Tải Sách TẢI SÁCH SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比 (组常用汉语同义词) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
- 02 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
- 03 Cấu trúc 反问句(难道……吗?) (PHẢN VẤN CÚ NAN ĐẠO MA)
- 04 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
- 05 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
- 06 Cấu trúc 推论因果(既然……就……) (KÝ NHIÊN TỰU)
- 07 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
- 08 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
- 09 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
- 10 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
- 11 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
- 12 Cấu trúc 二选一(不是……就是……) (BẤT THỊ TỰU THỊ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI SÁCH SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比 (组常用汉语同义词) thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比
组常用汉语同义词
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 3.567
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比"
Ấn phẩm SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
您拿工具轻轻一弄就好了,经验真丰富!
Chú cầm dụng cụ chỉnh nhẹ một cái là xong ngay, kinh nghiệm dày dặn thật!
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
您拿工具轻轻一弄就好了,经验真丰富!您拿工具輕輕一弄就好了,經驗真豐富!
Chú cầm dụng cụ chỉnh nhẹ một cái là xong ngay, kinh nghiệm dày dặn thật!
中午到阿姨家吃饺子,一定要吃饱饱的。中午到阿姨家吃餃子,一定要吃飽飽的。
Trưa nay sang nhà dì ăn sủi cảo nhé, nhất định phải ăn cho thật no đấy.
我相信他们一定会同意的,我们的方案最有优势。我相信他們一定會同意的,我們的方案最有優勢。
Tôi tin chắc rằng họ sẽ đồng ý thôi, phương án của chúng mình có ưu thế nhất mà.
只要准备充分,把品牌的故事讲好,就能打动人。只要準備充分,把品牌的故事講好,就能打動人。
Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, kể câu chuyện thương hiệu thật hay là sẽ lay động lòng người.
期待你们接下来带来更加出色的业绩!期待你們接下來帶來更加出色的業績!
Kỳ vọng các bạn tiếp theo đây sẽ đem lại thành tích xuất sắc hơn nữa!
城市变漂亮了,生活也变得越来越方便了。城市變漂亮了,生活也變得越來越方便了。
Thành phố trở nên tươi đẹp hơn, cuộc sống cũng ngày càng tiện lợi hơn.
听说张华最近考试没考好,整个人挺难过的。聽說張華最近考試沒考好,整個人挺難過的。
Nghe nói dạo này Trương Hoa thi không tốt, cả người buồn rười rượi.
好主意,运动能让人把烦恼全都忘掉。好主意,運動能讓人把煩惱全都忘掉。
Ý kiến hay đấy, thể thao vận động có thể giúp người ta quên hết mọi âu lo phiền muộn.
面对无数恶劣困难,他始终没有放弃对科学的追求。面對無數惡劣困難,他始終沒有放棄對科學的追求。
Đối mặt với vô vàn khó khăn khắc nghiệt, anh ấy trước sau không hề từ bỏ niềm đam mê khoa học.
他不仅成为行业的领军专家,更是我们全公司的骄傲。他不僅成為行業的領軍專家,更是我們全公司的驕傲。
Anh ấy không chỉ trở thành chuyên gia đầu ngành mà còn là niềm tự hào lớn lao của toàn công ty chúng ta.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 总之總之 | zǒng zhī | TỔNG CHI | [Liên từ] tóm lại, nói tóm lại, tựu trung lại — Ví dụ: 总之,唯有坚持科技自立自强与高水平对外开放协同推进,才能在全球科技与产业变革大潮中赢得战略主动。 (Nói tóm lại, chỉ có kiên trì thúc đẩy đồng bộ giữa tự chủ tự cường khoa học công nghệ cùng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao mới có thể giành thế chủ động chiến lược giữa làn sóng chuyển đổi công nghiệp và khoa học công nghệ toàn cầu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 祖国祖國 | zǔ guó | TỔ QUỐC | [Danh từ] Tổ quốc, đất nước — Ví dụ: 把个人的理想追求自觉融入党和国家事业之中,用青春热血与实际行动报效伟大的祖国。 (Tự giác hòa quyện lý tưởng hoài bão theo đuổi của cá nhân vào sự nghiệp của Đảng và đất nước, dùng dòng máu nóng tuổi trẻ cùng hành động thực tế để báo đáp Tổ quốc vĩ đại.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 21 nét] |
| 最初最初 | zuì chū | TỐI SƠ | [Danh từ / Phó từ] ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu — Ví dụ: 不忘初心,方得始终;无论走得多远,我们都要始终牢记当初立志科研报国时的最初崇高梦想。 (Không quên tâm niệm ban đầu mới có thể đi tới thành công sau cùng; dẫu có đi xa đến đâu, chúng ta đều phải luôn khắc ghi giấc mơ cao cả thuở ban đầu khi hạ quyết tâm dấn thân cống hiến cho đất nước bằng khoa học.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 遵守遵守 | zūn shǒu | TUÂN THỦ | [Động từ] tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp) — Ví dụ: 每一位公民都应当自觉遵守宪法法律与社会公德规范,共同维护文明和谐、秩序井然的法治社会环境。 (Mỗi một công dân đều cần tự giác tuân thủ hiến pháp, pháp luật cùng các chuẩn mực đạo đức công cộng xã hội, chung tay giữ gìn môi trường xã hội pháp trị văn minh hài hòa và trật tự nề nếp kỷ cương.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 作文作文 | zuò wén | TÁC VĂN | [Danh từ / Động từ] bài văn, tập làm văn; làm văn — Ví dụ: 语文老师在课堂上指导同学们在写作文时要善于观察生活细节、抒发真情实感,切忌虚假空洞的辞藻堆砌。 (Thầy giáo dạy Ngữ văn tại lớp học đã hướng dẫn các bạn học sinh khi viết bài tập làm văn cần giỏi quan sát các chi tiết trong đời sống, bộc bạch cảm xúc và tình cảm chân thật, tuyệt đối tránh việc chắp vá từ ngữ sáo rỗng giả tạo.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 矮矮 | ǎi | ẢI | [Tính từ] thấp, lùn — Ví dụ: 他比我矮一点。 (Anh ấy thấp hơn tôi một chút.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 8 nét] |
| 把把 | bǎ | BẢ | [Lượng từ] cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước) — Ví dụ: 请把门关上。 (Xin hãy đóng cửa lại.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 半半 | bàn | BÁN | [Số từ] một nửa — Ví dụ: 我吃了一半。 (Tôi đã ăn một nửa.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 帮忙幫忙 | bāng máng | BANG MANG | [Danh từ] giúp đỡ — Ví dụ: 你能帮我个忙吗? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 20 nét] |
| 北方北方 | běi fāng | BẮC PHƯƠNG | [Danh từ] phía bắc, miền bắc — Ví dụ: 北方冬天很冷。 (Miền Bắc mùa đông rất lạnh.) [Bộ thủ: 匕 (CHỦY) • 22 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 变化變化 | biàn huà | BIẾN HOA | [Danh từ] biến hóa, thay đổi — Ví dụ: 天气有很大变化。 (Thời tiết có sự thay đổi lớn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 别人別人 | bié ren | BIỆT NHÂN | [Đại từ] người khác — Ví dụ: 不要打扰别人。 (Đừng làm phiền người khác.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 17 nét] |
| 才才 | cái | TÀI | [Phó từ] mới, vừa mới; chỉ (phó từ) — Ví dụ: 我才刚到。 (Tôi vừa mới đến.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 草草 | cǎo | THẢO | [Động từ] cỏ, cây cỏ — Ví dụ: 草地上开满了花。 (Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 超市超市 | chāo shì | SIÊU THỊ | [Danh từ] siêu thị — Ví dụ: 我去超市买东西。 (Tôi đi siêu thị mua đồ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 城市城市 | chéng shì | THÀNH THỊ | [Danh từ] thành phố — Ví dụ: 这座城市很美。 (Thành phố này rất đẹp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 除了除了 | chú le | TRỪ LIỄU | [Giới từ] ngoài ra, trừ ra — Ví dụ: 除了他,我都去了。 (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 21 nét] |
| 词语詞語 | cí yǔ | TỪ NGỮ | [Danh từ] từ ngữ, từ vựng — Ví dụ: 这个词语的意思我不太懂。 (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 打算打算 | dǎ suàn | TÁ TOÁN | [Danh từ] dự định, tính toán — Ví dụ: 我打算去旅行。 (Tôi dự định đi du lịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 蛋糕蛋糕 | dàn gāo | ĐẢN CAO | [Động từ] bánh ngọt — Ví dụ: 我买了蛋糕。 (Tôi đã mua bánh.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 22 nét] |
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 地铁地鐵 | dì tiě | ĐỊA THIẾT | [Danh từ] tàu điện ngầm — Ví dụ: 我坐地铁上班。 (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 电子電子 | diàn zǐ | ĐIỆN TỬ | [Danh từ] điện tử — Ví dụ: 这是电子产品。 (Đây là sản phẩm điện tử.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 动物動物 | dòng wù | ĐỘNG VẬT | [Danh từ] động vật — Ví dụ: 我喜欢动物。 (Tôi thích động vật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 锻炼鍛煉 | duàn liàn | ĐOÁN LUYỆN | [Danh từ] tập thể dục — Ví dụ: 我每天锻炼。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 而且而且 | ér qiě | NHI THẢ | [Liên từ] và — Ví dụ: 他很聪明而且努力。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 25 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 放心放心 | fàng xīn | PHÓNG TÂM | [Danh từ] Hãy yên tâm — Ví dụ: 你放心,我会的。 (Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ làm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 复习復习 | fù xí | PHỤC TẬP | [Danh từ] đánh giá — Ví dụ: 我需要复习功课。 (Tôi cần ôn bài tập.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 感冒感冒 | gǎn mào | CẢM MẠO | [Động từ / Danh từ] cảm cúm, cảm mạo — Ví dụ: 我感冒了,很难受。 (Tôi bị cảm, rất khó chịu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 故事故事 | gù shi | CỐ SỰ | [Danh từ] câu chuyện — Ví dụ: 我喜欢听故事。 (Tôi thích nghe truyện.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 关系關系 | guān xì | QUAN HỆ | [Danh từ] mối quan hệ — Ví dụ: 我们是好朋友关系。 (Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 国家國家 | guó jiā | QUỐC GIA | [Danh từ] đất nước — Ví dụ: 这是我的国家。 (Đây là đất nước của tôi.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 还是還是 | hái shi | HOÀN THỊ | [Liên từ] vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn) — Ví dụ: 我还是喜欢你。 (Tôi vẫn thích bạn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 黑板黑板 | hēi bǎn | HẮC BẢN | [Danh từ] bảng đen — Ví dụ: 老师写黑板。 (Giáo viên viết lên bảng đen.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 17 nét] |
| 花园花園 | huā yuán | HOA VIÊN | [Danh từ] vườn — Ví dụ: 花园里有花。 (Trong vườn có hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 环境環境 | huán jìng | HOÀN CẢNH | [Danh từ] môi trường — Ví dụ: 环境污染很严重。 (Ô nhiễm môi trường rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 会议會議 | huì yì | HỘI NGHỊ | [Danh từ] cuộc họp — Ví dụ: 明天开个会。 (Ngày mai họp một cuộc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 季节季節 | jì jié | QUÝ TIẾT | [Danh từ] mùa — Ví dụ: 这是什么季节? (Đây là mùa gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 见面見面 | jiàn miàn | KIẾN DIỆN | [Danh từ] gặp gỡ — Ví dụ: 我们明天见面。 (Chúng ta gặp nhau ngày mai.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 24 nét] |
| 教教 | jiāo | GIÁO | [Động từ] dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ — Ví dụ: 老师教我们。 (Thầy cô dạy chúng tôi.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 11 nét] |
| 接接 | jiē | TIẾP | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 我去接你。 (Tôi đi đón bạn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 9 nét] |
| 节日節日 | jié rì | TIẾT NHẬT | [Danh từ] lễ hội — Ví dụ: 祝你节日快乐。 (Chúc bạn ngày lễ vui vẻ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 解决解决 | jiě jué | GIẢI QUYẾT | [Danh từ] giải quyết — Ví dụ: 我们解决了问题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 经过經過 | jīng guò | KINH QUÁ | [Giới từ] đã vượt qua — Ví dụ: 我经过那里。 (Tôi đã đi qua đó.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 旧舊 | jiù | CỰU | [Tính từ] cũ, xưa, đã qua sử dụng — Ví dụ: 这是旧衣服。 (Đây là quần áo cũ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 决定决定 | jué dìng | QUYẾT ĐỊNH | [Danh từ] quyết định — Ví dụ: 我决定了。 (Tôi đã quyết định.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 刻刻 | kè | KHẮC | [Lượng từ / Động từ / Danh từ] khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc — Ví dụ: 现在三点一刻。 (Bây giờ là ba giờ mười lăm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 筷子筷子 | kuài zi | KHOÁI TỬ | [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 离开離開 | lí kāi | LY KHAI | [Danh từ] rời đi — Ví dụ: 他要离开家。 (Anh ấy sắp rời nhà.) [Bộ thủ: 禸 (NHỰU) • 24 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 绿綠 | lǜ | LỤC | [Tính từ] màu xanh lá cây — Ví dụ: 草是绿色的。 (Cỏ màu xanh lá cây.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 11 nét] |
| 满意滿意 | mǎn yì | MÃN Ý | [Tính từ / Động từ] hài lòng, thỏa mãn ưng ý — Ví dụ: 他对结果满意。 (Anh ấy hài lòng với kết quả.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 面包麪包 | miàn bāo | DIỆN BAO | [Danh từ] bánh mì — Ví dụ: 我喜欢吃面包。 (Tôi thích ăn bánh mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 拿拿 | ná | NÃ | [Động từ] cầm, lấy, nắm giữ trong tay — Ví dụ: 请拿一下书。 (Làm ơn cầm quyển sách này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 意义被动句(无标志被动) (Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 4 · Cấu trúc #051Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu mang ý nghĩa bị động nhưng không xuất hiện chữ 被, 让, 叫; chủ ngữ là sự vật tiếp nhận hành vi một cách tự nhiên.
02 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #054Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...).
03 Cấu trúc 反问句(难道……吗?) (PHẢN VẤN CÚ NAN ĐẠO MA)
HSK 4 · Cấu trúc #057Phân tích học thuật & Cách dùng: Tăng cường ngữ khí phản vấn, biểu thị sự kinh ngạc, chất vấn gay gắt (lẽ nào... sao?).
04 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
HSK 4 · Cấu trúc #058Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy.
05 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #060Phân tích học thuật & Cách dùng: Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh, sau đó mới giải thích nguyên nhân cốt lõi (sở dĩ... là vì...).
06 Cấu trúc 推论因果(既然……就……) (KÝ NHIÊN TỰU)
HSK 4 · Cấu trúc #061Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị tiền đề đã thành sự thật không thể thay đổi, dựa vào đó đưa ra hướng giải quyết thích hợp (đã... thì...).
07 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #064Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...).
08 Cấu trúc 让步假设(即使/哪怕……也……) (TỨC SỬ NẢ PHÁ DÃ)
HSK 4 · Cấu trúc #067Phân tích học thuật & Cách dùng: Đưa ra giả thiết xấu nhất hoặc cực đoan nhất, nhưng kết quả vẫn kiên định không thay đổi (cho dù/ngay cả... cũng...).
09 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #069Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên).
10 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
11 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #076Phân tích học thuật & Cách dùng: Bác bỏ quan niệm, lý do sai lầm ở vế trước để đính chính và khẳng định sự thật đúng đắn ở vế sau (không phải... mà là...).
12 Cấu trúc 二选一(不是……就是……) (BẤT THỊ TỰU THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #077Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ lựa chọn tất yếu loại trừ: chắc chắn chỉ xảy ra 1 trong 2 trường hợp (không phải... thì là...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( ),唯有坚持科技自立自强与高水平对外开放协同推进,才能在全球科技与产业变革大潮中赢得战略主动。” (Nói tóm lại, chỉ có kiên trì thúc đẩy đồng bộ giữa tự chủ tự cường khoa học công nghệ cùng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao mới có thể giành thế chủ động chiến lược giữa làn sóng chuyển đổi công nghiệp và khoa học công nghệ toàn cầu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 总之 (zǒng zhī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “总之” (zǒng zhī - âm Hán Việt: TỔNG CHI, liên từ) mang nghĩa “tóm lại, nói tóm lại, tựu trung lại”. Câu hoàn chỉnh: “总之,唯有坚持科技自立自强与高水平对外开放协同推进,才能在全球科技与产业变革大潮中赢得战略主动。” (Nói tóm lại, chỉ có kiên trì thúc đẩy đồng bộ giữa tự chủ tự cường khoa học công nghệ cùng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao mới có thể giành thế chủ động chiến lược giữa làn sóng chuyển đổi công nghiệp và khoa học công nghệ toàn cầu.). Các phương án còn lại: 遵守 (tuân thủ, chấp hành, tuân theo (quy định, luật pháp)), 把 (cầm, nắm; (giới từ đưa tân ngữ lên trước)), 变化 (biến hóa, thay đổi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “连 + Đối tượng cực đoan + 也 / 都 + (不/没) + Động từ” (Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “连 + Đối tượng cực đoan + 也 / 都 + (不/没) + Động từ”: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “这个问题太简单了,连小孩子都懂。” (Vấn đề này đơn giản quá, ngay cả đứa trẻ con cũng hiểu.) và “请把文件传真给我。” (Xin hãy fax tài liệu cho tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个( )的意思我不太懂。” (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 词语 (cí yǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “词语” (cí yǔ - âm Hán Việt: TỪ NGỮ, danh từ) mang nghĩa “từ ngữ, từ vựng”. Câu hoàn chỉnh: “这个词语的意思我不太懂。” (Tôi không hiểu rõ lắm nghĩa của từ này.). Các phương án còn lại: 灯 (đèn, ngọn đèn chiếu sáng), 动物 (động vật), 复习 (đánh giá).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “怎么能 / 可以 + Động từ + 呢?” (Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “怎么能 / 可以 + Động từ + 呢?”: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy. Câu chuẩn xác trong sách là: “你这么聪明,怎么能放弃呢?” (Bạn thông minh như thế này, sao có thể bỏ cuộc được chứ?) và “他做事很粗心。” (Anh ấy làm việc rất cẩu thả.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “老师写( )。” (Giáo viên viết lên bảng đen.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 黑板 (hēi bǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “黑板” (hēi bǎn - âm Hán Việt: HẮC BẢN, danh từ) mang nghĩa “bảng đen”. Câu hoàn chỉnh: “老师写黑板。” (Giáo viên viết lên bảng đen.). Các phương án còn lại: 会议 (cuộc họp), 见面 (gặp gỡ), 经过 (đã vượt qua).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “既然 + Tiền đề đã biết / Sự thật hiển nhiên, (那么) 就 + Giải pháp” (Cấu trúc 推论因果(既然……就……) (KÝ NHIÊN TỰU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “既然 + Tiền đề đã biết / Sự thật hiển nhiên, (那么) 就 + Giải pháp”: Biểu thị tiền đề đã thành sự thật không thể thay đổi, dựa vào đó đưa ra hướng giải quyết thích hợp (đã... thì...). Câu chuẩn xác trong sách là: “既然你不想去,那就留在家里休息吧。” (Đã là bạn không muốn đi, vậy thì cứ ở nhà nghỉ ngơi đi.) và “对不起,打扰了。” (Xin lỗi, đã làm phiền.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI SÁCH SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI SÁCH SO SÁNH 125 NHÓM TỪ ĐỒNG NGHĨA, GẦN NGHĨA THƯỜNG GẶP TRONG TIẾNG HOA 125组常用汉语同义词、近义词对比" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



