Tải sách luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作 (天攻克新) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 02 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
- 03 Cấu trúc 时效辨析(刚 vs 刚才) (CƯƠNG DỮ CƯƠNG TÀI)
- 04 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
- 05 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
- 06 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 07 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 08 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
- 09 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
- 10 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 11 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 12 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作 (天攻克新) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作
天攻克新
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.549
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作"
Ấn phẩm luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
很多人感叹生活节奏太快,每天匆匆忙忙索然无味。
Nhiều người than thở nhịp sống quá nhanh, ngày nào cũng vội vã nhạt nhẽo.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
很多人感叹生活节奏太快,每天匆匆忙忙索然无味。很多人感嘆生活節奏太快,每天匆匆忙忙索然無味。
Nhiều người than thở nhịp sống quá nhanh, ngày nào cũng vội vã nhạt nhẽo.
这次创业失败让我感到很沮丧,不知道该怎么坚持。這次創業失敗讓我感到很沮喪,不知道該怎麼堅持。
Lần khởi nghiệp thất bại này khiến tôi thấy rất nản lòng, không biết phải kiên trì thế nào.
有人觉得拥有豪车豪宅才算幸福,你认同吗?有人覺得擁有豪車豪宅才算幸福,你認同嗎?
Có người cho rằng sở hữu xe sang nhà to mới là hạnh phúc, bạn có đồng tình không?
古人讲读书好,读好书,好读书,你怎么看待这句话?古人講讀書好,讀好書,好讀書,你怎麼看待這句話?
Cổ nhân nói đọc sách tốt, đọc sách hay, chăm đọc sách, em nhìn nhận câu nói này thế nào?
很多人去旅游只顾着拍照打卡发朋友圈,走马观花。很多人去旅遊只顧著拍照打卡發朋友圈,走馬觀花。
Nhiều người đi du lịch chỉ chăm chăm chụp ảnh check-in sống ảo, cưỡi ngựa xem hoa.
张叔叔,看您泡茶动作行云流水,这里面有什么讲究吗?張叔叔,看您泡茶動作行雲流水,這裡面有什麼講究嗎?
Chú Trương ơi, thấy động tác pha trà của chú uyển chuyển mượt mà, trong đó có quy tắc gì không ạ?
现在的极端气候越来越频繁,环境保护刻不容缓。現在的極端氣候越來越頻繁,環境保護刻不容緩。
Hiện tượng khí hậu cực đoan hiện nay ngày càng dày đặc, bảo vệ môi trường là việc cấp bách không thể trì hoãn.
近些年人工智能飞速发展,移动互联网深入生活方方面面。近些年人工智能飛速發展,移動互聯網深入生活方方面面。
Mấy năm gần đây trí tuệ nhân tạo phát triển như vũ bão, mạng Internet di động len lỏi vào từng ngóc ngách đời sống.
在经济全球化席卷全球的浪潮中,本土文化的独特性正面临前所未有的消解与重塑。在經濟全球化席捲全球的浪潮中,本土文化的獨特性正面臨前所未有的消解與重塑。
Trong làn sóng toàn cầu hóa kinh TẾ càn quét khắp địa cầu, tính độc đáo của văn hóa bản ĐỊA đang đối mặt với sự phai nhạt và tái định hình chưa từng có.
中国古典诗词宛如浩瀚星河,其最高的艺术造诣与灵魂核心,正在于言有尽而意无穷的“意境”之美。中國古典詩詞宛如浩瀚星河,其最高的藝術造詣與靈魂核心,正在於言有盡而意無窮的“意境”之美。
Thi từ CỔ Điển Trung Hoa tựa như dải ngân hà bao la, cảnh giới nghỆ thuật cao nhất và cái hồn cốt lõi của nó nằm chính ở vẻ đẹp “Ý cảnh” lời tuy có hạn nhưng ý tứ vô cùng.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 暴力暴力 | bào lì | BẠO LỰC | [Danh từ / Tính từ] bạo lực — Ví dụ: 全社会必须筑牢法治底线,对任何形式的家庭暴力、校园欺凌与网络暴力行为坚决依法严厉惩处。 (Toàn xã hội bắt buộc phải giữ vững lằn ranh đỏ pháp trị, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với mọi hành vi bạo lực gia đình, bạo lực học đường và bạo lực mạng.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 16 nét] |
| 备忘录備忘錄 | bèi wàng lù | BỊ VONG LỤC | [Danh từ] biên bản ghi nhớ (MOU), bản ghi nhớ — Ví dụ: 在国际多边经贸合作峰会期间,双方代表团正式签署了关于深化绿色清洁能源联合研发的战略合作备忘录。 (Trong thời gian diễn ra Hội nghị Thượng đỉnh Hợp tác Kinh tế Thương mại Đa phương Quốc tế, đoàn đại biểu hai bên đã chính thức ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược về việc làm sâu sắc hơn công tác cùng nghiên cứu phát triển năng lượng sạch xanh.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 34 nét] |
| 崩溃崩潰 | bēng kuì | BĂNG HỘI | [Động từ / Danh từ] sụp đổ, vỡ trận, tê liệt (hệ thống, tinh thần) — Ví dụ: 在遭遇超大规模分布式拒绝服务网络恶意攻击时,多层弹性流量清洗防护网确保了国家核心业务系统绝不崩溃。 (Khi gặp phải cuộc tấn công mạng ác ý từ chối dịch vụ phân tán quy mô siêu lớn, mạng lưới phòng hộ làm sạch lưu lượng đàn hồi đa tầng đã bảo đảm các hệ thống nghiệp vụ cốt lõi quốc gia tuyệt đối không bị sụp đổ tê liệt.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 弊端弊端 | bì duān | TỆ ĐOAN | [Danh từ] mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập — Ví dụ: 推行阳光政务与全流程电子化招标采购,有效消除了传统招投标过程中暗箱操作与寻租腐败的制度弊端。 (Thực hiện nền hành chính công khai minh bạch và đấu thầu mua sắm điện tử hóa toàn quy trình đã triệt tiêu hiệu quả các tệ đoan kẽ hở thể chế về thao túng trong bóng tối và tham nhũng trục lợi trong quy trình đấu thầu truyền thống.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 贬低貶低 | biǎn dī | BIẾM ĐÊ | [Động từ] hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị — Ví dụ: 在多元文化交流互鉴中应当保持平等包容的开放胸怀,绝不能盲目贬低别国优秀历史文化遗产的独特价值。 (Trong giao lưu tiếp thu văn hóa đa dạng cần giữ vững tấm lòng cởi mở bình đẳng và bao dung, tuyệt đối không được hạ thấp một cách mù quáng giá trị độc đáo của các di sản văn hóa lịch sử ưu tú của các quốc gia khác.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 辩证辯證 | biàn zhèng | BIỆN CHỨNG | [Tính từ / Động từ] biện chứng; xem xét biện chứng — Ví dụ: 我们要坚持用全面、联系、发展的唯物辩证观点来科学分析研判当前复杂的国内外经济发展形势。 (Chúng ta cần kiên trì dùng quan điểm biện chứng duy vật toàn diện, liên hệ và phát triển để phân tích nhận định một cách khoa học về tình hình phát triển kinh tế trong và ngoài nước phức tạp hiện nay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 别墅別墅 | bié shù | BIỆT THỰ | [Danh từ] biệt thự, nhà biệt thự — Ví dụ: 这座掩映在青翠竹林与清澈溪流之间的新中式生态别墅,实现了地源热泵与屋顶光伏瓦一体化零碳运行。 (Căn biệt thự sinh thái phong cách tân Trung Hoa ẩn hiện giữa rừng trúc xanh tươi và dòng suối trong vắt này đã thực hiện vận hành không phát thải carbon nhờ tích hợp bơm nhiệt địa nhiệt và ngói quang điện áp mái.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 18 nét] |
| 波浪波浪 | bō làng | BA LÃNG | [Danh từ] sóng, con sóng, làn sóng — Ví dụ: 全球单机容量最大的兆瓦级深远海波浪能发电示范装置在南海海域成功并网,将汹涌的海水波浪转化为稳定绿电。 (Thiết bị trình diễn phát điện bằng năng lượng sóng biển sâu xa cấp Megawatt có công suất đơn lẻ lớn nhất thế giới đã hòa lưới điện thành công tại vùng biển Nam Hải, chuyển hóa những con sóng biển cuộn trào thành nguồn điện xanh ổn định.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 不像话不像話 | bù xiàng huà | BẤT TƯỢNG THOẠI | [Tính từ] quá quắt, chẳng ra thể thống gì, vô lý hết sức — Ví dụ: 在严肃的神圣庄严公共学术答辩现场大声喧哗打闹,这种毫无规矩纪律的行为简直不像话。 (Tại hiện trường buổi bảo vệ học thuật công khai trang nghiêm tôn nghiêm mà lại to tiếng làm ồn đùa cợt, hành vi thiếu quy củ kỷ luật này quả thực là chẳng ra thể thống gì.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 29 nét] |
| 不堪不堪 | bù kān | BẤT KHAM | [Tính từ / Động từ] không chịu nổi, quá đỗi; không ra gì — Ví dụ: 老旧城区排水管网年久失修、破损不堪,经过全方位海绵城市雨污分流改造后彻底告别了雨季内涝顽疾。 (Mạng lưới đường ống thoát nước khu đô thị cũ qua nhiều năm không được duy tu sửa chữa hư hỏng rách nát không chịu nổi, sau khi được cải tạo toàn diện theo mô hình thành phố bọt biển tách biệt nước mưa nước thải đã chấm dứt triệt để căn bệnh ngập úng mùa mưa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 布置佈置 | bù zhì | BỐ TRÍ | [Động từ / Danh từ] bố trí, trang hoàng, sắp xếp; giao việc — Ví dụ: 国际文化交流中心大厅被精心布置成了富有中国传统中秋韵味的诗意展厅,亭台竹影、雅致非凡。 (Đại sảnh Trung tâm Giao lưu Văn hóa Quốc tế được công phu bài trí thành một phòng triển lãm đầy chất thơ ngập tràn phong vị Tết Trung thu truyền thống Trung Hoa với đình đài bóng trúc tao nhã phi phàm.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 采购採購 | cǎi gòu | THÁI CẤU | [Động từ / Danh từ] thu mua, mua sắm vật tư thiết bị — Ví dụ: 国家组织开展药品与医用高值耗材集中带量采购,大幅减轻了广大人民群众的就医用药经济负担。 (Nhà nước đã tổ chức triển khai việc đấu thầu mua sắm tập trung theo số lượng lớn đối với thuốc và vật tư tiêu hao y tế giá trị cao, giảm thiểu to lớn gánh nặng kinh tế khám chữa bệnh và dùng thuốc của đông đảo quần chúng nhân dân.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 苍白蒼白 | cāng bái | THƯƠNG BẠCH | [Tính từ] nhợt nhạt, xanh xao; yếu ớt, nghèo nàn (nghĩa bóng) — Ví dụ: 在铁一样确凿客观的科学事实与数据证据面前,任何凭空捏造与恶意抹黑的政治谎言都显得极其苍白无力。 (Đứng trước những bằng chứng số liệu và sự thật khoa học khách quan đanh thép, mọi lời nói dối chính trị bịa đặt vu khống và bôi nhọ ác ý đều trở nên vô cùng nhợt nhạt và yếu ớt.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 22 nét] |
| 策略策略 | cè lvè | SÁCH LƯỢC | [Danh từ / Tính từ] chiến lược, sách lược, mưu lược — Ví dụ: 在应对复杂多变的国际经贸博弈中,企业应当制定灵活多元的全球供应链采购与风险对冲策略。 (Trong việc ứng phó với cuộc đọ sức kinh tế thương mại quốc tế biến chuyển phức tạp, doanh nghiệp cần hoạch định sách lược thu mua chuỗi cung ứng toàn cầu và phòng ngừa rủi ro linh hoạt đa dạng.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 搀攙 | chān | SAM | [Động từ] dìu, đỡ; pha trộn, trộn lẫn — Ví dụ: 在暴风雪救援现场,年轻的消防战士小心翼翼地搀扶着行动不便的高龄老人稳步转移到温暖安全的应急避难所。 (Tại hiện trường cứu hộ bão tuyết, người chiến sĩ cứu hỏa trẻ tuổi đã cẩn thận ân cần dìu cụ già cao tuổi đi lại khó khăn từng bước vững vàng chuyển tới trạm trú ẩn khẩn cấp an toàn và ấm áp.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 9 nét] |
| 常务常務 | cháng wù | THƯỜNG VỤ | [Tính từ / Danh từ] thường vụ, phụ trách thường trực, thường nhật — Ví dụ: 全国人大常委会依法履行宪法法律赋予的立法、监督、决定和任免等各项重要法定职责。 (Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội) thực hiện các chức trách luật định quan trọng như lập pháp, giám sát, quyết định và bổ nhiệm miễn nhiệm theo hiến pháp và pháp luật quy định.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 钞票鈔票 | chāo piào | SAO PHIẾU | [Danh từ] tiền giấy, tờ tiền bạc — Ví dụ: 中国人民银行发行的第五套人民币纸币采用了全球领先的光彩光变油墨与激光微孔防伪印刷技术。 (Bộ tiền giấy Nhân dân tệ thứ năm do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành đã áp dụng công nghệ in ấn chống giả quang học đổi màu và lỗ vi mô laser hàng đầu thế giới.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 17 nét] |
| 陈旧陳舊 | chén jiù | TRẦN CỰU | [Tính từ] cũ kỹ, lạc hậu, lỗi thời — Ví dụ: 我们要敢于破除一切阻碍高质量发展的陈旧体制机制与思想观念,全面激发全社会的创新活力。 (Chúng ta cần dũng cảm xóa bỏ mọi tư tưởng quan niệm cùng thể chế cơ chế cũ kỹ lạc hậu cản trở sự phát triển chất lượng cao, khơi dậy toàn diện sức sống đổi mới sáng tạo của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 城堡城堡 | chéng bǎo | THÀNH BẢO | [Danh từ] lâu đài, thành quách cổ — Ví dụ: 在欧洲多瑙河畔依山而建的古老中世纪石砌城堡,历经数百年风雨依然雄伟挺拔。 (Tòa lâu đài cổ bằng đá thời Trung cổ xây dựng tựa vào sườn núi bên bờ sông Danube ở châu Âu, trải qua hàng trăm năm mưa gió dâu bể vẫn sừng sững uy nghi hiên ngang.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 秤秤 | chèng | XỨNG | [Danh từ] cái cân (cân đòn, cân điện tử) — Ví dụ: 天地之间有杆秤,那秤砣是老百姓;党员干部政绩好不好,人民群众心中自然有杆公正的秤。 (Giữa đất trời có một cán cân, mà quả cân chính là lòng dân; thành tích công tác của cán bộ đảng viên có tốt hay không, trong lòng quần chúng nhân dân tự nhiên sẽ có một cán cân công bằng chính trực.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 冲突衝突 | chōng tū | XUNG ĐỘT | [Danh từ / Động từ] xung đột, va chạm mâu thuẫn — Ví dụ: 中国始终坚定站在和平一边、站在公道一边,积极为政治和平解决各类地区热点冲突奔走斡旋。 (Trung Quốc luôn kiên định đứng về phía hòa bình, đứng về phía công lý, tích cực bôn ba hòa giải trung gian vì giải pháp chính trị hòa bình cho các điểm nóng xung đột khu vực.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 筹备籌備 | chóu bèi | TRÙ BỊ | [Động từ / Danh từ] chuẩn bị, trù bị, lo toan chuẩn bị — Ví dụ: 经过组委会历时三年的周密严谨筹备,这一规格极高的全球人工智能高端学术峰会如期顺利盛大启幕。 (Trải qua 3 năm trù bị chuẩn bị chu đáo và nghiêm cẩn của ban tổ chức, hội nghị thượng đỉnh học thuật cấp cao về trí tuệ nhân tạo toàn cầu với quy mô tầm cỡ cực cao này đã tưng bừng khai mạc đúng thời hạn.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 储备儲備 | chǔ bèi | TRỮ BỊ | [Động từ / Danh từ] dự trữ, tích trữ; kho dự trữ chiến lược — Ví dụ: 国家建立了充足健全的粮食、能源与关键矿产战略物资储备体系,有力夯实了国家安全底座。 (Nhà nước đã thiết lập hệ thống dự trữ vật tư chiến lược về lương thực, năng lượng và khoáng sản then chốt đầy đủ và hoàn thiện, củng cố vững chắc nền tảng an ninh quốc gia.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 27 nét] |
| 传单傳單 | chuán dān | TRUYỀN THIỆN | [Danh từ] tờ rơi, tờ truyền đơn — Ví dụ: 社区青年志愿者向居民广泛发放防范电信网络诈骗与垃圾分类宣传单,普及科学法治与环保常识。 (Các tình nguyện viên trẻ tại khu dân cư đã phát rộng rãi các tờ rơi tuyên truyền về phân loại rác thải và phòng chống lừa đảo qua mạng viễn thông tới người dân, phổ cập kiến thức pháp luật khoa học và bảo vệ môi trường.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 25 nét] |
| 锤錘 | chuí | CHUỲ | [Danh từ / Động từ] cái búa; rèn đập, tôi luyện — Ví dụ: 大国重器万吨大型自由锻造水压机那沉重的钢锤以万钧之力反复锻打,将特种高温合金钢坯锤炼成致密无瑕的巨型转子。 (Chiếc búa thép nặng trịch của cỗ máy ép thủy lực rèn tự do cỡ lớn vạn tấn - đại thiết bị của đất nước - với sức nặng ngàn cân đã liên tục rèn đập, tôi luyện phôi thép hợp kim chịu nhiệt độ cao đặc biệt thành khối rô-tơ khổng lồ đặc chắc không một tì vết.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 丛叢 | cóng | TÙNG | [Động từ] Cụm — Ví dụ: 清晨的阳光透过树丛洒在林间小路上,泛起点点金色的光芒。 (Ánh nắng ban mai xuyên qua lùm cây chiếu xuống con đường nhỏ trong rừng, lóe lên những đốm sáng vàng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 搭档搭檔 | dā dàng | ĐÁP ĐÁNG | [Danh từ / Động từ] bạn diễn, cộng sự, bạn đồng hành — Ví dụ: 航天员乘组两位优秀的飞行搭档在多次太空出舱出舱活动中配合默契,圆满完成了各项空间站科学载荷安装任务。 (Hai người cộng sự phi hành xuất sắc trong tổ bay phi hành gia đã phối hợp ăn ý nhịp nhàng trong nhiều đợt hoạt động bước ra ngoài khoang không gian, hoàn thành xuất sắc các nhiệm vụ lắp đặt tải trọng khoa học trạm vũ trụ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 打仗打仗 | dǎ zhàng | TÁ TRƯỢNG | [Động từ] đánh trận, chiến đấu, tham chiến — Ví dụ: 全军官兵时刻聚焦能打仗、打胜仗的核心实战要求,全面提升新时代新征程打赢现代局部战争的强大实战能力。 (Cán bộ chiến sĩ toàn quân luôn luôn tập trung vào yêu cầu thực chiến cốt lõi là biết đánh trận và đánh thắng trận, nâng cao toàn diện năng lực thực chiến mạnh mẽ để đánh thắng các cuộc chiến tranh cục bộ hiện đại trong kỷ nguyên mới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 代价代價 | dài jià | ĐẠI GIÁ | [Danh từ] cái giá, cái giá phải trả — Ví dụ: 我们绝不能走“先污染后治理”的传统老路,绝不能以牺牲生态环境为代价换取一时的经济数字增长。 (Chúng ta tuyệt đối không thể đi theo con đường mòn cũ 'Ô nhiễm trước xử lý sau', tuyệt đối không thể dùng sự hy sinh môi trường sinh thái làm cái giá để đổi lấy sự tăng trưởng con số kinh tế nhất thời.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 当场當場 | dāng chǎng | ĐƯƠNG TRÀNG | [Phó từ / Danh từ] tại chỗ, ngay tại trận, lập tức tại hiện trường — Ví dụ: 森林公安民警在国家级自然保护区内当场人赃俱获了非法盗伐名贵林木的犯罪嫌疑人。 (Các chiến sĩ công an kiểm lâm đã bắt quả tang ngay tại chỗ người và tang vật của nghi phạm phạm tội có hành vi đốn trộm cây gỗ quý hiếm trái phép trong khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 岛屿島嶼 | dǎo yǔ | ĐẢO TỰ | [Danh từ] hòn đảo, quần đảo, hải đảo — Ví dụ: 我国南部海域星罗棋布的美丽岛屿和珊瑚礁,犹如一颗颗晶莹璀璨的祖国蓝海明珠。 (Những hòn đảo xinh đẹp cùng các rạn san hô rải rác như ngàn vì sao trên vùng biển phía Nam nước ta tựa như những viên ngọc sáng lấp lánh trong suốt giữa lòng biển xanh của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 得罪得罪 | dé zuì | ĐẮC TỘI | [Động từ] đắc tội, làm mếch lòng, xúc phạm — Ví dụ: 纪检监察干部在监督执纪执法中必须坚持原则、秉公办事,不怕得罪人,坚决维护党纪国法的庄严权威。 (Cán bộ kiểm tra giám sát kỷ luật trong việc giám sát thực thi kỷ luật và pháp luật bắt buộc phải kiên trì nguyên tắc, làm việc công tâm chí công vô tư, không sợ đắc tội làm mếch lòng người khác, kiên quyết bảo vệ uy quyền trang nghiêm của kỷ luật Đảng và pháp luật Nhà nước.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 27 nét] |
| 抵制抵制 | dǐ zhì | ĐỂ CHẾ | [Động từ] tẩy chay, bài trừ, kiên quyết phản đối — Ví dụ: 全国高校科研工作者共同发起倡议,坚决抵制学术不端、论文买卖与数据造假等一切败坏学风的违规行为。 (Các cán bộ nghiên cứu khoa học tại các trường đại học trên toàn quốc đã cùng nhau phát động lời kêu gọi, kiên quyết bài trừ tẩy chay mọi hành vi vi phạm làm bại hoại học phong như gian dối học thuật, mua bán bài báo khoa học và làm giả số liệu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 电源電源 | diàn yuán | ĐIỆN NGUYÊN | [Danh từ] nguồn điện, bộ cấp nguồn — Ví dụ: 空间站核心舱搭载的柔性三结砷化镓太阳能电池翼,为整座空间站在轨长期运行提供了强大源源不断的电源供给。 (Cánh pin mặt trời gallium arsenide ba mối nối dẻo trang bị trên khoang lõi trạm vũ trụ đã mang lại nguồn cấp điện dồi dào bất tận cho toàn bộ trạm không gian hoạt động dài hạn trên quỹ đạo.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 定期定期 | dìng qī | ĐỊNH KỲ | [Tính từ / Phó từ / Danh từ] định kỳ, theo định kỳ; tiền gửi có kỳ hạn — Ví dụ: 国家特种设备检验研究院对全国运行的大型客运索道与大型游乐设施实行极其严格的定期安全探伤检测。 (Viện Nghiên cứu Kiểm định Thiết bị Đặc chủng Quốc gia thực thi công tác kiểm tra dò khuyết tật an toàn định kỳ vô cùng nghiêm ngặt đối với các tuyến cáp treo chở khách cỡ lớn và thiết bị vui chơi giải trí lớn đang vận hành trên toàn quốc.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 动机動機 | dòng jī | ĐỘNG CƠ | [Danh từ] động cơ, mục đích thúc đẩy, nguyên cớ — Ví dụ: 青年科学家的学术探索应当源于对客观真理的纯粹求知动机,而非仅仅追逐个人的世俗名利。 (Sự thám hiểm học thuật của các nhà khoa học trẻ tuổi cần bắt nguồn từ động cơ tìm kiếm tri thức thuần khiết đối với chân lý khách quan, chứ không chỉ đơn thuần là mải miết đuổi theo danh lợi trần tục cá nhân.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 23 nét] |
| 督促督促 | dū cù | ĐỐC XÚC | [Động từ] đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện — Ví dụ: 中央生态环境保护督察组严格开展下沉督察,坚决督促地方依法彻底整改突出生态环境问题。 (Đoàn Thanh tra Bảo vệ Môi trường Sinh thái Trung ương triển khai nghiêm túc công tác thanh tra sâu sát cơ sở, kiên quyết đôn đốc thúc giục các địa phương chấn chỉnh triệt để các vấn đề môi trường sinh thái nổi cộm theo đúng pháp luật.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 断定斷定 | duàn dìng | ĐOẠN ĐỊNH | [Động từ] kết luận, khẳng định chắc chắn, phán đoán xác đáng — Ví dụ: 地质学家根据岩心微量元素同位素测年数据,无可置疑地断定了该古地质构造形成于数亿年前的古生代。 (Các nhà địa chất học căn cứ vào số liệu đo tuổi đồng vị nguyên tố vi lượng của mẫu lõi khoan đất đá đã kết luận khẳng định chắc chắn không còn nghi ngờ gì rằng cấu trúc địa chất cổ này được hình thành từ Đại Cổ sinh cách đây hàng trăm triệu năm.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 对照對照 | duì zhào | ĐỐI CHIẾU | [Động từ / Danh từ] đối chiếu, so sánh đối chiếu; nhóm chứng (thực nghiệm) — Ví dụ: 在新药多中心三期临床试验中,严格设置了双盲随机对照组,以确保药物临床疗效与安全性的科学严谨评价。 (Trong thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 đa trung tâm của thuốc mới, nhóm đối chứng ngẫu nhiên mù đôi được thiết lập nghiêm ngặt nhằm bảo đảm việc đánh giá khoa học chuẩn xác về độ an toàn và hiệu quả điều trị lâm sàng của thuốc.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 22 nét] |
| 遏制遏制 | è zhì | ÁT CHẾ | [Động từ] kìm hãm, ngăn chặn, kiềm chế (lạm phát, dịch bệnh) — Ví dụ: 国家实施强有力的宏观调控与市场监管组合举措,有效遏制了部分重点大宗商品价格的非理性过度炒作。 (Nhà nước thực thi các giải pháp kết hợp điều tiết vĩ mô mạnh mẽ cùng giám sát thị trường, ngăn chặn và kiềm chế hiệu quả tình trạng đầu cơ thổi giá phi lý quá mức đối với một số mặt hàng nguyên liệu thô trọng điểm.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 发射發射 | fā shè | PHÁT XẠ | [Động từ / Danh từ] phóng, bắn ra, phát xạ (tên lửa, sóng) — Ví dụ: 长征系列运载火箭在我国酒泉卫星发射中心成功发射升空,将多颗国家空间科学实验卫星精准送入预定轨道。 (Dòng tên lửa đẩy Trường Chinh tại Trung tâm Phóng Vệ tinh Tửu Tuyền nước ta đã phóng thành công lên không gian, đưa nhiều vệ tinh thực nghiệm khoa học vũ trụ quốc gia vào đúng quỹ đạo dự kiến một cách chuẩn xác.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 繁殖繁殖 | fán zhí | PHỒN THỰC | [Động từ / Danh từ] sinh sản, nhân giống, sinh sôi nảy nở — Ví dụ: 通过攻克野生动物人工受精与胚胎移植关键技术,我国珍稀濒危物种朱鹮与人工繁育大熊猫种群规模实现了稳步扩大。 (Nhờ vào việc chinh phục các công nghệ then chốt về thụ tinh nhân tạo và cấy ghép phôi cho động vật hoang dã, quy mô quần thể loài chim cò quăm mào và gấu trúc lớn nhân giống nhân tạo quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng nước ta đã tăng trưởng mở rộng ổn định.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 反问反問 | fǎn wèn | PHẢN VẤN | [Động từ / Danh từ] hỏi vặn lại, chất vấn ngược lại, câu hỏi tu từ — Ví dụ: 面对外媒记者的无理刁难挑衅,外交部发言人以无可辩驳的历史事实一连进行了有力的连续反问,令对方哑口无言。 (Đứng trước sự gây khó dễ khiêu khích vô lý của phóng viên báo chí nước ngoài, người phát ngôn Bộ Ngoại giao bằng những sự thật lịch sử không thể chối cãi đã liên tục đặt ra những câu hỏi vặn lại đầy đanh thép, khiến đối phương phải cứng họng không nói nên lời.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 防止防止 | fáng zhǐ | PHÒNG CHỈ | [Động từ] phòng ngừa, ngăn ngừa, đề phòng — Ví dụ: 在大型水利工程施工过程中,必须全流程采取边坡加固与防渗截流举措,坚决防止可能引发的山体滑坡与次生地质灾害。 (Trong quá trình thi công các công trình thủy lợi quy mô lớn, bắt buộc phải áp dụng các giải pháp gia cố mái dốc và chống thấm ngăn dòng trong toàn bộ quy trình, kiên quyết phòng ngừa nguy cơ sạt lở núi và thảm họa địa chất thứ cấp có thể xảy ra.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 诽谤誹謗 | fěi bàng | PHỈ BÁNG | [Động từ / Danh từ] phỉ báng, vu khống, bôi nhọ danh dự — Ví dụ: 国家法律严厉惩治任何在互联网上恶意捏造事实、公然侮辱诽谤英雄烈士名誉名节的违法失德行为。 (Pháp luật nhà nước trừng trị nghiêm khắc mọi hành vi vi phạm pháp luật thiếu đạo đức cố tình bịa đặt sự thật trên mạng internet, công nhiên làm nhục phỉ báng xúc phạm danh dự và khí tiết của các anh hùng liệt sĩ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 分明分明 | fēn míng | PHÂN MINH | [Tính từ / Phó từ] rõ ràng, rành mạch; phân minh, rành rẽ — Ví dụ: 在全面从严治党与依法治国实践中,必须坚持赏罚分明、权责对等,树立起崇尚实干、鼓励担当的鲜明用人导向。 (Trong thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền và quản lý đảng nghiêm minh toàn diện, bắt buộc phải kiên trì thưởng phạt phân minh, quyền hạn gắn liền với trách nhiệm, dựng xây nên định hướng sử dụng cán bộ rõ ràng đề cao hành động thực tế và khích lệ dám gánh vác.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 风度風度 | fēng dù | PHONG ĐỘ | [Danh từ] phong độ, phong thái, khí độ đĩnh đạc — Ví dụ: 在国际多边首脑峰会上,我国代表团展现出了自信从容、开放包容的大国风度与领袖风采。 (Tại hội nghị thượng đỉnh nguyên thủ đa phương quốc tế, đoàn đại biểu nước ta đã thể hiện phong độ đĩnh đạc tự tin ung dung, cởi mở bao dung của một nước lớn cùng phong thái của nhà lãnh đạo.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 21 nét] |
| 丰收豐收 | fēng shōu | PHONG THU | [Động từ / Danh từ] bội thu, được mùa lớn; gặt hái thành công — Ví dụ: 我国粮食生产连续多年实现丰收、总产量连续稳产在1.3万亿斤以上,牢牢端稳了中国人民自己的饭碗。 (Sản xuất lương thực nước ta liên tục trong nhiều năm đạt được mùa màng bội thu, tổng sản lượng liên tục giữ vững ổn định trên 650 tỷ kg, giữ vững chắc chắn bát cơm của chính nhân dân mình.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 福利福利 | fú lì | PHÚC LỢI | [Danh từ] phúc lợi, an sinh phúc lợi xã hội — Ví dụ: 国家加快健全覆盖全民、统筹城乡、公平统一、安全规范、可持续的多层次社会保障与民生福利体系。 (Nhà nước đẩy nhanh việc hoàn thiện hệ thống phúc lợi dân sinh và an sinh xã hội đa tầng bao phủ toàn dân, điều phối nông thôn thành thị, công bằng thống nhất, quy chuẩn an toàn và bền vững.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 富裕富裕 | fù yù | PHÚ DỤ | [Tính từ / Danh từ] giàu có, khá giả, sung túc — Ví dụ: 我们追求的发展是全体人民共同富裕的现代化,让改革发展成果更多更公平惠及全体人民。 (Sự phát triển mà chúng ta theo đuổi là hiện đại hóa toàn thể nhân dân cùng nhau giàu có sung túc, giúp cho các thành quả cải cách phát triển tạo phúc nhiều hơn và công bằng hơn tới toàn thể nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 赋予賦予 | fù yǔ | PHÚ DƯ | [Động từ] trao cho, giao phó cho, ban cho (sứ mệnh, quyền lực) — Ví dụ: 新时代赋予了广大青年光荣而艰巨的崇高使命,青年一代当勇立时代潮头、勇担强国重任。 (Thời đại mới đã trao cho đông đảo thanh niên một sứ mệnh cao cả vô cùng vinh quang và nặng nề, thế hệ trẻ hãy dũng cảm đứng trên ngọn sóng thời đại, dũng cảm gánh vác trọng trách lớn lao xây dựng đất nước giàu mạnh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 18 nét] |
| 干劲幹勁 | gàn jìn | CAN KÌNH | [Danh từ] hăng hái, nhiệt huyết làm việc, nhuệ khí — Ví dụ: 在重大水利枢纽工程抢抓汛前施工窗口期现场,建设者们鼓足干劲、昼夜奋战,保质保量推进工程进度。 (Tại công trường tranh thủ khung thời gian thi công trước mùa lũ của công trình đầu mối thủy lợi trọng đại, những người công nhân xây dựng tràn đầy nhiệt huyết hăng say, ngày đêm chiến đấu, đẩy nhanh tiến độ công trình bảo đảm cả về chất và lượng.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 18 nét] |
| 高尚高尚 | gāo shàng | CAO THƯỢNG | [Tính từ] cao quý — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持高尚的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái cao quý đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 24 nét] |
| 格局格局 | gé jú | CÁCH CỤC | [Danh từ] cục diện, bố cục, tầm vóc tầm nhìn — Ví dụ: 加快构建以国内大循环为主体、国内国际双循环相互促进的新发展格局,牢牢把握国家发展的主动权。 (Đẩy nhanh xây dựng cục diện phát triển mới lấy tuần hoàn lớn nội địa làm chủ thể, tuần hoàn kép nội địa và quốc tế thúc đẩy lẫn nhau, nắm chắc quyền chủ động phát triển của đất nước.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 更正更正 | gēng zhèng | CANH CHINH | [Động từ / Danh từ] đính chính, sửa lại cho đúng, hiệu đính — Ví dụ: 在严谨的学术出版流程中,一旦发现论文中存在细微印刷或公式笔误,作者团队均会主动发表勘误声明予以更正。 (Trong quy trình xuất bản học thuật nghiêm cẩn, một khi phát hiện trong bài báo tồn tại lỗi in ấn vi mô hoặc sai sót nhỏ về công thức, nhóm tác giả đều chủ động công bố thông báo đính chính để sửa lại cho chuẩn xác.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 19 nét] |
| 公正公正 | gōng zhèng | CÔNG CHINH | [Tính từ / Danh từ] công bằng, công chính, vô tư khách quan — Ví dụ: 让人民群众在每一个司法案件中感受到公平正义,是新时代全面推进依法治国与司法体制改革的核心目标。 (Giúp cho quần chúng nhân dân cảm nhận được sự công bằng và công lý trong từng vụ án tư pháp chính là mục tiêu hạt nhân của công cuộc đi sâu cải cách thể chế tư pháp và xây dựng nhà nước pháp quyền toàn diện trong thời đại mới.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 攻克攻克 | gōng kè | CÔNG KHẮC | [Động từ] công phá, chinh phục, đánh chiếm (nút thắt công nghệ) — Ví dụ: 我国科研团队经过数千次高强度实验测试,终于成功攻克了航空发动机超高温单晶涡轮叶片精密铸造技术难关。 (Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta sau hàng ngàn lần thực nghiệm kiểm thử cường độ cao cuối cùng đã chinh phục thành công ải khó về kỹ thuật đúc chính xác cánh quạt tuabin đơn tinh thể siêu chịu nhiệt của động cơ hàng không.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 17 nét] |
| 辜负辜負 | gū fù | CÔ PHỤ | [Động từ] phụ lòng, cô phụ, làm uổng phí (sự kỳ vọng, công ơn) — Ví dụ: 广大青年科技工作者立志攻坚克难、科技报国,绝不辜负党和人民对新一代青年科技人才的殷切期望。 (Đông đảo các cán bộ khoa học công nghệ trẻ lập chí vượt qua gian khó, đem khoa học phụng sự Tổ quốc, tuyệt đối không phụ lòng kỳ vọng tha thiết của Đảng và nhân dân đối với thế hệ nhân tài khoa học công nghệ trẻ tuổi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 16 nét] |
| 顾虑顧慮 | gù lǜ | CỐ LỰ | [Danh từ / Động từ] lo ngại, e ngại, băn khoăn lo âu — Ví dụ: 国家建立健全了科技创新尽职免责与容错纠错机制,彻底打消了科研团队敢于探索未知前沿的后顾之忧与顾虑。 (Nhà nước đã xây dựng và hoàn thiện cơ chế dung sai sửa sai và miễn trừ trách nhiệm khi đã làm hết chức trách trong đổi mới khoa học công nghệ, xóa bỏ triệt để mọi nỗi lo âu e ngại và băn khoăn phía sau của các nhóm nghiên cứu khi dũng cảm thám hiểm các mũi nhọn chưa biết.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 灌溉灌溉 | guàn gài | QUÁN KHÁI | [Động từ / Danh từ] tưới tiêu, thủy lợi tưới tiêu — Ví dụ: 建于两千多年前的都江堰古代大型水利工程至今依然造福成都平原,滋养灌溉着两千多万亩天府良田。 (Công trình thủy lợi cỡ lớn cổ đại Đô Giang Yển được xây dựng từ hơn 2.000 năm trước tới nay vẫn tiếp tục tạo phúc cho đồng bằng Thành Đô, nuôi dưỡng và tưới tiêu cho hơn 20 triệu mẫu ruộng đồng trù phú nơi đất lành Thiên Phủ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
02 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
HSK 3 · Cấu trúc #085Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.
03 Cấu trúc 时效辨析(刚 vs 刚才) (CƯƠNG DỮ CƯƠNG TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #099Phân tích học thuật & Cách dùng: '刚' là phó từ, có thể đứng sau thời gian dài (vd: '他刚来中国一个月'); '刚才' là danh từ thời gian, chỉ vài phút trước thời điểm nói.
04 Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau.
05 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh hai phương án giải quyết: vế trước chỉ ra phương án bị bỏ qua vì không tối ưu, vế sau chỉ ra phương án sáng suốt và có lợi hơn.
06 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
07 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
08 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
HSK 5 · Phó từ hạn địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc thu hẹp nguyên nhân, bản chất của một vấn đề về điểm mấu chốt nhất, mang sắc thái xem vấn đề rất đỗi giản đơn.
09 Giới từ căn cứ năng lực: “凭 / 凭借” (Nhờ vào, dựa vào) (介词“凭 / 凭借”表示依靠)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị lấy một nguồn lực, thế mạnh hoặc phẩm chất nhất định làm chỗ dựa vững chắc để thực hiện hành động.
10 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
11 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
12 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng trang trọng của '只有……才……', dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thay thế.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “全社会必须筑牢法治底线,对任何形式的家庭( )、校园欺凌与网络暴力行为坚决依法严厉惩处。” (Toàn xã hội bắt buộc phải giữ vững lằn ranh đỏ pháp trị, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với mọi hành vi bạo lực gia đình, bạo lực học đường và bạo lực mạng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 暴力 (bào lì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “暴力” (bào lì - âm Hán Việt: BẠO LỰC, danh từ / tính từ) mang nghĩa “bạo lực”. Câu hoàn chỉnh: “全社会必须筑牢法治底线,对任何形式的家庭暴力、校园欺凌与网络暴力行为坚决依法严厉惩处。” (Toàn xã hội bắt buộc phải giữ vững lằn ranh đỏ pháp trị, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với mọi hành vi bạo lực gia đình, bạo lực học đường và bạo lực mạng.). Các phương án còn lại: 弊端 (mặt tiêu cực, tệ đoan, kẽ hở bất cập), 别墅 (biệt thự, nhà biệt thự), 采购 (thu mua, mua sắm vật tư thiết bị).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “关于 + Đề tài / Phạm vi + Trung tâm ngữ” (Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “关于 + Đề tài / Phạm vi + Trung tâm ngữ”: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'. Câu chuẩn xác trong sách là: “关于中国历史,他了解得特别多。” (Về lịch sử Trung Quốc, anh ấy am hiểu đặc biệt nhiều.) và “请关灯。” (Xin hãy tắt đèn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在欧洲多瑙河畔依山而建的古老中世纪石砌( ),历经数百年风雨依然雄伟挺拔。” (Tòa lâu đài cổ bằng đá thời Trung cổ xây dựng tựa vào sườn núi bên bờ sông Danube ở châu Âu, trải qua hàng trăm năm mưa gió dâu bể vẫn sừng sững uy nghi hiên ngang.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 城堡 (chéng bǎo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “城堡” (chéng bǎo - âm Hán Việt: THÀNH BẢO, danh từ) mang nghĩa “lâu đài, thành quách cổ”. Câu hoàn chỉnh: “在欧洲多瑙河畔依山而建的古老中世纪石砌城堡,历经数百年风雨依然雄伟挺拔。” (Tòa lâu đài cổ bằng đá thời Trung cổ xây dựng tựa vào sườn núi bên bờ sông Danube ở châu Âu, trải qua hàng trăm năm mưa gió dâu bể vẫn sừng sững uy nghi hiên ngang.). Các phương án còn lại: 筹备 (chuẩn bị, trù bị, lo toan chuẩn bị), 锤 (cái búa; rèn đập, tôi luyện), 当场 (tại chỗ, ngay tại trận, lập tức tại hiện trường).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 不仅是 + Tầng nghĩa cụ thể,更是 + Tầng triết lý sâu xa hơn” (Cặp liên từ tăng tiến chiều sâu: “不仅是……更是……” (Không chỉ là... mà còn là...) (递进关联词:“不仅是……更是……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 不仅是 + Tầng nghĩa cụ thể,更是 + Tầng triết lý sâu xa hơn”: Dùng để nâng tầm ý nghĩa của một hiện tượng thông thường lên thành giá trị tinh thần hay văn hóa sâu sắc hơn ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “品茶不仅是一种解渴的日常习惯,更是一种品味人生的精神境界。” (Thưởng trà không chỉ là một thói quen giải khát thường nhật, mà hơn thế còn là một cảnh giới tinh thần thưởng thức nhân sinh.) và “学习中文不仅是掌握一门语言,更是打开东方文明宝库的金钥匙。” (Học tiếng Trung không chỉ là nắm vững một ngôn ngữ, mà hơn thế còn là chiếc chìa khóa vàng mở ra kho tàng văn minh phương Đông.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “中央生态环境保护督察组严格开展下沉督察,坚决( )地方依法彻底整改突出生态环境问题。” (Đoàn Thanh tra Bảo vệ Môi trường Sinh thái Trung ương triển khai nghiêm túc công tác thanh tra sâu sát cơ sở, kiên quyết đôn đốc thúc giục các địa phương chấn chỉnh triệt để các vấn đề môi trường sinh thái nổi cộm theo đúng pháp luật.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 督促 (dū cù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “督促” (dū cù - âm Hán Việt: ĐỐC XÚC, động từ) mang nghĩa “đôn đốc, thúc giục, giám sát thực hiện”. Câu hoàn chỉnh: “中央生态环境保护督察组严格开展下沉督察,坚决督促地方依法彻底整改突出生态环境问题。” (Đoàn Thanh tra Bảo vệ Môi trường Sinh thái Trung ương triển khai nghiêm túc công tác thanh tra sâu sát cơ sở, kiên quyết đôn đốc thúc giục các địa phương chấn chỉnh triệt để các vấn đề môi trường sinh thái nổi cộm theo đúng pháp luật.). Các phương án còn lại: 遏制 (kìm hãm, ngăn chặn, kiềm chế (lạm phát, dịch bệnh)), 反问 (hỏi vặn lại, chất vấn ngược lại, câu hỏi tu từ), 丰收 (bội thu, được mùa lớn; gặt hái thành công).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong” (Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Điều kiện thuận tình / Bế tắc,索性 + Hành động dứt khoát một lần cho xong”: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức. Câu chuẩn xác trong sách là: “既然旧的规章过于死板,管理者索性重新制定了一套更加灵活的人性化制度。” (Đã là nội quy cũ quá xơ cứng, người quản lý dứt khoát ban hành lại một bộ quy chế nhân văn và linh hoạt hơn.) và “反正雨一时停不下来,我们索性坐下来喝杯热茶慢慢等。” (Đằng nào mưa nhất thời chưa tạnh, chúng ta dứt khoát ngồi xuống uống tách trà nóng thong thả đợi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện viết HSK5 25 天攻克新 HSK5 级写作" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



