Tải sách tiếng hoa 500 chữ - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách tiếng hoa 500 chữ (Mọi Cấp Độ) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "tiếng hoa 500 chữ"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
- 02 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
- 03 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
- 04 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
- 05 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
- 06 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
- 07 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
- 08 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
- 09 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
- 10 结构“越来越 + 形容词/心理动词”
- 11 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
- 12 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "tiếng hoa 500 chữ"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách tiếng hoa 500 chữ thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
tiếng hoa 500 chữ
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 1.524
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "tiếng hoa 500 chữ"
Ấn phẩm tiếng hoa 500 chữ được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
做聪明的消费者,把钱花在刀刃上。
Làm người tiêu dùng thông thái, tiêu tiền đúng nơi đúng chỗ.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
做聪明的消费者,把钱花在刀刃上。做聰明的消費者,把錢花在刀刃上。
Làm người tiêu dùng thông thái, tiêu tiền đúng nơi đúng chỗ.
吃一堑长一智,理智消费才能拥有品质生活。吃一塹長一智,理智消費才能擁有品質生活。
Đi một ngày đàng học một sàng khôn, tiêu dùng thông minh mới có cuộc sống chất lượng.
学会爱护自己的身体,健康的大门永远由你来把控。學會愛護自己的身體,健康的大門永遠由你來把控。
Học cách yêu thương cơ thể mình, cánh cửa sức khỏe luôn do bạn nắm giữ.
愿我们都能在柴米油盐中,把生活过成一幅动人的画卷。願我們都能在柴米油鹽中,把生活過成一幅動人的畫卷。
Nguyện cho chúng ta đều có thể biến cuộc sống thường nhật thành một bức họa lay động lòng người.
兄弟同心其利断金,我们一起并肩战斗迎接新的黎明!兄弟同心其利斷金,我們一起並肩戰鬥迎接新的黎明!
Anh em đồng lòng tát biển Đông cũng cạn, chúng ta cùng kề vai chiến đấu đón ánh bình minh mới!
找到适合自己的生活步调,幸福便会常伴左右。找到適合自己的生活步調,幸福便會常伴左右。
Tìm được nhịp điệu sống phù hợp với mình, hạnh phúc sẽ luôn kề cận bên ta.
我一定牢记老师教诲,多读经典书籍,丰富人生阅历。我一定牢記老師教誨,多讀經典書籍,豐富人生閱歷。
Em nhất định ghi nhớ lời dạy của thầy, đọc nhiều sách hay để làm giàu vốn sống.
背起行囊即刻出发,用心记录行走的每一处精彩瞬间。背起行囊即刻出發,用心記錄行走的每一處精彩瞬間。
Khoác ba lô lên và lên đường ngay thôi, dùng trái tim ghi lại từng khoảnh khắc tuyệt vời trên đường.
来,端起这杯热茶,慢下来细细感悟人生百味。來,端起這杯熱茶,慢下來細細感悟人生百味。
Nào, nâng chén trà nóng này lên, chậm rãi cảm nhận trăm vị nhân sinh.
携手守护绿水青山,留给子孙后代一个美丽的蓝色星球。攜手守護綠水青山,留給子孫後代一個美麗的藍色星球。
Chung tay giữ gìn non xanh nước biếc, để lại cho con cháu mai sau một hành tinh xanh tươi đẹp.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 片片 | piàn | PHIẾN | [Danh từ / Lượng từ] mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc) — Ví dụ: 放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 10 nét] |
| 凭憑 | píng | BẰNG | [Giới từ / Động từ] dựa vào, căn cứ vào; dựa, tựa — Ví dụ: 广大旅客凭电子身份证与人脸识别验证,即可在几秒钟内实现高铁车站无感快速刷脸进站。 (Đông đảo hành khách dựa vào căn cước công dân điện tử và nhận diện khuôn mặt có thể quét mặt qua cổng vào ga tàu cao tốc nhanh chóng chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 平衡平衡 | píng héng | BÌNH HÀNH | [Tính từ / Động từ / Danh từ] cân bằng, thăng bằng; sự cân bằng — Ví dụ: 在推进经济高速增长的同时,必须统筹好经济发展与生态环境保护之间的动态平衡关系。 (Trong khi thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh, nhất thiết phải điều phối hài hòa mối quan hệ cân bằng động lực giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 破坏破壞 | pò huài | PHÁ HOẠI | [Động từ / Danh từ] phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại — Ví dụ: 严厉禁止任何人在国家自然保护区核心区域内从事开矿、砍伐等破坏生态红线的违法活动。 (Nghiêm cấm tuyệt đối bất kỳ ai tiến hành các hoạt động khai khoáng, chặt phá rừng vi phạm pháp luật hủy hoại lằn ranh đỏ sinh thái bên trong vùng lõi khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 其余其余 | qí yú | KỲ DƯ | [Đại từ] Phần còn lại — Ví dụ: 掌握好“其余”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “其余” (Phần còn lại) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 气氛氣氛 | qì fēn | KHÍ PHÂN | [Danh từ] bầu không khí, không khí (buổi lễ, cuộc họp) — Ví dụ: 除夕夜全家老小欢聚一堂包水饺、看春晚,整个屋子里洋溢着浓厚温馨、其乐融融的节日喜庆气氛。 (Đêm Giao thừa cả gia đình già trẻ lớn bé quây quần gói sủi cảo, xem Gala đón xuân, khắp căn nhà ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi ấm áp và rộn rã tiếng cười sum vầy.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 前途前途 | qián tú | TIỀN ĐỒ | [Danh từ] tiền đồ, tương lai phía trước — Ví dụ: 新时代青年学子生逢盛世、重任在肩,脚踏实地勇攀科学高峰,必定拥有无比光明广阔的前途。 (Sinh viên thanh niên thời đại mới sinh ra trong thời kỳ phát triển rực rỡ, mang trên vai trọng trách lớn lao, kiên định từng bước trèo lên đỉnh cao khoa học nhất định sẽ có tiền đồ xán lạn và rộng mở vô cùng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 强烈強烈 | qiáng liè | CƯỜNG LIỆT | [Tính từ] mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt — Ví dụ: 对于未知浩瀚宇宙的强烈好奇心与探索欲,始终是指引一代代天文学家探索星辰大海的动力灯塔。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá vũ trụ bao la vô tận luôn là ngọn hải đăng động lực dẫn đường cho các thế hệ nhà thiên văn học tiến về biển sao muôn trùng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 切切 | qiē | TIẾP | [Động từ] cắt, thái, xẻ, gọt — Ví dụ: 主厨刀工极其纯熟精湛,将细嫩如脂的新鲜嫩豆腐均匀切成了细如发丝的文思豆腐羹。 (Đầu bếp trưởng có tay nghề thái dao vô cùng điêu luyện, đã thái miếng đậu phụ non mềm mịn như ngọc thành những sợi đậu phụ Văn Tư mảnh tựa sợi tóc để nấu món canh tiến vua danh bất hư truyền.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 14 nét] |
| 勤奋勤奮 | qín fèn | CẦN PHẤN | [Tính từ] cần cù, chăm chỉ, siêng năng — Ví dụ: 书山有路勤为径,学海无涯苦作舟;唯有常年保持勤奋笃学的坚毅姿态,才能攀登学术的高峰。 (Đường lên núi sách siêng năng làm lối, biển học vô bờ gian khổ làm thuyền; chỉ có luôn giữ trọn tư thế cần cù siêng năng học hỏi mới có thể trèo lên đỉnh cao học thuật.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 轻视輕視 | qīng shì | KHINH THỊ | [Động từ] coi nhẹ, xem thường, đánh giá thấp — Ví dụ: 在重大工程施工安全与精细化管理面前,任何一个看似微小的技术参数偏差都绝不能轻视。 (Đứng trước an toàn thi công và quản lý tinh gọn của đại công trình, bất kỳ một sai số thông số kỹ thuật nào dẫu thoạt nhìn nhỏ bé cũng tuyệt đối không được phép xem nhẹ.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 庆祝慶祝 | qìng zhù | KHÁNH CHÚC | [Động từ / Danh từ] chúc mừng, ăn mừng, lễ kỷ niệm — Ví dụ: 各界人士欢聚一堂,隆重庆祝我国首座全自主知识产权大型深空观测基地正式落成启用。 (Đại diện các giới đã quây quần tề tựu đông đủ, long trọng chúc mừng căn cứ quan sát không gian sâu cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn đầu tiên của nước ta chính thức khánh thành và đưa vào sử dụng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 25 nét] |
| 去世去世 | qù shì | KHỨ THẾ | [Động từ] qua đời, từ trần, tạ thế (trang trọng) — Ví dụ: 这位为我国杂交水稻事业奉献毕生心血的伟大科学家安详去世,全国人民自发肃穆送别。 (Nhà khoa học vĩ đại đã cống hiến trọn vẹn tâm huyết cả cuộc đời cho sự nghiệp lúa lai nước nhà đã thanh thản tạ thế, nhân dân cả nước đã tự giác trang nghiêm tiễn biệt ông.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 22 nét] |
| 劝勸 | quàn | KHUYẾN | [Động từ] khuyên, khuyên nhủ — Ví dụ: 在朋友的再三劝说下,他终于同意去医院检查身体。 (Dưới sự khuyên can hết lần này đến lần khác của bạn bè, cuối cùng anh ấy cũng đồng ý đi viện kiểm tra sức khỏe.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 嚷嚷 | rǎng | NHƯỢNG | [Động từ] la lối, làm ầm ĩ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地嚷。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hét lên một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 10 nét] |
| 人才人才 | rén cái | NHÂN TÀI | [Danh từ] nhân tài, người tài — Ví dụ: 国家深入实施新时代人才强国战略,全方位全链条培养、引进、用好顶尖科技战略科学家与青年拔尖人才。 (Nhà nước đi sâu thực thi chiến lược cường quốc nhân tài thời đại mới, đào tạo, thu hút và trọng dụng toàn diện chuỗi liên kết đối với các nhà khoa học chiến lược công nghệ đỉnh cao và đội ngũ nhân tài trẻ xuất chúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 17 nét] |
| 人物人物 | rén wù | NHÂN VẬT | [Danh từ] nhân vật, nhân vật lịch sử/văn học — Ví dụ: 在这部气势磅礴的长篇历史小说中,作者通过生动细腻的笔触成功塑造了数十位性格鲜明的历史风云人物。 (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử dài tập hào hùng tráng lệ này, tác giả bằng ngòi bút sinh động và tinh tế đã khắc họa thành công hàng chục nhân vật phong vân lịch sử với tính cách rõ nét.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 日历日曆 | rì lì | NHẬT LỊCH | [Danh từ] lịch, cuốn lịch để bàn — Ví dụ: 书桌上摆放着一本精美的故宫文创日历,每天翻开一页都能欣赏到一件国宝文物的华美图文解析。 (Trên bàn học đặt một cuốn lịch sáng tạo văn hóa Cố Cung tinh xảo, mỗi ngày lật giở một trang đều có thể thưởng thức bài phân tích hình ảnh và bài viết tuyệt mỹ về một món cổ vật bảo vật quốc gia.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 荣誉榮譽 | róng yù | VINH DỰ | [Danh từ] danh dự, vinh dự — Ví dụ: 国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高荣誉,凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。 (Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 洒灑 | sǎ | SÁI | [Động từ] rắc, rải, tưới, chiếu rọi (ánh nắng) — Ví dụ: 清晨那一缕明媚温暖的金色朝阳洒进宽敞明亮的书房,为整个房间披上了一层柔和的光晕。 (Vạt nắng ban mai vàng óng ánh ấm áp và rực rỡ buổi sớm mai chiếu rọi vào căn phòng đọc sách sáng sủa rộng rãi, phủ lên khắp căn phòng một vầng sáng dịu dàng êm ả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 傻傻 | shǎ | XOẠ | [Tính từ] ngốc nghếch, khờ khạo, ngớ ngẩn — Ví dụ: 当代雷锋式的好榜样用一生的默默奉献诠释了“甘当傻子、全心全意为人民服务”的崇高境界。 (Những tấm gương điển hình học tập tấm gương Lôi Phong thời đại mới bằng sự cống hiến âm thầm cả đời đã minh chứng cho cảnh giới cao đẹp 'Sẵn sàng làm người khờ khạo, tận tâm tận lực phục vụ nhân dân'.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 善于善於 | shàn yú | THIỆN VU | [Động từ] giỏi về, khéo về, thành thạo — Ví dụ: 一名卓越的科研领军人才不仅需要精通本领域技术,更要善于广泛吸收其他学科的跨界前沿智慧。 (Một nhà lãnh đạo khoa học xuất chúng không chỉ cần tinh thông chuyên môn trong lĩnh vực của mình mà hơn thế nữa còn phải giỏi tiếp thu sâu rộng trí tuệ liên ngành tiên phong từ các môn khoa học khác.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 25 nét] |
| 勺子勺子 | sháo zi | THƯỢC TỬ | [Danh từ] cái thìa, cái muỗng — Ví dụ: 在这款精巧的手工陶瓷餐具套装中,配备了一只温润如玉、手感舒适的景德镇青白瓷小勺子。 (Trong bộ đồ ăn bằng gốm sứ thủ công tinh xảo này có trang bị một chiếc thìa nhỏ bằng sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn mịn màng như ngọc và cầm rất êm tay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 设计設計 | shè jì | THIẾT KẾ | [Động từ / Danh từ] thiết kế, quy hoạch; bản thiết kế — Ví dụ: 我国桥梁工程设计团队成功攻克了深海复杂海况下超大跨度悬索桥的空气动力学抗风设计难题。 (Đội ngũ thiết kế công trình cầu đường nước ta đã khắc phục thành công bài toán thiết kế khí động học chống gió bão của cầu treo nhịp siêu lớn trong điều kiện hải văn biển sâu phức tạp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 深刻深刻 | shēn kè | THÂM KHẮC | [Tính từ] sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy — Ví dụ: 这场涉及全球经济转型与气候治理的跨国高端学术对话,给所有与会学者留下了极其深刻的启示。 (Cuộc đối thoại học thuật cấp cao xuyên quốc gia liên quan tới chuyển đổi kinh tế toàn cầu và quản trị khí hậu này đã để lại những bài học gợi mở vô cùng sâu sắc cho tất cả các học giả tham dự.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 神秘神祕 | shén mì | THẦN BÍ | [Tính từ] thần bí, bí ẩn, huyền bí — Ví dụ: 深邃浩瀚的深海万米深渊与辽阔无垠的宇宙星空,始终对人类探索未知散发着神秘而巨大的吸引力。 (Vực sâu vạn mét dưới đáy đại dương thăm thẳm cùng bầu trời sao vũ trụ bao la vô tận luôn tỏa ra sức hút thần bí và to lớn đối với hành trình thám hiểm những điều chưa biết của nhân loại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 绳子繩子 | shéng zi | THỪNG TỬ | [Danh từ] sợi dây, dây thừng — Ví dụ: 专业高空救援队员使用特制高强度耐磨芳纶安全绳子,从数十米高的悬崖峭壁上沉着索降施救。 (Chiến sĩ cứu hộ độ cao chuyên nghiệp sử dụng sợi dây an toàn làm bằng sợi aramid siêu bền chịu mài mòn đặc chế, điềm tĩnh đu dây tụt xuống từ vách đá cheo leo cao hàng chục mét để cứu nạn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 失去失去 | shī qù | THẤT KHỨ | [Động từ] mất đi, đánh mất, thất lạc — Ví dụ: 无论身处多么艰难的人生逆境,只要心中怀揣希望与信念,就绝不会失去重新启航的方向与动力。 (Bất luận rơi vào nghịch cảnh cuộc đời gian nan đến đâu, chỉ cần trong tim luôn ấp ủ hy vọng và niềm tin thì tuyệt đối sẽ không bao giờ đánh mất phương hướng và động lực để tái khởi hành.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 23 nét] |
| 时期時期 | shí qī | THỜI KỲ | [Danh từ] thời kỳ, giai đoạn lịch sử — Ví dụ: 当前我国正处于加快转变经济发展方式与全面推进产业转型升级的关键攻坚时期。 (Hiện nay nước ta đang ở vào thời kỳ then chốt mang tính quyết định nhằm đẩy nhanh chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế và đẩy mạnh toàn diện chuyển dịch nâng cấp công nghiệp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 实现實現 | shí xiàn | THỰC HIỆN | [Động từ] thực hiện, hiện thực hóa, đạt được — Ví dụ: 全体中华儿女团结一心、接续奋斗,必将全面实现中华民族伟大复兴的宏伟奋斗目标。 (Toàn thể con Lạc cháu Hồng đoàn kết một lòng, tiếp nối sự nghiệp phấn đấu gian nan nhất định sẽ hiện thực hóa toàn diện mục tiêu phấn đấu hùng vĩ phục hưng vĩ đại dân tộc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 石头石頭 | shí tou | THẠCH ĐẦU | [Danh từ] hòn đá, viên đá, đá — Ví dụ: 摸着石头过河,是中国在波澜壮阔的改革开放实践中总结出的极其宝贵的渐进式探索智慧。 ('Dò đá qua sông' là bài học trí tuệ thám hiểm tiệm tiến vô cùng quý báu mà Trung Quốc đã đúc kết được trong thực tiễn cải cách mở cửa tráng lệ sóng gió muôn trùng.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
| 士兵士兵 | shì bīng | SĨ BINH | [Danh từ] người lính, chiến sĩ, binh sĩ — Ví dụ: 边防哨所的年轻士兵在海拔五千余米的风雪高原界碑旁英勇巡逻,用青春热血誓死捍卫祖国每一寸神圣领土。 (Những người lính trẻ của đồn biên phòng anh dũng đi tuần tra bên cột mốc biên giới nơi cao nguyên bão tuyết ở độ cao hơn 5.000 mét, dùng dòng máu nóng tuổi trẻ thề chết bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 22 nét] |
| 收获收穫 | shōu huò | THU HOẠCH | [Động từ / Danh từ] thu hoạch, gặt hái; thành quả đạt được — Ví dụ: 一分耕耘,一分收获;经过数年如一日的潜心攻关,研究团队在深海机器人领域收获了丰硕的科研成果。 (Có công mài sắt có ngày nên kim, gieo hạt nào gặt quả nấy; trải qua bao năm miệt mài nghiên cứu, nhóm nghiên cứu đã gặt hái được những thành quả khoa học rực rỡ trong lĩnh vực robot biển sâu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 手续手續 | shǒu xù | THỦ TỤC | [Danh từ] thủ tục, giấy tờ thủ tục — Ví dụ: 政务服务大厅推行“一网通办”集成改革,让群众足不出户就能在几分钟内轻松办理完全部审批手续。 (Trung tâm Phục vụ Hành chính công đẩy mạnh cải cách tích hợp 'Một cửa điện tử', giúp người dân không cần rời khỏi nhà cũng có thể dễ dàng giải quyết hoàn tất toàn bộ thủ tục thẩm định phê duyệt chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 输入輸入 | shū rù | THÂU NHẬP | [Động từ / Danh từ] nhập vào, truyền vào, đầu vào; nhập liệu — Ví dụ: 科研人员在超算平台上输入精准的大气物理初始观测变量参数,启动了全球气候演化超高分辨率数值模拟。 (Các nhà nghiên cứu khoa học đã nhập các thông số biến số quan trắc vật lý khí quyển ban đầu chuẩn xác trên nền tảng siêu máy tính, khởi chạy chương trình mô phỏng số phân giải siêu cao về sự tiến hóa khí hậu toàn cầu.) [Bộ thủ: 入 (NHẬP) • 26 nét] |
| 鼠标鼠標 | shǔ biāo | THỬ TIÊU | [Danh từ] chuột máy tính — Ví dụ: 这款专为数字工程建模与高精度图形设计定制的人体工学无线鼠标,手感极其舒适灵敏。 (Chiếc chuột máy tính không dây công thái học được tùy biến chuyên dụng cho công việc dựng hình kỹ thuật số và thiết kế đồ họa chính xác cao này cầm rất êm tay và nhạy bén.) [Bộ thủ: 鼠 (THỬ) • 22 nét] |
| 甩甩 | shuǎi | SUÝ | [Động từ] vung, vẩy, quăng, bỏ lại phía sau — Ví dụ: 运动员在链球决赛最后一投中奋力旋转加速,将沉重的钢球狠狠甩出七十多米远并打破赛会纪录。 (Vận động viên trong lượt ném cuối cùng của trận chung kết ném búa đã dốc sức xoay người tăng tốc, vung chiếc búa thép nặng trịch bay xa hơn 70 mét và phá kỷ lục giải đấu.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 撕撕 | sī | TÊ | [Động từ] xé — Ví dụ: 他小心翼翼地撕开快递包装,拿出了那本期待已久的新书。 (Anh ấy cẩn thận xé gói hàng chuyển phát nhanh ra, lấy cuốn sách mới hằng mong đợi bấy lâu nay.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 私人私人 | sī rén | TƯ NHÂN | [Tính từ / Danh từ] riêng tư, cá nhân, tư nhân — Ví dụ: 法律严格保护公民合法的私人财产所有权与个人信息隐私权不受任何非法侵犯。 (Pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt quyền sở hữu tài sản tư nhân hợp pháp và quyền riêng tư thông tin cá nhân của công dân không bị bất kỳ sự xâm phạm trái phép nào.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 碎碎 | suì | TOÁI | [Tính từ / Động từ] vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ — Ví dụ: 新型防爆安全夹胶玻璃即便在遭遇极端外力强烈冲击时,碎块依然紧密粘附在胶层上不会飞溅伤人。 (Kính dán an toàn chống nổ thế hệ mới ngay cả khi chịu va đập mạnh từ ngoại lực cực đoan thì các mảnh vỡ vụn vẫn dính chặt vào lớp keo phim, không văng ra gây sát thương cho con người.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 所所 | suǒ | SỞ | [Lượng từ / Danh từ / Trợ từ] ngôi, tòa (trường học, viện); nơi, chỗ; sở (trợ từ) — Ví dụ: 国家在西部地区重点援建的这所现代化综合性实验中学,配备了一流的科学实验室与数字图书馆。 (Ngôi trường trung học thực nghiệm tổng hợp hiện đại do Nhà nước hỗ trợ xây dựng trọng điểm tại khu vực miền Tây được trang bị các phòng thí nghiệm khoa học và thư viện số hóa đẳng cấp hàng đầu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 太太太太 | tài tai | THÁI THÁI | [Danh từ] bà xã, phu nhân, bà lớn — Ví dụ: 老教授与太太相濡以沫半个多世纪,在科研与教学岗位上比翼齐飞、共同为国家培育了大批栋梁英才。 (Vị giáo sư già cùng bà xã gắn bó keo sơn chia ngọt sẻ bùi hơn nửa thế kỷ, cùng nhau kề vai sát cánh trên cương vị nghiên cứu và giảng dạy ươm mầm nên biết bao nhân tài rường cột cho đất nước.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 28 nét] |
| 逃逃 | táo | ĐÀO | [Động từ] trốn thoát — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地逃。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách trốn thoát một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 特征特徵 | tè zhēng | ĐẶC CHINH | [Danh từ] đặc trưng, dấu hiệu đặc thù — Ví dụ: 中国式现代化既有各国现代化的共同特征,更有基于自己国情的鲜明中国特色与中国气派。 (Hiện đại hóa kiểu Trung Quốc vừa mang những đặc trưng chung của hiện đại hóa ở các nước, lại vừa có nét đặc sắc Trung Hoa và phong thái Trung Hoa rõ nét dựa trên tình hình thực tế của đất nước.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 提问提問 | tí wèn | ĐỀ VẤN | [Động từ / Danh từ] đặt câu hỏi, chất vấn, nêu câu hỏi — Ví dụ: 在国际学术峰会主旨报告后的互动环节,台下的青年学者们纷纷踊跃举手就前沿模型架构进行专业提问。 (Trong phần giao lưu sau bài báo cáo dẫn đề tại hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế, các học giả trẻ phía dưới đều hào hứng giơ tay đặt câu hỏi chuyên môn sâu về kiến trúc mô hình tiên phong.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 19 nét] |
| 体现體現 | tǐ xiàn | THỂ HIỆN | [Động từ] thể hiện, phản ánh, biểu thị — Ví dụ: 这项覆盖全体困难家庭的精准兜底救助民生政策,充分体现了社会主义制度的优越性与人文关怀。 (Chính sách dân sinh cứu trợ đỡ đầu chính xác bao phủ toàn bộ các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn này đã thể hiện trọn vẹn tính ưu việt cùng sự quan tâm nhân văn sâu sắc của chế độ xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 调皮調皮 | tiáo pí | ĐIỆU BÌ | [Tính từ] nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động — Ví dụ: 那个平日里活泼调皮的小男孩在科技动手工作坊里变得格外专心致志,亲手拼装完成了简易机器人。 (Cậu bé ngày thường vốn hoạt bát nghịch ngợm khi bước vào xưởng trải nghiệm khoa học thực hành bỗng trở nên vô cùng chăm chú tập trung, tự tay lắp ráp hoàn thành một chú robot đơn giản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 21 nét] |
| 铜銅 | tóng | ĐỒNG | [Danh từ] đồng (kim loại đồng) — Ví dụ: 高纯度无氧铜作为一种优良的导电与导热工业金属材料,在特高压输电与超导磁体中不可或缺。 (Đồng không oxy độ tinh khiết cao với tư cách là loại vật liệu kim loại công nghiệp dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt hảo, là thành phần không thể thiếu trong truyền tải điện siêu cao áp và nam châm siêu dẫn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 痛快痛快 | tòng kuài | THỐNG KHOÁI | [Tính từ] sảng khoái, thỏa thích; dứt khoát, hào sảng — Ví dụ: 在炎炎夏日畅饮一杯清凉解渴的冰镇酸梅汤,那种从头到脚的清凉感真是痛快极了。 (Giữa trưa hè oi ả uống một ly nước mơ chua ướp lạnh giải khát mát rượi, cảm giác mát lạnh thấu từ đầu đến chân ấy thật là sảng khoái khôn cùng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 土豆土豆 | tǔ dòu | THỔ ĐẬU | [Danh từ] khoai tây — Ví dụ: 作为国家第四大主粮作物,优质脱毒马铃薯土豆在西北旱作农业增产增收中发挥了重要作用。 (Với tư cách là loại cây lương thực chính thứ tư của quốc gia, củ khoai tây sạch virus chất lượng cao đã phát huy vai trò to lớn trong việc tăng năng suất và thu nhập của nền nông nghiệp vùng khô hạn Tây Bắc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 推广推廣 | tuī guǎng | SUY QUẢNG | [Động từ / Danh từ] phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi — Ví dụ: 农业科技特派员深入田间地头,向广大农户手把手推广绿色有机水肥一体化高效种植新技术。 (Các phái viên khoa học công nghệ nông nghiệp đã đi sâu xuống tận đồng ruộng, tận tình cầm tay chỉ việc phổ biến kỹ thuật mới trồng trọt hữu cơ xanh tích hợp phân bón nước hiệu quả cao cho đông đảo bà con nông dân.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 26 nét] |
| 歪歪 | wāi | OAI | [Tính từ / Động từ] nghiêng, lệch, vẹo; xiêu vẹo, tà lệch — Ví dụ: 在风暴来临前,园林工人们用坚固的钢管支架把在强风中吹歪的大树逐一扶正加固。 (Trước khi cơn giông bão ập đến, các công nhân công viên cây xanh đã dùng những khung giàn ống thép kiên cố để chống đỡ nắn thẳng và gia cố từng cây to bị gió thổi nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] |
| 完整完整 | wán zhěng | HOÀN CHỈNH | [Tính từ] hoàn chỉnh, nguyên vẹn, trọn vẹn — Ví dụ: 经过考古专家长达数年的科学微痕发掘与拼接修复,这件珍贵的商代青铜国宝终于恢复了完整容貌。 (Trải qua nhiều năm khai quật vết tích vi mô và ghép nối phục chế khoa học của các chuyên gia khảo cổ, món bảo vật quốc gia đồ đồng thời Thương vô giá này cuối cùng đã phục hồi lại diện mạo hoàn chỉnh nguyên vẹn ban đầu.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 微笑微笑 | wēi xiào | VI TIẾU | [Động từ / Danh từ] mỉm cười, nụ cười mỉm — Ví dụ: 导医台护士用亲切和蔼的微笑与耐心细致的指引,瞬间抚平了前来就诊患者内心的焦躁与不安。 (Nữ y tá tại bàn hướng dẫn khám bệnh bằng nụ cười mỉm ân cần hiền hậu cùng sự chỉ dẫn kiên nhẫn tỉ mỉ đã tức thì làm xoa dịu nỗi bồn chồn lo âu trong lòng người bệnh đến khám.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 22 nét] |
| 围巾圍巾 | wéi jīn | VI CÂN | [Danh từ] khăn quàng cổ, khăn choàng — Ví dụ: 在寒风呼啸的数九冬日里,母亲亲手编织的那条厚实柔软的羊绒大围巾带来了无尽的温暖与慰藉。 (Trong những ngày đông rét buốt gió rít từng hồi, chiếc khăn quàng cổ bằng lông cừu dày dặn mềm mại do chính tay người mẹ đan tặng đã mang lại hơi ấm và sự chở che vô bờ bến.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 19 nét] |
| 委屈委屈 | wěi qu | UỶ KHUẤT | [Tính từ / Động từ / Danh từ] ấm ức, tủi thân; chịu thiệt thòi — Ví dụ: 在团队遇到暂时的误解时要学会坦荡沟通与顾全大局,不必把个人的一点小委屈久久挂在心头。 (Khi tập thể gặp phải sự hiểu lầm nhất thời cần học cách trao đổi thẳng thắn cởi mở và nghĩ cho đại cục chung, không cần phải để mãi trong lòng một chút nỗi niềm tủi thân ấm ức nhỏ bé của riêng mình.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 未来未來 | wèi lái | VỊ LAI | [Danh từ / Tính từ] tương lai, mai sau — Ví dụ: 把握新一轮科技革命与产业变革的重大历史机遇,才能在塑造未来全球创新版图中赢得战略主动。 (Nắm bắt cơ hội lịch sử trọng đại của làn sóng cách mạng khoa học công nghệ và chuyển đổi công nghiệp mới mới có thể giành thế chủ động chiến lược trong việc định hình bản đồ đổi mới sáng tạo tương lai của thế giới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 文件文件 | wén jiàn | VĂN KIỆN | [Danh từ] văn bản, tài liệu, tệp tin (file) — Ví dụ: 在分布式云存储协同办公平台上,项目组成员可以实时在线多人协同编辑大型工程技术规范设计文件。 (Trên nền tảng văn phòng cộng tác đám mây phân tán, các thành viên trong nhóm dự án có thể cùng nhau chỉnh sửa trực tuyến theo thời gian thực các tập tin tài liệu thiết kế quy chuẩn kỹ thuật công trình quy mô lớn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 稳定穩定 | wěn dìng | ỔN ĐỊNH | [Tính từ / Động từ / Danh từ] ổn định, vững vàng; làm ổn định — Ví dụ: 保持宏观经济大盘与金融体系平稳健康运行,是有效抵御外部风险冲击、保障社会大局和谐稳定的基本前提。 (Duy trì đại cục kinh tế vĩ mô và hệ thống tài chính vận hành ổn định khỏe mạnh là tiền đề cơ bản để phòng ngừa hiệu quả các cú sốc rủi ro từ bên ngoài và bảo đảm đại cục xã hội hài hòa vững chắc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 16 nét] |
| 无数無數 | wú shù | VÔ SỔ | [Tính từ] vô số, vô vàn, không đếm xuể — Ví dụ: 一代代功勋科学家与工程技术人员付出了无数辛勤的心血与汗水,铸就了今天中国大国重器的辉煌奇迹。 (Bao thế hệ nhà khoa học có công lớn và cán bộ kỹ thuật công trình đã đổ biết bao mồ hôi và tâm huyết vô vàn, đúc kết nên kỳ tích rực rỡ của những đại thiết bị công trình trọng đại của đất nước hôm nay.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách tiếng hoa 500 chữ, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #010Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi.
02 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
HSK 2 · Cấu trúc #026Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ chênh lệch cụ thể hoặc rõ rệt giữa hai đối tượng trong câu so sánh.
03 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
HSK 2 · Cấu trúc #059Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...).
04 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
HSK 6 · Cấu trúc thụ độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện đặc trưng của Hán ngữ văn viết cao cấp, dùng '所' đặt trước động từ hai âm tiết để gia tăng tính trang trọng và chặt chẽ trong suy luận.
05 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ.
06 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng làm vị ngữ nhằm cảnh báo rằng sức ảnh hưởng hoặc rủi ro tiềm ẩn của sự vật là rất lớn, đòi hỏi sự thận trọng cao độ.
07 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
HSK 7 · Ngữ pháp Văn ngôn Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại.
08 外交庄重句式“秉持……原则,旨在……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn kiện Ngoại giaoPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong thông cáo ngoại giao và các bài diễn văn quan hệ quốc tế nhằm tuyên bố lập trường và phương hướng hành động của một quốc gia hay tổ chức đa phương.
09 考据学经典引据式“按《……》所载,此字古音通……,实指……”
HSK 9 · Khảo cứu Cổ học Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẫu câu quy chuẩn của các đại học giả khi trích dẫn kinh điển, giải mã từ nguyên và chứng minh ngữ nghĩa cổ văn.
10 结构“越来越 + 形容词/心理动词”
HSK 3 · Mức độ tăng dầnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ của sự vật/hành động tăng dần theo thời gian.
11 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động làm di chuyển vị trí của tân ngữ theo một hướng xác định đối với người nói.
12 Cấu trúc 比较句(没有 / 不如) (BỈ KHẢO CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #028Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của so sánh: A không bằng B, A kém B.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一( )金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。” (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 片 (piàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “片” (piàn - âm Hán Việt: PHIẾN, danh từ / lượng từ) mang nghĩa “mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc)”. Câu hoàn chỉnh: “放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。” (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.). Các phương án còn lại: 破坏 (phá hoại, hủy hoại, làm tổn hại), 前途 (tiền đồ, tương lai phía trước), 庆祝 (chúc mừng, ăn mừng, lễ kỷ niệm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “A + 比 + B + Tính từ + 一点儿 / 得多 / 多了 / Số lượng” (Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “A + 比 + B + Tính từ + 一点儿 / 得多 / 多了 / Số lượng”: Biểu thị mức độ chênh lệch cụ thể hoặc rõ rệt giữa hai đối tượng trong câu so sánh. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天比昨天冷得多,这件比那件贵一百块。” (Hôm nay lạnh hơn hôm qua rất nhiều, chiếc này đắt hơn chiếc kia 100 tệ.) và “服务员,请点菜。” (Phục vụ ơi, cho mình gọi món.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高( ),凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。” (Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 荣誉 (róng yù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “荣誉” (róng yù - âm Hán Việt: VINH DỰ, danh từ) mang nghĩa “danh dự, vinh dự”. Câu hoàn chỉnh: “国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高荣誉,凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。” (Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.). Các phương án còn lại: 善于 (giỏi về, khéo về, thành thạo), 深刻 (sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 实现 (thực hiện, hiện thực hóa, đạt được).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hiện tượng A + 是由 + Nguyên nhân sâu xa B + 所 + 决定 / 引发 / 构成” (Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hiện tượng A + 是由 + Nguyên nhân sâu xa B + 所 + 决定 / 引发 / 构成”: Cấu trúc thư diện đặc trưng của Hán ngữ văn viết cao cấp, dùng '所' đặt trước động từ hai âm tiết để gia tăng tính trang trọng và chặt chẽ trong suy luận. Câu chuẩn xác trong sách là: “算法偏见并非机器自身的缺陷,而是由其背后人类输入的数据样本所决定的。” (Định kiến thuật toán tuyệt nhiên không phải khiếm khuyết của bản thân cỗ máy, mà do các mẫu số liệu con người nạp vào phía sau quyết định.) và “这次重大的技术突破是由跨学科团队长达十年的联合攻关所促成的。” (Đột phá kỹ thuật trọng đại lần này là do nhóm liên ngành hợp lực nghiên cứu ròng rã suốt mười năm tạo nên.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “运动员在链球决赛最后一投中奋力旋转加速,将沉重的钢球狠狠( )出七十多米远并打破赛会纪录。” (Vận động viên trong lượt ném cuối cùng của trận chung kết ném búa đã dốc sức xoay người tăng tốc, vung chiếc búa thép nặng trịch bay xa hơn 70 mét và phá kỷ lục giải đấu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 甩 (shuǎi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “甩” (shuǎi - âm Hán Việt: SUÝ, động từ) mang nghĩa “vung, vẩy, quăng, bỏ lại phía sau”. Câu hoàn chỉnh: “运动员在链球决赛最后一投中奋力旋转加速,将沉重的钢球狠狠甩出七十多米远并打破赛会纪录。” (Vận động viên trong lượt ném cuối cùng của trận chung kết ném búa đã dốc sức xoay người tăng tốc, vung chiếc búa thép nặng trịch bay xa hơn 70 mét và phá kỷ lục giải đấu.). Các phương án còn lại: 碎 (vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ), 逃 (trốn thoát), 铜 (đồng (kim loại đồng)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ (Nguy cơ / Thực lực / Tác động) + (亦/决) + 不容小觑” (Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ (Nguy cơ / Thực lực / Tác động) + (亦/决) + 不容小觑”: Dùng làm vị ngữ nhằm cảnh báo rằng sức ảnh hưởng hoặc rủi ro tiềm ẩn của sự vật là rất lớn, đòi hỏi sự thận trọng cao độ. Câu chuẩn xác trong sách là: “新兴市场国家在全球产业链中的创新潜力与市场规模决不容小觑。” (Tiềm năng đổi mới sáng tạo và quy mô thị trường của các quốc gia thị trường mới nổi trong chuỗi công nghiệp toàn cầu tuyệt đối không thể xem nhẹ.) và “极端天气频发对全球粮食安全造成的连锁冲击不容小觑。” (Tác động dây chuyền do thời tiết cực đoan xảy ra liên tiếp gây ra cho an ninh lương thực toàn cầu là không thể xem nhẹ.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "tiếng hoa 500 chữ"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn tiếng hoa 500 chữ ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "tiếng hoa 500 chữ"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách tiếng hoa 500 chữ.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách tiếng hoa 500 chữ" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



