Tải sách luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải luyện viết chữ Hán theo giáo trình (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
- 02 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
- 03 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
- 04 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 05 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
- 06 Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC)
- 07 否定副词“不”的变调
- 08 询问年龄的表达方式
- 09 能愿动词“能”
- 10 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 11 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 12 兼语句“让”的用法
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 4.152
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới"
Ấn phẩm luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
明天不仅有考试,还要去爬山,你准备好了吗?
Ngày mai không những có bài thi mà còn đi leo núi nữa, bạn đã chuẩn bị xong chưa?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
明天不仅有考试,还要去爬山,你准备好了吗?明天不僅有考試,還要去爬山,你準備好了嗎?
Ngày mai không những có bài thi mà còn đi leo núi nữa, bạn đã chuẩn bị xong chưa?
手机、电脑、地图,一个也不能少。手機、電腦、地圖,一個也不能少。
Điện thoại, máy tính, bản đồ, một thứ cũng không thể thiếu.
他出去办事了,下午两点左右回来。他出去辦事了,下午兩點左右回來。
Anh ấy ra ngoài làm việc rồi, khoảng hai giờ chiều sẽ về.
你看,路边大树上的叶子都变黄了。你看,路邊大樹上的葉子都變黃了。
Bạn nhìn xem, lá trên những tán cây lớn ven đường đều chuyển sang màu vàng rồi.
也不错,不过你穿红色的更好看。也不錯,不過你穿紅色的更好看。
Cũng đẹp đấy, nhưng mà bạn mặc màu đỏ trông đẹp hơn.
或者买白色的吧,便宜两百元,质量也挺好。或者買白色的吧,便宜兩百元,質量也挺好。
Hay là mua chiếc màu trắng đi, rẻ hơn hai trăm tệ mà chất lượng cũng rất tốt.
是在学校运动会上照的,那是三年级的长跑比赛。是在學校運動會上照的,那是三年級的長跑比賽。
Chụp ở đại hội thể thao của trường đấy, đó là cuộc thi chạy bộ của năm thứ ba.
这家餐厅的那个服务员服务态度真好。這家餐廳的那個服務員服務態度真好。
Người phục vụ của quán ăn này thái độ phục vụ tốt thật đấy.
晚上大家一起去聚餐庆祝一下吧!晚上大家一起去聚餐慶祝一下吧!
Tối nay mọi người cùng đi liên hoan ăn mừng một bữa nhé!
先量一下体温,三十八度五,确实发烧了。先量一下體溫,三十八度五,確實發燒了。
Trước tiên đo nhiệt độ cơ thể đã, 38.5 độ, đúng là sốt rồi.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 企图企圖 | qǐ tú | XÍ ĐỒ | [Động từ / Danh từ] mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu) — Ví dụ: 任何企图通过不正当技术壁垒阻碍全球科技共享与开放合作的阴谋,都注定是徒劳无功的。 (Bất kỳ mưu toan nào hòng dùng các rào cản kỹ thuật phi pháp để cản trở sự chia sẻ khoa học công nghệ và hợp tác cởi mở toàn cầu đều chắc chắn sẽ là công dã tràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 强调強調 | qiáng diào | CƯỜNG ĐIỆU | [Động từ] nhấn mạnh, nêu bật — Ví dụ: 项目负责人在技术评审总结会上反复强调,系统安全防护与数据隐私合规是不可逾越的红线。 (Người phụ trách dự án tại hội nghị tổng kết thẩm định kỹ thuật đã liên tục nhấn mạnh rằng, an toàn phòng hộ hệ thống và tuân thủ bảo mật dữ liệu là lằn ranh đỏ bất khả xâm phạm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 勤奋勤奮 | qín fèn | CẦN PHẤN | [Tính từ] cần cù, chăm chỉ, siêng năng — Ví dụ: 书山有路勤为径,学海无涯苦作舟;唯有常年保持勤奋笃学的坚毅姿态,才能攀登学术的高峰。 (Đường lên núi sách siêng năng làm lối, biển học vô bờ gian khổ làm thuyền; chỉ có luôn giữ trọn tư thế cần cù siêng năng học hỏi mới có thể trèo lên đỉnh cao học thuật.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 球迷球迷 | qiú mí | CẦU MÊ | [Danh từ] người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan) — Ví dụ: 在足球锦标赛总决赛现场,数万名激情澎湃的热情球迷挥舞着队旗齐声高唱助威歌曲。 (Tại sân vận động diễn ra trận chung kết giải vô địch bóng đá, hàng vạn người hâm mộ cuồng nhiệt ngùn ngụt khí thế đã vẫy cờ đội bóng và đồng thanh cất cao tiếng hát cổ vũ.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 21 nét] |
| 确定確定 | què dìng | XÁC ĐỊNH | [Động từ / Tính từ] xác định, chốt lại; chắc chắn — Ví dụ: 经过专家组为期数月的科学实地勘探与周密论证,国家重大引水工程的主线走向最终正式确定。 (Trải qua nhiều tháng khảo sát thực địa khoa học và thẩm định chu đáo của hội đồng chuyên gia, hướng tuyến trục chính của đại công trình dẫn nước quốc gia cuối cùng đã chính thức được xác định.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 18 nét] |
| 人生人生 | rén shēng | NHÂN SINH | [Danh từ] đời người, nhân sinh, kiếp người — Ví dụ: 奋斗是青春最亮丽的底色,把个人的理想抱负融入祖国与时代的伟大发展中,才能书写最无悔的壮丽人生。 (Phấn đấu là gam màu rực rỡ nhất của tuổi trẻ, hòa quyện lý tưởng hoài bão của cá nhân vào sự phát triển vĩ đại của Tổ quốc và thời đại mới có thể viết nên cuộc đời tráng lệ không bao giờ phải hối tiếc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 荣幸榮幸 | róng xìng | VINH HẠNH | [Tính từ] vinh hạnh, hân hạnh — Ví dụ: 非常荣幸能够作为青年科技工作者代表,受邀出席国家科学技术奖励大会并接受表彰。 (Vô cùng vinh hạnh khi được đại diện cho lực lượng cán bộ khoa học công nghệ trẻ tuổi nhận lời mời tham dự Đại hội Trao Giải thưởng Khoa học Công nghệ Quốc gia và đón nhận sự biểu dương khen thưởng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 傻傻 | shǎ | XOẠ | [Tính từ] ngốc nghếch, khờ khạo, ngớ ngẩn — Ví dụ: 当代雷锋式的好榜样用一生的默默奉献诠释了“甘当傻子、全心全意为人民服务”的崇高境界。 (Những tấm gương điển hình học tập tấm gương Lôi Phong thời đại mới bằng sự cống hiến âm thầm cả đời đã minh chứng cho cảnh giới cao đẹp 'Sẵn sàng làm người khờ khạo, tận tâm tận lực phục vụ nhân dân'.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 蛇蛇 | shé | XÀ | [Danh từ] con rắn, loài rắn — Ví dụ: 在亚热带森林野外科学考察徒步时,建议穿着防刺高帮防护登山靴以防毒蛇咬伤。 (Khi đi bộ khảo sát khoa học dã ngoại trong những cánh rừng á nhiệt đới, bạn nên mang giày leo núi cổ cao chống đâm xuyên chuyên dụng để phòng ngừa rắn độc cắn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 身份身份 | shēn fèn | THÂN PHẦN | [Danh từ] thân phận, thân thế, tư cách, danh tính — Ví dụ: 在国际数字安全与网络空间治理中,必须全面强化分布式数字身份验证与隐私保护体系建设。 (Trong an toàn kỹ thuật số quốc tế và quản trị không gian mạng, nhất thiết phải tăng cường toàn diện việc xây dựng hệ thống xác thực danh tính kỹ thuật số phân tán và bảo vệ quyền riêng tư.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 25 nét] |
| 诗詩 | shī | THI | [Động từ] thơ ca — Ví dụ: 爷爷退休后开始学习写古典诗。 (Ông nội sau khi nghỉ hưu bắt đầu học viết thơ cổ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 实习實習 | shí xí | THỰC TẬP | [Động từ / Danh từ] thực tập, đợt thực tập — Ví dụ: 在国家重点实验室开展为期一年的毕业科研实习期间,他系统掌握了前沿基因编辑实验全流程技能。 (Trong thời gian thực tập nghiên cứu khoa học tốt nghiệp kéo dài một năm tại Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia, anh đã nắm vững một cách hệ thống toàn bộ kỹ năng quy trình thực nghiệm chỉnh sửa gen tiên phong.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 士兵士兵 | shì bīng | SĨ BINH | [Danh từ] người lính, chiến sĩ, binh sĩ — Ví dụ: 边防哨所的年轻士兵在海拔五千余米的风雪高原界碑旁英勇巡逻,用青春热血誓死捍卫祖国每一寸神圣领土。 (Những người lính trẻ của đồn biên phòng anh dũng đi tuần tra bên cột mốc biên giới nơi cao nguyên bão tuyết ở độ cao hơn 5.000 mét, dùng dòng máu nóng tuổi trẻ thề chết bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 22 nét] |
| 手指手指 | shǒu zhǐ | THỦ CHỈ | [Danh từ] ngón tay — Ví dụ: 青年钢琴演奏家修长灵活的手指在黑白琴键上飞速起舞,流淌出宛如天籁之音的动人乐章。 (Những ngón tay thon dài linh hoạt của nghệ sĩ dương cầm trẻ lướt bay thoăn thoắt trên phím đàn đen trắng, tuôn trào nên những chương nhạc lay động lòng người tựa âm thanh của chốn bồng lai.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 数据數據 | shù jù | SỔ CƯ | [Danh từ] dữ liệu, số liệu — Ví dụ: 在大数据与人工智能驱动的科研范式中,海量高质量多模态科研数据成为了最核心的基础要素。 (Trong mô hình nghiên cứu khoa học được dẫn dắt bởi dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo, nguồn dữ liệu nghiên cứu đa phương thức khổng lồ chất lượng cao đã trở thành yếu tố nền tảng cốt lõi nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 思考思考 | sī kǎo | TƯ KHẢO | [Động từ / Danh từ] suy nghĩ, tư duy, suy ngẫm — Ví dụ: 学而不思则罔,思而不学则殆;在获取海量信息的同时必须保持独立深入的批判性思考。 (Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hại; trong khi tiếp nhận nguồn thông tin khổng lồ nhất thiết phải duy trì tư duy phản biện sâu sắc và độc lập.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 锁鎖 | suǒ | TOẢ | [Danh từ / Động từ] ổ khóa, khóa; khóa lại — Ví dụ: 现代智能入户门配备了融合指纹、人脸识别与活体掌静脉多重生物特征识别的高安全级别智能锁。 (Cửa chính căn hộ thông minh hiện đại được trang bị ổ khóa thông minh cấp độ an toàn cao tích hợp đa sinh trắc học gồm vân tay, nhận diện khuôn mặt và tĩnh mạch lòng bàn tay thể sống.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 逃逃 | táo | ĐÀO | [Động từ] trốn thoát — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地逃。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách trốn thoát một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 题目題目 | tí mù | ĐỀ MỤC | [Danh từ] đề bài, tiêu đề, chủ đề bài toán — Ví dụ: 博士学位论文的选题必须紧扣国家重大战略需求与国际学术前沿,确立具有重大原创价值的研究题目。 (Việc chọn đề tài luận án tiến sĩ bắt buộc phải bám sát nhu cầu chiến lược trọng đại của quốc gia và mũi nhọn học thuật quốc tế, xác lập đề bài nghiên cứu có giá trị nguyên tác to lớn.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 23 nét] |
| 挑战挑戰 | tiǎo zhàn | KHIÊU CHIẾN | [Danh từ / Động từ] thách thức, thử thách; khiêu chiến — Ví dụ: 面对深海超高压、强腐蚀与完全无光的极限挑战,我国万米载人潜水器成功创造了世界深潜新纪录。 (Đứng trước những thách thức cực hạn của biển sâu như áp suất siêu cao, độ ăn mòn cực mạnh và bóng tối đen đặc hoàn toàn, tàu lặn có người lái vạn mét của nước ta đã lập nên kỷ lục lặn sâu mới của thế giới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 突出突出 | tū chū | ĐỘT XUẤT | [Tính từ / Động từ] nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật — Ví dụ: 这位青年科学家在高温超导机理研究领域做出了极其突出的原创性贡献,荣获国际权威青年学者大奖。 (Nhà khoa học trẻ này đã có những cống hiến nguyên tác vô cùng nổi bật xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao, vinh dự nhận giải thưởng học giả trẻ uy tín quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 退休退休 | tuì xiū | THOÁI HƯU | [Động từ] nghỉ hưu, về hưu — Ví dụ: 这位在三尺讲台上辛勤耕耘四十载的特级教师光荣退休后,依然志愿投身于乡村教育公益事业中。 (Người nhà giáo ưu tú cống hiến miệt mài suốt 40 năm trên bục giảng sau khi vinh dự nghỉ hưu vẫn tiếp tục tình nguyện dấn thân cho sự nghiệp thiện nguyện giáo dục vùng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 微笑微笑 | wēi xiào | VI TIẾU | [Động từ / Danh từ] mỉm cười, nụ cười mỉm — Ví dụ: 导医台护士用亲切和蔼的微笑与耐心细致的指引,瞬间抚平了前来就诊患者内心的焦躁与不安。 (Nữ y tá tại bàn hướng dẫn khám bệnh bằng nụ cười mỉm ân cần hiền hậu cùng sự chỉ dẫn kiên nhẫn tỉ mỉ đã tức thì làm xoa dịu nỗi bồn chồn lo âu trong lòng người bệnh đến khám.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 22 nét] |
| 委托委託 | wěi tuō | UỶ THÁC | [Động từ / Danh từ] ủy thác, giao phó, ủy quyền — Ví dụ: 国家科技部依法委托第三方独立国际权威评估机构,对国家重点实验室五年运行绩效进行全面严谨的综合评估。 (Bộ Khoa học Công nghệ theo quy định pháp luật đã ủy thác cho cơ quan đánh giá uy tín quốc tế độc lập bên thứ ba tiến hành đánh giá tổng hợp nghiêm cẩn toàn diện về hiệu quả vận hành 5 năm của các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 文明文明 | wén míng | VĂN MINH | [Danh từ / Tính từ] văn minh, nền văn minh; lịch sự — Ví dụ: 中华文明是世界上唯一自古延续至今从未中断的伟大文明,具有突出的连续性、创新性、统一性与包容性。 (Văn minh Trung Hoa là nền văn minh vĩ đại duy nhất trên thế giới kéo dài từ thời cổ đại đến nay chưa bao giờ bị đứt gãy, sở hữu tính liên tục, tính sáng tạo, tính thống nhất và tính bao dung nổi bật.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 雾霧 | wù | VỤ | [Động từ] sương mù — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地雾。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách sương mù một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 鲜艳鮮豔 | xiān yàn | TIÊN DIỄM | [Tính từ] tươi thắm, rực rỡ, sặc sỡ (màu sắc) — Ví dụ: 金秋十月天安门广场上五星红旗迎风飘扬,大型花坛里数十万盆鲜艳夺目的鲜花竞相绽放、美不胜收。 (Tháng Mười mùa thu vàng trên Quảng trường Thiên An Môn lá cờ đỏ năm sao tung bay phần phật trước gió, trong các bồn hoa đại cảnh hàng chục vạn chậu hoa tươi thắm rực rỡ sắc màu đua nhau khoe sắc, đẹp không sao kể xiết.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 相关相關 | xiāng guān | TƯƠNG QUAN | [Động từ / Tính từ / Danh từ] liên quan, có quan hệ mật thiết — Ví dụ: 科技部联合教育部与工信部等相关职能部门,共同出台了支持青年科研人员挑大梁的重磅实施方案。 (Bộ Khoa học Công nghệ phối hợp cùng Bộ Giáo dục và Bộ Công nghiệp Thông tin cùng các ban ngành chức năng liên quan đã ban hành đề án thực thi mang tính bước ngoặt hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ gánh vác trọng trách lớn.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 消费消費 | xiāo fèi | TIÊU PHÍ | [Động từ / Danh từ] tiêu dùng, chi tiêu; sức tiêu dùng — Ví dụ: 数字消费、绿色消费与健康消费等新型消费模式蓬勃兴起,持续激发了国内消费市场的巨大潜能。 (Các mô hình tiêu dùng mới như tiêu dùng số, tiêu dùng xanh và tiêu dùng sức khỏe đang bùng nổ mạnh mẽ, liên tục khơi dậy tiềm năng to lớn của thị trường tiêu dùng nội địa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 孝顺孝順 | xiào shùn | HIẾU THUẬN | [Tính từ / Động từ] hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ — Ví dụ: 百善孝为先;在中华传统美德中,敬老爱老、孝顺体贴父母始终是衡量一个人品行道德的重要标尺。 (Trăm nết thiện chữ hiếu đứng đầu; trong đạo đức truyền thống tốt đẹp, kính trọng yêu thương người già và hiếu thảo chu đáo với cha mẹ luôn là thước đo quan trọng để đánh giá phẩm hạnh một con người.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 行人行人 | xíng rén | HÀNG NHÂN | [Danh từ] người đi bộ — Ví dụ: 城市主干道各交叉路口全面推行智能感应式礼让行人信号灯,有力保障了广大过街行人的交通安全。 (Các nút giao cắt trên tuyến đường trục chính đô thị đều áp dụng đèn tín hiệu cảm biến thông minh nhường đường cho người đi bộ, bảo đảm đắc lực an toàn giao thông cho đông đảo người dân sang đường.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 21 nét] |
| 胸胸 | xiōng | HUNG | [Danh từ] ngực; tấm lòng, lồng ngực — Ví dụ: 做人要有博大宽广的胸怀与包容万物的格局,切不可因一时的琐事而斤斤计较、耿耿于怀。 (Làm người cần phải có một tấm lòng rộng mở bao la cùng tầm nhìn bao dung vạn vật, tuyệt đối không nên vì những chuyện vặt vãnh nhất thời mà so đo tính toán để bụng mãi không thôi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 学术學術 | xué shù | HỌC THUẬT | [Danh từ / Tính từ] học thuật, nghiên cứu khoa học — Ví dụ: 营造自由探索、潜心笃学、求真务实的良好学术生态,是催生世界级原创性重大科学成果的重要沃土。 (Xây dựng môi trường sinh thái học thuật lành mạnh tự do tìm tòi, miệt mài học hỏi và cầu thị thực chất là mảnh đất màu mỡ để ươm mầm nên những thành quả khoa học trọng đại mang tính nguyên tác tầm cỡ thế giới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 样式樣式 | yàng shì | DẠNG THỨC | [Danh từ] kiểu dáng, mẫu mã, phong cách — Ví dụ: 这款将传统宋代美学极简线条与现代功能结构巧妙融为一体的文创茶具,样式古朴典雅且极具巧思。 (Bộ dụng cụ pha trà sáng tạo văn hóa kết hợp khéo léo đường nét tối giản của mỹ học thời Tống cùng kết cấu công năng hiện đại này có kiểu dáng cổ kính thanh nhã và chan chứa sự tinh tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 一辈子一輩子 | yī bèi zi | NHẤT BỐI TỬ | [Danh từ] cả đời, một đời, suốt đời — Ví dụ: 老一辈科学家把一辈子最美好的青春年华与毕生心血,无怨无悔地奉献给了祖国的国防科技事业。 (Thế hệ nhà khoa học tiền bối đã đem trọn vẹn những năm tháng thanh xuân tươi đẹp nhất của cả một đời cùng tâm huyết trọn kiếp, không một lời oán thán cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ quốc phòng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 32 nét] |
| 意外意外 | yì wài | Ý NGOẠI | [Tính từ / Danh từ] bất ngờ, ngoài ý muốn; tai nạn bất ngờ — Ví dụ: 在精密化学合成实验中,一次偶然的升温意外反而让科研人员惊喜地合成出了一种全新的超导晶体材料。 (Trong một đợt thực nghiệm tổng hợp hóa học chính xác, sự cố tăng nhiệt ngoài ý muốn do ngẫu nhiên lại bất ngờ giúp các nhà nghiên cứu tổng hợp nên một loại vật liệu tinh thể siêu dẫn hoàn toàn mới mẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 营业營業 | yíng yè | DOANH NGHIỆP | [Động từ / Danh từ] kinh doanh, mở cửa phục vụ — Ví dụ: 各大核心商圈的大型综合购物中心在法定节假日期间延长夜间营业时间,有力拉动了假日夜经济消费活力。 (Các trung tâm mua sắm tổng hợp quy mô lớn tại các khu thương mại trung tâm trọng điểm đã kéo dài thời gian mở cửa kinh doanh ban đêm trong các dịp nghỉ lễ theo quy định, thúc đẩy mạnh mẽ sức sống tiêu dùng kinh tế ban đêm ngày lễ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 优惠優惠 | yōu huì | ƯU HUỆ | [Tính từ / Danh từ] ưu đãi, giảm giá, chiết khấu — Ví dụ: 国家针对集成电路、生物医药与工业母机等重点科创领域企业,全面落实了研发费用加计扣除等一系列税收优惠政策。 (Nhà nước hướng tới các doanh nghiệp trong lĩnh vực đổi mới sáng tạo công nghệ trọng điểm như vi mạch tích hợp, y sinh học và máy công cụ đầu ngành, đã thực thi toàn diện một loạt chính sách ưu đãi về thuế như khấu trừ bổ sung chi phí nghiên cứu phát triển.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 与其與其 | yǔ qí | DỮ KỲ | [Liên từ] thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) — Ví dụ: 与其在被动等待与焦虑观望中白白错失时代发展良机,不如主动出击、迎难而上抢占科技创新制高点。 (Thay vì ngồi chờ đợi thụ động và hoang mang lo lắng để rồi bỏ lỡ cơ hội vàng phát triển của thời đại, chi bằng chủ động xuất kích, dũng cảm đón đầu khó khăn để đánh chiếm điểm cao đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 愿望願望 | yuàn wàng | NGUYỆN VỌNG | [Danh từ] nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn — Ví dụ: 让广大人民群众过上更加幸福、富裕、美好的现代化新生活,是我们党矢志不渝的崇高奋斗愿望。 (Giúp đông đảo quần chúng nhân dân có được cuộc sống mới hiện đại hạnh phúc hơn, sung túc hơn và tươi đẹp hơn là nguyện vọng phấn đấu cao cả kiên định sắt son của Đảng chúng ta.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 24 nét] |
| 则則 | zé | TẮC | [Liên từ / Danh từ / Lượng từ] thì, lại, trái lại; quy tắc; mẩu/tin (lượng từ) — Ví dụ: 大自然是人类赖以生存发展的基本条件;顺应自然则生态兴,违背规律则生态衰。 (Tự nhiên là điều kiện cơ bản để nhân loại sinh tồn và phát triển; thuận theo tự nhiên thì sinh thái hưng thịnh, làm trái quy luật thì sinh thái suy tàn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 招待招待 | zhāo dài | CHIÊU ĐÃI | [Động từ / Danh từ] chiêu đãi, tiếp đón, phục vụ chu đáo — Ví dụ: 学术峰会组委会为来自全球各国的顶尖科学家提供了热情周到、细致入微的嘉宾接待与招待服务。 (Ban tổ chức hội nghị thượng đỉnh học thuật đã mang tới dịch vụ đón tiếp và chiêu đãi chu đáo nhiệt tình, tỉ mỉ đến từng chi tiết cho các nhà khoa học hàng đầu đến từ khắp các quốc gia trên thế giới.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 阵陣 | zhèn | TRẬN | [Động từ] trận, cơn (lượng từ: cơn mưa, trận gió); trận địa — Ví dụ: 外面突然下一阵大雨,大家赶紧跑进屋。 (Bên ngoài bỗng đổ một trận mưa lớn, mọi người vội chạy vào nhà.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 政治政治 | zhèng zhì | CHÍNH TRỊ | [Danh từ / Tính từ] chính trị — Ví dụ: 保持政治定力、严守政治纪律与政治规矩,是确保党和国家各项重大战略事业始终沿着正确方向前进的根本政治保证。 (Giữ vững sự kiên định chính trị, tuân thủ nghiêm ngặt kỷ luật chính trị và quy tắc chính trị là sự bảo đảm chính trị căn bản giúp mọi sự nghiệp chiến lược trọng đại của Đảng và Nhà nước luôn tiến lên theo hướng đi đúng đắn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 制定制定 | zhì dìng | CHẾ ĐỊNH | [Động từ] lập ra, ban hành, hoạch định (kế hoạch, luật) — Ví dụ: 国家发展改革委联合多部门科学制定了中长期绿色能源发展战略规划纲要,明确了实现碳中和的清晰时间表。 (Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia phối hợp cùng nhiều bộ ngành đã hoạch định khoa học Đề cương Quy hoạch chiến lược phát triển năng lượng xanh trung và dài hạn, xác định rõ lộ trình thời gian biểu minh bạch để đạt mục tiêu trung hòa carbon.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 中心中心 | zhōng xīn | TRUNG TÂM | [Danh từ] trung tâm, trọng tâm, hạt nhân — Ví dụ: 该综合性国家科学中心聚集了全球顶尖的战略科学家团队与数十个世界级大科学前沿装置。 (Trung tâm Khoa học Quốc gia Tổng hợp này quy tụ đội ngũ các nhà khoa học chiến lược hàng đầu thế giới cùng hàng chục thiết bị khoa học lớn tiên phong tầm cỡ thế giới.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 主席主席 | zhǔ xí | CHỦ TỊCH | [Danh từ] chủ tịch, chủ tọa — Ví dụ: 国家主席在多边国际峰会上发表了具有深远全球影响力的重要主旨演讲,倡导共同推动普惠包容的经济全球化。 (Chủ tịch nước tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế đa phương đã có bài phát biểu dẫn đề quan trọng mang tầm ảnh hưởng toàn cầu sâu rộng, kêu gọi chung tay thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế bao trùm và phổ quát.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 装饰裝飾 | zhuāng shì | TRANG SỨC | [Động từ / Danh từ] trang trí; đồ trang trí, hoa văn — Ví dụ: 故宫太和殿内精美绝伦的金漆雕龙宝座与蟠龙藻井装饰,展现了中国传统古代宫殿建筑工艺的至高境界。 (Ngai vàng rồng chạm khắc sơn thếp vàng tinh xảo tuyệt mỹ cùng hoa văn trang trí trần giếng rồng cuộn bên trong Điện Thái Hòa Cố Cung thể hiện cảnh giới đỉnh cao nhất của kỹ thuật kiến trúc cung điện cổ đại truyền thống Trung Hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 字幕字幕 | zì mù | TỰ MÀN | [Danh từ] phụ đề (phim ảnh, video) — Ví dụ: 这部大型国家地理自然科普纪录片配备了多语种专业双语字幕,极大方便了海内外观众的跨文化无障碍传播与理解。 (Bộ phim tài liệu phổ biến khoa học tự nhiên địa lý quốc gia quy mô lớn này được trang bị phụ đề song ngữ chuyên nghiệp đa ngôn ngữ, mang lại sự thuận tiện to lớn cho sự truyền bá và thấu hiểu giao lưu văn hóa không rào cản của khán giả trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 总裁總裁 | zǒng cái | TỔNG TÀI | [Danh từ] tổng giám đốc, chủ tịch điều hành, CEO — Ví dụ: 跨国高科技集团全球执行总裁在接受专访时表示,将持续加大对中国超大规模绿色数字化创新市场的长期投资。 (Tổng Giám đốc Điều hành Toàn cầu của Tập đoàn Công nghệ Cao Xuyên Quốc gia trong buổi trả lời phỏng vấn độc quyền đã bày tỏ sẽ tiếp tục tăng cường đầu tư dài hạn vào thị trường đổi mới sáng tạo số hóa xanh siêu quy mô của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 最初最初 | zuì chū | TỐI SƠ | [Danh từ / Phó từ] ban đầu, khởi đầu, thoạt đầu — Ví dụ: 不忘初心,方得始终;无论走得多远,我们都要始终牢记当初立志科研报国时的最初崇高梦想。 (Không quên tâm niệm ban đầu mới có thể đi tới thành công sau cùng; dẫu có đi xa đến đâu, chúng ta đều phải luôn khắc ghi giấc mơ cao cả thuở ban đầu khi hạ quyết tâm dấn thân cống hiến cho đất nước bằng khoa học.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 按时按時 | àn shí | ÁN THỜI | [Danh từ] đúng giờ, đúng hạn — Ví dụ: 他总是按时完成。 (Anh ấy luôn hoàn thành đúng giờ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 笨笨 | bèn | ĐẦN | [Tính từ] vụng về, ngốc nghếch, chậm chạp — Ví dụ: 他有点笨。 (Anh ấy hơi chậm chạp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 不但不但 | bù dàn | BẤT ĐÃN | [Liên từ] không những — Ví dụ: 他不但来了而且带了礼物。 (Anh ấy không những đến mà còn mang theo quà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 长城長城 | Cháng chéng | TRƯỜNG THÀNH | [Danh từ] Vạn Lý Trường Thành — Ví dụ: 我想去长城看看。 (Tôi muốn đi xem Vạn Lý Trường Thành.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 19 nét] |
| 吃惊喫驚 | chī jīng | CẬT KINH | [Danh từ] kinh ngạc, giật mình — Ví dụ: 我听到这个消息很吃惊。 (Tôi rất kinh ngạc khi nghe tin này.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 答案答案 | dá àn | ĐÁP ÁN | [Danh từ] đáp án, câu trả lời — Ví dụ: 这是问题的答案。 (Đây là đáp án của câu hỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 代替代替 | dài tì | ĐẠI THẾ | [Danh từ] thay thế, thay cho — Ví dụ: 他代替我上班。 (Anh ấy thay tôi đi làm.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 等等 | děng | ĐẲNG | [Động từ] chờ đợi; vân vân, và các thứ — Ví dụ: 有苹果、香蕉等水果。 (Có táo, chuối và các loại trái cây khác.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 13 nét] |
| 对對 | duì | ĐỐI | [Lượng từ] đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp — Ví dụ: 我对他说。 (Tôi nói với anh ấy.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 12 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 充分条件(只要……就……) (CHỈ YẾU TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #063Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị chỉ cần đáp ứng điều kiện này là đủ để sinh ra kết quả, không cần thêm điều kiện khác (chỉ cần... là...).
02 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
HSK 3 · Cấu trúc #087Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng.
03 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
HSK 5 · Cấu trúc phổ quátPhân tích học thuật & Cách dùng: '凡是' biểu thị phạm vi bao quát toàn bộ không có ngoại lệ, thường kết hợp với '都' hoặc '总' ở vế sau.
04 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
05 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
HSK 5 · Động từ nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra ý nghĩa sâu xa hoặc hệ quả tất yếu mà một sự việc, hiện tượng đại diện.
06 Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC)
HSK 5 · Cấu trúc #081Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động phòng ngừa từ trước nhằm tránh để xảy ra sự việc xấu (để tránh, đỡ phải, kẻo mà).
07 否定副词“不”的变调
HSK 1 · Biến điệu ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ "不" vốn có thanh điệu gốc là thanh 4 (bù). Tuy nhiên, khi đi trước một từ mang thanh 4 hoặc thanh nhẹ vốn gốc thanh 4, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (bú).
08 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
09 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
10 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #004Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是.
11 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
12 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “任何( )通过不正当技术壁垒阻碍全球科技共享与开放合作的阴谋,都注定是徒劳无功的。” (Bất kỳ mưu toan nào hòng dùng các rào cản kỹ thuật phi pháp để cản trở sự chia sẻ khoa học công nghệ và hợp tác cởi mở toàn cầu đều chắc chắn sẽ là công dã tràng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 企图 (qǐ tú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “企图” (qǐ tú - âm Hán Việt: XÍ ĐỒ, động từ / danh từ) mang nghĩa “mưu toan, toan tính, mưu đồ (xấu)”. Câu hoàn chỉnh: “任何企图通过不正当技术壁垒阻碍全球科技共享与开放合作的阴谋,都注定是徒劳无功的。” (Bất kỳ mưu toan nào hòng dùng các rào cản kỹ thuật phi pháp để cản trở sự chia sẻ khoa học công nghệ và hợp tác cởi mở toàn cầu đều chắc chắn sẽ là công dã tràng.). Các phương án còn lại: 球迷 (người hâm mộ bóng đá/thể thao (fan)), 荣幸 (vinh hạnh, hân hạnh), 实习 (thực tập, đợt thực tập).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “向 / 往 / 朝 + Phương hướng / Địa điểm + Động từ” (Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “向 / 往 / 朝 + Phương hướng / Địa điểm + Động từ”: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “一直往前走,向雷锋同志学习。” (Cứ đi thẳng về phía trước; học tập theo tấm gương đồng chí Lôi Phong.) và “他关心我的健康。” (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “博士学位论文的选题必须紧扣国家重大战略需求与国际学术前沿,确立具有重大原创价值的研究( )。” (Việc chọn đề tài luận án tiến sĩ bắt buộc phải bám sát nhu cầu chiến lược trọng đại của quốc gia và mũi nhọn học thuật quốc tế, xác lập đề bài nghiên cứu có giá trị nguyên tác to lớn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 题目 (tí mù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “题目” (tí mù - âm Hán Việt: ĐỀ MỤC, danh từ) mang nghĩa “đề bài, tiêu đề, chủ đề bài toán”. Câu hoàn chỉnh: “博士学位论文的选题必须紧扣国家重大战略需求与国际学术前沿,确立具有重大原创价值的研究题目。” (Việc chọn đề tài luận án tiến sĩ bắt buộc phải bám sát nhu cầu chiến lược trọng đại của quốc gia và mũi nhọn học thuật quốc tế, xác lập đề bài nghiên cứu có giá trị nguyên tác to lớn.). Các phương án còn lại: 退休 (nghỉ hưu, về hưu), 文明 (văn minh, nền văn minh; lịch sự), 孝顺 (hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “与其说 + Nhận định bề ngoài,不如说 + Bản chất thực sự” (Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “与其说 + Nhận định bề ngoài,不如说 + Bản chất thực sự”: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế. Câu chuẩn xác trong sách là: “优秀的艺术作品,与其说是灵感的偶得,不如说是长年累月技艺磨砺的结晶。” (Tác phẩm nghệ thuật xuất sắc, nói là ngẫu nhiên bắt gặp cảm hứng chi bằng nói là sự kết tinh của nhiều năm mài giũa tay nghề.) và “这次旅行对他而言,与其说是观光休闲,不如说是一次深度的精神洗礼。” (Chuyến đi này đối với anh ấy, nói là tham quan giải trí chi bằng nói là một lần thanh lọc sâu sắc về mặt tinh thần.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “各大核心商圈的大型综合购物中心在法定节假日期间延长夜间( )时间,有力拉动了假日夜经济消费活力。” (Các trung tâm mua sắm tổng hợp quy mô lớn tại các khu thương mại trung tâm trọng điểm đã kéo dài thời gian mở cửa kinh doanh ban đêm trong các dịp nghỉ lễ theo quy định, thúc đẩy mạnh mẽ sức sống tiêu dùng kinh tế ban đêm ngày lễ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 营业 (yíng yè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “营业” (yíng yè - âm Hán Việt: DOANH NGHIỆP, động từ / danh từ) mang nghĩa “kinh doanh, mở cửa phục vụ”. Câu hoàn chỉnh: “各大核心商圈的大型综合购物中心在法定节假日期间延长夜间营业时间,有力拉动了假日夜经济消费活力。” (Các trung tâm mua sắm tổng hợp quy mô lớn tại các khu thương mại trung tâm trọng điểm đã kéo dài thời gian mở cửa kinh doanh ban đêm trong các dịp nghỉ lễ theo quy định, thúc đẩy mạnh mẽ sức sống tiêu dùng kinh tế ban đêm ngày lễ.). Các phương án còn lại: 愿望 (nguyện vọng, ước nguyện, mong muốn), 阵 (trận, cơn (lượng từ: cơn mưa, trận gió); trận địa), 装饰 (trang trí; đồ trang trí, hoa văn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn” (Cấu trúc 消极目的(以免 / 免得 / 省得) (DĨ MIỄN MIỄN ĐẮC TỈNH ĐẮC))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hành động dự phòng, 以免 / 免得 / 省得 + Hậu quả không mong muốn”: Biểu thị hành động phòng ngừa từ trước nhằm tránh để xảy ra sự việc xấu (để tránh, đỡ phải, kẻo mà). Câu chuẩn xác trong sách là: “出门记得带伞,以免淋雨感冒。” (Ra khỏi nhà nhớ mang theo ô, để tránh bị dầm mưa cảm lạnh.) và “父母操劳一生,为子女的成长与学业操碎了心,我们长大后要多懂得感恩与陪伴。” (Cha mẹ vất vả cả một đời, lo lắng hao tâm tổn trí cho sự trưởng thành và học hành của con cái, khi khôn lớn chúng ta cần biết thấu hiểu, hiếu thảo và ở bên phụ dưỡng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách luyện viết chữ Hán theo giáo trình Hán ngữ phiên bản mới" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



