sống động như thật đã hiện lên tinh xảo trên thớ gỗ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 22 nét] |
| 能干能幹 | néng gàn | NĂNG CAN | [Tính từ] tháo vát, đảm đang, có năng lực, thạo việc — Ví dụ: 这位年轻能干的项目经理不仅业务精湛熟练,更善于凝聚团队力量共同攻坚克难。 (Người quản lý dự án trẻ tuổi tháo vát này không chỉ có chuyên môn tinh thông thành thạo mà còn rất giỏi gắn kết sức mạnh tập thể cùng nhau vượt khó.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 浓濃 | nóng | NỒNG | [Động từ] đặc, đậm (trà, mùi) — Ví dụ: 清晨的公园里弥漫着一层浓浓的雾气。 (Buổi sáng sớm trong công viên bao phủ một lớp sương mù dày đặc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 排球排球 | pái qiú | BÀI CẦU | [Danh từ] môn bóng chuyền, quả bóng chuyền — Ví dụ: 中国女排在赛场上展现出的“顽强拼搏、永不言弃”的女排精神,深深激励着一代代中华儿女奋勇前行。 (Tinh thần bóng chuyền nữ 'Ngoan cường chiến đấu, không bao giờ bỏ cuộc' mà đội tuyển bóng chuyền nữ Trung Quốc thể hiện trên sân đấu đã truyền cảm hứng sâu sắc cho bao thế hệ tiến bước.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 24 nét] |
| 佩服佩服 | pèi fú | BỘI PHỤC | [Động từ] khâm phục, thán phục, bái phục — Ví dụ: 面对复杂严峻的技术瓶颈,他凭借坚韧不拔的毅力带领团队历经数百次失败终获成功,令人深感佩服。 (Đứng trước rào cản kỹ thuật phức tạp khắc nghiệt, anh ấy nhờ vào nghị lực kiên cường bất khuất đã dẫn dắt cả đội vượt qua hàng trăm lần thất bại để chạm tới thành công, khiến ai nấy đều vô cùng khâm phục.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 皮鞋皮鞋 | pí xié | BÌ HÀI | [Danh từ] giày da — Ví dụ: 在出席重要的国际外事礼宾会见时,穿着擦拭得一尘不染的黑色真皮皮鞋是基本的商务礼仪规范。 (Khi tham dự các buổi tiếp kiến lễ tân đối ngoại quốc tế quan trọng, việc mang đôi giày da màu đen được đánh bóng sạch sẽ không gợn hạt bụi là quy chuẩn lễ nghi công sở cơ bản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 19 nét] |
| 凭憑 | píng | BẰNG | [Giới từ / Động từ] dựa vào, căn cứ vào; dựa, tựa — Ví dụ: 广大旅客凭电子身份证与人脸识别验证,即可在几秒钟内实现高铁车站无感快速刷脸进站。 (Đông đảo hành khách dựa vào căn cước công dân điện tử và nhận diện khuôn mặt có thể quét mặt qua cổng vào ga tàu cao tốc nhanh chóng chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 平均平均 | píng jūn | BÌNH QUÂN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] bình quân, trung bình — Ví dụ: 随着医疗卫生条件的全面改善与人均生活水平的提升,我国居民人均预期寿命实现了显著增长。 (Cùng với sự cải thiện toàn diện của điều kiện y tế vệ sinh và mức sống người dân, tuổi thọ kỳ vọng bình quân của người dân nước ta đã tăng trưởng rõ rệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 期间期間 | qī jiān | KỲ GIAN | [Danh từ] thời gian, thời kỳ, trong khoảng thời gian — Ví dụ: 在国际空间站执行长达半年的在轨驻留任务期间,航天员们圆满完成了数十项前沿太空科学实验。 (Trong khoảng thời gian thực hiện nhiệm vụ lưu trú trên quỹ đạo kéo dài nửa năm tại trạm không gian quốc tế, các phi hành gia đã hoàn thành xuất sắc hàng chục thí nghiệm khoa học vũ trụ tiên phong.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 汽油汽油 | qì yóu | KHÍ DẦU | [Danh từ] xăng, dầu xăng — Ví dụ: 推广高标号清洁车用汽油与大力普及新能源汽车,是改善城市空气质量、减少尾气排放的重要举措。 (Việc phổ biến xăng sinh học sạch tiêu chuẩn cao và đẩy mạnh phát triển xe năng lượng mới là những giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng không khí đô thị và giảm thiểu khí thải độc hại.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 枪槍 | qiāng | THƯƠNG | [Động từ] súng — Ví dụ: 警察在执行任务时缴获了一把违禁的枪支。 (Cảnh sát trong lúc thi hành nhiệm vụ đã thu giữ một khẩu súng trái phép.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 9 nét] |
| 切切 | qiē | TIẾP | [Động từ] cắt, thái, xẻ, gọt — Ví dụ: 主厨刀工极其纯熟精湛,将细嫩如脂的新鲜嫩豆腐均匀切成了细如发丝的文思豆腐羹。 (Đầu bếp trưởng có tay nghề thái dao vô cùng điêu luyện, đã thái miếng đậu phụ non mềm mịn như ngọc thành những sợi đậu phụ Văn Tư mảnh tựa sợi tóc để nấu món canh tiến vua danh bất hư truyền.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 14 nét] |
| 青青 | qīng | THANH | [Tính từ / Danh từ] xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên — Ví dụ: 春回大地,万物复苏,连绵起伏的山峦披上了一层郁郁葱葱的青翠新装。 (Mùa xuân trở lại, vạn vật hồi sinh, những dãy núi nhấp nhô trập trùng khoác lên mình chiếc áo mới màu xanh non tràn trề sức sống.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 8 nét] |
| 请求請求 | qǐng qiú | THỈNH CẦU | [Động từ] Yêu cầu — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地请求。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Yêu cầu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 圈圈 | quān | KHUYÊN | [Động từ] vòng tròn — Ví dụ: 请把正确的答案用圆圈圈出来。 (Xin hãy khoanh tròn đáp án đúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 确认確認 | què rèn | XÁC NHẬN | [Động từ / Danh từ] xác nhận, khẳng định lại — Ví dụ: 在提交重大国际科研合作申请之前,项目负责人必须再次逐项仔细核对并确认全部预算明细。 (Trước khi nộp hồ sơ xin tài trợ hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế trọng đại, người chủ nhiệm đề tài nhất thiết phải kiểm tra rà soát và xác nhận kỹ lưỡng từng mục chi tiết trong toàn bộ dự toán.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 人才人才 | rén cái | NHÂN TÀI | [Danh từ] nhân tài, người tài — Ví dụ: 国家深入实施新时代人才强国战略,全方位全链条培养、引进、用好顶尖科技战略科学家与青年拔尖人才。 (Nhà nước đi sâu thực thi chiến lược cường quốc nhân tài thời đại mới, đào tạo, thu hút và trọng dụng toàn diện chuỗi liên kết đối với các nhà khoa học chiến lược công nghệ đỉnh cao và đội ngũ nhân tài trẻ xuất chúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 17 nét] |
| 忍不住忍不住 | rěn bu zhù | NHẪN BẤT TRÚ | [Động từ] không kìm được, không nhịn nổi — Ví dụ: 看着台上相声演员那滑稽幽默的肢体动作与妙趣横生的包袱,全场观众都忍不住捧腹大笑起来。 (Nhìn những động tác hình thể hài hước vui nhộn cùng những miếng hài duyên dáng của nghệ sĩ tấu hài trên sân khấu, toàn thể khán giả đều không nhịn được cười nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 荣幸榮幸 | róng xìng | VINH HẠNH | [Tính từ] vinh hạnh, hân hạnh — Ví dụ: 非常荣幸能够作为青年科技工作者代表,受邀出席国家科学技术奖励大会并接受表彰。 (Vô cùng vinh hạnh khi được đại diện cho lực lượng cán bộ khoa học công nghệ trẻ tuổi nhận lời mời tham dự Đại hội Trao Giải thưởng Khoa học Công nghệ Quốc gia và đón nhận sự biểu dương khen thưởng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 嗓子嗓子 | sǎng zi | TẢNG TỬ | [Danh từ] cổ họng, giọng nói — Ví dụ: 连续给学生们讲授了三节高强度的高考冲刺复习课后,语文老师的嗓子略微有些沙哑。 (Sau khi liên tục giảng dạy suốt ba tiết học ôn luyện nước rút thi đại học cường độ cao cho học sinh, cổ họng của cô giáo dạy Ngữ văn đã có phần khản đặc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 闪电閃電 | shǎn diàn | THIỂM ĐIỆN | [Danh từ] tia chớp, sấm chớp — Ví dụ: 盛夏暴风雨来临之际,一道耀眼夺目的银白色闪电划破了漆黑如墨的夜空,气势震撼人心。 (Thời khắc cơn dông bão giữa hè ập đến, một tia chớp màu bạc chói lòa đã rạch ngang qua bầu trời đêm đen đặc như mực, khí thế làm chấn động lòng người.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 23 nét] |
| 勺子勺子 | sháo zi | THƯỢC TỬ | [Danh từ] cái thìa, cái muỗng — Ví dụ: 在这款精巧的手工陶瓷餐具套装中,配备了一只温润如玉、手感舒适的景德镇青白瓷小勺子。 (Trong bộ đồ ăn bằng gốm sứ thủ công tinh xảo này có trang bị một chiếc thìa nhỏ bằng sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn mịn màng như ngọc và cầm rất êm tay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 射击射擊 | shè jī | XẠ KÍCH | [Động từ / Danh từ] bắn súng, xạ kích — Ví dụ: 在世界级射击锦标赛十米气步枪决赛中,年轻选手屏息凝神、最后一枪沉着命中十点九环斩获金牌。 (Trong trận chung kết súng trường hơi 10 mét giải vô địch bắn súng thế giới, vận động viên trẻ nín thở tập trung, phát bắn cuối cùng điềm tĩnh bắn trúng 10,9 điểm giành huy chương vàng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 18 nét] |
| 神经神經 | shén jīng | THẦN KINH | [Danh từ] dây thần kinh, hệ thần kinh — Ví dụ: 脑科学与类脑智能国家重点实验室致力于揭示人类大脑神经环路的工作机制与神经退行性疾病靶点。 (Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia về Khoa học Não bộ và Trí tuệ Phỏng sinh học não bộ tận tâm nghiên cứu hé lộ cơ chế hoạt động của các mạch thần kinh não người và đích ngắm điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 省略省略 | shěng lvè | TỈNH LƯỢC | [Động từ / Danh từ] lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng — Ví dụ: 在撰写严谨规范的实验报告与工程论证文档时,关键的推导步骤与实测误差分析绝不能随意省略。 (Khi viết các báo cáo thực nghiệm và tài liệu luận chứng công trình quy chuẩn nghiêm ngặt, các bước suy luận then chốt cùng phần phân tích sai số đo đạc thực tế tuyệt đối không được tùy tiện lược bỏ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 时刻時刻 | shí kè | THỜI KHẮC | [Danh từ / Phó từ] thời khắc, thời điểm; luôn luôn, mọi lúc — Ví dụ: 作为国家安全与公共卫生的忠诚守护者,全体一线值守人员时刻保持着高度的警惕性与责任感。 (Với tư cách là những người bảo vệ trung thành của an ninh quốc gia và vệ sinh dịch tễ công cộng, toàn thể cán bộ túc trực tuyến đầu luôn luôn giữ vững tinh thần cảnh giác và tinh thần trách nhiệm cao độ ở mọi thời khắc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 实现實現 | shí xiàn | THỰC HIỆN | [Động từ] thực hiện, hiện thực hóa, đạt được — Ví dụ: 全体中华儿女团结一心、接续奋斗,必将全面实现中华民族伟大复兴的宏伟奋斗目标。 (Toàn thể con Lạc cháu Hồng đoàn kết một lòng, tiếp nối sự nghiệp phấn đấu gian nan nhất định sẽ hiện thực hóa toàn diện mục tiêu phấn đấu hùng vĩ phục hưng vĩ đại dân tộc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 始终始終 | shǐ zhōng | THUỶ CHUNG | [Phó từ] từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán — Ví dụ: 中国始终坚定不移奉行互利共赢的开放战略,为全球经济复苏与繁荣稳定注入强劲确定性动力。 (Trung Quốc luôn luôn kiên định thực thi chiến lược mở cửa đôi bên cùng có lợi từ đầu đến cuối, tiếp thêm động lực chắc chắn mạnh mẽ cho sự phục hồi và ổn định phồn vinh của kinh tế toàn cầu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 事先事先 | shì xiān | SỰ TIÊN | [Phó từ / Danh từ] trước, từ trước, trước đó — Ví dụ: 开展大型复杂高危特种设备检修作业前,必须事先制定周密详实的应急处置预案并完成全员安全演练。 (Trước khi triển khai công tác bảo dưỡng thiết bị đặc chủng nguy hiểm cao phức tạp quy mô lớn, nhất thiết phải lập trước phương án xử lý tình huống khẩn cấp chu đáo chi tiết và hoàn thành diễn tập an toàn toàn bộ nhân viên.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 手指手指 | shǒu zhǐ | THỦ CHỈ | [Danh từ] ngón tay — Ví dụ: 青年钢琴演奏家修长灵活的手指在黑白琴键上飞速起舞,流淌出宛如天籁之音的动人乐章。 (Những ngón tay thon dài linh hoạt của nghệ sĩ dương cầm trẻ lướt bay thoăn thoắt trên phím đàn đen trắng, tuôn trào nên những chương nhạc lay động lòng người tựa âm thanh của chốn bồng lai.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 梳子梳子 | shū zi | SƠ TỬ | [Danh từ] cái lược, lược chải đầu — Ví dụ: 非遗老字号工匠选用天然温润的绿檀木手工精雕细琢出一把把古朴典雅、带有幽微木香的木质梳子。 (Người thợ thủ công di sản phi vật thể gia truyền đã tuyển chọn gỗ đàn hương xanh tự nhiên mịn màng để chạm khắc thủ công tỉ mỉ từng chiếc lược gỗ cổ kính thanh nhã mang hương thơm mộc thoang thoảng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 甩甩 | shuǎi | SUÝ | [Động từ] vung, vẩy, quăng, bỏ lại phía sau — Ví dụ: 运动员在链球决赛最后一投中奋力旋转加速,将沉重的钢球狠狠甩出七十多米远并打破赛会纪录。 (Vận động viên trong lượt ném cuối cùng của trận chung kết ném búa đã dốc sức xoay người tăng tốc, vung chiếc búa thép nặng trịch bay xa hơn 70 mét và phá kỷ lục giải đấu.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 丝毫絲毫 | sī háo | TƠ HÀO | [Phó từ / Danh từ] mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) — Ví dụ: 在关系到火箭发射与空间站对接的重大航天任务中,全体技术人员绝不敢有丝毫麻痹大意。 (Trong các nhiệm vụ hàng không vũ trụ trọng đại liên quan tới phóng tên lửa và ghép nối trạm vũ trụ, toàn thể cán bộ kỹ thuật tuyệt đối không dám có một mảy may lơ là chủ quan.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 随时隨時 | suí shí | TUỲ THỜI | [Phó từ] bất cứ lúc nào, mọi lúc — Ví dụ: 市民只需打开政务手机应用程序,就可以随时随地在线查询社保缴纳记录与公积金余额。 (Người dân chỉ cần mở ứng dụng hành chính công trên điện thoại di động là có thể tra cứu trực tuyến hồ sơ đóng bảo hiểm xã hội và số dư quỹ nhà ở bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 所谓所謂 | suǒ wèi | SỞ VỊ | [Tính từ] cái gọi là, cái được xem là — Ví dụ: 所谓“十年磨一剑”,任何重大原创性科研突破都必须经历长期默默无闻的潜心扎根与艰辛探索。 (Cái gọi là 'Mười năm mài một thanh kiếm', bất kỳ bước đột phá nghiên cứu khoa học mang tính nguyên tác trọng đại nào cũng đều phải trải qua quá trình âm thầm bám rễ sâu và dày công tìm tòi lâu dài.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 烫燙 | tàng | NĂNG | [Tính từ / Động từ] bỏng, nóng bỏng, nóng rẫy; là (quần áo), uốn (tóc) — Ví dụ: 刚出炉的灌汤小笼包皮薄馅大、汤汁滚烫,品尝时务必先开小窗轻吸汤汁以免烫伤口腔。 (Bánh bao súp nhỏ vừa mới ra lò có vỏ mỏng nhân nhiều và nước dùng nóng hổi, khi thưởng thức nhất thiết phải cắn một khe nhỏ húp nhẹ nước dùng trước để tránh bị bỏng vòm họng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
02 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
03 强调结构“是……的”
HSK 1 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi một hành vi chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ, người nói dùng cấu trúc "是...的" để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức mà hành động đó đã diễn ra.
04 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #011Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời.
05 “是……的”句强调施事者
HSK 2 · Câu nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
06 动态助词“着”表示状态持续
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì.
07 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #015Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.
08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
09 Cấu trúc 转折关联词(虽然/尽管……但是……) (TUY NHIÊN CẨN QUẢN ĐÃN THỊ)
HSK 2 · Cấu trúc #068Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ tương phản chuyển ngoặt giữa hai mệnh đề (tuy/mặc dù... nhưng...).
10 Động từ thư diện: “予以……” (Dành cho, đưa ra sự xử lý/đánh giá) (书面语动词:“予以……”表示给予处理或关照)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '予以' là động từ văn ngôn cao cấp thay cho '给', thường kết hợp với các danh từ trừu tượng để biểu thị sự ghi nhận, đánh giá hoặc hành động pháp lý trang trọng.
11 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
HSK 6 · Cấu trúc chuẩn tắcPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc pháp lý chính luận khẳng định hành vi phán quyết bắt buộc phải dựa trên cơ sở vững chắc.
12 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
HSK 6 · Cấu trúc mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空( )材料,广泛应用于火箭制造领域。” (Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 金属 (jīn shǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “金属” (jīn shǔ - âm Hán Việt: KIM THUỘC, danh từ) mang nghĩa “kim loại”. Câu hoàn chỉnh: “钛合金作为一种高强度、耐腐蚀、低密度的优质特种航空金属材料,广泛应用于火箭制造领域。” (Hợp kim titan với tư cách là loại vật liệu kim loại hàng không đặc chủng chất lượng cao có độ bền lớn, chống ăn mòn và mật độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong chế tạo tên lửa đẩy.). Các phương án còn lại: 具备 (sở hữu, có đầy đủ, hội tụ đủ), 看来 (xem ra, nhìn chung, theo như thấy), 雷 (sấm, sét; mìn, địa lôi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)” (能愿动词“想”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)”: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan. Câu chuẩn xác trong sách là: “我想喝茶。” (Tôi muốn uống trà.) và “我想去商店。” (Tôi muốn đi cửa hàng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这只小猫的( )很白。” (Lông của chú mèo con này rất trắng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 毛 (máo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “毛” (máo - âm Hán Việt: MAO, động từ) mang nghĩa “lông; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)”. Câu hoàn chỉnh: “这只小猫的毛很白。” (Lông của chú mèo con này rất trắng.). Các phương án còn lại: 秒 (giây), 木头 (gỗ, khúc gỗ; đờ đẫn, khúc gỗ (nghĩa bóng)), 皮鞋 (giày da).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 什么 / 谁 / 哪儿 / 怎么 / 多少...?” (Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 什么 / 谁 / 哪儿 / 怎么 / 多少...?”: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời. Câu chuẩn xác trong sách là: “你叫什么名字?他在哪里工作?” (Bạn tên là gì? Anh ấy làm việc ở đâu?) và “我们坐出租车去吧。” (Chúng ta đi taxi nhé.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “春回大地,万物复苏,连绵起伏的山峦披上了一层郁郁葱葱的( )翠新装。” (Mùa xuân trở lại, vạn vật hồi sinh, những dãy núi nhấp nhô trập trùng khoác lên mình chiếc áo mới màu xanh non tràn trề sức sống.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 青 (qīng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “青” (qīng - âm Hán Việt: THANH, tính từ / danh từ) mang nghĩa “xanh (xanh lá cây, xanh lam, xanh đen); thanh niên”. Câu hoàn chỉnh: “春回大地,万物复苏,连绵起伏的山峦披上了一层郁郁葱葱的青翠新装。” (Mùa xuân trở lại, vạn vật hồi sinh, những dãy núi nhấp nhô trập trùng khoác lên mình chiếc áo mới màu xanh non tràn trề sức sống.). Các phương án còn lại: 确认 (xác nhận, khẳng định lại), 荣幸 (vinh hạnh, hân hạnh), 神经 (dây thần kinh, hệ thần kinh).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 着 + (呢)” (动态助词“着”表示状态持续)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 着 + (呢)”: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì. Câu chuẩn xác trong sách là: “门开着呢。” (Cửa đang mở đấy.) và “她手里拿着一本书。” (Trên tay cô ấy đang cầm một cuốn sách.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "SÁCH TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – New Silk Road Business Chinese (Cơ bản + Trung cấp + Nâng cao) – 新丝路 初级速成商务汉语" thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Trung – Cao Cấp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



